CHƯƠNG 1 Chương một cung cấp tổng quan về các nội dung quan trọng của bài nghiên cứu, bao gồm lý do chọn đề tài, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, và đóng góp của nghiên cứu. Cuối chương, tác giả tóm tắt khái quát nội dung của từng chương để giúp người đọc có cái nhìn tổng quan về cấu trúc và nội dung của toàn bộ bài nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU Trong chương 2 sẽ cung cấp những lý thuyết cơ bản liên quan đến đề tài, bao gồm tín dụng ngân hàng, tăng trưởng tín dụng và cách đo lường, cũng như những yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng. Ngoài ra, chương 2 cũng sẽ xem xét các nghiên cứu thực tiễn đã được thực hiện, qua đó tạo nền tảng cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu trong chương tiếp theo.
TỔNG QUAN VỀ TÍN DỤNG NGÂN HÀNG Tín dụng là một khái niệm kinh tế liên quan đến việc chuyển giao quyền sử dụng tạm thời một lượng giá trị (có thể là tiền tệ hoặc hiện vật) từ các chủ thể có vốn dư thừa sang các chủ thể có nhu cầu sử dụng vốn, kèm theo cam kết sẽ hoàn trả một lượng giá trị lớn hơn khi đáo hạn. Điều này thể hiện bản chất của tín dụng ngân hàng là một mối quan hệ tín dụng phổ biến giữa ngân hàng và các chủ thể khác trong nền kinh tế. Trong mối quan hệ này, ngân hàng đóng vai trò trung gian, thực hiện cả hai nhiệm vụ huy động vốn từ những người có vốn dư thừa và cho vay vốn cho những người có nhu cầu sử dụng vốn (Lê Thị Tuyết Hoa và các cộng sự, 2017). Nguyễn Minh Kiều (2008) cũng định nghĩa tín dụng ngân hàng là một dạng giao dịch giữa hai bên riêng biệt.
Một bên là ngân hàng, chịu trách nhiệm cung cấp vốn, trong khi bên kia là các khách hàng của ngân hàng, bao gồm cá nhân, doanh nghiệp, và các thực thể khác. Giao dịch này thường diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định, được thỏa thuận trước giữa các bên, và liên quan đến việc trả một khoản phí cố định, thường là lãi suất cho vay. Theo quan điểm này, ngân hàng đóng vai trò là bên cấp tín dụng, và quá trình tín dụng là việc luân chuyển vốn trong một khung thời gian xác định, dựa trên cam kết của bên vay phải hoàn trả cả vốn gốc và lãi suất trong tương lai. Tín dụng ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quá trình tái sản xuất xã hội.
Trong nền kinh tế, tình trạng thừa vốn tạm thời là một hiện tượng phổ biến. Hoạt động tín dụng tại ngân hàng giúp cân đối vốn trên thị trường bằng cách chuyển vốn từ những nơi dư thừa sang những nơi có nhu cầu. Điều này không 10 chỉ giúp cân bằng cung cầu vốn mà còn giúp ngân hàng sinh lợi nhuận và tạo ra thu nhập (Nguyễn Đức Trung và Bùi Đan Thanh, 2023). Cụ thể hơn, khi ngân hàng huy động vốn từ các cá nhân hoặc tổ chức có tiền nhàn rỗi, họ sau đó cho vay lại những khoản vốn này cho các cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức có nhu cầu đầu tư hoặc chi tiêu.
Quá trình này giúp các nguồn vốn nhàn rỗi được sử dụng một cách hiệu quả, hỗ trợ hoạt động sản xuất kinh doanh, kích thích sự tăng trưởng và phát triển nền kinh tế. Hơn thế nữa, thông qua hoạt động cho vay, ngân hàng thu được lãi suất từ các khoản cho vay, từ đó tạo ra thu nhập và lợi nhuận cho chính ngân hàng. Như vậy trong nghiên cứu này, tín dụng ngân hàng được hiểu là quá trình mà các tổ chức tài chính, như ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng, cung cấp tiền hoặc tài sản tương đương cho các cá nhân hoặc doanh nghiệp. Quá trình này thường đi kèm với việc các cá nhân hoặc doanh nghiệp phải trả lại số tiền đã mượn, thêm vào đó là một khoản phí hoặc lãi suất.
Tín dụng ngân hàng thường xuyên được sử dụng để hỗ trợ vấn đề tài chính, bao gồm mua nhà, mua ô tô, hoặc đầu tư vào kinh doanh. Đối với ngân hàng, việc cung cấp tín dụng là một phần quan trọng của hoạt động kinh doanh của họ, đồng thời cũng là một phần của cơ cấu tiền tệ và tài chính của một quốc gia. TỔNG QUAN VỀ TĂNG TRƯỞNG TÍN DỤNG 2. Khái niệm Tăng trưởng tín dụng là khái niệm đề cập đến sự gia tăng trong giá trị dư nợ cho vay của các tổ chức tín dụng (như ngân hàng thương mại) đối với khu vực tư nhân, bao gồm cá nhân, doanh nghiệp, và các tổ chức khác.
Tăng trưởng tín dụng được tính bằng tỷ lệ phần trăm (%) tăng lên hoặc giảm xuống của lượng cung tiền cho các đối tượng vay trong năm hiện hành so với năm trước đó (Lane và McQuade, 2014). Đứng dưới góc độ khác theo Nguyễn Văn Tiến (2013), tăng trưởng tín dụng không chỉ đơn thuần là việc gia tăng giá trị dư nợ cho vay mà còn bao gồm việc các ngân hàng thương mại (NHTM) triển khai các chính sách huy động vốn và cấp tín dụng hiệu quả. Điều này không chỉ đáp ứng nhu cầu vay vốn của các tổ chức kinh tế và cá nhân 11 mà còn giúp ngân hàng từng bước nâng cao lợi nhuận, mở rộng thị phần và phát triển thương hiệu trên thị trường. Tăng trưởng tín dụng không chỉ là một mục tiêu quan trọng mà hầu hết các NHTM đều hướng đến, mà còn là một trong những chỉ số kinh tế then chốt phản ánh khái quát về tình hình sức khỏe của hệ thống ngân hàng và nền kinh tế nói chung (Phạm Xuân Quỳnh, 2017).
Việc theo dõi và đánh giá tăng trưởng tín dụng giúp các nhà hoạch định chính sách và các ngân hàng nhận biết được xu hướng phát triển kinh tế, sự ổn định tài chính, và khả năng tiếp cận vốn của các doanh nghiệp và cá nhân. Một mức TTTD hợp lý thường được coi là dấu hiệu của một nền kinh tế phát triển bền vững, trong khi tăng trưởng tín dụng quá nhanh có thể dẫn đến rủi ro tín dụng cao và bất ổn tài chính. Ngược lại, tăng trưởng tín dụng quá thấp có thể là dấu hiệu của sự suy thoái kinh tế hoặc sự thiếu hụt khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp và cá nhân. Trong nghiên cứu này với quan điểm của tác giả có thể hiểu tăng trưởng tín dụng là khái niệm chỉ sự gia tăng tổng số lượng tín dụng được cấp bởi các ngân hàng và tổ chức tín dụng trong một khoảng thời gian nhất định.
Điều này có thể đo lường bằng tỷ lệ phần trăm tăng lên của các khoản vay và các hình thức tín dụng khác được cấp cho cả cá nhân và doanh nghiệp. Tăng trưởng tín dụng thường được coi là một chỉ số quan trọng trong việc đánh giá sức khỏe kinh tế, vì nó phản ánh mức độ sẵn sàng của các tổ chức tài chính trong việc cung cấp vốn và khả năng tiếp cận vốn của các chủ thể kinh tế. Tác động của tăng trưởng tín dụng Tăng trưởng tín dụng, một yếu tố then chốt trong hoạt động của các NHTM và hệ thống tài chính toàn cầu, đóng vai trò quan trọng trong quá trình thúc đẩy sự phát triển kinh tế. Bằng cách cung cấp nguồn vốn cho các doanh nghiệp và cá nhân, tăng trưởng tín dụng không chỉ giúp mở rộng sản xuất, tăng cường tiêu dùng mà còn tạo ra cơ hội việc làm và cải thiện chất lượng sống.
Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích rõ rệt, tăng trưởng tín dụng cũng mang theo những rủi ro tiềm ẩn, đòi hỏi sự quản lý và giám sát chặt chẽ. Việc hiểu rõ tác động của tăng trưởng tín dụng là điều cần thiết để 12 đảm bảo sự phát triển bền vững và ổn định của nền kinh tế. Dưới đây là các khía cạnh tác động khác nhau của tăng trưởng tín dụng: 2. Đối với nền kinh tế Tăng trưởng tín dụng có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế.
Khi các tổ chức tín dụng cung cấp nguồn vốn cho doanh nghiệp và cá nhân thông qua các khoản vay, họ giúp tạo ra điều kiện để mở rộng sản xuất, đầu tư vào các dự án mới, và thúc đẩy tiêu dùng. Sự gia tăng này trong hoạt động sản xuất và tiêu dùng không chỉ làm tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) mà còn tạo ra việc làm và cải thiện mức sống của người dân (Nguyễn Văn Tiến, 2013). Tăng trưởng tín dụng cũng góp phần vào việc tạo ra việc làm và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Các khoản vay tín dụng giúp các doanh nghiệp mở rộng hoạt động sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, và đầu tư vào nghiên cứu và phát triển.
Điều này không chỉ tạo ra cơ hội việc làm mới mà còn nâng cao hiệu suất và sức cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường (Lê Thị Tuyết Hoa và Nguyễn Thị Nhung, 2011). Một mức tăng trưởng tín dụng hợp lý là quan trọng để duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô. Nếu tăng trưởng tín dụng không được kiểm soát, có thể dẫn đến bất ổn tài chính và lạm phát. Tuy nhiên, nếu TTTD quá chậm, có thể là nguyên nhân dẫn đến sự suy thoái kinh tế.
Cho nên, việc điều chỉnh TTTD một cách hợp lý là cần thiết để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của nền kinh tế. Mặc dù tăng trưởng tín dụng có nhiều lợi ích cho nền kinh tế, nhưng cũng đi kèm với những rủi ro. Quá trình tăng trưởng tín dụng không kiểm soát có thể dẫn đến rủi ro tín dụng cao, bất ổn tài chính, và lạm phát. Đồng thời, một mức TTTD quá chậm cũng có thể dẫn đến các vấn đề kinh tế như suy thoái và thiếu hụt vốn đầu tư.
Đối với các Ngân hàng thương mại cổ phần Tăng trưởng tín dụng là một trong những nguồn thu nhập chính của các NHTMCP. Khi tín dụng tăng, ngân hàng có cơ hội thu về nhiều lãi suất từ các khoản vay. Ngoài ra, các dịch vụ liên quan đến tín dụng như phí xử lý hồ sơ vay, phí bảo hiểm, và các dịch vụ tài chính khác cũng đóng góp đáng kể vào lợi nhuận của ngân 13 hàng. Từ đó, các NHTMCP có thể cải thiện tình hình tài chính và tái đầu tư vào các hoạt động kinh doanh khác (Alebachew & Fekede, 2021).
Việc cung cấp tín dụng hiệu quả giúp các NHTMCP thu hút thêm khách hàng mới và giữ chân khách hàng hiện tại.