Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường định hướng hội nhập và toàn cầu hóa, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch trong việc chu chuyển các nguồn vốn tiền tệ, cung ứng đa dạng các dịch vụ tài chính cho cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ. Để duy trì sự tồn tại và phát triển bền vững trước áp lực cạnh tranh gay gắt về năng lực tài chính, công nghệ và phát triển sản phẩm dịch vụ, khả năng sinh lời (KNSL) trở thành chỉ tiêu đánh giá cốt lõi về hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng.

Nghiên cứu được tác giả thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Xác định các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam thông qua phương pháp định tính và định lượng.
  2. Phân tích mức độ tác động và nguyên nhân dẫn đến sự ảnh hưởng của các nhân tố nội bộ và các biến số kinh tế vĩ mô đến lợi nhuận của hệ thống ngân hàng.
  3. Đánh giá bức tranh thực trạng về hiệu quả hoạt động kinh doanh và khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam trong chu kỳ 10 năm (2012–2021), bao gồm giai đoạn chịu tác động của đại dịch Covid-19.
  4. Đề xuất các giải pháp quản trị cho các NHTM cùng các khuyến nghị chính sách gửi tới Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ nhằm nâng cao KNSL một cách bền vững.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Khả năng sinh lời của các NHTM và các yếu tố tác động đến khả năng tạo ra lợi nhuận của ngân hàng.
  • Phạm vi không gian: 22 ngân hàng thương mại tại Việt Nam có số vốn điều lệ trên 5.000 tỷ đồng, đại diện cho cả khối NHTM có vốn nhà nước và khối NHTM cổ phần tư nhân.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm từ năm 2012 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên các quy định pháp lý tại Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 về bản chất, chức năng và hoạt động kinh doanh của NHTM (chức năng thủ quỹ cho xã hội, trung gian tín dụng, trung gian thanh toán và tạo tiền). Về mặt học thuật, nghiên cứu kế thừa quan điểm đánh giá KNSL của Nguyễn Thị Thu Hiền (2017), Hồ Kim Anh (2015), Adam Smith và báo cáo chuẩn mực của PwC (2011). Các chỉ tiêu đo lường KNSL gồm có tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE, kết hợp phân tích Dupont) và biên độ lãi ròng (NIM). Tác giả lựa chọn ROA làm biến phụ thuộc chính trong mô hình hồi quy để phản ánh toàn diện năng lực quản trị chi phí và hiệu quả chuyển hóa tài sản thành lợi nhuận ròng.

Hệ thống biến số độc lập và kỳ vọng tác động được tổng hợp từ các nghiên cứu quốc tế và trong nước:

Tên biến Ký hiệu Đo lường / Công thức Nguồn tham khảo Kỳ vọng
Nợ xấu $NPL$ $\text{Tổng nợ xấu} / \text{Tổng dư nợ tín dụng}$ Peter Stephen và cộng sự (2018) $-$
Quy mô ngân hàng $SIZE$ $\text{Logarit}(\text{Tổng tài sản})$ Adem và Deger (2011) $+$
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu $EA$ $\text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng tài sản}$ Athanasoglou (2006) $+$
Rủi ro thanh khoản $LDR$ $\text{Tổng dư nợ} / \text{Tổng tiền gửi}$ Halil Emre (2012) $+$
Chi phí hoạt động $CIR$ $\text{Chi phí hoạt động} / \text{Tổng thu nhập hoạt động}$ Paolo Saona (2011) $-$
Chi phí quản lý $EM$ $\text{Chi phí hoạt động} / \text{Tổng tài sản}$ Brouke (1989) $-$
Tăng trưởng kinh tế $GDP$ $(GDP_t - GDP_{t-1}) / GDP_{t-1}$ Mahdi Attia Jubouri (2014) $+$
Lạm phát $INF$ $(CPI_t - CPI_{t-1}) / CPI_{t-1}$ Nguyễn Văn Thép và cộng sự (2020) $+$
Thị phần 4 ngân hàng lớn $CR4$ $\text{Thị phần 4 ngân hàng lớn nhất} / \sum \text{Thị phần 22 NHTM}$ Athanasoglou (2006) $-$
Tỷ lệ dư nợ trên tài sản $LTA$ $\text{Tổng dư nợ} / \text{Tổng tài sản}$ Andreas Dietrich (2011) $+$

Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 22 NHTM giai đoạn 2012–2021, Báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và số liệu vĩ mô từ Tổng cục Thống kê, tạo thành bộ dữ liệu bảng (panel data) với tổng cộng 219 quan sát. Tác giả sử dụng phần mềm Microsoft Excel và Stata 16 để xử lý dữ liệu. Quy trình kiểm định định lượng bao gồm: kiểm định đa cộng tuyến (hệ số VIF), hồi quy bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian, kiểm định tỷ số hợp lý (Likelihood ratio test), kiểm định tự tương quan Wooldridge, kiểm định phương sai sai số thay đổi Breusch-Pagan và áp dụng mô hình bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục các khuyết tật của mô hình.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về NHTM, phân tích 4 chức năng cốt lõi và các mảng hoạt động kinh doanh chính theo Luật Các tổ chức tín dụng 2010. Tác giả phân tích các thước đo KNSL bao gồm ROA, ROE và NIM, đồng thời làm rõ mối quan hệ giữa ROA và ROE qua hệ số đòn bẩy tài chính và phân tích Dupont.

Chương này phân loại các nhân tố ảnh hưởng thành hai nhóm chính:

  • Nhóm nhân tố nội tại bên trong ngân hàng: Quy mô vốn chủ sở hữu ($EA$), quy mô tài sản ($SIZE$), tỷ lệ chi phí hoạt động ($CIR$), nguồn tiền gửi, rủi ro tín dụng ($NPL$), rủi ro thanh khoản ($LDR, LTA$) và năng lực cạnh tranh.
  • Nhóm nhân tố vĩ mô bên ngoài ngân hàng: Tỷ lệ lạm phát ($INF$), tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$) và mức độ tập trung thị trường của nhóm NHTM nhà nước ($CR4$).

Chương 2: Thực trạng khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2012 – 2021

Chương 2 mô tả diễn biến môi trường kinh tế vĩ mô và quy mô hoạt động của 22 NHTM trong giai đoạn 10 năm. Lạm phát được kiểm soát từ đỉnh 9,09% (năm 2012) xuống 0,88% (năm 2015) và duy trì bình quân 3,03%/năm trong giai đoạn 2016–2021. Tăng trưởng GDP duy trì mức tích cực (đạt đỉnh 7,08% năm 2018) trước khi chậm lại do Covid-19 (đạt 2,33% năm 2021).

Quy mô tài sản, tiền gửi và tín dụng của 22 NHTM có sự tăng trưởng rõ rệt:

Năm Tổng tài sản (Nghìn tỷ đồng) Tổng tiền gửi (Nghìn tỷ đồng) Dư nợ tín dụng (Nghìn tỷ đồng)
2012 3.734,93 2.383,04 2.150,48
2014 4.973,75 3.639,05 2.815,99
2016 6.812,40 5.092,00 4.193,72
2018 9.035,91 6.578,36 5.660,10
2020 11.186,89 8.369,79 7.296,94
2021 12.848,56 9.239,35 8.290,06

Tổng tài sản toàn hệ thống khảo sát tăng 244% trong giai đoạn 2012–2021. Khối NHTM có vốn nhà nước duy trì tỷ trọng tài sản vượt trội hơn khối cổ phần tư nhân khoảng 9% trong phần lớn thời gian, nhưng đến năm 2021 khối NHTMCP đã bắt kịp và vượt nhẹ (6.446 nghìn tỷ đồng so với 6.402 nghìn tỷ đồng).

Về các chỉ số sinh lời:

  • ROA: Nhóm NHTMCP giảm xuống đáy 0,45% vào năm 2015 rồi tăng dần, đạt đỉnh 1,25% (2019) và 1,55% (2021). Nhóm NHTM nhà nước chạm đáy vào năm 2017 và đạt 0,98% vào năm 2019.
  • ROE: Nhóm NHTM nhà nước có ROE cao hơn nhóm NHTMCP trong phần lớn giai đoạn; chạm đáy năm 2014 (10,54% ở nhóm nhà nước) và năm 2015 (5,86% ở nhóm cổ phần). Đến năm 2021, ROE khối cổ phần tăng lên 16,70%, vượt mức 16,46% của khối ngân hàng nhà nước.
  • NIM: Chạm đáy trong giai đoạn 2014–2015 (2,83% năm 2014 đối với khối cổ phần và 2,74% năm 2015 đối với khối nhà nước), sau đó khối NHTMCP phục hồi mạnh mẽ và duy trì mức trên 3,4% trong các năm 2020–2021.

Chương 3: Mô hình và kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày kết quả thống kê mô tả, kiểm định khuyết tật và ước lượng hồi quy cho 219 quan sát:

Biến số Số quan sát Giá trị trung bình Độ lệch chuẩn Giá trị nhỏ nhất Giá trị lớn nhất
$ROA$ 219 0,99% 1,439% 0,01% 18,xx%
$NPL$ 219 2,20% 1,60% 0,19% 9,80%
$SIZE$ 219 8,35 41,23% — —
$EA$ 219 7,79% 2,91% 1,58% 29,94%
$LDR$ 219 74,01% 12,58% — —
$LTA$ 219 58,08% 12,13% 22,24% 82,18%
$EM$ 219 1,62% — 0,89% —
$CIR$ 219 52,04% — 24,83% —
$GDP$ 219 5,59% 1,xx% — —
$INF$ 219 3,95% 2,26% 0,88% 9,09%

Các bước kiểm định kinh tế lượng cho thấy:

  • Kiểm định Breusch and Pagan Lagrangian và kiểm định Likelihood cho thấy sự tồn tại của các tác động riêng lẻ giữa các ngân hàng.
  • Kiểm định Wooldridge và kiểm định Breusch-Pagan phát hiện mô hình tồn tại hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi.
  • Phương pháp FGLS được áp dụng để xử lý triệt để các khuyết tật trên.
  • Phân tích hồi quy xác nhận các nhân tố có ý nghĩa thống kê tác động đến $ROA$: tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) và chi phí quản lý ($EM$) tác động tiêu cực đến KNSL; tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($EA$) và tỷ lệ dư nợ tín dụng trên tổng tài sản ($LTA$) có mối quan hệ thuận chiều; biến thị phần nhóm 4 ngân hàng lớn ($CR4$) thể hiện tác động ngược chiều tới KNSL của toàn hệ thống.

Chương 4: Giải pháp nhằm nâng cao KNSL của các NHTM Việt Nam

Dựa trên kết quả hồi quy và thực trạng hoạt động, chương 4 đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm cho các ngân hàng và 2 nhóm khuyến nghị chính sách:

  • Đối với các NHTM:
    1. Quản trị chi phí hoạt động: Tối ưu hóa tỷ lệ $CIR$ và chi phí quản lý $EM$, tránh lãng phí nguồn lực trong vận hành.
    2. Kiểm soát rủi ro tín dụng và xử lý nợ xấu: Nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng để kéo giảm tỷ lệ $NPL$, tăng cường thu hồi nợ xấu tồn đọng.
    3. Quản trị rủi ro thanh khoản: Duy trì tỷ lệ $LDR$ và $LTA$ ở ngưỡng an toàn, cân đối nguồn vốn huy động và cho vay.
    4. Theo dõi và ứng phó biến động vĩ mô: Chủ động dự báo lạm phát và chu kỳ tăng trưởng GDP để điều chỉnh lãi suất linh hoạt.
    5. Quản trị cạnh tranh trước ảnh hưởng của nhóm 4 NHTM lớn ($CR4$): Tìm kiếm thị trường ngách, đa dạng hóa thu nhập ngoài lãi.
    6. Mở rộng quy mô vốn chủ sở hữu: Tăng cường hệ số an toàn vốn ($EA$) thông qua giữ lại lợi nhuận và phát hành vốn cổ phần.
  • Khuyến nghị chính sách: Đề xuất Ngân hàng Nhà nước hoàn thiện khung pháp lý giám sát an toàn vi mô, vĩ mô và khuyến nghị Chính phủ duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, kiềm chế lạm phát.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể:

  • Làm rõ thực trạng mở rộng quy mô tài sản (tăng 244% trong 10 năm), tiền gửi và dư nợ của 22 NHTM có vốn điều lệ trên 5.000 tỷ đồng tại Việt Nam giai đoạn 2012–2021.
  • Chứng minh bằng thực nghiệm kinh tế lượng rằng tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($EA$) và tỷ lệ dư nợ tín dụng ($LTA$) đóng vai trò thúc đẩy khả năng sinh lời ($ROA$).
  • Xác nhận tác động làm suy giảm KNSL của nợ xấu ($NPL$), chi phí quản lý ($EM$) và mức độ chi phối thị phần của nhóm 4 ngân hàng thương mại nhà nước ($CR4$).
  • Đóng góp về mặt thời gian nghiên cứu: Cập nhật dữ liệu đến năm 2021, phản ánh sự biến động và khả năng thích ứng của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh đại dịch Covid-19 (2020–2021) – khoảng trống mà các nghiên cứu trước đó chưa bao quát.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi mẫu: Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 22 NHTM có vốn điều lệ từ 5.000 tỷ đồng trở lên, chưa phản ánh toàn bộ các NHTM quy mô nhỏ hoặc ngân hàng 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam.
  • Hạn chế về mô hình: Mô hình hồi quy lượng hóa biến phụ thuộc duy nhất là $ROA$; các chỉ tiêu $ROE$ và $NIM$ chủ yếu được phân tích mô tả thực trạng mà chưa xây dựng mô hình hồi quy đa biến riêng biệt.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng tập mẫu quan sát cho toàn bộ hệ thống ngân hàng, đưa thêm các biến phụ thuộc ($ROE, NIM$) và các biến đại diện cho quá trình chuyển đổi số, công nghệ ngân hàng vào mô hình định lượng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng và các nhà nghiên cứu thực hiện đề tài về hiệu quả hoạt động kinh doanh của hệ thống ngân hàng thương mại. Tài liệu cung cấp cơ sở dữ liệu chuỗi thời gian 10 năm (2012–2021) cùng quy trình phân tích kinh tế lượng dữ liệu bảng trên Stata 16 (từ thống kê mô tả, kiểm định lựa chọn mô hình OLS, FEM, REM đến khắc phục khuyết tật bằng FGLS), hỗ trợ trực tiếp cho các nghiên cứu định lượng tương tự.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng chỉ số nào làm biến phụ thuộc chính trong mô hình kinh tế lượng và vì sao?
Tác giả chọn $ROA$ (Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản) làm biến phụ thuộc chính thay vì $ROE$. Lý do được đưa ra là $ROA$ phản ánh trực tiếp năng lực quản lý tài sản, kết quả kinh doanh và chi phí hoạt động mà không bị sai lệch bởi mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính như $ROE$.

2. Tiêu chí lựa chọn mẫu và số lượng quan sát trong nghiên cứu là gì?
Mẫu nghiên cứu gồm 22 ngân hàng thương mại tại Việt Nam có vốn điều lệ trên 5.000 tỷ đồng trong giai đoạn 10 năm từ 2012 đến 2021, hình thành bộ dữ liệu bảng không cân bằng với 219 quan sát.

3. Khả năng sinh lời của nhóm NHTM nhà nước và nhóm NHTMCP biến động như thế nào trong giai đoạn 2012–2021?
Trong giai đoạn đầu (2012–2015), cả hai nhóm đều suy giảm KNSL, với $ROA$ nhóm cổ phần chạm đáy 0,45% (2015) và nhóm nhà nước chạm đáy vào năm 2017. Giai đoạn 2016–2019 ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ; đến năm 2021, nhóm NHTMCP bứt phá đạt $ROA$ 1,55% và $ROE$ 16,70%, vượt qua mức $ROE$ 16,46% của nhóm NHTM nhà nước.

4. Mô hình kinh tế lượng nào được tác giả sử dụng để khắc phục các khuyết tật của dữ liệu bảng?
Sau khi thực hiện các kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian, Likelihood và phát hiện hiện tượng tự tương quan (kiểm định Wooldridge) cùng phương sai sai số thay đổi (kiểm định Breusch-Pagan), tác giả sử dụng mô hình hồi quy bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) để ước lượng kết quả cuối cùng.

5. Nhân tố nào trong mô hình có tác động tiêu cực mạnh nhất đến KNSL của các ngân hàng?
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ lệ nợ xấu ($NPL$), chi phí quản lý trên tổng tài sản ($EM$) và mức độ tập trung thị phần của nhóm 4 ngân hàng lớn ($CR4$) là những nhân tố tác động nghịch chiều đến tỷ suất sinh lời $ROA$.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đoàn Anh Tú đã làm rõ các nhân tố nội tại và kinh tế vĩ mô chi phối khả năng sinh lời của 22 NHTM Việt Nam giai đoạn 2012–2021. Bằng việc kết hợp phân tích thực trạng 10 năm và phương pháp ước lượng FGLS trên dữ liệu bảng, nghiên cứu khẳng định vai trò tích cực của vốn chủ sở hữu, quy mô dư nợ tín dụng cũng như tác động tiêu cực của nợ xấu và chi phí quản lý đến ROA. Các giải pháp quản trị chi phí, kiểm soát rủi ro tín dụng và thanh khoản được đề xuất mang tính đồng bộ, đáp ứng yêu cầu nâng cao hiệu quả hoạt động cho hệ thống NHTM Việt Nam.