Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại việt nam giai đoạn 2013 2022

Nghiên cứu các yếu tố tác động đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2013-2022. Phân tích và đánh giá chi tiết.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

84
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Khái niệm ngân hàng thương mại và các chỉ số đo lường khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại

1.2. Ngân hàng thương mại và các hoạt động kinh doanh chính của ngân hàng thương mại

1.3. Khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại

1.4. Các chỉ số đo lường khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại

1.5. Các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại

1.5.1. Các nhân tố bên trong

1.5.2. Các nhân tố bên ngoài

1.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: KHÁI QUÁT VỀ TÌNH HÌNH KINH DOANH VÀ KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2013 - 2022

2.1. Bối cảnh nền kinh tế và hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2013 - 2022

2.1.1. Bối cảnh nền kinh tế giai đoạn 2013 - 2022

2.1.2. Tình hình hoạt động kinh doanh của các NHTM ngân hàng thương mại giai đoạn 2013 - 2022

2.2. Thực trạng về khả năng sinh lời của các NHTM tại Việt Nam giai đoạn 2013 - 2022

2.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI GIAI ĐOẠN 2013 - 2022

3.1. Đề xuất mô hình nghiên cứu

3.2. Mô hình tham khảo và xây dựng mô hình nghiên cứu

3.3. Giới thiệu biến nghiên cứu

3.4. Các giả thiết nghiên cứu

3.5. Thu thập và xử lý số liệu

3.6. Quy trình nghiên cứu

3.7. Kết quả nghiên cứu

3.7.1. Thống kê mô tả dữ liệu nghiên cứu

3.7.2. Phân tích tương quan giữa các biến

3.7.3. Phân tích hồi quy với POOLED OLS, FEM, REM

3.7.4. Khắc phục các khuyết tật với mô hình FGLS

3.7.5. Thảo luận các kết quả nghiên cứu

3.8. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT, KHUYẾN NGHỊ NHẰM GIA TĂNG LỢI NHUẬN CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

4.1. Đề xuất nâng cao khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam

4.2. Đề xuất về phía các ngân hàng thương mại

4.3. Đề xuất về phía Ngân hàng Nhà nước

4.4. Hạn chế của đề tài

4.5. Đề xuất các nghiên cứu tiếp theo

4.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Khả Năng Sinh Lời Ngân Hàng TM Việt Nam 2013 2022

Hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò huyết mạch trong nền kinh tế Việt Nam, thúc đẩy luân chuyển vốn và hỗ trợ tăng trưởng. Mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận là yếu tố sống còn, đảm bảo sự duy trì và phát triển của các NHTM. Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh ngày càng gay gắt, các NHTM phải đối mặt với nhiều thách thức, từ sự trỗi dậy của công nghệ tài chính (Fintech) đến những biến động kinh tế vĩ mô. Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời ngân hàng là vô cùng quan trọng để tìm ra giải pháp tăng trưởng bền vững và nâng cao vị thế cạnh tranh. Tác giả Vũ Thị Phương Anh đã thực hiện nghiên cứu sâu sắc về đề tài này.

Đề tài này đặc biệt cấp thiết khi nền kinh tế Việt Nam trải qua nhiều biến động, đặc biệt là tác động của đại dịch COVID-19. Các NHTM đã triển khai nhiều biện pháp hỗ trợ doanh nghiệp, nhưng đồng thời cũng phải đối mặt với rủi ro gia tăng. Việc xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời giúp các NHTM chủ động ứng phó với các thách thức và nắm bắt cơ hội trong tương lai. Nghiên cứu này nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện và sâu sắc về vấn đề này, từ đó đóng góp vào sự phát triển ổn định và bền vững của hệ thống NHTM Việt Nam.

1.1. Ngân Hàng Thương Mại Định Nghĩa và Hoạt Động Kinh Doanh

Ngân hàng thương mại (NHTM) là tổ chức tài chính trung gian, thực hiện các hoạt động huy động vốn, cho vay, cung cấp dịch vụ thanh toán và các dịch vụ tài chính khác. Hoạt động kinh doanh chính của NHTM bao gồm: Huy động vốn từ tiền gửi của khách hàng, phát hành giấy tờ có giá; Cho vay đối với các doanh nghiệp và cá nhân; Cung cấp các dịch vụ thanh toán, chuyển tiền, thẻ tín dụng; Kinh doanh ngoại tệ, vàng bạc, đá quý; Đầu tư vào chứng khoán và các tài sản tài chính khác. Các hoạt động này nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận cho NHTM và đóng góp vào sự phát triển của nền kinh tế. NHTM đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các chủ thể kinh tế, thúc đẩy quá trình tăng trưởng tín dụng và phân bổ nguồn lực hiệu quả.

1.2. Khả Năng Sinh Lời Ngân Hàng Ý Nghĩa và Các Chỉ Số Đo Lường

Khả năng sinh lời ngân hàng phản ánh hiệu quả sử dụng vốn và tài sản của NHTM để tạo ra lợi nhuận. Các chỉ số đo lường khả năng sinh lời quan trọng bao gồm: ROE (Return on Equity): Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu, đo lường lợi nhuận ròng tạo ra trên mỗi đồng vốn chủ sở hữu; ROA (Return on Assets): Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản, đo lường lợi nhuận ròng tạo ra trên mỗi đồng tài sản; NIM (Net Interest Margin): Tỷ lệ thu nhập lãi thuần, đo lường hiệu quả hoạt động tín dụng của NHTM; CIR (Cost-to-Income Ratio): Tỷ lệ chi phí trên thu nhập, đo lường hiệu quả quản lý chi phí của NHTM. Các chỉ số này giúp các nhà quản lý và nhà đầu tư đánh giá hiệu quả hoạt động ngân hàng và đưa ra các quyết định phù hợp. ROAROE là hai chỉ số quan trọng nhất, phản ánh toàn diện khả năng sinh lời ngân hàng.

II. Thách Thức Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Lợi Nhuận NHTM 2013 2022

Trong giai đoạn 2013-2022, các NHTM Việt Nam phải đối mặt với nhiều thách thức ảnh hưởng đến khả năng sinh lời. Các yếu tố này bao gồm cả yếu tố bên trong và bên ngoài ngân hàng. Yếu tố bên trong bao gồm quản trị rủi ro ngân hàng, chất lượng tài sản, hiệu quả hoạt động, và cơ cấu sở hữu. Yếu tố bên ngoài bao gồm môi trường kinh tế vĩ mô, chính sách tiền tệ, cạnh tranh ngân hàng, và các khủng hoảng kinh tế như đại dịch COVID-19. Việc xác định và đánh giá mức độ tác động của các yếu tố này là vô cùng quan trọng để các NHTM đưa ra các giải pháp phù hợp nhằm duy trì và nâng cao lợi nhuận. Các NHTM cần chủ động thích ứng với những thay đổi của môi trường kinh doanh và tận dụng các cơ hội để tăng trưởng.

2.1. Yếu Tố Nội Tại Tác Động Từ Bên Trong Ngân Hàng

Các yếu tố nội tại của NHTM bao gồm: Quy mô ngân hàng, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thị trường và hiệu quả hoạt động; Vốn chủ sở hữu ngân hàng, đảm bảo an toàn tài chính và khả năng hấp thụ rủi ro; Chất lượng tài sản, phản ánh khả năng thu hồi vốn và tạo ra lợi nhuận; Hiệu quả hoạt động, thể hiện qua khả năng quản lý chi phí và tối ưu hóa doanh thu; Quản trị rủi ro ngân hàng, giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và các rủi ro khác. Nợ xấu ngân hàng (NPL) là một yếu tố nội tại quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận ròng ngân hàng. CIR cũng là một chỉ số quan trọng cho thấy hiệu quả hoạt động ngân hàng.

2.2. Yếu Tố Vĩ Mô Ảnh Hưởng Từ Môi Trường Kinh Tế

Các yếu tố vĩ mô bao gồm: Lãi suất, ảnh hưởng đến chi phí vốn và khả năng cho vay; Lạm phát, tác động đến giá cả và sức mua của người dân; Tỷ giá hối đoái, ảnh hưởng đến hoạt động xuất nhập khẩu và lợi nhuận từ kinh doanh ngoại tệ; Chính sách tiền tệ, điều chỉnh lượng cung tiền và lãi suất để ổn định kinh tế; Tăng trưởng tín dụng, phản ánh nhu cầu vốn của nền kinh tế. Môi trường kinh tế vĩ mô ổn định tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh của NHTM, trong khi các biến động kinh tế có thể gây ra rủi ro và ảnh hưởng đến khả năng sinh lời.

III. Mô Hình Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng ROE ROA 2013 2022

Để đánh giá mức độ tác động của các yếu tố đến khả năng sinh lời của NHTM Việt Nam giai đoạn 2013-2022, cần xây dựng một mô hình phân tích phù hợp. Mô hình này có thể sử dụng các phương pháp phân tích hồi quy, mô hình kinh tế lượngdữ liệu bảng (Panel data). Các biến số được sử dụng trong mô hình bao gồm: ROE, ROA, NIM, CIR, tăng trưởng tín dụng, nợ xấu, vốn chủ sở hữu, quy mô ngân hàng, lãi suất, lạm phát, tỷ giá hối đoái, và các biến số khác. Kết quả phân tích sẽ giúp xác định các yếu tố có tác động mạnh nhất đến lợi nhuận ngân hàng và mức độ tác động của từng yếu tố.

3.1. Phương Pháp Phân Tích Hồi Quy Ước Lượng Mức Độ Ảnh Hưởng

Phương pháp phân tích hồi quy cho phép ước lượng mức độ ảnh hưởng của các biến độc lập đến biến phụ thuộc (ví dụ: ROE, ROA). Các mô hình hồi quy thường được sử dụng bao gồm: Mô hình Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM), và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Việc lựa chọn mô hình phù hợp cần dựa trên các kiểm định thống kê như kiểm định Hausman và kiểm định F-test. Kết quả phân tích hồi quy sẽ cho biết các yếu tố nào có tác động dương hoặc âm đến khả năng sinh lời ngân hàng và mức độ ý nghĩa thống kê của các yếu tố này. Cần lưu ý khắc phục các khuyết tật của mô hình bằng phương pháp FGLS.

3.2. Dữ Liệu Bảng Panel Data Thu Thập và Xử Lý Số Liệu Nghiên Cứu

Dữ liệu bảng (Panel data) là loại dữ liệu kết hợp thông tin theo thời gian và theo đơn vị (ví dụ: các NHTM). Việc sử dụng dữ liệu bảng giúp tăng độ tin cậy của kết quả phân tích và cho phép kiểm soát các yếu tố không quan sát được. Việc thu thập và xử lý dữ liệu bảng cần tuân thủ các nguyên tắc khoa học và đảm bảo tính chính xác của thông tin. Các nguồn dữ liệu có thể bao gồm báo cáo tài chính của các NHTM, dữ liệu từ Ngân hàng Nhà nước, và các tổ chức tài chính khác.

IV. Kết Quả Yếu Tố Tác Động Mạnh Đến Lợi Nhuận NHTM 2013 2022

Dựa trên kết quả phân tích hồi quy, có thể xác định được các yếu tố tác động mạnh nhất đến khả năng sinh lời của NHTM Việt Nam giai đoạn 2013-2022. Các yếu tố này có thể bao gồm: Quy mô ngân hàng, vốn chủ sở hữu, nợ xấu, hiệu quả hoạt động, lãi suất, lạm phát, và tăng trưởng tín dụng. Mức độ tác động của từng yếu tố có thể khác nhau tùy thuộc vào điều kiện kinh tế và đặc điểm của từng NHTM. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp các nhà quản lý NHTM đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp để cải thiện lợi nhuậnhiệu quả hoạt động.

4.1. Nợ Xấu NPL Ảnh Hưởng Tiêu Cực Đến Khả Năng Sinh Lời

Nợ xấu (NPL) là một trong những yếu tố tác động tiêu cực nhất đến khả năng sinh lời của NHTM. Nợ xấu làm giảm lợi nhuận ròng, tăng chi phí dự phòng, và giảm hiệu quả sử dụng vốn. Các NHTM cần tăng cường quản lý rủi ro tín dụng, nâng cao chất lượng thẩm định dự án, và chủ động xử lý nợ xấu để giảm thiểu tác động tiêu cực đến lợi nhuận. Việc kiểm soát nợ xấu là một trong những ưu tiên hàng đầu của các NHTMNgân hàng Nhà nước.

4.2. Quản Lý Chi Phí Tối Ưu Hóa Hiệu Quả Hoạt Động Ngân Hàng

Quản lý chi phí hiệu quả là yếu tố quan trọng để nâng cao khả năng sinh lời của NHTM. Các NHTM cần rà soát và cắt giảm các chi phí không cần thiết, tối ưu hóa quy trình hoạt động, và ứng dụng công nghệ ngân hàng để giảm chi phí vận hành. CIR (Cost-to-Income Ratio) là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả quản lý chi phí của NHTM. Các NHTM cần đặt mục tiêu giảm CIR để tăng lợi nhuận ròng.

V. Giải Pháp Nâng Cao Khả Năng Sinh Lời NHTM Việt Nam

Để nâng cao khả năng sinh lời cho các NHTM Việt Nam, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp, bao gồm: Nâng cao chất lượng quản trị rủi ro, tăng cường kiểm soát nợ xấu, tối ưu hóa chi phí hoạt động, đa dạng hóa nguồn thu, và ứng dụng công nghệ ngân hàng. Ngoài ra, cần có sự hỗ trợ từ Ngân hàng Nhà nước trong việc điều hành chính sách tiền tệ, tạo môi trường kinh doanh ổn định, và thúc đẩy sự phát triển của hệ thống NHTM.

5.1. Đa Dạng Hóa Nguồn Thu Tăng Cường Dịch Vụ Phi Tín Dụng

Ngoài hoạt động tín dụng, các NHTM cần đa dạng hóa nguồn thu bằng cách tăng cường cung cấp các dịch vụ phi tín dụng như: Dịch vụ thanh toán, chuyển tiền, thẻ tín dụng, bảo hiểm, tư vấn tài chính, và quản lý tài sản. Các dịch vụ phi tín dụng có thể mang lại nguồn thu ổn định và giảm sự phụ thuộc vào hoạt động tín dụng. Việc phát triển các dịch vụ này cũng giúp NHTM tiếp cận được nhiều khách hàng hơn và nâng cao vị thế cạnh tranh.

5.2. Ứng Dụng Công Nghệ Tăng Hiệu Quả và Giảm Chi Phí

Ứng dụng công nghệ ngân hàng là một trong những giải pháp quan trọng để tăng hiệu quả hoạt động và giảm chi phí cho các NHTM. Các NHTM cần đầu tư vào các hệ thống công nghệ hiện đại, phát triển các sản phẩm và dịch vụ số, và tăng cường bảo mật thông tin. Ứng dụng công nghệ giúp NHTM tự động hóa quy trình, giảm thời gian xử lý giao dịch, và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Việc chuyển đổi số là xu hướng tất yếu của ngành ngân hàng và là yếu tố quyết định sự thành công trong tương lai.

VI. Kết Luận Tương Lai và Hướng Nghiên Cứu Về Lợi Nhuận NHTM

Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của NHTM Việt Nam giai đoạn 2013-2022 đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về vấn đề này. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng làm cơ sở để các NHTM xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp và nâng cao hiệu quả hoạt động. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về các yếu tố mới có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của NHTM, đặc biệt là tác động của công nghệ tài chính, khủng hoảng kinh tế, và các thay đổi trong môi trường pháp lý.

6.1. Hạn Chế Nghiên Cứu Cần Xem Xét Thêm Các Yếu Tố Mới

Nghiên cứu này có một số hạn chế cần được xem xét trong các nghiên cứu tiếp theo. Các yếu tố như tỷ giá hối đoái, lạm phát, có thể có tác động phức tạp hơn đến khả năng sinh lời của NHTM và cần được phân tích kỹ lưỡng hơn. Ngoài ra, cần xem xét tác động của các yếu tố định tính như chất lượng quản trị, văn hóa doanh nghiệp, và mối quan hệ với khách hàng.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Liên Thông TTCK và Ngân Hàng

Trong tương lai, cần nghiên cứu sâu hơn về mối liên hệ giữa thị trường chứng khoánkhả năng sinh lời của NHTM. Việc thị trường chứng khoán phát triển có thể tạo ra cơ hội cho NHTM huy động vốn và đầu tư, nhưng cũng có thể tạo ra rủi ro do biến động thị trường. Nghiên cứu về mối liên thông giữa TTCKngân hàng sẽ giúp các nhà quản lý và nhà hoạch định chính sách có cái nhìn toàn diện hơn về hệ thống tài chính và đưa ra các quyết định phù hợp. Cần phân tích tác động của sự tăng trưởng VN-Index đối với lợi nhuận của NHTM.

26/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm ngân hàng thương mại và các chỉ số đo lường khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại 1. Ngân hàng thương mại và các hoạt động kinh doanh chính của ngân hàng thương mại Khái niệm NHTM Theo tài liệu học tập Quản trị Ngân hàng của PGS. Đỗ Thị Kim Hảo và các cộng sự (2022) thì có nhiều cách khác nhau để định nghĩa ngân hàng thương mại: dựa theo các chức năng trong nền kinh tế, NHTM được định vị như một trung gian tài chính luân chuyển vốn giữa người dư thừa vốn và người thiếu hụt và trung gian thanh toán hỗ trợ chi trả cho hàng hóa và dịch vụ.

Dựa trên cơ sở các nghiệp vụ cung cấp cho khách hàng, NHTM được hiểu là loại hình tổ chức tài chính cung cấp một danh mục các dịch vụ tài chính đa dạng nhất - đặc biệt là tín dụng tiết kiệm và các giao dịch thanh toán và thực hiện nhiều chức năng tài chính nhất so với bất kỳ một tổ chức kinh doanh nào trong nền kinh tế. Dựa trên giác độ quản lý luật pháp, như ở Mỹ “ngân hàng được định nghĩa như một công ty thành viên của công ty bảo hiểm tiền gửi Liên bang”. Nhìn chung, có thể hiểu NHTM là một loại hình trung gian tài chính, cung cấp danh mục dịch vụ tài chính đa dạng, với hoạt động cơ bản là nhận tiền gửi, cho vay và thanh toán tiền mục tiêu lợi nhuận. Các hoạt động kinh doanh chính của NHTM: Theo luật Tổ chức tín dụng năm 2010, các hoạt động kinh doanh mà NHTM được thực hiện bao gồm: • Các hoạt động ngân hàng: - Nhận tiền gửi: hoạt động nhận tiền của tổ chức, cá nhân dưới dạng tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, phát hành chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, tín phiếu và các hình thức nhận tiền gửi khác theo nguyên tắc có hoàn trả đầy đủ tiền gốc, lãi cho người gửi tiền theo thỏa thuận.

11 - Cấp tín dụng: việc thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác. - Cung cấp dịch vụ thanh toán qua tài khoản: việc cung ứng phương tiện thanh toán; thực hiện dịch vụ thanh toán séc, lệnh chi, ủy nhiệm chi, nhờ thu, ủy nhiệm thu, thẻ ngân hàng, thư tín dụng và các dịch vụ thanh toán khác cho khách hàng thông qua tài khoản của khách hàng. • Các hoạt động kinh doanh khác: - Dịch vụ quản lý tiền mặt, tư vấn ngân hàng, tài chính; - Các dịch vụ quản lý, bảo quản tài sản, cho thuê tủ, két an toàn; - Tư vấn tài chính doanh nghiệp, tư vấn mua, bán, hợp nhất, sáp nhập doanh nghiệp và tư vấn đầu tư; - Mua, bán trái phiếu Chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp; dịch vụ môi giới tiền tệ; - Lưu ký chứng khoán, kinh doanh vàng và các hoạt động kinh doanh khác liên quan đến hoạt động ngân hàng sau khi được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận bằng văn bản. Tóm lại, các NHTM được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và một số hoạt động kinh doanh khác vì mục tiêu lợi nhuận.

Khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Theo TS. Nguyễn Thu Hiền (2017) thì khả năng sinh lời là một trong các đo lường quan trọng đánh giá kết quả tài chính của các NHTM, được xem xét trên cơ sở kết hợp kết quả kinh doanh và nguồn lực sử dụng. Khả năng sinh lời là nền tảng quan trọng giúp các NH đổi mới, đa dạng hóa sản phẩm, từ đó kinh doanh hiệu quả. Theo Nguyễn Thị Xuân Liễu (2010), phân tích khả năng sinh lời là quá trình nghiên cứu để đánh giá toàn bộ quá trình và hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Ngân hàng nhằm làm rõ chất lượng hoạt động kinh doanh và các nguồn tiềm năng 12 cần khai thác.

Từ đó đề ra các phương án và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. Theo Tô Ngọc Hưng và Nguyễn Đức Trung (2011) cho rằng: khả năng sinh lời là một trong những chỉ tiêu kinh tế tổng hợp để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng. Nó không chỉ là nguồn tài chính tích luỹ để mở rộng sản xuất mà còn là nguồn tài chính quan trọng để thực hiện nghĩa vụ tài chính với Nhà nước, tăng thu nhập quốc dân và khuyến khích người lao động gắn bó với công việc của mình. Bất kì một NHTM nào khi kinh doanh đều hướng tới mục tiêu lợi nhuận.

Do đó, các NHTM vô cùng chú trọng đến khả năng sinh lợi của mình. NHTM có khả năng sinh lời thì mới có khả năng tồn tại và phát triển. Tóm lại, khả năng sinh lời của NHTM thể hiện hiệu quả trong việc quản lý kinh doanh và sử dụng nguồn lực của ngân hàng. Việc đánh giá khả năng sinh lời giúp cho các NHTM nhìn nhận lại kết quả kinh doanh từ đó đưa ra các chiến lược phù hợp.

Khả năng sinh lời luôn được các nhà quản trị điều hành ngân hàng, khách hàng và các nhà đầu tư quan tâm. Các chỉ số đo lường khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Trong các tài liệu, khả năng sinh lời của ngân hàng, thường được đo bằng Tỷ suất sinh lợi trên tài sản (ROA) và Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE) hay Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM) do ngân hàng báo cáo. Từ đó giúp các nhà quản trị hay nhà đầu tư có cái nhìn khái quát nhất về tình hình kinh doanh NHTM, đưa ra các chính sách quyết định phù hợp. Chỉ số lợi nhuận ròng trên TS - ROA Chỉ số ROA (Return On Asset) hay lợi nhuận trên tổng tài sản là chỉ số đo lường mức độ hiệu quả của việc sử dụng tài sản.

Lợi nhuận sau thuế Công thức: ROA = x 100% Tổng tài sản bình quân 13 Chỉ số ROA cho biết với 1 đồng tài sản đầu tư ban đầu, NHTM có thể tạo được ra bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế, thể hiện khả năng của hội đồng quản trị trong việc chuyển tài sản của ngân hàng thành lợi nhuận. Chỉ số ROA càng cao càng tốt, cho thấy ngân hàng đang sử dụng tốt nguồn lực của mình để tạo ra lợi nhuận. Chỉ số lợi nhuận ròng trên VCSH - ROE Chỉ số ROE (Return On Equity) hay tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu đo lường khả năng sinh lời của một khoản đầu tư trên mỗi đồng vốn bỏ ra. Cũng có thể hiểu rằng chỉ số này đo lường khả năng sử dụng vốn hiệu quả của NHTM.

Chỉ số ROE thường được sử dụng để so sánh sức khỏe của NHTM này với NHTM khác. Lợi nhuận sau thuế Công thức: ROE = x 100% Vốn chủ sở hữu bình quân ROE phản ánh thu nhập các cổ đông nhận được từ hoạt động kinh doanh ngân hàng. Đây là chỉ tiêu hoạt động đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh. Thông thường, chỉ số ROE càng cao càng chứng tỏ NHTM sử dụng càng có hiệu quả đồng vốn của cổ đông và khả năng tạo ra lợi nhuận càng cao.

Chỉ số ROE cao còn có có nghĩa là NHTM đã cân đối một cách hài hòa giữa vốn cổ đông với vốn đi vay để khai thác lợi thế cạnh tranh của mình trong quá trình kinh doanh. Chỉ số NIM Tỷ lệ NIM là đo lường khả năng sinh lời cơ bản từ hoạt động cho vay theo mức tài sản có sinh lãi bình quân. Nó thể hiện khả năng tạo ra lợi nhuận trong hoạt động của lĩnh vực kinh doanh tiền tệ, phản ánh tốc độ tăng trưởng nguồn thu từ lãi so với tăng chi phí. NIM phản ảnh chênh lệch giữa lãi suất huy động và lãi suất cho vay của ngân hàng.

NIM đo lường mức chênh lệch giữa thu từ lãi và chi phí trả lãi mà ngân hàng có thể đạt được thông qua hoạt động kiểm soát chặt chẽ tài sản sinh lời và theo đuổi nguồn vốn có chi phí thấp. Công thức: 14 Thu nhập lãi thuần Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM) = x100 Tổng tài sản sinh lời từ lãi bình quân NIM càng cao càng tốt cho thấy ngân hàng đã tối đa hóa các nguồn thu từ lãi và giảm thiểu chi phí từ lãi, giúp gia tăng lợi nhuận. Các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Các nhân tố bên trong là những yếu tố chịu ảnh hưởng chủ yếu bởi các quyết định quản lý và mục tiêu chính sách của ngân hàng như là quy mô ngân hàng, chính sách dự phòng rủi ro, an toàn vốn, quản lý chi phí và dư nợ cho vay. Mặt khác, các nhân tố bên ngoài là các biến số phản ánh tốc độ tăng trưởng nền kinh tế, lạm phát,… nơi tổ chức tài chính hoạt động.

Các nhân tố bên trong 1. Quy mô ngân hàng (SIZE) Quy mô ngân hàng hay tổng tài sản là tất cả nguồn lực mà ngân hàng có và đang nắm giữ. Thông qua các nguồn lực này, các NHTM hoạt động kinh doanh để đạt được mục tiêu cụ thể mà mục tiêu quan trọng nhất là gia tăng, đem lại lợi nhuận cho ngân hàng. Vậy nên, quy mô tài sản thường là để các nhà quản trị xem xét để đưa ra các chính sách chiến lược phát triển.

Đây tiêu chí để giải thích cho sự khác biệt về hoạt động kinh doanh, công tác quản lý, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ ngân hàng. Thường những NHTM lớn có lợi thế kinh tế nhờ quy mô hơn so với những ngân hàng nhỏ. Thể hiện tiềm lực tài chính mạnh để có thể mở rộng hơn quy mô trong khi chi phí tăng lên là rất nhỏ. Tuy nhiên, khi đạt đến ngưỡng nhất định, lợi thế này sẽ không còn hiệu quả nữa.

Nghiên cứu của Antonia Davydenko (2011) chỉ ra mối tương quan giữa quy mô ngân hàng với khả năng sinh lời là tích cực. Cho thấy tính kinh tế theo quy mô và gợi ý rằng lợi nhuận cao hơn có thể thu được từ việc sáp nhập trong ngân hàng Ucraina. Trong nền kinh tế bất ổn, quy mô ngân hàng cũng có mối quan hệ mật thiết với uy tín và độ tin cậy. Do đó, bằng cách sáp nhập sẽ thu hút được nhiều khách hàng hơn.

15 Theo Nguyễn Thanh Phương và Đặng Thị Lan Phương (2022) chỉ ra quy mô ngân hàng ảnh hưởng thuận chiều với ROA với các NHTM Việt Nam giai đoạn 2014 - 2020.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu "Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam (2013-2022)" tập trung phân tích các yếu tố nội tại và bên ngoài tác động đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2013-2022. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà quản lý ngân hàng, nhà đầu tư, các nhà hoạch định chính sách và các nhà nghiên cứu, giúp họ hiểu rõ hơn về động lực của khả năng sinh lời của ngân hàng, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh và chính sách hiệu quả hơn.

Để hiểu sâu hơn về vấn đề này, bạn có thể tham khảo thêm các nghiên cứu liên quan. Ví dụ, nếu bạn quan tâm đến các yếu tố ảnh hưởng đến nợ xấu, một trong những yếu tố có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh lời, hãy xem luận văn "Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng các nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu tại các ngân hàng thương mại cổ phần tại việt nam". Hoặc, để có cái nhìn cụ thể hơn về một yếu tố quan trọng khác, hãy xem khóa luận "Khóa luận tốt nghiệp tài chính ngân hàng capital adequacy ratio car according to basel at joint stock commercial bank for foreign trade of vietnam vietcombank" về tỷ lệ an toàn vốn theo Basel tại Vietcombank. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm khóa luận "Khóa luận tốt nghiệp ngân hàng xác định các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại tại việt nam giai đoạn 2015 2018" để có thêm góc nhìn về giai đoạn 2015-2018. Mỗi tài liệu sẽ cung cấp thêm những thông tin chi tiết và hữu ích để bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.