Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống tài chính của mỗi quốc gia, ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò là "hệ tuần hoàn vốn" của nền kinh tế; sự an toàn và hiệu quả của hệ thống ngân hàng ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định và phát triển bền vững của đất nước. Trong giai đoạn phát triển vừa qua, hệ thống NHTM Việt Nam có sự gia tăng nhanh chóng về quy mô tài sản và mạng lưới hoạt động, từ đó mở rộng cơ hội cho vay và gia tăng giá trị các khoản cấp tín dụng. Hoạt động kinh doanh của các NHTM luôn vận hành xoay quanh ba mục tiêu cơ bản: thanh khoản, an toàn và lợi nhuận. Trong đó, thanh khoản giữ vai trò nền tảng bảo đảm tính liên tục và an toàn của toàn hệ thống.
Thanh khoản là yếu tố mang tính nhạy cảm đặc thù trong hoạt động ngân hàng. Khi một tổ chức tín dụng không đáp ứng kịp thời nhu cầu rút tiền mặt hoặc thanh toán của khách hàng, tâm lý tiêu cực có thể lan truyền nhanh chóng dẫn tới hiện tượng rút tiền hàng loạt (bank run), đe dọa khả năng chi trả và tạo hiệu ứng đổ vỡ dây chuyền. Nhận thức rõ tính chất rủi ro này, từ năm 2010 đến nay, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã đặc biệt chú trọng việc giám sát an toàn thanh khoản. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước trước đây chủ yếu tiếp cận dưới góc độ rủi ro thanh khoản và tập trung vào các nhân tố vi mô nội tại của ngân hàng (như quy mô tài sản, vốn chủ sở hữu, dự phòng rủi ro tín dụng), chưa đánh giá toàn diện sự tác động của các biến số kinh tế vĩ mô (lạm phát, tăng trưởng kinh tế, chính sách tiền tệ), đồng thời dung lượng mẫu và chuỗi thời gian quan sát còn hạn chế. Khóa luận "Phân tích các nhân tố tác động đến tính thanh khoản của các Ngân hàng thương mại Việt Nam" do sinh viên Trần Thị Thu Huyền (Khoa Tài chính, Học viện Ngân hàng) thực hiện dưới sự hướng dẫn của NGƯT.TS Mai Thanh Quế được triển khai nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn và khoảng trống nghiên cứu nêu trên.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 4 nhiệm vụ:
- Nghiên cứu đưa ra cơ sở lý luận về NHTM, tính thanh khoản và quản trị rủi ro thanh khoản của các NHTM.
- Phân tích đánh giá thực trạng thanh khoản của các NHTM từ năm 2010 đến nay bằng phương pháp chỉ số thanh khoản.
- Trên cơ sở lý thuyết, tiến hành xây dựng mô hình nghiên cứu thực nghiệm để đánh giá các nhân tố tác động đến tính thanh khoản của ngân hàng.
- Đưa ra các chính sách và đề xuất các giải pháp nhằm quản trị hiệu quả tính thanh khoản của các NHTM Việt Nam mà vẫn đáp ứng được khả năng sinh lời của ngân hàng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng thanh khoản của các NHTM Việt Nam thông qua hệ thống chỉ số thanh khoản và các nhân tố tác động đến tính thanh khoản của NHTM.
- Phạm vi không gian: Tập trung nghiên cứu 27 NHTM tiêu biểu trên thị trường tài chính Việt Nam; trong đó phân tích thực trạng chuyên sâu trên nhóm 9 NHTM đại diện cho 3 nhóm quy mô tài sản (Nhóm lớn: BIDV, Vietcombank, Vietinbank; Nhóm trung bình: SHB, VPBank, VIB; Nhóm nhỏ: Kienlongbank, Viet Capital Bank, BaoVietBank).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn thu thập số liệu và đánh giá thực nghiệm từ năm 2010 đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn tắc về định chế NHTM và thanh khoản ngân hàng. Tác giả tổng hợp các định nghĩa của Peter Rose, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và Luật các Tổ chức tín dụng Việt Nam (Luật số 02/1997/QH10), xác định NHTM là định chế tài chính trung gian thực hiện ba chức năng cốt lõi: trung gian tín dụng, trung gian thanh toán, tạo tiền và quản lý ngân quỹ cho xã hội. Về thanh khoản, nghiên cứu tiếp cận theo định nghĩa của Alshatti (2015), Joel Bessis (2012) và Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (2008), khẳng định thanh khoản là khả năng đáp ứng đầy đủ, tức thời các nghĩa vụ tài chính khi đến hạn mà không phải chịu những tổn thất không thể chấp nhận được. Tương quan giữa dòng cung thanh khoản (tiền gửi mới, thu nợ tín dụng, phí dịch vụ, bán tài sản, vay mượn thị trường tiền tệ) và dòng cầu thanh khoản (khách hàng rút tiền, giải ngân tín dụng, thanh toán công nợ, chi phí hoạt động, trả cổ tức) xác định trạng thái thanh khoản ròng ($NLP = \text{Tổng cung thanh khoản} - \text{Tổng cầu thanh khoản}$).
Khung khổ pháp lý và quản trị an toàn được tác giả vận dụng gồm: Thông tư 15/2009/TT-NHNN (quy định tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn), Thông tư 13/2010/TT-NHNN (quy định các tỷ lệ bảo đảm an toàn), Quyết định 254/QĐ-TTg và Quyết định 1058/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng, cùng các chuẩn mực quốc tế Basel II và Basel III (với hai trụ cột là đệm tài sản thanh khoản cao bảo đảm khả năng chi trả trong 30 ngày và chỉ số tài trợ ổn định).
Để lượng hóa thực trạng và xây dựng mô hình thực nghiệm, tác giả sử dụng hệ thống các chỉ số tài chính và phương pháp kinh tế lượng:
- Chỉ số trạng thái tiền mặt ($H_3$): $(\text{Tiền mặt} + \text{Tiền gửi tại NHNN} + \text{Tiền gửi tại TCTD khác}) / \text{Tổng tài sản}$.
- Chỉ số năng lực cho vay ($H_4$): $\text{Dư nợ tín dụng} / \text{Tổng tài sản}$.
- Chỉ số dư nợ ($H_5$): $\text{Dư nợ tín dụng} / \text{Tiền gửi khách hàng}$.
- Chỉ số chứng khoán thanh khoản ($H_6$): $(\text{Chứng khoán kinh doanh} + \text{Chứng khoán sẵn sàng để bán}) / \text{Tổng tài sản}$.
- Chỉ số cấu trúc tiền gửi: $\text{Tiền gửi không kỳ hạn} / \text{Tiền gửi có kỳ hạn}$.
- Chỉ số trạng thái ròng đối với TCTD: $(\text{Cho vay các TCTD} - \text{Vay từ TCTD}) / \text{Tổng tài sản}$.
- Tỷ lệ cấp tín dụng so với nguồn vốn huy động (LDR): $\text{Tổng dư nợ cho vay} / \text{Tổng nguồn vốn huy động}$.
Quy trình nghiên cứu định lượng gồm 4 bước: (1) Xây dựng mô hình, (2) Thu thập và xử lý số liệu, (3) Kiểm định mô hình, (4) Thảo luận kết quả. Kế thừa mô hình của P. Vodová (2011, 2013), Bunda & Desquibet (2003) và M. Lucchetta (2007), phương trình hồi quy đề xuất có dạng:
$$LIQ_{i,t} = \beta_0 + \beta_1 SIZE_{i,t} + \beta_2 CAP_{i,t} + \beta_3 ROE_{i,t} + \beta_4 NPL_{i,t} + \beta_5 LLPTL_{i,t} + \beta_6 (L/A){i,t} + \beta_7 QRI{i,t} + \beta_8 GDP_t + \beta_9 INF_t + \beta_{10} M2_t + \epsilon_{i,t}$$
Trong đó, biến phụ thuộc $LIQ_{i,t}$ là khả năng thanh khoản tài sản; các biến độc lập nội tại gồm quy mô tài sản ($SIZE$), tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($CAP$), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$), tỷ lệ nợ xấu ($NPL$), tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng ($LLPTL$), tỷ lệ cho vay trên tiền gửi/tổng tài sản ($L/A$); các biến vĩ mô gồm tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$), tỷ lệ lạm phát ($INF$) và tốc độ tăng trưởng cung tiền ($M2$). Phương pháp ước lượng dữ liệu bảng bao gồm mô hình hồi quy gộp OLS, mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), kết hợp các kiểm định Hausman test, LM-test, kiểm định tự tương quan, kiểm định phương sai sai số thay đổi, kiểm định đa cộng tuyến và hiệu chỉnh sai số bằng phương pháp Robust.
Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ Báo cáo tài chính kiểm toán của các NHTM Việt Nam, niên giám thống kê của NHNN, Tổng cục Thống kê và báo cáo thị trường tiền tệ của SSI Research giai đoạn 2010–2020.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về tính thanh khoản của Ngân hàng thương mại
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về tổ chức và hoạt động của NHTM. Tác giả phân tích chi tiết bốn chức năng cơ bản của NHTM: chức năng trung gian tín dụng (giải quyết mâu thuẫn về quy mô, thời hạn giữa bên thừa vốn và bên thiếu vốn), chức năng trung gian thanh toán (thực hiện chi trả qua các công cụ séc, ủy nhiệm chi, thẻ ngân hàng, giúp tiết kiệm chi phí lưu thông), chức năng tạo tiền (dựa trên cơ sở chức năng tín dụng và thanh toán dưới sự điều tiết của tỷ lệ dự trữ bắt buộc) và chức năng quản lý ngân quỹ cho xã hội. Đi kèm với đó là ba nhóm nghiệp vụ chủ yếu: nghiệp vụ tài sản nợ (huy động tiền gửi, phát hành giấy tờ có giá, vốn tự có đóng vai trò tấm đệm hấp thu rủi ro nhưng chỉ chiếm dưới 10% tổng nguồn vốn, vốn vay NHTW và TCTD), nghiệp vụ tài sản có (nghiệp vụ ngân quỹ, hoạt động cấp tín dụng chiếm tỷ trọng chi phối khoảng 70% tài sản, nghiệp vụ đầu tư chứng khoán) và các nghiệp vụ ngoại bảng (tài trợ thương mại qua L/C, bảo lãnh tài chính, các công cụ phái sinh tiền tệ và lãi suất).
Về lý luận thanh khoản, chương này làm rõ cơ chế hình thành rủi ro thanh khoản xuất phát từ sự bất cân xứng về kỳ hạn giữa tài sản có và tài sản nợ, độ nhạy cảm của khách hàng trước biến động lãi suất thị trường và chiến lược cắt giảm dự trữ tài sản lỏng nhằm tối đa hóa tỷ suất sinh lời. Tác giả chỉ ra 5 dấu hiệu cảnh báo rủi ro thanh khoản sớm: sự suy giảm lòng tin của người gửi tiền, ngân hàng phải bán lỗ tài sản tài chính để tạo nguồn tiền mặt, áp dụng lãi suất huy động cao bất thường so với mặt bằng thị trường, khó khăn trong việc đáp ứng các cam kết cấp tín dụng và tần suất vay tái cấp vốn gia tăng từ NHTW. Chương 1 cũng tổng thuật các công trình nghiên cứu quốc tế và trong nước để thiết lập giả thuyết về tác động cùng chiều hoặc ngược chiều của các nhân tố bên trong ($SIZE, CAP, ROE, LLPTL, NPL, L/A$) và bên ngoài ($GDP, INF, M2$) đến mức dự trữ thanh khoản của NHTM.
Chương 2: Thực trạng thanh khoản của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2010 - nay
Chương 2 khái quát lịch sử phát triển của hệ thống NHTM Việt Nam qua ba giai đoạn: giai đoạn 1990–2005 (chuyển đổi từ hệ thống một cấp sang hệ thống hai cấp theo hai Pháp lệnh Ngân hàng năm 1990); giai đoạn 2006–2010 (làn sóng chuyển đổi NHTMCP nông thôn lên đô thị theo Quyết định 1557/QĐ-NHNN, gia nhập WTO cho phép thành lập 5 ngân hàng 100% vốn ngoại năm 2008 gồm Standard Chartered, Hong Leong, Shinhan, HSBC, ANZ, và biến cố căng thẳng thanh khoản năm 2008 khi tỷ lệ tín dụng trên vốn huy động vượt 100%, lãi suất huy động 6 tháng lên 10,5%/năm); giai đoạn 2011 đến 2020 (thực hiện tái cơ cấu theo Quyết định 254/QĐ-TTg và Quyết định 1058/QĐ-TTg, sáp nhập PG Bank vào Vietinbank, MDB vào MaritimeBank, SouthernBank vào Sacombank, NHNN mua lại 0 đồng VNCB, OceanBank, GPBank).
Tác giả đi sâu phân tích thực trạng thanh khoản giai đoạn 2010–2020 qua 5 chỉ số tài chính trên mẫu 9 NHTM đại diện:
| Chỉ số thanh khoản | Mức bình quân 2010 | Mức bình quân 2015 | Mức bình quân 2020 | Biên độ dao động (2010–2020) | Ngân hàng duy trì vị thế cao/thấp |
|---|---|---|---|---|---|
| Trạng thái tiền mặt ($H_3$) | 23,28% | 16,63% | 13,03% | 10,63% (2017) – 24,63% (2012) | VCB, Kienlongbank, VietCapitalBank duy trì trên 10–20%; VIB thấp nhất (1,91% năm 2016; 2,80% năm 2020) |
| Chứng khoán thanh khoản ($H_6$) | 7,01% | 10,91% | 6,52% | 6,52% (2020) – 10,91% (2015) | Nhóm quy mô lớn (BIDV, CTG, VCB) ổn định 6–8%; ngân hàng nhỏ biến động lớn (Kienlongbank từ 0,75% về 0%) |
| Năng lực cho vay ($H_4$) | 56,01% | 54,52% | 65,11% | 48,02% (2012) – 65,11% (2020) | BIDV luôn duy trì cao nhất (~70–74,36%); VietCapitalBank thấp nhất (25,54% năm 2012) |
| Trạng thái ròng đối với TCTD | 2,08% | -2,81% | -2,66% | -5,65% (2018) – 3,35% (2011) | Duy nhất VCB luôn dương (3,37%–17,82%); phần lớn ngân hàng khác âm sâu (VIB âm đến -23,07% năm 2017) |
| Tỷ lệ cấp tín dụng / Huy động (LDR) | 102,94% | 83,86% | 98,15% | 83,86% (2015) – 102,94% (2010) | VietCapitalBank cao nhất (197,76% năm 2010); VPBank thấp nhất (61,37% năm 2013–2014) |
Đánh giá tổng quát cho thấy: Hệ thống NHTM đã có chuyển biến tích cực trong nhận thức và quản trị thanh khoản, giảm lượng tiền mặt nhàn rỗi để tăng tỷ trọng nắm giữ trái phiếu Chính phủ (quy mô thị trường TPCP tăng mạnh, giao dịch đạt gần 9.000 tỷ đồng/phiên năm 2020). Sự điều hành linh hoạt của NHNN đã giải tỏa kịp thời các cú sốc thanh khoản (điển hình là việc bơm 16.000 tỷ đồng can thiệp sự cố rút tiền tại ACB năm 2012). Tuy nhiên, các hạn chế tồn tại gồm: tính bị động phụ thuộc vào chu kỳ kinh tế, chỉ số năng lực cho vay ở mức cao (~50–65%) vượt ngưỡng khuyến nghị quốc tế (30%), chỉ số trạng thái ròng đối với TCTD bình quân âm liên tục từ năm 2014 đến 2020 phản ánh sự phụ thuộc vào vốn liên ngân hàng, và năng lực dự báo luồng tiền của đội ngũ nhân sự quản trị rủi ro còn hạn chế. Tiếp đó, tác giả thiết lập quy trình nghiên cứu thực nghiệm và mô hình hồi quy kinh tế lượng nhằm kiểm định tác động của các yếu tố nội tại và vĩ mô đến tính thanh khoản.
Chương 3: Một số khuyến nghị nhằm quản lý thanh khoản của các Ngân hàng thương mại
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và mô hình nghiên cứu, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ theo 3 nhóm chủ thể:
- Đối với Chính phủ: Tiếp tục hoàn thiện môi trường kinh tế vĩ mô ổn định; đẩy mạnh phát triển thị trường trái phiếu Chính phủ cả về quy mô, thanh khoản và sản phẩm phái sinh (như hợp đồng tương lai TPCP vận hành từ tháng 7/2019) nhằm cung cấp công cụ đầu tư và dự trữ thanh khoản chất lượng cao cho các định chế tài chính.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước: Điều hành linh hoạt các công cụ chính sách tiền tệ (nghiệp vụ thị trường mở OMO, tái cấp vốn, hạ lãi suất điều hành, điều chỉnh tỷ lệ dự trữ bắt buộc); hoàn thiện hành lang pháp lý và cơ chế giám sát an toàn thanh khoản theo định hướng chuẩn mực Basel II và Basel III; tăng cường kiểm soát sở hữu chéo, xử lý nợ xấu và giám sát chặt chẽ tỷ lệ an toàn vốn (CAR) và tỷ lệ LDR của các tổ chức tín dụng.
- Đối với các Ngân hàng thương mại: Chủ động tái cơ cấu danh mục tài sản, kiểm soát chặt chẽ sự bất cân xứng kỳ hạn giữa nguồn vốn huy động và sử dụng vốn; đa dạng hóa các kênh huy động vốn dài hạn; duy trì tỷ lệ dự trữ chứng khoán thanh khoản hợp lý; nâng cao năng lực phân tích, dự báo luồng tiền và xây dựng kịch bản kiểm tra sức chịu đựng thanh khoản (stress testing); nâng cao trình độ chuyên môn của cán bộ quản trị rủi ro; tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn thanh khoản và hạn chế tín dụng rủi ro cao.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những kết quả cụ thể gắn liền với số liệu thực tế được ghi nhận trong văn bản:
- Khái quát diễn biến tái cấu trúc hệ thống: Số lượng NHTM đang hoạt động tại Việt Nam giảm từ 51 ngân hàng (năm 2011) xuống còn 46 ngân hàng (tính đến 31/12/2020), gồm 4 NHTM Nhà nước, 31 NHTMCP, 2 ngân hàng liên doanh và 9 ngân hàng 100% vốn nước ngoài. Tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống được kiểm soát và duy trì dưới mức 3%.
- Lượng hóa sự dịch chuyển các chỉ số thanh khoản (2010–2020):
- Chỉ số trạng thái tiền mặt bình quân giảm từ 23,28% (2010) xuống mức 10,63% (2017) và đạt 13,03% (2020), phản ánh chiến lược tối ưu hóa chi phí cơ hội của dòng tiền nhàn rỗi.
- Chỉ số chứng khoán thanh khoản tăng trưởng mạnh từ mức 7,01% (2010) lên 10,91% (2015) trước khi điều chỉnh về 6,52% (2020), phù hợp với quy mô thị trường TPCP khi giá trị giao dịch bình quân phiên đạt gần 9.000 tỷ đồng (tăng 24 lần so với năm 2010).
- Chỉ số năng lực cho vay bình quân tăng từ 48,02% (2012) lên 65,11% (2020), cho thấy hoạt động tín dụng tiếp tục là nguồn tạo thu nhập chủ lực của các NHTM Việt Nam.
- Chỉ số trạng thái ròng đối với TCTD chuyển từ dương (2,08% năm 2010; 3,35% năm 2011) sang âm liên tục từ năm 2014 đến 2020 (đạt -2,66% năm 2020), ghi nhận sự phân hóa lớn giữa các ngân hàng đóng vai trò người cho vay ròng (VCB luôn dương 3,37%–17,82%) và các ngân hàng phụ thuộc vào nguồn vốn liên ngân hàng.
- Tỷ lệ LDR sau giai đoạn căng thẳng 2010–2012 (bình quân 102,94% năm 2010, có đơn vị đạt 197,76%) đã giảm mạnh xuống 83,86% (năm 2015) và duy trì ở mức 98,15% (năm 2020).
- Năm 2020, thanh khoản hệ thống ghi nhận trạng thái dồi dào, lãi suất liên ngân hàng giảm sâu xuống 0,53%/năm (kỳ hạn qua đêm) và 0,73%/năm (kỳ hạn 1 tuần).
- Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận đã hệ thống hóa phương pháp luận đánh giá thanh khoản qua hệ thống 5 chỉ số tài chính kết hợp xây dựng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng bao quát cả các biến vi mô nội tại ($SIZE, CAP, ROE, NPL, LLPTL, L/A$) và các biến vĩ mô ($GDP, INF, M2$). Nghiên cứu khắc phục khoảng trống của các công trình đi trước khi cập nhật chuỗi dữ liệu 11 năm (2010–2020) và phân loại chi tiết theo quy mô tài sản của các NHTM Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:
- Hạn chế: Dung lượng dữ liệu chi tiết tập trung vào 27 NHTM tiêu biểu được công bố báo cáo tài chính đầy đủ (trong đó mẫu phân tích chỉ số chuyên sâu gồm 9 NHTM), chưa bao quát toàn bộ các tổ chức tài chính quy mô nhỏ, chi nhánh ngân hàng nước ngoài hoặc các định chế phi ngân hàng; thời gian và nguồn lực nghiên cứu chưa cho phép phân tích mở rộng thêm các biến số phi tài chính tác động đến thanh khoản.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng mẫu nghiên cứu cho toàn bộ các tổ chức tín dụng trong hệ thống; kéo dài chuỗi thời gian quan sát cập nhật giai đoạn hậu Covid-19; áp dụng các kỹ thuật ước lượng kinh tế lượng nâng cao (như phương pháp GMM hệ thống) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh giữa các biến tài chính.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học: Cung cấp tài liệu tổng quan lý thuyết về quản trị thanh khoản ngân hàng, phương pháp tính toán và phân tích 5 chỉ số thanh khoản thực tế, cùng quy trình thiết lập mô hình hồi quy dữ liệu bảng (FEM, REM, OLS, các kiểm định chẩn đoán mô hình).
- Người nghiên cứu về rủi ro ngân hàng: Cung cấp chuỗi số liệu tài chính có nguồn gốc từ BCTC kiểm toán giai đoạn 2010–2020 của các NHTM Việt Nam thuộc 3 nhóm quy mô.
- Cán bộ quản trị rủi ro và điều hành tại các NHTM: Tham khảo bức tranh biến động chỉ số trạng thái tiền mặt, chỉ số LDR, trạng thái ròng liên ngân hàng để xây dựng các hạn mức an toàn và cân đối giữa an toàn thanh khoản và tỷ suất sinh lời.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng những chỉ số tài chính cụ thể nào để đo lường tính thanh khoản của các NHTM Việt Nam?
Khóa luận sử dụng hệ thống 5 chỉ số chính gồm: (1) Chỉ số trạng thái tiền mặt ($H_3$ = Tiền mặt và tiền gửi tại NHNN, TCTD khác / Tổng tài sản), (2) Chỉ số chứng khoán thanh khoản ($H_6$ = Chứng khoán kinh doanh và sẵn sàng để bán / Tổng tài sản), (3) Chỉ số năng lực cho vay ($H_4$ = Dư nợ / Tổng tài sản), (4) Chỉ số trạng thái ròng đối với các TCTD ((Cho vay TCTD - Vay TCTD) / Tổng tài sản), và (5) Tỷ lệ cấp tín dụng so với nguồn vốn huy động (LDR = Dư nợ cho vay / Vốn huy động).
2. Sự kiện thanh khoản điển hình nào tại Việt Nam được tác giả phân tích để minh chứng cho vai trò can thiệp của Ngân hàng Nhà nước?
Đó là sự cố thanh khoản tại Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) vào tháng 8/2012 sau sự kiện ông Nguyễn Đức Kiên bị bắt. Trong hai ngày 21–22/8/2012, lượng tiền khách hàng rút khỏi ACB lên tới khoảng 8.000 tỷ đồng, gây áp lực lên cổ phiếu ngành ngân hàng. NHNN đã can thiệp kịp thời bằng cách phát đi thông điệp trấn an dư luận và bơm hỗ trợ tổng cộng 16.000 tỷ đồng giúp ACB ổn định thanh khoản.
3. Diễn biến chỉ số trạng thái ròng đối với các tổ chức tín dụng của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2010–2020 có đặc điểm gì nổi bật?
Số lượng ngân hàng có chỉ số trạng thái ròng âm chiếm đa số, với mức bình quân toàn hệ thống chuyển từ dương (2,08% năm 2010; 3,35% năm 2011) sang âm liên tục từ năm 2014 đến 2020 (đạt -2,66% năm 2020; thấp nhất là -5,65% năm 2018), phản ánh xu hướng đi vay ròng trên thị trường liên ngân hàng. Duy nhất Vietcombank (VCB) luôn duy trì chỉ số này ở mức dương cao (dao động từ 3,37% đến 17,82%), thể hiện vị thế người cung ứng vốn chủ lực trên thị trường liên ngân hàng.
4. Mô hình kinh tế lượng trong khóa luận đề xuất xem xét những biến số vi mô và vĩ mô nào tác động đến thanh khoản?
Mô hình đề xuất biến phụ thuộc là tỷ lệ thanh khoản ($LIQ$), cùng các biến độc lập gồm: 6 biến nội tại ngân hàng (Quy mô tài sản $SIZE$, Tỷ lệ vốn chủ sở hữu $CAP$, Lợi nhuận ròng $ROE$, Tỷ lệ nợ xấu $NPL$, Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng $LLPTL$, Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi $L/A$) và 3 biến kinh tế vĩ mô (Tăng trưởng GDP, Tỷ lệ lạm phát $INF$, Tốc độ tăng trưởng cung tiền $M2$).
5. Đề án Tái cơ cấu hệ thống ngân hàng giai đoạn 2016–2020 (Quyết định số 1058/QĐ-TTg) được nêu trong khóa luận đặt ra các mục tiêu trọng tâm nào?
Quyết định số 1058/QĐ-TTg đặt ra các mục tiêu chính: tỷ lệ nợ xấu tiếp tục giảm bền vững và duy trì dưới 3%, số lượng NHTM yếu kém giảm đáng kể, mặt bằng lãi suất cho vay được kéo xuống mức trung bình của các nước đang phát triển (khoảng 5%/năm), và bảo đảm 70% số NHTM thực hiện đầy đủ chuẩn mực Basel II vào năm 2021.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thu Huyền đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thanh khoản và quản trị rủi ro thanh khoản ngân hàng theo các chuẩn mực quốc tế và quy định hiện hành tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích chuỗi dữ liệu 11 năm (2010–2020) của các NHTM đại diện theo 3 nhóm quy mô, công trình đã lượng hóa rõ nét thực trạng chuyển dịch từ dự trữ tiền mặt sang chứng khoán thanh khoản, mức độ phụ thuộc vào thị trường liên ngân hàng và áp lực từ hoạt động cấp tín dụng. Trên cơ sở lý thuyết và thực tiễn, tác giả đã xây dựng mô hình hồi quy kinh tế lượng đa biến và đề xuất hệ thống khuyến nghị quản trị thanh khoản toàn diện cho Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và các NHTM Việt Nam.