Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu "Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại Nhà nước Việt Nam trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thu Hiền thực hiện, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phạm Ngọc Phong và TS. Nguyễn Thị Phương Lan. Luận án được bảo vệ năm 2012 tại Học viện Ngân hàng, thuộc chuyên ngành Kinh tế, tài chính ngân hàng, mã số 62.01.

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng hội nhập kinh tế quốc tế đặt các doanh nghiệp nói chung và hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) nói riêng trước môi trường cạnh tranh mang tính toàn cầu. Đối với Việt Nam, việc thực hiện các cam kết trong khuôn khổ Hiệp định AFTA, Hiệp định Thương mại song phương Việt – Mỹ (BTA) và đặc biệt là các cam kết khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã từng bước dỡ bỏ các hạn chế đối với hoạt động của ngân hàng thương mại nước ngoài. Trong bối cảnh đó, các ngân hàng thương mại Nhà nước (NHTMNN) – lực lượng giữ vai trò chủ đạo, định hướng thị trường trong nền kinh tế nhiều thành phần – phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ hai phía: cuộc cạnh tranh nội bộ với sự lớn mạnh của các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) và cuộc cạnh tranh bất bình đẳng với các tập đoàn tài chính, ngân hàng đa quốc gia có tiềm lực tài chính hùng mạnh, công nghệ hiện đại và bề dày kinh nghiệm quản trị. Thêm vào đó, thị phần ngân hàng truyền thống còn chịu sức ép thu hẹp từ sự phát triển của các công cụ tài chính và sản phẩm thay thế. Các cuộc khủng hoảng tài chính khu vực năm 1997 và khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã phơi bày nhiều điểm yếu về an toàn vốn, nợ xấu và năng lực kiểm soát rủi ro của hệ thống ngân hàng. Vì vậy, việc đánh giá toàn diện thực trạng và tìm kiếm giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho hệ thống NHTMNN Việt Nam là yêu cầu cấp thiết của thực tiễn.

Mục đích nghiên cứu của luận án được xác định gồm ba nội dung chính, được đánh số theo văn bản như sau:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ hơn cơ sở lý luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của NHTM trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế;
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của các NHTMNN Việt Nam trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế;
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của các NHTMNN Việt Nam trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của NHTM trong quá trình phát triển và hội nhập.
  • Phạm vi không gian: Luận án tập trung nghiên cứu 4 NHTMNN hàng đầu Việt Nam gồm: Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (Vietinbank), Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank), Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) và Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Tác giả giải trình rõ: Vietinbank (cổ phần hóa năm 2009) và Vietcombank (cổ phần hóa năm 2008) theo phân loại tại Nghị định số 59/NĐ-CP vẫn là các NHTMNN do Nhà nước nắm giữ cổ phần chi phối. Đối với Ngân hàng Phát triển Nhà Đồng bằng Sông Cửu Long (MHB), dù cũng là NHTMNN thành lập năm 1998 với vốn cấp ban đầu 300 tỷ đồng và cổ phần hóa giữa năm 2011, song do quy mô vốn và tổng tài sản quá nhỏ trong hệ thống nên việc không đưa ngân hàng này vào diện khảo sát không làm ảnh hưởng đến tính đại diện của kết quả nghiên cứu.
  • Phạm vi thời gian: Luận án thu thập dữ liệu và phân tích tập trung trong giai đoạn từ năm 2006 đến năm 2010.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong phần tổng quan tình hình nghiên cứu, tác giả điểm lại các công trình khoa học trong và ngoài nước có liên quan trực tiếp đến đề tài:

Ở phạm vi trong nước, các nghiên cứu trước đó chủ yếu chia thành các nhóm:

  • Nhóm các luận văn thạc sĩ kinh tế: Các đề tài thường khảo sát trong phạm vi hẹp tại một ngân hàng hoặc một chi nhánh ngân hàng cụ thể; hoặc đi sâu vào nâng cao năng lực cạnh tranh của từng mảng nghiệp vụ riêng biệt như huy động vốn, cấp tín dụng, dịch vụ thanh toán, bảo lãnh, hoặc đánh giá năng lực tài chính riêng lẻ.
  • Luận án tiến sĩ kinh tế bảo vệ năm 2010 với đề tài "Phân tích đối thủ cạnh tranh tại các NHTMCP Việt Nam": Công trình này tập trung vào đối tượng nghiên cứu là lý thuyết, kinh nghiệm và thực tiễn phân tích đối thủ cạnh tranh dành riêng cho khối NHTMCP.
  • Báo cáo và ấn phẩm nghiên cứu chuyên ngành: "Báo cáo đánh giá cạnh tranh trong 10 lĩnh vực" của Cục Quản lý cạnh tranh thuộc Bộ Công thương (năm 2010) đề cập đến cạnh tranh tổng thể và một số khía cạnh cạnh tranh không lành mạnh trong hoạt động ngân hàng. Các ấn phẩm "Báo cáo thường niên xếp hạng tín nhiệm Việt Nam" năm 2010 và 2011 của Công ty Cổ phần Xếp hạng Tín nhiệm Doanh nghiệp Việt Nam (CRV) phân tích chỉ số tín nhiệm như một chỉ báo năng lực cạnh tranh nhưng đối tượng chọn mẫu thuộc các ngành kinh tế khác, không trùng lặp với luận án. Ngoài ra, chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) do Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) phối hợp với Diễn đàn Kinh tế Việt Nam công bố từ năm 2005 giới hạn trong phạm vi quản trị kinh tế của đơn vị hành chính cấp tỉnh.

Ở phạm vi quốc tế:

  • Báo cáo thường niên của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) công bố bảng xếp hạng năng lực cạnh tranh toàn cầu dựa trên 12 trụ cột của nền kinh tế.
  • Các tổ chức định hạng tín nhiệm quốc tế như Moody's Investors Service (Moody's) và Standard & Poor's (S&P) công bố định mức tín nhiệm đối với một số NHTM Việt Nam; tuy nhiên chỉ báo này có nội hàm hẹp hơn việc đánh giá toàn diện năng lực cạnh tranh của một định chế.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định và lựa chọn giải quyết: Các nghiên cứu đã công bố hoặc tiếp cận ở tầm kinh tế vĩ mô, hoặc tập trung vào khối ngân hàng cổ phần, hoặc chia cắt theo từng sản phẩm và chi nhánh riêng lẻ. Chưa có công trình nào đánh giá có hệ thống và toàn diện về năng lực cạnh tranh của khối NHTMNN Việt Nam – nhóm ngân hàng có quy mô tài sản chi phối toàn hệ thống – trong giai đoạn mở cửa hoàn toàn thị trường tài chính theo các cam kết quốc tế. Luận án đặt trọng tâm vào việc giải quyết khoảng trống này cả về khung đánh giá lẫn đề xuất giải pháp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên nền tảng lý thuyết kinh tế học về cạnh tranh qua các giai đoạn phát triển:

  • Lý thuyết kinh tế cổ điển của Adam Smith với cơ chế "bàn tay vô hình" trong giai đoạn chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh.
  • Lý thuyết kinh tế hiện đại của Paul Samuelson với mô hình "hai bàn tay", nhấn mạnh sự kết hợp giữa cơ chế thị trường và sự can thiệp điều tiết của Nhà nước để kiểm soát độc quyền và duy trì tính ổn định.
  • Lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter trình bày qua ba tác phẩm cơ bản: Chiến lược cạnh tranh, Lợi thế cạnh tranh và Lợi thế cạnh tranh quốc gia. Luận án vận dụng mô hình chuỗi giá trị (value chain), hai loại hình lợi thế cạnh tranh cơ bản là lợi thế chi phí thấp (cost advantage) và sự khác biệt hóa sản phẩm (differentiation). Bốn yếu tố tạo dựng lợi thế cạnh tranh của tổ chức theo Porter được kế thừa gồm: (1) Hiệu quả; (2) Chất lượng; (3) Cải tiến, đổi mới; (4) Thỏa mãn yêu cầu của khách hàng.

Khung chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh của NHTM được chia thành hai nhóm lớn:

  1. Nhóm chỉ tiêu phản ánh nguồn lực:
  • Nguồn lực tài chính: Vốn chủ sở hữu (vốn cấp 1 và vốn cấp 2); Quy mô, cơ cấu và chất lượng tài sản có; Quy mô và chi phí tài sản nợ (nguồn vốn huy động); Khả năng sinh lời; Mức độ đảm bảo an toàn hoạt động.
  • Năng lực tổ chức nhân sự: Quy mô lao động, cơ cấu trình độ đào tạo.
  • Năng lực đổi mới tài sản và công nghệ thông tin: Khả năng ứng dụng phần mềm ngân hàng lõi, mạng lưới máy rút tiền tự động (ATM) và dịch vụ ngân hàng trực tuyến.
  1. Nhóm chỉ tiêu phản ánh năng lực: Năng lực quản trị điều hành, văn hóa doanh nghiệp, công tác phát triển thương hiệu và quản lý rủi ro.

Các công thức tài chính và chuẩn mực định lượng được luận án sử dụng:

Hệ số an toàn vốn (CAR) theo Hiệp ước Basel I: $$\text{CAR cấp 1} = \frac{\text{Tổng số vốn loại 1}}{\text{Tổng tài sản có điều chỉnh theo mức độ rủi ro}} \times 100% \quad (\text{Yêu cầu} > 4%)$$

$$\text{CAR cấp 2} = \frac{\text{Tổng số vốn (loại 1 và loại 2)}}{\text{Tổng tài sản có điều chỉnh theo mức độ rủi ro}} \times 100% \quad (\text{Yêu cầu} > 8%)$$

Các chỉ tiêu khả năng sinh lời:

  • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản có: $$\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản có}} \times 100%$$

  • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu: $$\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu}} \times 100%$$

  • Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên ròng: $$\text{NIM} = \frac{\text{Tổng thu nhập từ lãi} - \text{Tổng chi phí từ lãi}}{\text{Tổng tài sản có sinh lời (hoặc tổng tài sản có)}} \times 100%$$

  • Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi cận biên ròng: $$\text{NOM} = \frac{\text{Tổng thu nhập phi lãi} - \text{Tổng chi phí phi lãi}}{\text{Tổng tài sản có bình quân}} \times 100%$$

  • Hệ số thu nhập hoạt động cận biên: $$\text{Hệ số thu nhập hoạt động cận biên} = \frac{\text{Tổng doanh thu hoạt động} - \text{Tổng chi phí hoạt động}}{\text{Tổng tài sản có}} \times 100%$$

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp duy vật biện chứng kết hợp với phương pháp lịch sử: Phân tích tiến trình hình thành và phát triển của hệ thống NHTMNN từ cơ chế một cấp sang hai cấp gắn với từng giai đoạn đổi mới kinh tế.
  • Phương pháp phân tích thống kê và toán học: Thu thập chuỗi số liệu tài chính giai đoạn 2006-2010, phân loại, tính toán tỷ trọng, so sánh tương quan giữa các ngân hàng trong mẫu và so với mặt bằng chung toàn hệ thống.
  • Phương pháp phân tích định lượng hiệu quả công nghệ: Ứng dụng mô hình phân tích phi tham số (phân tích màng bao dữ liệu / chỉ số biến động năng suất Malmquist) với tập dữ liệu đầu vào và đầu ra của NHTM để xác định chỉ số tiến bộ công nghệ, chỉ số CRVI và chỉ số hiệu quả theo quy mô trên mẫu 20 NHTM Việt Nam.
  • Phương pháp so sánh và tổng hợp: Đối chiếu chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) với chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS), so sánh hệ số an toàn vốn với quy định Basel I và đối chiếu kinh nghiệm tái cơ cấu ngân hàng thương mại Nhà nước của Trung Quốc.

Nguồn tư liệu và dữ liệu:

  • Báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên giai đoạn 2006-2010 của 4 NHTMNN (Vietcombank, Vietinbank, BIDV, Agribank);
  • Báo cáo thống kê của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC);
  • Dữ liệu kiểm toán độc lập của Ernst & Young Việt Nam (E&Y);
  • Báo cáo của các tổ chức quốc tế: Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB);
  • Bảng xếp hạng tín nhiệm của Moody’s, Standard & Poor’s, Công ty Cổ phần Xếp hạng Tín nhiệm Doanh nghiệp Việt Nam (CRV);
  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật: Luật các Tổ chức tín dụng, Nghị định số 141/2006/NĐ-CP, Nghị định số 59/NĐ-CP và các văn bản điều hành chính sách tiền tệ.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1. Tổng quan về hoạt động của ngân hàng thương mại trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế

Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý thuyết về hội nhập kinh tế quốc tế và năng lực cạnh tranh của NHTM:

  • Khái quát về bản chất, đặc trưng của hội nhập kinh tế quốc tế: Tác giả nhấn mạnh 5 đặc trưng cơ bản gồm sự lưu chuyển dòng vốn xuyên quốc gia gắn với tự do hóa tài chính; vai trò quyết định của công tác quản lý vĩ mô dưới sự hỗ trợ của công nghệ thông tin; sự gia tăng phụ thuộc lẫn nhau tạo nên thị trường thế giới thống nhất; sự chi phối đồng thời của 5 chủ thể (quốc gia có chủ quyền, khối kinh tế khu vực, thể chế kinh tế quốc tế, các công ty xuyên quốc gia TNCs và các tổ chức phi chính phủ); và xu thế tăng cường liên kết kinh tế khu vực và quốc tế (APEC, AFTA, NAFTA, EU, WTO).
  • Phân tích bản chất hoạt động của NHTM: Định nghĩa NHTM là tổ chức tài chính cung cấp danh mục dịch vụ đa dạng nhất, hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận. Chương 1 làm rõ 6 đặc điểm hoạt động của ngân hàng (kinh doanh tiền tệ, trung gian tín dụng, gắn liền với rủi ro, chịu sự giám sát chặt chẽ của ngân hàng trung ương, tính cạnh tranh cao, sản phẩm dịch vụ vô hình) và 3 nhóm nghiệp vụ cơ bản (nghiệp vụ huy động vốn, nghiệp vụ sử dụng vốn, dịch vụ thanh toán - ngân quỹ và dịch vụ ngoại bảng).
  • Tác động của hội nhập: Hội nhập mang lại cơ hội tiếp cận nguồn vốn quốc tế, công nghệ hiện đại, nâng cao trình độ quản lý và đa dạng hóa sản phẩm; đồng thời đặt các NHTM tại nước đang phát triển trước nguy cơ mất thị phần, cạnh tranh không cân sức và rủi ro lây lan từ những biến động tài chính toàn cầu.
  • Xác lập khung tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh: Phân tích chi tiết các chỉ tiêu phản ánh nguồn lực tài chính (vốn chủ sở hữu, CAR, cơ cấu tài sản, ROA, ROE, NIM, NOM, tỷ lệ nợ xấu), năng lực nhân sự, năng lực công nghệ và năng lực quản trị.
  • Phân tích kinh nghiệm quốc tế: Tác giả nghiên cứu kinh nghiệm của Trung Quốc trong việc xử lý nợ xấu, thành lập các công ty quản lý tài sản (AMC), tăng vốn điều lệ và tiến hành cổ phần hóa hệ thống ngân hàng thương mại Nhà nước trước và sau khi gia nhập WTO, từ đó rút ra các bài học đối với Việt Nam về lộ trình mở cửa, củng cố vốn tự có và cải cách quản trị.

CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI NHÀ NƯỚC VIỆT NAM

Chương 2 trình bày bức tranh toàn cảnh và phân tích thực trạng hoạt động của khối NHTMNN:

  • Khái quát lịch sử phát triển và đặc trưng: Khối NHTMNN hình thành từ sự chuyển đổi mô hình ngân hàng một cấp sang hai cấp theo Nghị định số 53/HĐBT năm 1988. Hệ thống mang 4 đặc trưng lớn: (1) Xuất phát điểm từ ngân hàng một cấp; (2) Phải gánh vác việc xử lý hậu quả và nợ đọng của cơ chế bao cấp; (3) Dịch vụ ngân hàng chưa phát triển, công tác quản trị chưa tương xứng với tốc độ tăng trưởng hoạt động; (4) Được kế thừa lợi thế về mạng lưới chi nhánh, cơ sở khách hàng và uy tín của Nhà nước.
  • Đánh giá thực trạng năng lực tài chính giai đoạn 2006-2010:
    • Vốn chủ sở hữu: Mặc dù vốn chủ sở hữu tăng liên tục nhờ cấp bổ sung từ ngân sách, lợi nhuận giữ lại và phát hành cổ phần lần đầu ra công chúng (IPO) tại Vietcombank (2008) và Vietinbank (2009), quy mô vốn của các NHTMNN Việt Nam vẫn rất nhỏ bé so với các ngân hàng trong khu vực. Mức vốn pháp định được đối chiếu theo Nghị định số 141/2006/NĐ-CP (quy định mức vốn 3.000 tỷ đồng vào năm 2010).
    • Hệ số an toàn vốn: Biểu đồ 2.1 cho thấy hệ số CAR năm 2010 của một số ngân hàng chỉ dao động quanh ngưỡng tối thiểu 8%, chưa đạt mức đệm an toàn cao để phòng ngừa rủi ro chu kỳ.
    • Quy mô tài sản và tăng trưởng tín dụng: Tài sản có tăng trưởng nhanh, trong đó hoạt động tín dụng chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng tài sản. Tăng trưởng tín dụng duy trì ở mức cao trong giai đoạn 2005-2009 (nhiều năm tăng trên 30%), gây sức ép lên chất lượng tài sản.
    • Nợ xấu và dự phòng rủi ro: Tỷ lệ nợ xấu báo cáo theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) có xu hướng giảm, nhưng việc phân loại nợ chưa phản ánh sát thực tế nếu đối chiếu với chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS). Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro chưa đủ bù đắp các tổn thất tiềm ẩn.
    • Khả năng sinh lời: Các chỉ số ROA và ROE của khối NHTMNN thấp hơn nhiều ngân hàng cổ phần đô thị lớn. Lợi nhuận của ngân hàng chủ yếu dựa vào biên lãi ròng (NIM), tỷ trọng thu nhập ngoài lãi (NOM) từ dịch vụ phi tín dụng còn khiêm tốn.
Chỉ tiêu tài chính và hoạt động Agribank BIDV Vietcombank Vietinbank
Vốn chủ sở hữu (2006–2010) Tăng trưởng qua cấp vốn NSNN Tăng từ giữ lại LN và trái phiếu Tăng mạnh sau IPO năm 2008 Tăng mạnh sau IPO năm 2009
Hệ số CAR năm 2010 Xấp xỉ ngưỡng 8% Đạt trên 8% Đạt trên 8% Đạt trên 8%
Tỷ trọng thu nhập Chủ yếu từ tín dụng (NIM) Chủ yếu từ tín dụng Tín dụng và thanh toán quốc tế Chủ yếu từ tín dụng
Trình độ nhân sự (31/12/2009) Tỷ lệ ĐH & Sau ĐH thấp hơn VCB Tỷ lệ ĐH & Sau ĐH ở mức khá Tỷ lệ ĐH & Sau ĐH cao nhất nhóm Tỷ lệ ĐH & Sau ĐH ở mức khá
Hệ thống Core Banking Hiện đại hóa phân tán Ứng dụng SIBS Hiện đại hóa Core Banking Ứng dụng INCAS
  • Năng lực tổ chức nhân sự: Số liệu thống kê đến 31/12/2009 cho thấy cơ cấu lao động có trình độ đại học và trên đại học chiếm tỷ trọng đáng kể, song chất lượng đào tạo chuyên môn sâu, kỹ năng bán hàng và trình độ ngoại ngữ chưa đồng đều giữa hội sở và các chi nhánh vùng sâu.
  • Năng lực công nghệ và hiệu quả hoạt động: Kết quả phân tích định lượng trên nhóm 20 ngân hàng giai đoạn 2006-2009 cho thấy chỉ số tiến bộ công nghệ và chỉ số hiệu quả theo quy mô của các NHTMNN chưa đạt mức tối ưu so với lượng tài sản công nghệ đầu tư.
  • Hạn chế và thách thức: Năng lực tài chính mỏng, chất lượng tín dụng chưa cao; sản phẩm dịch vụ thiếu tính khác biệt; hệ thống công nghệ thông tin chưa đáp ứng kịp yêu cầu tích hợp quản trị rủi ro; áp lực cạnh tranh gia tăng từ việc mở cửa thị trường tài chính và các bất ổn kinh tế vĩ mô toàn cầu.

CHƯƠNG 3. NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRONG TIẾN TRÌNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ

Chương 3 đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho hệ thống NHTMNN Việt Nam:

  • Quan điểm và định hướng phát triển: Luận án bám sát đường lối hội nhập quốc tế của Đảng và Nhà nước, xác định NHTMNN phải giữ vững vai trò nòng cốt, dẫn dắt thị trường tiền tệ, đồng thời chuyển đổi mô hình hoạt động sang ngân hàng thương mại đa năng hiện đại.
  • Nhóm giải pháp tài chính:
    • Tăng quy mô vốn tự có: Tiếp tục đẩy mạnh cổ phần hóa BIDV và Agribank; phát hành thêm cổ phần cho cổ đông chiến lược nước ngoài tại Vietcombank và Vietinbank; phát hành trái phiếu dài hạn để bổ sung vốn cấp 2.
    • Cơ cấu lại tài sản có: Giảm tỷ trọng cho vay đối với các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro cao; nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng; kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu.
    • Phát triển sản phẩm dịch vụ và đa dạng hóa nguồn thu: Mở rộng các sản phẩm phi tín dụng, thanh toán điện tử, dịch vụ ngân quỹ, tư vấn tài chính, bảo hiểm (bancassurance) và các công cụ tài chính phái sinh nhằm cải thiện chỉ số NOM.
    • Nâng cao khả năng thanh khoản: Thiết lập hệ thống dự báo dòng tiền và quản trị thanh khoản tập trung tại hội sở chính.
  • Nhóm giải pháp về tổ chức nhân sự: Đổi mới quy trình tuyển dụng và đánh giá nhân sự theo hiệu quả công việc (KPIs); xây dựng chương trình đào tạo liên tục về nghiệp vụ ngân hàng hiện đại; nâng cao năng lực quản trị cho đội ngũ cán bộ điều hành cấp cao.
  • Nhóm giải pháp về quản trị điều hành và quản lý rủi ro:
    • Kiện toàn mô hình tổ chức theo hướng quản trị tập trung, tách bạch rõ ràng giữa khối kinh doanh và khối quản trị rủi ro.
    • Áp dụng mô hình quản lý rủi ro hiện đại theo thông lệ Basel (sử dụng sơ đồ tổ chức bộ máy quản lý rủi ro tham chiếu tại BIDV).
    • Xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (XHTDNB) và cơ sở dữ liệu quản trị quan hệ khách hàng (CRM).
    • Phát triển thương hiệu và xây dựng văn hóa doanh nghiệp gắn liền với nâng cao năng lực cạnh tranh (Sơ đồ 3.1).
  • Nhóm giải pháp công nghệ: Nâng cấp và đồng bộ hóa hệ thống Core Banking; mở rộng các kênh phân phối hiện đại như Internet Banking, Mobile Banking; ứng dụng công nghệ để tự động hóa quy trình tác nghiệp và quản trị dữ liệu.
  • Các kiến nghị chính sách:
    • Đối với Quốc hội, Chính phủ và các bộ ngành: Hoàn thiện môi trường pháp lý cho hoạt động ngân hàng; thúc đẩy phát triển thị trường mua bán nợ chuyên nghiệp để xử lý nợ xấu dứt điểm; nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn bộ nền kinh tế (cải thiện môi trường kinh doanh theo các chỉ số công bố); cho phép các NHTMNN giữ lại lợi nhuận để bổ sung vốn điều lệ.
    • Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Nâng cao năng lực thanh tra, giám sát trên cơ sở rủi ro; hoàn thiện hệ thống thông tin tín dụng CIC; ban hành lộ trình cụ thể về việc áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) và tỷ lệ an toàn vốn theo Basel II.

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới về mặt lý luận:

  • Hệ thống hóa và làm sáng tỏ khái niệm cạnh tranh, năng lực cạnh tranh của NHTM trong bối cảnh toàn cầu hóa và tự do hóa tài chính, làm rõ mối quan hệ giữa các nguồn lực bên trong (tài chính, công nghệ, nhân sự) và năng lực quản trị điều hành.
  • Xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh toàn diện dành cho NHTM, kết hợp giữa các chỉ tiêu tài chính định lượng truyền thống (CAR, ROA, ROE, NIM, NOM) với các chỉ tiêu đánh giá năng lực công nghệ và hiệu quả hoạt động theo quy mô.
  • Đúc kết các bài học kinh nghiệm từ quá trình tái cơ cấu và cổ phần hóa hệ thống ngân hàng thương mại Nhà nước Trung Quốc, làm rõ những điểm tương đồng và khả năng vận dụng vào điều kiện thể chế của Việt Nam.

Những đóng góp mới về mặt thực tiễn:

  • Phân tích chi tiết thực trạng năng lực tài chính, quản trị rủi ro, nhân lực và công nghệ của 4 NHTMNN lớn nhất Việt Nam (Vietcombank, Vietinbank, BIDV, Agribank) giai đoạn 2006-2010.
  • Chỉ rõ những điểm nghẽn cốt lõi trong hệ thống NHTMNN: Tỷ lệ an toàn vốn thực tế thấp, cấu trúc thu nhập phụ thuộc quá lớn vào biên lãi tín dụng, công tác trích lập dự phòng chưa phản ánh đúng rủi ro theo chuẩn mực quốc tế, và việc khai thác hạ tầng công nghệ chưa tạo ra sự khác biệt rõ rệt về sản phẩm dịch vụ.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ tái cấu trúc tài chính, tăng vốn tự có, hiện đại hóa quản trị rủi ro theo tiêu chuẩn Basel đến các kiến nghị cụ thể đối với Quốc hội, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước nhằm tạo lập môi trường kinh doanh minh bạch và bình đẳng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án:

  • Phạm vi khảo sát tập trung vào 4 NHTMNN lớn nhất và chủ động loại trừ Ngân hàng Phát triển Nhà Đồng bằng Sông Cửu Long (MHB) do quy mô nhỏ, chưa mở rộng phân tích chuyên sâu đối với toàn bộ các ngân hàng thương mại cổ phần và các chi nhánh ngân hàng nước ngoài hoạt động tại Việt Nam.
  • Khung thời gian dữ liệu dừng lại ở giai đoạn 2006-2010, thời điểm Việt Nam vừa hoàn tất các bước đầu của lộ trình cam kết WTO và đang chịu ảnh hưởng nặng nề từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, do đó một số chỉ số tài chính chưa phản ánh đầy đủ tác động của các hiệp định thương mại thế hệ mới trong các giai đoạn sau.
  • Do rào cản về tính minh bạch dữ liệu tại thời điểm nghiên cứu, việc phân loại nợ và tính toán các chỉ số an toàn chủ yếu căn cứ trên chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), chưa thể quy đổi đồng nhất toàn bộ sang chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS).

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi đánh giá năng lực cạnh tranh so sánh đa chiều giữa khối NHTMNN với khối NHTMCP quy mô lớn và các ngân hàng 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam.
  • Nghiên cứu tác động của việc áp dụng toàn diện các chuẩn mực an toàn vốn theo Basel II và Basel III đối với năng lực cạnh tranh của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam trong các giai đoạn tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kinh tế, Tài chính – Ngân hàng: Luận án là tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng khung lý thuyết, công cụ định lượng đánh giá hiệu quả theo quy mô và chỉ số tiến bộ công nghệ trong ngành ngân hàng.
  • Đối với các nhà quản trị NHTM, đặc biệt là ban điều hành các NHTMNN: Luận án cung cấp các gợi ý cụ thể về cơ cấu lại nguồn vốn, thiết lập bộ máy quản lý rủi ro tập trung, ứng dụng hệ thống CRM và các giải pháp đa dạng hóa thu nhập ngoài lãi.
  • Đối với các cơ quan quản lý Nhà nước (Quốc hội, Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính): Luận án cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn và các luận cứ khoa học để hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, đẩy nhanh tiến trình cổ phần hóa, xây dựng thị trường mua bán nợ và ban hành các quy định quản lý an toàn vĩ mô phù hợp với thông lệ quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao luận án không đưa Ngân hàng Phát triển Nhà Đồng bằng Sông Cửu Long (MHB) vào diện khảo sát thực trạng dù ngân hàng này cũng là NHTMNN? Tác giả giải trình rõ trong phần phạm vi nghiên cứu: MHB thành lập năm 1998 với số vốn được Nhà nước cấp ban đầu là 300 tỷ đồng và cổ phần hóa vào giữa năm 2011. Do quy mô vốn điều lệ và tổng tài sản của MHB quá nhỏ bé trong tương quan toàn hệ thống NHTM Việt Nam, việc không đưa ngân hàng này vào diện khảo sát không làm sai lệch hay ảnh hưởng đến kết quả đánh giá năng lực cạnh tranh chung của khối NHTMNN.

2. Lý thuyết của Michael Porter được luận án vận dụng như thế nào trong phân tích năng lực cạnh tranh của NHTM? Tác giả vận dụng quan điểm của Michael Porter về chuỗi giá trị và hai loại lợi thế cạnh tranh cơ bản gồm lợi thế chi phí thấp (cung ứng sản phẩm dịch vụ với chi phí rẻ hơn mặt bằng thị trường) và lợi thế khác biệt hóa (cung ứng sản phẩm dịch vụ có nét nổi trội, khác biệt). Luận án xác định 4 trụ cột xây dựng lợi thế cạnh tranh của ngân hàng theo mô hình của Porter: (1) Hiệu quả; (2) Chất lượng; (3) Cải tiến, đổi mới hoàn thiện; (4) Thỏa mãn yêu cầu của khách hàng.

3. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo chuẩn mực Basel I được luận án tính toán theo các cấp độ và điều kiện nào? Luận án trình bày hệ số an toàn vốn CAR theo hiệp ước Basel I ở hai cấp độ: CAR cấp 1 (lấy Tổng số vốn loại 1 chia cho Tổng tài sản có điều chỉnh theo mức độ rủi ro, yêu cầu đạt trên 4%) và CAR cấp 2 (lấy Tổng số vốn loại 1 và loại 2 chia cho Tổng tài sản có điều chỉnh theo mức độ rủi ro, yêu cầu đạt trên 8%). Trong đó, vốn loại 1 là vốn chủ sở hữu cốt lõi (vốn tự có, lợi nhuận không chia), vốn loại 2 gồm các khoản nợ thứ cấp và dự phòng tổn thất.

4. Đâu là những điểm yếu lớn nhất trong năng lực tài chính của 4 NHTMNN được luận án chỉ ra trong giai đoạn 2006-2010? Chương 2 của luận án chỉ rõ các hạn chế cốt lõi gồm: Quy mô vốn chủ sở hữu còn mỏng, hệ số CAR năm 2010 của nhiều ngân hàng chỉ dao động sát ngưỡng tối thiểu 8%; chất lượng tín dụng chưa cao, việc phân loại nợ theo VAS chưa phản ánh sát nợ xấu thực tế theo chuẩn quốc tế IAS; cơ cấu thu nhập phụ thuộc chủ yếu vào tín dụng (NIM), tỷ lệ thu nhập ngoài lãi (NOM) từ dịch vụ phi tín dụng còn thấp; các chỉ số ROA và ROE khiêm tốn so với khối ngân hàng cổ phần đô thị.

5. Luận án đề xuất mô hình quản trị rủi ro cụ thể nào cho các NHTMNN tại Chương 3? Luận án đề xuất các NHTMNN phải xây dựng bộ máy quản trị rủi ro tập trung và độc lập theo thông lệ quốc tế, phân tách rõ trách nhiệm giữa khâu cấp tín dụng và khâu giám sát rủi ro. Tác giả dẫn chứng và phân tích mô hình cơ cấu bộ máy quản lý rủi ro thực tế tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) làm sơ đồ tham chiếu tiêu biểu để các ngân hàng hoàn thiện quy trình kiểm soát rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động.

Kết luận

Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại Nhà nước Việt Nam trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế" của tác giả Nguyễn Thu Hiền đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về cạnh tranh và các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh ngân hàng trong điều kiện mở cửa tài chính. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2006-2010 tại 4 NHTMNN lớn (Vietcombank, Vietinbank, BIDV, Agribank), công trình đã chỉ rõ thực trạng nguồn lực tài chính, công nghệ, nhân sự và quản trị điều hành, đồng thời nhận diện các điểm nghẽn về an toàn vốn và chất lượng tài sản. Trên cơ sở đó, luận án xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ và đề xuất các kiến nghị chính sách cụ thể nhằm tăng cường năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững cho khối NHTMNN Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.