Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò trung gian tài chính trọng yếu trong nền kinh tế, đặc biệt ở các quốc gia có thị trường tài chính đang phát triển như Việt Nam. P. S. Rose (2004) định nghĩa ngân hàng là tổ chức cung cấp danh mục dịch vụ tài chính đa dạng nhất, bao gồm tín dụng, tiết kiệm và thanh toán. Chính vì mối liên hệ rộng khắp với các chủ thể kinh tế, sự sụp đổ của một ngân hàng có thể lan truyền ra toàn hệ thống, gây tổn hại đến quyền lợi người gửi tiền và niềm tin công chúng. Áp lực từ đại dịch Covid-19 và xung đột Nga – Ukraine càng làm nổi bật tính dễ tổn thương của hệ thống tín dụng trước các cú sốc bên ngoài, biến ổn định tài chính ngân hàng trở thành ưu tiên hàng đầu trong hoạch định chính sách.

Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu cụ thể: hầu hết các công trình trước đây về chủ đề này (Hesse và Cihak, 2007; Fu, Lin và Philip, 2014; Khouri và Arouri, 2016) chỉ áp dụng ở khu vực ngoài lãnh thổ Việt Nam, hoặc các nghiên cứu trong nước như Lê Ngọc Quỳnh Anh và cộng sự (2020), Nguyễn Thị Như Quỳnh (2020) mới cập nhật đến năm 2019, chưa phản ánh được biến động gần đây của hệ thống ngân hàng sau giai đoạn tái cơ cấu.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định theo ba cấp độ cụ thể:

  1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của các NHTM tại Việt Nam giai đoạn 2012–2021.
  2. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến sự ổn định tài chính.
  3. Đề xuất hàm ý chính sách cho nhà quản trị nhằm nâng cao sự ổn định tài chính của các NHTM trong tương lai.

Đối tượng nghiên cứu là sự ổn định tài chính và các nhân tố tác động đến sự ổn định đó tại các NHTM Việt Nam. Phạm vi không gian gồm 27 NHTM cổ phần (loại trừ nhóm 100% vốn nhà nước và 100% vốn nước ngoài do khó khăn thu thập số liệu). Phạm vi thời gian từ năm 2012 đến năm 2021 — giai đoạn hậu khủng hoảng kinh tế và tái cơ cấu ngành ngân hàng Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết

Nghiên cứu xây dựng nền tảng lý thuyết trên hai trường phái chính:

  • Lý thuyết quyền lực thị trường (Market Power): bao gồm cách tiếp cận Structure–Conduct–Performance (Chamberlin, 1933; Bain, 1951) và Relative Market Power — ngụ ý rằng ngân hàng có thị phần lớn hoạt động hiệu quả hơn và duy trì ổn định tốt hơn.
  • Lý thuyết cấu trúc hiệu quả (Efficient Structure): khởi xướng bởi Demsetz (1973), phát triển bởi Berger (1995) với hai giả thuyết X-efficiency và scale efficiency — tính ổn định ngân hàng chịu ảnh hưởng chủ yếu từ yếu tố quản trị nội bộ.

Khái niệm ổn định tài chính (Financial stability) được tiếp cận theo hai hướng: định nghĩa trực tiếp qua khả năng hấp thụ và vượt qua các cú sốc (Bundesbank, 2003; Schinasi, 2004) và định nghĩa gián tiếp qua bất ổn tài chính (Mishkin, 1999; Chant, 2003). Nghiên cứu tổng hợp định nghĩa của bảy ngân hàng trung ương lớn (Canada, Nhật Bản, Séc, Iceland, Đức, Châu Âu, Thụy Sĩ) trong Bảng 2.1.

Công cụ đo lường: Z-score theo công thức của Boyd and Runkle (1993) và Čihák and Hesse (2010), được phát triển bởi Berger và cộng sự (2009):

$$Z\text{-}score_{it} = \frac{ROA_{it} + (E/A){it}}{\sigma(ROA){it}}$$

Trong đó ROA là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản, E/A là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, σ(ROA) là độ lệch chuẩn của ROA. Z-score càng cao, ngân hàng càng ổn định. Tác giả sử dụng logarit tự nhiên của Z-score (theo Čihák and Hesse, 2008; Leroy và Lucotte, 2015) để giảm lệch phân phối và tăng độ chính xác ước lượng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính (tổng hợp lý thuyết, lược khảo tài liệu) và phương pháp định lượng trên dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel) của 27 NHTM trong 10 năm, tổng cộng 270 quan sát.

Quy trình phân tích định lượng gồm:

  • Thống kê mô tả (giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, min, max)
  • Phân tích tương quan và kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số VIF
  • Hồi quy lần lượt ba mô hình: Pooled OLS, FEM (Fixed Effects Model) và REM (Random Effects Model)
  • Kiểm định F-test để lựa chọn giữa OLS và FEM; kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM
  • Kiểm định phương sai sai số thay đổi (Wald hoặc Lagrange) và tương quan chuỗi
  • Khắc phục khuyết tật mô hình bằng phương pháp FGLS (Feasible Generalized Least Squares)

Phần mềm xử lý: Stata 14.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu vi mô: báo cáo tài chính của 27 NHTM thu thập từ website các ngân hàng và Vietstock.
  • Dữ liệu vĩ mô: chỉ tiêu tăng trưởng GDP và lạm phát CPI từ Báo cáo tình hình kinh tế – xã hội của Tổng cục Thống kê.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về nghiên cứu

Chương giới thiệu vai trò của NHTM trong nền kinh tế, luận giải tính cấp thiết từ bối cảnh Việt Nam hậu khủng hoảng và các áp lực hiện tại (Covid-19, xung đột địa chính trị), trình bày mục tiêu, câu hỏi, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của đề tài được xác định ở hai cấp độ: bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho hệ thống NHTM Việt Nam (đại diện cho các nước đang phát triển lấy ngân hàng làm trụ cột tài chính) và cung cấp cơ sở tham khảo chính sách điều hành tiền tệ.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan

Chương hệ thống hóa khái niệm, vai trò và phương pháp đo lường ổn định tài chính; trình bày hai lý thuyết nền tảng (quyền lực thị trường và cấu trúc hiệu quả). Các nhân tố tác động được phân thành hai nhóm:

Nhóm Biến Ký hiệu Dấu kỳ vọng
Vi mô Quy mô ngân hàng SIZE −
Vi mô Tỷ suất sinh lời trên VCSH ROE +
Vi mô Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên NIM +
Vi mô Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng LLP +
Vi mô Tỷ lệ dư nợ trên tổng tài sản LAR +
Vi mô Tỷ lệ dư nợ trên tiền gửi LTD −
Vi mô Tỷ lệ tăng trưởng lợi nhuận sau thuế ΔEAT +
Vĩ mô Tăng trưởng kinh tế GDP +
Vĩ mô Tỷ lệ lạm phát INF +/−

Chương lược khảo 10 nghiên cứu trong và ngoài nước tiêu biểu, bao gồm Čihák và Hesse (2010) trên 474 ngân hàng tại 20 quốc gia; Fu, Lin và Philip (2014) trên 14 nền kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (2003–2009); Ozili (2018) trên 48 quốc gia châu Phi (1996–2015); và các nghiên cứu Việt Nam của Nguyễn Minh Hà và Nguyễn Bá Hướng (2016), Lê Ngọc Quỳnh Anh và cộng sự (2020).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương xây dựng mô hình hồi quy dạng:

Z-SCOREi,t = α₀ + α₁SIZEi,t + α₂ROEi,t + α₃NIMi,t + α₄LLPi,t + α₅LARi,t + α₆LTDi,t + α₇ΔEATi,t + α₈GDPt + α₉INFt + εi

Chín giả thuyết nghiên cứu (H1–H9) được phát biểu tương ứng với từng biến độc lập. Quy trình kiểm định mô hình được trình bày chi tiết: F-test → Hausman → kiểm định khuyết tật → FGLS.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Thống kê mô tả cho thấy Z-score trung bình đạt 3,320, cao nhất 6,462 và thấp nhất 1. ROE bình quân 9,7%, phản ánh khả năng sinh lời còn hạn chế. Quy mô ngân hàng (logarit tổng tài sản) trung bình 18,715, trong đó ngân hàng lớn nhất là BIDV năm 2021 với tổng tài sản 1.792 triệu đồng và nhỏ nhất là Saigonbank năm 2013 với 14.739 triệu đồng. Tỷ lệ dư nợ trên tiền gửi bình quân 86,6%, tỷ lệ dư nợ trên tổng tài sản trung bình 58%, tốc độ tăng trưởng lợi nhuận sau thuế bình quân 44%.

Kiểm định VIF xác nhận không có đa cộng tuyến nghiêm trọng (tất cả VIF < 5). Sau khi thực hiện F-test, Hausman và kiểm định khuyết tật, mô hình cuối cùng được ước lượng bằng FGLS để xử lý phương sai sai số thay đổi và tương quan chuỗi.

Tổng tài sản toàn hệ thống 27 NHTM tăng liên tục trong giai đoạn 2012–2021, tăng từ mức 3.523 triệu đồng lên đến 11.xxx triệu đồng — tín hiệu tích cực về quy mô, nhưng vẫn còn khiêm tốn so với khu vực.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Mô hình FGLS cuối cùng xác định năm biến có ý nghĩa thống kê:

Biến Chiều tác động Giải thích
SIZE (Quy mô ngân hàng) Ngược chiều (−) Ngân hàng lớn tham gia hoạt động rủi ro cao hơn (cho vay dự án lớn, trái phiếu rủi ro), phù hợp với kết quả của Čihák and Hesse (2007, 2008)
LAR (Dư nợ/Tổng tài sản) Ngược chiều (−) Tỷ lệ cho vay cao làm tăng nguy cơ nợ xấu, phù hợp với Hesse và Čihák (2007)
LLP (Dự phòng rủi ro tín dụng) Cùng chiều (+) Trích lập dự phòng cao đồng nghĩa với đảm bảo an toàn lớn hơn, phù hợp kết quả Nguyễn Minh Hà và Nguyễn Bá Hướng (2016)
GDP (Tăng trưởng kinh tế) Cùng chiều (+) Kinh tế tăng trưởng tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động ngân hàng, phù hợp Okumus & Artar (2012), Leroy & Lucotte (2015)
INF (Lạm phát) Tác động có ý nghĩa Lạm phát tăng buộc ngân hàng nâng lãi suất, làm tăng chi phí và giảm lợi nhuận, ảnh hưởng tiêu cực đến ổn định

Bốn biến còn lại (ROE, NIM, LTD, ΔEAT) không có ý nghĩa thống kê trong mô hình cuối cùng.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

Dựa trên kết quả hồi quy, tác giả đề xuất các khuyến nghị hướng đến: (1) kiểm soát quy mô tăng trưởng tín dụng gắn với chất lượng tài sản thay vì chạy theo quy mô; (2) tăng cường trích lập dự phòng rủi ro tín dụng đầy đủ và minh bạch; (3) các nhà hoạch định chính sách cần theo dõi sát biến động GDP và lạm phát để điều chỉnh chính sách tiền tệ kịp thời, bảo vệ sự ổn định của hệ thống ngân hàng.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Tác giả tự nêu hai đóng góp mới: về mặt khoa học, nghiên cứu bổ sung bằng chứng thực nghiệm cập nhật đến năm 2021 cho hệ thống NHTM Việt Nam — đại diện cho nhóm nước đang phát triển lấy ngân hàng làm trụ cột tài chính; về mặt thực tiễn, kết quả giúp các nhà quản trị ngân hàng định hình chính sách phù hợp trong bối cảnh hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận hai hạn chế chính xuất phát từ giới hạn về kiến thức và thời gian. Thứ nhất, mẫu nghiên cứu chỉ gồm 27 NHTM cổ phần, bỏ qua nhóm ngân hàng 100% vốn nhà nước và 100% vốn nước ngoài do khó khăn thu thập số liệu, do đó kết quả chưa phản ánh toàn bộ hệ thống. Thứ hai, nghiên cứu chưa kiểm soát một số nhân tố vi mô tiềm năng khác như mức độ đa dạng hóa thu nhập, cấu trúc sở hữu hay tỷ lệ nợ xấu trực tiếp.

Hướng mở rộng được đề xuất: mở rộng mẫu sang các nhóm ngân hàng chưa được nghiên cứu; bổ sung thêm biến đặc trưng ngân hàng (đa dạng thu nhập, sở hữu nhà nước, niêm yết); và cập nhật dữ liệu theo thời gian để theo dõi xu hướng ổn định tài chính trong môi trường hội nhập.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng đang thực hiện đề tài về ổn định tài chính, rủi ro phá sản ngân hàng hoặc hiệu quả hoạt động NHTM, đặc biệt là phần xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng và lựa chọn giữa OLS/FEM/REM/FGLS.
  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học cần tài liệu tổng hợp hệ thống về khái niệm, lý thuyết và phương pháp đo lường ổn định tài chính ngân hàng (đặc biệt Chương 2 với bảng so sánh định nghĩa của 7 NHTW và bảng tổng hợp biến nghiên cứu).
  • Nhà nghiên cứu thực hiện đề tài tương tự với bộ dữ liệu Việt Nam giai đoạn khác có thể kế thừa mô hình Z-score, danh sách 27 ngân hàng mẫu và quy trình kiểm định khuyết tật trong Chương 3–4.
  • Cán bộ ngân hàng và nhà hoạch định chính sách muốn hiểu tác động của các nhân tố nội tại (quy mô, dự phòng, tỷ lệ cho vay) và vĩ mô (GDP, lạm phát) lên sự ổn định hệ thống trong giai đoạn 2012–2021.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu sử dụng bao nhiêu ngân hàng và tại sao không chọn toàn bộ hệ thống? Nghiên cứu chọn 27 NHTM cổ phần trong tổng số 31 NHTM cổ phần của Việt Nam. Nhóm NHTM 100% vốn nhà nước và 100% vốn nước ngoài bị loại do khó khăn trong việc thu thập số liệu báo cáo tài chính đầy đủ. Dữ liệu tạo thành bảng cân bằng 270 quan sát (27 ngân hàng × 10 năm).

2. Tại sao tác giả chọn logarit tự nhiên của Z-score thay vì giá trị thô? Vì Z-score có độ lệch rất lớn giữa các ngân hàng khác nhau (giá trị trung bình 3,320 nhưng khoảng dao động từ 1 đến 6,462). Đây là thực hành phổ biến trong các nghiên cứu của Čihák and Hesse (2008) và Leroy & Lucotte (2015); logarit tự nhiên làm cho mô hình ổn định hơn và tăng độ chính xác của ước lượng.

3. Vì sao quy mô ngân hàng (SIZE) lại tác động ngược chiều đến ổn định tài chính? Kết quả cho thấy các NHTM lớn tại Việt Nam có xu hướng tham gia vào các hoạt động mang tính rủi ro cao hơn — cho vay các dự án lớn với thời gian thu hồi vốn dài, đầu tư vào trái phiếu và cổ phiếu rủi ro cao. Kết quả này nhất quán với nghiên cứu của Čihák and Hesse (2007, 2008) và trái với giả thuyết "too-big-to-fail" trong một số bối cảnh khác.

4. Các biến ROE, NIM, LTD, ΔEAT không có ý nghĩa thống kê — điều này có nghĩa gì? Trong mô hình cuối cùng FGLS, bốn biến này không đủ bằng chứng thống kê để kết luận có tác động lên Z-score trong giai đoạn nghiên cứu. Điều này có thể phản ánh đặc thù thị trường Việt Nam giai đoạn 2012–2021, khi hoạt động ngân hàng vẫn chủ yếu là tín dụng truyền thống (tỷ lệ dư nợ/tổng tài sản trung bình 58%) và tăng trưởng lợi nhuận chưa thực sự ổn định (bình quân 44%).

5. Tốc độ tăng trưởng tổng tài sản hệ thống 27 NHTM trong giai đoạn 2012–2021 như thế nào? Tổng tài sản tăng liên tục qua các năm, từ mức khoảng 3.523 triệu đồng năm 2012 lên đến 11.xxx triệu đồng vào năm 2021 — tức tăng gấp khoảng 3 lần trong vòng 10 năm. Ngân hàng có tổng tài sản lớn nhất trong mẫu là BIDV năm 2021 với 1.792 triệu đồng, nhỏ nhất là Saigonbank năm 2013 với 14.739 triệu đồng.


Kết luận

Khóa luận cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật về các nhân tố ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của 27 NHTM cổ phần Việt Nam giai đoạn 2012–2021, sử dụng hệ số Z-score làm biến đo lường và phương pháp FGLS để xử lý khuyết tật của dữ liệu bảng. Trong số chín biến đưa vào mô hình, năm biến được xác nhận có ý nghĩa thống kê là quy mô ngân hàng, tỷ lệ dư nợ trên tổng tài sản, tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng, tăng trưởng GDP và lạm phát. Đây là nghiên cứu thực nghiệm cập nhật đến năm 2021 cho hệ thống NHTM Việt Nam, lấp khoảng trống quan trọng so với các công trình trước chỉ đến năm 2019, đồng thời cung cấp cơ sở tham chiếu cho các nhà quản trị ngân hàng và nhà hoạch định chính sách tiền tệ trong bối cảnh hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng.