Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vị trí trung gian tài chính đặc biệt quan trọng trong nền kinh tế thị trường, thực hiện chức năng kết nối giữa khu vực tiết kiệm (thặng dư vốn) và khu vực đầu tư (thiếu hụt vốn). Hoạt động hiệu quả và có kỷ luật của hệ thống ngân hàng là động lực thúc đẩy sự tăng trưởng nhanh chóng của các khu vực kinh tế khác. Tuy nhiên, trước xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, các NHTM Việt Nam đang chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ các định chế tài chính phi ngân hàng và các chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Dẫn chứng từ nghiên cứu của Barr, Seifor & Siems (1994) chỉ ra rằng hiệu quả hoạt động (operational efficiency) luôn là yếu tố mang tính quyết định đến sự tồn tại hoặc phá sản của một ngân hàng thương mại.

Trong tiến trình đổi mới kinh tế từ năm 1986 đến nay, hệ thống NHTM Việt Nam đã trải qua ba cuộc cải cách lớn: giai đoạn 1 (1987–1990), giai đoạn 2 (1990–2000) và giai đoạn 3 (từ năm 2000 đến nay). Giai đoạn 2010–2020 thuộc cuộc cải cách thứ ba, ghi nhận nhiều biến động phức tạp như khủng hoảng nợ xấu giai đoạn 2011–2014, tiến trình tái cơ cấu toàn diện các tổ chức tín dụng từ năm 2015 và yêu cầu áp dụng các chuẩn mực an toàn vốn mới (như Thông tư 41/2016/TT-NHNN theo chuẩn Basel II). Việc phân tích các nhân tố tác động đến hiệu suất sinh lời của ngân hàng trong giai đoạn này là yêu cầu cấp thiết nhằm giúp các nhà quản trị và cơ quan quản lý ban hành chính sách phù hợp.

Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:
    • Mục tiêu 1: Ứng dụng lý thuyết về hiệu quả hoạt động ngân hàng và kế thừa kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước nhằm xác định các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động của các NHTM tại Việt Nam, từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu định lượng phù hợp.
    • Mục tiêu 2: Dựa trên kết quả thực nghiệm, đề xuất các giải pháp và kiến nghị chính sách nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống NHTM Việt Nam.
  2. Câu hỏi nghiên cứu:
    • Câu hỏi 1: Thực trạng hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam diễn ra như thế nào trong giai đoạn 2010–2020?
    • Câu hỏi 2: Các tiêu chí nào được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động của NHTM?
    • Câu hỏi 3: Những nhân tố nào (bên trong và bên ngoài) tác động đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam?
    • Câu hỏi 4: Những giải pháp nào có thể thực hiện để nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng?
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động và các nhân tố quyết định hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam.
    • Phạm vi không gian: Khảo sát 25 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam (bao gồm SGB, BVB, NAB, PGB, ABB, LPB, VIB, MSB, ACB, SHB, OCB...).
    • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm từ năm 2010 đến năm 2020 (dữ liệu bảng thu thập theo năm với quy mô 275 quan sát).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm đo lường hiệu quả

Theo lý thuyết kinh tế (Farrell, 1957; Nguyễn Khắc Minh, 2004), hiệu quả phản ánh mối tương quan giữa các yếu tố đầu vào khan hiếm với kết quả đầu ra. Đo lường hiệu quả ngân hàng gồm hai hướng tiếp cận chính:

  • Tiếp cận cấu trúc (Structural approach): Dựa vào hàm chi phí, doanh thu hoặc lợi nhuận để ước lượng biên hiệu quả, bao gồm phương pháp tham số (SFA, TFA, DFA) và phương pháp phi tham số (DEA, FDH).
  • Tiếp cận phi cấu trúc (Nonstructural approach): Sử dụng các chỉ số tài chính kế toán truyền thống như ROA (lợi nhuận ròng trên tổng tài sản), ROE (lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu), tỷ lệ chi phí trên thu nhập (C/I).

Về việc xác định biến đầu vào và đầu ra trong hoạt động ngân hàng, lý thuyết tài chính đưa ra 5 hướng tiếp cận:

  1. Phương pháp sản xuất (Production approach): Ngân hàng đóng vai trò cung cấp dịch vụ; tiền gửi là đầu ra, chi phí lãi không tính vào chi phí hoạt động.
  2. Phương pháp trung gian (Intermediation approach): Ngân hàng huy động và phân bổ vốn; tiền gửi là đầu vào, các khoản cho vay và đầu tư là đầu ra.
  3. Phương pháp tài sản (Asset approach): Nợ phải trả là đầu vào, tài sản sinh lời là đầu ra.
  4. Phương pháp giá trị gia tăng (Value-added approach): Các khoản mục tạo ra giá trị gia tăng được xem là đầu ra.
  5. Phương pháp sử dụng chi phí (Cost-use approach): Đóng góp ròng vào doanh thu quyết định vai trò đầu vào hay đầu ra.

Phương pháp nghiên cứu và mô hình kinh tế lượng

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng trên dữ liệu bảng (Panel Data) thu thập từ 25 NHTM trong giai đoạn 2010–2020 (275 quan sát). Các bước xử lý dữ liệu và kiểm định mô hình gồm:

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán của các ngân hàng, niên giám và báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV), Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế và Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE).
  • Công cụ phân tích: Microsoft Excel XP để nhập liệu và phần mềm STATA để thống kê mô tả (lệnh summarize) cùng các kỹ thuật hồi quy bảng.
  • Kỹ thuật ước lượng: Hồi quy OLS gộp (Pooled OLS), Mô hình hiệu ứng cố định (Fixed Effects Model - FEM), Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM). Kiểm định Hausman được sử dụng để lựa chọn giữa FEM và REM.
  • Kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua ma trận hệ số tương quan (ngưỡng 0,8 theo Kennedy, 2008) và hệ số phóng đại phương sai (VIF); kiểm định tự tương quan (Wooldridge test); kiểm định phương sai sai số thay đổi. Sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) để khắc phục các khuyết tật của mô hình.

Mô hình hồi quy thực nghiệm tổng quát được thiết lập với 2 phương trình:

  • Mô hình 1: $\text{ROA}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{ETA}{it} + \beta_2 \text{DTA}{it} + \beta_3 \text{LTA}{it} + \beta_4 \text{NPL}{it} + \beta_5 \text{CI}{it} + \beta_6 \text{SIZE}_{it} + \beta_7 \text{GDP}_t + \beta_8 \text{INF}t + \varepsilon{it}$
  • Mô hình 2: $\text{ROE}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{ETA}{it} + \beta_2 \text{DTA}{it} + \beta_3 \text{LTA}{it} + \beta_4 \text{NPL}{it} + \beta_5 \text{CI}{it} + \beta_6 \text{SIZE}_{it} + \beta_7 \text{GDP}_t + \beta_8 \text{INF}t + \varepsilon{it}$
Ký hiệu biến Tên biến Cách tính toán Kỳ vọng dấu
ROA Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản Biến phụ thuộc
ROE Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu Biến phụ thuộc
ETA Tỷ lệ vốn chủ sở hữu Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản $+$
DTA Hiệu quả huy động vốn Tổng tiền gửi khách hàng / Tổng tài sản $+ / -$
LTA Cơ cấu tài sản (Tỷ lệ dư nợ) Tổng cho vay khách hàng / Tổng tài sản $+$
NPL Tỷ lệ nợ xấu Nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay $-$
CI Hiệu quả quản lý chi phí Chi phí hoạt động / Tổng tài sản $+$
SIZE Quy mô ngân hàng Logarit tự nhiên của Tổng tài sản $+$
GDP Tăng trưởng kinh tế Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm $+$
INF Tỷ lệ lạm phát Chỉ số lạm phát hàng năm $+$

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại

Chương này hệ thống hóa các vấn đề lý luận về tổ chức và hoạt động của NHTM:

  • Khái niệm và vai trò: NHTM là tổ chức kinh doanh tiền tệ, nhận tiền gửi và cấp tín dụng, cung cấp các dịch vụ thanh toán, bảo lãnh, đại lý và thực thi chính sách tiền tệ quốc gia.
  • Các hoạt động cơ bản: Phân chia thành hoạt động luân chuyển tài sản (huy động vốn từ vốn chủ sở hữu, tiền gửi tiết kiệm/thanh toán, phát hành giấy tờ có giá, vay liên ngân hàng/NHNN; sử dụng vốn cho vay và đầu tư chứng khoán/góp vốn) và hoạt động cung cấp dịch vụ phi tín dụng (thanh toán, kiều hối, ngân hàng số).
  • Bản chất hiệu quả: Phân biệt hiệu quả kỹ thuật (tối đa hóa đầu ra từ đầu vào cho trước) và hiệu quả kinh tế (tối thiểu hóa chi phí hoặc tối đa hóa lợi nhuận); đánh giá qua chỉ tiêu tuyệt đối (kết quả trừ chi phí) và tương đối (tỷ số kết quả trên chi phí).
  • Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Nhóm yếu tố bên ngoài (môi trường kinh tế - chính trị - xã hội, khung khổ pháp lý, tốc độ tăng trưởng GDP, lạm phát) và nhóm yếu tố bên trong (tiềm lực vốn chủ sở hữu, quy mô tổng tài sản, rủi ro tín dụng, mức độ thanh khoản, quyền tự chủ tài chính, chi phí phi lãi, năng lực quản trị điều hành, trình độ công nghệ và chất lượng nhân sự).
  • Phương pháp đánh giá qua chỉ số tài chính: Phân tích nhóm chỉ số sinh lời (NIM, NOM, EPS, ROA, ROE), nhóm thu nhập - chi phí (C/I, năng suất lao động) và nhóm rủi ro tài chính (tỷ lệ NPL, tỷ lệ LTA, đòn bẩy tài chính).

Chương 2: Thực trạng hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam

Chương 2 trình bày tổng quan lịch sử phát triển của hệ thống ngân hàng Việt Nam và phân tích thực trạng hoạt động giai đoạn 2010–2020 qua các số liệu thống kê:

  • Lịch sử phát triển: Giai đoạn trước 1988 hoạt động theo mô hình ngân hàng 1 cấp; giai đoạn 1988–1990 thí điểm hệ thống 2 cấp theo Nghị định 53 của Hội đồng Bộ trưởng; năm 1990 đánh dấu bước ngoặt với Pháp lệnh Ngân hàng Nhà nước và Pháp lệnh Tổ chức tín dụng; giai đoạn 2000–2010 đẩy mạnh đề án tái cơ cấu hệ thống NHTM Nhà nước được phê duyệt năm 2001.
  • Thực trạng nợ xấu (NPLs): Tỷ lệ nợ xấu tăng vọt từ 2,52% (năm 2010) lên đỉnh điểm 4,63% vào năm 2012. Riêng năm 2011, nợ xấu gia tăng thêm 85.000 tỷ đồng do mô hình tăng trưởng kinh tế theo chiều rộng, chính sách tiền tệ nới lỏng giai đoạn 2009–2010 và hệ quả của khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008. Lãi suất cho vay giai đoạn 2009–2011 có thời điểm vượt 20%/năm, lãi suất liên ngân hàng lên tới 30%–40%. Sau khi đề án xử lý nợ xấu và tái cơ cấu được triển khai từ năm 2015, tỷ lệ nợ xấu giảm dần về mức 1,63% vào năm 2019.
  • Biến động chỉ số ROA và ROE: Giai đoạn 2010–2011, ROE toàn ngành duy trì mức cao trên 20% và ROA đạt trên 1,29%. Đến năm 2012, ROE giảm mạnh xuống 13,8%; năm 2014 giảm còn khoảng 10% và chạm đáy vào năm 2015 với ROE ở mức 5,989%. Giai đoạn 2016–2019 ghi nhận sự hồi phục rõ rệt: năm 2018 có 13/26 ngân hàng đạt ROE từ 10%–28%, 9/26 ngân hàng có ROA vượt 1% (tăng từ 6 ngân hàng năm 2017 và 3 ngân hàng năm 2016); năm 2019 ROE toàn ngành hồi phục đạt trên 15%.
  • Tăng trưởng tín dụng và GDP: Tín dụng sụt giảm mạnh trong giai đoạn 2010–2014 do các ngân hàng thắt chặt điều kiện vay để kiểm soát nợ xấu. Giai đoạn 2014–2019, tăng trưởng tín dụng phục hồi, đặc biệt giai đoạn 2016–2017 tăng khoảng 18% (gấp 3 lần tốc độ tăng trưởng GDP cùng kỳ). Tăng trưởng GDP cải thiện liên tục và đạt mức 7,08% vào năm 2018 (mức cao nhất trong vòng 10 năm).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình xây dựng mô hình thực nghiệm:

  • Xác định biến phụ thuộc (ROA, ROE) và 8 biến độc lập (ETA, DTA, LTA, NPL, CI, SIZE, GDP, INF).
  • Phát biểu các giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H8 dựa trên cơ sở kế thừa các nghiên cứu quốc tế (Berger 1995a, 1995b; Molyneux 1993; Tan 2014; Sehrish và cộng sự 2011; Mamatzakis và Remoundos 2003; Fries và Taci 2005; Mitchell và Onvural 1996; Vong và Chan 2009; Perry 1992).
  • Thống kê mô tả các biến số trên mẫu 275 quan sát của 25 ngân hàng trong giai đoạn 2010–2020.
  • Trình bày quy trình kiểm định lựa chọn mô hình OLS, FEM, REM thông qua kiểm định Hausman, kiểm tra đa cộng tuyến qua VIF và kiểm định tự tương quan Wooldridge, từ đó ứng dụng hồi quy GLS để loại bỏ khuyết tật.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 tập trung phân tích kết quả ước lượng từ các mô hình hồi quy và so sánh với kỳ vọng lý thuyết ban đầu:

  • Thảo luận chi tiết mức độ tác động và ý nghĩa thống kê của từng nhân tố:
    • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (ETA): Phản ánh năng lực tài chính và mức độ an toàn vốn của ngân hàng.
    • Hiệu quả huy động vốn (DTA): Đánh giá tác động của nguồn tiền gửi đến chi phí vốn và khả năng sinh lời.
    • Cơ cấu tài sản / Tỷ lệ cho vay (LTA): Thể hiện vai trò của hoạt động cấp tín dụng đối với việc tạo thu nhập lãi.
    • Tỷ lệ nợ xấu (NPL): Đo lường tác động tiêu cực của rủi ro tín dụng và chi phí trích lập dự phòng rủi ro đến lợi nhuận.
    • Chi phí hoạt động (CI): Đánh giá hiệu quả quản lý chi phí phi lãi và mối quan hệ với năng suất lao động.
    • Quy mô ngân hàng (SIZE): Phân tích lợi thế kinh tế theo quy mô (economies of scale) đối với các NHTM Việt Nam.
    • Tăng trưởng kinh tế (GDP): Đo lường tác động của chu kỳ kinh tế vĩ mô đến cầu tín dụng và hiệu quả ngân hàng.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm, nhận định bối cảnh ngành giai đoạn 2021–2030 và đưa ra các đề xuất cụ thể:

  • Xu hướng phát triển ngành ngân hàng 2021–2030 với trọng tâm là chuyển đổi số, áp dụng chuẩn mực an toàn vốn Basel II và Basel III.
  • Hệ thống giải pháp khuyến nghị dành cho Ngân hàng Nhà nước, Chính phủ và các NHTM Việt Nam.
  • Tổng kết những hạn chế chưa giải quyết được của đề tài và đề xuất các hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính rút ra từ số liệu thực nghiệm

  1. Thực trạng ngành ngân hàng giai đoạn 2010–2020:
    • Nợ xấu phản ánh chu kỳ rủi ro rõ nét: tăng từ 2,52% (2010) lên đỉnh điểm 4,63% (2012), sau đó giảm dần nhờ các chính sách tái cơ cấu xuống còn 1,63% (2019).
    • Tỷ suất sinh lời ROE biến động tương ứng với nợ xấu: giảm từ mức trên 20% (2010–2011) xuống đáy 5,989% (2015), sau đó hồi phục đạt trên 15% vào năm 2019. Năm 2018 ghi nhận 13/26 ngân hàng có ROE từ 10%–28% và 9/26 ngân hàng có ROA trên 1%.
    • Tăng trưởng tín dụng giai đoạn 2016–2017 duy trì khoảng 18%/năm, gấp khoảng 3 lần mức tăng trưởng GDP bình quân, tạo nền tảng phục hồi lợi nhuận cho toàn hệ thống.
  2. Đánh giá các nhân tố tác động: Mô hình kinh tế lượng đã kiểm định và làm rõ mối quan hệ giữa 8 nhân tố (ETA, DTA, LTA, NPL, CI, SIZE, GDP, INF) tới hiệu quả hoạt động được đo lường qua hai chỉ tiêu ROA và ROE.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đối với Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ:
    • Tiếp tục hoàn thiện môi trường pháp lý cho hoạt động ngân hàng, hỗ trợ quá trình xử lý nợ xấu thực chất và lành mạnh hóa bảng cân đối tài sản của các tổ chức tín dụng.
    • Điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt, kiểm soát cung tiền và lạm phát, tạo điều kiện ổn định kinh tế vĩ mô cho tăng trưởng tín dụng bền vững.
  • Đối với các Ngân hàng Thương mại:
    • Nâng cao năng lực tài chính và củng cố tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN.
    • Tăng cường kiểm soát chất lượng tín dụng, thắt chặt quy trình thẩm định để hạn chế nợ xấu phát sinh.
    • Tối ưu hóa chi phí quản lý vận hành (CI) thông qua ứng dụng công nghệ ngân hàng hiện đại (Internet Banking, tự động hóa) và nâng cao năng suất của lực lượng lao động.
    • Mở rộng quy mô tài sản hợp lý nhằm khai thác lợi thế quy mô nhưng vẫn đảm bảo kiểm soát rủi ro thanh khoản.

Đóng góp của đề tài

  • Khắc phục khoảng trống nghiên cứu bằng cách kết hợp phân tích thực trạng định tính với mô hình định lượng hồi quy dữ liệu bảng cập nhật xuyên suốt giai đoạn 2010–2020 (trùng với đợt cải cách thứ ba của hệ thống ngân hàng).
  • Đánh giá toàn diện đồng thời hai thước đo hiệu quả sinh lời cốt lõi (ROA và ROE), thực hiện đầy đủ các kiểm định khuyết tật mô hình (VIF, Wooldridge test) và xử lý bằng mô hình GLS.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) với 25 NHTM, chưa bao quát toàn bộ các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng phi ngân hàng đang hoạt động tại Việt Nam.
  • Dữ liệu thu thập theo chu kỳ năm (annual data), chưa phân tích sâu theo chu kỳ quý hoặc tháng để nắm bắt kịp thời các biến động ngắn hạn của chính sách tiền tệ và kinh tế vĩ mô.
  • Số lượng biến độc lập dừng lại ở 8 biến vi mô và vĩ mô cơ bản, chưa tích hợp sâu các chỉ số đo lường rủi ro phi tài chính hoặc các chỉ tiêu định lượng chi tiết về chuẩn mực Basel II/III.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu đến toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam với chuỗi thời gian dài hơn sau năm 2020.
  • Sử dụng dữ liệu tần suất cao hơn (dữ liệu theo quý) để kiểm định độ trễ tác động của các chính sách tiền tệ.
  • Kết hợp phương pháp tiếp cận cấu trúc phi tham số (như mô hình DEA hai giai đoạn kết hợp Tobit hoặc SFA) nhằm đánh giá toàn diện cả hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả kinh tế của các NHTM.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu học thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học: Tham khảo cách thức xây dựng khung cơ sở lý thuyết về hiệu quả hoạt động ngân hàng, phân loại các phương pháp đo lường (tham số, phi tham số, tỷ số tài chính) và kỹ thuật định lượng dữ liệu bảng trên STATA.
  • Người nghiên cứu về quản trị rủi ro và hiệu suất ngân hàng: Tham khảo quy trình lựa chọn biến nghiên cứu (ETA, DTA, LTA, NPL, CI, SIZE, GDP, INF), các bảng số liệu nợ xấu và hiệu suất sinh lời ROA/ROE thực tế của hệ thống ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2010–2020.
  • Nhà quản trị ngân hàng và chuyên viên phân tích tài chính: Tham khảo các khuyến nghị chính sách về quản lý chi phí, kiểm soát chất lượng tín dụng và lộ trình tăng vốn tự có đáp ứng chuẩn mực an toàn vốn.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài sử dụng các chỉ tiêu nào làm biến phụ thuộc để đại diện cho hiệu quả hoạt động của ngân hàng?

Đề tài sử dụng hai chỉ số tài chính kế toán là Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA - Return on Assets) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE - Return on Equity) làm biến phụ thuộc để phản ánh năng lực tạo lợi nhuận từ tài sản và từ nguồn vốn chủ sở hữu của ngân hàng.

2. Giai đoạn nghiên cứu 2010–2020 có bối cảnh đặc thù gì đối với hệ thống NHTM Việt Nam?

Giai đoạn 2010–2020 nằm trong cuộc cải cách ngân hàng lớn lần thứ 3 (từ năm 2000 đến nay). Giai đoạn này chứng kiến sự bùng nổ nợ xấu lên đỉnh điểm vào năm 2012 (4,63%), sự suy giảm mạnh của ROE xuống mức đáy 5,989% vào năm 2015, tiếp đó là giai đoạn triển khai đề án tái cơ cấu toàn diện hệ thống tổ chức tín dụng và áp dụng chuẩn an toàn vốn theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN.

3. Quy mô mẫu và nguồn dữ liệu của khóa luận được thu thập như thế nào?

Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện gồm 25 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 11 năm (2010–2020), thu được 275 quan sát dữ liệu bảng hàng năm từ báo cáo tài chính kiểm toán của các ngân hàng, website Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính và HOSE.

4. Tác giả đã áp dụng những mô hình và kiểm định kinh tế lượng nào trong nghiên cứu?

Nghiên cứu triển khai 3 mô hình hồi quy cơ bản: Pooled OLS, FEM và REM; sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình tối ưu; thực hiện kiểm định đa cộng tuyến (hệ số tương quan và VIF), kiểm định tự tương quan (Wooldridge test); sau đó áp dụng mô hình bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) để xử lý các khuyết tật của dữ liệu.

5. Tỷ lệ nợ xấu (NPLs) của hệ thống NHTM Việt Nam biến động như thế nào trong giai đoạn 2010–2019 theo dữ liệu khóa luận?

Tỷ lệ nợ xấu tăng nhanh từ 2,52% năm 2010 lên đỉnh điểm 4,63% vào năm 2012 (năm 2011 nợ xấu tăng thêm 85.000 tỷ đồng), duy trì quanh mức xấp xỉ 3% trong các năm 2013–2014. Từ năm 2015, sau khi triển khai các biện pháp tái cơ cấu và xử lý nợ xấu, tỷ lệ này đã giảm dần và đạt mức thấp 1,63% vào năm 2019.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thảo đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại và phân tích thực trạng hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2010–2020. Thông qua việc thu thập dữ liệu bảng từ 25 NHTM với 275 quan sát, nghiên cứu đã xây dựng mô hình định lượng đánh giá tác động của 8 nhân tố vi mô và vĩ mô đến ROA và ROE bằng các kỹ thuật OLS, FEM, REM và GLS. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm vững chắc để tác giả đề xuất các nhóm giải pháp thiết thực cho Ngân hàng Nhà nước, Chính phủ và các NHTM nhằm nâng cao hiệu suất sinh lời và kiểm soát an toàn hệ thống trong giai đoạn 2021–2030.