Tổng quan luận án

Hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (OFDI) của các nền kinh tế đang phát triển ngày càng gia tăng trong bức tranh kinh tế toàn cầu từ cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Đối với Việt Nam, kể từ dự án đầu tư ra nước ngoài đầu tiên vào năm 1989, tính đến thời điểm nghiên cứu, cả nước đã có 1.318 dự án với tổng vốn đăng ký hơn 22 tỷ USD (Tổng cục Thống kê, 2018). Trong số hơn 30 quốc gia tiếp nhận vốn đầu tư từ Việt Nam, Vương quốc Campuchia là địa bàn trọng điểm, đứng thứ 2 về số lượng dự án (168 dự án, chiếm 16,05%) và đứng thứ 3 về tổng vốn đăng ký (hơn 2,7 tỷ USD, chiếm 13,7%). Mặc dù hai nước có chung đường biên giới, có quan hệ ngoại giao hữu nghị truyền thống lâu đời và khoảng 45% doanh nghiệp lớn tại Việt Nam thể hiện mong muốn mở rộng đầu tư ra nước ngoài (Vietnam Report, 2016), vị thế đầu tư của Việt Nam tại Campuchia chỉ xếp thứ 5 (sau Trung Quốc, Anh, Singapore và các nhà đầu tư nội địa Campuchia), chưa tương xứng với tiềm năng thực tế.

Khoảng trống nghiên cứu học thuật xuất phát từ việc phần lớn các lý thuyết kinh điển và nghiên cứu thực nghiệm trước đây chủ yếu giải thích dòng vốn FDI từ các nước phát triển sang các nước đang phát triển, hoặc chỉ phân tích đơn lẻ nhóm nhân tố thúc đẩy từ nước xuất khẩu vốn hoặc nhóm nhân tố thu hút từ nước tiếp nhận vốn. Tại Việt Nam, các công trình đã công bố chủ yếu dừng lại ở phân tích thống kê mô tả thực trạng hoặc nghiên cứu tình huống riêng lẻ, chưa có công trình nào mô hình hóa và đo lường định lượng sự tác động đồng thời của cả hai nhóm nhân tố thúc đẩy và thu hút đối với quyết định đầu tư trực tiếp của doanh nghiệp Việt Nam sang thị trường Campuchia.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu tổng quát: Đo lường và đánh giá sự ảnh hưởng đồng thời của nhóm nhân tố thúc đẩy từ nước xuất khẩu vốn (Home country) và nhóm nhân tố thu hút từ nước nhập khẩu vốn (Host country) đến quyết định đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của các doanh nghiệp Việt Nam, cụ thể tại thị trường Campuchia.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Mục tiêu 1: Xây dựng và kiểm định đồng thời hệ thống thang đo các nhân tố thúc đẩy từ nước xuất khẩu vốn và nhân tố thu hút từ nước tiếp nhận vốn tác động đến quyết định đầu tư trực tiếp của doanh nghiệp.
    • Mục tiêu 2: Xác định sự ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố thúc đẩy từ Việt Nam đến quyết định đầu tư trực tiếp của doanh nghiệp.
    • Mục tiêu 3: Xác định sự ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố thu hút từ Campuchia tác động đến quyết định đầu tư trực tiếp của doanh nghiệp Việt Nam.
    • Mục tiêu 4: Đề xuất các hàm ý chính sách đối với cơ quan quản lý Nhà nước Việt Nam và Campuchia, cùng các hàm ý quản trị cho doanh nghiệp Việt Nam đã, đang và có ý định đầu tư trực tiếp ra nước ngoài.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Có hay không sự tác động đồng thời của nhóm nhân tố thúc đẩy và nhóm nhân tố thu hút đến quyết định đầu tư trực tiếp của doanh nghiệp Việt Nam ra nước ngoài?
  2. Các nhân tố thúc đẩy từ phía Việt Nam khiến doanh nghiệp quyết định đầu tư trực tiếp ra nước ngoài là gì và mức độ ảnh hưởng như thế nào?
  3. Các nhân tố thu hút từ phía nước tiếp nhận (Campuchia) tác động đến quyết định rót vốn đầu tư trực tiếp của doanh nghiệp Việt Nam là gì và mức độ ảnh hưởng như thế nào?
  4. Những kiến nghị khả thi nào cần đề xuất đối với Nhà nước Việt Nam và Chính phủ nước tiếp nhận đầu tư để thúc đẩy hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố thúc đẩy và thu hút tác động đến quyết định đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của doanh nghiệp.
  • Đối tượng khảo sát: Cấp quản trị của các doanh nghiệp Việt Nam đã đăng ký và được cấp phép đầu tư sang Campuchia bởi Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam) và Hội đồng Phát triển Campuchia (CDC), cùng các doanh nghiệp đang có ý định đầu tư sang thị trường này, kết hợp tham vấn các chuyên gia kinh tế.
  • Phạm vi không gian: Thị trường Việt Nam (quốc gia xuất khẩu vốn) và thị trường Vương quốc Campuchia (quốc gia tiếp nhận vốn).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu lịch sử và thống kê thực trạng từ năm 1989 đến năm 2017; các hàm ý chính sách và quản trị định hướng áp dụng cho giai đoạn 2020 - 2030, tầm nhìn đến năm 2035.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng kết hệ thống nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước về các nhân tố tác động đến FDI, phân định thành hai luồng tiếp cận chính cùng các công trình phối hợp:

Hướng tiếp cận Các công trình tiêu biểu được trích dẫn Nội dung trọng tâm
Nhóm nhân tố thúc đẩy (Push factors) Yang (2003); Kyrkilis & Pantelidis (2003); Andreff (2003); Kayam (2009); Masron & cộng sự (2010); Wei & Alon (2010); Yao & cộng sự (2010); Lu & cộng sự (2011); Lou & Wang (2012); Stoian (2013); Wu & Chen (2014); Saad (2014). Phân tích áp lực thị trường nội địa bão hòa, chi phí sản xuất trong nước tăng cao, sự khan hiếm tài nguyên nội địa, và vai trò của các chính sách, quy định hỗ trợ từ phía chính phủ nước xuất khẩu vốn.
Nhóm nhân tố thu hút (Pull factors) Balassa (1966); Dunning (1977, 1988, 1993, 2002); Wheeler & Mody (1992); Moore (1993); Wang & Swain (1995); Markusen & Venables (1998, 2000); Zhang & Zuk (1998); MacCarthy & Atthirawong (2003); Na & Lightfoot (2006); Buckley & cộng sự (2007); Duanmu & Guney (2009); Anil & cộng sự (2011, 2014); Cuyvers & cộng sự (2011); Zhang & Daly (2011); Quer & cộng sự (2012); Gill (2014); Yilmaz & cộng sự (2014); Lee & cộng sự (2016); Mourao (2017). Khảo sát sức hấp dẫn của quy mô và tốc độ tăng trưởng thị trường tiếp nhận, chi phí đầu vào thấp (lao động, nguyên liệu), khoảng cách địa lý và sự tương đồng văn hóa, hệ thống cơ sở hạ tầng, cùng các chính sách ưu đãi đầu tư và thể chế của nước sở tại.
Tổng hợp và tích hợp hai nhóm nhân tố Aykut & Ratha (2004); Báo cáo Đầu tư Thế giới của UNCTAD (2006); Li & cộng sự (2018). Tổng kết các nhân tố thúc đẩy và thu hút; Li & cộng sự (2018) tổng hợp 84 bài báo trong 36 năm (1980 - 2016), chỉ ra sự phân hóa giữa nhân tố nội vi (Internal) và ngoại vi (External), đồng thời khuyến nghị áp dụng các mô hình kiểm định cấu trúc phức hợp.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án lựa chọn giải quyết

Mặc dù Aykut & Ratha (2004) và UNCTAD (2006) đã chỉ ra sự tồn tại của hai nhóm lực đẩy - kéo, các công trình trước đây đa phần đánh giá riêng rẽ từng nhóm hoặc dừng ở mức thống kê mô tả. Luận án giải quyết khoảng trống học thuật này bằng cách thiết lập một mô hình nghiên cứu tích hợp, lượng hóa đồng thời tác động của nhóm nhân tố thúc đẩy từ nước chủ đầu tư và nhóm nhân tố thu hút từ nước tiếp nhận trong cùng một cấu trúc quan hệ tuyến tính, áp dụng cụ thể cho trường hợp dòng vốn OFDI giữa hai quốc gia đang phát triển láng giềng là Việt Nam và Campuchia.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án kế thừa và phát triển khung lý thuyết dựa trên hai nhóm tiếp cận kinh tế vĩ mô và kinh tế vi mô (kinh doanh quốc tế):

  • Tiếp cận kinh tế vĩ mô: Lý thuyết Lợi thế tuyệt đối (Adam Smith, 1776), Lý thuyết Lợi thế so sánh (David Ricardo, 1817), Lý thuyết Năng suất biên của vốn (Kemp, 1962), Lý thuyết Chi phí tiền tệ (Aliber, 1970), Lý thuyết Lợi thế so sánh động (Kojima, 1973, 1975), và Lý thuyết Các giai đoạn phát triển đầu tư (Dunning, 1981, 2002).
  • Tiếp cận kinh tế vi mô và kinh doanh quốc tế:
    • Giả thuyết thị trường hiệu quả: Động cơ tìm kiếm tỷ suất sinh lời (Agarwal, 1980; Moosa, 2002), đa dạng hóa rủi ro danh mục (Tobin, 1958; Markowitz, 1959), và mở rộng quy mô thị trường (Balassa, 1966; Moore, 1993; Wang & Swain, 1995).
    • Giả thuyết thị trường không hiệu quả: Lý thuyết Tổ chức công nghiệp (Hymer, 1960/1976), Lý thuyết Quốc tế hóa (Coase, 1937; Hennart, 1977; Teece, 1985; Buckley & Casson, 1976, 2000), Lý thuyết Lựa chọn địa điểm (Horst, 1972; Wheeler & Mody, 1992), Lý thuyết Phản ứng phi độc quyền và hành vi (Aharoni, 1966; Knickerbocker, 1973), Lý thuyết Vòng đời sản phẩm (Vernon, 1966).
    • Thuyết chiết trung (OLI Paradigm) của Dunning (1977, 1981, 1988, 2002; Dunning & Lundan, 2008): Giải thích FDI qua lợi thế sở hữu (O), lợi thế quốc tế hóa (I) và lợi thế địa điểm (L). Luận án tập trung mở rộng phân tích lợi thế địa điểm ở cả nước xuất khẩu vốn và nước tiếp nhận vốn tương ứng với 4 động cơ: tìm kiếm tài nguyên, tìm kiếm thị trường, tìm kiếm hiệu quả và tìm kiếm tài sản chiến lược.
    • Tiếp cận thể chế và lý thuyết tài trợ: Tiếp cận thể chế (Bénassy-Quéré & cộng sự, 2007; Cleeve, 2008; Choromides, 2015; Azam & cộng sự, 2011), Lý thuyết Tài trợ nội bộ (Barlow & Wender, 1955; Hartman, 1985; Froot & Stein, 1991), Lý thuyết Đa dạng hóa với rào cản luân chuyển vốn (Agmon & Lessard, 1977).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp gắn kết (Embedded Design) theo chuẩn mực của Creswell (2014), trong đó phương pháp định lượng giữ vai trò chủ đạo, phương pháp định tính giữ vai trò bổ trợ và diễn giải kết quả.

[Nghiên cứu Định lượng (Chủ đạo)] ---> [Nghiên cứu Định tính (Bổ trợ/Diễn giải)] ---> [Kết luận và Hàm ý]
  • Phương pháp nghiên cứu định tính:
    • Lý thuyết nền tảng (Grounded Theory - Strauss & Corbin, 1998): Tổng hợp, hệ thống hóa khung khái niệm và lý thuyết nền tảng.
    • Phân tích tài liệu và hồ sơ (Documents and Records Analysis - Berg, 2001): Rà soát các báo cáo thống kê, hiệp định thương mại, văn bản pháp luật của Việt Nam, Campuchia và các tổ chức quốc tế.
    • Phương pháp nghiên cứu lịch sử (Berg, 2001): So sánh diễn biến dòng vốn FDI của Việt Nam sang Campuchia qua các mốc thời gian và bối cảnh kinh tế - chính trị.
    • Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu (Berg, 2001): Phỏng vấn bán cấu trúc với lãnh đạo doanh nghiệp và chuyên gia am hiểu hoạt động OFDI nhằm hiệu chỉnh thang đo sơ bộ và giải thích sâu các kết quả kiểm định mô hình.
    • Phương pháp quan sát thực địa (Nguyễn Đình Thọ, 2011): Khảo sát thực tế môi trường kinh doanh tại Campuchia.
  • Phương pháp nghiên cứu định lượng:
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha (Cronbach, 1951; Nunnally & Bernstein, 1994; Hair & cộng sự, 2009, 2014) trong cả giai đoạn sơ bộ và chính thức.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Đánh giá giá trị hội tụ, giá trị phân biệt và làm sạch các biến quan sát.
    • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Kiểm định mức độ phù hợp của mô hình đo lường tới hạn với dữ liệu thực tế (Steenkamp & Van Trijp, 1991).
    • Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM): Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và mối quan hệ tác động đồng thời giữa các nhóm nhân tố (Hair & cộng sự, 2009, 2014; Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang, 2011).
    • Phân tích Bootstrap (N = 1000): Kiểm định tính vững của các ước lượng tham số mô hình.
    • Phân tích phương sai ANOVA / One-way ANOVA: So sánh sự khác biệt trong đánh giá các nhân tố giữa các nhóm doanh nghiệp theo quy mô, lĩnh vực và kinh nghiệm.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát định lượng gửi đến các nhà quản lý doanh nghiệp Việt Nam (đã, đang và dự định đầu tư tại Campuchia) và các biên bản phỏng vấn sâu chuyên gia.
  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam), Tổng cục Thống kê Việt Nam, Hội đồng Phát triển Campuchia (CDC), Hội đồng Đầu tư Campuchia (CIB), Đại sứ quán Việt Nam tại Campuchia, Hiệp hội các nhà đầu tư Việt Nam sang Campuchia (AVIC), Hội Hữu nghị Việt Nam - Campuchia, Ngân hàng Thế giới (World Bank), Báo cáo UNCTAD, và CIA Factbook.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về luận án nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung tổng thể của toàn bộ công trình, bao gồm lý do chọn đề tài, tính cấp thiết về mặt học thuật và thực tiễn của dòng vốn FDI từ Việt Nam sang Campuchia. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 4 mục tiêu cụ thể, đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, xác định đối tượng nghiên cứu là các nhân tố tác động đến quyết định OFDI cùng phạm vi thời gian từ năm 1989 đến 2017. Tác giả giới thiệu cấu trúc phương pháp nghiên cứu hỗn hợp gắn kết (Embedded Design), phác thảo các đóng góp dự kiến về lý thuyết và thực tiễn, điểm mới của luận án và trình bày bố cục 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến đầu tư trực tiếp nước ngoài

Chương 2 thực hiện tổng quan toàn diện các khái niệm cơ bản về FDI, IFDI, OFDI, phân tích lịch sử phát triển dòng vốn quốc tế và hệ thống hóa các trường phái lý thuyết:

  • Trình bày chi tiết lý thuyết kinh tế vĩ mô (Lợi thế tuyệt đối, Lợi thế so sánh, Năng suất biên, Chi phí tiền tệ Aliber, Chu kỳ đầu tư Dunning, Lợi thế so sánh động Kojima).
  • Trình bày hệ thống lý thuyết kinh tế vi mô (Tổ chức công nghiệp Hymer, Quốc tế hóa Buckley & Casson, Lựa chọn địa điểm, Thuyết chiết trung OLI của Dunning, Vòng đời sản phẩm Vernon, Phản ứng phi độc quyền Knickerbocker, Lý thuyết thể chế, Lý thuyết tài trợ nội bộ, Lý thuyết đa dạng hóa rủi ro).
  • Phân loại hình thức FDI (theo chiều ngang, chiều dọc, hỗn hợp; FDI mở rộng, FDI bảo hộ; FDI thay thế nhập khẩu, FDI gia tăng xuất khẩu).
  • Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế về nhóm nhân tố thúc đẩy (Push factors) và nhóm nhân tố thu hút (Pull factors).
  • Xác định khoảng trống nghiên cứu và xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu cùng các giả thuyết nghiên cứu (H1, H2, H3) thể hiện mối quan hệ giữa nhóm thúc đẩy (Việt Nam), nhóm thu hút (Campuchia) và quyết định đầu tư trực tiếp ra nước ngoài.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế và quy trình nghiên cứu qua hai giai đoạn: sơ bộ và chính thức.

  • Xây dựng thang đo: Phát triển thang đo gốc dựa trên tổng quan tài liệu gồm các thành phần:
    • Nhóm nhân tố thúc đẩy từ Việt Nam: Kinh tế vĩ mô và thị trường; Yếu tố sản xuất kinh doanh; Quy định và chính sách hỗ trợ đầu tư.
    • Nhóm nhân tố thu hút từ Campuchia: Kinh tế vĩ mô và thị trường; Yếu tố sản xuất kinh doanh; Cơ sở hạ tầng; Quy định và chính sách đầu tư; Văn hóa, địa lý và chính trị.
    • Thang đo Quyết định đầu tư trực tiếp nước ngoài.
  • Nghiên cứu sơ bộ định tính: Phỏng vấn sâu các chuyên gia và nhà quản trị doanh nghiệp để điều chỉnh câu chữ, bổ sung các biến quan sát phù hợp với bối cảnh đặc thù Việt Nam - Campuchia.
  • Nghiên cứu sơ bộ định lượng: Thực hiện trên mẫu thử, sử dụng phân tích Cronbach's Alpha và EFA để kiểm định sơ bộ độ tin cậy và giá trị thang đo, loại bỏ các biến không đạt yêu cầu trước khi tiến hành khảo sát chính thức.

Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu chính thức

Chương 4 trình bày chi tiết kết quả xử lý và phân tích số liệu thực nghiệm:

  • Thống kê mô tả: Mô tả cơ cấu mẫu khảo sát theo quy mô vốn, hình thức sở hữu, ngành nghề kinh doanh và kinh nghiệm hoạt động tại Campuchia.
  • Đánh giá thang đo: Kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA (qua 2 lần trích xoay nhân tố) để xác định cấu trúc các nhóm nhân tố.
  • Phân tích CFA: Kiểm định mô hình đo lường tới hạn, khẳng định độ phù hợp chung của mô hình dữ liệu, giá trị hội tụ (thông qua phương sai trích trung bình AVE và độ tin cậy tổng hợp CR) và giá trị phân biệt giữa các khái niệm nghiên cứu.
  • Kiểm định mô hình SEM: Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu H1, H2, H3; lượng hóa hệ số tác động chuẩn hóa và chưa chuẩn hóa của từng nhóm nhân tố thúc đẩy và thu hút đến quyết định đầu tư.
  • Kiểm định Bootstrap: Thực hiện lấy mẫu lặp lại với N = 1000 để đánh giá mức độ tin cậy và độ chệch của các tham số ước lượng.
  • Phân tích định tính chính thức: Phỏng vấn sâu đối chiếu với các kết quả định lượng được chấp nhận và bị bác bỏ; làm rõ các rào cản thực tế mà doanh nghiệp Việt Nam gặp phải (hạ tầng logistics, thủ tục hành chính, hệ thống pháp lý sở tại).
  • Phân tích ANOVA: Kiểm định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong đánh giá các nhân tố giữa các nhóm đối tượng khảo sát khác nhau.

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách, quản trị rút ra từ kết quả nghiên cứu

Chương 5 đúc kết toàn bộ kết quả nghiên cứu:

  • Tổng hợp các phát hiện mới về mặt lý thuyết và thực nghiệm đối với các nhân tố tác động đến quyết định OFDI.
  • Đề xuất hệ thống hàm ý chính sách cho các cơ quan quản lý Nhà nước Việt Nam (hoàn thiện khung pháp lý về đầu tư ra nước ngoài, cung cấp thông tin thị trường, cải cách thủ tục cấp phép).
  • Đề xuất các khuyến nghị đối với Chính phủ và Hội đồng Phát triển Campuchia (CDC) nhằm hoàn thiện môi trường thu hút vốn FDI từ Việt Nam.
  • Đề xuất hàm ý quản trị cho các doanh nghiệp Việt Nam đang hoạt động tại Campuchia và các doanh nghiệp có ý định đầu tư mới.
  • Chỉ rõ các hạn chế nghiên cứu và định hướng các chủ đề nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về lý luận

  1. Kiểm định mô hình tích hợp đồng thời Push - Pull: Luận án xây dựng và kiểm định thành công mô hình cấu trúc tuyến tính đo lường đồng thời sự tác động của nhóm nhân tố thúc đẩy từ quốc gia xuất khẩu vốn và nhóm nhân tố thu hút từ quốc gia nhập khẩu vốn đến quyết định đầu tư trực tiếp ra nước ngoài, áp dụng cho trường hợp giữa hai quốc gia đang phát triển.
  2. Phát triển hệ thống thang đo đặc thù: Bổ sung và hoàn thiện hệ thống thang đo đo lường các nhân tố ngoại vi tác động đến hành vi ra quyết định OFDI của doanh nghiệp, kết hợp các khía cạnh kinh tế vĩ mô, yếu tố sản xuất, thể chế chính sách và yếu tố địa lý - văn hóa - chính trị.

Đóng góp mới về thực tiễn và các giải pháp, kiến nghị

  1. Cơ sở thực chứng cho dòng vốn OFDI của Việt Nam: Cung cấp bức tranh dữ liệu định lượng và định tính về thực trạng, động cơ và rào cản của doanh nghiệp Việt Nam khi đầu tư sang thị trường Campuchia giai đoạn 1989 - 2017.
  2. Kiến nghị chính sách đối với cơ quan quản lý Nhà nước Việt Nam:
    • Rà soát, đơn giản hóa quy trình và thủ tục hành chính liên quan đến cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài.
    • Thiết lập cơ chế hỗ trợ tài chính, tín dụng và thông tin thị trường chính thức, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư Việt Nam ở nước ngoài.
    • Thắt chặt và nâng cao hiệu quả hoạt động xúc tiến đầu tư song phương, tăng cường vai trò của các hiệp hội doanh nghiệp (như AVIC) và cơ quan đại diện ngoại giao.
  3. Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý Campuchia: Cải thiện tính minh bạch của hệ thống pháp lý, nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông - logistics, tạo điều kiện thuận lợi về cấp phép lao động và thủ tục thông quan cho các dự án FDI từ Việt Nam.
  4. Hàm ý quản trị cho doanh nghiệp Việt Nam:
    • Doanh nghiệp đang đầu tư: Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tỷ giá và pháp lý, tăng cường liên kết chuỗi giá trị và sử dụng lao động địa phương kết hợp chuyển giao kỹ năng.
    • Doanh nghiệp có ý định đầu tư: Khảo sát kỹ lưỡng môi trường thể chế, sự khác biệt văn hóa kinh doanh và đánh giá đúng năng lực tài chính trước khi ra quyết định thâm nhập thị trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất (thuận tiện kết hợp phát triển mầm) do hạn chế trong việc tiếp cận toàn bộ danh sách lãnh đạo doanh nghiệp đang hoạt động rải rác tại nhiều tỉnh bang của Campuchia.
  • Phạm vi thị trường: Mô hình thực nghiệm chỉ kiểm định trên trường hợp dòng vốn đầu tư sang một quốc gia tiếp nhận duy nhất là Campuchia, chưa mở rộng so sánh với các thị trường tiếp nhận truyền thống khác của Việt Nam như Lào hay Myanmar.
  • Yếu tố nội tại của doanh nghiệp: Luận án tập trung chủ yếu vào các nhân tố ngoại vi (Push - Pull từ môi trường vĩ mô và thể chế), chưa tích hợp sâu các biến số nội vi (năng lực công nghệ riêng, kinh nghiệm quốc tế hóa của chủ sở hữu) vào mô hình SEM.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên với quy mô mẫu lớn hơn để gia tăng tính tổng quát hóa của dữ liệu.
  • Mở rộng phân tích so sánh đa quốc gia (Cross-country comparative analysis) đối với dòng vốn OFDI của Việt Nam sang các nước khác trong khối ASEAN.
  • Kiểm định sâu hơn mối quan hệ giữa quyết định đầu tư với các biến phân loại cụ thể như: hình thức thâm nhập (liên doanh, 100% vốn, M&A) và từng ngành nghề/lĩnh vực kinh doanh chi tiết (nông nghiệp, viễn thông, tài chính ngân hàng, thương mại dịch vụ).

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Luận án là tài liệu tham khảo cho chuyên ngành Kinh doanh thương mại, Kinh doanh quốc tế và Kinh tế quốc tế. Công trình cung cấp quy trình nghiên cứu phương pháp hỗn hợp (Embedded Mixed Methods), kỹ thuật xử lý mô hình EFA, CFA, SEM và kiểm định Bootstrap trên dữ liệu doanh nghiệp.
  • Đối với các cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp căn cứ khoa học cho Bộ Kế hoạch và Đầu tư (Cục Đầu tư nước ngoài), Bộ Công Thương và các cơ quan xúc tiến đầu tư trong việc xây dựng cơ chế quản lý, hỗ trợ và điều tiết dòng vốn OFDI phù hợp với định hướng hội nhập kinh tế quốc tế.
  • Đối với cộng đồng doanh nghiệp và các nhà quản trị: Giúp các doanh nghiệp Việt Nam nhận diện hệ thống nhân tố tác động, đánh giá đúng các cơ hội thị trường và lường trước các rủi ro thể chế, hạ tầng khi thực hiện hoạt động đầu tư trực tiếp sang thị trường Campuchia.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu nào và phương pháp phân tích định lượng nào giữ vai trò cốt lõi?

Luận án sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp gắn kết (Embedded Mixed Methods Design) theo Creswell (2014), trong đó nghiên cứu định lượng đóng vai trò chính kết hợp nghiên cứu định tính đóng vai trò bổ trợ và diễn giải. Phương pháp định lượng cốt lõi bao gồm đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA), mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) và ước lượng độ vững qua Bootstrap (N = 1000).

2. Mô hình nghiên cứu tích hợp những nhóm nhân tố ngoại vi cụ thể nào?

Mô hình nghiên cứu phân tích đồng thời hai nhóm nhân tố ngoại vi:

  • Nhóm nhân tố thúc đẩy từ Việt Nam (Home country push): Kinh tế vĩ mô và thị trường nội địa; Yếu tố sản xuất kinh doanh trong nước; Quy định và chính sách liên quan đến đầu tư ra nước ngoài của Chính phủ Việt Nam.
  • Nhóm nhân tố thu hút từ Campuchia (Host country pull): Kinh tế vĩ mô và quy mô thị trường sở tại; Yếu tố sản xuất kinh doanh tại Campuchia; Cơ sở hạ tầng kinh doanh; Quy định và chính sách thu hút đầu tư của Campuchia; Yếu tố văn hóa, địa lý và chính trị.

3. Dữ liệu nghiên cứu của luận án được thu thập từ những nguồn nào?

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn chuyên sâu và khảo sát bảng hỏi đối với cấp quản trị của các doanh nghiệp Việt Nam (đang hoạt động hoặc có ý định đầu tư tại Campuchia) và các chuyên gia. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Tổng cục Thống kê Việt Nam, Hội đồng Phát triển Campuchia (CDC), Đại sứ quán Việt Nam tại Campuchia, Hiệp hội AVIC, Ngân hàng Thế giới và cơ sở dữ liệu UNCTAD.

4. Tại sao Campuchia được lựa chọn làm địa bàn nghiên cứu điển hình cho dòng vốn OFDI của Việt Nam?

Campuchia có vị trí địa lý liền kề và mối quan hệ chính trị - ngoại giao lâu đời với Việt Nam. Về mặt kinh tế, tính đến năm 2017, Campuchia là quốc gia tiếp nhận vốn đầu tư lớn thứ 2 về số dự án (168 dự án) và thứ 3 về tổng vốn đăng ký (hơn 2,7 tỷ USD) từ Việt Nam. Tuy nhiên, vị thế đầu tư của Việt Nam chỉ đứng thứ 5 tại thị trường này, phản ánh một thực tiễn cần được luận giải khoa học để tìm ra các giải pháp thúc đẩy hiệu quả.

5. Những hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất để khắc phục các hạn chế là gì?

Tác giả đề xuất thực hiện phương pháp chọn mẫu xác suất với quy mô mẫu đại diện cao hơn, mở rộng địa bàn nghiên cứu sang các quốc gia khác trong khu vực, đồng thời phân tích sâu hơn mối quan hệ giữa việc ra quyết định đầu tư với các hình thức đầu tư cụ thể (FDI 100% vốn, liên doanh, M&A) và từng ngành nghề kinh doanh chi tiết.


Kết luận

Luận án của tác giả Lê Quang Huy là công trình nghiên cứu kinh tế về hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam sang thị trường Campuchia. Bằng việc kết hợp phương pháp hỗn hợp gắn kết với trọng tâm là phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM, luận án đã lượng hóa và chứng minh sự tác động đồng thời của hai nhóm nhân tố thúc đẩy từ nước xuất khẩu vốn và thu hút từ nước nhập khẩu vốn đến quyết định OFDI. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học thực chứng phục vụ công tác hoạch định chính sách quản lý đầu tư của các cơ quan Nhà nước và đưa ra các định hướng quản trị thực tiễn cho các doanh nghiệp Việt Nam trong tiến trình mở rộng kinh doanh quốc tế.