Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố tác động đến quyết định đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của các doanh nghiệp việt nam trường hợp campuchia

Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố tác động đến quyết định đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam tại Campuchia.

Chuyên ngành

Kinh Doanh Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

304
0
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu FDI Việt Nam Tại Campuchia 2024

Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (FDI) của doanh nghiệp Việt Nam tại Campuchia. Bối cảnh nghiên cứu được đặt trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, khi các doanh nghiệp Việt Nam ngày càng chủ động mở rộng hoạt động sang các thị trường lân cận. Campuchia, với vị trí địa lý gần gũi, chính sách ưu đãi đầu tư và môi trường kinh doanh đang phát triển, trở thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư Việt Nam. Tuy nhiên, việc ra quyết định đầu tư ra nước ngoài không phải là một quá trình đơn giản, mà chịu tác động của nhiều yếu tố khác nhau, từ các yếu tố bên trong doanh nghiệp đến các yếu tố bên ngoài liên quan đến môi trường đầu tư của cả Việt Nam và Campuchia. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố này để đưa ra những khuyến nghị hữu ích cho các doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách.

1.1. Bối Cảnh Lý Thuyết Về Đầu Tư Trực Tiếp Ra Nước Ngoài

Theo OECD (2008), đầu tư trực tiếp nước ngoài là một loại đầu tư xuyên biên giới với mục tiêu thành lập lợi ích lâu dài trong một doanh nghiệp mà được cư trú trong nền kinh tế khác nền kinh tế của nhà đầu tư. Xu hướng đầu tư trực tiếp ra nước ngoài quan trọng xuất hiện từ cuối thế kỷ thứ 20, đầu thế kỷ thứ 21, chẳng những ở các nước công nghiệp phát triển, mà còn ở các nước đang phát triển. Nhiều nghiên cứu khoa học lý giải về vai trò đầu tư trực tiếp ra nước ngoài đối với nước xuất khẩu vốn: Đối với nhà đầu tư nhằm để tìm kiếm tỷ suất lợi nhuận hấp dẫn hơn ở các thị trường nước ngoài (Agarwal, 1980; Moosa, 2002) hoặc để thực hiện sự đa dạng hóa hoạt động đầu tư (Tobin, 1958; Markowitz, 1959; Moosa, 2002) hoặc được tác động bởi sản lượng đầu ra và quy mô thị trường nước tiếp nhận vốn (Balassa, 1966; Moore 1993; Wang & Swain, 1995).

1.2. Ý Nghĩa Nghiên Cứu FDI Của Doanh Nghiệp Việt Nam Tại Campuchia

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp cái nhìn toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam tại Campuchia. Kết quả nghiên cứu có thể giúp các doanh nghiệp Việt Nam đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt hơn, giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động. Đồng thời, nghiên cứu cũng cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách của cả Việt Nam và Campuchia trong việc xây dựng các chính sách hỗ trợ và khuyến khích đầu tư ra nước ngoài, góp phần thúc đẩy quan hệ kinh tế song phương giữa hai nước.

II. Thách Thức Cơ Hội Đầu Tư Tại Campuchia Cho DN Việt

Mặc dù Campuchia mang lại nhiều cơ hội đầu tư hấp dẫn, nhưng các doanh nghiệp Việt Nam cũng phải đối mặt với không ít thách thức. Những thách thức này bao gồm sự khác biệt về văn hóa kinh doanh, rào cản ngôn ngữ, hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện, cơ sở hạ tầng còn hạn chế và tình trạng cạnh tranh từ các nhà đầu tư nước ngoài khác. Việc hiểu rõ và chuẩn bị kỹ lưỡng để đối phó với những thách thức này là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công cho các dự án đầu tư tại Campuchia. Đồng thời, việc tận dụng tối đa các cơ hội mà thị trường Campuchia mang lại, như chính sách ưu đãi đầu tư, nguồn lao động dồi dào và nhu cầu tiêu dùng ngày càng tăng, cũng là điều cần thiết.

2.1. Rủi Ro Đầu Tư Và Quản Trị Rủi Ro Tại Thị Trường Campuchia

Việc quản trị rủi ro đầu tư hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công cho các dự án đầu tư tại Campuchia. Các doanh nghiệp cần phải đánh giá kỹ lưỡng các rủi ro tiềm ẩn, xây dựng các biện pháp phòng ngừa và ứng phó phù hợp, đồng thời có kế hoạch dự phòng để giảm thiểu thiệt hại trong trường hợp rủi ro xảy ra. Các rủi ro cần được xem xét bao gồm rủi ro chính trị, rủi ro kinh tế, rủi ro pháp lý, rủi ro tài chính và rủi ro hoạt động.

2.2. Phân Tích SWOT Lợi Thế Cạnh Tranh Của Doanh Nghiệp Việt

Phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) là một công cụ hữu ích để đánh giá lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam tại thị trường Campuchia. Việc xác định rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược đầu tư phù hợp, tận dụng tối đa lợi thế và giảm thiểu rủi ro. Ví dụ, điểm mạnh của doanh nghiệp Việt Nam có thể là kinh nghiệm hoạt động trong môi trường tương đồng, hiểu biết về văn hóa địa phương và khả năng cung cấp sản phẩm, dịch vụ phù hợp với nhu cầu của thị trường Campuchia.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng FDI Tại Campuchia

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng để thu thập và phân tích dữ liệu. Phương pháp định tính được sử dụng để khám phá các yếu tố tiềm ẩn ảnh hưởng đến quyết định đầu tư trực tiếp ra nước ngoài, thông qua phỏng vấn sâu các chuyên gia và các doanh nghiệp đã có kinh nghiệm đầu tư tại Campuchia. Phương pháp định lượng được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đã được xác định, thông qua khảo sát các doanh nghiệp Việt Nam có ý định hoặc đã thực hiện đầu tư ra nước ngoài.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu Và Quy Trình Thu Thập Dữ Liệu

Thiết kế nghiên cứu được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết về đầu tư trực tiếp ra nước ngoài và các nghiên cứu thực nghiệm trước đây. Quy trình thu thập dữ liệu bao gồm các bước: (1) Xác định đối tượng khảo sát, (2) Xây dựng bảng hỏi, (3) Thu thập dữ liệu thông qua phỏng vấn và khảo sát, (4) Xử lý và phân tích dữ liệu bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng.

3.2. Thang Đo Các Khái Niệm Nghiên Cứu Về FDI

Các khái niệm nghiên cứu, như môi trường đầu tư tại Campuchia, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam, và động cơ đầu tư ra nước ngoài, được đo lường bằng các thang đo đã được kiểm chứng độ tin cậy và giá trị. Các thang đo này được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh đầu tư tại Campuchia và được đánh giá bởi các chuyên gia trước khi sử dụng trong khảo sát.

3.3. Phân Tích Dữ Liệu Định Tính Và Định Lượng

Dữ liệu định tính được phân tích bằng phương pháp phân tích nội dung, nhằm xác định các chủ đề và mô hình quan trọng. Dữ liệu định lượng được phân tích bằng các phương pháp thống kê mô tả, phân tích tương quan, phân tích hồi quy và phân tích nhân tố, nhằm đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định đầu tư trực tiếp ra nước ngoài.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Các Nhân Tố Tác Động Đến FDI

Kết quả nghiên cứu cho thấy có nhiều yếu tố tác động đến quyết định đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam tại Campuchia. Các yếu tố này có thể được chia thành hai nhóm chính: (1) Các yếu tố thúc đẩy từ Việt Nam, bao gồm chính sách hỗ trợ đầu tư, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và nhu cầu mở rộng thị trường; (2) Các yếu tố thu hút từ Campuchia, bao gồm chính sách ưu đãi đầu tư, môi trường kinh doanh thuận lợi và tiềm năng tăng trưởng kinh tế. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này có thể khác nhau tùy thuộc vào ngành nghề kinh doanh, quy mô doanh nghiệp và chiến lược đầu tư.

4.1. Ảnh Hưởng Của Môi Trường Đầu Tư Tại Campuchia

Môi trường đầu tư tại Campuchia, bao gồm các yếu tố như chính sách pháp luật, cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực và văn hóa kinh doanh, có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp Việt Nam. Một môi trường đầu tư ổn định, minh bạch và thuận lợi sẽ tạo động lực cho các doanh nghiệp mở rộng hoạt động sang Campuchia.

4.2. Tác Động Của Năng Lực Cạnh Tranh Của Doanh Nghiệp Việt

Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam, bao gồm các yếu tố như công nghệ, quản lý, marketing và tài chính, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định đầu tư ra nước ngoài. Các doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh cao hơn thường có xu hướng tự tin hơn trong việc mở rộng hoạt động sang các thị trường mới.

4.3. Vai Trò Của Chính Sách Đầu Tư Của Campuchia

Chính sách đầu tư của Campuchia, bao gồm các ưu đãi về thuế, đất đai và thủ tục hành chính, có tác động lớn đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp Việt Nam. Các chính sách ưu đãi hấp dẫn sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư hơn và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh.

V. Hàm Ý Chính Sách Quản Trị Từ Nghiên Cứu FDI Campuchia

Nghiên cứu này đưa ra một số hàm ý chính sách và quản trị quan trọng. Về mặt chính sách, chính phủ Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về đầu tư ra nước ngoài, cung cấp thông tin và hỗ trợ cho các doanh nghiệp có ý định đầu tư tại Campuchia, đồng thời tăng cường hợp tác kinh tế với Campuchia. Về mặt quản trị, các doanh nghiệp Việt Nam cần nghiên cứu kỹ lưỡng thị trường Campuchia, xây dựng chiến lược đầu tư phù hợp, quản trị rủi ro hiệu quả và xây dựng mối quan hệ tốt với các đối tác địa phương.

5.1. Hàm Ý Chính Sách Cho Cơ Quan Quản Lý Việt Nam

Chính phủ Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về đầu tư ra nước ngoài, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp mở rộng hoạt động sang các thị trường mới. Đồng thời, cần tăng cường cung cấp thông tin và hỗ trợ cho các doanh nghiệp có ý định đầu tư tại Campuchia, giúp họ giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động.

5.2. Hàm Ý Quản Trị Cho Doanh Nghiệp Việt Nam Đầu Tư

Các doanh nghiệp Việt Nam cần nghiên cứu kỹ lưỡng thị trường Campuchia, xây dựng chiến lược đầu tư phù hợp, quản trị rủi ro hiệu quả và xây dựng mối quan hệ tốt với các đối tác địa phương. Đồng thời, cần chú trọng đến việc xây dựng thương hiệu và nâng cao năng lực cạnh tranh để thành công tại thị trường Campuchia.

VI. Xu Hướng Tương Lai Đầu Tư Việt Nam Tại Campuchia 2030

Trong tương lai, xu hướng đầu tư của Việt Nam tại Campuchia dự kiến sẽ tiếp tục tăng trưởng, đặc biệt trong các lĩnh vực như nông nghiệp, du lịch, xây dựng và năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, để đảm bảo sự phát triển bền vững, cần chú trọng đến việc bảo vệ môi trường, đảm bảo quyền lợi của người lao động và đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội của Campuchia. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác giữa các doanh nghiệp Việt Nam và Campuchia để tạo ra giá trị gia tăng và nâng cao năng lực cạnh tranh.

6.1. Dự Báo Xu Hướng Đầu Tư Ra Nước Ngoài Của Việt Nam

Xu hướng đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam dự kiến sẽ tiếp tục tăng trưởng trong những năm tới, do nhu cầu mở rộng thị trường, tận dụng lợi thế cạnh tranh và hội nhập kinh tế quốc tế. Các thị trường tiềm năng khác ngoài Campuchia bao gồm Lào, Myanmar và các nước ASEAN khác.

6.2. Tác Động Của FDI Đến Kinh Tế Việt Nam Và Campuchia

FDI có tác động tích cực đến cả kinh tế Việt Nam và Campuchia, thông qua việc tạo ra việc làm, tăng thu ngân sách, chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, cần quản lý chặt chẽ các dự án FDI để đảm bảo lợi ích kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trường.

08/06/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố tác động đến quyết định đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của các doanh nghiệp việt nam trường hợp campuchia

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ LUẬN ÁN NGHIÊN CỨU Giới thiệu chung chương một Chương một bao gồm các nội dung chính sau: (1) Bối cảnh nghiên cứu lý thuyết và thực tiễn liên quan đến luận án nghiên cứu và lý do chọn đề tài, (2) Mục tiêu nghiên cứu của luận án, (3) Đối tượng và phạm vi nghiên cứu, (4) Phương pháp nghiên cứu, (5) Đóng góp dự kiến của luận án nghiên cứu, (6) Điểm mới của luận án, (7) Bố cục của luận án. Nội dung chi tiết của chương một sẽ được trình bày ở các mục tiếp theo. Bối cảnh nghiên cứu và lý do chọn đề tài Ở nội dung này trình bày bối cảnh ra đời luận án: Bối cảnh học thuật cũng như thực tiễn, từ đó nêu bật lý do chọn đề tài và ý nghĩa của nghiên cứu.

Bối cảnh nghiên cứu lý thuyết của luận án Theo định nghĩa của OECD (2008), đầu tư trực tiếp nước ngoài là một loại đầu tư xuyên biên giới với mục tiêu thành lập lợi ích lâu dài trong một doanh nghiệp mà được cư trú trong nền kinh tế khác nền kinh tế của nhà đầu tư. Xu hướng đầu tư trực tiếp nước ngoài quan trọng xuất hiện từ cuối thế kỷ thứ 20, đầu thế kỷ thứ 21, chẳng những ở các nước công nghiệp phát triển, mà còn ở các nước đang phát triển. Nhiều nghiên cứu khoa học lý giải về vai trò đầu tư trực tiếp ra nước ngoài đối với nước xuất khẩu vốn: Đối với nhà đầu tư nhằm để tìm kiếm tỷ suất lợi nhuận hấp dẫn hơn ở các thị trường nước ngoài (Agarwal, 1980; Moosa, 2002) hoặc để thực hiện sự đa dạng hóa hoạt động đầu tư (Tobin, 1958; Markowitz, 1959; Moosa, 2002) hoặc được tác động bởi sản lượng đầu ra và quy mô thị trường nước tiếp nhận vốn (Balassa, 1966; Moore 1993; Wang & Swain, 1995). Bằng việc đánh giá động cơ đầu tư ra nước ngoài của các doanh nghiệp Nhật Bản, Kreinin và cộng sự (1999) kết luận rằng “sự bảo vệ thị phần là một hành động có động cơ quan trọng nhất cho FDI”.

Đối với nước tiếp nhận vốn, OECD (2002) chỉ ra FDI tạo nên hiệu ứng lan tỏa về công nghệ, hỗ trợ đầu tư nguồn nhân lực, đóng góp hội nhập thương mại quốc tế của quốc gia, giúp tạo nên môi trường kinh doanh cạnh tranh và gia tăng sự phát triển của doanh nghiệp. Tất cả điều này góp phần thúc đẩy tăng 2 trưởng kinh tế cao hơn và được xem như một giải pháp hữu hiệu giúp tăng trưởng kinh tế ở các quốc gia đang phát triển. Theo Grossman và Helpman (1991), Hermes và Lensink (2003) đều chỉ ra rằng FDI đóng vai trò quan trọng trong việc hiện đại hóa và thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế ở nước tiếp nhận đầu tư. Johnson (2005) trong nghiên cứu về sự tác động của FDI đến tăng trưởng kinh tế, kết luận FDI tác động đến nước tiếp nhận, đặc biệt là nhóm các nước đang phát triển chủ yếu qua hình thức vốn vật chất và công nghệ, trong đó, công nghệ là nhân tố chủ yếu.

Theo Kemp (1962) giải thích sự di chuyển vốn là do sự khác biệt về năng suất biên. Vốn di chuyển từ nơi có năng suất biên thấp sang nơi có năng suất biên cao hơn. Lý thuyết của Kemp (1962) dựa trên giả định thị trường hoàn hảo, không có rủi ro nên lợi nhuận là biến số duy nhất của quyết định đầu tư. Do đó, một quốc gia có vốn dồi dào thì có mức lợi nhuận biên về vốn thấp hơn quốc gia khan hiếm vốn.

Tuy nhiên, lý thuyết này chưa giải thích được lý do bên cạnh dòng vốn di chuyển vào thì dòng vốn còn di chuyển ra khỏi một quốc gia và hơn nữa, tại sao những nước thiếu vốn, công nghệ chưa cao ở các nước đang phát triển trong đó có Việt Nam, các doanh nghiệp lại đầu tư trực tiếp ra nước ngoài? Vậy nguyên nhân nào tác động đến đầu tư trực tiếp từ các nước đang phát triển?. Theo UNCTAD (2006) và Dunning (2006), có sự khác biệt về các nguyên nhân tác động đến các doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài từ các nước đã phát triển và các nước đang phát triển. Đó cũng chính là chủ đề thu hút nghiên cứu của các tác giả trên thế giới thời gian gần đây. Tính đến nay, đã có nhiều công trình lý thuyết giải thích về nguyên nhân hình thành đầu tư trực tiếp nước ngoài như: lý thuyết giả sử thị trường hiệu quả, lý thuyết giả sử thị trường không hiệu quả, lý thuyết quốc tế hóa, lý thuyết lựa chọn địa điểm.

Theo “Lý thuyết giả sử thị trường hiệu quả”, các doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài để tìm kiếm tỷ suất thu hồi khác nhau ở các thị trường (Agarwal, 1980; Moosa, 2002) hoặc để thực hiện sự đa dạng hóa (Tobin, 1958; Markowitz, 1959; Moosa, 2002) hoặc được tác động bởi sản lượng đầu ra và quy mô thị trường nước tiếp nhận vốn (Balassa, 1966; Moore, 1993; Wang & Swain, 3 1995). Với Lý thuyết lựa chọn địa điểm thì cho rằng, FDI tồn tại do sự không di động của một số nhân tố sản xuất quốc tế như là lao động, nguồn tài nguyên thiên nhiên… (Horst, 1972; Wheeler & Moody, 1992). Với mục đích nghiên cứu khác nhau, các nhà nghiên cứu lập luận, vận dụng các lý thuyết vào nghiên cứu của mình. Bên cạnh việc nghiên cứu về các nhân tố nội tại doanh nghiệp, có rất nhiều công trình nghiên cứu xem xét sự tác động của nhân tố bên ngoài tác động đến quyết định đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (Deng, 2004; Gammeltoft, 2008; Masron & Shahbudin, 2010; Lu & cộng sự, 2011; Goh & Wong, 2011).

Trong đó, có 2 hướng nghiên cứu đã và đang diễn ra, đó là các nghiên cứu tập trung xem xét các nhân tố thúc đẩy từ trong nước (Yang, 2003; Kyrkilis & Pantelidis, 2003; Kayam, 2009; Masron & cộng sự, 2010; Wei & Alon, 2010; Yao & cộng sự, 2010; Lu & cộng sự, 2011; Lou & Wang, 2012; Wu & Chen, 2014; Saad, 2014) hoặc tập trung vào các nhân tố thu hút của thị trường nước tiếp nhận vốn (Dunning, 1977, 1988, 1993, 2002; Zhang & Zuk, 1998; Buckley & cộng sự, 2007; Duanmu & Guney, 2009; Anil & cộng sự (2011); Cuyvers & cộng sự (2011); Zhang & Daly (2011); Quer & cộng sự (2012); Gill (2014); Yilmaz & cộng sự, 2014). Theo hướng nghiên cứu các nhân tố thúc đẩy từ trong nước, các nhà nghiên cứu cho rằng, động cơ thúc đẩy các doanh nghiệp quyết định đầu tư sang nước ngoài có thể là do thị trường trong nước không còn hấp dẫn (UNCTAD, 2006; Kayam, 2009; Masron & Shahbudin, 2010; Lu & cộng sự, 2011, Lou & Wang, 2012), chi phí hoạt động kinh doanh trong nước quá cao (Andreff, 2003; Kayam, 2009; Masron & Shahbudin 2010), nguồn tài nguyên ngày càng cạn kiệt hoặc khó để tiếp cận (UNCTAD, 2006; Masron & Shahbudin, 2010; Yao & cộng sự, 2010). Bên cạnh đó, để các doanh nghiệp FDI có thể thuận lợi đầu tư ra nước ngoài đòi hỏi sự hỗ trợ rất lớn từ chính phủ trong nước trong việc đưa ra các quy định, chính sách hỗ trợ đầu tư (Aykut & Ratha, 2004; UNCTAD, 2006; Yao & cộng sự, 2010; Masron & Shahbudin, 2010; Lu & cộng sự, 2011; Lou & Wang, 2012; Stoian, 2013). 4 Theo hướng nghiên cứu tập trung vào các nhân tố thu hút, các nhà nghiên cứu lập luận rằng, các doanh nghiệp quyết định đầu tư sang nước ngoài có thể xuất phát từ việc nhận ra sự hấp dẫn của thị trường ở nước dự định đầu tư (Balassa, 1966; Dunning, 1988 & 2002; Wheeler & Mody, 1992; Moore, 1993; Wang & Swain, 1995; Markusen & Venables, 1998, 2000; UNCTAD, 2006; Buckley và cộng sự, 2007; Duanmu & Guney, 2009; Cuyvers & cộng sự, 2011; Anil & cộng sự, 2011; Gill, 2014; Lee & cộng sự, 2016; Mourao, 2017), chi phí để hoạt động kinh doanh thấp (Dunning, 1988 & 2002; MacCarthy & Atthirawong, 2003; UNCTAD, 2006; Anıl & cộng sự, 2011), nguồn tài nguyên dồi dào hoặc dễ tiếp cận (Dunning, 1988, 2002; Anil & cộng sự, 2011), có vị trí địa lý gần gũi hoặc có sự tương đồng về văn hóa (Anil & cộng sự, 2014), cơ sở hạ tầng cho kinh doanh (Dunning, 1988 & 2002; Wheeler & Moody, 1992, Zhang & Zuk, 1998, Na & Lightfoot, 2006), sự hỗ trợ kinh doanh của chính phủ nước sở tại (Dunning, 1988 & 2002Anil & cộng sự, 2014; Buckley & cộng sự, 2007; Dunning, 1988 & 2002) hoặc do sự hội nhập kinh tế quốc tế tốt (Dunning, 1988 & 2002; Anil & cộng sự, 2011).

Ngoài ra, Aykut và Ratha (2004), UNCTAD (2006) đã tổng hợp và kiến nghị có 2 nhóm nhân tố thu hút và thúc đẩy tác động đến FDI. Tuy nhiên trong nghiên cứu của Aykut và Ratha (2004) và báo cáo đầu tư thế giới của UNCTAD (2006) mới chỉ dừng lại ở tổng kết các nghiên cứu rời rạc về các nhân tố thu hút ở nước nhập khẩu vốn và thúc đẩy từ nước xuất khẩu vốn tác động đến FDI. Và đến nay, chưa có công trình nào nghiên cứu một cách đầy đủ về sự phối hợp đánh giá và lượng hóa cả hai nhóm nhân tố trên tác động đến sự dịch chuyển vốn của các doanh nghiệp ra nước ngoài, đặc biệt từ các nước đang phát triển trong đó có Việt Nam. Công bố mới đây nhất bởi Li và cộng sự (2018) về việc đánh giá sự khác nhau trong việc lựa chọn địa điểm đầu tư nước ngoài từ doanh nghiệp giữa các nước đã và đang phát triển.

Các tác giả áp dụng phương pháp nghiên cứu hệ thống hoá thông qua đánh giá 84 bài báo nghiên cứu về FDI bởi các tạp chí uy tín nhất thế giới trong vòng 36 năm qua, mốc thời điểm xuất phát kể từ khi mô hình OLI của Dunning (1980) được giới thiệu đến năm 2016. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, có 5 thể phân loại các nghiên cứu theo hai nhóm nhân tố tác động đến FDI. Thứ nhất, hướng nghiên cứu theo nhóm nhân tố ngoại vi (External factors), có thể như là các nhân tố xuất phát từ trong nước chủ đầu tư hoặc các nhân tố từ nước tiếp nhận vốn, ở cấp độ quốc gia hoặc địa phương (Sub-national). Thứ hai, hướng nghiên cứu theo nhóm nhân tố nội vi (Internal factors), là các nhân tố thuộc về nội bộ doanh nghiệp như lợi thế công nghệ sở hữu, kinh nghiệm kinh doanh quốc tế.

Ngoài ra, Li và cộng sự (2018) cũng kêu gọi cần có thêm những phương pháp nghiên cứu mới và nâng cao hơn để tăng độ tin cậy so với các phương pháp mà các nghiên cứu được tổng kết trong bài báo này đã được sử dụng trong 36 năm qua như phân tích hồi quy, phân tích tương quan, phân tích phương sai ANOVA, MANOVA.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Đầu Tư Trực Tiếp Ra Nước Ngoài Của Doanh Nghiệp Việt Nam Tại Campuchia" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định đến sự thành công của các doanh nghiệp Việt Nam khi đầu tư tại Campuchia. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố kinh tế, chính trị mà còn xem xét các yếu tố văn hóa và xã hội ảnh hưởng đến quyết định đầu tư. Độc giả sẽ nhận được những thông tin quý giá giúp họ hiểu rõ hơn về môi trường đầu tư tại Campuchia, từ đó đưa ra những quyết định chiến lược hợp lý.

Để mở rộng kiến thức về các yếu tố tác động đến hành vi và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn phân tích các yếu tố tác động đến hành vi tuân thủ thuế của các doanh nghiệp hoạt động gia công xuất khẩu nhập sản xuất xuất khẩu trường hợp cục hải quan tỉnh đồng tháp, nơi nghiên cứu về hành vi tuân thủ thuế của doanh nghiệp.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn các nhân tố tác động đến khả năng sinh lợi của các ngân hàng thương mại việt nam cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính trong lĩnh vực ngân hàng, một phần quan trọng trong bối cảnh đầu tư quốc tế.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn các nhân tố tác động đến hành vi tuân thủ thuế của doanh nghiệp trường hợp tỉnh đồng tháp, tài liệu này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến việc tuân thủ thuế, một khía cạnh quan trọng trong hoạt động kinh doanh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến đầu tư và hoạt động kinh doanh.