Luận án nghiên cứu biến tính bề mặt hệ nano dendrimer polyamidoamin mang thuốc kháng virus HIV

Nghiên cứu tổng hợp biến tính bề mặt hệ nano dendrimer polyamidoamin mang thuốc kháng virus HIV, mở ra hướng đi mới trong điều trị.

Chuyên ngành

Hóa hữu cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

169
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Các nội dung nghiên cứu chính của luận án

1.3. Đóng góp mới của luận án

1.4. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn

1.5. Virus HIV/AIDS và thuốc điều trị

1.5.1. Virus HIV/AIDS

1.5.2. Lịch sử phát triển liệu pháp điều trị HIV/AIDS

1.5.3. Cơ chế tác động của thuốc điều trị HIV

1.5.4. Tenofovir disoproxil fumarat

1.5.5. Liệu pháp điều trị ARV kết hợp

1.5.6. Những tồn tại của liệu pháp kháng HIV thông thường

1.5.7. Giải pháp thuốc phóng thích kéo dài

1.5.8. Ưu điểm của phóng thích kéo dài

1.5.9. Nhược điểm của phóng thích kéo dài

1.5.10. Các chiến lược điều trị HIV hướng đến hiện nay

1.5.10.1. Thuốc hướng đích
1.5.10.2. Thuốc có tác dụng kéo dài
1.5.10.3. Vacccin điều trị

1.6. Dendrimer PAMAM biến tính và tiềm năng mang thuốc

1.6.1. Các tác nhân biến tính

1.6.2. Tình hình nghiên cứu về thuốc ARV sử dụng chất mang nano

1.7. Phương pháp nghiên cứu

1.7.1. Nguyên liệu - hóa chất, dụng cụ - thiết bị

1.7.1.1. Nguyên liệu - hóa chất
1.7.1.2. Dụng cụ - thiết bị

1.7.2. Tổng hợp dendrimer PAMAM

1.7.2.1. Tổng hợp dendrimer PAMAM từ G-0
1.7.2.2. Tổng hợp dendrimer PAMAM G-0
1.7.2.3. Tổng hợp dendrimer PAMAM G0

1.7.3. Biến tính PAMAM dendrimer

1.7.3.1. Chuẩn bị tác nhân biến tính
1.7.3.2. Tổng hợp PAMAM dendrimer biến tính

1.7.4. Xây dựng và thẩm định phương pháp xác định các ARV

1.7.4.1. Xây dựng phương pháp xác định AZT, 3TC, TDF VÀ RTV
1.7.4.2. Xác định AZT, 3TC và xác định đồng thời AZT, 3TC
1.7.4.3. Xác định TDF, RTV và xác định đồng thời TDF và RTV
1.7.4.4. Thẩm định phương pháp xác định AZT, 3TC, TDF và RTV
1.7.4.5. Tính tương thích hệ thống HPLC
1.7.4.6. Tính đặc hiệu, LOD và LOQ
1.7.4.7. Tính tuyến tính

1.7.5. Tạo hệ dẫn truyền thuốc nano

1.7.5.1. Chuẩn bị dung dịch hoạt chất
1.7.5.2. Chuẩn bị dung dịch hệ G3
1.7.5.3. Dẫn truyền hoạt chất
1.7.5.4. Loại hoạt chất tự do

1.7.6. Đánh giá khả năng giải phóng hoạt chất in vitro và thử hoạt tính sinh học

1.7.6.1. Đánh giá khả năng giải phóng hoạt chất
1.7.6.2. Thử hoạt tính sinh học
1.7.6.3. Thử độc tính tế bào
1.7.6.4. Thử hoạt tính ức chế pepsin

2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

2.1. TỔNG HỢP DENDRIMER PAMAM THẾ HỆ G-0

2.1.1. Phổ hồng ngoại FTIR

2.1.2. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR

2.1.3. Phổ khối lượng MS và sắc ký lọc gel GPC

2.1.4. Tính toán khối lượng phân tử dendrimer PAMAM bằng phổ 1H-NMR

2.1.5. Hiệu suất phản ứng tổng hợp dendrimer PAMAM

2.2. BIẾN TÍNH PAMAM DENDRIMER G3.0 VỚI mPEG VÀ PLURONIC F127

2.2.1. Hình thái, kích thước

2.2.2. Phổ hồng ngoại FTIR

2.2.3. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR

2.3. KẾT QUẢ THẨM ĐỊNH PHƯƠNG PHÁP

2.3.1. Tính tương thích của hệ thống sắc ký

2.3.2. Tính đặc hiệu

2.3.3. Tính tuyến tính

2.3.4. Độ chính xác trung gian

2.4. KẾT QUẢ DẪN TRUYỀN HÓA HOẠT CHẤT

2.4.1. Kết quả dẫn truyền hóa hoạt chất tạo hệ dẫn truyền thuốc đơn

2.4.2. Hình thái, kích thước

2.4.3. Phổ hồng ngoại FTIR

2.4.4. Kết quả dẫn truyền hoạt chất đơn

2.4.5. Kết quả dẫn truyền hóa hoạt chất kết hợp

2.5. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG GIẢI PHÓNG HOẠT CHẤT

2.5.1. Kết quả giải phóng hoạt chất trên hệ dẫn truyền thuốc đơn

2.5.2. Kết quả giải phóng hoạt chất trên hệ dẫn truyền thuốc kết hợp

2.6. KẾT QUẢ THỬ HOẠT TÍNH SINH HỌC

2.6.1. Kết quả thử độc tính tế bào

2.6.2. Kết quả thử hoạt tính ức chế pepsin

3. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu biến tính bề mặt dendrimer polyamidoamin

Nghiên cứu biến tính bề mặt của dendrimer polyamidoamin (PAMAM) mang thuốc kháng virus HIV đang trở thành một lĩnh vực quan trọng trong y học hiện đại. Dendrimer PAMAM là một loại vật liệu nano có cấu trúc phân tử phức tạp, cho phép mang thuốc một cách hiệu quả. Việc biến tính bề mặt của dendrimer giúp cải thiện khả năng tương tác với tế bào và tăng cường hiệu quả điều trị. Nghiên cứu này không chỉ mở ra hướng đi mới trong việc điều trị HIV mà còn góp phần vào sự phát triển của công nghệ nano trong y học.

1.1. Định nghĩa và cấu trúc của dendrimer polyamidoamin

Dendrimer PAMAM là một loại polymer có cấu trúc phân nhánh, được tổng hợp từ các monomer đơn giản. Cấu trúc này cho phép dendrimer có nhiều nhóm chức, giúp tăng cường khả năng mang thuốc và tương tác với các tế bào mục tiêu.

1.2. Tại sao cần biến tính bề mặt dendrimer

Biến tính bề mặt dendrimer giúp cải thiện tính tương hợp sinh học và khả năng dẫn truyền thuốc. Điều này rất quan trọng trong việc giảm độc tính và tăng cường hiệu quả điều trị cho bệnh nhân HIV.

II. Thách thức trong điều trị HIV và vai trò của dendrimer

Điều trị HIV hiện nay gặp nhiều thách thức, bao gồm sự kháng thuốc và tác dụng phụ của thuốc. Việc sử dụng dendrimer polyamidoamin mang thuốc kháng virus HIV có thể giúp giải quyết những vấn đề này. Dendrimer có khả năng mang nhiều loại thuốc cùng lúc, giúp tăng cường hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ. Nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng hệ thống mang thuốc này có thể cải thiện sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân.

2.1. Các vấn đề trong liệu pháp điều trị HIV hiện tại

Liệu pháp điều trị HIV hiện tại thường gặp phải các vấn đề như kháng thuốc, tác dụng phụ nghiêm trọng và sự cần thiết phải uống nhiều loại thuốc cùng lúc. Điều này làm giảm khả năng tuân thủ điều trị của bệnh nhân.

2.2. Lợi ích của việc sử dụng dendrimer trong điều trị HIV

Dendrimer có khả năng mang thuốc một cách hiệu quả, giúp giảm số lượng thuốc cần thiết và tăng cường hiệu quả điều trị. Hệ thống này cũng giúp giảm độc tính và cải thiện khả năng hấp thu của thuốc.

III. Phương pháp tổng hợp dendrimer polyamidoamin mang thuốc kháng virus HIV

Phương pháp tổng hợp dendrimer PAMAM mang thuốc kháng virus HIV bao gồm nhiều bước, từ tổng hợp dendrimer đến biến tính bề mặt. Việc sử dụng các polymer như methoxy polyethylen glycol (mPEG) và pluronic F127 giúp cải thiện khả năng mang thuốc và tính tương hợp sinh học. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các hệ thống này có thể dẫn truyền thuốc một cách hiệu quả và an toàn.

3.1. Quy trình tổng hợp dendrimer PAMAM

Quy trình tổng hợp dendrimer PAMAM bao gồm các bước như tổng hợp từ các monomer, kiểm soát kích thước và cấu trúc của dendrimer. Các phương pháp phân tích như FTIR và NMR được sử dụng để xác định cấu trúc của dendrimer.

3.2. Biến tính bề mặt dendrimer với mPEG và pluronic

Biến tính bề mặt dendrimer với mPEG và pluronic F127 giúp cải thiện tính tương hợp sinh học và khả năng dẫn truyền thuốc. Các polymer này tạo ra một lớp bảo vệ, giúp dendrimer tránh được sự loại bỏ khỏi hệ tuần hoàn.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn của dendrimer mang thuốc

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng dendrimer PAMAM mang thuốc kháng virus HIV có khả năng phóng thích kéo dài và hiệu quả trong việc ức chế virus. Các thử nghiệm in vitro cho thấy rằng hệ thống này có thể giảm độc tính và tăng cường hiệu quả điều trị. Điều này mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các liệu pháp điều trị HIV hiệu quả hơn.

4.1. Đánh giá khả năng phóng thích thuốc từ dendrimer

Khả năng phóng thích thuốc từ dendrimer được đánh giá qua các thử nghiệm in vitro. Kết quả cho thấy rằng dendrimer có thể phóng thích thuốc một cách hiệu quả trong các điều kiện khác nhau.

4.2. Thử nghiệm hoạt tính sinh học của hệ dẫn truyền thuốc

Các thử nghiệm hoạt tính sinh học cho thấy rằng hệ dẫn truyền thuốc từ dendrimer PAMAM có khả năng ức chế virus HIV hiệu quả. Điều này chứng tỏ tiềm năng của dendrimer trong việc điều trị HIV.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu về dendrimer polyamidoamin mang thuốc kháng virus HIV đã mở ra nhiều cơ hội mới trong việc điều trị HIV. Việc phát triển các hệ thống mang thuốc hiệu quả có thể giúp cải thiện sự tuân thủ điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ. Tương lai của nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại những giải pháp mới cho bệnh nhân HIV.

5.1. Tóm tắt những đóng góp của nghiên cứu

Nghiên cứu đã chứng minh rằng dendrimer PAMAM có thể mang thuốc kháng virus HIV một cách hiệu quả, mở ra hướng đi mới trong điều trị HIV. Các kết quả đạt được có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

5.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai

Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc dendrimer và phát triển các hệ thống mang thuốc mới, nhằm nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ cho bệnh nhân HIV.

17/07/2025
Luận án nghiên cứu tổng hợp biến tính bề mặt hệ nano dendrimer polyamidoamin mang thuốc kháng virus hiv

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề HIV là căn bệnh thế kỷ có khả năng tấn công và phá hủy hệ miễn dịch của cơ thể, xảy ra trên toàn thế giới, để lại nhiều hậu quả nghiêm trọng. Tuy nhiên, vẫn chưa có phương pháp điều trị dứt điểm cho căn bệnh này trong khi số người mắc bệnh vẫn tăng lên. Theo số liệu của của Đài quan sát sức khỏe toàn cầu GHO (Global Health Observatory), từ khi khởi phát dịch HIV đến năm 2019, số người nhiễm virus HIV đã lên đến 79,3 triệu người với khoảng 33,6 triệu người tử vong vì HIV/AIDS [1]. Trên toàn cầu, có khoảng 38 triệu người đang sống với HIV.

Tại Việt Nam, theo Cục Phòng, chống HIV/AIDS, số người nhiễm HIV hiện đang còn sống được báo cáo đến thời điểm 30/9/2021 là 212.769 trường hợp [2]. Số người nhiễm HIV tử vong lũy tích tính từ đầu vụ dịch đến nay là 108.849 trường hợp. Hiện nay, điều trị nhiễm HIV bằng thuốc kháng HIV (ARV- Antiretroviral). Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), mặc dù thuốc ARV giúp cứu sống và cải thiện cuộc sống cho bệnh nhân HIV/AIDS, nhưng trong quá trình sử dụng vẫn thường xảy ra các vấn đề liên quan đến an toàn thuốc, đặc biệt là các phản ứng có hại (ADR- Adverse Drug Reaction) nghiêm trọng xuất hiện trong thời gian ngắn hoặc dài.

Các ADR này làm giảm tuân thủ điều trị của bệnh nhân dẫn tới thất bại điều trị và làm tăng khả năng xuất hiện virus kháng thuốc. Bên cạnh đó, các liệu pháp điều trị HIV bằng ARV đều sử dụng kết hợp ít nhất hai loại thuốc ARV dạng uống do vấn đề kháng thuốc và do hấp thu kém, sinh khả dụng của thuốc không cao (saquinavir mesilat hấp thu khoảng 30 - 40% và bị chuyển hóa mạnh ở gan, nên sinh khả dụng chỉ là 4% khi uống) [3] Nhằm khắc phục các nhược điểm trên, sử dụng hệ phụ trợ chất mang kích thước nano mang thuốc ARV nhằm mục đích đem lại hiệu quả vượt trội so với dạng bào chế thông thường như: tác dụng kéo dài, giảm độc tính…dựa trên các dược chất sẵn có. Dendrimer PAMAM là một loại vật liệu nanopolyme có cấu trúc và trình tự không gian lặp đi lặp lại nhiều lần ở cấp độ nano. Trái ngược với các polymer tuyến tính, dendrimer PAMAM có các nhóm chức được kiểm soát chính xác và tinh chỉnh được.

Dendrimer có nhiều hiệu ứng y sinh tích cực trong cơ thể sống như: (1) có cấu trúc phân 2 tử ở mức độ chính xác cao; (2) có cấu trúc đa dạng và linh hoạt; (3) có tính chất hóa – sinh đặc biệt và đa hóa trị [4]. Sau khi biến tính với các polyme ưa nước có tính tương hợp sinh học cao, không độc, không gây miễn dịch là methoxy polyethyleneglycol [5] và pluronic, dendrimer PAMAM biến tính có khả năng tránh được sự loại bỏ khỏi hệ tuần hoàn bởi lưới nội chất, đồng thời tăng lượng thuốc dẫn truyền thông qua cơ chế hấp phụ trên bề mặt hạt, cuốn vào và liên kết với các nhóm chức bên trong hạt. Điều này không chỉ giúp vận chuyển thuốc thụ động đến đúng mục tiêu, tác dụng hiệp đồng của các ARV khi mang thuốc phối hợp giúp giảm kháng thuốc, giảm lượng thuốc sử dụng, giảm độc tính và giảm số lần sử dụng do tác dụng kéo dài. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng ARV có thể được mang bên trong các dendrimer PAMAM biến tính như một hệ thống phân phối thuốc Trên cơ sở đó, chúng tôi đề xuất luận án: “Nghiên cứu tổng hợp, biến tính bề mặt hệ nano dendrimer polyamidoamin mang thuốc kháng virus HIV”.

Mục tiêu nghiên cứu Tổng hợp hệ nano dendrimer PAMAM biến tính với methoxy polyethylen glycol (mPEG) và pluronic F127 (F127) mang thuốc kháng virus HIV tạo hệ dẫn truyền thuốc HIV đơn và HIV kết hợp có khả năng phóng thích kéo dài. Các nội dung nghiên cứu chính của luận án Điều chế dendrimer đến thế hệ G3.0 và các dẫn xuất của G3. Xác định cấu trúc các dẫn xuất bằng phương pháp FTIR, 1H-NMR, GPC, MS và MS dựa trên phổ 1H-NMR Xây dựng và thẩm định phương pháp xác định AZT, 3TC, TDF và RTV trong hệ dẫn truyền thuốc đơn và phối hợp bằng phương pháp HPLC-PDA. Đánh giá hiệu suất dẫn truyền, khả năng dẫn truyền của ARV@G3.0@mPEG và ARV@G3.

Khảo sát giải phóng hoạt chất từ hệ dẫn truyền thuốc ARV@G3.0@mPEG và ARV@G3.0@F127 trong 4 môi trường pH 1,2; pH 4,5; pH 6,8; và pH7,4. Thử độc tính tế bào trên dòng tế bào fibroblast và thử hoạt tính sinh học (hoạt tính ức chế pepsin) của dendrimer PAMAM G3.0@mPEG và ARV@G3. Đóng góp mới của luận án Luận án đã dẫn truyền 4 hoạt chất AZT, 3TC, TDF và RTV trên chất mang nano dendrimer PAMAM sau biến tính với các polymer sinh học là G3.0@F127, tạo các hệ dẫn truyền thuốc đơn và hệ dẫn truyền thuốc phối hợp kháng HIV Luận án đã xây dựng phương pháp xác định AZT, 3TC, TDF, RTV trong hệ dẫn truyền thuốc đơn. Đặc biệt xác định đồng thời AZT, 3TC và TDF, RTV trong các hệ dẫn truyền phối hợp, cung cấp bộ dữ liệu thẩm định phương pháp chứng minh sự phù hợp của phương pháp HPLC-PDA đã xây dựng trên hệ dẫn truyền thuốc đơn và thuốc phối hợp Khả năng tải thuốc của hệ G3.0@mPEG do pluronic F127 trong cấu trúc có 65 nhóm PO có tính kỵ nước nên các tương tác kỵ nước của thuốc sẽ tương tác với nhóm PO của F127 do vậy lượng thuốc được đóng gói nhiều hơn.

Kết quả khảo sát giải phóng hoạt chất từ ARV@G3.0@mPEG và ARV@G3.0@F127 trong 4 môi trường pH 1,2; pH 4,5; pH 6,8 và pH 7,4 cho thấy có khả năng phóng thích kéo dài và có hoạt tính ức chế pepsin trên hệ dẫn truyền thuốc AZT và RTV 5. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn Kết quả nghiên cứu mới của nghiên cứu sinh có ý nghĩa khoa học cho sự phát triển của các hệ chất mang nano dẫn truyền thuốc kháng virus HIV giúp giảm độc tính, có tác dụng kéo dài và đặc biệt cho phép phát triển các liệu pháp kết hợp trong việc dẫn truyền kết hợp các ARV Kết quả đạt được của luận án đóng góp ý nghĩa quan trọng trong việc định hướng nghiên cứu phát triển hệ dẫn truyền thuốc điều trị HIV/AIDS kết hợp nhằm hỗ trợ việc tuân thủ điều trị của bệnh nhân trong việc uống thuốc hàng ngày kéo dài suốt đời với bệnh mãn tính và đe dọa tính mạng như HIV/ AIDS, qua đó cải thiện việc tuân thủ điều trị giúp giảm chi phí và nguồn lực xã hội trong chiến lược điều trị HIV/ AIDS. Virus HIV/AIDS và thuốc điều trị 1. Virus HIV/AIDS Virus HIV (gồm HIV-1 và HIV-2) thuộc vào họ Retroviridae, giống Lentivirus.

Những virus này có dạng hình cầu, có vỏ, kích thước hạt virus 80 -100 nm về đường kính, genom chứa ARN chuỗi đơn. Quá trình sao chép acid nucleic của chúng (ARN) tạo ra chuỗi đôi cDNA (ADN bổ sung) qua trung gian của enzyme reverse transcriptase. Sự hình thành dạng tiền virus ở chromosom của tế bào vật chủ là một bước bắt buộc trong chu kỳ phát triển của chúng [6] Genom của HIV có kích thước 9,8 kb (kilobase), gen mã hoá của các HIV có 3 đoạn lớn đó là đoạn gen gag mã hoá cho sự tổng hợp cho các protein cấu trúc của lõi của virus, gen pol mã hoá cho sự hình thành các protein enzyme của virus (integrase, reverse transcriptase/RNase, protease) và đoạn gen env mã hoá cho sự hình thành các glycoprotein của vỏ virus (gp 120, gp 41). Nhiều đoạn gen nhỏ mã hoá cho các protein có vai trò trong quá trình nhiễm trùng và phát triển của virus trong tế bào [6].

• Chu kỳ sinh học của HIV trong tế bào: Sau khi xâm nhập vào cơ thể, HIV bắt đầu tấn công một loại tế bào trong máu có tên là tế bào CD4 (hay lympho bào T4). Chu trình của HIV trong tế bào vật chủ bao gồm các bước (xem Hình 1:1) Hình 1. Chu trình nhân bản HIV (1) Xâm nhập vào tế bào 5 Để xâm nhập vào tế bào, gp120 của HIV gắn vào các receptor của tế bào gồm phân tử CD4+ và receptor CCR5 (2) Sao chép ngược từ ARN thành AND Trong nguyên tương của tế bào ARN sợi đơn của virus được sao mã ngược để trở thành ADN chuổi đôi qua trung gian của enzyme reverse transcriptase (3) Tích hợp vào bộ gen của tế bào vật chủ ADN chuỗi đôi tạo thành được chuyển vào nhân tế bào và tích hợp vào nhiễm sắc thể của tế bào, gọi là tiền virus (provirus), qua trung gian của enzym integrase (4) Sao chép và dịch mã gen của virus ADN tiền virus là bản nền (template) cho việc tạo ra ARN của virus mới và ARN thông tin cho sự tổng hợp protein của virus (5) Tổ hợp và xâm nhiễm các tế bào khác Sự tổ hợp và hình thành virus mới xảy ra ở màng tế bào. Ở đây ARN mới tạo thành của virus được gói trong các protein của lõi capsid.

Capsid tiếp đó nhận được vỏ ngoài khi hạt virus đi qua màng tế bào bằng phương thức đẩy từ từ hạt virus ra ngoài như sự nảy mầm cây [6]. Ở người lớn khỏe mạnh số lượng CD4 dao động khoảng 500 - 1500 tế bào/mm3 máu. Ở người mắc HIV, nếu CD4 ở mức từ 350 - 500 tế bào/mm3 máu tức là hệ miễn dịch suy giảm nhẹ. Nếu CD4 ≤ 200 tế bào/mm3 máu đồng nghĩa với việc hệ miễn dịch bị suy giảm nặng, HIV chuyển sang AIDS và không có khả năng chống đỡ các bệnh nhiễm trùng thông thường, cơ thể xuất hiện các bệnh nhiễm trùng cơ hội, ung thư và chính các bệnh này thường là nguyên nhân gây tử vong cho người bệnh [7].

Lịch sử phát triển liệu pháp điều trị HIV/AIDS Năm 1985, thuốc điều trị HIV đầu tiên được phát triển và đưa vào thử nghiệm lâm sàng là azidothymidin (AZT, sau này gọi là zidovudin) - một dẫn chất thuộc nhóm ức chế enzym sao chép ngược tương tự nucleosid (NRTI). Mặc dù vẫn còn những hạn chế và tác dụng phụ (như giảm bạch cầu, thiếu máu, viêm cơ, buồn nôn và nôn), AZT đã được phê duyệt vào năm 1987 để điều trị cho những bệnh nhân nhiễm HIV mức độ nặng [8]. Năm 1995, việc nghiên cứu ra lamivudin (3TC) đã đem đến một bước tiến mới trong điều trị HIV/AIDS. Trong khi sự kháng thuốc diễn ra nhanh chóng với các liệu pháp đơn trị liệu, lamivudin đã có tác dụng hiệp đồng với các nucleosid khác và khả 6 năng dung nạp tương đối tốt.

Tuy nhiên, vẫn không có phối hợp kép nào có thể kiểm soát lây nhiễm HIV được lâu dài [8].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu biến tính bề mặt dendrimer polyamidoamin mang thuốc kháng virus HIV" tập trung vào việc cải thiện khả năng mang thuốc kháng virus HIV của các dendrimer polyamidoamin thông qua quá trình biến tính bề mặt. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc và tính chất của dendrimer mà còn mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn cho bệnh nhân HIV. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách mà các vật liệu nano có thể được tối ưu hóa để nâng cao hiệu quả điều trị, từ đó góp phần vào việc cải thiện sức khỏe cộng đồng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ hus nghiên cứu hiệu quả của thuốc kháng hiv, nơi phân tích tương tác giữa thuốc và protease HIV. Ngoài ra, tài liệu Kl hup phát hiện hợp chất ức chế enzym protease mpro và plpro của virus sars cov 2 cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các hợp chất ức chế enzym trong nghiên cứu virus. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ vật lý kỹ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của chất ức chế l 742 001 lên virus cúm A, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các nghiên cứu tương tự trong lĩnh vực virus học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về các ứng dụng của vật liệu nano trong y học.