Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò đặc biệt quan trọng, vừa là nguồn cung cấp thực phẩm chủ lực với khối lượng lớn, vừa cung cấp nguồn phân bón cho trồng trọt và phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Tuy nhiên, sản xuất chăn nuôi quy mô trang trại hiện nay vẫn đối mặt với nhiều rủi ro dịch bệnh, đặc biệt là các bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa ở giai đoạn lợn con sơ sinh. Bệnh phân trắng lợn con là một hội chứng tiêu hóa cấp tính phổ biến, lây lan nhanh và gây tỷ lệ tử vong cao nếu không được can thiệp kịp thời, gây thiệt hại nghiêm trọng về kinh tế cho các hộ chăn nuôi và trang trại. Tác nhân chính gây bệnh là vi khuẩn đường ruột Escherichia coli (E. coli), kết hợp với các yếu tố bất lợi về tiểu khí hậu, quy trình nuôi dưỡng lợn mẹ và đặc điểm giải phẫu - sinh lý chưa hoàn thiện của hệ tiêu hóa gia súc non.

Xuất phát từ thực tế sản xuất tại cơ sở, đề tài "Nghiên cứu tình hình lợn con mắc bệnh phân trắng và biện pháp phòng trị tại trại lợn thương phẩm xã Long Hưng, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên" được tác giả La Quang Hiếu thực hiện nhằm làm rõ quy luật phát sinh bệnh và đánh giá các phác đồ điều trị đang áp dụng tại địa bàn.

Mục đích đề tài:

  1. Nghiên cứu, tìm hiểu quy trình chăn nuôi, vệ sinh phòng bệnh tại trại lợn thương phẩm xã Long Hưng, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên.
  2. So sánh hiệu suất của các phác đồ điều trị sẵn có tại cơ sở.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Đánh giá tình hình mắc bệnh phân trắng trên đàn lợn con theo mẹ theo thời gian (các tháng) và theo các giai đoạn ngày tuổi.
  2. Theo dõi các triệu chứng lâm sàng và bệnh tích mổ khám đại thể của lợn con mắc bệnh.
  3. Chẩn đoán, ứng dụng và khảo nghiệm hiệu quả điều trị của hai phác đồ thuốc thông dụng (Enrovet và Bio-new Diarrhea Stop kết hợp thuốc bổ trợ) trên đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi nuôi tại cơ sở và các loại dược phẩm thú y, chế phẩm sinh học điều trị bệnh đường ruột.
  • Phạm vi không gian: Trại lợn thương phẩm Thắng Liên, thôn Như Phượng Thượng, xã Long Hưng, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và theo dõi liên tục trong gần 3 tháng thực tập tốt nghiệp, từ ngày 02/03/2015 đến ngày 24/05/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các cơ sở sinh lý học gia súc non và vi sinh vật học thú y:

  • Đặc điểm sinh lý tiêu hóa của lợn con: Ở lợn con dưới 1 tháng tuổi, dạ dày chưa có axit clohydric (HCl) tự do do lượng axit tiết ra bị dịch nhầy trung hòa hoặc liên kết. Giai đoạn này dịch vị không có hoạt tính phân giải protein mà chỉ làm vón cục sữa đầu; albumin và globulin được hấp thu nguyên vẹn qua ruột vào máu. Sự thiếu hụt HCl tự do làm giảm khả năng hoạt hóa pepsinogen thành pepsin và mất đi hàng rào sát trùng tự nhiên, tạo điều kiện cho vi khuẩn sinh sôi. Sau ngày thứ 15–20, lượng sữa lợn mẹ suy giảm mạnh trong khi nhu cầu dinh dưỡng của lợn con tăng cao, dễ dẫn đến hiện tượng khủng hoảng dinh dưỡng nếu không được tập ăn sớm. Đồng thời, lợn con sinh ra chỉ nhận khoảng 1 mg sắt/ngày từ sữa mẹ trong khi nhu cầu cơ thể đòi hỏi 40–50 mg/ngày, dẫn đến nguy cơ thiếu máu thiếu sắt gây suy giảm đề kháng nghiêm trọng.
  • Hệ vi sinh vật đường ruột và cơ chế bệnh sinh: Hệ vi sinh vật đường ruột của lợn con chưa định hình ổn định. Các tác nhân vi khuẩn gây bệnh chính thuộc họ Enterobacteriaceae, tiêu biểu là E. coli mang các yếu tố bám dính (như Fimbriae K88, K99, 987P, F41) và độc tố ruột (Enterotoxin: ST, LT), vi khuẩn Salmonella choleraesuis, cùng vi khuẩn kỵ khí sinh bào tử Clostridium perfringens (đặc biệt là typ C sinh độc tố $\beta$ gây viêm ruột hoại tử). Khi lợn con gặp các yếu tố stress môi trường (nhiệt độ thấp, ẩm độ cao trên 85%, chuồng trại bẩn), vi khuẩn nhân lên nhanh chóng, tiết ngoại độc tố và nội độc tố gây viêm cata ruột, tăng nhu động, mất nước, mất cân bằng điện giải và toan hóa máu.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp điều tra dịch tễ học thú y lâm sàng kết hợp phương pháp thử nghiệm điều trị thực địa:

  • Phương pháp theo dõi dịch tễ và lâm sàng: Bám sát cơ sở hàng ngày, trực tiếp theo dõi từng ô chuồng đẻ, ghi nhận số lượng lợn mắc bệnh tiêu chảy, viêm phổi và các chứng bệnh khác; phân loại trạng thái bệnh theo 3 giai đoạn biến đổi của phân (nung bệnh đi táo, phân sền sệt vàng chuyển sang trắng xám/lỏng như vôi, và giai đoạn hồi phục chuyển khuôn xám đen).
  • Phương pháp mổ khám bệnh tích: Tiến hành mổ khám đại thể lợn chết theo quy trình giải phẫu thú y chuẩn (quan sát ngoại hình -> mở xoang bụng, xoang ngực -> tách tạng phủ -> quan sát bề mặt và cắt kiểm tra bên trong đường tiêu hóa).
  • Phương pháp thử nghiệm lâm sàng so sánh phác đồ: Lợn con từ 1 đến 21 ngày tuổi có triệu chứng phân trắng được phân vào 2 lô thử nghiệm tương đương:
    • Phác đồ 1: Sử dụng kháng sinh tiêm bắp Enrovet (Enrofloxacin 50 mg/ml) liều 1 ml/20 kg thể trọng/ngày, kết hợp cho uống Oresol-AC và men tiêu hóa Lactobac-C, liệu trình 4–5 ngày.
    • Phác đồ 2: Sử dụng thuốc kháng sinh dạng dung dịch bơm miệng Bio-new Diarrhea Stop (Gentamicin sulfate) liều 0,5 ml/1–2 kg thể trọng, ngày 2 lần, kết hợp cho uống Oresol-AC và men tiêu hóa Lactobac-C, liệu trình 4–5 ngày.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được tác giả ghi chép, theo dõi trực tiếp trên sổ tay thú y tại trại đối với 590 lượt lợn con sơ sinh đến 21 ngày tuổi trong thời gian từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2015.

Các công thức tính toán chỉ tiêu

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con điều tra}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\text{Tổng số con chết}}{\text{Tổng số con mắc bệnh theo dõi}} \times 100$$

$$\bar{X} = \frac{\sum (x_i \cdot n_i)}{n}$$ (Trong đó: $\bar{X}$ là thời gian điều trị khỏi trung bình; $x_i$ là số ngày điều trị; $n_i$ là số con điều trị khỏi tương ứng với số ngày $x_i$; $n$ là tổng số con điều trị khỏi).


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả xác định tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn công nghiệp đang mở rộng nhưng kỹ thuật phòng dịch của người chăn nuôi còn hạn chế. Hội chứng phân trắng do E. coli và các tác nhân kế phát thường xuyên bùng phát, gây còi cọc và tỷ lệ chết cao trên lợn con theo mẹ. Tác giả đặt ra 2 mục đích, 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, đồng thời khẳng định ý nghĩa khoa học (cung cấp cơ sở dữ liệu dịch tễ cho học tập, nghiên cứu) và ý nghĩa thực tiễn (xác định phác đồ thuốc kháng sinh và thuốc bổ trợ tối ưu cho trại chăn nuôi).

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Nội dung chương tổng hợp hệ thống kiến thức toàn diện từ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Đặc điểm sinh lý lợn con: Tốc độ tăng trọng gấp 10–12 lần từ sơ sinh đến cai sữa, tỷ lệ mỡ dưới da thấp (khoảng 1%), cơ chế điều tiết thân nhiệt kém (thân nhiệt tụt từ 38,9–39,1°C xuống 36,7–37,1°C sau khi đẻ 30 phút). Nhấn mạnh vai trò của sữa đầu chứa $\gamma$-globulin và bổ sung Dextran Fe lúc 3 và 10 ngày tuổi.
  • Hệ vi khuẩn đường ruột: Khái quát họ vi khuẩn đường ruột gồm các trực khuẩn Gram âm hiếu khí hoặc kỵ khí tùy tiện. Phân tích chi tiết vi khuẩn E. coli (kháng nguyên O, K, H; cơ chế ngoại độc tố và nội độc tố), Salmonella choleraesuis gây viêm ruột hoại tử xuất huyết và bại huyết, Clostridium perfringens typ C gây viêm ruột xuất huyết cấp tính ở lợn 1–7 ngày tuổi với tỷ lệ chết có thể lên đến 50–100%. Đề cập đến vai trò của virus TGE (Transmissible Gastroenteritis), Rotavirus và ký sinh trùng (Ascaris suum, Fasciolopsis buski).
  • Các biện pháp phòng và trị bệnh: Cơ chế tác động của việc bổ sung nước, điện giải Oresol, phục hồi vi khuẩn có ích bằng men vi sinh (Biosubtyl, Vitom), các loại kháng sinh phổ rộng (Gentamicin, Enrofloxacin, Kanamycin, Neomycin, Colistin).
  • Quy trình sử dụng phòng bệnh bằng vacxin: Liệt kê các loại vacxin và lịch trình tiêm phòng chuẩn cho các đối tượng lợn tại cơ sở:
STT Tên chế phẩm Bệnh phòng Tuổi dùng (ngày tuổi) Liều lượng Đường dùng
1 Dextran Fe Phòng thiếu sắt 1 - 3 2,0 ml Tiêm bắp hoặc dưới da
2 Vacxin Myco Pac Viêm phổi (Mycoplasma) 10; 25 1,0 ml Tiêm dưới da
3 Vacxin Dịch tả Dịch tả lợn 21; 45 2,0 ml Tiêm dưới da
4 Vacxin Phó thương hàn Phó thương hàn 18; 25 1,0 ml Tiêm dưới da
5 Vacxin Tụ - Dấu Tụ huyết trùng và Đóng dấu lợn 45; 60 3,0 ml Tiêm dưới da
6 Vacxin LMLM Lở mồm long móng 60 2,0 ml Tiêm dưới da

Bên cạnh đó, chương còn trình bày lịch tiêm phòng chặt chẽ cho lợn nái chửa bằng vacxin Litter Guard vô hoạt (tiêm lúc 5 tuần và 2 tuần trước khi đẻ đối với nái tơ; tiêm trước đẻ 15 ngày đối với nái rạ liều 2 ml/con), tiêm phòng Farrowsure, Pestifa, Tụ - Dấu cho nái nuôi con, cùng lịch tiêm định kỳ cho lợn đực giống.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Tác giả cụ thể hóa đối tượng nghiên cứu tại trại lợn thương phẩm Thắng Liên, các loại hóa dược và sinh phẩm khảo nghiệm (Enrovet của Cipla/Thú y Xanh, Bio-new Diarrhea Stop của Bio-Pharmachemie, men tiêu hóa Lactobac-C của Bayer, Oresol-AC của Domesco). Trình bày chi tiết 6 nội dung nghiên cứu thực địa, các bước theo dõi lâm sàng, trình tự mổ khám đại thể và hệ thống công thức toán học xác định các chỉ tiêu tỷ lệ mắc, tỷ lệ chết, tỷ lệ khỏi và thời gian khỏi trung bình.

Phần 4: Kết quả đạt được

Chương trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được qua 7 bảng thống kê chi tiết:

  • Công tác phục vụ sản xuất và vệ sinh thú y: Cơ sở thực hiện nghiêm ngặt quy trình an toàn sinh học: rắc vôi bột hành lang, phun khử trùng chuồng nuôi bằng Benkocid, TRD-Iodine, để trống chuồng 5 ngày giữa các lứa; lắp đặt hệ thống làm mát giàn phun mưa kết hợp quạt hút gió giúp duy trì nhiệt độ 28–30°C trong mùa hè; trang bị lồng úm có đèn hồng ngoại 175W hoặc tấm sưởi cho lợn con.
  • Tình hình mắc các bệnh thường gặp trên lợn con theo mẹ:
Tên bệnh Tháng 3 (n = 213) Tháng 4 (n = 191) Tháng 5 (n = 186)
Số con Tỷ lệ (%) Số con Tỷ lệ (%) Số con Tỷ lệ (%)
Tiêu chảy 29 13,62 26 13,61 26 13,98
Viêm phổi 9 4,23 8 4,19 8 4,30
Các bệnh khác (viêm da, ghẻ, khớp) 3 1,40 2 1,05 3 1,61
Tổng cộng 42 19,72 36 18,85 37 19,89
  • Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng qua các tháng theo dõi:
    • Tháng 3/2015: Theo dõi 213 con, mắc 29 con, tỷ lệ 13,62%.
    • Tháng 4/2015: Theo dõi 191 con, mắc 26 con, tỷ lệ 13,61%.
    • Tháng 5/2015: Theo dõi 186 con, mắc 26 con, tỷ lệ 13,98%.
    • Tính chung 3 tháng: Theo dõi 590 con, mắc 81 con, tỷ lệ mắc trung bình là 13,73%.
  • Tỷ lệ lợn con mắc bệnh và chết theo lứa tuổi:
Tuổi của lợn (ngày) Số lợn theo dõi (con) Số mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Số chết (con) Tỷ lệ chết/số mắc (%)
Sơ sinh - 7 184 24 13,04 0 0,00
8 - 14 210 34 16,19 3 8,82
15 - 21 206 23 11,17 8 34,78
Tính chung 590 81 13,73 11 13,58
  • Triệu chứng lâm sàng ghi nhận trên 81 lợn con mắc bệnh:
    • Nhóm triệu chứng kém bú hoặc bỏ bú, da nhợt nhạt, bụng tóp: 45 con (55,56%).
    • Nhóm triệu chứng lợn mệt, hay nằm, suy dinh dưỡng, da nhăn nheo, phân xám tro/trắng sữa mùi tanh: 25 con (30,86%).
    • Nhóm triệu chứng hậu môn và kheo dính bết phân tanh, nôn ra sữa có mùi chua: 11 con (13,58%).
  • Bệnh tích mổ khám lợn chết vì bệnh đường tiêu hóa (n = 4 con):
    • Có 2 con (50,0%) có bệnh tích điển hình của bệnh phân trắng: Dạ dày giãn rộng chứa nhiều sữa đông vón chưa tiêu hóa, niêm mạc dạ dày có xuất huyết; ruột non căng phồng chứa nhiều hơi, dịch màu vàng và xuất huyết nhiều đoạn rải rác.
    • Có 1 con (25,0%) chết do phù thũng: Ruột có vệt máu, ruột già xuất hiện màng giả.
    • Có 1 con (25,0%) chết do cầu trùng: Ruột sưng to, xuất huyết và nhiều đoạn chứa đầy dịch.
  • Kết quả khảo nghiệm hai phác đồ điều trị bệnh phân trắng:
Phác đồ Thuốc và chế phẩm phối hợp Liều lượng và đường dùng Liệu trình (ngày) Số điều trị (con) Số khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Phác đồ 1 Enrovet + Oresol-AC + Lactobac-C Enrovet 1 ml/20 kg thể trọng (tiêm bắp, 1 lần/ngày); Oresol-AC 1 gói/1–2 lít nước (uống tự do); Lactobac-C trộn thức ăn/nước uống theo hướng dẫn. 4 - 5 41 35 85,37
Phác đồ 2 Bio-new Diarrhea Stop + Oresol-AC + Lactobac-C Bio-new Diarrhea Stop bơm miệng 0,5 ml/1–2 kg thể trọng (2 lần/ngày); Oresol-AC 1 gói/1–2 lít nước (uống tự do); Lactobac-C trộn thức ăn/nước uống. 4 - 5 40 35 87,50
Tính chung — — 4 - 5 81 70 86,42

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Thực trạng bệnh tật: Hội chứng tiêu chảy là bệnh phổ biến nhất trên đàn lợn con theo mẹ tại cơ sở, dao động từ 13,61% đến 13,98% qua các tháng khảo sát, cao hơn rõ rệt so với bệnh viêm phổi (dao động 4,19% – 4,30%) và các bệnh khác (1,05% – 1,61%).
  • Quy luật phát sinh theo lứa tuổi: Tỷ lệ mắc phân trắng cao nhất ở giai đoạn 8–14 ngày tuổi (16,19%), kế đến là giai đoạn sơ sinh – 7 ngày tuổi (13,04%), và thấp nhất ở giai đoạn 15–21 ngày tuổi (11,17%). Ngược lại, tỷ lệ tử vong trên số con mắc lại tăng vọt theo độ tuổi: giai đoạn sơ sinh – 7 ngày tuổi không có lợn chết (0%), giai đoạn 8–14 ngày tuổi chết 8,82%, và giai đoạn 15–21 ngày tuổi tỷ lệ chết lên tới 34,78% (chiếm 8/23 con mắc).
  • Hiệu lực điều trị lâm sàng: Cả hai phác đồ can thiệp đều đem lại tỷ lệ khỏi bệnh cao trên 85% sau 4–5 ngày điều trị. Phác đồ 2 (dùng kháng sinh bơm miệng Bio-new Diarrhea Stop chứa Gentamicin kết hợp Oresol-AC và Lactobac-C) đạt tỷ lệ khỏi 87,50%, nhỉnh hơn so với Phác đồ 1 (dùng kháng sinh tiêm bắp Enrovet chứa Enrofloxacin) đạt 85,37%. Tổng số lợn được điều trị khỏi là 70/81 con, đạt tỷ lệ chung 86,42%.

Biện pháp và giải pháp tác giả đề xuất

  • Duy trì nghiêm ngặt công tác an toàn sinh học: Sát trùng định kỳ bằng hóa chất Benkocid, TRD-Iodine, rắc vôi lối đi và đảm bảo thời gian trống chuồng cách ly tối thiểu 5 ngày sau mỗi lứa nuôi.
  • Chủ động can thiệp tiểu khí hậu chuồng nuôi: Tuyệt đối không dùng nước tắm cho lợn con theo mẹ; vận hành quạt hút làm mát kết hợp giàn phun sương trên mái vào mùa nắng nóng để duy trì nhiệt độ 28–30°C; bố trí lồng úm treo bóng sưởi hồng ngoại công suất 175W hoặc tấm sưởi sàn trong mùa rét.
  • Can thiệp sớm bằng thuốc bổ trợ: Bổ sung sắt Dextran Fe tiêm bắp vào các ngày tuổi thứ 1–3 và ngày thứ 10; cho lợn con uống chất điện giải Oresol-AC và bổ sung men vi sinh Lactobac-C ngay khi xuất hiện dấu hiệu đi phân sền sệt để ngăn ngừa toan hóa và suy kiệt.
  • Tuân thủ lịch trình tiêm phòng vacxin đầy đủ cho cả đàn nái sinh sản (đặc biệt là tiêm vacxin Litter Guard trước khi đẻ) và đàn lợn con.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã cung cấp bộ dữ liệu thực địa có hệ thống về tỷ lệ mắc, tỷ lệ chết và bệnh tích phân trắng tại một cơ sở chăn nuôi lợn tập trung tại tỉnh Hưng Yên. Đồng thời, nghiên cứu xác nhận tính hiệu quả thực tế của phương pháp điều trị kết hợp giữa kháng sinh đường uống/tiêm với bù dịch giải và men vi sinh tái lập hệ vi khuẩn đường ruột, làm tài liệu tham khảo trực tiếp cho quy trình thú y tại trang trại Thắng Liên và phục vụ học tập cho sinh viên chuyên ngành chăn nuôi thú y.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu chỉ được thực hiện trong khoảng thời gian gần 3 tháng (tháng 3 đến tháng 5 năm 2015), chưa bao quát hết diễn biến dịch tễ trong các mùa khác trong năm (đặc biệt là giai đoạn chuyển mùa đông - xuân rét ẩm mạnh).
    • Số lượng mổ khám giải phẫu bệnh tích còn hạn chế (chỉ mổ khám 4 ca lợn chết vì bệnh tiêu hóa), chưa thực hiện phân lập vi sinh vật chuyên sâu trong phòng thí nghiệm để xác định cụ thể serotyp kháng nguyên của E. coli hay thực hiện kháng sinh đồ định lượng tính kháng thuốc của vi khuẩn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng thời gian theo dõi qua đủ 4 mùa trong năm để đánh giá toàn diện tác động của biến đổi khí hậu đến dịch tễ học bệnh phân trắng.
    • Kết hợp lấy mẫu phân và bệnh phẩm phủ tạng để phân lập vi khuẩn, giám định độc lực gen và thử nghiệm kháng sinh đồ nhằm chủ động phát hiện sớm hiện tượng kháng kháng sinh tại cơ sở chăn nuôi.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi - Thú y và Sư phạm Kỹ thuật Nông nghiệp: Tham khảo cách thức xây dựng đề cương thực tập tốt nghiệp thực địa, phương pháp lập biểu mẫu theo dõi dịch tễ học lâm sàng, cách tính toán các chỉ tiêu mắc bệnh, chết, khỏi bệnh và kỹ thuật mổ khám đại thể gia súc non.
  • Kỹ thuật viên thú y và quản lý trang trại lợn: Áp dụng trực tiếp quy trình kiểm soát tiểu khí hậu (nhiệt độ lồng úm, thông gió, ẩm độ), lịch tiêm phòng toàn diện cho đàn nái chửa/nái nuôi con và lợn con, cùng công thức kết hợp hai phác đồ thuốc Enrovet và Bio-new Diarrhea Stop cùng men vi sinh và điện giải để xử lý triệt để hội chứng phân trắng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao lợn con ở tuần tuổi thứ hai (8–14 ngày tuổi) lại có tỷ lệ mắc bệnh phân trắng cao nhất?

Theo phân tích của tác giả trong Phần 4, ở tuần tuổi thứ 2, lượng kháng thể thụ động mà lợn con tiếp nhận từ sữa đầu của lợn mẹ đã giảm sút nghiêm trọng. Trong khi đó, hệ thống miễn dịch tự thân của lợn con chưa phát triển hoàn chỉnh để tự sản sinh đủ kháng thể. Đồng thời, ở độ tuổi này lợn con vận động nhiều, bắt đầu tập liếm láp thức ăn vương vãi và chất bài tiết trong chuồng, khiến vi khuẩn E. coli và các mầm bệnh khác dễ dàng xâm nhập qua đường tiêu hóa.

2. Sự khác biệt về triệu chứng bệnh tích mổ khám giữa lợn chết do phân trắng và các bệnh tiêu hóa khác trong nghiên cứu là gì?

Trong số 4 ca mổ khám tại cơ sở: 2 ca chết do bệnh phân trắng thể hiện bệnh tích dạ dày giãn to chứa đầy sữa vón cục màu vàng trắng chưa tiêu, niêm mạc dạ dày xuất huyết, ruột non căng phồng chứa đầy hơi và xuất huyết nhiều đoạn rải rác; trong khi 1 ca chết do bệnh phù thũng có ruột chứa vệt máu và ruột già hình thành màng giả; 1 ca chết do bệnh cầu trùng có ruột sưng to, xuất huyết nặng và nhiều đoạn chứa đầy dịch nhớt.

3. Thành phần và cơ chế của hai phác đồ điều trị được thử nghiệm gồm những gì?

  • Phác đồ 1: Kháng sinh Enrovet (hoạt chất Enrofloxacin 50 mg/ml, ức chế enzyme gyrase ngăn cản tổng hợp DNA của vi khuẩn) dùng tiêm bắp liều 1 ml/20 kg thể trọng/ngày.
  • Phác đồ 2: Kháng sinh Bio-new Diarrhea Stop (hoạt chất Gentamicin sulfate, ức chế tổng hợp protein vi khuẩn) dùng bơm trực tiếp vào khóe miệng liều 0,5 ml/1–2 kg thể trọng, ngày 2 lần. Cả hai phác đồ đều phối hợp bắt buộc với dung dịch bù nước - điện giải Oresol-AC (chứa Glucose khan, NaCl, Natri citrat, KCl) để chống toan hóa và trụy mạch, cùng men tiêu hóa Lactobac-C (chứa Lactobacillus, Enterococcus, amylase, protease, vitamin C) nhằm tái tạo hệ vi sinh đường ruột.

4. Lịch bổ sung sắt và tiêm phòng vacxin tiêu chảy cho lợn con và lợn mẹ tại cơ sở được triển khai như thế nào?

Để chống thiếu máu thiếu sắt, lợn con được tiêm Dextran Fe vào ngày tuổi thứ 1–3 và tiêm nhắc lại vào ngày thứ 10 với liều 2,0 ml/con. Đối với việc phòng bệnh tiêu chảy cho lợn con thông qua sữa mẹ, trại Thắng Liên sử dụng vacxin vô hoạt Litter Guard tiêm cho lợn nái chửa: nái tơ được tiêm 2 lần vào thời điểm 5 tuần và 2 tuần trước khi đẻ; nái rạ được tiêm 1 lần trước khi đẻ 15 ngày với liều 2 ml/con.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả La Quang Hiếu đã phản ánh toàn diện thực trạng dịch tễ học lâm sàng của bệnh phân trắng trên đàn lợn con theo mẹ tại Trại lợn thương phẩm Thắng Liên, tỉnh Hưng Yên trong giai đoạn tháng 3 đến tháng 5 năm 2015. Nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ mắc bệnh trung bình là 13,73%, tập trung cao nhất ở lứa tuổi 8–14 ngày tuổi (16,19%) và tỷ lệ tử vong đặc biệt cao ở giai đoạn 15–21 ngày tuổi (34,78%). Thử nghiệm lâm sàng khẳng định việc kết hợp kháng sinh phổ rộng (Gentamicin dạng bơm miệng hoặc Enrofloxacin dạng tiêm) với bù điện giải Oresol-AC và men tiêu hóa Lactobac-C đạt hiệu quả điều trị phục hồi cao từ 85,37% đến 87,50%. Kết quả này cung cấp cơ sở kỹ thuật thực tiễn giá trị cho việc hoàn thiện quy trình an toàn sinh học và phác đồ can thiệp thú y đối với các cơ sở chăn nuôi lợn tập trung.