Đặc Điểm Lâm Sàng, Yếu Tố Nguy Cơ và Biểu Thể Di Truyền của Bệnh Parkinson Khởi Phát Sớm

Nghiên cứu chuyên sâu về bệnh Parkinson khởi phát sớm: đặc điểm lâm sàng, yếu tố nguy cơ và biểu thể di truyền. Tìm hiểu để phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

Chuyên ngành

Thần kinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2024

140
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Bệnh Parkinson khởi phát sớm

1.2. Yếu tố môi trường và gen trong bệnh Parkinson khởi phát sớm

1.3. Vai trò của biểu thể di truyền (epigenetics) trong bệnh Parkinson khởi phát sớm

1.4. Tình hình nghiên cứu về các yếu tố môi trường và biểu thể di truyền trong bệnh Parkinson

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.4. Cỡ mẫu của nghiên cứu

2.5. Định nghĩa biến số và xác định biến số độc lập, phụ thuộc

2.6. Kỹ thuật đo lường và tiêu chuẩn chẩn đoán trong nghiên cứu phân tích biểu thể di truyền (epigenetics)

2.7. Các quy trình trong nghiên cứu

2.8. Phương pháp phân tích số liệu

2.9. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Mô tả lâm sàng bệnh Parkinson khởi phát sớm

3.2. Mối liên quan giữa các yếu tố dân số xã hội và môi trường với bệnh Parkinson khởi phát sớm

3.3. Biểu thể di truyền đánh giá mức độ methyl hóa trên toàn bộ bộ gen

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm lâm sàng ở nhóm bệnh nhân Parkinson khởi phát sớm

4.2. Mối liên quan giữa các yếu tố môi trường và bệnh Parkinson khởi phát sớm

4.3. Biểu thể di truyền

KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Parkinson Khởi Phát Sớm Định Nghĩa Tỉ Lệ Mắc

Bệnh Parkinson được mô tả lần đầu tiên vào năm 1817. Đây là một bệnh thoái hóa thần kinh phổ biến, đứng thứ hai sau bệnh Alzheimer. Bệnh được đặc trưng bởi các triệu chứng vận động như run, cứng đờ, và chậm vận động. Cơ chế bệnh học chính là sự suy giảm tế bào dopamine trong chất đen (substantia nigra). Hiện nay, chưa có phương pháp điều trị triệt để, mục tiêu là kiểm soát triệu chứng. Parkinson là một bệnh phức tạp, chịu ảnh hưởng của cả yếu tố môi trường và di truyền. Tỉ lệ mắc bệnh tăng theo độ tuổi, nhưng khoảng 10% trường hợp khởi phát ở người trẻ (20-50 tuổi), gọi là Parkinson khởi phát sớm (Early-Onset Parkinson's Disease - EOPD). Bệnh Parkinson khởi phát sớm có những đặc điểm lâm sàng và di truyền riêng cần được nghiên cứu sâu hơn. Theo tổ chức Y tế thế giới (WHO), tỷ lệ mắc bệnh Parkinson đã tăng gấp đôi trong 25 năm qua.

1.1. Định Nghĩa Và Phân Loại Bệnh Parkinson Theo Tuổi Khởi Phát

Bệnh Parkinson, hay còn gọi là PD (Parkinson disease), được chia thành các loại dựa trên tuổi khởi phát. Tuổi thiếu niên (dưới 21 tuổi), khởi phát sớm (21-50 tuổi) và khởi phát muộn (trên 60 tuổi) là các mốc quan trọng. Bệnh Parkinson khởi phát sớm (EOPD) cần được phân biệt với bệnh Parkinson khởi phát muộn (LOPD) do sự khác biệt về gen và lâm sàng. Chẩn đoán phân biệt đóng vai trò quan trọng để đảm bảo quá trình điều trị và quản lý bệnh hiệu quả.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Parkinson Khởi Phát Sớm

Nghiên cứu về bệnh Parkinson khởi phát sớm (EOPD) đóng vai trò quan trọng trong việc tìm ra các phương pháp điều trị hiệu quả. Bằng cách tập trung vào các yếu tố nguy cơ và cơ chế di truyền đặc trưng cho EOPD, các nhà nghiên cứu có thể phát triển các phương pháp can thiệp sớm và cá nhân hóa. Điều này có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của những người bị ảnh hưởng bởi tình trạng suy nhược này.

II. Thách Thức Chẩn Đoán Sớm Parkinson Vấn Đề và Giải Pháp

Chẩn đoán sớm Parkinson vẫn là một thách thức lớn. Các triệu chứng ban đầu thường không đặc hiệu và có thể bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Chẩn đoán hiện tại chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng, và chỉ xác định được khi bệnh đã tiến triển. Việc tìm kiếm các biomarkers Parkinson khởi phát sớm là rất quan trọng để có thể can thiệp sớm và làm chậm tiến triển của bệnh. Chẩn đoán phân biệt Parkinson với các hội chứng Parkinson khác cũng rất cần thiết để đảm bảo điều trị đúng hướng.

2.1. Khó Khăn Trong Chẩn Đoán Phân Biệt Parkinson Khởi Phát Sớm

Chẩn đoán Parkinson khởi phát sớm (EOPD) gặp nhiều khó khăn do các triệu chứng chồng chéo với các bệnh lý khác. Các bác sĩ lâm sàng nên xem xét kỹ lưỡng bệnh sử của bệnh nhân, thực hiện khám thần kinh chi tiết và sử dụng các công cụ chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm trong phòng thí nghiệm để loại trừ các tình trạng khác. Chẩn đoán phân biệt rất quan trọng để đảm bảo bệnh nhân nhận được phương pháp điều trị thích hợp.

2.2. Tìm Kiếm Biomarkers Cho Parkinson Khởi Phát Sớm

Việc tìm kiếm biomarkers cho bệnh Parkinson khởi phát sớm (EOPD) là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn. Các nhà nghiên cứu đang tích cực tìm kiếm các dấu hiệu sinh học có thể được phát hiện trong máu, dịch não tủy hoặc các chất dịch cơ thể khác có thể giúp chẩn đoán bệnh ở giai đoạn đầu. Biomarkers có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị về bệnh sinh của EOPD và giúp phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả.

III. Yếu Tố Nguy Cơ Parkinson Khởi Phát Sớm Môi Trường Gen

Bệnh Parkinson là một bệnh đa yếu tố, chịu ảnh hưởng của cả yếu tố môi trường và di truyền. Các yếu tố môi trường như tiếp xúc với thuốc trừ sâu, kim loại nặng, và ô nhiễm không khí đã được liên kết với tăng nguy cơ Parkinson. Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng hơn ở Parkinson khởi phát sớm, với nhiều gen liên quan đã được xác định, như SNCA, LRRK2, PINK1, PARK2, DJ-1. Nghiên cứu về sự tương tác giữa yếu tố môi trường và gen là cần thiết để hiểu rõ hơn cơ chế bệnh sinh của Parkinson khởi phát sớm.

3.1. Tác Động Của Yếu Tố Môi Trường Đến Parkinson Khởi Phát Sớm

Các yếu tố môi trường có thể góp phần vào sự phát triển của bệnh Parkinson khởi phát sớm (EOPD). Tiếp xúc với thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, kim loại nặng và ô nhiễm công nghiệp có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Cần có thêm các nghiên cứu để làm sáng tỏ vai trò chính xác của các yếu tố môi trường này trong bệnh sinh của EOPD.

3.2. Vai Trò Của Di Truyền Trong Bệnh Parkinson Khởi Phát Sớm

Các yếu tố di truyền đóng một vai trò quan trọng trong bệnh Parkinson khởi phát sớm (EOPD). Các đột biến ở các gen như SNCA, LRRK2, PINK1, PARK2 và DJ-1 đã được xác định là nguyên nhân gây ra các trường hợp EOPD di truyền. Các đột biến này có thể ảnh hưởng đến các con đường tế bào khác nhau, dẫn đến thoái hóa thần kinh và sự phát triển của bệnh.

IV. Nghiên Cứu Biểu Thể Di Truyền Hướng Tiếp Cận Mới Cho Parkinson

Biểu thể di truyền là những thay đổi trong biểu hiện gen mà không thay đổi trình tự DNA. Các cơ chế biểu thể di truyền, như methyl hóa DNA và biến đổi histone, có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố môi trường và di truyền. Nghiên cứu về biểu thể di truyền Parkinson khởi phát sớm có thể giúp hiểu rõ hơn sự tương tác giữa gen và môi trường, và phát triển các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu vào các cơ chế biểu thể di truyền. Điều này có thể mở ra hướng đi mới trong điều trị Parkinson.

4.1. Cơ Chế Biểu Thể Di Truyền Trong Bệnh Parkinson

Các cơ chế biểu sinh, chẳng hạn như methyl hóa DNA, biến đổi histone và điều hòa miRNA, có liên quan đến bệnh sinh của bệnh Parkinson. Những cơ chế này có thể ảnh hưởng đến sự biểu hiện của các gen liên quan đến chức năng thần kinh, phản ứng viêm và stress oxy hóa.

4.2. Ứng Dụng Nghiên Cứu Biểu Thể Di Truyền Trong Điều Trị Parkinson

Nghiên cứu biểu sinh có thể mở đường cho các phương pháp điều trị mới cho bệnh Parkinson. Bằng cách xác định các biến đổi biểu sinh cụ thể liên quan đến bệnh, các nhà nghiên cứu có thể phát triển các loại thuốc nhắm mục tiêu vào các biến đổi này và phục hồi biểu hiện gen bình thường. Liệu pháp biểu sinh có thể mang lại hy vọng cho những người mắc bệnh Parkinson.

V. Đặc Điểm Lâm Sàng Parkinson Khởi Phát Sớm Điểm Khác Biệt

Các triệu chứng lâm sàng của Parkinson khởi phát sớm có thể tương tự như Parkinson khởi phát muộn, nhưng có một số điểm khác biệt. Bệnh nhân Parkinson khởi phát sớm có xu hướng có các triệu chứng không vận động nổi bật hơn, như rối loạn giấc ngủ, trầm cảm, và rối loạn nhận thức. Tiến triển bệnh Parkinson khởi phát sớm có thể chậm hơn so với Parkinson khởi phát muộn. Đáp ứng với điều trị levodopa thường tốt, nhưng bệnh nhân có thể gặp các biến chứng vận động sớm hơn.

5.1. Triệu Chứng Vận Động Và Không Vận Động Ở Parkinson Khởi Phát Sớm

Bệnh nhân Parkinson khởi phát sớm (EOPD) có thể biểu hiện cả các triệu chứng vận động và không vận động. Các triệu chứng vận động bao gồm run, cứng đờ, chậm vận động và mất ổn định tư thế. Các triệu chứng không vận động có thể bao gồm rối loạn giấc ngủ, rối loạn tâm trạng, suy giảm nhận thức và rối loạn tự trị. Nhận biết và quản lý các triệu chứng này là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

5.2. Ảnh Hưởng Của Parkinson Khởi Phát Sớm Đến Chất Lượng Cuộc Sống

Bệnh Parkinson khởi phát sớm (EOPD) có thể có tác động sâu sắc đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các triệu chứng vận động và không vận động của bệnh có thể cản trở các hoạt động hàng ngày, các mối quan hệ và cơ hội nghề nghiệp. Hỗ trợ tâm lý và xã hội, cũng như các nhóm hỗ trợ, có thể giúp bệnh nhân đối phó với những thách thức của việc sống chung với EOPD.

VI. Điều Trị Parkinson Khởi Phát Sớm Cập Nhật Các Phương Pháp Mới

Điều trị Parkinson khởi phát sớm tương tự như Parkinson khởi phát muộn, tập trung vào việc kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống. Levodopa vẫn là thuốc điều trị chính, nhưng cần lưu ý về các biến chứng vận động lâu dài. Các thuốc khác, như các chất chủ vận dopamine, thuốc ức chế MAO-B, và thuốc ức chế COMT, có thể được sử dụng để bổ sung hoặc thay thế levodopa. Các phương pháp điều trị mới Parkinson , như kích thích não sâu (DBS) và liệu pháp gen Parkinson khởi phát sớm, đang được nghiên cứu.

6.1. Các Phương Pháp Dược Lý Trong Điều Trị Parkinson Khởi Phát Sớm

Điều trị dược lý là một phần thiết yếu trong việc quản lý bệnh Parkinson khởi phát sớm (EOPD). Levodopa, một tiền chất của dopamine, thường là thuốc đầu tay để kiểm soát các triệu chứng vận động. Các loại thuốc khác, chẳng hạn như chất chủ vận dopamine, chất ức chế MAO-B và chất ức chế COMT, có thể được sử dụng kết hợp với levodopa để tối ưu hóa việc kiểm soát triệu chứng và giảm thiểu các tác dụng phụ.

6.2. Kích Thích Não Sâu Và Các Phương Pháp Điều Trị Tiên Tiến

Kích thích não sâu (DBS) là một lựa chọn điều trị phẫu thuật cho bệnh Parkinson khởi phát sớm (EOPD) không đáp ứng đầy đủ với thuốc. DBS liên quan đến việc cấy các điện cực vào các vùng não cụ thể để điều chỉnh hoạt động của não và giảm các triệu chứng vận động. Các liệu pháp tiên tiến khác, chẳng hạn như liệu pháp gen và liệu pháp tế bào, cũng đang được nghiên cứu như những phương pháp điều trị tiềm năng cho EOPD.

14/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giới thiệu Bệnh Parkinson (PD: Parkinson disease) được Bác sĩ James Parkinson mô tả là một bệnh lý lạ trong tiểu luận kinh điển "An Essay on the shaking palsy" xuất bản vào năm 1817. Mô tả của ông dựa trên quan sát từ 6 người, kể cả 3 bệnh nhân do ông khám. Ông mô tả một cách chi tiết các biểu hiện chính như run, chậm vận động và mất ổn định tư thế.

Cho đến thế kỷ 19, Charcot đã mô tả bệnh rõ hơn dựa trên những mô tả của Parkinson, mà ông gọi là chòm sao triệu chứng Parkinson. Năm 1879, tiêu chuẩn phân giai đoạn lâm sàng của Hoehn và Yahr lần đầu tiên được đưa ra, ghi lại quá trình tiến triển bệnh Parkinson với 5 giai đoạn và tới năm 1967 hệ thống phân giai đoạn của Hoehn và Yahr lần đầu tiên được quốc tế công nhận1,6. Bệnh Parkinson được định nghĩa là một hội chứng lâm sàng được xác định bởi sự hiện diện của các triệu chứng vận động như run, đơ cứng và chậm vận động. Sự hiện diện của hai trong ba triệu chứng vận động chính và đáp ứng tốt với một liều thích hợp L-dopa, được khám bởi các chuyên gia thần kinh trong lĩnh vực bệnh Parkinson và được chẩn đoán phân biệt với các nguyên nhân khác của hội chứng Parkinson (như teo đa hệ thống, liệt trên nhân tiến triển).

Bệnh Parkinson chiếm 75% các trường hợp hội chứng Parkinson6. Bệnh Parkinson được đặc trưng bởi hai quá trình bệnh học chính: Mất các tế bào thần kinh tạo ra dopamin, sự tích tụ của các thể Lewy bao gồm α-synuclein bị gấp cuộn sai và tích tụ trong nhiều hệ thống của bệnh nhân Parkinson. Nguyên nhân chính xác của bệnh vẫn chưa rõ ràng, được cho sự kết hợp của các yếu tố môi trường và gen, dẫn đến làm bất thường protein α-synuclein, góp phần làm chết tế bào. Hiện nay, chẩn đoán bệnh Parkinson vẫn chỉ dựa trên các triệu chứng lâm sàng, chẩn đoán xác định phải dựa vào mô bệnh học, với các thể Lewy chứa α- synuclein hoặc tế bào thần kinh Lewy7.

4 Điều trị chủ yếu là kiểm soát triệu chứng, bằng các loại thuốc nhằm khôi phục tế bào dopamin trong thể vân hoặc tác động lên các thụ thể dopamin sau synap thần kinh. Tuy nhiên, do dopamin không phải là chất dẫn truyền thần kinh duy nhất liên quan đến bệnh Parkinson, nhiều loại thuốc khác cũng đang được sử dụng để điều trị các triệu chứng khác như trầm cảm hoặc sa sút trí tuệ7. Tỷ lệ mắc bệnh Tỷ lệ mắc bệnh Parkinson tăng mạnh theo độ tuổi, 2,6% ở những người từ 85-89 tuổi. Ở phương Tây, tuổi khởi phát bệnh Parkinson trung bình là từ đầu đến giữa những năm 60 tuổi, nhưng 3-5% trường hợp khởi phát sớm hơn, trước 40 tuổi.

Ở Nhật Bản, tỷ lệ mắc bệnh Parkinson khởi phát sớm cao hơn từ 10% đến 14% (nguyên nhân có thể do di truyền). Dựa vào tuổi khởi phát của bệnh Parkinson, có thể phân loại là: khởi phát tuổi thiếu niên (<21 tuổi), khởi phát sớm (21-50 tuổi) và khởi phát muộn (thường> 60 tuổi). Sự khác biệt về gen và lâm sàng, cũng được xác định giữa bệnh Parkinson khởi phát sớm và bệnh Parkinson khởi phát muộn5. Bệnh Parkinson là bệnh phổ biến thứ hai sau bệnh Alzheimer và là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ 14 ở Hoa Kỳ.

Một nghiên cứu mới vào năm 2021 cho thấy tỷ lệ mắc bệnh Parkinson ở người lớn tuổi cao hơn 50% so với ước tính hiện tại là 60.000 ca được chẩn đoán hàng năm. Số lượng người bệnh mắc bệnh Parkinson có thể sẽ tăng gấp đôi vào năm 2030 và sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe của hàng triệu người trên toàn thế giới nói chung và ảnh hưởng đến khoảng 1% số dân trên 60 tuổi tại Mỹ8. Đối với tỷ lệ nam/nữ thì tỷ lệ người bệnh nam có nguy cơ mắc bệnh Parkinson cao hơn nữ. Theo tổ chức Y tế thế giới (WHO)9, tỷ lệ mắc bệnh Parkinson đã tăng gấp đôi trong 25 năm qua.

Ước tính toàn cầu vào năm 2019 cho thấy hơn 8,5 triệu người mắc bệnh Parkinson. Tỷ lệ mắc bệnh Parkinson cao hơn đã được báo cáo ở các nước phát triển, do sự gia tăng dân số già. Bệnh Parkinson xảy ra rất thấp ở những người dưới 40 tuổi và thường gặp ở độ tuổi từ 70-80 tuổi. Những người có một hoặc nhiều người thân mắc bệnh Parkinson, có nguy cơ mắc 5 bệnh cao hơn, nhưng tổng nguy cơ vẫn chỉ là 2-5%, trừ khi gia đình có đột biến gen liên quan với căn bệnh này10.

Tại Châu Á, sáu trong số nhiều nhất các nước đông dân ở châu Á (Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Pakistan, Bangladesh và Nhật Bản) và số lượng người bệnh mắc Parkinson ở các các nước này dự kiến sẽ tăng từ 2,57 triệu vào năm 2005 lên 6,17 triệu vào năm 203011. Tuy nhiên, do quá trình diễn tiến lâu dài nên nhóm tuổi khởi phát sớm chiếm 3-5% trong tổng số những người mắc Parkinson và tỷ lệ này tăng 10% ở Nhật Bản. Khoảng 50% bệnh Parkinson khởi phát sớm được ghi nhận mang gen đột biến Parkin di truyền từ gia đình12. Tuổi trong bệnh Parkinson Tuổi là yếu tố nguy cơ lớn nhất đối với bệnh Parkinson, với độ tuổi khởi phát trung bình là 60 tuổi.

Tỷ lệ mắc bệnh tăng theo tuổi lên 93,1 (trên 100.000 người/năm) ở nhóm tuổi từ 70 đến 792. Lão hóa là một quá trình tự nhiên, liên quan đến sự rối loạn điều hòa của nhiều con đường như stress oxy hóa, rối loạn chức năng ty thể, thực bào và viêm thần kinh, trong số đó có liên quan đến thoái hóa thần kinh. Ở người, trọng lượng não lớn nhất ở tuổi thiếu niên và tương đối ổn định cho đến 50 tuổi. Từ 50-90 tuổi, trọng lượng não mất đi khoảng 2-3% mỗi thập niên.

Theo đó, khối lượng chất đen cũng bị giảm khi lão hóa. Người ta ước tính, số lượng tế bào chất đen (SNpc: Substantia nigra pars compacta) giảm từ 7 đến 9,8% mỗi 10 năm ở người khỏe mạnh13. Sự mất sắc tố này, liên quan trực tiếp đến sự chết của các tế bào sản xuất ra dopamin trong SNpc và tế bào noradrenergic trong nhân lục2. Cơ chế bệnh sinh 1.

Sự tích tụ và sắp xếp sai của α-synuclein Alpha-synuclein (α-synuclein) là một protein do gen SNCA sản sinh. Ở người khỏe mạnh và bình thường, α-synuclein giúp cho các tín hiệu di chuyển trong hệ thống thần kinh và não bộ. Do đó, có thể nói rằng, α-synuclein đóng vai trò điều phối chức năng của não bộ. 6 Để cơ thể vận hành đúng, α-synuclein phải gấp theo một hình thể chuẩn.

Các protein α - synuclein bị gấp lệch khỏi mô hình chuẩn sẽ dẫn đến rối loạn trong chức năng não (Hình 1. Trong điều kiện gen SNCA bị đột biến, các protein α- synuclein bị gấp lệch khỏi mô hình chuẩn và theo thời gian các protein bị gấp sai sẽ tích lũy và liên kết với các protein khác (như tau và beta-amyloid) tạo nên thể Lewy (Lewy bodies). Thật ra, thể Lewy bao gồm hơn 70 protein, nhưng protein chủ yếu vẫn là α-synuclein. Mỗi thể Lewy có đường kính từ 5 đến 30µm.

Lão hóa Tiếp xúc yếu tố môi trường α - Synuclein gấp α – Synuclein α - Synuclein gấp cuộn sai Sợi α - Synuclein cuộn không gấp cuộn Tích tụ Hình 1. 1: Các bước gây ra sự tích tụ synuclein alpha (SNCA) (Nguồn: Maiti, et al. 2017)10 SNCA bình thường, dưới sự tác động của yếu tố môi trường hoặc stress oxy hóa, bị thay đổi cấu trúc và lắng đọng dưới dạng các α-synuclein oligomer, tích tụ cụm nhỏ hoặc các sợi fibril. Sự lắng đọng này đóng vai trò quan trọng trong việc mất tế bào thần kinh dopamin trong bệnh Parkinson10.

Rối loạn chức năng ty thể Ty thể là “nhà máy nội bào”, có chức năng thực hiện các phản ứng sinh học quan trọng trong tế bào, bao gồm sản xuất năng lượng thông qua chuỗi hô hấp ty thể, điều chỉnh quá trình chết của tế bào, chuyển hóa canxi và sản xuất các dạng oxy phản ứng ROS (reactive oxygen species). Ty thể là một nguồn chính của các gốc tự do trong tế bào, dẫn đến stress oxy hóa14. Rối loạn ty thể được xem là một yếu tố chủ yếu trong quá trình gây bệnh Parkinson (Hình 1. Những nghiên cứu trên tử thi phát hiện tình trạng thiếu phức 7 hợp ty thể I (mitochondrial complex-I) ở bệnh nhân Parkinson.

Phức hợp ty thể I là một bộ phận có chức năng vận chuyển electron trong não14. Đột biến Tiếp xúc MPTP, PINK1, DJ1 rotenone Đột biến gen α-syn Phức hợp 1 Giảm phức hợp 1 Sản xuất Tế bào ROS Giảm chức năng ty Giảm năng lượng thể sinh học Rối loạn chức năng ty thể Mất tế bào dopaminegic trong chất đen Thoái hóa tế bào thần kinh Hình 1. 2: Quá trình chết của tế bào bởi sự rối loạn ty thể ở bệnh nhân Parkinson (Nguồn: Bose & Beal, 2016)14 Những thay đổi trong quá trình hoạt động của ty thể trong bệnh Parkinson: Tổn thương trong quá trình oxy hóa phosphoryl hóa gây ra bởi độc tố thần kinh ảnh hưởng đến ty thể (1-methyl-4-phenyl-1, 2, 3, 6-tetrahydrodropyridin, MPTP, rotenone hoặc maneb), sự biểu hiện quá mức của α-synuclein, đột biến gen PINK1 hoặc DJ1, gây ra các khiếm khuyết quá trình oxy hóa phosphoryl hóa dẫn đến ức chế phức hợp I, làm cạn kiệt ATP (Adenosine triphosphate), hoặc suy giảm năng lượng sinh học. Sự thoát ra điện tử từ chuỗi hô hấp tế bào, gây ra sự gia tăng sản xuất ROS.

Thiếu Parkin dẫn đến tăng tích tụ chất tương tác Parkin, dẫn đến peroxisome proliferator-activated receptor-gamma coactivator-1 α (PGC-1 α) bị giảm, dẫn đến giảm quá trình sinh học của ty thể (Hình 1. Stress oxy hóa Não của bệnh nhân Parkinson có các dấu hiệu tổn thương oxy hóa cao, cho thấy rằng stress oxy hóa đóng một vai trò quan trọng trong bệnh Parkinson15. Tế bào Dopaminergic Độc tố hoạt động trên ty thể Ức chế phức hợp I ty thể Giảm sản xuất ATP Gốc tự do tổn thương tế bào Mất chức năng ty thể Chết tế bào Hình 1.3: Rối loạn ty thể và stress oxy hóa trong bệnh Parkinson (Nguồn: Thrash, 2007)15 Quá trình oxy hóa dopamin và các phản ứng hóa học dẫn đến sự chết của tế bào. Superoxide (O2˙−) là dạng phản ứng chính được giải phóng từ ty thể, bắt nguồn từ phức hợp I, khi ATP không được sản xuất.

Bình thường Superoxide được chuyển đổi bởi superoxide dismutase (SOD) thành hydrogen peroxide (H2O₂) ít độc hơn trong ty thể. H₂O₂ là một hợp chất tương đối không hoạt động được giải phóng từ ty thể vào tế bào và nhân tế bào, nơi nó góp phần gây ra stress oxy hóa. Ở điều kiện bình thường, H₂O₂ được khử độc bởi catalase hoặc glutathione peroxidase (GPX), duy trì cân bằng nội môi giữa ty thể bình thường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ