Nghiên Cứu Tình Hình Mắc Bệnh Giun Đũa Ở Lợn Tại Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu tình hình mắc bệnh giun đũa ở lợn tại một số xã của huyện phú lương tỉnh thái, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2015

57
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích nghiên cứu

1.2. Ý nghĩa của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa khoa học

1.2.2. Ý nghĩa trong thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học của đề tài

2.2. Đặc điểm sinh lý, tiêu hóa của lợn

2.2.1. Tiêu hóa ở miệng

2.2.2. Tiêu hóa ở dạ dày

2.2.3. Tiêu hóa ở ruột non

2.2.4. Tiêu hóa ở ruột già

2.3. Hiểu biết chung về loài giun ký sinh

2.4. Bệnh giun đũa lợn

2.4.1. Hình thái, cấu tạo giun đũa lợn

2.4.2. Vòng đời

2.4.3. Dịch tễ học

3. PHẦN 3: ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Các chỉ tiêu theo dõi

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Phương pháp theo dõi và thu thập thông tin

3.5.2. Phương pháp lấy mẫu

3.5.3. Phương pháp xét nghiệm trứng giun đũa

3.5.4. Phương pháp tính các chỉ tiêu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Công tác phục vụ sản xuất

4.2. Công tác tuyên truyền

4.3. Công tác phòng bệnh

4.4. Kết quả nghiên cứu

4.4.1. Tỷ lệ và cường độ nhiễm giun đũa lợn tại một số xã của huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên

4.4.2. Tỷ lệ và cường độ nhiễm giun đũa theo lứa tuổi lợn

4.4.3. Tỷ lệ và cường độ nhiễm giun đũa qua các tháng kiểm tra

4.4.4. Tỷ lệ và cường độ nhiễm giun đũa theo tính biệt

4.4.5. Tỷ lệ và cường độ nhiễm giun đũa theo phương thức chăn nuôi

4.4.6. Tỷ lệ và cường độ nhiễm giun đũa theo giống lợn

4.4.7. Triệu chứng khi lợn mắc giun đũa

4.4.8. Hiệu lực điều trị giun đũa của một số loại thuốc

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Bệnh Giun Đũa Ở Lợn Phú Lương TN

Ngành chăn nuôi lợn đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, cung cấp thực phẩm và phân bón. Tuy nhiên, dịch bệnh, bao gồm cả bệnh ký sinh trùng, gây thiệt hại đáng kể. Trong số đó, bệnh giun đũa ở lợn là một vấn đề phổ biến, ảnh hưởng đến năng suất và sức khỏe của đàn lợn. Nghiên cứu về bệnh giun đũa là cần thiết để phát triển các biện pháp phòng và điều trị hiệu quả. Đề tài "Nghiên cứu tình hình mắc bệnh giun đũa ở lợn tại một số xã của huyện Phú Lương – Tỉnh Thái Nguyên và biện pháp điều trị" được thực hiện nhằm mục tiêu này. Nghiên cứu này sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc phòng và điều trị bệnh, góp phần nâng cao năng suất chăn nuôi lợn tại địa phương.

1.1. Mục Tiêu Nghiên Cứu Bệnh Giun Đũa Lợn Tại Phú Lương

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định tình hình nhiễm giun đũa lợn tại các địa điểm nghiên cứu ở Phú Lương, Thái Nguyên. Đồng thời, nghiên cứu cũng nhằm xác định một số đặc điểm dịch tễ của bệnh giun đũa lợn, bao gồm tỷ lệ nhiễm theo lứa tuổi, mùa vụ và phương thức chăn nuôi. Cuối cùng, nghiên cứu đánh giá hiệu lực của thuốc hanmectin – 25 và levamisol 7,5% trong điều trị bệnh giun đũa.

1.2. Ý Nghĩa Khoa Học Thực Tiễn Của Nghiên Cứu Giun Đũa

Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin khoa học về bệnh giun đũa và quy trình phòng chống bệnh ở lợn con, đóng góp vào kiến thức khoa học. Quan trọng hơn, nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để khuyến cáo người chăn nuôi cách nhận biết lợn mắc bệnh giun đũa, từ đó áp dụng quy trình phòng và trị bệnh hiệu quả. Điều này giúp hạn chế tỷ lệ và cường độ nhiễm giun, giảm tác hại đối với lợn, và nâng cao năng suất chăn nuôi.

II. Cơ Sở Khoa Học Về Bệnh Giun Đũa Ascaris suum Ở Lợn

Bệnh ký sinh trùng đường tiêu hóa thường tiến triển mãn tính, với triệu chứng không rõ ràng, dễ bị các bệnh khác che khuất. Điều này tạo điều kiện cho mầm bệnh lây lan rộng, ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của đàn vật nuôi. Hiểu rõ đặc điểm sinh lý tiêu hóa của lợn là yếu tố quan trọng để kiểm soát bệnh giun đũa. Theo Trần Văn Phùng và cs (2004), cơ quan tiêu hóa của lợn bao gồm miệng, hầu, thực quản, dạ dày, ruột non, ruột già, cùng với các tuyến tiêu hóa như tuyến nước bọt, tuyến tụy, tuyến mật.

2.1. Đặc Điểm Sinh Lý Tiêu Hóa Của Lợn Liên Quan Giun Đũa

Quá trình tiêu hóa ở lợn diễn ra ở miệng (cơ học và hóa học), dạ dày (cơ học và hóa học), và ruột non (nhờ dịch tụy, dịch ruột và dịch mật). Ruột già tiếp tục tiêu hóa chất xơ và hấp thu nước. Hoạt động tiêu hóa ban ngày lớn hơn ban đêm, và thức ăn lưu lại trong đường tiêu hóa khoảng 24 giờ. Giun đũa ký sinh ở ruột non, cạnh tranh dinh dưỡng với lợn, gây ảnh hưởng đến quá trình hấp thu và tiêu hóa.

2.2. Tổng Quan Về Giun Ký Sinh Bệnh Giun Đũa Ascaris suum

Giun sán là động vật đa bào, với nhiều loài ký sinh ở động vật. Theo Nguyễn Thị Kim Lan và cs (1999), có hơn 5000 loài giun tròn (Nematoda), trong đó có hơn 3000 loài ký sinh. Giun đũa lợn (Ascaris suum) thuộc bộ Ascaridida. Lợn nhiễm giun đũa dẫn đến gầy còm, thiếu máu, giảm sinh trưởng, và tổn thương các tổ chức. Tác động của ký sinh trùng bao gồm tác động cơ giới, chiếm đoạt dinh dưỡng, đầu độc, và truyền bệnh.

2.3. Hình Thái Vòng Đời Giun Đũa Ascaris suum Ở Lợn

Giun đũa lợn (Ascaris suum) ký sinh ở ruột non. Giun có màu trắng sữa, hình ống, hai đầu nhọn. Đầu có ba môi bao quanh miệng, trên rìa môi có răng cưa. Theo Phạm Sỹ Lăng và cs (2006), giun đực dài 10-22cm, giun cái dài 24-30cm. Trứng giun hình bầu dục, kích thước 0,056-0,087 x 0,046-0,067mm, vỏ dày gồm 4 lớp. Vòng đời giun không cần ký chủ trung gian. Giun cái đẻ trứng, trứng theo phân ra ngoài, phát triển thành trứng có phôi gây bệnh. Lợn ăn phải trứng này, ấu trùng di hành qua gan, phổi, rồi trở lại ruột non để phát triển thành giun trưởng thành. Thời gian hoàn thành vòng đời là 54-62 ngày.

III. Dịch Tễ Học Triệu Chứng Bệnh Giun Đũa Ở Lợn

Trứng giun đũa có sức đề kháng cao, sống được 1-2 năm trong điều kiện tự nhiên. Chúng đề kháng với một số hóa chất như Foocmon 2%, creolin 3%. Nhiệt độ cao (45-50°C) giết trứng trong nửa giờ. Bệnh giun đũa lây lan qua đường tiêu hóa khi lợn ăn phải thức ăn, nước uống nhiễm trứng giun. Mật độ chăn nuôi cao, vệ sinh kém tạo điều kiện cho bệnh phát triển. Lợn con dễ mắc bệnh hơn lợn trưởng thành do sức đề kháng yếu. Triệu chứng bệnh giun đũa bao gồm chậm lớn, gầy còm, lông xù, tiêu chảy, và đôi khi tắc ruột.

3.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Dịch Tễ Bệnh Giun Đũa Lợn

Sức đề kháng của trứng giun đũa là yếu tố quan trọng trong dịch tễ học. Khả năng sống sót lâu dài trong môi trường giúp trứng tồn tại và lây nhiễm cho lợn. Điều kiện vệ sinh kém, mật độ chăn nuôi cao, và thời tiết ẩm ướt tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển và lây lan của bệnh giun đũa. Lợn con có hệ miễn dịch chưa phát triển đầy đủ dễ bị nhiễm bệnh hơn.

3.2. Triệu Chứng Lâm Sàng Khi Lợn Mắc Bệnh Giun Đũa

Triệu chứng lâm sàng của bệnh giun đũa ở lợn có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ nhiễm và tuổi của lợn. Lợn nhiễm nhẹ có thể không có triệu chứng rõ ràng. Lợn nhiễm nặng thường chậm lớn, gầy còm, lông xù, da nhợt nhạt, và có thể bị tiêu chảy. Trong trường hợp nghiêm trọng, giun đũa có thể gây tắc ruột, dẫn đến tử vong.

IV. Phương Pháp Chẩn Đoán Điều Trị Bệnh Giun Đũa Ở Lợn

Chẩn đoán bệnh giun đũa dựa vào triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm phân tìm trứng giun. Phương pháp xét nghiệm phân phổ biến là phương pháp Willis và phương pháp lắng cặn. Điều trị bệnh giun đũa bằng các loại thuốc tẩy giun như ivermectin, fenbendazole, và levamisole. Cần tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn của nhà sản xuất. Ngoài ra, cần kết hợp với vệ sinh chuồng trại và cải thiện điều kiện chăn nuôi.

4.1. Các Phương Pháp Chẩn Đoán Bệnh Giun Đũa Ascaris suum

Chẩn đoán bệnh giun đũa bao gồm quan sát triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm phân. Triệu chứng lâm sàng có thể gợi ý bệnh, nhưng cần xét nghiệm phân để xác định chính xác. Phương pháp Willis dựa trên nguyên tắc trứng giun nổi lên trên dung dịch muối bão hòa. Phương pháp lắng cặn giúp phát hiện trứng giun có tỷ trọng lớn.

4.2. Phác Đồ Điều Trị Bệnh Giun Đũa Hiệu Quả Cho Lợn

Điều trị bệnh giun đũa bằng các loại thuốc tẩy giun. Ivermectin là một loại thuốc tẩy giun phổ rộng, hiệu quả với nhiều loại ký sinh trùng. Fenbendazole cũng là một lựa chọn tốt, đặc biệt cho lợn mang thai. Levamisole có tác dụng nhanh, nhưng cần thận trọng khi sử dụng. Cần tẩy giun định kỳ cho lợn để phòng bệnh.

4.3. Lưu Ý Khi Sử Dụng Thuốc Trị Giun Đũa Cho Lợn

Khi sử dụng thuốc tẩy giun, cần tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn của nhà sản xuất. Quá liều có thể gây ngộ độc cho lợn. Cần chọn thuốc phù hợp với lứa tuổi và tình trạng sức khỏe của lợn. Nên tẩy giun định kỳ để duy trì hiệu quả phòng bệnh. Vệ sinh chuồng trại và cải thiện điều kiện chăn nuôi cũng rất quan trọng để ngăn ngừa tái nhiễm.

V. Phòng Bệnh Giun Đũa Ở Lợn Hướng Dẫn Chi Tiết

Phòng bệnh giun đũa là biện pháp quan trọng để bảo vệ sức khỏe và năng suất của đàn lợn. Các biện pháp phòng bệnh bao gồm vệ sinh chuồng trại, quản lý phân, và tẩy giun định kỳ. Chuồng trại cần được vệ sinh sạch sẽ, khô ráo, và thông thoáng. Phân cần được thu gom và xử lý đúng cách để tiêu diệt trứng giun. Tẩy giun định kỳ giúp loại bỏ giun trưởng thành và giảm nguy cơ lây nhiễm.

5.1. Vệ Sinh Chuồng Trại Bí Quyết Phòng Bệnh Giun Đũa

Vệ sinh chuồng trại là yếu tố then chốt trong phòng bệnh giun đũa. Chuồng trại cần được dọn dẹp hàng ngày để loại bỏ phân và thức ăn thừa. Định kỳ khử trùng chuồng trại bằng các loại thuốc sát trùng. Đảm bảo chuồng trại khô ráo và thông thoáng để ngăn ngừa sự phát triển của trứng giun.

5.2. Quản Lý Phân Ngăn Chặn Lây Lan Bệnh Giun Đũa

Quản lý phân đúng cách giúp ngăn chặn sự lây lan của bệnh giun đũa. Phân cần được thu gom hàng ngày và đưa đến khu vực xử lý. Có thể ủ phân để tiêu diệt trứng giun. Tránh để phân vương vãi trong chuồng trại và khu vực xung quanh.

5.3. Tẩy Giun Định Kỳ Lịch Trình Thuốc Hiệu Quả

Tẩy giun định kỳ là biện pháp quan trọng để loại bỏ giun trưởng thành và giảm nguy cơ lây nhiễm. Lịch trình tẩy giun phụ thuộc vào lứa tuổi và tình trạng sức khỏe của lợn. Nên tẩy giun cho lợn con sau khi cai sữa và tẩy giun định kỳ cho lợn nái trước khi phối giống. Sử dụng các loại thuốc tẩy giun hiệu quả và an toàn.

VI. Kết Luận Kiến Nghị Về Nghiên Cứu Bệnh Giun Đũa Lợn

Nghiên cứu về bệnh giun đũa ở lợn tại Phú Lương, Thái Nguyên cung cấp thông tin quan trọng về tình hình nhiễm bệnh, đặc điểm dịch tễ, và hiệu quả của các biện pháp điều trị. Kết quả nghiên cứu là cơ sở để xây dựng các chương trình phòng và trị bệnh hiệu quả, góp phần nâng cao năng suất chăn nuôi lợn tại địa phương. Cần tiếp tục nghiên cứu về bệnh giun đũa để tìm ra các giải pháp phòng và trị bệnh tối ưu.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Bệnh Giun Đũa Lợn

Nghiên cứu đã xác định được tỷ lệ nhiễm giun đũa ở lợn tại các xã của huyện Phú Lương. Nghiên cứu cũng chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ nhiễm, như lứa tuổi, mùa vụ, và phương thức chăn nuôi. Hiệu quả của thuốc hanmectin – 25 và levamisol 7,5% trong điều trị bệnh giun đũa cũng được đánh giá.

6.2. Đề Xuất Giải Pháp Phòng Trị Bệnh Giun Đũa Hiệu Quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần tăng cường công tác tuyên truyền, hướng dẫn người chăn nuôi về các biện pháp phòng và trị bệnh giun đũa. Cần khuyến khích người chăn nuôi áp dụng các biện pháp vệ sinh chuồng trại, quản lý phân, và tẩy giun định kỳ. Cần có chính sách hỗ trợ người chăn nuôi trong việc mua thuốc tẩy giun và các vật tư cần thiết.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Bệnh Giun Sán Ở Lợn

Cần tiếp tục nghiên cứu về bệnh giun đũa để tìm ra các giải pháp phòng và trị bệnh tối ưu. Nghiên cứu có thể tập trung vào việc phát triển các loại thuốc tẩy giun mới, có hiệu quả cao và an toàn. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc tìm hiểu về cơ chế kháng thuốc của giun đũa và các biện pháp ngăn ngừa kháng thuốc.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu tình hình mắc bệnh giun đũa ở lợn tại một số xã của huyện phú lương tỉnh thái nguyên và biện pháp phòng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Đất nước ta đang đi theo con đường công nghiệp hóa, hiện đại hóa, cùng với sự phát triển của nền kinh tế, ngành chăn nuôi thú y cũng đang từng bước phát triển, áp dụng những thành tựu khoa học vào sản xuất và có những thay đổi đáng kể về số lượng cũng như chất lượng sản phẩm chăn nuôi. Ngành chăn nuôi lợn có một vị trí quan trọng trong ngành chăn nuôi ở các nước trên thế giới cũng như ở nước ta. Chăn nuôi lợn không những cung cấp thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cho con người mà còn là nguồn cung cấp phân bón lớn cho ngành trồng trọt và là nguồn cung cấp các sản phẩm phụ: Da, lông, mỡ… cho ngành công nghiệp chế biến. Với những lợi ích như vậy, ngành chăn nuôi lợn nước ta ngày càng phát triển.

Tuy nhiên trong những năm qua tình hình dịch bệnh đã gây thiệt hại lớn cho ngành kinh tế này cả về số lượng cũng như chất lượng đàn lợn. Bên cạnh những bệnh truyền nhiễm có tính lây lan mạnh, gây thiệt hại lớn thì bệnh ký sinh trùng cũng gây thiệt hại không nhỏ cho ngành chăn nuôi lợn. Trong bệnh ký sinh trùng thì bệnh giun đũa là phổ biến ở lợn, bệnh ít khi làm lợn chết nhưng gây tổn thất lớn cho ngành chăn nuôi. Khi lợn nhiễm giun đũa với số lượng lớn sẽ làm lợn gầy còm, giảm tăng trưởng và có trường hợp chết do giun sán làm tắc ruột, thủng ruột, mất nước do ỉa chảy nếu không được điều trị kịp thời.

Chính vì vậy việc nghiên cứu bệnh giun đũa ở lợn là rất cần thiết, để từ đó làm cơ sở cho việc phòng và điều trị bệnh giun sán nói riêng và bệnh ký sinh trùng nói chung có hiệu quả, do đó tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “ Nghiên cứu tình hình mắc bệnh giun đũa ở lợn tại một số xã của huyện Phú Lương – Tỉnh Thái Nguyên và biện pháp điều trị”. Mục đích nghiên cứu - Nghiên cứu biện pháp phòng trị bệnh giun đũa cho lợn - Đề xuất quy trình phòng trị bệnh giun đũa lợn cho hiệu quả cao 1. Mục tiêu nghiên cứu - Xác định tình hình nhiễm giun đũa lợn tại các địa điểm nghiên cứu - Xác định một số đặc điểm dịch tễ của bệnh giun đũa lợn - Xác định hiệu lực của thuốc hanmectin – 25 và levamisol 7,5 % 1. Ý nghĩa của đề tài 1.

Ý nghĩa khoa học Kết quả của đề tài là những thông tin khoa học về bệnh và quy trình phòng chống bệnh giun đũa ở lợn con, có một số đóng góp mới cho khoa học. Ý nghĩa trong thực tiễn Kết quả của đề tài là cơ sở khoa học để khuyến cáo người chăn nuôi cách nhận biết được lợn mắc bệnh giun đũa, để từ đó áp dụng quy trình phòng, trị bệnh giun đũa cho lợn, nhằm hạn chế tỷ lệ và cường độ nhiễm giun ở lợn, hạn chế tác hại đối với lợn, góp phần nâng cao năng suất chăn nuôi, thúc đẩy ngành chăn nuôi lợn phát triển. 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học của đề tài Bệnh ký sinh trùng đường tiêu hóa thường là những bệnh tiến triển ở thể mãn tính, triệu chứng của bệnh tiến triển không rõ ràng, thường bị các bệnh khác che khuất.

Điều đó cũng reo rắc mầm bệnh nhiều hơn ra bên ngoài và lây lan sang con vật khác. Nguồn bệnh phân tán rộng ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của đàn vật nuôi. Đặc điểm sinh lý, tiêu hóa của lợn Theo Trần Văn Phùng và cs (2004) [17], cơ quan tiêu hóa của lợn bao gồm: miệng, hầu, thực quản, dạ dày, ruột non, ruột già. Ngoài ra để tiêu hóa thức ăn còn có sự tham gia của các tuyến tiêu hóa: tuyến nước bọt, tuyến tụy, tuyến mật.

Các cơ quan này tiết ra các dịch tiêu hóa giúp cho quá trình tiêu hóa hoàn thiện. - Tiêu hóa ở miệng Ở miệng của lợn quá trình tiêu hóa diễn ra chủ yếu dưới hai hình thức cơ học (quá trình nhai thức ăn) và hóa học (dưới tác dụng của men tiêu hóa Amylaza ở trong nước bọt). Lợn lấy thức ăn và nhai trong thời gian rất ngắn nên thời gian thức ăn dừng ở khoang miệng không lâu đã được chuyển xuống dạ dày. Mặc dù vậy nước bọt của lợn vẫn được tiết ra với một lượng khá lớn khoảng 15 - 16 lít/ngày đêm.

Lượng nước bọt tiết ra phụ thuộc vào thức ăn và các chất kích thích khác như: HCL, axit lactic, axit axetic… Tác dụng của nước bọt là làm ướt thức ăn giúp cho lợn dễ nhai, dễ nuốt thức ăn hơn. Các men trong nước bọt (amylaza, mantaza) có ý nghĩa quan trọng trong việc tiêu hóa tinh bột. 4 - Tiêu hóa ở dạ dày Tiêu hóa ở dạ dày gồm hai quá trình là cơ học và hóa học: + Cơ học: là sự co bóp nhào trộn thức ăn do cơ trơn của dạ dày thực hiện. Quá trình này giúp cho thức ăn nát nhuyễn và làm cho thức ăn được thấm đều các men tiêu hóa để sự tiêu hóa được triệt để hơn.

+ Hóa học: là quá trình tác động của các men tiêu hóa do dịch vị tiết ra. Ở dạ dày lợn có hai kiểu phân tiết dịch: một là sự phân tiết mang tính kiềm ở vùng thượng vị, ở đây dịch được tiết ra rất hạn chế so với tổng số dịch tiết. Hai là sự phân tiết mang tính axit từ vùng thân vị và hạ vị, lượng phân tiết này rất lớn từ sau khi ăn thức ăn vào. Trong dạ dày lợn có quá trình lên men vi sinh vật ở manh tràng tạo ra các axit béo, nhưng không đáng kể hàm lượng thấp chỉ khoảng 0,1%.

Dạ dày lợn có đặc điểm nhu động yếu nên thức ăn được xếp thành từng lớp làm cho hoạt tính của men và độ axit của các lớp thức ăn không giống nhau. Ở vùng hạ vị và phần thức ăn nằm sát thành dạ dày thức ăn được trộn với dịch vị tốt hơn. Ở vùng lõi và thượng vị thức ăn giữ được môi trường nhiều kiềm và men tiêu hóa của nước bọt nên quá trình tiêu hóa tinh bột vẫn tiếp tục diễn ra. - Tiêu hóa ở ruột non Thức ăn khi di chuyển đến ruột non sẽ được tiêu hóa triệt để nhờ tác dụng của các men của dịch tụy, dịch ruột và dịch mật.

+ Dịch tụy: Lượng dịch tụy tiết ra thay đổi theo lứa tuổi, ở lợn con lượng dịch tụy tiết ra thấp chỉ khoảng 500 ml/ngày đêm, trong khi đó ở lợn có khối lượng 100kg tiết ra khoảng 8 lít/ ngày đêm. Thành phần của dịch tụy tiết ra cũng thay đổi theo thành phần thức ăn. Ở lợn con lượng HCl trong dạ dày ít, để bù cho việc tiêu hóa ở dạ dày kém thì ở ruột non hoạt tính tiêu hóa của dịch tụy tăng lên, thời kỳ này vật chất khô và vật chất hữu cơ trong dịch tụy cao hơn nhiều ở lợn trưởng thành. 5 Dịch tụy có ý nghĩa quan trọng đối với sự tiêu hóa.

Nó phân giải từ 60 – 80% protein, gluxit và lipit của thức ăn. Dịch tụy bao gồm bicacbonat đó là yếu tố chính giảm độ axit của nhũ chấp trong tá tràng từ dạ dày xuống, ngoài ra trong dịch tụy còn chứa các enzyme giúp cho quá trình tiêu hóa tinh bột, protit, chất béo và axit nucleic như trypsin, chimosin, lactaza, sacaraza, và men tiêu hóa mỡ gồm triacyglycerol, photpholipaza A2, cholesterol esteraza. + Dịch mật: Dịch mật do tuyến mật tiết ra, có màu xanh thẫm. Trong một ngày đêm, lợn tiết ra từ 2,4 – 3,8 lít mật.

Thành phần dịch mật bao gồm các sắc tố bilirubin và biliverdin, các axit như: colic, dezoxiclolic, glycolic. Ngoài các sắc tố và axit còn có colestelin, photphotit, mỡ thủy phân và tự do, các sản phẩm phân giải protit (ure, axit uric, kiềm purin) muối natri, kali, canxi, photphat và các axit khác. Ngoài ra trong dịch mật còn chứa lecithin, chất này vào ruột được men photpholipaza tuyến tụy biến đổi thành lycolecithin góp phần vào cắt đứt chuỗi phân tử của các chất béo. + Dịch ruột: ở màng nhầy tá tràng có các tuyến bruner, các tuyến này tiết ra dịch ruột thuần khiết không màu và có độ kiềm rất cao.

Lượng dịch ruột tiết ra ở tá tràng lợn khoảng 12,8 – 13,7 ml/giờ. Trong thành phần của dịch ruột lợn có các men như: aminopeptidaza, dipeptidaza, proldaza, lactaza. Ngoài ra còn có một số các men khác hoạt động yếu như: nucleaza, lipaza, amilaza. Trong ruột non, ngoài sự tiêu hóa trong khoang đường tiêu hóa do tác dụng của các men còn có quá trình tiêu hóa nhờ sự tiếp xúc giữa thức ăn và màng nhầy ruột.

- Tiêu hóa ở ruột già Ruột già tiếp tục quá trình tiêu hóa những gì ruột non chưa tiêu hóa triệt để. Ruột già chủ yếu tiêu hóa chất xơ do vi sinh vật ở manh tràng phân giải, hấp thu lại nước và chất khoáng. Thời gian thức ăn lưu lại trong ruột già khoảng 12 – 16 giờ, mặc dù thời gian thức ăn lưu lại trong ruột già dài nhưng khả năng tiêu hóa thức ăn ở ruột già lại rất thấp. 6 Hoạt động tiêu hóa của lợn vào ban ngày thường lớn hơn ban đêm, thời gian thức ăn lưu lại trong đường tiêu hóa của lợn thường vào khoảng 24 giờ, tuy nhiên có một phần nhỏ thức ăn sẽ được thải trong vòng 4 – 5 ngày.

Hiểu biết chung về loài giun ký sinh Giun sán là động vật đa bào, có nhiều loài và hiện nay đã biết hơn 8000 loài sống ký sinh ở động vật. Nguyễn Thị Kim Lan và cs (1999) [9], cho biết hiện nay đã biết hơn 5000 loài giun thuộc lớp giun tròn (Nematoda) trong đó có hơn 1000 loài giun sống tự do, hơn 3000 loài giun sống ký sinh. Các giun tròn ký sinh có liên quan nhiều tới thú y gồm 8 bộ phụ. Bộ giun kim (Oxyurata) 3.

Bộ phụ giun tóc (Trichocephalata) 4. Bộ phụ giun lươn (Rhabdiasata) 5. Bộ phụ giun xoăn (Stronggylata) 6. Bộ phụ giun chỉ (Filariata) 7.

Bộ phụ giun đuôi xoắn (Spirurata) 8. Bộ phụ Dioctophymata Trong đó giun đũa ký sinh ở gia súc, gia cầm thuộc bộ phụ Ascaridaza. Theo Nguyễn Thị Lê và cs (1996) [14]; Phan Thế Việt và cs (1997) [25], giun đũa lợn có vị trí trong hệ thống phân loại động vật như sau: Ngành Nemathelminthes Schneider, 1873 Lớp Nematoda Rudolphi, 1808 Phân lớp Rhabditia Pearse, 1942 Bộ Ascaridida Skrjabin et Schulz, 1940 Phân bộ Ascaridina Skjrabin, 1915 Họ Ascaridoidea Baird, 1853 Giống Ascaris Linneaus, 1758 Loài Ascaris suum Goeze, 1782 7 Lợn bị nhiễm giun đũa thường dẫn đến những hậu quả sau: - Cơ thể vật nuôi gầy còm, thiếu máu, niêm mạc nhợt nhạt dễ mắc các bệnh khác dẫn đến giảm sinh trưởng và phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Bệnh Giun Đũa Ở Lợn Tại Huyện Phú Lương, Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình bệnh giun đũa ở lợn tại khu vực này. Nghiên cứu không chỉ nêu rõ các triệu chứng và tác động của bệnh mà còn đề xuất các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Điều này rất hữu ích cho các nhà chăn nuôi và chuyên gia thú y trong việc quản lý sức khỏe đàn lợn, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các bệnh liên quan đến lợn, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn nghiên cứu bệnh do ấu trùng cysticercus cellulosae gây ra ở lợn bệnh gạo lợn tại huyện mường ảng tỉnh điện biên, nơi khám phá một loại bệnh khác ảnh hưởng đến lợn. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm bệnh do ấu trùng cysticercus tenuicollis gây ra ở lợn và dê tại tỉnh thái nguyên đề xuất biện pháp phòng chống cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các biện pháp phòng ngừa bệnh tật cho lợn. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn tình hình mắc bệnh viêm khớp do vi khuẩn streptococcus suis gây ra ở lợn nuôi tại huyện đại từ tỉnh thái nguyên và thử nghiệm phác đồ điều trị, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các bệnh viêm nhiễm khác có thể xảy ra ở lợn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe và bệnh tật ở lợn, từ đó có những biện pháp chăm sóc và điều trị hiệu quả hơn.