Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu ngành chăn nuôi tại Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng, phân bón cho ngành trồng trọt và nguyên liệu phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Tuy nhiên, cùng với các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, bệnh ký sinh trùng đường tiêu hóa — đặc biệt là bệnh giun đũa (Ascaris suum) — gây thiệt hại lớn về kinh tế do làm gia súc gầy còm, chậm lớn, tiêu tốn thức ăn, giảm sức đề kháng và có thể gây tử vong do các biến chứng tắc ruột, thủng ruột hoặc viêm ruột hoại tử.

Đề tài "Nghiên cứu tình hình mắc bệnh giun đũa ở lợn tại một số xã của huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên và biện pháp điều trị" được sinh viên Phùng Thị Thế Anh thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Văn Sửu tại Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (2015). Nghiên cứu nhằm đánh giá thực trạng nhiễm giun đũa tại địa phương, xác định các yếu tố dịch tễ liên quan và kiểm chứng hiệu lực của các loại thuốc tẩy giun trên đàn lợn nuôi thực tế.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Xác định tình hình nhiễm giun đũa lợn tại các địa điểm nghiên cứu.
  2. Xác định một số đặc điểm dịch tễ của bệnh giun đũa lợn (theo lứa tuổi, tháng theo dõi, tính biệt, phương thức chăn nuôi và giống lợn).
  3. Xác định hiệu lực điều trị của thuốc Hanmectin-25 và Levamisol 7,5%.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Đàn lợn từ 2 tháng tuổi trở lên thuộc các giống lợn nội (Móng Cái, Ỷ), lợn ngoại (Landrace, Duroc, Yorkshire) và lợn lai F1.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát tại các hộ chăn nuôi thuộc 2 xã Cổ Lũng và Sơn Cẩm, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên; công tác xét nghiệm mẫu phân được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 25/05/2015 đến ngày 18/11/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và phân loại học

Khóa luận tổng quan đặc điểm giải phẫu, sinh lý đường tiêu hóa của lợn và phân loại học ký sinh trùng:

  • Vị trí phân loại: Ngành Nemathelminthes Schneider, 1873; Lớp Nematoda Rudolphi, 1808; Phân lớp Rhabditia Pearse, 1942; Bộ Ascaridida Skrjabin et Schulz, 1940; Phân bộ Ascaridina Skrjabin, 1915; Họ Ascaridoidea Baird, 1853; Giống Ascaris Linnaeus, 1758; Loài Ascaris suum Goeze, 1782.
  • Sinh học và bệnh học: Giun trưởng thành ký sinh ở ruột non lợn. Chu kỳ phát triển trực tiếp không qua ký chủ trung gian kéo dài 54–62 ngày. Trứng cảm nhiễm qua đường miệng, ấu trùng nở ra đi qua gan, theo dòng máu đến phổi (gây viêm phổi, xuất huyết), lột xác rồi di chuyển ngược lên hầu và được nuốt trở lại ruột non phát triển thành giun trưởng thành. Tác hại cơ bản gồm: tác động cơ giới, chiếm đoạt chất dinh dưỡng, tiết độc tố đầu độc hệ thần kinh và làm tổn thương niêm mạc mở đường cho vi khuẩn xâm nhập.
  • Dược lý học thú y: Khóa luận khảo sát cơ chế của 2 hoạt chất:
    • Ivermectin (biệt dược Hanmectin-25 của Công ty Hanvet): kích thích giải phóng chất dẫn truyền Gamma-Aminobutyric Acid (GABA), làm gián đoạn dẫn truyền thần kinh vận động gây liệt cơ giun tròn.
    • Levamisol hydrochlorid (dung dịch Levamisol 7,5%): ức chế men succinate dehydrogenase của giun, ngăn cản chuyển hóa acid fumaric thành acid succinic, làm tê liệt cơ và tống xuất giun ra ngoài theo phân.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập mẫu: Thu mẫu phân tươi vào sáng sớm (10–15g/mẫu) đựng trong túi nilon có dán nhãn ghi rõ giống, lứa tuổi, ngày lấy mẫu và địa chỉ hộ nuôi.
  • Phương pháp xét nghiệm: Phương pháp phù nổi Fülleborn sử dụng dung dịch nước muối bão hòa ($NaCl$ 380–400g/lít nước sôi, lọc bỏ cặn). Đặt phiến kính tiếp xúc với bề mặt dung dịch trong 15–20 phút để thu gom trứng giun có tỷ trọng nhẹ hơn dung dịch, soi dưới kính hiển vi quang học.
  • Tiêu chí phân loại cường độ nhiễm theo vi trường kính hiển vi:
    • Âm tính ($-$) : 0 trứng/vi trường.
    • Nhiễm nhẹ ($+$) : 1–3 trứng/vi trường.
    • Nhiễm trung bình ($++$) : 4–6 trứng/vi trường.
    • Nhiễm nặng ($+++$) : 7–9 trứng/vi trường.
    • Nhiễm rất nặng ($++++$) : $\ge 9$ trứng/vi trường.
  • Phương pháp thử nghiệm điều trị: Khảo sát trên 65 lợn nhiễm bệnh, chia làm 2 lô:
    • Lô 1 (30 con): Tiêm bắp Hanmectin-25 liều 1,2 ml/10 kg thể trọng (TT), kết hợp B.complex 1 ml/10 kg TT.
    • Lô 2 (35 con): Tiêm bắp Levamisol 7,5% liều 1,0 ml/10 kg TT, kết hợp B.complex 1 ml/10 kg TT.
    • Tái kiểm tra phân sau 15 ngày để xác định tỷ lệ sạch trứng giun.
  • Xử lý số liệu: Thống kê tỷ lệ phần trăm (%), tính giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_{\bar{X}}$) và độ lệch tiêu chuẩn ($S_X$) theo các công thức toán sinh học thống kê.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc bảo vệ đàn lợn trước các bệnh ký sinh trùng đường ruột trong bối cảnh chăn nuôi nông hộ tại Thái Nguyên. Đặt ra mục tiêu khảo sát dịch tễ học và đánh giá phác đồ điều trị nhằm đưa ra khuyến cáo thực tiễn cho địa phương. Nêu rõ ý nghĩa khoa học và giá trị ứng dụng thực tế của đề tài.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa toàn bộ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến giun đũa lợn:

  • Cơ sở khoa học: Cấu trúc hệ tiêu hóa của lợn (miệng, dạ dày, ruột non, ruột già), đặc điểm hình thái và vòng đời sinh học của Ascaris suum.
  • Tình hình nghiên cứu trong nước: Dẫn chứng các công trình của Trịnh Văn Thịnh (1987), Phạm Văn Khuê (1975, 1996), Đào Trọng Đạt (1985), Nguyễn Thị Kim Lan (1999), Phạm Sỹ Lăng (2006, 2009)... ghi nhận tỷ lệ nhiễm giun đũa trên lợn qua các giai đoạn dao động từ 38% đến 65%, nặng nhất ở lứa tuổi 2–6 tháng.
  • Tình hình nghiên cứu ngoài nước: Tổng kết các phương pháp chẩn đoán miễn dịch học (ELISA, IFAT, SAT) của Bowman D.C (1999) và các thử nghiệm phòng trị của Johanes Kaufman (1996), Mixinkova (1977).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Quy định cụ thể địa bàn điều tra (xã Sơn Cẩm và Cổ Lũng thuộc huyện Phú Lương), dung lượng mẫu (417 mẫu lợn kiểm tra phân), quy trình kỹ thuật xét nghiệm Fülleborn, tiêu chuẩn chia cấp độ cường độ nhiễm và phác đồ liều lượng thử nghiệm lâm sàng đối với hai chế phẩm Hanmectin-25 và Levamisol 7,5%.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này chia làm hai nội dung chính: công tác phục vụ sản xuất tại địa bàn thực tập và kết quả điều tra khoa học.

  • Công tác phục vụ sản xuất: Sinh viên tham gia tiêm phòng vắc-xin Newcastle cho 1.024 gà, tiêm Tụ huyết trùng và LMLM cho 102 trâu bò, tiêm Dịch tả và Tụ dấu cho 243 lợn (đạt 100% an toàn). Trực tiếp điều trị 91 ca lợn con phân trắng (khỏi 90,10%), 8 ca ghẻ lợn (khỏi 100%), 65 ca giun đũa (khỏi 90,77%), thực hiện thiến 15 lợn đực và tiêm sắt Dextran-Fe cho 30 lợn con.
  • Kết quả điều tra dịch tễ học và điều trị giun đũa: Trình bày chi tiết các số liệu điều tra trên 417 lợn theo các biến số dịch tễ và đánh giá lâm sàng, hiệu lực thuốc tẩy.
Chỉ tiêu dịch tễ Phân nhóm Số kiểm tra (con) Số nhiễm (con) Tỷ lệ nhiễm (%) Cường độ nhiễm chủ yếu
Địa bàn Cổ Lũng 219 70 31,96 Nhẹ (45,71%), TB (35,71%)
Sơn Cẩm 198 60 30,30 Nhẹ (63,33%), TB (23,33%)
Tính chung 417 130 31,18 Nhẹ 53,85%, TB 30,00%
Lứa tuổi 1 – 2 tháng 28 6 21,43 Nhẹ (66,67%), TB (33,33%)
>2 – 4 tháng 178 65 36,52 Nhẹ (53,85%), TB (30,77%)
>4 – 6 tháng 101 29 28,71 Nhẹ (58,62%), TB (27,59%)
>6 tháng 110 30 27,27 Nhẹ (46,67%), TB (30,00%)
Tháng kiểm tra Tháng 6 62 25 40,32 Nhẹ 48,00%, Nặng 24,00%
Tháng 7 101 37 36,63 Nhẹ 59,46%, TB 24,32%
Tháng 8 79 23 29,11 Nhẹ 47,83%, TB 34,78%
Tháng 9 98 30 30,61 Nhẹ 56,67%, TB 33,33%
Tháng 10 77 15 19,48 Nhẹ 53,33%, TB 33,33%
Tính biệt Đực 184 61 33,15 Nhẹ (47,54%), TB (36,06%)
Cái 233 69 29,61 Nhẹ (59,42%), TB (24,64%)
Phương thức nuôi Nuôi sàn 165 33 20,00 Nhẹ (96,97%), TB (3,03%)
Nuôi nền 252 97 38,49 Nhẹ 39,18%, TB 39,18%, Nặng 19,59%
Giống lợn Lợn nội 64 27 42,19 Nhẹ (48,15%), Nặng (22,22%)
Lợn lai 305 93 30,49 Nhẹ (54,84%), TB (32,26%)
Lợn ngoại 48 10 20,83 Nhẹ (60,00%), TB (20,00%)
  • Triệu chứng lâm sàng (theo dõi 80 lợn mắc bệnh): Có 45 con không biểu hiện triệu chứng rõ ràng (56,25%); 22 con xù lông, gầy còm, rối loạn tiêu hóa (27,50%); 12 con ỉa chảy, sút cân, niêm mạc nhợt nhạt (15,00%); 1 con có biểu hiện thần kinh, đi đứng xiêu vẹo kết hợp tiêu chảy nặng (1,25%).
  • Kết quả tẩy giun: Hanmectin-25 đạt tỷ lệ sạch trứng 90,00% (27/30 con); Levamisol 7,5% đạt tỷ lệ sạch trứng 91,43% (32/35 con). Cả hai loại thuốc đều an toàn, không gây phản ứng phụ nguy hiểm.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt 7 kết luận kỹ thuật rút ra từ số liệu thực nghiệm và đề xuất 2 nhóm kiến nghị trọng tâm: nâng cao kiến thức vệ sinh chuồng trại, ủ phân sinh học cho bà con nông dân và tăng cường phổ biến quy trình thú y phòng trừ giun sán tại cơ sở.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Thực trạng nhiễm: Tỷ lệ nhiễm giun đũa chung tại hai xã Cổ Lũng và Sơn Cẩm là 31,18% (130/417 con). Trong đó, đa số ở cường độ nhẹ (53,85%) và trung bình (30,00%), cường độ nặng chiếm 14,61% và rất nặng chiếm 1,54%.
  2. Quy luật dịch tễ:
    • Theo tuổi: Lợn ở lứa tuổi >2–4 tháng nhiễm cao nhất (36,52%), tiếp đến >4–6 tháng (28,71%), trên 6 tháng (27,27%) và thấp nhất ở 1–2 tháng (21,43%).
    • Theo mùa/thời gian: Tỷ lệ nhiễm cao nhất vào các tháng nóng ẩm, mưa nhiều là tháng 6 (40,32%) và tháng 7 (36,63%), sau đó giảm dần đến tháng 10 (19,48%).
    • Theo phương thức nuôi: Nuôi nền có tỷ lệ nhiễm (38,49%) và cường độ nhiễm (có cả mức độ nặng và rất nặng) cao vượt trội so với nuôi sàn (20,00% nhiễm, 96,97% ở mức nhẹ).
    • Theo giống: Lợn nội nhiễm cao nhất (42,19%), lợn lai (30,49%), lợn ngoại thấp nhất (20,83%) do khác biệt về điều kiện chăm sóc và chế độ dinh dưỡng.
    • Theo tính biệt: Không có sự khác biệt rõ rệt giữa lợn đực (33,15%) và lợn cái (29,61%).
  3. Hiệu lực điều trị: Cả hai chế phẩm Hanmectin-25 (tiêm bắp 1,2 ml/10 kg TT) và Levamisol 7,5% (tiêm bắp 1 ml/10 kg TT) đều có hiệu lực điều trị giun đũa cao, tỷ lệ sạch trứng giun sau 15 ngày lần lượt đạt 90,00% và 91,43%.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm cập nhật về tình hình nhiễm giun đũa lợn trên địa bàn huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên năm 2015.
  • Chứng minh tính ưu việt của phương thức nuôi sàn công nghiệp và công nghệ khí sinh học (Biogas) trong việc cắt đứt vòng đời ký sinh trùng so với nuôi nền truyền thống.
  • Cung cấp cơ sở khoa học để người chăn nuôi lựa chọn thuốc tẩy giun định kỳ phù hợp (Hanmectin-25 hoặc Levamisol 7,5%), góp phần hạn chế tổn thất kinh tế và nâng cao hiệu quả chăn nuôi lợn tại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi nghiên cứu mới chỉ tập trung tại 2 xã (Cổ Lũng, Sơn Cẩm) thuộc huyện Phú Lương trong giai đoạn từ tháng 5 đến tháng 11/2015, chưa bao quát toàn bộ các mùa trong năm (đặc biệt là mùa đông - xuân).
    • Nghiên cứu chỉ sử dụng phương pháp xét nghiệm phân Fülleborn trên lợn sống mà không tiến hành mổ khám toàn diện đường tiêu hóa để định lượng trực tiếp số lượng giun đũa trưởng thành trong ruột non.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô điều tra trên các xã khác của tỉnh Thái Nguyên và theo dõi liên tục đủ chu kỳ 12 tháng để xác định đầy đủ quy luật mùa vụ.
    • Kết hợp mổ khám bệnh tích ký sinh trùng tại các lò mổ để đánh giá chính xác cường độ nhiễm tuyệt đối và tổn thương vi thể ở gan, phổi do ấu trùng di hành.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Bác sĩ Thú y, Chăn nuôi Thú y: Tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu dịch tễ học ký sinh trùng thú y, kỹ thuật xét nghiệm Fülleborn tìm trứng giun tròn và cách thiết kế thí nghiệm đánh giá hiệu lực thuốc tẩy giun trên đàn vật nuôi.
  • Cán bộ thú y cơ sở và người chăn nuôi lợn: Nắm bắt được thời điểm cảm nhiễm nguy cơ cao (lợn 2–4 tháng tuổi, thời điểm mùa hè mưa nhiều tháng 6–7) để chủ động lịch tẩy giun định kỳ, liều lượng sử dụng Hanmectin-25 và Levamisol 7,5%, cũng như giải pháp cải tạo chuồng trại từ nuôi nền sang nuôi sàn để phòng bệnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nhiễm giun đũa lợn trung bình tại huyện Phú Lương theo điều tra của đề tài là bao nhiêu?
Tỷ lệ nhiễm giun đũa trung bình trên 417 lợn được kiểm tra tại 2 xã Cổ Lũng và Sơn Cẩm là 31,18% (130 con nhiễm).

2. Lứa tuổi nào của lợn có tỷ lệ và cường độ nhiễm giun đũa cao nhất?
Lợn ở giai đoạn >2–4 tháng tuổi có tỷ lệ nhiễm cao nhất đạt 36,52%, tiếp theo là giai đoạn >4–6 tháng tuổi đạt 28,71%. Lợn 1–2 tháng tuổi có tỷ lệ nhiễm thấp nhất (21,43%).

3. Phương thức nuôi sàn và nuôi nền tạo ra sự khác biệt như thế nào về tỷ lệ mắc bệnh?
Lợn nuôi nền có tỷ lệ nhiễm lên tới 38,49% (với 19,59% ở mức độ nặng và 2,06% rất nặng), trong khi lợn nuôi sàn chỉ nhiễm 20,00% và 96,97% số con nhiễm chỉ ở mức độ nhẹ, không có ca nhiễm nặng hay rất nặng.

4. Hai loại thuốc Hanmectin-25 và Levamisol 7,5% có hiệu lực tẩy giun đũa thực tế như thế nào?
Sau 15 ngày điều trị và kiểm tra lại phân, Hanmectin-25 (liều 1,2 ml/10 kg TT tiêm bắp) đạt tỷ lệ sạch trứng 90,00%; Levamisol 7,5% (liều 1 ml/10 kg TT tiêm bắp) đạt tỷ lệ sạch trứng 91,43%. Cả hai loại đều đạt hiệu lực cao và an toàn cho lợn.

5. Vì sao giống lợn nội lại có tỷ lệ nhiễm giun đũa cao hơn giống lợn ngoại?
Lợn nội có tỷ lệ nhiễm 42,19%, cao hơn lợn ngoại (20,83%) chủ yếu do tập quán chăn nuôi nông hộ quy mô nhỏ, chuồng trại ẩm thấp, sử dụng thức ăn tận dụng (rau sống, bèo, thân chuối...) chưa qua xử lý nhiệt và không được tẩy giun định kỳ so với lợn ngoại nuôi trang trại khép kín.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phùng Thị Thế Anh đã phản ánh chi tiết thực trạng nhiễm giun đũa (Ascaris suum) trên đàn lợn tại huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên với tỷ lệ nhiễm chung là 31,18%, tập trung cao nhất ở lứa tuổi 2–4 tháng và các tháng mưa nhiều. Công trình đã làm rõ mối liên hệ mật thiết giữa phương thức chăn nuôi, điều kiện vệ sinh chuồng trại với mức độ cảm nhiễm ký sinh trùng đường ruột. Đồng thời, kết quả thử nghiệm lâm sàng đã khẳng định hiệu lực tẩy giun đạt trên 90% của hai chế phẩm Hanmectin-25 và Levamisol 7,5%, mang lại phác đồ điều trị an toàn và giải pháp kỹ thuật hữu ích cho công tác thú y tại địa phương.