Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành chăn nuôi tại các tỉnh miền núi phía Bắc, đàn trâu bò đóng vai trò cung cấp sức kéo, thực phẩm và tạo nguồn thu nhập cho nông hộ. Tuy nhiên, tình trạng dịch bệnh trên đàn gia súc non (bê, nghé) thường xuyên diễn ra, đặc biệt là bệnh giun đũa do ký sinh trùng đường ruột gây ra. Bệnh không bùng phát thành dịch dữ dội như các bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn hay virus nhưng kéo dài âm ỉ, làm suy giảm khả năng tăng trọng, gây còi cọc và có thể dẫn đến tỷ lệ chết lên tới 38,97% trên tổng số bê nghé mắc bệnh.

Tại tỉnh Sơn La, tập quán chăn nuôi của đồng bào phần lớn vẫn mang tính chất quảng canh, chăn thả tự nhiên, chuồng trại ẩm thấp và công tác chăm sóc thú y cho gia súc sơ sinh còn nhiều hạn chế. Hội chứng tiêu chảy ở bê nghé xảy ra phổ biến trong mùa mưa, gây tổn thất kinh tế. Thêm vào đó, những biến đổi về khí hậu và thời tiết có thể làm thay đổi quy luật sinh tồn và đặc điểm dịch tễ của ký sinh trùng.

Để giải quyết vấn đề thực tiễn trên, khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Nghiên cứu nguyên nhân gây tiêu chảy trên đàn bê nghé từ 1 đến 3 tháng tuổi do giun đũa.
  2. Bổ sung các thông tin khoa học về đặc điểm dịch tễ học của bệnh giun đũa bê nghé trong điều kiện sinh thái tại địa bàn khảo sát.
  3. Xây dựng quy trình phòng chống bệnh giun đũa bê nghé, giảm thiểu tỷ lệ nhiễm và hạn chế thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi.
  • Đối tượng nghiên cứu: Bê và nghé dưới 3 tháng tuổi được nuôi tại nông hộ, trang trại gia đình; mầm bệnh giun đũa bê nghé (Neoascaris vitulorum).
  • Phạm vi không gian: Bản Hộc (xã Tà Hộc, huyện Mai Sơn) và bản Nông Cốc A (xã Long Hẹ, huyện Thuận Châu), tỉnh Sơn La; phòng thí nghiệm Khoa Nông Lâm, Trường Đại học Tây Bắc.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 09/06/2014 đến ngày 24/11/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và phân loại học

Bệnh giun đũa ở bê nghé do loài Neoascaris vitulorum (Goeze, 1782) — hay còn gọi là Toxocara vitulorum thuộc họ Anisakidae, bộ Ascaridida, lớp Nematoda gây ra. Giun trưởng thành có thân màu vàng nhạt/vàng óng, đầu có 3 lá môi với rìa răng cưa. Giun đực dài 13–15 cm, rộng 0,35 cm, không có cánh đuôi, có 2 gai giao hợp dài 0,95–1,20 mm; giun cái dài 19–23 cm (có thể đạt tới 30 cm), đường kính thân khoảng 0,5 cm. Trứng giun hình bầu dục hoặc hơi tròn (kích thước 0,08–0,09 mm x 0,7–0,75 mm), vỏ dày 4 lớp với lớp ngoài là protein sần sùi màu vàng cánh gián.

Vòng đời của Neoascaris vitulorum phát triển trực tiếp không qua ký chủ trung gian. Trứng theo phân ra môi trường ngoài, phát triển thành trứng mang ấu trùng có sức gây bệnh (thời gian phát triển phụ thuộc nhiệt độ: 15–17°C mất 38 ngày; 28–30°C mất 7 ngày; trên 32°C ngừng phát triển). Con đường truyền nhiễm chủ yếu diễn ra qua nhau thai khi ấu trùng di hành vào bào thai của trâu bò mẹ có chửa và khu trú tại gan thai nhi, sau khi con non sinh ra ấu trùng mới tiếp tục di hành lên phổi, khí quản, hầu rồi trở lại ruột non phát triển thành giun trưởng thành sau ít nhất 43 ngày.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp chọn mẫu: Lấy mẫu chùm nhiều bậc đối với 113 bê, nghé dưới 3 tháng tuổi tại 2 bản nghiên cứu; phân chia theo nhóm tuổi (≤15 ngày, >15–30 ngày, >30–45 ngày, >45–60 ngày, >60–90 ngày), theo tháng điều tra (đợt 1: tháng 7–9; đợt 2: tháng 10–11), theo tính biệt (đực/cái) và theo loại gia súc (bê/nghé).
  • Phương pháp thu thập mẫu môi trường: Lấy mẫu cặn nền chuồng tại 4 góc và tâm chuồng (80–100 g/mẫu, tổng 64 mẫu) và mẫu đất bề mặt xung quanh chuồng nuôi (tổng 64 mẫu).
  • Phương pháp xét nghiệm định tính: Kỹ thuật phù nổi Fulleborn sử dụng dung dịch NaCl bão hòa để phát hiện trứng giun dưới kính hiển vi quang học độ phóng đại 100 lần.
  • Phương pháp xét nghiệm định lượng: Đếm số trứng/gam phân (EPG - Eggs Per Gram) bằng buồng đếm McMaster kép (dung tích mỗi buồng 0,5 ml). Phân loại cường độ nhiễm: nhẹ (<500 EPG), trung bình (500–800 EPG), nặng (800–1200 EPG), rất nặng (>1200 EPG).
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng: Đo thân nhiệt bằng nhiệt kế thú y 43°C, quan sát thể trạng lông da, màu sắc niêm mạc, kiểm tra trạng thái phân, màu sắc phân và tần suất đi tiêu trên các cá thể chỉ nhiễm đơn thuần giun đũa.
  • Phương pháp thực nghiệm sinh nhiệt diệt mầm bệnh: Ủ phân yếm khí sinh nhiệt bằng công thức phối trộn: 60–100 kg phân chuồng + 20 kg lá xanh băm nhỏ + 3 kg tro bếp + 4 kg vôi bột. Đặt các túi vải chứa 10–15 g phân nhiễm giun nặng vào các vị trí trong bao ủ; theo dõi nhiệt độ hàng ngày bằng nhiệt kế 100°C và định kỳ lấy mẫu kiểm tra sức sống của trứng giun.
  • Phương pháp thử nghiệm thuốc tẩy giun: Thử nghiệm ngẫu nhiên trên các lô bê nghé nhiễm nặng bằng các hoạt chất: Bivermectin 1% (Ivermectin 0,2 mg/kg thể trọng tiêm dưới da, n=22), Levavet (Levamisol 7,5 mg/kg thể trọng tiêm bắp, n=22), Dectomax (Doramectin 0,02 mg/kg thể trọng tiêm bắp/dưới da, n=21); tái kiểm tra phân sau 15 ngày.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả (tính tỷ lệ %, giá trị trung bình, độ lệch tiêu chuẩn $S_X$, sai số trung bình $m_X$) trên phần mềm Microsoft Excel 2003 theo phương pháp nghiên cứu chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện (1997).

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết xuất phát từ hiện trạng dịch bệnh giun đũa ở gia súc non vùng núi cao Tây Bắc, nơi người dân nuôi thả quảng canh khiến tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy tăng cao trong mùa mưa. Đề tài xác lập 3 mục tiêu trọng tâm, đồng thời nêu rõ ý nghĩa thực tiễn là làm cơ sở khuyến cáo các biện pháp quản lý vệ sinh thú y, điều trị giun sán cho hộ nông dân; ý nghĩa khoa học là cung cấp dữ liệu dịch tễ học cập nhật về bệnh Neoascaris vitulorum tại Sơn La.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Tập trung phân tích các công trình nghiên cứu trong nước (Trịnh Văn Thịnh, Nguyễn Thị Kim Lan, Phan Địch Lân, Phạm Văn Khuê) và quốc tế (Taira & Fujita, Urquhart, Davlian, Vichitr Sukhapesna, Horak) về:

  • Phân loại học, hình thái học chi tiết của giun đực, giun cái và cấu tạo 4 lớp vỏ của trứng giun.
  • Vòng đời sinh học hai giai đoạn (ngoại cảnh và cơ thể ký chủ), khẳng định đường truyền lây qua nhau thai là phương thức chủ yếu.
  • Cơ chế bệnh sinh gồm 3 tác động chính: tác động cơ giới (ấu trùng phá hủy mô gan, phổi; giun trưởng thành làm tổn thương niêm mạc ruột non, tắc ruột, thủng ruột, tắc ống mật), tác động chiếm đoạt chất dinh dưỡng và tác động độc tố gây viêm ruột cata, ỉa chảy phân trắng, nhiễm độc toàn thân.
  • Tổng kết các phác đồ hoá dược (Piperazin, Tetramisole, Levamisole, Mebenvet, Ivermectin, Doramectin) và kinh nghiệm dân gian (hạt cau, vỏ xoan).

Phần III: Đối tượng, vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết địa điểm, thời gian, cơ số mẫu và toàn bộ quy trình thực nghiệm:

  • Bố trí theo dõi 113 bê nghé (51 con tại bản Hộc, 62 con tại bản Nông Cốc A) theo các biến số thời gian, nhóm tuổi, giới tính và loài ký chủ.
  • Quy trình lấy mẫu cặn chuồng và mẫu đất xung quanh (64 mẫu mỗi loại).
  • Tiêu chuẩn hóa phương pháp đếm McMaster và thang đánh giá cường độ nhiễm.
  • Thiết kế mô hình ủ phân sinh nhiệt diệt trứng ký sinh trùng và bố trí 3 lô thử nghiệm hoạt chất trị giun đũa.

Phần IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này tổng hợp các kết quả thực nghiệm và điều tra thực địa qua các bảng số liệu chi tiết:

1. Tình hình nhiễm giun đũa bê, nghé tại địa bàn nghiên cứu

Tổng hợp tỷ lệ và cường độ nhiễm tại 2 địa phương được thể hiện trong bảng sau:

Địa điểm (bản) Số kiểm tra (con) Số nhiễm (con) Tỷ lệ nhiễm (%) Cường độ nhẹ <500 EPG (%) Cường độ trung bình 500–800 EPG (%) Cường độ nặng 800–1200 EPG (%) Cường độ rất nặng >1200 EPG (%)
Bản Hộc 51 30 58,82 50,00 20,00 30,00 0
Bản Nông Cốc A 62 35 56,45 48,58 25,71 25,71 0
Tổng số 113 65 57,52 49,23 23,08 27,69 0
  • Theo thời gian khảo sát: Tỷ lệ nhiễm từ tháng 7 đến tháng 9 đạt 44,78% (30/67 con), trong khi giai đoạn tháng 10 đến tháng 11 tăng vọt lên 76,09% (35/46 con).
  • Theo nhóm tuổi: Tỷ lệ nhiễm cao nhất ở nhóm sơ sinh ≤15 ngày tuổi (90,48%), tiếp đến là nhóm >30–45 ngày tuổi (71,43%), nhóm >15–30 ngày tuổi (59,09%), nhóm >45–60 ngày tuổi (41,67%) và thấp nhất ở nhóm >60–90 ngày tuổi (32,00%). Cường độ nhiễm nặng tập trung cao ở giai đoạn dưới 30 ngày tuổi.
  • Theo tính biệt: Tỷ lệ nhiễm ở con đực là 57,58% (38/66 con) và con cái là 57,45% (27/47 con), không có sự khác biệt rõ rệt.
  • Theo loài gia súc: Bê có tỷ lệ nhiễm 61,43% (43/70 con), nghé có tỷ lệ nhiễm 51,16% (22/43 con); khác biệt không mang ý nghĩa thống kê do cơ chế sinh học đường tiêu hóa tương đồng.

2. Tình trạng ô nhiễm trứng giun đũa ở môi trường chuồng trại

Khảo sát 64 mẫu cặn nền chuồng và 64 mẫu đất bề mặt xung quanh chuồng ghi nhận tỷ lệ nhiễm trứng Neoascaris vitulorum lần lượt là 40,63% (26/64 mẫu) và 39,06% (25/64 mẫu). Tại bản Hộc, tỷ lệ nhiễm ở nền chuồng là 36,36%, đất xung quanh là 45,45%; tại bản Nông Cốc A, tỷ lệ ở nền chuồng là 45,16% và đất xung quanh là 39,06%.

3. Bệnh lý và biểu hiện lâm sàng

Trong 113 cá thể kiểm tra:

  • Nhóm phân bình thường (n=77) có 41 con nhiễm giun đũa (tỷ lệ 53,25%), trong đó nhiễm nặng chiếm 21,95%.
  • Nhóm phân tiêu chảy (n=36) có 24 con nhiễm giun đũa (tỷ lệ 66,67%), trong đó nhiễm nặng chiếm 37,50%.
  • Tỷ lệ xuất hiện triệu chứng lâm sàng ở gia súc nhiễm giun là 36,92% (24/65 con); 100% cá thể có biểu hiện lâm sàng đều thuộc nhóm nhiễm giun ở cường độ nặng. Triệu chứng đặc trưng gồm: phân màu trắng ngà, mùi thối khắm, ỉa chảy vọt cần câu, phân dính bết khoeo chân và quanh hậu môn, cơ thể còi cọc, xù lông.

4. Biện pháp phòng trị bằng ủ phân sinh nhiệt và dùng thuốc

Thực nghiệm theo dõi diễn biến nhiệt độ và tỷ lệ diệt trứng giun trong túi ủ phối trộn phân chuồng, lá xanh, vôi bột và tro bếp được ghi nhận qua các mốc thời gian:

Thời gian ủ (ngày) Nhiệt độ bình quân (°C) ($X \pm m_X$) Số trứng/vi trường ($X \pm m_X$) Số trứng chết/vi trường ($X \pm m_X$) Tỷ lệ chết (%)
1 27,66 ± 2,14 6,33 ± 0,58 0 0
5 35,21 ± 1,37 5,67 ± 0,58 0 0
10 42,89 ± 2,56 6,00 ± 0,33 1,33 ± 0,33 22,17
15 46,67 ± 1,73 6,67 ± 0,58 3,33 ± 0,58 49,93
20 49,48 ± 2,33 6,33 ± 0,58 4,67 ± 0,58 73,78
25 53,59 ± 1,95 6,00 ± 0,33 6,00 ± 0,33 100,00

Sau 25 ngày ủ, nhiệt độ khối phân đạt cực đại 53,59°C, tiêu diệt hoàn toàn 100% trứng giun đũa.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định tỷ lệ nhiễm giun đũa chung ở bê nghé dưới 3 tháng tuổi tại 2 xã miền núi tỉnh Sơn La là 57,52%, trong đó cường độ nhiễm nhẹ chiếm 49,23%, trung bình chiếm 23,08% và nặng chiếm 27,69%.
  • Tỷ lệ nhiễm tăng mạnh vào các tháng 10–11 (76,09%) so với các tháng 7–9 (44,78%). Nhóm bê nghé sơ sinh ≤15 ngày tuổi có tỷ lệ nhiễm cao nhất (90,48%), sau đó giảm dần theo tuổi.
  • Môi trường chuồng trại có mức độ ô nhiễm trứng giun cao (nền chuồng 40,63%, đất xung quanh 39,06%), đóng vai trò là nguồn tái nhiễm liên tục.
  • Chứng minh giun đũa là một trong những căn nguyên chính liên quan mật thiết đến hội chứng tiêu chảy phân trắng ở gia súc non (tỷ lệ nhiễm ở nhóm tiêu chảy đạt 66,67%).
  • Khẳng định công thức ủ phân kết hợp vôi bột (4 kg) và tro bếp (3 kg) sinh nhiệt đạt trên 53°C và diệt 100% trứng giun sau 25 ngày.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Thu gom toàn bộ phân và chất độn chuồng hàng ngày để ủ nhiệt sinh học yếm khí có bổ sung vôi bột và tro bếp; chỉ sử dụng bón cây sau khi đã ủ đủ từ 25 ngày trở lên.
  • Thực hiện vệ sinh định kỳ, giữ nền chuồng khô ráo, phát quang bụi rậm và phun thuốc sát trùng tiêu độc chuồng trại nhằm tiêu diệt mầm bệnh ngoại cảnh.
  • Chăm sóc tốt trâu bò mẹ thời kỳ mang thai; áp dụng phác đồ tẩy giun chủ động bằng thuốc (Bivermectin 1%, Levavet hoặc Dectomax) cho bê nghé ở giai đoạn từ 30 đến 60 ngày tuổi trước khi xuất hiện triệu chứng nặng.

Đóng góp của đề tài

Bổ sung hệ thống dữ liệu điều tra dịch tễ học thực địa về ký sinh trùng đường ruột trên gia súc non tại vùng cao tỉnh Sơn La trong điều kiện sinh thái biến đổi; cung cấp dẫn liệu thực nghiệm về khả năng sinh nhiệt diệt mầm bệnh của công thức ủ phân tận dụng nguyên liệu địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thời gian theo dõi thực địa chỉ kéo dài gần 6 tháng (từ tháng 6 đến tháng 11/2014), chưa bao quát trọn vẹn cả chu kỳ 12 tháng của năm để so sánh đầy đủ 4 mùa; phạm vi lấy mẫu tập trung tại 2 bản thuộc 2 huyện nên chưa đại diện cho toàn bộ các tiểu vùng khí hậu của tỉnh Sơn La; nghiên cứu chưa thực hiện mổ khám bệnh tích giải phẫu bệnh học vi thể do điều kiện nông hộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát dịch tễ học ký sinh trùng quanh năm trên diện rộng; đánh giá sâu hơn về biến động miễn dịch kháng thể của trâu bò mẹ truyền qua sữa đầu cho bê con.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi thú y; cán bộ kỹ thuật thú y tuyến cơ sở; các hộ chăn nuôi trâu bò sinh sản tại khu vực miền núi.
  • Nội dung giá trị: Phương pháp chẩn đoán đếm trứng McMaster; kỹ thuật xử lý chất thải chuồng nuôi bằng phương pháp ủ nhiệt sinh học phối trộn tro bếp - vôi bột; quy trình phân loại dịch tễ và phác đồ can thiệp bệnh tiêu chảy phân trắng ở bê nghé.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nhiễm giun đũa ở bê nghé dưới 3 tháng tuổi tại địa bàn nghiên cứu là bao nhiêu?
Tỷ lệ nhiễm trung bình ghi nhận được là 57,52% (65/113 con); trong đó tại bản Hộc là 58,82% (30/51 con) và bản Nông Cốc A là 56,45% (35/62 con).

2. Lứa tuổi nào của bê nghé có tỷ lệ nhiễm giun đũa cao nhất?
Giai đoạn sơ sinh từ ≤15 ngày tuổi có tỷ lệ nhiễm cao nhất, đạt 90,48% (19/21 con). Tỷ lệ này giảm dần ở các lứa tuổi tiếp theo: 15–30 ngày tuổi (59,09%), 30–45 ngày tuổi (71,43%), 45–60 ngày tuổi (41,67%) và thấp nhất ở nhóm 60–90 ngày tuổi (32,00%).

3. Vì sao bê nghé có thể nhiễm giun đũa và phát bệnh ngay từ những tuần đầu sau sinh?
Theo vòng đời của Neoascaris vitulorum, phương thức truyền lây chủ yếu diễn ra qua nhau thai: trâu bò mẹ mang thai nuốt phải trứng giun có ấu trùng, ấu trùng di hành vào cơ thể thai nhi và khu trú trong gan. Khi bê nghé sinh ra, ấu trùng tiếp tục di hành lên phổi rồi về ruột non để phát triển thành giun trưởng thành.

4. Mức độ ô nhiễm trứng giun đũa tại khu vực chuồng trại được ghi nhận ra sao?
Xét nghiệm 64 mẫu cặn nền chuồng cho thấy tỷ lệ nhiễm trứng giun là 40,63% (26 mẫu dương tính); xét nghiệm 64 mẫu đất bề mặt xung quanh khu vực chuồng nuôi cho thấy tỷ lệ nhiễm là 39,06% (25 mẫu dương tính).

5. Công thức ủ phân nhiệt sinh học cần thời gian bao lâu để tiêu diệt hoàn toàn trứng giun đũa?
Khi ủ theo công thức phối trộn phân chuồng (60–100 kg) + lá xanh (20 kg) + tro bếp (3 kg) + vôi bột (4 kg) trong điều kiện yếm khí, nhiệt độ khối ủ tăng dần và đạt 53,59°C vào ngày thứ 25. Tại thời điểm này, tỷ lệ tiêu diệt trứng giun đũa đạt tuyệt đối 100%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Đức Lâm đã xác định đặc điểm dịch tễ học và mức độ lưu hành của bệnh giun đũa Neoascaris vitulorum trên đàn bê nghé dưới 3 tháng tuổi tại hai xã miền núi thuộc tỉnh Sơn La với tỷ lệ nhiễm chung là 57,52%. Nghiên cứu làm rõ mối liên hệ giữa giun đũa với hội chứng tiêu chảy phân trắng và tình trạng ô nhiễm mầm bệnh tại chuồng nuôi. Đồng thời, đề tài đã kiểm chứng thành công công thức ủ phân nhiệt sinh học bổ sung tro bếp và vôi bột, giúp nâng nhiệt độ khối ủ lên trên 53°C để diệt sạch 100% trứng giun sau 25 ngày, đưa ra giải pháp phòng ngừa dịch bệnh cho các nông hộ chăn nuôi vùng cao.