Nghiên Cứu Đặc Điểm Bệnh Giun Đũa Bê, Nghé Và Biện Pháp Phòng Trị Tại Sơn La

Nghiên cứu đặc điểm bệnh giun đũa bê nghé và biện pháp phòng trị tại các xã miền núi tỉnh Sơn La, góp phần nâng cao sức khỏe vật nuôi.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2014

57
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. PHẦN I MỞ ĐẦU

1.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

1.2. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU

1.3. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN

1.3.1. Ý nghĩa thực tiễn

1.3.2. Ý nghĩa khoa học

2. PHẦN II TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI

2.1.1. Đặc điểm sinh học của giun đũa kí sinh ở bê, nghé

2.1.1.1. Vị trí của giun đũa bê, nghé trong hệ thống phân loại động vật
2.1.1.2. Đặc điểm hình thái của Neoascris vitulorum
2.1.1.3. Đặc điểm vòng đời của Neoascaris vitulorum

2.1.2. Đặc điểm bệnh lý và lâm sàng của bệnh giun đũa bê, nghé

2.1.2.1. Cơ chế sinh bênh
2.1.2.2. Biểu hiện lâm sàng và bệnh tích

2.1.3. Chẩn đoán bệnh giun đũa bê, nghé

2.1.4. Biện pháp phòng trị bệnh

2.1.4.1. Phòng bệnh

2.2. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC

2.2.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

2.2.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

3. ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU, THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU

3.2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU VÀ CÁC CHỈ TIÊU THEO DÕI

3.2.1. Nghiên cứu đặc điểm bệnh giun đũa bê, nghé ở 2 bản Hộc, xã Tà Hộc, huyện Mai Sơn và bản Nông Cốc A, xã Long Hẹ, Huyện Thuận Châu thuộc tỉnh Sơn La
3.2.2. Nghiên cứu tình hình nhiễm giun đũa bê, nghé từ 1-3 tháng tuổi
3.2.3. Xác định tình trạng nhiễm trứng giun đũa bê, nghé ở nền chuồng trại, khu vực đất xung quanh chuồng trại
3.2.4. Bệnh lý và biểu hiện lâm sàng của bê, nghé khi bị bệnh giun đũa bê, nghé
3.2.4.1. Ảnh hưởng của giun đũa trong hội chứng tiêu chảy của bê, nghé
3.2.4.2. Triệu chứng lâm sàng của bê, nghé khi bị bệnh giun đũa
3.2.5. Nghiên cứu biện pháp phòng, trị bệnh giun đũa bê, nghé
3.2.5.1. Sử dụng công thức ủ phân có khả năng sinh nhiệt cao để diệt trứng giun đũa bê, nghé
3.2.5.2. Xác định hiệu lực của một số thuốc để tẩy giun đũa bê, nghé
3.2.5.3. Đề xuất quy trình phòng, trị bệnh giun đũa cho bê, nghé

3.3. BỐ TRÍ THÍ NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.3.1. Bố trí điều tra và phương pháp nghiên cứu đặc điểm bệnh giun đũa bê, nghé ở hai bản Hộc và Nông Cốc A thuộc tỉnh Sơn La
3.3.2. Bố trí điều tra và phương pháp nghiên cứu tình hình nhiễm giun đũa ở bê nghé dưới 3 tháng tuổi
3.3.3. Bố trí điều tra và phương pháp nghiên cứu tình trạng nhiễm trứng giun đũa bê, nghé ở nền chuồng nuôi, khu vực đất xung quanh chuồng nuôi
3.3.4. Phương pháp nghiên cứu bệnh lý và biểu hiện lâm sàng của bê, nghé khi bị bệnh giun đũa bê nghé
3.3.4.1. Bố trí xác định vai trò của giun đũa trong hội chứng tiêu chảy của bê, nghé
3.3.4.2. Bố trí theo dõi triệu chứng lâm sàng của bê, nghé bị bệnh giun đũa
3.3.5. Bố trí thí nghiệm và phương pháp nghiên cứu biện pháp phòng, trị bệnh giun đũa bê, nghé
3.3.5.1. Phương pháp sử dụng công thức ủ phân có khả năng sinh nhiệt cao để diệt trứng giun đũa bê, nghé
3.3.5.2. Phương pháp sử dụng một số thuốc tẩy giun đũa bê, nghé

4. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU

5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

5.1. NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM BỆNH GIUN ĐŨA BÊ, NGHÉ TẠI HAI BẢN HỘC VÀ NÔNG CỐC A THUỘC TỈNH SƠN LA

5.1.1. Nghiên cứu tình hình nhiễm giun đũa bê, nghé

5.1.1.1. Tỉ lệ và cường độ nhiễm giun đũa bê, nghé
5.1.1.2. Tỉ lệ và cường độ nhiễm giun đũa bê, nghé theo tháng
5.1.1.3. Tỉ lệ và cường độ nhiễm giun đũa theo tuổi bê nghé
5.1.1.4. Tỉ lệ và cường độ nhiễm giun đũa bê, nghé theo tính biệt
5.1.1.5. Tỉ lệ và cường độ nhiễm giun đũa bê, nghé theo loại gia súc (bê, nghé)

5.1.2. Xác định tình trạng nhiễm trứng giun đũa bê, nghé ở nền chuồng trại, khu vực đất xung quanh chuồng trại

5.1.3. BỆNH LÝ VÀ BIỂU HIỆN LÂM SÀNG CỦA BÊ, NGHÉ KHI BỊ BỆNH GIUN ĐŨA BÊ, NGHÉ

5.1.3.1. Ảnh hưởng của giun đũa trong hội chứng tiêu chảy của bê, nghé
5.1.3.2. Tỉ lệ bê, nghé có biểu hiện lâm sàng khi bị bệnh giun đũa

5.1.4. BIỆN PHÁP PHÒNG, TRỊ BỆNH GIUN ĐŨA BÊ, NGHÉ

5.1.4.1. Sử dụng công thức ủ phân có khả năng sinh nhiệt cao để diệt trứng giun đũa bê, nghé
5.1.4.2. Sử dụng một số thuốc để tẩy giun đũa bê, nghé

6. KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Bệnh Giun Đũa Bê Nghé Tại Sơn La

Nghiên cứu về bệnh giun đũa ở bê nghé là một vấn đề cấp thiết trong chăn nuôi gia súc, đặc biệt tại các tỉnh miền núi như Sơn La. Bệnh không gây ra các ổ dịch lớn nhưng lại kéo dài âm ỉ, ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất và sự phát triển của bê nghé. Theo thống kê, giun đũa Neoascaris vitulorum là nguyên nhân gây tiêu chảy ở bê nghé với tỷ lệ tử vong có thể lên đến 38,97%. Do đó, việc nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học và xây dựng quy trình phòng trị bệnh hiệu quả là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định nguyên nhân gây tiêu chảy, bổ sung thông tin khoa học về dịch tễ học và xây dựng quy trình phòng chống bệnh, góp phần phát triển chăn nuôi trâu bò bền vững tại Sơn La.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Nghiên Cứu Bệnh Giun Đũa Ở Bê Nghé

Việc nghiên cứu bệnh giun đũa ở bê nghé có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe đàn gia súc và nâng cao hiệu quả chăn nuôi. Bệnh gây ra nhiều tác hại như tổn thương ruột non, suy dinh dưỡng, và thậm chí gây tử vong. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả, giúp giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu còn góp phần vào việc hoàn thiện kiến thức về dịch tễ học của bệnh, từ đó có thể đưa ra các dự báo và cảnh báo sớm về nguy cơ bùng phát dịch bệnh.

1.2. Mục Tiêu Và Phạm Vi Nghiên Cứu Bệnh Giun Đũa Bê Nghé Sơn La

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định nguyên nhân gây tiêu chảy ở bê nghé từ 1-3 tháng tuổi do giun đũa, đồng thời bổ sung thông tin khoa học về đặc điểm dịch tễ học của bệnh trong điều kiện sinh thái hiện nay. Mục tiêu chính là xây dựng quy trình phòng chống bệnh giun đũa hiệu quả, giúp hạn chế tỷ lệ nhiễm và giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc khảo sát tình hình nhiễm giun đũa tại một số xã miền núi thuộc tỉnh Sơn La, đánh giá các biện pháp phòng trị hiện có và đề xuất các giải pháp cải tiến.

II. Đặc Điểm Dịch Tễ Học Bệnh Giun Đũa Bê Nghé Tại Sơn La

Bệnh giun đũa bê nghé do loài giun Neoascaris vitulorum gây ra, là một trong những bệnh ký sinh trùng phổ biến ở gia súc non. Giun trưởng thành ký sinh trong ruột non, gây tổn thương và ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ dinh dưỡng của bê nghé. Trứng giun theo phân ra ngoài, phát triển thành ấu trùng và lây nhiễm cho vật chủ mới. Theo nghiên cứu của Trịnh Văn Thịnh (1993), bệnh thường xuất hiện ở nhiều vùng miền, nhưng phổ biến nhất là ở miền núi. Điều kiện khí hậu và tập quán chăn nuôi có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển và lây lan của bệnh. Tại Sơn La, bệnh thường phát vào vụ đông - xuân, ở bê nghé dưới 3 tháng tuổi.

2.1. Vòng Đời Và Cơ Chế Lây Nhiễm Của Giun Đũa Ở Bê Nghé

Vòng đời của giun đũa Neoascaris vitulorum khá phức tạp, bao gồm giai đoạn phát triển trong cơ thể vật chủ và giai đoạn phát triển ngoài môi trường. Bê nghé có thể bị nhiễm bệnh qua hai con đường chính: lây nhiễm qua bào thai và lây nhiễm trực tiếp từ môi trường. Sau khi trứng giun có sức cảm nhiễm được nuốt vào, ấu trùng sẽ di chuyển đến gan, phổi và cuối cùng định cư ở ruột non, phát triển thành giun trưởng thành. Thời gian từ khi nhiễm bệnh đến khi xuất hiện giun trưởng thành là khoảng 43 ngày. Gia súc lớn có thể mang ấu trùng giun đũa trong cơ thể và truyền sang bê nghé qua nhau thai.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tỷ Lệ Nhiễm Giun Đũa Bê Nghé

Tỷ lệ nhiễm giun đũabê nghé phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm điều kiện vệ sinh chuồng trại, tập quán chăn nuôi, và tình trạng miễn dịch của vật chủ. Chuồng trại ẩm ướt, không được vệ sinh thường xuyên tạo điều kiện thuận lợi cho trứng giun phát triển và lây lan. Bê nghé chăn thả tự do, tiếp xúc với môi trường ô nhiễm có nguy cơ nhiễm bệnh cao hơn. Ngoài ra, bê nghé có sức đề kháng yếu, đặc biệt là trong giai đoạn bú sữa, dễ bị nhiễm bệnh hơn. Việc quản lý và cải thiện các yếu tố này có thể giúp giảm thiểu tỷ lệ nhiễm giun đũa trong đàn gia súc.

III. Dấu Hiệu Nhận Biết Và Tác Hại Của Bệnh Giun Đũa Ở Bê Nghé

Bệnh giun đũa gây ra nhiều tác hại cho bê nghé, ảnh hưởng đến sức khỏe và năng suất chăn nuôi. Các dấu hiệu lâm sàng thường gặp bao gồm tiêu chảy, gầy yếu, chậm lớn, và lông xù. Trong trường hợp nặng, bê nghé có thể bị tắc ruột, viêm phổi, hoặc thậm chí tử vong. Giun đũa không chỉ chiếm đoạt chất dinh dưỡng của vật chủ mà còn gây tổn thương niêm mạc ruột, tạo điều kiện cho các vi khuẩn gây bệnh xâm nhập. Theo Phạm Văn Khuê và cộng sự (1996), giun đũa còn tiết ra chất độc, gây trúng độc và làm suy giảm hệ miễn dịch của bê nghé.

3.1. Triệu Chứng Lâm Sàng Thường Gặp Của Bệnh Giun Đũa Bê Nghé

Các triệu chứng lâm sàng của bệnh giun đũabê nghé có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ nhiễm bệnh và sức khỏe tổng thể của vật chủ. Tiêu chảy là triệu chứng phổ biến nhất, phân thường loãng, có màu vàng hoặc xanh, và có thể lẫn máu. Bê nghé bị nhiễm bệnh thường gầy yếu, chậm lớn, lông xù, và da khô. Trong một số trường hợp, có thể thấy giun đũa trong phân. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như tắc ruột, viêm phổi, và suy dinh dưỡng nặng.

3.2. Tác Động Của Giun Đũa Đến Sức Khỏe Và Năng Suất Bê Nghé

Giun đũa gây ra nhiều tác động tiêu cực đến sức khỏe và năng suất của bê nghé. Chúng chiếm đoạt chất dinh dưỡng, làm suy giảm khả năng hấp thụ thức ăn, và gây tổn thương niêm mạc ruột. Điều này dẫn đến tình trạng suy dinh dưỡng, chậm lớn, và giảm sức đề kháng. Bê nghé bị nhiễm giun đũa thường dễ mắc các bệnh nhiễm trùng khác, làm tăng chi phí điều trị và giảm hiệu quả chăn nuôi. Ngoài ra, bệnh còn có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như tắc ruột, viêm phổi, và thậm chí tử vong, gây thiệt hại kinh tế lớn cho người chăn nuôi.

IV. Phương Pháp Phòng Và Trị Bệnh Giun Đũa Bê Nghé Hiệu Quả

Việc phòng và trị bệnh giun đũa cho bê nghé cần được thực hiện một cách toàn diện, kết hợp các biện pháp vệ sinh, dinh dưỡng, và sử dụng thuốc tẩy giun. Vệ sinh chuồng trại sạch sẽ, khô ráo là yếu tố quan trọng hàng đầu để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh. Cung cấp chế độ dinh dưỡng đầy đủ, cân đối giúp tăng cường sức đề kháng cho bê nghé. Sử dụng thuốc tẩy giun định kỳ theo hướng dẫn của thú y để loại bỏ giun đũa trong cơ thể vật chủ. Ngoài ra, cần chú ý đến việc quản lý và chăm sóc bê nghé trong giai đoạn đầu đời, khi chúng dễ bị nhiễm bệnh nhất.

4.1. Biện Pháp Vệ Sinh Chuồng Trại Và Quản Lý Chăn Nuôi

Vệ sinh chuồng trại là biện pháp quan trọng nhất trong việc phòng ngừa bệnh giun đũa cho bê nghé. Chuồng trại cần được dọn dẹp thường xuyên, loại bỏ phân và chất thải, đảm bảo khô ráo và thoáng mát. Sử dụng các chất sát trùng để tiêu diệt trứng giun và mầm bệnh khác. Quản lý chăn nuôi hợp lý, tránh chăn thả bê nghé ở những khu vực ô nhiễm. Đảm bảo nguồn nước uống sạch sẽ và thức ăn chất lượng cao. Thực hiện cách ly bê nghé mới nhập đàn để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh.

4.2. Sử Dụng Thuốc Tẩy Giun An Toàn Và Hiệu Quả Cho Bê Nghé

Sử dụng thuốc tẩy giun là biện pháp quan trọng để điều trị bệnh giun đũa cho bê nghé. Tuy nhiên, cần lựa chọn các loại thuốc an toàn, hiệu quả và tuân thủ đúng liều lượng theo hướng dẫn của thú y. Nên tẩy giun định kỳ cho bê nghé, đặc biệt là trong giai đoạn đầu đời. Kết hợp việc sử dụng thuốc tẩy giun với các biện pháp vệ sinh và dinh dưỡng để đạt hiệu quả tốt nhất. Theo tài liệu nghiên cứu, một số loại thuốc tẩy giun có hiệu quả cao trong việc tiêu diệt giun đũabê nghé.

V. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Vào Thực Tiễn Chăn Nuôi Tại Sơn La

Kết quả nghiên cứu về bệnh giun đũa bê nghé tại Sơn La có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện công tác phòng và trị bệnh cho đàn gia súc. Các thông tin về đặc điểm dịch tễ học, dấu hiệu lâm sàng, và biện pháp phòng trị hiệu quả có thể được chuyển giao cho người chăn nuôi thông qua các chương trình tập huấn, hội thảo, và tài liệu hướng dẫn. Việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa và điều trị kịp thời sẽ giúp giảm thiểu tỷ lệ nhiễm giun đũa, nâng cao sức khỏe và năng suất của bê nghé, góp phần phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Sơn La.

5.1. Xây Dựng Quy Trình Phòng Bệnh Giun Đũa Phù Hợp Với Điều Kiện Sơn La

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần xây dựng quy trình phòng bệnh giun đũa phù hợp với điều kiện chăn nuôi tại Sơn La. Quy trình này cần bao gồm các biện pháp vệ sinh chuồng trại, quản lý chăn nuôi, dinh dưỡng, và sử dụng thuốc tẩy giun. Cần chú trọng đến việc tuyên truyền, hướng dẫn người chăn nuôi về tầm quan trọng của việc phòng bệnh và cách thực hiện các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Quy trình cần được điều chỉnh và cập nhật thường xuyên để phù hợp với tình hình thực tế.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả Của Các Biện Pháp Phòng Trị Đã Áp Dụng

Sau khi áp dụng các biện pháp phòng trị bệnh giun đũa, cần đánh giá hiệu quả của chúng thông qua việc theo dõi tỷ lệ nhiễm bệnh, sức khỏe và năng suất của bê nghé. So sánh kết quả trước và sau khi áp dụng các biện pháp để xác định mức độ cải thiện. Thu thập ý kiến phản hồi từ người chăn nuôi để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp. Dựa trên kết quả đánh giá, điều chỉnh và cải tiến các biện pháp để đạt hiệu quả tốt nhất.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Bệnh Giun Đũa

Nghiên cứu về bệnh giun đũa bê nghé tại Sơn La đã cung cấp những thông tin quan trọng về đặc điểm dịch tễ học, dấu hiệu lâm sàng, và biện pháp phòng trị hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, như tìm hiểu về sự kháng thuốc của giun đũa, đánh giá hiệu quả của các loại thuốc tẩy giun mới, và nghiên cứu về các biện pháp phòng bệnh sinh học. Việc tiếp tục nghiên cứu về bệnh giun đũa sẽ giúp nâng cao hiệu quả công tác phòng và trị bệnh, góp phần phát triển chăn nuôi bền vững.

6.1. Tóm Tắt Những Kết Quả Chính Của Nghiên Cứu Về Giun Đũa Bê Nghé

Nghiên cứu đã xác định được tỷ lệ nhiễm giun đũabê nghé tại một số xã miền núi thuộc tỉnh Sơn La, đồng thời xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ nhiễm bệnh. Nghiên cứu cũng đã mô tả các dấu hiệu lâm sàng thường gặp của bệnh giun đũa và đánh giá hiệu quả của một số biện pháp phòng trị. Kết quả nghiên cứu là cơ sở để xây dựng quy trình phòng bệnh phù hợp với điều kiện chăn nuôi tại Sơn La.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Mới Về Bệnh Giun Đũa Ở Bê Nghé

Để nâng cao hiệu quả công tác phòng và trị bệnh giun đũa, cần tiếp tục nghiên cứu về các vấn đề sau: Nghiên cứu về sự kháng thuốc của giun đũa đối với các loại thuốc tẩy giun hiện có. Đánh giá hiệu quả của các loại thuốc tẩy giun mới và các biện pháp phòng bệnh sinh học. Nghiên cứu về vai trò của hệ miễn dịch trong việc phòng chống bệnh giun đũa. Nghiên cứu về tác động của bệnh giun đũa đến năng suất và chất lượng sản phẩm chăn nuôi.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu đặc điểm bệnh giun đũa bê nghé và bi ện pháp phòng trị tại một số xã miền núi thuộc tỉnh sơn la

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1.1 TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Trong những năm gần đây việc phát triển đàn trâu, bò về cả số lượng lẫn chất lượng là một vấn đề quan trọng, nhằm đáp ứng nhu cầu thực phẩm cho người tiêu dùng, ổn định nền kinh tế, góp phần nâng cao đời sống xã hội. Tuy nhiên, các bệnh xảy ra ở lứa tuổi bê, nghé đã gây ảnh hưởng rất lớn đến công tác phát triển chăn nuôi trâu bò, trong đó phải kể đến bệnh giun đũa bê nghé. Bệnh giun đũa bê nghé nói riêng và bệnh ký sinh trùng nói chung không gây thành ổ dịch lớn như các bệnh do vi khuẩn và virus, nhưng nó thường kéo dài âm ỉ, làm giảm năng suất chăn nuôi, ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng và phát triển của bê nghé. Theo Trịnh Văn Thịnh và cs (1993) [18], giun đũa Neoascaris vitulorum gây tiêu chảy chiếm tỷ lệ cao trong tổng số bê nghé sinh ra, tỷ lệ chết có thể tới 38,97% trong tổng số bê nghé bị bệnh.

Bệnh giun đũa là bệnh khá phổ biến ở bê nghé của nước ta. Bệnh thường phát vào vụ đông - xuân, ở bê nghé dưới 3 tháng tuổi. Bê nghé ở miền núi nhiễm giun đũa cao hơn trung du và đồng bằng. Theo Nguyễn Thị Kim Lan và cs (1999) [3], Phan Địch Lân và cs (2005) [7], bệnh do giun Neoascaris vitulorum gây ra, chúng ký sinh trong ruột non của bê nghé và gây ra các tác hại như: gây tổn thương ruột non, một số cơ quan (gan, phổi,… ) do ấu trùng di hành, giun lấy chất dinh dưỡng làm cho bê nghé gầy còm, chậm lớn.

Ngoài ra, giun đũa còn tiết độc tố làm cho bê nghé bị trúng độc, sốt cao, ỉa chảy, gầy sút và dễ chết nếu không được điều trị kịp thời. Sơn La là tỉnh thuộc vùng núi Tây Bắc có điều kiện tự nhiên thuận lợi để phát triển chăn nuôi trâu bò, bê, nghé. Tuy nhiên, do tập quán chăn nuôi của người dân còn mang tính chất quảng canh, chăn thả tự nhiên là chính, do vậy công tác chăm 2 sóc sức khỏe cho đàn gia súc, đặc biệt là gia súc non còn nhiều hạn chế, bệnh tật thường xảy ra nhiều, trong đó, bệnh tiêu chảy trên bê nghé thường xuyên diễn ra trong mùa mưa gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Trong những năm gần đây, điều kiện tự nhiên và thời tiết khí hậu ở nước ta nói chung và ở các tỉnh miền trung nói riêng có nhiều biến đổi.

Điều đó có thể ảnh hưởng và làm thay đổi quy luật sinh tồn của ký sinh trùng, từ đó ảnh hưởng đến đặc điểm dịch tễ của bệnh. Xuất phát từ nhu cầu cấp thiết của thực tế chăn nuôi ở tỉnh Sơn La, từ những đề cập ở trên, tôi thực hiện đề tài: ” Nghiên cứu đặc điểm bệnh giun đũa bê, nghé và biện pháp phòng, trị tại một số xã miền núi thuộc tỉnh Sơn La ”.2 MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU - Nghiên cứu nguyên nhân gây tiêu chảy trên đàn bê nghé từ 1 – 3 tháng tuổi do giun đũa. - Nghiên cứu để bổ sung những thông tin khoa học về đặc điểm dịch tễ học của bệnh giun đũa bê nghé trong điều kiện sinh thái hiện nay. - Xây dựng quy trình phòng chống bệnh giun đũa bê nghé để hạn chế tỷ lệ nhiễm giun đũa, giảm thiệt hại do bệnh giun đũa gây ra, góp phần phát triển chăn nuôi trâu bò.3 Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN 1.1 Ý nghĩa thực tiễn Kết quả của đề tài là cơ sở để khuyến cáo người chăn nuôi trâu bò áp dụng biện pháp phòng trị bệnh giun đũa cho bê nghé, nhằm hạn chế tỷ lệ nhiễm giun đũa, hạn chế thiệt hại do giun đũa gây ra, góp phần nâng cao hiệu quả chăn nuôi, góp phần phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Sơn La.2 Ý nghĩa khoa học Kết quả của đề tài làm hoàn thiện hơn những thông tin khoa học về bệnh giun đũa bê nghé tại một số địa phương của tỉnh Sơn La, đồng thời là cơ sở khoa học để xây dựng quy trình phòng trị bệnh giun đũa cho bê nghé.

3 Phần II TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 2.1 Đặc điểm sinh học của giun đũa kí sinh ở bê, nghé 2.1 Vị trí của giun đũa bê, nghé trong hệ thống phân loại động vật Bệnh giun đũa do loài giun Neoascaris vitulorum (Goeze, 1782), hay còn có tên gọi khác là Toxocara vitulorum thuộc họ Anikidae gây ra. Theo Phan Thế Việt và cs (1977) [23], giun đũa bê nghé có vị trí trong hệ thống phân loại động vật học như sau: Nghành Nemathelminthes Schneider, 1873 Lớp Nematoda Rudolphi, 1808 Phân lớp Rhabditia Pearse, 1942 Bộ Ascaridida Skrjabin et Schulz, 1940 Phân bộ Ascaridina Skrjabin, 1915 Họ Anisakidae Skrjabin et Karokhin, 1945 Giống Neoascaris Travassos, 1927 Loài Neoascaris vitulorum Goeze, 1782.2 Đặc điểm hình thái của Neoascris vitulorum. Theo Phạm Văn Khuê và cs (1996) [9]; Nguyễn Thị Kim Lan và cs (1999) [3], giun tròn Neoascaris vitulorum có thân màu vàng nhạt, đầu có ba lá môi, rìa của những môi này có răng cưa, thực quản dài 3 - 4,5 mm, chỗ nối tiếp với ruột phình thành dạ dày nhỏ, vòng thần kinh và lỗ bài tiết ở ngang nhau phần đầu. + Giun đực không có cánh đuôi, dài 13 - 15 cm, rộng nhất 0,35 cm, đuôi dài 0,21 - 0,46 mm, thon tròn, trước và sau hậu môn ở phía bụng có 20 - 27 gai, có một đôi gai giao hợp dài 0,95 - 1,20 mm.

4 + Giun cái dài 19 - 23 cm, chỗ rộng nhất là 0,5 cm, âm hộ ở khoảng 1/8 trƣớc thân, đuôi hình nón dài 0,37 - 0,42 mm, đuôi có nhiều gai bao phủ. Trứng giun hơi tròn, có vỏ với. Theo Nguyễn Thị Kim Lan và cs (1999) [3]. Bệnh giun đũa rất phổ biến gây thiệt hại nhiều ở gia súc non giai đoạn bú sữa, đặc biệt từ sơ sinh đến 3 tháng tuổi.

+ Giun đũa bê, nghé có màu vàng óng hình ống 2 đầu hơi nhọn có 3 môi bao quanh miệng( một môi phía lưng, hai môi phía bụng). Trên rìa môi có một hàm răng cửa rất rõ. Giun đực dài từ 13 đến 15cm, rộng nhất là 0,35cm, đuôi dài 0,21 - 0,46mm thon tròn. Giun cái dài 19 đến 23cm đường kính 0,5cm, đuôi thẳng.

+ Giun đực có hai gai giao hợp dài bằng nhau 0,95mm và không có túi giao hợp, trứng giun đũa hình bầu dục, hơi ngắn, kích thước 0,08 - 0,09mm x 0,7 - 0,75mm vỏ dày gồm 4 lớp, lớp ngoài là protit, màu vàng cánh gián nhấp nhô. Theo những nghiên cứu của Taira và Fujita (1991) [27] từ năm 1982 - 1988, về giun tròn ở hai huyện Kyushu và Okinawa, Nhật bản. Hai tác giả đã nghiên cứu 7 giun đũa đực và 21 giun đũa cái về hình thái học, cho thấy độ dài trung bình của giun đực là 15,64cm ( 14,0 - 18,0cm), giun cái 25,75cm ( 16,5 - 34,0cm). Thân trắng đục và mềm.

Trứng giun dài 81,6µm và rộng 71,8µm, bề mặt vỏ trứng trơn nhẵn, không nhăn nheo. Theo mô tả của Urquhart G. và cs (1996) [28] thì giun đũa T.viturlorum là ký sinh trùng đường ruột lớn nhất của ở bê nghé, giun cái dài có thể đến 30cm. Giun đũa có thân dày, màu hơi hồng khi còn sống, và lớp biểu bì khá trong suốt nên có thể nhìn thấy được các cơ quan nội tạng.

Trứng giun đũa có một lớp vỏ dày và trong suốt.1: Cấu tạo giun đũa bê, nghe Neoascaris vitulorum. a) Miệng: 1- Đỉnh đầu; 2- Môi phía lưng; 3- Môi phía cạnh giáp bụng. b) Đầu, đuôi: 1- Đoạn đầu; 2- Gai giao hợp; 3- Đoạn đuôi con cái( phía cạnh). c) 1- Đoạn thân trước; 2.3 Đặc điểm vòng đời của Neoascaris vitulorum.

Giun đũa bê, nghé có tên là Neoascaris vitulorum thuộc họ Anisakidae, phát triển trực tiếp không qua ký chủ trung gian, giun trưởng thành sống trong ruột non của bê, nghé giun đẻ trứng theo phân ra ngoài phát triển phôi thai trong trứng. Sau đó lại vào cơ thể bê, nghé và phát triển qua 2 giai đoạn: + Giai đoạn ngoài môi trường: Giun cái trưởng thành đẻ trứng, trứng theo phân ra ngoài ( trứng có phôi không phân chia) gặp điều kiện ngoại cảnh thích hợp như ( nhiệt độ, độ ẩm, oxy…). Phôi bắt đầu phân chia và phát triển thành trứng có sức miễn cảm ( trứng có ấu trùng). Theo dõi quá trình hình thành phôi thai ta thấy quá trình phát triển của trứng ngoài môi trường, đến giai đoạn cảm nhiễm phụ thuộc vào điều kiện nhiệt độ.

Ở nhiệt độ từ 15oC đến 17oC quá trình cần 38 ngày Ở nhiệt độ từ 18oC đến 20oC quá trình cần 20 ngày Ở nhiệt độ từ 21oC đến 25oC quá trình cần 10 đến 12 ngày Ở nhiệt độ từ 28oC đến 30oC quá trình cần 7 ngày Ở nhiệt độ từ 31oC đến 32oC quá trình cần 6 ngày Ở nhiệt độ cao hơn 32oC trứng không phát triển. Qua thực nghiệm trứng bị phân hủy ở nhiệt độ cao hay dưới tác dụng của các chất sát trùng. Còn ở điều kiện khô hanh thì trứng phát triển kém và có khả năng bị tiêu diệt, khi trứng phát triển đến giai đoạn cảm nhiễm ( trứng có ấu trùng) nó có khả năng sống ở nhiệt độ từ 0oC đến 62oC. Ở điều kiện ngoại cảnh thích hợp, nó có thể tồn tại 1 năm.

Trứng có sức cảm nhiễm bị phân hủy dưới tác dụng của nước sôi. + Giai đoạn trong cơ thể: Bệnh giun đũa bê, nghé có 2 hình thức gây nhiễm đó là hình thức nhiễm qua bào thai và nhiễm trực tiếp nhưng chủ yếu nhiễm qua bào thai. Sau khi trứng giun đũa có sức cảm nhiễm, nhiễm vào cơ thể trâu, bò me do 7 ăn phải, dưới tác dụng của dịch vị và ruột non làm tăng sự phát triển của trứng. Vỏ trứng bị phân hủy và ấu trung thoát ra ngoài ( nếu ở lâu trong môi trường dịch vị ấu trùng sẽ bị chết) di chuyển xuống ruột non và sau đó chui qua thành ruột vào các mạch máu tới gan, tim và theo vòng tuần hoàn lên phổi.

Nếu ở bê, nghé ấu trùng sẽ từ phổi qua khí quản về yết hầu rồi trở lại đường tiêu hóa. Đến ruột non ấu trung qua nhiều bến đổi phát triển thành giun trưởng thành. Thời gian từ khi bê, nghé nuốt phải trứng giun có sức cảm nhiễm đến khi phát triển thành giun trưởng thành ít nhất là 43 ngày. Đối với gia súc lớn ấu trùng tự phá vỡ các mao mạch và phế nang phổi sau đó theo tĩnh mạch về tim trái và theo vòng tuần hoàn lớn đi khắp cơ thể.

Phần lớn các ấu trùng đến các mô và phủ tạng như: Cơ, thận, gan, não ở đó chúng đóng kén và tồn tại 5 đến 6 tháng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Bệnh Giun Đũa Bê, Nghé Tại Sơn La: Đặc Điểm Và Biện Pháp Phòng Trị" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình nhiễm bệnh giun đũa ở bê và nghé tại tỉnh Sơn La. Nghiên cứu này không chỉ mô tả đặc điểm dịch tễ học của bệnh mà còn đề xuất các biện pháp phòng trị hiệu quả, giúp người chăn nuôi nâng cao sức khỏe đàn vật nuôi và giảm thiểu thiệt hại kinh tế.

Để mở rộng kiến thức về các bệnh liên quan đến vật nuôi, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu bệnh cầu trùng ở gà và biện pháp phòng trị tại huyện Trùng Khánh tỉnh Cao Bằng, nơi cung cấp thông tin về bệnh cầu trùng ở gà và các biện pháp phòng trị. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh lý lâm sàng bệnh do giun tròn Trichocephalus spp gây ra ở lợn tại tỉnh Bắc Kạn và biện pháp phòng trị cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các bệnh do giun gây ra ở lợn. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu bệnh tiên mao trùng do Trypanosoma evansi gây ra trên đàn trâu tại tỉnh Tuyên Quang và biện pháp phòng trị sẽ cung cấp thêm thông tin về một loại bệnh khác ảnh hưởng đến vật nuôi. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề sức khỏe của vật nuôi và các biện pháp phòng trị hiệu quả.