Nghiên cứu bào chế và đánh giá tác dụng chống ung thư của hệ tiểu phân nano phối hợp paclitaxel và dihydroartemisinin

Nghiên cứu bào chế hệ tiểu phân nano phối hợp paclitaxel và dihydroartemisinin, đánh giá tác dụng chống ung thư. Giải pháp tiềm năng trong điều trị ung thư.

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2024

203
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Tổng quan về dược chất

1.1.1. Tổng quan về paclitaxel (PTX)

1.1.2. Tổng quan về dihydroartemisinin (DHA)

1.1.3. Cơ chế tác dụng hiệp đồng chống ung thư khi phối hợp PTX và DHA

1.1.4. Tổng quan về tiểu phân nano lipid – polyme

1.1.4.1. Khái niệm tiểu phân nano lipid – polyme
1.1.4.2. Phân loại tiểu phân nano lipid – polyme
1.1.4.3. Các tá dược hay sử dụng trong tiểu phân nano lipid – polyme
1.1.4.4. Phương pháp bào chế tiểu phân nano lipid – polyme
1.1.4.5. Phương pháp tinh chế nano bằng cột lọc tiếp tuyến
1.1.4.6. Tính chất và một số chỉ tiêu đánh giá tiểu phân nano
1.1.4.7. Một số nghiên cứu bào chế tiểu phân nano chứa paclitaxel và dẫn xuất artemisinin sử dụng chất mang PLGA
1.1.4.7.1. Nghiên cứu ngoài nước
1.1.4.7.2. Nghiên cứu trong nước

1.2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.2.1. Nguyên vật liệu và thiết bị

1.2.1.1. Nguyên vật liệu
1.2.1.2. Địa điểm nghiên cứu

1.2.2. Nội dung nghiên cứu

1.2.3. Phương pháp nghiên cứu

1.2.3.1. Xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng PTX và DHA
1.2.3.2. Phương pháp bào chế và tối ưu hóa công thức tiểu phân nano PTX-DHA
1.2.3.3. Phương pháp bào chế và đánh giá bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano PTX-DHA
1.2.3.4. Phương pháp nghiên cứu độ ổn định
1.2.3.5. Phương pháp đánh giá khả năng xâm nhập vào tế bào in vitro
1.2.3.6. Phương pháp đánh giá tác dụng ức chế tế bào ung thư in vitro
1.2.3.7. Phương pháp đánh giá tác dụng chống ung thư in vivo
1.2.3.8. Xử lý số liệu

1.3. Kết quả thẩm định phương pháp định lượng PTX và DHA

1.3.1. Độ phù hợp hệ thống

1.4. Kết quả bào chế tiểu phân nano PTX-DHA

1.4.1. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố thuộc về quy trình bào chế

1.4.2. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố thuộc về thành phần công thức

1.4.3. Kết quả tối ưu hóa công thức bào chế tiểu phân nano PTX-DHA/PLGA-LEC

1.4.4. Kết quả đánh giá đặc tính của tiểu phân nano PTX-DHA

1.5. Kết quả bào chế bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano PTX-DHA

1.5.1. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm bột đông khô chứa tiểu phân nano PTX-DHA

1.5.2. Quy trình bào chế bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano PTX-DHA/PLGA-LEC

1.5.3. Kết quả đánh giá đặc tính của bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano PTX-DHA/PLGA-LEC

1.6. Đề xuất tiêu chuẩn cơ sở đề xuất

1.7. Kết quả đánh giá độ ổn định

1.7.1. Kết quả độ ổn định của bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano PTX-DHA/PLGA-LEC

1.7.2. Kết quả độ ổn định của hỗn dịch thu được sau khi phân tán bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano PTX-DHA/PLGA-LEC

1.8. Kết quả đánh giá khả năng xâm nhập của tiểu phân nano vào tế bào in vitro

1.8.1. Kết quả đánh giá khả năng xâm nhập của tiểu phân nano vào tế bào NCI-H23

1.8.2. Kết quả đánh giá khả năng xâm nhập của tiểu phân nano vào tế bào LLC

1.9. Kết quả đánh giá tác dụng ức chế tế bào ung thư in vitro

1.9.1. Kết quả đánh giá tác dụng ức chế tế bào ung thư in vitro trên tế bào NCI-H23

1.9.2. Kết quả đánh giá tác dụng ức chế tế bào ung thư in vitro trên tế bào LLC

1.10. Kết quả đánh giá tác dụng ức chế tế bào ung thư in vivo

1.10.1. Sự thay đổi khối lượng chuột thí nghiệm

1.10.2. Khả năng ức chế khối u phát triển

1.10.3. Khối lượng khối u tại thời điểm kết thúc thí nghiệm

1.10.4. Khả năng kéo dài tuổi thọ của chuột gây u

1.10.5. Các chỉ số huyết học và hóa sinh tại thời điểm kết thúc thí nghiệm

1.11. Về bào chế tiểu phân nano PTX-DHA/PLGA-LEC

1.11.1. Ảnh hưởng của yếu tố thuộc về quy trình

1.11.2. Ảnh hưởng của yếu tố thuộc về công thức

1.12. Về bào chế bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano PTX-DHA/PLGA-LEC

1.12.1. Về đánh giá đặc tính lý hóa, vi sinh của bột đông khô

1.12.2. Về độ ổn định của bột đông khô pha tiêm

1.13. Về tác dụng ức chế tế bào ung thư của tiểu phân nano PTX-DHA/PLGA-LEC

1.13.1. Tác dụng hiệp đồng ức chế tế bào ung thư của PTX và DHA

1.13.2. Tác dụng ức chế tế bào ung thư của tiểu phân nano PTX-DHA/PLGA-LEC

1.14. Đóng góp mới của luận án

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Bào Chế Nano Chống Ung Thư 55 ký tự

Liệu pháp điều trị ung thư hiện nay đang đối mặt với nhiều thách thức. Paclitaxel (PTX), một hoạt chất mạnh mẽ từ cây thông đỏ, đã được FDA phê duyệt cho nhiều loại ung thư. Tuy nhiên, độc tính cao và thời gian tồn tại ngắn của PTX là những hạn chế lớn. Dihydroartemisinin (DHA), bên cạnh tác dụng chống sốt rét, còn cho thấy tiềm năng chống ung thư với độc tính chọn lọc, an toàn hơn cho tế bào bình thường. Nghiên cứu bào chế nano phối hợp PTX và DHA hứa hẹn nâng cao hiệu quả điều trị, giảm tác dụng phụ và tránh kháng thuốc. Tuy nhiên, độ tan kém của PTX đòi hỏi các công thức bào chế tiên tiến. Hệ mang thuốc kích thước nano có thể giải quyết vấn đề này, đồng thời tối ưu hóa phân phối thuốc đến tế bào đích.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Paclitaxel PTX và Ứng Dụng

Paclitaxel là một hoạt chất có nguồn gốc tự nhiên, nổi tiếng với khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. PTX hoạt động bằng cách can thiệp vào quá trình phân bào, ngăn chặn sự hình thành của thoi vô sắc. Tuy nhiên, do độ tan trong nước rất thấp, PTX thường được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm có chứa các tá dược đặc biệt để tăng khả năng hòa tan. Taxol® sử dụng hỗn hợp dung môi ethanol và Cremophor EL. Các dung môi được sử dụng để hòa tan loại thuốc này làm cho PTX khó dung nạp khi sử dụng và bệnh nhân thường cần dùng thêm với thuốc chống viêm trước khi điều trị để giảm thiểu phản ứng với dung môi.

1.2. Tiềm Năng Chống Ung Thư Của Dihydroartemisinin DHA

Dihydroartemisinin, một dẫn xuất của artemisinin, ban đầu được biết đến với vai trò là thuốc điều trị sốt rét hiệu quả. Gần đây, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng DHA cũng có tiềm năng đáng kể trong việc chống lại các loại ung thư khác nhau. Một ưu điểm lớn của DHA là khả năng chọn lọc, gây độc cho tế bào ung thư mà ít ảnh hưởng đến tế bào khỏe mạnh. Dựa trên lý do này, sự phối hợp giữa paclitaxeldihydroartemisinin có thể nâng cao hiệu quả điều trị, giảm tác dụng phụ và tránh hiện tượng kháng thuốc khi sử dụng PTX đơn thuần.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Ung Thư Và Vai Trò Nano 58 ký tự

Các phương pháp điều trị ung thư truyền thống thường gặp phải nhiều hạn chế. Độc tính cao của các loại thuốc, khả năng kháng thuốc của tế bào ung thư, và sự thiếu chính xác trong việc nhắm mục tiêu là những vấn đề nan giải. Công nghệ nano mang đến giải pháp đầy hứa hẹn. Bào chế nano giúp cải thiện độ tan của thuốc, tăng cường phân phối thuốc đến khối u, giảm thiểu tác dụng phụ cho các mô khỏe mạnh. Nghiên cứu tập trung vào hệ thống dẫn thuốc dựa trên nanoparticle, liposome, và micelle để tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm độc tính tế bào.

2.1. Vượt Qua Hàng Rào Máu Não Với Dược Phẩm Nano

Việc vận chuyển thuốc đến não để điều trị các bệnh ung thư liên quan đến não là một thách thức lớn do sự tồn tại của hàng rào máu não. Các phân tử thuốc lớn hoặc các thuốc kém tan trong lipid khó có thể vượt qua hàng rào này. Dược phẩm nano, với kích thước nhỏ bé và khả năng được thiết kế đặc biệt, có thể giúp thuốc vượt qua hàng rào máu não một cách hiệu quả hơn, mở ra cơ hội điều trị mới cho các bệnh ung thư não.

2.2. Giảm Độc Tính Và Cải Thiện Sinh Khả Dụng Nhờ Công Nghệ Nano

Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của công nghệ nano trong điều trị ung thư là khả năng giảm độc tính của thuốc. Bằng cách bao bọc thuốc trong các nanoparticle, thuốc có thể được bảo vệ khỏi sự phân hủy sớm và tác động trực tiếp lên các tế bào khỏe mạnh. Đồng thời, công nghệ nano có thể cải thiện sinh khả dụng của thuốc, tức là lượng thuốc thực tế đến được tế bào đích, giúp tăng hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ.

III. Bào Chế Nano PTX DHA Phương Pháp Tối Ưu 53 ký tự

Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển một phương pháp bào chế nano hiệu quả để phối hợp paclitaxeldihydroartemisinin. Mục tiêu là tạo ra các nanoparticle ổn định, có khả năng tải và giải phóng thuốc một cách kiểm soát. Các yếu tố quan trọng trong phương pháp bào chế bao gồm lựa chọn vật liệu nano (ví dụ: PLGA, liposome), tối ưu hóa kích thước hạt, và đánh giá dược động họcdược lực học của sản phẩm. Kết quả nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy tiềm năng lớn của bào chế nano này trong việc cải thiện hiệu quả điều trị ung thư.

3.1. Lựa Chọn Vật Liệu Nano PLGA và Vai Trò Của Liposome

Trong bào chế nano, việc lựa chọn vật liệu nano phù hợp là rất quan trọng. PLGA (poly(lactic-co-glycolic acid)) là một polyme sinh học phân hủy được, thường được sử dụng để tạo nanoparticle do khả năng kiểm soát tốc độ giải phóng thuốc. Liposome, các túi hình cầu được tạo thành từ phospholipid, cũng là một lựa chọn phổ biến. Chúng có khả năng tương thích sinh học cao và có thể được sử dụng để bao bọc cả thuốc tan trong nước và thuốc tan trong lipid.

3.2. Tối Ưu Hóa Kích Thước Hạt Nano và Độ Ổn Định

Kích thước hạt nano là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Các hạt nano quá lớn có thể bị loại bỏ nhanh chóng khỏi cơ thể, trong khi các hạt quá nhỏ có thể dễ dàng xâm nhập vào các tế bào không mong muốn. Vì vậy, việc tối ưu hóa kích thước hạt nano là cần thiết để đảm bảo rằng chúng có thể tiếp cận khối u một cách hiệu quả. Độ ổn định của nanoparticle cũng rất quan trọng để đảm bảo rằng chúng không bị kết tụ hoặc phân hủy trong quá trình lưu trữ và vận chuyển.

IV. Đánh Giá Tác Dụng Chống Ung Thư Nghiên Cứu In Vitro In Vivo 59 ký tự

Hiệu quả của bào chế nano PTX-DHA được đánh giá thông qua các nghiên cứu in vitroin vivo. Đánh giá in vitro tập trung vào tác dụng ức chế tế bào ung thư, cơ chế tác dụng, và độc tính tế bào. Đánh giá in vivo sử dụng mô hình động vật để khảo sát dược động học, dược lực học, và hiệu quả điều trị trên khối u. Kết quả cho thấy bào chế nano có khả năng tăng cường hiệu quả điều trị ung thư, giảm tác dụng phụ, và kéo dài tuổi thọ của động vật thí nghiệm.

4.1. Nghiên Cứu In Vitro Đánh Giá Độc Tính Tế Bào và Cơ Chế

Nghiên cứu in vitro là bước đầu tiên quan trọng để đánh giá tiềm năng chống ung thư của một loại thuốc hoặc bào chế mới. Trong nghiên cứu in vitro, các tế bào ung thư được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm và tiếp xúc với thuốc hoặc bào chế nano. Sau đó, các nhà nghiên cứu đánh giá độc tính tế bào, tức là khả năng của thuốc hoặc bào chế để tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Ngoài ra, các nghiên cứu in vitro cũng có thể giúp làm sáng tỏ cơ chế tác dụng của thuốc hoặc bào chế.

4.2. Nghiên Cứu In Vivo Khảo Sát Dược Động Học và Hiệu Quả

Nghiên cứu in vivo được thực hiện trên động vật thí nghiệm để đánh giá hiệu quả và an toàn của thuốc hoặc bào chế nano trong môi trường sống. Trong nghiên cứu in vivo, các nhà nghiên cứu tiêm thuốc hoặc bào chế nano vào động vật và theo dõi dược động học của thuốc, tức là cách thuốc được hấp thụ, phân phối, chuyển hóa và thải trừ khỏi cơ thể. Họ cũng đánh giá hiệu quả điều trị của thuốc hoặc bào chế nano bằng cách đo kích thước khối u, theo dõi thời gian sống sót của động vật, và đánh giá các tác dụng phụ.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Tiềm Năng Của Nano PTX DHA 58 ký tự

Nghiên cứu này mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi của bào chế nano PTX-DHA trong điều trị nhiều loại ung thư, bao gồm ung thư phổi, ung thư vú, và ung thư buồng trứng. Hệ thống dẫn thuốc này có thể giúp cải thiện hiệu quả của hóa trị, giảm đề kháng thuốc, và nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng để xác nhận hiệu quả và an toàn của bào chế nano này trên người.

5.1. Tiềm Năng Điều Trị Ung Thư Kháng Thuốc Với Nano

Một trong những thách thức lớn nhất trong điều trị ung thư là sự phát triển của đề kháng thuốc. Tế bào ung thư có thể trở nên kháng lại thuốc theo thời gian, khiến cho việc điều trị trở nên khó khăn hơn. Bào chế nano có thể giúp vượt qua tình trạng kháng thuốc bằng cách tăng cường phân phối thuốc đến tế bào ung thư, ức chế các cơ chế kháng thuốc, và tăng cường tác dụng hiệp đồng của các loại thuốc khác nhau.

5.2. Hướng Phát Triển Và Nghiên Cứu Lâm Sàng Trong Tương Lai

Mặc dù nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy tiềm năng lớn của bào chế nano PTX-DHA, nhưng cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng để xác nhận hiệu quả và an toàn của bào chế này trên người. Các nghiên cứu lâm sàng sẽ giúp xác định liều dùng tối ưu, đánh giá tác dụng phụ, và so sánh hiệu quả của bào chế nano với các phương pháp điều trị hiện tại.

VI. Kết Luận Nghiên Cứu Bào Chế Nano Bước Tiến Mới 57 ký tự

Nghiên cứu bào chế nano phối hợp paclitaxeldihydroartemisinin là một bước tiến quan trọng trong việc phát triển các phương pháp điều trị ung thư hiệu quả hơn. Công nghệ nano mang đến giải pháp đầy hứa hẹn để cải thiện độ tan của thuốc, tăng cường phân phối thuốc đến khối u, giảm thiểu tác dụng phụ, và vượt qua tình trạng kháng thuốc. Hy vọng rằng, trong tương lai, bào chế nano này sẽ được ứng dụng rộng rãi trong điều trị ung thư, mang lại lợi ích to lớn cho bệnh nhân.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Chính và Đóng Góp Mới Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã thành công trong việc bào chế các tiểu phân nano chứa paclitaxeldihydroartemisinin và đánh giá được tác dụng ức chế một số dòng tế bào ung thư in vitro và thăm dò tác dụng trên khối u động vật thực nghiệm của bột đông khô chứa tiểu phân nano PTX- DHA. Đóng góp mới của nghiên cứu là việc phối hợp hai dược chất với cơ chế tác động khác nhau vào một hệ thống dẫn thuốc duy nhất, từ đó tăng cường hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Để Hoàn Thiện Bào Chế Nano

Để hoàn thiện bào chế nano và chuẩn bị cho các nghiên cứu lâm sàng, cần tập trung vào các hướng nghiên cứu tiếp theo như: Tối ưu hóa quy trình sản xuất để đảm bảo tính ổn định và khả năng mở rộng quy mô; Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng hiệp đồng của paclitaxeldihydroartemisinin trên tế bào ung thư; Đánh giá độc tínhtác dụng phụ của bào chế nano trên các mô hình động vật khác nhau; và Thiết kế các nghiên cứu lâm sàng phù hợp để đánh giá hiệu quả và an toàn của bào chế nano trên bệnh nhân ung thư.

12/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Paclitaxel (PTX) là một hoạt chất thu được từ dịch chiết cây thông đỏ (tên khoa học Taxus wallichiana Zucc., họ Thông đỏ Taxaceae) có tác dụng độc tế bào. Năm 1992, PTX đã được FDA phê duyệt để điều trị ung thư buồng trứng, sau đó là nhiều bệnh ung thư khác như ung thư vú, ung thư phổi [62]. Mặc dù vậy, việc sử dụng PTX bị hạn chế mạnh mẽ do độc tính cao và chỉ tồn tại trong thời gian ngắn. Các nghiên cứu trước đây đã chứng minh rằng những thất bại này chủ yếu là độc tính không chọn lọc trên tế bào ung thư và tính không đồng nhất của các tế bào khối u, dẫn đến tình trạng kháng thuốc [143].

Hiện tại, liệu pháp phối hợp thuốc đang thể hiện là biện pháp linh hoạt để giải quyết các vấn đề nêu trên nhằm ngăn chặn sự phát triển, xâm lấn và di căn của tế bào ung thư hiệu quả hơn. Các tác nhân chống ung thư khó có thể đạt được lợi ích tối đa trong điều trị ung thư. Chúng được đi kèm với các loại thuốc bổ sung theo cách nhắm mục tiêu khác chống lại các tế bào ung thư. Cụ thể, sự kết hợp giữa PTX và carboplatin hoặc vinorelbine, được áp dụng trên lâm sàng để điều trị ung thư phổi không phải tế bào nhỏ, cho thấy hiệu quả điều trị đáng kể so với liệu pháp đơn trị liệu [182].

Trong khi đó, dihydroartemisinin bên cạnh tác dụng chống sốt rét được chứng minh, còn có tác dụng chống lại nhiều loại tế bào ung thư vú, ung thư buồng trứng và ung thư khối u ác tính. Đáng chú ý, nó sở hữu đặc tính chọn lọc thuận lợi là gây độc cho tế bào ung thư nhưng lại an toàn đối với các tế bào bình thường, đặc biệt trong trường hợp hóa trị liệu kết hợp, điều này sẽ có lợi cho khả năng tương thích sinh học sau khi dùng in vivo [188], [158], [77]. Dựa trên lý do này, sự phối hợp giữa paclitaxel và dihydroartemisinin có thể nâng cao hiệu quả điều trị, giảm tác dụng phụ và tránh hiện tượng kháng thuốc khi sử dụng PTX đơn thuần. Tuy nhiên, PTX thực tế không tan trong nước (< 0,5 mg/l) với đặc tính thấm kém (thuốc BCS loại IV), dẫn đến chỉ số điều trị thấp [47], [89], [156].

Hiện nay, các công thức PTX được bán trên thị trường thường xuyên được sử dụng là Taxol®. Taxol® sử dụng hỗn hợp dung môi ethanol và Cremophor EL (tỷ lệ 50:50) [81]. Các dung môi được sử dụng để hòa tan loại thuốc này làm cho PTX khó dung nạp khi sử dụng và bệnh nhân thường cần dùng thêm với thuốc chống viêm trước khi điều trị để giảm thiểu phản ứng với dung môi. Hơn nữa, nó còn gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng như giảm 1 bạch cầu, dễ bị nhiễm trùng, phản ứng dị ứng, rụng tóc, nôn mửa và tiêu chảy, cùng nhiều tác dụng phụ khác [58], [149].

Để tránh những nhược điểm này, các công thức bào chế mới không chứa hoặc chứa lượng nhỏ tối thiểu Cremophor EL đang được quan tâm. Hệ mang thuốc kích thước nano có thể khắc phục được hạn chế tan kém của PTX đồng thời tránh những tác động bất lợi do sử dụng Cremophor EL với lượng lớn. Trên thế giới đã có hỗn dịch tiêm Abraxane™ chứa tiểu phân nano paclitaxel albumin, được FDA cấp phép lưu hành vào năm 2005 và châu Âu cấp phép sau đó vào năm 2008 [107], nhưng vẫn chưa có thuốc tiêm nano PTX với chất mang PLGA, cũng chưa có thuốc tiêm phối hợp PTX với thuốc khác. Hệ nano được coi là hệ thống phân phối thuốc đầy hứa hẹn trong điều trị ung thư do kéo dài thời gian lưu thông trong máu, tích lũy thuốc ở các vị trí khối u và giảm độc tính phụ thông qua hiệu ứng tăng cường tính thấm và lưu giữ (EPR).

Đồng thời, hệ nano có thể tối đa hóa tác dụng chống ung thư và giảm tác dụng phụ. Bên cạnh đó, hệ nano đã được phát triển như một phương pháp sáng tạo bao gói nhiều dược chất kết hợp vào một hệ duy nhất [80], [119], [54]. Xuất phát từ những vấn đề nêu trên, đề tài “Nghiên cứu bào chế và đánh giá tác dụng chống ung thư của hệ tiểu phân nano phối hợp paclitaxel và dihydroartemisinin” với mục tiêu sau: 1. Bào chế được tiểu phân nano PTX-DHA.

Bào chế được bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano PTX-DHA quy mô phòng thí nghiệm. Đánh giá được tác dụng ức chế một số dòng tế bào ung thư in vitro và thăm dò tác dụng trên khối u động vật thực nghiệm của bột đông khô chứa tiểu phân nano PTX- DHA. Tổng quan về dược chất 1. Tổng quan về paclitaxel (PTX) Công thức cấu tạo - Công thức cấu tạo: Hình 1.

Công thức cấu tạo của PTX [171], [2] - Tên khoa học: (2aR,4S,4aS,6R,9S,11S,12S,12aR,12bS)-1,2a,3,4,4a,6,9,10,11,12, 12a, 12b-Dodecahydro-4,6,9,11,12,12b-hexahydroxy-4a,8,13,13-tetramethyl-7,11- methano-5H-cyclodeca[100]-benz[1,2-b]oxet-5-on 6,12b-diacetat, 12-benzoat, 9-ester with (2R,3S)-N-benzoyl-3-phenylisoserin. - Tên khác: 5b, 20-Epoxy-1,7b-dihydroxy-9-oxotax-11-en-2a,4,10b,13a-tetrayl 4,10-diacetat 2- benzoat 13-[(2R,3S)-3-(benzoylamino)-2-hydroxy-3-phenylpropa noat]. - Công thức phân tử: C47H51NO14 - Khối lượng phân tử: 853,91 g/mol [171], [2] Tính chất lý hóa Hình thức: Dạng tinh thể, màu trắng hoặc gần như trắng. Độ tan: Thực tế không tan trong nước, tan trong methanol, ethanol và dễ tan trong methylen clorid [25].

3 Góc quay cực: Dung dịch 10 mg/mL trong methanol có góc quay cực từ - 49,0° đến - 55,0° ở dạng khan [25], [171]. Độ ổn định Trong dung dịch nước, độ ổn định của PTX bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, nồng độ dược chất và pH do xảy ra phản ứng thủy phân ở C10-acetat [162], [46]. Phương pháp định lượng Do PTX có độ hấp thụ cực đại ở bước sóng 230 nm, nên sử dụng được phương pháp đo quang phổ hấp thụ tử ngoại [84] hoặc HPLC [171] để định lượng PTX trong các mẫu nghiên cứu xây dựng công thức. Dược động học và cơ chế tác dụng Dược động học Sau khi truyền, thuốc phân bố rộng vào các mô và dịch cơ thể, có thể bị ảnh hưởng bởi liều và thời gian truyền.

Tỷ lệ gắn với protein là 89% đến 98% và không bị thay đổi khi dùng cùng với cimetidin, ranitidin, dexamethason hoặc diphenhydramin. Paclitaxel được chuyển hóa tại gan thông qua cytochrom P450; isoenzym CYP2C8 và CYP3A4, và tạo ra chất chuyển hóa chủ yếu là 6α-hydroxypaclitaxel. Độ thanh thải dao động từ 0,3 đến 0,8 lít/giờ/kg (hay 6,0 - 15,6 lít/giờ/m2). Độ thanh thải khi thời gian truyền từ 1 đến 6 giờ là 5,8 đến 16,3 lít/giờ/m2 và trong trường hợp tiêm truyền trong 24 giờ là 14,2 đến 17,2 lít/giờ/m2 [1].

Cơ chế tác dụng Paclitaxel là một thuốc chống ung thư. PTX làm tăng quá trình trùng hợp các dime tubulin tạo thành các ống vi thể và làm ổn định các ống vi thể sẵn có do ức chế quá trình giải trùng hợp. Do đó, ức chế sự tái cấu trúc bình thường của mạng ống vi thể rất quan trọng ở gian kỳ của quá trình phân bào và cả với hoạt động của ty lạp thể. PTX cũng gây tạo thành các cấu trúc bất thường trong các ống vi thể trong quá trình phân bào, kết quả là phá vỡ các nhiễm sắc thể.

Tuy chưa được nghiên cứu kỹ nhưng do cơ chế tác dụng của nó, PTX được coi là chất gây ung thư và độc đối với gen. PTX có thể ức chế sự tăng sinh tế bào và điều hòa đáp ứng miễn dịch [1], [162]. 4 Tác dụng không mong muốn Hầu hết các người bệnh dùng paclitaxel đều bị rụng tóc. Gần 90% bệnh nhân bị suy tủy, khi liều càng cao, tần suất tiêm truyền càng lớn và thời gian tiêm truyền càng dài thì nguy cơ càng cao.

Tuy nhiên, khi dừng thuốc, bệnh nhân nhanh chóng phục hồi [1], [162]. Chỉ định, liều dùng, chống chỉ định và độc tính cấp Chỉ định Ðiều trị ung thư buồng trứng di căn khi các biện pháp điều trị thông thường bằng các muối anthracyclin và muối platinum đã thất bại hay bị chống chỉ định [1], [162]. Ðiều trị ung thư vú di căn khi liệu pháp thông thường với các anthracyclin đã thất bại hoặc không thích hợp [1], [162]. Điều trị ung thư phổi không phải tế bào nhỏ [2], [148].

Liều dùng, cách dùng Dạng paclitaxel thông thường: Truyền tĩnh mạch với liều 175 mg/m2 trong 3 giờ. Có thể lặp lại sau một khoảng thời gian ít nhất là 3 tuần [1], [162]. Chống chỉ định và thận trọng Không dùng cho người bệnh quá mẫn với paclitaxel hay với bất kỳ thành phần nào của chế phẩm, đặc biệt là quá mẫn với Cremophor EL. Không dùng cho người bệnh có số lượng bạch cầu trung tính < 1500/mm3 (1,5 x 109/lít) hoặc có biểu hiện rõ bệnh lý thần kinh vận động [1], [162].

Thận trọng ở người bệnh có rối loạn hoặc suy chức năng gan và ở người bệnh có bệnh tim [1], [162]. Độc tính cấp và xử lý Tất cả phương tiện và thuốc men cần thiết cho cấp cứu hồi sức (adrenalin, corticoid, oxygen, dịch truyền, máy trợ tim - hô hấp.) cần phải sẵn sàng. Trong trường hợp có bệnh thần kinh gây rối loạn vận động thì phải ngừng thuốc. 5 Có thể tiếp tục dùng thuốc cho người bệnh bị blốc nhĩ - thất cấp I và phải theo dõi điện tâm đồ.

Ở người bệnh có rối loạn dẫn truyền nặng hơn thì phải ngừng dùng paclitaxel và cần điều trị trợ tim thích hợp [1], [162]. Chú ý khi pha chế Việc pha thuốc để truyền tĩnh mạch phải do người có kinh nghiệm tiến hành, ở một phòng pha chế thích hợp, tuân thủ quy trình pha chế thuốc độc tế bào. Khi pha thuốc cần phải mang găng tay và tiến hành thận trọng để tránh thuốc tiếp xúc với da và niêm mạc. Nếu da bị tiếp xúc với thuốc thì phải cọ rửa kỹ da bằng nước và xà phòng; nếu niêm mạc bị tiếp xúc với thuốc thì phải dùng nước súc rửa thật kỹ [1].

Tổng quan về dihydroartemisinin (DHA) Công thức cấu tạo - Công thức cấu tạo: Hình 1. Công thức cấu tạo của DHA [14] Công thức phân tử của DHA: C15H24O5 Tên khoa học (3R,5aS,6R,8aS,9R,10S,12R,12aR)-Decahydro-3,6,9-trimetyl-3,12- epoxy-12H-pyrano[4,3,-j]-1,2-benzodioxepin-10-ol. Khối lượng phân tử của DHA: 284,35 g/mol [29]. Tính chất lý hóa DHA là những tinh thể hình kim màu trắng, vị đắng, không mùi, rất ít tan trong nước và trong dầu.

DHA tan tốt trong ethanol 96%, tan được trong các dung môi ether, cloroform. 6 Năng suất quay cực của DHA trong dung môi cloroform [α] = 140-146° (C = 1,0026). C12 là một carbon bất đối tạo ra 2 đồng phân quang học α và β. Bằng phương pháp nhiễu xạ tia X, người ta chứng minh được DHA tồn tại chủ yếu dạng α, nhưng trong dạng dung dịch thì tồn tại cả 2 dạng.

Nhiệt độ nóng chảy : 145 – 150°C [29]. Độ ổn định Các dẫn chất của artemisinin đều rất không ổn định hóa học, bị thủy phân dưới sự có mặt của ion sắt, chất khử sinh học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Bào Chế Nano Phối Hợp Paclitaxel và Dihydroartemisinin Chống Ung Thư" trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc phát triển hệ thống bào chế nano kết hợp giữa paclitaxel và dihydroartemisinin nhằm nâng cao hiệu quả điều trị ung thư. Nghiên cứu này không chỉ làm sáng tỏ cơ chế tác động của hai hợp chất này mà còn chỉ ra tiềm năng của công nghệ nano trong việc cải thiện khả năng hấp thu và giảm tác dụng phụ của thuốc. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách thức mà sự kết hợp này có thể mang lại lợi ích trong việc điều trị ung thư, từ đó mở ra hướng đi mới cho các liệu pháp điều trị.

Để tìm hiểu sâu hơn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Ninh thị kim thu nghiên cứu bào chế và đánh giá tác dụng chống ung thư của hệ tiểu phân nano phối hợp paclitaxel và dihydroartemisinin. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm cái nhìn chi tiết về nghiên cứu và đánh giá hiệu quả của hệ tiểu phân nano trong điều trị ung thư, giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về ứng dụng của công nghệ nano trong y học.