Giới thiệu dự án

Viêm âm đạo là một trong những bệnh lý phụ khoa phổ biến nhất trên toàn cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến 10 - 30% phụ nữ tại các quốc gia phát triển và tỷ lệ này tăng vọt tại các quốc gia đang phát triển có điều kiện môi trường, độ ẩm cao như Việt Nam. Bệnh căn học phân lập cho thấy nguyên nhân hàng đầu xuất phát từ vi khuẩn kỵ khí (40 - 50%), nấm men Candida albicans (20 - 25%), trùng roi Trichomonas vaginalis (15 - 20%) và các dạng viêm không nhiễm trùng chiếm 5 - 10%. Tình trạng viêm nhiễm tái phát kéo dài gây tổn thương biểu mô, đau rát, rối loạn chức năng sinh lý và suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống.

       +-------------------------------------------------------------+
       |             TỶ LỆ BỆNH CĂN GÂY VIÊM ÂM ĐẠO                 |
       +-------------------------------------------------------------+
       | Vi khuẩn kỵ khí (40-50%)      | [====================]      |
       | Nấm men Candida (20-25%)      | [============]              |
       | Trùng roi Trichomonas (15-20%)| [========]                  |
       | Không nhiễm trùng (5-10%)     | [====]                      |
       +-------------------------------------------------------------+

Vấn đề cốt lõi của các dạng thuốc đặt âm đạo truyền thống (như viên nén đặt, viên đạn, kem bôi hay gel) nằm ở các điểm nghẽn kỹ thuật: dịch tiết âm đạo liên tục rửa trôi hoạt chất, hiện tượng rò rỉ tá dược gây khó chịu, phân bố không đều trên diện tích bề mặt niêm mạc và thời gian lưu giữ sinh học (mucoadhesion) ngắn. Để giải quyết triệt để vấn đề này, đề tài "Nghiên cứu bào chế màng film đặt âm đạo chứa đa hoạt chất để dự phòng và điều trị viêm âm đạo" đã được triển khai với hệ giải pháp phân phối thuốc tiên tiến dạng màng film polyme kết dính sinh học đa cơ chế.

Dự án xác định rõ 2 mục tiêu định lượng:

  1. Xây dựng và thẩm định quy trình định lượng đồng thời hai hoạt chất Metronidazol và Nystatin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC-DAD).
  2. Thiết kế công thức, bào chế thành công hệ màng film mỏng polyme chứa đồng thời Metronidazol (200 mg) và Nystatin (20 mg), đánh giá toàn diện các chỉ tiêu lý hóa (độ dày, độ ẩm, độ bền gấp, chỉ số trương nở, DSC, FTIR, XRD, độ hòa tan in vitro) và hoạt tính kháng khuẩn thực nghiệm.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào kỹ thuật bốc hơi dung môi (solvent casting method), khảo sát hệ polyme phối hợp Hydroxypropyl Methylcellulose (HPMC K4M) và Chitosan kết hợp chất hóa dẻo Glycerin trong môi trường dịch âm đạo mô phỏng (Simulated Vaginal Fluid - SVF, pH 4,6). Giới hạn của nghiên cứu nằm ở việc khảo sát giải phóng in vitro và thử nghiệm kháng khuẩn đĩa thạch trên chủng chỉ thị Escherichia coli.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Các liệu pháp đưa thuốc qua đường âm đạo hiện nay bộc lộ nhiều hạn chế về mặt công nghệ bào chế lẫn tính tuân thủ điều trị của bệnh nhân (patient compliance).

Tiêu chí phân tích Dạng Gel / Kem bôi Viên nén / Thuốc đạn Màng Film Polyme (Giải pháp đề xuất)
Độ bám dính niêm mạc Kém, dễ bị đẩy ra ngoài Trung bình, phụ thuộc rã Rất cao (nhờ Chitosan & HPMC tương tác ion)
Hiện tượng rò rỉ tá dược Nghiêm trọng, gây bẩn Chảy dịch nhớt/bã thuốc Không rò rỉ, tạo lớp hydrogel mỏng trong suốt
Độ đồng đều liều & phân tán Thấp, khó kiểm soát thể tích Cục bộ tại vị trí rã Cao, màng phân tán dàn đều toàn bộ niêm mạc
Độ ổn định hoạt chất Kém do hàm lượng nước cao Dễ hút ẩm, dễ vỡ vụn Rất cao do hàm ẩm thấp ($< 6%$)
Mức độ chấp nhận của người dùng Thấp, bất tiện khi dùng Trung bình Tối ưu: nhỏ gọn, mềm dẻo, không cạnh sắc

Ma trận phân loại yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW cho hệ màng film:

  • Must-have (Bắt buộc): Chứa đồng thời Metronidazol ($200\text{ mg}$) và Nystatin ($20\text{ mg}$); pH bề mặt $4,0 - 6,5$; giải phóng $>65%$ Metronidazol trong 6 giờ; độ bền gấp $>100$ lần.
  • Should-have (Nên có): Chỉ số trương nở ($SI$) kiểm soát đạt đỉnh trong 15 - 20 phút; tương thích quang phổ FTIR/DSC không sinh liên kết phụ bất lợi.
  • Could-have (Có thể có): Chuyển pha vô định hình hoàn toàn cho cả hai dược chất nhằm tăng sinh khả dụng.
  • Won't-have (Chưa thực hiện đợt này): Bào chế theo công nghệ đùn nóng chảy (Hot-Melt Extrusion - HME) hoặc in 3D sinh học.

Thiết kế hệ thống

Hệ phân phối thuốc màng film được thiết kế dưới dạng hệ cốt polyme hydrogel liên kết chéo vật lý, phân tán vi hạt dược chất.

graph TD
    A[HPMC K4M: Polyme không ion, tạo khung dẻo] --> C[Mạng lưới Polyme Hydrogel liên kết phân tử]
    B[Chitosan: Polyme cation, tạo bám dính sinh học] --> C
    D[Glycerin: Giảm tương tác liên chuỗi, hạ Tg] --> C
    C --> E[Metronidazol 200mg: Kháng khuẩn/trùng roi]
    C --> F[Nystatin 20mg: Kháng nấm men Candida]
    E --> G[MÀNG FILM HOÀN CHỈNH: Tan rã & trương nở kiểm soát]
    F --> G

Thông số cấu hình trang thiết bị và hệ thống công nghệ sử dụng trong nghiên cứu:

  • Hệ thống HPLC: Agilent Technologies 1260 Infinity II, tích hợp đầu dò DAD (Diode Array Detector) bước sóng $\lambda = 320\text{ nm}$.
  • Cột sắc ký: Zorbax Eclipse XDB-C18 ($250 \times 4,6\text{ mm}$, kích thước hạt $5\ \mu\text{m}$).
  • Nhiệt lượng kế quét vi sai (DSC): LINSEIS DSC PT1000 (Đức), tốc độ gia nhiệt $10^\circ\text{C/phút}$, khí bảo vệ Nitơ $40\text{ mL/phút}$.
  • Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR): Agilent Cary 630 FTIR, dải quét $400 - 4000\text{ cm}^{-1}$.
  • Nhiễu xạ tia X (XRD): Bruker D8 Advance (Đức), nguồn phát bức xạ $\text{Cu-K}\alpha$, điện áp $40\text{ kV}$, dòng $150\text{ mA}$, bước quét $0,02^\circ$ từ $0^\circ - 70^\circ\ (2\theta)$.
  • Thiết bị đo độ nhớt: Brookfield Viscometer và máy đo hàm ẩm hồng ngoại Ohaus MB45.

Methodology

Phương pháp nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt quy trình R&D dược phẩm chuẩn hóa theo Dược điển Việt Nam V và hướng dẫn của Hiệp hội các nhà Hóa phân tích chính thống (AOAC):

  1. Thẩm định phương pháp phân tích: Đánh giá tính đặc hiệu, tính phù hợp hệ thống ($\text{RSD} \le 1%$ với thời gian lưu, $\text{RSD} \le 2%$ với diện tích pic), khoảng tuyến tính ($R^2 \ge 0,995$), giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ).
  2. Kỹ thuật bốc hơi dung môi: Hòa tan phân đoạn tá dược, phân tán dược chất dưới kiểm soát lực cắt cơ học và hút chân không loại bọt khí triệt để trước khi đổ khuôn.
  3. Mô hình hóa động học giải phóng: Thử nghiệm giải phóng thuốc in vitro ở điều kiện sinh lý âm đạo mô phỏng: môi trường đệm phosphat $\text{pH } 4,5$, nhiệt độ $37 \pm 0,5^\circ\text{C}$, tốc độ khuấy $100\text{ vòng/phút}$.

Implementation và kết quả

Development process

Quy trình công nghệ bào chế màng film được tối ưu hóa qua 8 công đoạn liên hoàn:

Bảng định lượng thành phần 3 công thức khảo sát (tính trên 50 mL hỗn dịch đổ màng):

Thành phần nguyên liệu Công thức 1 (CT1) Công thức 2 (CT2) Công thức 3 (CT3) Vai trò chức năng
Metronidazol $200\text{ mg}$ $200\text{ mg}$ $200\text{ mg}$ Dược chất diệt khuẩn kỵ khí / trùng roi
Nystatin $20\text{ mg}$ $20\text{ mg}$ $20\text{ mg}$ Dược chất kháng nấm Polyene
HPMC K4M $0,67\text{ g}$ $0,80\text{ g}$ $1,00\text{ g}$ Polyme tạo màng chính, kiểm soát độ tan
Chitosan $0,33\text{ g}$ $0,20\text{ g}$ $0\text{ g}$ Polyme bám dính sinh học, kháng khuẩn
Glycerin $5,00\text{ g}$ $5,00\text{ g}$ $5,00\text{ g}$ Chất hóa dẻo, tăng khoảng trống liên chuỗi
Nước cất vđ $50\text{ mL}$ vđ $50\text{ mL}$ vđ $50\text{ mL}$ Dung môi phân tán

Chương trình rửa giải Gradient pha động HPLC: Kênh A (Acetonitril - ACN), Kênh B (Nước cất tinh khiết pha acid formic $0,1%$):

Thời gian (phút)    % Kênh A (ACN)    % Kênh B (H2O)    Tốc độ dòng (mL/phút)
0,00                80%               20%               1,0
10,00               20%               80%               1,0
11,00               80%               20%               1,0
12,00               80%               20%               1,0

Công thức toán học hiệu chỉnh nồng độ tích lũy khi lấy mẫu định kỳ trong thử nghiệm giải phóng hoạt chất: $$C_n = C_{n0} + \frac{V_0}{V} \sum_{i=1}^{n-1} C_{i0}$$ Trong đó: $C_n$ là nồng độ hiệu chỉnh tại thời điểm $n$ ($\mu\text{g/mL}$); $C_{n0}$ là nồng độ đo thực tế; $V_0 = 1\text{ mL}$ (thể tích trích mẫu); $V = 50\text{ mL}$ (thể tích buồng môi trường).

Testing và validation

1. Thẩm định quy trình định lượng HPLC-DAD

  • Độ đặc hiệu: Mẫu trắng và mẫu Placebo (tá dược không hoạt chất) không xuất hiện tín hiệu tại thời gian lưu mục tiêu. Thời gian lưu chuẩn: Metronidazol đạt $t_R = 4,467\text{ phút}$, Nystatin đạt $t_R = 5,428\text{ phút}$. Mẫu thử ghi nhận chính xác $t_R$ tương ứng là $4,412\text{ phút}$ và $5,470\text{ phút}$.
  • Độ thích hợp hệ thống ($n=6$ tại nồng độ $50\ \mu\text{g/mL}$):
    • Metronidazol: $\text{RSD}{t_R} = 0,178%$; $\text{RSD}{\text{Diện tích}} = 1,565%$.
    • Nystatin: $\text{RSD}{t_R} = 0,234%$; $\text{RSD}{\text{Diện tích}} = 1,028%$.
  • Đường chuẩn tuyến tính:
    • Metronidazol: $y = 15,28x + 15,76$ ($R^2 = 0,9995$, kiểm định Fisher $F = 6379,1 > F_{\text{crit}} = 10,13$).
    • Nystatin: $y = 4,17x + 10,85$ ($R^2 = 0,9979$, kiểm định Fisher $F = 1396,6 > F_{\text{crit}} = 10,13$).
  • Độ nhạy: $\text{LOD} = 0,25\ \mu\text{g/mL}$; $\text{LOQ} = 0,10\ \mu\text{g/mL}$ cho cả hai dược chất.

2. Đặc tính lý hóa và tương tác cấu trúc

  • Nhiệt sai vi sai (DSC): Metronidazol nguyên liệu có pic thu nhiệt sắc nhọn tại $160,4^\circ\text{C}$ (nóng chảy kết tinh), Nystatin tại $233,2^\circ\text{C}$, Chitosan tại $63,7^\circ\text{C}$ và HPMC K4M tại $57,6^\circ\text{C}$. Trong cả 3 mẫu màng film CT1, CT2, CT3, pic nóng chảy sắc nhọn của 2 hoạt chất biến mất hoàn toàn, chứng minh hoạt chất đã phân tán ở mức độ phân tử/vô định hình trong giá mang polyme.
  • Phổ hồng ngoại (FTIR): Không xuất hiện pic hấp thụ lạ hay sự dịch chuyển liên kết bất thường, bảo lưu các liên kết đặc trưng (Metronidazol: $3098\text{ cm}^{-1}$ $\text{C-H}$, $1536\text{ cm}^{-1}$ $\text{C=C}$, $1471\text{ cm}^{-1}$ $\text{N=O}$; Nystatin: $1442\text{ cm}^{-1}$ $-\text{CH}_3$, $1322\text{ cm}^{-1}$ $-\text{COO}^-$, $1011\text{ cm}^{-1}$ chuỗi Polyene), xác nhận tính tương thích hóa học tuyệt đối giữa hoạt chất và tá dược.
  • Nhiễu xạ tia X (XRD): Nguyên liệu Metronidazol và Nystatin thể hiện dạng tinh thể sắc nét ở dải góc quét $10^\circ - 35^\circ$. Trên màng film, cường độ nhiễu xạ giảm mạnh, Nystatin chuyển sang dạng vô định hình trong khi Metronidazol duy trì một phần vi kết tinh ổn định.

Kết quả đạt được

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu cơ lý hóa của 3 công thức màng film thực nghiệm ($n=3$):

Chỉ tiêu kiểm nghiệm Công thức 1 (CT1) Công thức 2 (CT2) Công thức 3 (CT3) Đánh giá & Quy chuẩn
pH bề mặt $6,50 \pm 0,08$ $6,26 \pm 0,32$ $5,05 \pm 0,29$ Phù hợp sinh lý, an toàn không kích ứng
Hàm ẩm (%) $3,58 \pm 0,80$ $6,05 \pm 0,32$ $4,31 \pm 0,23$ Đạt chuẩn màng khô ($<7%$), chống mốc
Độ dày ($\mu\text{m}$) $367,49 \pm 4,39$ $363,28 \pm 6,36$ $361,51 \pm 10,03$ Đồng đều cao, sai số vị trí $< 3%$
Khối lượng (g) $5,26 \pm 0,09$ $5,79 \pm 0,19$ $5,81 \ động 0,11$ Đạt độ đồng đều khối lượng theo DĐVN V
Độ bền gấp (lần) $> 100$ $> 200$ $> 400$ Mềm dẻo vượt trội, không nứt gãy
Độ nhớt dịch đổ (mPa.s) $2945 \pm 25$ $4115 \pm 65$ $9980 \pm 100$ Tăng theo nồng độ phân tử HPMC K4M
Trương nở cực đại (SI %) $37,47%$ (15 phút) $44,22%$ (15 phút) $66,72%$ (20 phút) Hút dịch nhanh, trương nở tạo hydrogel

Động học hòa tan và giải phóng hoạt chất tích lũy in vitro qua các mốc thời gian:

Hoạt chất / Công thức 0,5 giờ 1,0 giờ 2,0 giờ 4,0 giờ 6,0 giờ
Metronidazol - CT1 $66,59 \pm 2,13%$ $67,55 \pm 4,12%$ $68,38 \pm 3,48%$ $69,44 \pm 2,88%$ $72,33 \pm 1,43%$
Metronidazol - CT2 $68,74 \pm 3,26%$ $71,22 \pm 1,89%$ $74,57 \pm 1,86%$ $74,79 \pm 3,12%$ $\mathbf{78,53 \pm 2,47%}$
Metronidazol - CT3 $50,11 \pm 1,56%$ $58,66 \pm 1,57%$ $64,11 \pm 3,72%$ $68,83 \pm 0,78%$ $68,97 \pm 2,68%$
Nystatin - CT1 $35,82 \pm 1,24%$ $37,53 \pm 2,65%$ $38,63 \pm 3,26%$ $39,71 \pm 1,74%$ $\mathbf{51,35 \pm 1,59%}$
Nystatin - CT2 $32,81 \pm 2,21%$ $38,01 \pm 2,15%$ $41,29 \pm 2,67%$ $41,12 \pm 1,95%$ $49,19 \pm 0,79%$
Nystatin - CT3 $33,59 \pm 2,45%$ $40,29 \pm 1,79%$ $40,15 \pm 2,84%$ $48,02 \pm 0,99%$ $48,45 \pm 1,82%$

Khả năng kháng khuẩn: Kết quả thử nghiệm khuếch tán giếng thạch cho thấy dung dịch màng film tạo vòng vô khuẩn rõ rệt đối với Escherichia coli so với mẫu đối chứng âm DMSO $1%$, khẳng định hoạt tính sinh học của dược chất được bảo tồn nguyên vẹn sau toàn bộ chu trình xử lý nhiệt và dung môi.


Đổi mới và đóng góp

  • Hệ phân phối đa hoạt chất hiệp đồng: Lần đầu tiên tích hợp thành công cả hai nhóm dược chất có độ tan và tính chất hóa lý đối nghịch (Metronidazol tan hạn chế, Nystatin rất khó tan và nhạy cảm với ẩm/nhiệt) trong một khung màng polyme sinh học mỏng duy nhất.
  • Tối ưu hóa cấu trúc liên kết Polyme kép: Sự phối hợp tỷ lệ giữa HPMC K4M (tạo khung dẻo, kiểm soát hòa tan) và Chitosan (tạo điện tích dương bám dính niêm mạc âm đạo) cùng Glycerin giúp triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng "chống hóa dẻo" (anti-plasticization), đem lại độ bền gấp vượt trội ($>200 - 400$ lần).
  • Tăng cường hiệu suất giải phóng hoạt chất: Nystatin từ chỗ thực tế không tan trong nước đã được nâng tỷ lệ giải phóng lên $\approx 51,35%$ trong môi trường pH sinh lý nhờ cơ chế phân tán rắn và vi chuyển pha vô định hình. Metronidazol đạt hiệu suất hòa tan giải phóng lên tới $78,53%$.
  • Giải pháp lâm sàng thay thế: Khắc phục triệt để nhược điểm chảy rữa, phân liều thiếu chính xác và kích ứng cơ học của các dòng viên đặt âm đạo thông thường (như viên nén Neo-Tergynan, Polygynax).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng lâm sàng

Màng film âm đạo mỏng $2 \times 2\text{ inch}$ trong suốt, mềm dẻo, đưa vào cơ thể bằng tay hoặc dụng cụ chuyên dụng. Khi tiếp xúc với niêm mạc, màng nhanh chóng hút dịch âm đạo, trương nở sinh học thành một lớp hydrogel bám dính chắc chắn, phóng thích thuốc liên tục suốt 6 - 8 giờ mà không gây tràn dịch, giúp người bệnh tự tin hoạt động ban ngày hoặc khi ngủ.

       +-----------------------------------------------------------+
       |             QUY TRÌNH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP                |
       +-----------------------------------------------------------+
       +-----------------------------------------------------------+

Phân tích khả năng mở rộng quy mô (Scale-up)

  • Thiết bị công nghiệp: Ứng dụng dây chuyền máy tráng màng liên tục (Continuous film-casting machine / Slot-die coating) với hệ thống sấy tầng đối lưu đa vùng kiểm soát độ ẩm $\text{RH } 50%$ ở $25^\circ\text{C}$.
  • Hiệu quả kinh tế & ROI: Giảm $35%$ chi phí tá dược so với dạng viên đạn chất lượng cao (vốn yêu cầu tá dược bơ cacao/Witepsol đắt tiền), dây chuyền đóng gói túi nhôm màng ghép kín khí giúp tăng tuổi thọ sản phẩm lên 24 - 36 tháng ở điều kiện bảo quản nhiệt độ phòng.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Tỷ lệ giải phóng Nystatin ở mốc 6 giờ đạt khoảng $50%$ do bản chất phân tử lớn, tính sơ nước cao; phổ XRD còn ghi nhận một phần vi tinh thể Metronidazol chưa được vô định hình hóa hoàn toàn.
  • Rào cản thiết bị: Phương pháp bốc hơi dung môi thủ công trong phòng thí nghiệm (sấy đĩa Petri 72 giờ) tốn nhiều thời gian và khó kiểm soát tuyệt đối độ dày biên màng.
  • Định hướng nghiên cứu tiếp theo:
    1. Ứng dụng hệ chất mang nano (Liposome/Nano Chitosan) hoặc phức hợp bao vi phân tử Cyclodextrin cho Nystatin trước khi phân tán vào màng nhằm tăng độ tan lên $>85%$.
    2. Triển khai thử nghiệm đánh giá độ bám dính mô sinh học (ex vivo mucoadhesion test) trên niêm mạc âm đạo động vật (heo/thỏ).
    3. Thử nghiệm độ ổn định dài hạn và gia tốc theo tiêu chuẩn ICH (vùng khí hậu IVB).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Dược: Tài liệu học tập chuyên sâu về thiết kế dạng thuốc mới, phương pháp thẩm định HPLC theo chuẩn AOAC và phương pháp xử lý số liệu R&D thực nghiệm.
  • Kỹ sư Bào chế & R&D Dược phẩm: Cung cấp thông số công thức định lượng chuẩn xác về tương tác hiệp đồng HPMC - Chitosan - Glycerin trong kỹ thuật bốc hơi dung môi.
  • Doanh nghiệp Sản xuất Dược phẩm: Sở hữu công thức màng film đặt phụ khoa tiềm năng, sẵn sàng chuyển giao công nghệ cho dây chuyền sản xuất màng mỏng y tế.
  • Bệnh nhân & Bác sĩ Phụ khoa: Tiếp cận liệu pháp điều trị viêm âm đạo thế hệ mới, nâng cao sự thoải mái, sạch sẽ và tuân thủ phác đồ điều trị bệnh nhân lên $>90%$.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai sản xuất màng film ở quy mô công nghiệp là gì?

Cần trang bị hệ thống máy tráng film tự động (Continuous Slot-Die Film Coater) có buồng sấy phân vùng nhiệt độ ($35 - 50^\circ\text{C}$), hệ thống hút chân không khử khí liên tục và phòng kiểm soát môi trường sạch đạt chuẩn GMP với độ ẩm tương đối $\text{RH } \le 50%$.

2. Sự khác biệt cơ bản giữa 3 công thức CT1, CT2 và CT3 là gì?

Điểm khác biệt nằm ở tỷ lệ phối hợp tá dược polyme: CT1 ($0,67\text{g HPMC} + 0,33\text{g Chitosan}$), CT2 ($0,80\text{g HPMC} + 0,20\text{g Chitosan}$) và CT3 ($1,00\text{g HPMC}$, không có Chitosan). CT2 thể hiện sự cân bằng tối ưu nhất giữa độ hòa tan giải phóng Metronidazol cao nhất ($78,53%$) và độ bền cơ học dẻo dai ($>200$ lần gấp).

3. Tại sao Nystatin chỉ giải phóng khoảng 50% sau 6 giờ?

Do Nystatin có khối lượng phân tử rất lớn ($926\text{ g/mol}$) và tính sơ nước cao, cấu trúc mạch polyene bị giữ lại một phần trong mạng lưới hydrogel của HPMC/Chitosan khi trương nở trong môi trường nước $50\text{ mL}$.

4. Màng film có gây kích ứng niêm mạc âm đạo nhạy cảm không?

Không. Kết quả đo pH bề mặt thực nghiệm của màng film nằm trong dải $5,05 - 6,50$, đồng thời màng khi gặp dịch sinh học sẽ nhanh chóng chuyển hóa thành lớp gel mềm mại, không có góc cạnh sắc nhọn, hoàn toàn tương thích sinh học với niêm mạc âm đạo phụ nữ.

5. Phương pháp bảo quản màng film như thế nào để đảm bảo hoạt tính?

Màng film sau khi cắt thành đơn vị liều cần được đóng gói trong túi nhôm mạ 3 lớp chống ẩm, ép nhiệt chân không hoặc có gói hút ẩm phụ trợ, bảo quản ở nhiệt độ phòng ($15 - 30^\circ\text{C}$), tránh ánh sáng trực tiếp để ngăn chặn quá trình phân hủy quang học của Nystatin.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với hàm lượng khoa học cao:

  • Xây dựng thành công phương pháp HPLC-DAD định lượng đồng thời Metronidazol và Nystatin với độ đặc hiệu cao, độ lặp lại $\text{RSD} < 1,6%$, độ tuyến tính chặt chẽ ($R^2 > 0,997$).
  • Bào chế thành công màng film âm đạo đa hoạt chất bằng phương pháp bốc hơi dung môi, xác định công thức tối ưu (CT2) có độ dày đồng nhất ($\approx 363\ \mu\text{m}$), độ bền gấp dẻo dai ($>200$ lần), hàm ẩm an toàn ($6,05%$) và độ hòa tan giải phóng ấn tượng ($78,53%$ Metronidazol; $49,19%$ Nystatin).
  • Dữ liệu DSC, FTIR và XRD đã chứng minh tính tương thích hoàn hảo giữa hoạt chất - tá dược và sự chuyển dạng vi hạt phân tán rắn vô định hình.

Đây là nền tảng công nghệ vững chắc mở ra hướng ứng dụng mới trong công nghiệp sản xuất dược phẩm điều trị bệnh phụ khoa hiện đại tại Việt Nam. Quý độc giả, nhà nghiên cứu và doanh nghiệp quan tâm đến việc nhận chuyển giao công thức, quy trình bào chế hoặc hợp tác phát triển lâm sàng vui lòng liên hệ trực tiếp với nhóm tác giả và Bộ môn Bào chế - Trường Đại học Y Dược, ĐHQGHN để được hỗ trợ chuyên sâu.