Luận văn thạc sĩ về Bacillus subtilis và khả năng sinh protease trong chế phẩm sinh học chăn nuôi

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phân lập, tuyển chọn chủng Bacillus subtilis sinh protease cao, ứng dụng chế tạo chế phẩm sinh học trong chăn nuôi.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Chuyên ngành

CNSH

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận thực tập tốt nghiệp

2014

53
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Ý nghĩa của đề tài

1.3. Sơ lược về vi khuẩn Bacillus subtilis

1.4. Lịch sử phát hiện

1.5. Đặc điểm phân loại và sự phân bố của vi khuẩn Bacillus subtilis

1.6. Đặc điểm hình thái

1.7. Đặc điểm nuôi cấy

1.8. Đặc điểm sinh hoá

1.9. Bào tử và khả năng tạo bào tử của vi khuẩn Bacillus subtilis

1.10. Giới thiệu về enzyme protease

1.11. Tổng quan về enzyme Protease

1.11.1. Phân loại và đặc điểm của protease

1.11.2. Chức năng sinh học của protease vi sinh vật

1.11.3. Tính ưu việt và các ứng dụng của protease vi sinh vật

2. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng khảo sát

2.2. Thời gian và địa điểm thực hiện đề tài

2.3. Hóa chất và thiết bị sử dụng

2.4. Thiết bị và dụng cụ

2.5. Môi trường sử dụng

2.6. Nội dung nghiên cứu

2.7. Phương pháp thực hiện đề tài

2.7.1. Phương pháp phân lập vi khuẩn Bacillus subtilis từ đất

2.7.2. Phương pháp tuyển chọn các chủng vi khuẩn có hoạt tính protease cao

2.7.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố môi trường lên khả năng sinh trưởng và tạo enzyme của các chủng vi khuẩn

3. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Kết quả phân lập vi khuẩn Bacillus subtilis từ các mẫu đất

3.1.1. Kết quả phân lập vi khuẩn nghi ngờ là Bacillus subtilis từ các mẫu đất

3.1.2. Kết quả khảo sát đặc điểm sinh hóa của chủng vi khuẩn nghi ngờ là Bacillus subtilis

3.2. Kết quả tuyển chọn chủng vi khuẩn Bacillus subtilis có khả năng tổng hợp protease

3.2.1. Kết quả khảo sát vòng phân giải của 10 chủng phân lập được

3.2.2. Kết quả khảo sát khả năng sinh tổng hợp enzyme protease của 3 chủng KTB2, KTB4, KTC1

3.3. Kết quả nghiên cứu các điều kiện môi trường ảnh hưởng đến sinh tổng hợp enzyme protease của vi khuẩn KTC1

3.3.1. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian nuôi cấy lên khả năng sinh trưởng và sinh tổng hợp enzyme protease của chủng vi khuẩn KTC1

3.3.2. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ nuôi cấy lên khả năng sinh trưởng và sinh tổng hợp enzyme protease của chủng vi khuẩn KTC1

3.3.3. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của pH môi trường lên khả năng sinh trưởng và tạo enzyme của chủng vi khuẩn KTC1

4. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Bacillus subtilis và protease

Bacillus subtilis là một loại vi khuẩn Gram dương, có khả năng tạo bào tử và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như y học, chăn nuôi và thực phẩm. Protease là enzyme thủy phân protein, có vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa và chuyển hóa chất dinh dưỡng. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân lập và tuyển chọn các chủng Bacillus subtilis có khả năng sinh protease cao, làm cơ sở cho việc sản xuất chế phẩm sinh học dùng trong chăn nuôi.

1.1. Đặc điểm của Bacillus subtilis

Bacillus subtilis là vi khuẩn hiếu khí, có khả năng tạo bào tử chịu nhiệt và chịu ẩm. Chúng phân bố rộng rãi trong tự nhiên, đặc biệt là trong đất. Vi khuẩn này có khả năng lên men các loại đường như glucose, maltose và mannitol, đồng thời có hoạt tính enzyme cao, đặc biệt là protease.

1.2. Vai trò của protease trong chăn nuôi

Protease giúp tăng cường khả năng tiêu hóa protein trong thức ăn chăn nuôi, cải thiện tăng trưởngkháng bệnh cho vật nuôi. Sử dụng chế phẩm sinh học chứa protease từ Bacillus subtilis không chỉ nâng cao năng suất mà còn góp phần bảo vệ môi trường bằng cách giảm thiểu việc sử dụng hóa chất độc hại.

II. Phương pháp nghiên cứu và kết quả

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp phân lập, tuyển chọn và đánh giá hoạt tính protease của các chủng Bacillus subtilis. Các yếu tố môi trường như nhiệt độ, pH và thời gian nuôi cấy được khảo sát để tối ưu hóa quá trình sinh tổng hợp enzyme.

2.1. Phân lập và tuyển chọn chủng Bacillus subtilis

Các mẫu đất được thu thập và phân lập để tìm kiếm các chủng Bacillus subtilis có khả năng sinh protease cao. Quá trình tuyển chọn dựa trên các đặc điểm hình thái, sinh hóa và khả năng phân giải casein. Kết quả cho thấy chủng KTC1 có hoạt tính protease cao nhất.

2.2. Ảnh hưởng của các yếu tố môi trường

Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ, pH và thời gian nuôi cấy lên khả năng sinh trưởng và sinh tổng hợp protease của chủng KTC1. Kết quả cho thấy nhiệt độ tối ưu là 37°C, pH 7.0 và thời gian nuôi cấy 48 giờ.

III. Ứng dụng và ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển chế phẩm sinh học từ Bacillus subtilis để ứng dụng trong chăn nuôi. Việc sử dụng protease từ vi khuẩn này giúp cải thiện chất lượng sản phẩm, tăng năng suất và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

3.1. Ứng dụng trong chăn nuôi

Chế phẩm sinh học chứa protease từ Bacillus subtilis được sử dụng như một phụ gia trong thức ăn chăn nuôi, giúp tăng cường tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng. Điều này góp phần cải thiện tăng trưởngkháng bệnh cho vật nuôi.

3.2. Bảo vệ môi trường

Việc sử dụng chế phẩm sinh học thay thế các hóa chất độc hại trong chăn nuôi giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Bacillus subtilis còn có khả năng phân hủy các chất hữu cơ, góp phần bảo vệ môi trường một cách bền vững.

09/03/2025
Luận văn thạc sĩ phân lập tuyển chọn các chủng của bacillus subtilis có khả năng sinh protease cao làm cơ sở cho việc chế tạo chế phẩm sinh học dùng trong chăn nuôi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Ngày nay, nền kinh tế ngày càng phát triển cùng với những tiến bộ khoa học đã làm cho cuộc sống con người có nhiều thay đổi lớn. Càng ngày đời sống vật chất càng cao, do đó nhu cầu về chất lượng sản phẩm cũng tăng cao đòi hỏi những nhà sản xuất phải nâng cao chất lượng sản phẩm của mình để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng. Với mục đích bảo vệ sức khỏe cho người sử dụng sản phẩm chăn nuôi, bảo vệ môi trường sống không bị ô nhiễm bởi các hoá chất độc hại, người ta hạn chế hoặc cấm sử dụng một số loại thuốc, đặc biệt là thuốc kháng sinh và thay thế thuốc kháng sinh bằng các chế phẩm sinh học. Chế phẩm sinh học là một dạng thức ăn bổ sung vi sinh vật sống, có tác động có lợi đến động vật thông qua việc cải tiến cân bằng vi sinh vật đường ruột.

Tác dụng của chế phẩm sinh học là làm tăng khả năng tiêu hoá nhờ hệ thống enzyme, tổng hợp vitamin nhóm B và vitamin K ở manh tràng và đại tràng, trung hoà độc tố ruột, khử độc và phân huỷ một số chất có độc tính [11]. Protease là nhóm enzyme được sử dụng rộng rãi trong chế phẩm sinh học. Người ta có thể thu enzyme protease từ nhiều nguồn khác nhau như động vật, thực vật và vi sinh vật. Tuy nhiên thu enzyme từ cơ thể động vật hay thực vật thì rất khó khăn và tốn kém vì thường phải phá bỏ tổ chức để thu enzyme và quá trình bảo quản rất phức tạp.

Trong khi đó các vi sinh vật đặc biệt là vi khuẩn có chứa rất nhiều loại enzyme có hoạt tính cao. Chúng lại có khả năng chuyển hóa các chất và sinh sản nhanh, nguồn nguyên liệu nuôi cấy vi khuẩn lại thường rẻ tiền, người ta có thể dể dàng điều khiển sự tổng hợp enzyme từ các nguồn nguyên liệu khác nhau [12]. Vì vậy vi sinh vật là nguồn thu enzyme rất tiềm năng. Trong các nguồn thu protease từ vi sinh vật có nhiều triển vọng nhất là việc thu protease từ vi khuẩn Bacillus subtilis vì loài vi khuẩn này rất phổ biến dễ phân lập, thu enzyme và enzyme thường có hoạt tính cao và có nhiều ưu thế hơn hẳn [7].

n 2 Từ những thực tế trên, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài : “Phân lập tuyển chọn các chủng của Bacillus subtilis có khả năng sinh protease cao làm cơ sở cho việc chế tạo chế phẩm sinh học dùng trong chăn nuôi”. Mục tiêu nghiên cứu Phân lập và tuyển chọn được các chủng Bacillus subtilis có khả năng sinh protease làm cơ sở cho việc chế tạo chế phẩm sinh học dùng trong chăn nuôi. Ý nghĩa của đề tài - Ý nghĩa khoa học Phân lập được loài vi khuẩn Bacilussubtilis từ đất, tuyển chọn được chủng có khả năng sinh protease. Biết và hiểu rõ hơn về các thoa tác kĩ thuật cũng như các thông số quy trình công nghệ trong quá trình thực hiện đề tài.

- Ý nghĩa thực tiễn + Làm tiền đề cho việc sản xuất chế phẩm sinh học, đáp ứng yêu cầu càng cao của ngành chăn nuôi. n 3 PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Sơ lược về vi khuẩn Bacillus subtilis 2. Lịch sử phát hiện Bacillus subtilis được phát hiện đầu tiên trong phân ngựa vào năm 1941 bởi tổ chức y học Nazi của Đức.

Lúc đầu được sử dụng chủ yếu là để phòng bệnh lỵ cho các binh sĩ Đức chiến đấu ở Bắc Phi. Việc điều trị phải đợi đến những năm 1949 - 1957, khi Henrry và các cộng sự tách được chủng thuần khiết của Bacillus subtilis. Từ đó “subtilis therapy” có nghĩa là "thuốc subtilis" ra đời trị các chứng viêm ruột, viêm đại tràng, chống tiêu chảy trong rối loạn tiêu hoá. Ngày nay, vi khuẩn này đã trở nên rất phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong y học, chăn nuôi, thực phẩm [9].

Đặc điểm phân loại và sự phân bố của vi khuẩn Bacillus subtilis - Đặc điểm phân loại: Theo Vũ Thị Thứ, (1996) [19]. Bacillus subtilis thuộc: Bộ: Eubacteriales Họ: Bacillaceae Giống: Bacillus Loài: Bacillus subtilis Hình 2. Vi khuẩn Bacillus subtilis http://www.uk/blog/tasty-humans/attachment/bacillus-subtilis/ n 4 - Đặc điểm phân bố: Vi khuẩn Bacillus subtilis được phân bố hầu hết trong tự nhiên. Phần lớn chúng cư trú trong đất, thông thường đất trồng trọt chứa khoảng 10 - 100 triệu CFU/g.

Đất nghèo dinh dưỡng ở vùng sa mạc, vùng đất hoang thì vi khuẩn Bacillus subtilis rất hiếm. Nước và bùn cửa sông cũng như ở nước biển cũng có mặt bào tử và tế bào Bacillus subtilis [19]. Đặc điểm hình thái - Đặc điểm hình thái tế bào Bacillus subtilis là trực khuẩn, hai đầu tròn, Gram dương, kích thước 0,5 - 0,8 µm x 1,5 – 3 µm, đứng đơn lẻ hoặc thành chuỗi ngắn. Vi khuẩn có khả năng di động, có 8 - 12 lông, sinh bào tử hình bầu dục nhỏ hơn tế bào vi khuẩn và nằm giữa tế bào, kích thước từ 0,8 - 1,8 µm.

Bào tử phát triển bằng cách nảy mầm do sự nứt của bào tử, không kháng acid, có khả năng chịu nhiệt, chịu ẩm, tia tử ngoại, tia phóng xạ [1]. - Đặc điểm hình thái khuẩn lạc Trên môi trường thạch đĩa MPA: khuẩn lạc dạng tròn, rìa răng cưa không đều, có tâm sẫm màu, màu vàng xám, đường kính 3 – 5 mm. Sau 1 - 4 ngày bề mặt nhăn nheo, màu hơi nâu. Trên môi trường thạch nghiêng MPA: dễ mọc, tạo thành màu xám, rìa nhăn gợn sóng.

Trên môi trường gelatin: khuẩn lạc phát triển và làm tan chảy gelatin. Trên thạch khoai tây: khuẩn lạc phát triển đều, màu vàng lấm tấm hạt. Trên môi trường canh MPA: khuẩn lạc vi khuẩn Bacillus subtilis phát triển làm đục môi trường, tạo màng nhăn, lắng cặn kết lại như vẩn mây ở đáy, lắc lên khó tan đều. Đặc điểm nuôi cấy Bacillus subtilis là vi khuẩn hiếu khí nhưng lại có khả năng phát triển yếu trong môi trường thiếu oxy.

Chúng phát triển tốt trên môi trường MPA với nhiệt độ tối ưu là 37 oC, pH = 7,0 - 7,4 [19]. Đặc điểm sinh hoá Lên men không sinh hơi các loại đường: glucose, maltose, mannitol, saccharose, xylose, arabinose. Các phản ứng sinh hóa của Bacillus subtilis Phản ứng sinh hoá Kết quả Hoạt tính catalase + Sinh indol - MR + VP + Sử dụng citrate + Khử nitrate + Tan chảy gelatin + Di động + Phân giải tinh bột + Arabinose + Xylose + Saccharose + Mannitol + Glucose + Lactose - Maltose + (Theo Holt, 1992) (trích Lý Kim Hữu, 2005)[9] 2. Bào tử và khả năng tạo bào tử của vi khuẩn Bacillus subtilis 2.

Cấu tạo bào tử Ngoài cùng của bào tử là một lớp màng, dưới lớp màng là vỏ. Vỏ bào tử có nhiều lớp. Đây là những lớp có tác dụng ngăn chặn sự thẩm thấu của nước và các chất hoà tan trong nước. Dưới lớp vỏ là lớp màng trong của bào tử và trong cùng là một khối tế bào chất đồng nhất.

Trong các bào tử tự do không tồn tại sự trao đổi n 6 chất, vì vậy có thể giữ ở trạng thái tiềm sinh trong nhiều năm. Bào tử khác tế bào dinh dưỡng về cấu trúc, thành phần hoá học và tính chất sinh lý [1]. Khả năng tạo bào tử Một trong những đặc điểm quan trọng của Bacillus subtilis là khả năng tạo bào tử trong những điều kiện nhất định. Bacillus subtilis có khả năng hình thành bào tử theo chu trình phát triển tự nhiên hoặc khi vi khuẩn gặp điều kiện bất lợi (dinh dưỡng trong môi trường bị kiệt quệ) [1].

Sự tạo bào tử diễn ra gồm nhiều giai đoạn, tổng cộng gần 8 giờ để hoàn tất. Lúc đầu lớp nguyên sinh chất trong tế bào được sử dụng. Tế bào chất và nhân tập trung tại một vị trí nhất định trong tế bào. Tế bào chất tiếp tục cô đặc lại và tạo thành tiền bào tử (Prospore).

Tiền bào tử bắt đầu được bao bọc dần bởi các lớp màng. Tiền bào tử phát triển và trở thành bào tử. Khi bào tử trưởng thành, tế bào dinh dưỡng tự phân giải và bào tử được giải phóng khỏi tế bào mẹ. Khi gặp điều kiện thuận lợi, bào tử sẽ hút nước và bị trương ra.

Sau đó, vỏ của chúng bị phá huỷ và bào tử nảy mầm phát triển thành tế bào mới. Mỗi tế bào dinh dưỡng chỉ tạo ra một bào tử [1]. Giới thiệu về enzyme protease 2. Tổng quan về enzyme Protease Protease là enzyme thủy phân các liên kết peptid (-CO-NH-)n trong phân tử protein giải phóng các acid amin, pepton hoặc ditripepton.

Nhóm enzyme protease (peptit-hidrolase 3.4) xúc tác quá trình thủy phân liên kết peptit (-CO-NH-)n trong phân tử protein, polypeptit đến sản phẩm cuối cùng là các axit amin. Ngoài ra, nhiều protease cũng có khả năng thủy phân liên kết este và vận chuyển axit amin. Protease cần thiết cho các sinh vật sống, rất đa dạng về chức năng từ mức độ tế bào, cơ quan đến cơ thể nên được phân bố rất rộng rãi trên nhiều đối tượng từ vi sinh vật (vi khuẩn, nấm và virut) đến thực vật (đu đủ, dứa…) và động vật (gan, dạ dày bê…). So với protease động vật và thực vật protease vi sinh vật có những đặc điểm rất khác biệt.

Trước hết hệ enzyme protease của vi sinh vật là 1 hệ thống rất phức tạp bao gồm nhiều enzyme rất giống nhau về cấu trúc, khối n 7 lượng và hình dạng phân tử nên rất khó tách ra dưới dạng đồng nhất. Cũng do đó nên protease vi sinh vật thường có tính đặc hiệu cao, cho sản phẩm thủy phân triệt để và đa dạng [2].2 Phân loại và đặc điểm của protease Protease là enzyme thuộc nhóm hydrolase, thủy phân liên kết peptid CO-NH của phân tử protein và peptid thành các axit amin tự do và một ít peptid khối lượng phân tử nhỏ [12]. Theo kết quả nghiên cứu trên các protease từ 1950 đến nay cho thấy các protease của mỗi loài sinh vật cũng có thể khác nhau về tính chất. Hiện nay có nhiều cách gọi tên và phân loại nhóm của protease, và được thay đổi qua nhiều thời kì.1 Theo phân loại quốc tế các enzyme thuộc nhóm này được chia thành 4 phân nhóm phụ - Aminopeptidase: xúc tác cho việc thủy phân liên kết peptid ở đầu Nitơ của mạch polypeptid.

- Cacboxypeptidase: xúc tác cho sự thủy phân liên kết peptid ở đầu cacbon của mạch polypeptid. - Dipeptihydrolase: xúc tác cho việc thuỷ phân các liên kết dipeptid. - Proteinase: xúc tác cho sự thủy phân các liên kết peptid nội mạch.2 Phân loại theo trung tâm hoạt động của enzyme Theo Nguyễn Đức Lượng và cs (2004)[12], protease được chia thành 4 nhóm nhỏ, tên của các nhóm này gồm tên của các axit amin quan trọng nhất có vai trò xúc tác trong trung tâm hoạt động của enzyme. - Protease serine (EC 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu Bacillus subtilis sinh protease cao cho chế phẩm sinh học trong chăn nuôi" trình bày về việc ứng dụng vi khuẩn Bacillus subtilis trong sản xuất protease, một enzyme quan trọng trong ngành chăn nuôi. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ quy trình sản xuất enzyme mà còn nhấn mạnh lợi ích của việc sử dụng chế phẩm sinh học trong việc cải thiện sức khỏe và năng suất của vật nuôi. Việc áp dụng Bacillus subtilis có thể giúp giảm thiểu sử dụng kháng sinh, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm chăn nuôi và bảo vệ môi trường.

Để mở rộng thêm kiến thức về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu tóm tắt luận án tiến sĩ tiếng việt ncs nguyễn khắc tấn, nơi có thể cung cấp thêm thông tin về nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực sinh học. Ngoài ra, tài liệu luận văn thạc sĩ khoa học xác định mức độ ô nhiễm các hợp chất hydrocarbons thơm đa vòng pahs trong trà cà phê tại việt nam cũng có thể mang lại cái nhìn sâu sắc về tác động của ô nhiễm môi trường đến sức khỏe con người, một vấn đề liên quan đến sản xuất nông nghiệp. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về luận văn đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng, giúp bạn nắm bắt các phương pháp cải tiến trong nghiên cứu và ứng dụng khoa học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến sinh học và môi trường.