Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành chăn nuôi hiện đại, việc sử dụng thuốc kháng sinh trong thức ăn nhằm phòng bệnh và kích thích tăng trưởng đang bị hạn chế hoặc cấm hoàn toàn do nguy cơ tồn dư hóa chất độc hại và phát sinh các chủng vi khuẩn kháng thuốc. Để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và hệ sinh thái, xu hướng sử dụng chế phẩm sinh học (probiotic) chứa vi sinh vật sống và phức hệ enzyme tiêu hóa được xem là giải pháp thay thế hàng đầu. Chế phẩm sinh học giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột động vật, tăng cường khả năng tiêu hóa, tổng hợp các vitamin nhóm B và vitamin K, đồng thời hỗ trợ trung hòa độc tố đường ruột.

Trong các nhóm enzyme ứng dụng, protease đóng vai trò cốt lõi trong việc thủy phân protein thức ăn thành các acid amin và peptide ngắn giúp vật nuôi hấp thu dễ dàng. So với nguồn thu từ động vật hoặc thực vật (đòi hỏi quy trình phức tạp và giá thành cao), việc khai thác protease từ vi sinh vật — đặc biệt là loài vi khuẩn Bacillus subtilis — sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội: tốc độ sinh trưởng nhanh, quy trình lên men có thể tận dụng nguồn cơ chất rẻ tiền, enzyme ngoại bào có hoạt tính cao, tính đặc hiệu rộng và khả năng bền nhiệt tốt. Xuất phát từ cơ sở thực tiễn đó, đề tài "Phân lập tuyển chọn các chủng của Bacillus subtilis có khả năng sinh protease cao làm cơ sở cho việc chế tạo chế phẩm sinh học dùng trong chăn nuôi" được thực hiện nhằm khai thác nguồn giống vi sinh vật bản địa phục vụ sản xuất.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Phân lập và định danh các chủng vi khuẩn Bacillus subtilis từ các mẫu đất tự nhiên.
  2. Tuyển chọn chủng vi khuẩn Bacillus subtilis có khả năng sinh tổng hợp enzyme protease ngoại bào cao nhất.
  3. Khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố môi trường nuôi cấy (thời gian, nhiệt độ, pH) đến khả năng sinh trưởng và sinh tổng hợp protease của chủng tuyển chọn, tạo tiền đề công nghệ cho việc sản xuất chế phẩm sinh học ứng dụng trong chăn nuôi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Các chủng vi khuẩn thuộc loài Bacillus subtilis có hoạt tính sinh protease được phân lập từ đất.
  • Phạm vi không gian: 5 mẫu đất được thu thập tại các địa điểm khác nhau thuộc Trường Đại học Nông Lâm và Đại học Thái Nguyên (cổng trường, nhà thi đấu, khoa CNSH - CNTP, sân bóng và đồi keo sau ký túc xá A).
  • Phạm vi thời gian và địa điểm thực hiện: Nghiên cứu được triển khai từ tháng 01/2014 đến tháng 06/2014 tại Bộ môn Công nghệ Vi sinh – Viện Khoa học sự sống – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp thực nghiệm

Cơ sở lý thuyết

  • Phân loại học và đặc tính vi khuẩn Bacillus subtilis: Theo khóa phân loại của Vũ Thị Thứ (1996), Bacillus subtilis thuộc bộ Eubacteriales, họ Bacillaceae, chi Bacillus. Đây là trực khuẩn Gram dương, kích thước tế bào khoảng $0,5 - 0,8 \times 1,5 - 3,0\ \mu\text{m}$, chuyển động bằng $8 - 12$ lông quanh thân, hiếu khí hoặc kỵ khí tùy tiện. Vi khuẩn có khả năng hình thành nội bào tử hình bầu dục kích thước $0,8 - 1,8\ \mu\text{m}$ chịu được nhiệt độ, độ ẩm và các điều kiện bất lợi.
  • Hệ enzyme Protease: Protease (peptit-hydrolase, EC 3.4) xúc tác quá trình thủy phân liên kết peptide $(-\text{CO}-\text{NH}-)$ trong phân tử protein giải phóng peptide và acid amin. Protease vi sinh vật bao gồm các phân nhóm: protease serine (EC 3.4.21), protease cysteine (EC 3.4.22), protease aspartic (EC 3.4.23) và metalloprotease (EC 3.4.24); hoạt động tối ưu ở các dải pH acid, trung tính hoặc kiềm tùy thuộc cấu trúc trung tâm hoạt động.

Vật liệu và môi trường nghiên cứu

  • Hóa chất và môi trường: Môi trường thạch và dịch thể MPA (Malt-Peptone-Agar), môi trường định tính sinh tổng hợp protease chứa casein (theo Vũ Thị Thứ, 1996), môi trường thử hoạt tính protease lỏng (Pepton $5\text{g/l}$, cao nấm men $2,5\text{g/l}$, Glucose $10\text{g/l}$), môi trường lên men đường maltose (chỉ thị Phenol Red), môi trường Simmons Citrate Agar, môi trường khử Nitrate ($NaNO_3$), môi trường thạch lòng đỏ trứng, môi trường Clark Lubs và các thuốc thử chuyên biệt (dung dịch Loeffler, Giess A/B, thuốc thử Folin, Methyl Red, $\alpha$-naphthol, dung dịch đệm Sorensen pH 7,6, $TCA\ 10%$, Tyrosine chuẩn).
  • Thiết bị sử dụng: Nồi hấp vô trùng Sanyo (Nhật Bản), máy đo quang phổ Bio-RAD (Mỹ), máy ly tâm Sartorius AG (Đức), tủ ấm Medcenter (Đức), máy lắc điều nhiệt (Hàn Quốc), tủ lạnh sâu $-80^\circ\text{C}$ Sanyo (Nhật Bản), kính hiển vi quang học Sartorius AG (Đức).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân lập và giữ giống: Áp dụng quy trình của Nguyễn Lân Dũng và Hoàng Đức Nhuận (1976). Mẫu đất được hòa tan, pha loãng thập phân từ $10^{-1}$ đến $10^{-5}$ trong nước muối sinh lý vô trùng, cấy gạt $0,1\text{ ml}$ trên đĩa thạch MPA, ủ ở $37^\circ\text{C}$ trong 24 giờ. Tuyển các khuẩn lạc nghi ngờ cấy ria làm sạch và giữ giống trên thạch nghiêng MPA ở $4^\circ\text{C}$.
  • Phương pháp quan sát hình thái và nhuộm Gram: Quan sát hình thái khuẩn lạc (màu sắc, bề mặt, rìa răng cưa), nhuộm Gram bằng tím Gentian, dung dịch Lugol, tẩy màu bằng cồn $96^\circ$ và nhuộm bổ sung bằng Fuchsin loãng, soi dưới kính hiển vi quang học độ phóng đại 1000 lần.
  • Phương pháp thử nghiệm đặc tính sinh hóa:
    • Khả năng lên men maltose có đặt ống Durham (chuyển màu từ hồng sang vàng).
    • Hoạt tính catalase bằng dung dịch $H_2O_2\ 30%$ (hiện tượng sủi bọt khí).
    • Phản ứng Voges-Proskauer (VP) và Methyl Red (MR) trên môi trường Clark Lubs sau 24 giờ.
    • Phản ứng khử Nitrate sử dụng thuốc thử Giess A và Giess B.
    • Khả năng đồng hóa Citrate trên môi trường Simmons Citrate Agar (chuyển chỉ thị sang màu xanh dương).
    • Thử phản ứng Lecithinase trên môi trường thạch lòng đỏ trứng.
  • Phương pháp xác định hoạt tính phân giải protein:
    • Định tính (vòng phân giải): Nuôi cấy vi khuẩn trong môi trường lỏng có casein ở $37^\circ\text{C}$, lắc 200 vòng/phút trong 24-48 giờ; ly tâm $5000\text{ vòng/phút}$ lấy dịch nổi tra vào giếng thạch chứa casein. Sau 24 giờ khuếch tán, sử dụng dung dịch $HgCl_2$ để làm hiện rõ vòng phân giải $(D-d)$ tính bằng milimét (mm).
    • Định lượng hoạt độ protease (Phương pháp Anson cải tiến theo Phạm Thị Ánh Hồng, 2003): Sử dụng cơ chất casein $1%$, phản ứng ở $35,5^\circ\text{C}$ trong 30 phút, dừng phản ứng bằng acid trichloroacetic ($TCA\ 10%$), lọc dịch và tạo phức màu với thuốc thử Folin-Ciocalteu trong môi trường $NaOH\ 0,5\text{N}$, đo độ hấp thụ quang học ($OD$) ở bước sóng $\lambda = 660\text{ nm}$. Hoạt độ enzyme tính theo đơn vị UI/ml dựa trên đường chuẩn Tyrosine.
  • Phương pháp khảo sát các yếu tố nuôi cấy: Chủng tuyển chọn được nuôi trên môi trường cảm ứng sinh enzyme chứa bột đậu nành $4%$ bổ sung $CaCO_3\ 0,5%$ với tốc độ lắc 200 vòng/phút; khảo sát lần lượt theo các dải thông số: thời gian lên men ($20, 30, 36, 40, 44, 48, 52\text{ giờ}$), nhiệt độ nuôi cấy ($27, 32, 37, 42, 47^\circ\text{C}$) và pH ban đầu của môi trường ($6,5;\ 7,0;\ 7,5;\ 8,0;\ 8,5$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc tìm kiếm các giải pháp sinh học an toàn thay thế kháng sinh trong chăn nuôi nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Phần mở đầu khẳng định vai trò của Bacillus subtilis như một nguồn sinh học tiềm năng để sản xuất protease ngoại bào có hoạt tính mạnh. Trên cơ sở đó, khóa luận xác lập 3 mục tiêu cụ thể, nêu rõ ý nghĩa khoa học trong việc hoàn thiện quy trình phân lập – tuyển chọn vi sinh vật và ý nghĩa thực tiễn cung cấp chủng giống cho sản xuất chế phẩm sinh học phục vụ ngành chăn nuôi gia súc, gia cầm.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài:

  • Lịch sử phát hiện vi khuẩn Bacillus subtilis từ năm 1941 (bởi tổ chức y học quân đội Đức) và ứng dụng điều trị rối loạn tiêu hóa từ những năm 1949-1957.
  • Đặc tính sinh học, phân loại, cấu trúc tế bào, đặc điểm hình thành bào tử trong điều kiện dinh dưỡng cạn kiệt và khả năng sinh trưởng trên các môi trường dinh dưỡng chuẩn.
  • Cơ chế xúc tác, phân loại quốc tế và các trung tâm hoạt động của enzyme protease.
  • Phạm vi ứng dụng của protease vi sinh vật trong công nghiệp chế biến thực phẩm, sản xuất bia rượu, thuộc da, mỹ phẩm, y học, xử lý rác thải hữu cơ và bảo vệ môi trường.
  • Điểm qua các công trình nghiên cứu tiêu biểu về Bacillus subtilis của các tác giả quốc tế (Mehrotra S., 1999; Joo H.S., 2002; Ghafoor A., 2009) và các nhà khoa học trong nước (Lê Đức Mạnh, 1995; Đỗ Thị Bích Thủy, 2004; Bùi Thị Phi, 2007; Nguyễn Thị Trần Thụy, 2009; Phan Trương Hương Thảo, 2009; Nguyễn Văn Rư, 2010; Trần Ngọc Hùng và Lê Phi Nga, 2013).

Phần 3: Đối tượng, nội dung, vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết vị trí thu mẫu, danh mục hóa chất tinh khiết, trang thiết bị thí nghiệm và công thức thành phần của 8 loại môi trường nuôi cấy chuyên dụng. Tác giả chuẩn hóa quy trình phân lập từ đất, quy trình nhuộm Gram vi sinh học, các bước kiểm tra đặc tính sinh hóa tiêu chuẩn (catalase, lecithinase, nitrate, citrate, VP, MR, maltose) và phương pháp xác định hoạt độ protease theo phương pháp định lượng tyrosine tự do bằng thuốc thử Folin-Ciocalteu. Đồng thời, chương này thiết kế bố cục các thí nghiệm đơn yếu tố nhằm khảo sát ảnh hưởng của thời gian, nhiệt độ và pH đến quá trình sinh tổng hợp enzyme.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu

Trình bày chi tiết toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu được:

  • Từ 5 mẫu đất thu thập tại khuôn viên Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, phân lập được 21 chủng vi khuẩn có hình thái khuẩn lạc tròn, mép răng cưa, màu vàng xám và tế bào trực khuẩn Gram dương nghi ngờ là Bacillus subtilis.
  • Qua kiểm tra 6 chỉ tiêu sinh hóa đặc trưng, xác định chính xác 10/21 chủng ($47,6%$) đạt đầy đủ tiêu chuẩn phân loại của Bacillus subtilis (catalase dương tính, lecithinase âm tính, khử nitrate, đồng hóa citrate, VP dương tính và lên men maltose).
  • Khảo sát vòng phân giải casein của 10 chủng khẳng định ghi nhận đường kính $(D-d)$ dao động từ $8\text{ mm}$ đến $22\text{ mm}$, trong đó 3 chủng đạt kết quả cao nhất gồm KTC1 ($22\text{ mm}$), KTB2 ($20\text{ mm}$) và KTB4 ($20\text{ mm}$).
  • Đo hoạt độ protease định lượng của 3 chủng triển vọng xác định chủng KTC1 đạt hoạt độ cao nhất ($1,907 \pm 0,017\text{ UI/ml}$).
  • Nghiên cứu động thái lên men của chủng KTC1 cho thấy hoạt độ enzyme đạt cực đại ở thời điểm 40 giờ ($2,126 \pm 0,016\text{ UI/ml}$), tại nhiệt độ nuôi cấy $37^\circ\text{C}$ ($2,206 \pm 0,009\text{ UI/ml}$) và giá trị pH môi trường ban đầu bằng $7,0$ ($2,225 \pm 0,008\text{ UI/ml}$).

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt 3 kết luận chính về số lượng chủng phân lập, chủng tuyển chọn có hoạt tính cao nhất (KTC1) và các thông số công nghệ tối ưu ở quy mô phòng thí nghiệm. Đề xuất hai hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm nâng cao quy mô thử nghiệm và khảo sát hiệu quả ứng dụng thực địa của enzyme trong sản xuất thức ăn chăn nuôi.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định danh sinh hóa các chủng vi khuẩn phân lập

Từ 5 mẫu đất (ký hiệu A, B, C, D, E) thu được 21 chủng nghi ngờ. Kết quả thử nghiệm sinh hóa định loại theo tiêu chuẩn vi sinh vật học được tổng hợp trong bảng sau:

STT Ký hiệu chủng Catalase Lecithinase Nitrate Citrate MR-VP Maltose Kết luận phân loại
1 KTA1 + - + + + + Bacillus subtilis
2 KTA2 + - + + + + Bacillus subtilis
3 KTA3 + - + + + + Bacillus subtilis
4 KTA4 + - + + + + Bacillus subtilis
5 KTB1 + - + + + + Bacillus subtilis
6 KTB2 + - + + + + Bacillus subtilis
7 KTB3 + - + + + + Bacillus subtilis
8 KTB4 + - + + + + Bacillus subtilis
9 KTB5 + - + + + + Bacillus subtilis
10 KTC1 + - + + + + Bacillus subtilis
11 KTC2 + - + - + + Loại
12 KTC3 + - + + - + Loại
13 KTC4 + - + + - + Loại
14 KTD1 + - + + - + Loại
15 KTD2 + - + - + + Loại
16 KTD3 + - + - + + Loại
17 KTD4 + - + - + + Loại
18 KTE1 + - + - + + Loại
19 KTE2 + - + + - - Loại
20 KTE3 + - + + - - Loại
21 KTE4 + - + + - - Loại

Trong 21 chủng khảo sát, $100%$ chủng có catalase dương tính và lecithinase âm tính; $76,2%$ ($16/21$) chủng sử dụng được citrate; $71,4%$ ($15/21$) chủng cho phản ứng MR-VP dương tính; $85,7%$ ($18/21$) chủng lên men được đường maltose. Có 10 chủng đáp ứng toàn bộ các tiêu chí sinh hóa đặc trưng của Bacillus subtilis.

Kết quả đánh giá hoạt tính protease và tuyển chọn chủng

Khảo sát đường kính vòng phân giải casein $(D-d)$ của 10 chủng Bacillus subtilis và định lượng hoạt độ protease theo phương pháp Anson:

STT Chủng vi khuẩn Vòng phân giải $D-d$ (mm) Mật độ quang sinh trưởng ($OD_{620}$) Hoạt độ protease (UI/ml)
1 KTA1 13 — —
2 KTA2 11 — —
3 KTA3 8 — —
4 KTA4 19 — —
5 KTB1 14 — —
6 KTB2 20 $0,513 \pm 0,060$ $1,764 \pm 0,017$
7 KTB3 14 — —
8 KTB4 20 $0,460 \pm 0,060$ $1,496 \pm 0,017$
9 KTB5 15 — —
10 KTC1 22 $0,556 \pm 0,006$ $1,907 \pm 0,017$

Kết quả khảo sát các yếu tố môi trường lên chủng KTC1

Quá trình khảo sát các điều kiện nuôi cấy (môi trường bột đậu nành $4%$, $CaCO_3\ 0,5%$) xác định thông số tối ưu cho khả năng sinh trưởng và tổng hợp protease của chủng KTC1:

Yếu tố khảo sát Mức giá trị Mật độ sinh trưởng ($OD_{620}$) Hoạt độ protease (UI/ml) Đánh giá
Thời gian nuôi cấy 20 giờ $0,584 \pm 0,002$ $0,836 \pm 0,016$ Tăng dần
30 giờ $1,367 \pm 0,002$ $1,774 \pm 0,016$ Tăng mạnh
36 giờ $1,988 \pm 0,002$ $2,026 \pm 0,016$ Gần cực đại
40 giờ $1,968 \pm 0,002$ $2,126 \pm 0,016$ Tối ưu nhất
44 giờ $1,955 \pm 0,002$ $1,893 \pm 0,016$ Bắt đầu suy giảm
48 giờ $1,505 \pm 0,002$ $1,712 \pm 0,016$ Giảm
52 giờ $1,241 \pm 0,002$ $1,369 \pm 0,016$ Giảm mạnh
Nhiệt độ nuôi cấy $27^\circ\text{C}$ $1,180 \pm 0,002$ $1,643 \pm 0,009$ Sinh trưởng chậm
$32^\circ\text{C}$ $1,894 \pm 0,002$ $2,039 \pm 0,009$ Tăng trưởng tốt
$37^\circ\text{C}$ $1,985 \pm 0,002$ $2,206 \pm 0,009$ Tối ưu nhất
$42^\circ\text{C}$ $1,826 \pm 0,002$ $2,183 \pm 0,009$ Hoạt tính cao
$47^\circ\text{C}$ $1,508 \pm 0,002$ $1,797 \pm 0,009$ Suy giảm
pH môi trường pH 6,5 $1,780 \pm 0,002$ $1,931 \pm 0,008$ Sinh trưởng yếu
pH 7,0 $2,035 \pm 0,002$ $2,225 \pm 0,008$ Tối ưu nhất
pH 7,5 $2,022 \pm 0,002$ $2,099 \pm 0,008$ Sinh trưởng tốt
pH 8,0 $1,926 \pm 0,002$ $2,014 \pm 0,008$ Giảm nhẹ
pH 8,5 $1,908 \pm 0,002$ $1,933 \pm 0,008$ Giảm nhẹ

So sánh đóng góp khoa học

  • Tuyển chọn thành công chủng bản địa KTC1 có đường kính vòng thủy phân casein đạt $22\text{ mm}$, vượt trội hơn so với kết quả của Nguyễn Thị Trần Thụy (2009) khi phân lập chủng Bacillus subtilis từ đất vườn TP. Hồ Chí Minh (vòng phân giải cực đại đạt $20,05\text{ mm}$).
  • Hoạt độ protease thô ban đầu của chủng KTC1 đạt $1,907\text{ UI/ml}$, cao hơn so với kết quả nghiên cứu của Phan Trương Hương Thảo (2009) trên các chủng Bacillus subtilis từ đất vườn TP. Hồ Chí Minh (đạt cực đại $1,73\text{ UI/ml}$).
  • Khi tối ưu hóa điều kiện lên men ở $37^\circ\text{C}$, pH $7,0$ sau $40\text{ giờ}$, hoạt độ protease của KTC1 được nâng lên mức $2,225\text{ UI/ml}$.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (bình tam giác $50\text{ ml}$ và $100\text{ ml}$ trên máy lắc), chưa tiến hành thử nghiệm lên men trên hệ thống bioreactor quy mô pilot hoặc bán công nghiệp.
  • Chưa tiến hành tinh sạch enzyme ngoại bào để xác định khối lượng phân tử, phân nhóm protease chi tiết (bằng phương pháp ức chế đặc hiệu) cũng như độ bền nhiệt và độ bền ion kim loại của chế phẩm enzyme thu nhận.
  • Chưa thử nghiệm phối trộn và đánh giá hiệu quả thực tế của enzyme/chủng vi khuẩn sống trên đường tiêu hóa của gia súc, gia cầm qua các thử nghiệm in vivo.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Khảo sát sâu và tối ưu hóa thành phần môi trường dinh dưỡng (nguồn carbon, nguồn nitơ hữu cơ/vô cơ, tỷ lệ khoáng vi lượng) ở quy mô lên men lớn hơn.
  • Nghiên cứu quy trình tạo chế phẩm sinh học dạng bột hoặc dạng cốm chịu nhiệt từ sinh khối bào tử Bacillus subtilis KTC1.
  • Thử nghiệm ứng dụng chế phẩm trong chăn nuôi thực tế để đánh giá chỉ số tăng trọng, hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) và hiệu quả bảo vệ môi trường chuồng trại.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Vi sinh vật học, Công nghệ Thực phẩm và Chăn nuôi – Thú y.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình thực nghiệm chi tiết về phân lập và định danh Bacillus subtilis từ đất thông qua hình thái và hệ thống phản ứng sinh hóa chuẩn (catalase, VP, MR, nitrate, citrate, lên men đường).
    • Phương pháp xây dựng đường chuẩn Tyrosine và kỹ thuật định lượng hoạt độ enzyme protease theo phương pháp Anson cải tiến.
    • Bộ số liệu thực nghiệm về động thái sinh trưởng và sinh tổng hợp protease của vi khuẩn theo các biến số thời gian, nhiệt độ và pH môi trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Dựa vào những tiêu chí sinh hóa nào để tác giả khẳng định 10 chủng phân lập được là Bacillus subtilis?

Tác giả dựa vào khóa phân loại sinh hóa của Holt (1992) và Lý Kim Hữu (2005). Các chủng được khẳng định là Bacillus subtilis phải thỏa mãn đồng thời: phản ứng catalase dương tính, phản ứng lecithinase âm tính, có khả năng khử nitrate thành nitrite, có khả năng đồng hóa citrate làm nguồn carbon duy nhất, phản ứng MR-VP dương tính và lên men được đường maltose không sinh hơi. Trong 21 chủng nghi ngờ ban đầu, chỉ có 10 chủng (KTA1, KTA2, KTA3, KTA4, KTB1, KTB2, KTB3, KTB4, KTB5, KTC1) đáp ứng đầy đủ tất cả các phản ứng trên.

2. Chủng vi khuẩn nào thể hiện hoạt tính sinh protease mạnh nhất và các thông số cụ thể là bao nhiêu?

Chủng KTC1 (phân lập từ mẫu đất C tại Khoa Công nghệ sinh học - Công nghệ thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) có khả năng sinh protease mạnh nhất với đường kính vòng phân giải casein trên đĩa thạch đạt $22\text{ mm}$ và hoạt độ protease định lượng ban đầu đạt $1,907 \pm 0,017\text{ UI/ml}$ ($OD_{620} = 0,556 \pm 0,006$).

3. Điều kiện môi trường tối ưu để chủng Bacillus subtilis KTC1 sinh tổng hợp protease cao nhất là gì?

Qua các thí nghiệm khảo sát trên môi trường cơ chất bột đậu nành $4%$ bổ sung $CaCO_3\ 0,5%$ với tốc độ lắc 200 vòng/phút, các thông số tối ưu được xác định gồm:

  • Thời gian nuôi cấy: $40\text{ giờ}$ (hoạt độ đạt $2,126 \pm 0,016\text{ UI/ml}$).
  • Nhiệt độ nuôi cấy: $37^\circ\text{C}$ (hoạt độ đạt $2,206 \pm 0,009\text{ UI/ml}$).
  • Độ pH ban đầu của môi trường: $\text{pH} = 7,0$ (hoạt độ đạt cực đại $2,225 \pm 0,008\text{ UI/ml}$, mật độ tế bào $OD_{620} = 2,035 \pm 0,002$).

4. Phương pháp Anson được tiến hành như thế nào để định lượng hoạt độ enzyme protease trong nghiên cứu?

Phương pháp Anson (theo quy trình của Phạm Thị Ánh Hồng, 2003) sử dụng dung dịch cơ chất casein $1%$ trong đệm Sorensen pH 7,6. Phản ứng thủy phân diễn ra ở $35,5^\circ\text{C}$ trong 30 phút giữa $5\text{ ml}$ casein $1%$ và $1\text{ ml}$ dịch enzyme mẫu. Phản ứng được dừng lại bằng $5\text{ ml}$ dung dịch acid trichloroacetic ($TCA\ 5%$) để kết tủa protein chưa bị phân giải. Sau khi lọc, $1\text{ ml}$ dịch lọc được kiềm hóa bằng $2\text{ ml } NaOH\ 0,5\text{N}$ và phản ứng với $0,6\text{ ml}$ thuốc thử Folin-Ciocalteu. Phức màu xanh sinh ra được đo mật độ quang ở bước sóng $660\text{ nm}$ và quy đổi ra hàm lượng tyrosine tự do ($\mu\text{M}$) dựa vào đường chuẩn tyrosine lập sẵn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Hiệu đã phân lập thành công 10 chủng vi khuẩn Bacillus subtilis từ 5 mẫu đất tự nhiên tại Trường Đại học Nông Lâm và Đại học Thái Nguyên. Trong số các chủng khảo sát, chủng KTC1 được tuyển chọn nhờ khả năng sinh tổng hợp enzyme protease ngoại bào vượt trội với hoạt độ ban đầu đạt $1,907\text{ UI/ml}$. Nghiên cứu đã xác lập các điều kiện nuôi cấy tối ưu cho chủng KTC1 gồm thời gian lên men $40\text{ giờ}$, nhiệt độ $37^\circ\text{C}$ và $\text{pH } 7,0$, nâng hoạt độ enzyme thu nhận lên mức $2,225\text{ UI/ml}$. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm và nguồn giống vi sinh vật bản địa tin cậy cho định hướng sản xuất chế phẩm sinh học ứng dụng trong ngành chăn nuôi.