Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi gia cầm giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp Việt Nam, đáp ứng nhu cầu thực phẩm giàu đạm cho xã hội và cung cấp phụ phẩm phân bón cho trồng trọt. Trong những năm gần đây, phương thức chăn nuôi gia cầm đã có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nhỏ lẻ sang mô hình trang trại công nghiệp tập trung với các giống gia cầm cao sản chuyên dụng. Giống gà Isa brown là giống gà chuyên trứng cao sản có nguồn gốc từ Cộng hòa Pháp (hãng Hubbard sản xuất), được nhập nội vào Việt Nam từ năm 1998. Giống gà này có đặc điểm ngoại hình lông màu nâu đỏ, sức chống chịu tốt, cho sản lượng trứng đạt từ 250 – 280 quả/mái/năm, khối lượng trứng trung bình 58 – 60 gam với vỏ màu nâu phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng.
Trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp chuồng kín có chiều dài lớn (70m x 9m), các yếu tố tiểu khí hậu như nhiệt độ, ẩm độ và tốc độ gió thường có sự phân hóa rõ rệt giữa các vị trí từ đầu giàn mát đến cuối quạt hút gió. Sự chênh lệch tiểu khí hậu này ảnh hưởng trực tiếp đến trạng thái sinh lý, khả năng tăng khối lượng, mức tiêu tốn thức ăn, độ đồng đều và tỷ lệ mắc bệnh của đàn gà hậu bị. Để đánh giá tác động thực tế của môi trường chuồng kín đến khả năng sản xuất của gà Isa brown giai đoạn từ 0 đến 17 tuần tuổi, đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng tiểu khí hậu chuồng nuôi tới khả năng sản xuất của gà Isa brown giai đoạn hậu bị tại Thái Nguyên" đã được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 2 nội dung:
- Đánh giá khả năng sản xuất của gà Isa brown giai đoạn hậu bị.
- Xác định ảnh hưởng của tiểu khí hậu chuồng nuôi tới khả năng sản xuất của gà Isa brown giai đoạn hậu bị.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà chuyên trứng Isa brown giai đoạn hậu bị từ 0 đến 17 tuần tuổi (tổng quy mô khảo sát 5.200 con).
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi gia công cho Công ty Dabaco của hộ ông Nguyễn Hồng Long tại xã Sơn Cẩm, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên (chuồng kín kích thước dài 70m, rộng 9m trang bị hệ thống giàn mát và quạt hút gió).
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 09/12/2013 đến ngày 31/05/2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
Đề tài dựa trên các quy luật sinh học cơ bản về sinh trưởng và phát dục của gia cầm (Trần Đình Miên và cs, 1975; Chambers, 1990; Nguyễn Ân và cs, 1983; Nguyễn Thu Quyên, 2008):
- Quy luật sinh trưởng: Sinh trưởng là quá trình tổng hợp và tích lũy chất hữu cơ (đặc biệt là protein), làm tăng kích thước, khối lượng và thể tích cơ thể. Sinh trưởng diễn ra không đồng đều theo từng giai đoạn và có tính chu kỳ. Hai chỉ số chính dùng để đánh giá tốc độ sinh trưởng là sinh trưởng tuyệt đối (gam/con/ngày) và sinh trưởng tương đối (%).
- Hệ số chuyển hóa thức ăn: Tiêu tốn thức ăn/tăng khối lượng là chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật phản ánh khả năng trao đổi chất. Tiêu tốn thức ăn chịu ảnh hưởng của giống, lứa tuổi, tính biệt, môi trường và khẩu phần dinh dưỡng.
- Yêu cầu tiểu khí hậu và chế độ chiếu sáng: Nhiệt độ thích hợp cho gà sinh trưởng giảm dần từ 33°C (1 – 2 ngày tuổi) xuống 22°C (từ tuần 17 trở đi); ẩm độ tối ưu từ 80 – 85%; thời gian chiếu sáng giảm dần từ 23 giờ/ngày (cường độ 4 W/m²) ở giai đoạn 0 – 2 tuần tuổi xuống còn 8 giờ/ngày (cường độ 1 W/m²) ở giai đoạn 14 – 18 tuần tuổi nhằm hạn chế việc gà thành thục sinh dục quá sớm.
Phương pháp nghiên cứu
Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp phân lô so sánh, chia chuồng nuôi kín thành 4 lô cách ly bằng lưới thép B40, mỗi lô gồm 1.300 con gà Isa brown 1 ngày tuổi cùng đợt nhập, cùng chế độ chăm sóc, thức ăn hỗn hợp Dabaco và quy trình thú y:
| Thông số theo dõi |
Lô 1 |
Lô 2 |
Lô 3 |
Lô 4 |
| Vị trí chuồng nuôi |
Đầu quạt hút (gần giàn mát) |
Giữa chuồng (khu vực 1) |
Giữa chuồng (khu vực 2) |
Cuối quạt hút |
| Số lượng gà (con) |
1.300 |
1.300 |
1.300 |
1.300 |
| Tuần tuổi khảo sát |
0 – 17 |
0 – 17 |
0 – 17 |
0 – 17 |
| Thức ăn sử dụng |
Hãng Dabaco |
Hãng Dabaco |
Hãng Dabaco |
Hãng Dabaco |
| Phương thức nuôi |
Chuồng kín |
Chuồng kín |
Chuồng kín |
Chuồng kín |
Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi cụ thể:
- Theo dõi tiểu khí hậu: Đo nhiệt độ trung bình (°C), ẩm độ không khí trung bình (%) và tốc độ gió trung bình (m/s) định kỳ tại từng vị trí lô nuôi.
- Tỷ lệ nuôi sống (%): Ghi chép số gà đầu kỳ, số gà chết và gà loại thải hàng tuần, tính tỷ lệ sống theo tuần và tỷ lệ sống cộng dồn:
$$\text{Tỷ lệ sống (%)} = \frac{\sum \text{Số gà nuôi cuối kỳ}}{\sum \text{Số gà nuôi đầu kỳ}} \times 100$$
- Sinh trưởng tích lũy: Cân định kỳ vào sáng thứ Tư hàng tuần trước khi cho ăn, lấy mẫu ngẫu nhiên 50 – 60 con/lô. Từ 0 – 3 tuần tuổi dùng cân chính xác 0,1g; từ tuần thứ 4 trở đi dùng cân chính xác 2 – 5g.
- Độ đồng đều của đàn (%): Xác định khoảng đồng đều $H = \bar{X} \pm 10%\bar{X}$. Đánh giá mức độ đồng đều: >80% (rất tốt), 70 – 80% (tốt), 60 – 69% (trung bình), <60% (kém). Từ tuần thứ 7, tiến hành phân loại đàn (chuyển gà nhẹ cân về Lô 1 và gà nặng cân về Lô 4) kết hợp điều chỉnh định mức ăn.
- Khả năng sử dụng thức ăn: Cân định lượng thức ăn cấp hàng ngày và lượng thức ăn thừa, tính tiêu tốn thức ăn/con/tuần và cộng dồn 17 tuần.
- Tình hình bệnh tật và hiệu quả kinh tế: Theo dõi tỷ lệ mắc bệnh hô hấp, tiêu hóa; hạch toán chi phí con giống, thức ăn, lao động, thú y và chênh lệch thu chi trên 1 gà hậu bị.
- Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các tham số thống kê sinh vật học theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện (1996) gồm số trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_{\bar{X}}$), độ lệch tiêu chuẩn ($S_X$) và hệ số biến dị ($C_v%$).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất
Nội dung phần này phản ánh hoạt động điều tra cơ sở chăn nuôi tại xã Sơn Cẩm, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên kết hợp triển khai các quy trình kỹ thuật chăn nuôi thú y trong đợt thực tập tốt nghiệp:
- Khảo sát cơ bản: Xã Sơn Cẩm có diện tích 17 km², dân số 13.207 người, mật độ 776 người/km². Khí hậu nhiệt đới gió mùa có sự chênh lệch nhiệt độ giữa mùa hè (28 – 30°C, ẩm độ 85 – 90%) và mùa đông (15 – 19°C, ẩm độ 75%).
- Thực hiện quy trình úm và nuôi hậu bị: Giai đoạn úm duy trì nhiệt độ 33 – 35°C, bổ sung nước uống pha B-complex, Vitamin C và đường glucoza 5%. Giai đoạn hậu bị (6 – 18 tuần tuổi) áp dụng chế độ cho ăn hạn chế ngày 2 lần, treo máng ngang diều gà và khống chế chế độ chiếu sáng giảm dần.
- Công tác thú y và phòng trị bệnh: Thực hiện lịch tiêm phòng vắc-xin cho đàn gà 5.200 con bao gồm: Marek (1 ngày tuổi), Newcastle + IB (7 ngày tuổi), Gumboro LZ228E (14 ngày tuổi), Cầu trùng Coccivac D (14 ngày tuổi), Cúm gia cầm H5N1/H5N2 (21 và 98 ngày tuổi), Đậu gà (28 ngày tuổi), Coryza (42 và 98 ngày tuổi), ILT (56 ngày tuổi) và Newcastle + IB + EDS (tiêm bắp trước khi vào đẻ).
- Kết quả phục vụ sản xuất: Tỷ lệ bảo hộ an toàn sau tiêm phòng vắc-xin đạt từ 99,22% đến 99,80%. Điều trị thành công bệnh Cầu trùng (5.109/5.139 con khỏi bệnh, đạt 99,41% bằng Rigecoccin 1g/4 lít nước uống trong 3 – 4 ngày) và bệnh CRD (3.776/3.836 con khỏi bệnh, đạt 98,44% bằng Anti-CRD 2g/lít nước uống kết hợp B-complex trong 5 ngày); thực hiện phun thuốc sát trùng chuồng trại đạt diện tích 9.000 m².
Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học
Chương này trình bày toàn bộ kết quả theo dõi thực nghiệm về tác động của tiểu khí hậu đến các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật của gà Isa brown qua 17 tuần tuổi:
- Diễn biến tiểu khí hậu trong chuồng kín: Có sự chênh lệch rõ rệt giữa 4 lô nuôi. Lô 1 (đầu quạt hút) có nhiệt độ trung bình thấp nhất (25,0°C) và ẩm độ cao nhất (80%), tạo môi trường thoáng mát. Ngược lại, Lô 4 (cuối quạt hút) có nhiệt độ trung bình cao nhất (26,5°C) và ẩm độ thấp nhất (75%).
- Tỷ lệ nuôi sống: Tỷ lệ sống cộng dồn đến 17 tuần tuổi ở 4 lô đạt mức cao: Lô 1 đạt 97,92%, Lô 2 đạt 96,85%, Lô 3 đạt 97,07% và Lô 4 đạt 97,69%. Sự khác biệt giữa các lô không lớn, chứng minh giống gà Isa brown thích nghi tốt với chuồng kín nếu quy trình thú y được thực hiện nghiêm ngặt.
- Khối lượng cơ thể và kỹ thuật điều chỉnh: Giai đoạn 1 – 6 tuần tuổi, Lô 1 có tốc độ tăng khối lượng nhanh nhất (tuần 6 đạt 463g so với chuẩn 470g), Lô 4 tăng chậm nhất (đạt 457g). Tại tuần thứ 7, sau khi phân loại đưa gà nhẹ cân lên Lô 1 và tăng khẩu phần ăn, đến tuần 17 tất cả các lô đều đạt khối lượng chuẩn giống (1.380g): Lô 1 đạt 1.389g (+9g), Lô 2 đạt 1.390g (+11g), Lô 3 đạt 1.389g (+10g), Lô 4 đạt 1.391g (+13g).
- Độ đồng đều và tiêu tốn thức ăn: Nhờ phân lô và điều chỉnh lượng cám cấp hàng tuần, tỷ lệ đồng đều từ tuần 9 đạt >80% và kết thúc tuần 17 đạt 92% – 94%. Tổng lượng thức ăn tiêu thụ trong 17 tuần của 1 gà dao động từ 5.359g đến 5.378g (tiêu chuẩn giống là 5.380g).
- Tình hình dịch bệnh: Bệnh tiêu hóa (Salmonella) xuất hiện ở tuần 1 – 2 trên cả 4 lô do hệ tiêu hóa non nớt. Bệnh hô hấp (CRD) phát sinh ở tuần 7 – 8 và tuần 14 do thời tiết chuyển mùa, độ ẩm cao; trong đó Lô 3 và Lô 4 (cuối chuồng) bị nhiễm với tỷ lệ và cường độ nặng hơn Lô 1 và Lô 2.
- Hạch toán kinh tế: Tổng chi phí trực tiếp trên 1 gà hậu bị ở Lô 1 là 97.500 – 97.700 đồng, thấp nhất trong 4 lô do ít tốn chi phí thú y; Lô 4 có chi phí cao nhất (99.500 đồng). Hiệu quả kinh tế thu được trên 1 gà hậu bị lần lượt là: Lô 1 đạt 2.300 đ/con, Lô 2 đạt 1.200 đ/con, Lô 3 đạt 800 đ/con và Lô 4 đạt 500 đ/con.
Kết quả và đóng góp
Tổng hợp các kết quả thực nghiệm chính
Bảng tổng hợp các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật của gà Isa brown hậu bị tại 4 lô thí nghiệm (0 – 17 tuần tuổi):
| Chỉ tiêu theo dõi |
Tiêu chuẩn giống |
Lô 1 (Đầu quạt) |
Lô 2 (Giữa chuồng) |
Lô 3 (Giữa chuồng) |
Lô 4 (Cuối quạt) |
| Nhiệt độ trung bình (°C) |
18 – 22 |
25,0 |
25,5 |
26,0 |
26,5 |
| Ẩm độ không khí trung bình (%) |
80 – 85 |
80,0 |
79,0 |
77,0 |
75,0 |
| Tốc độ gió trung bình (m/s) |
- |
2,0 |
2,0 |
2,0 |
2,0 |
| Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn tuần 17 (%) |
- |
97,92 |
96,85 |
97,07 |
97,69 |
| Khối lượng cơ thể tuần 17 (gam) |
1.380 |
1.389 |
1.390 |
1.389 |
1.391 |
| Tỷ lệ đồng đều tuần 17 (%) |
>80 |
94,0 |
93,0 |
92,0 |
92,0 |
| Tổng thức ăn tiêu thụ 17 tuần (gam/con) |
5.380 |
5.378 |
5.371 |
5.369 |
5.359 |
| Chi phí trực tiếp (đồng/con) |
- |
97.700 |
98.800 |
99.200 |
99.500 |
| Hiệu quả kinh tế (đồng/con) |
- |
2.300 |
1.200 |
800 |
500 |
Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật đề xuất
Từ kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất một số giải pháp kỹ thuật nhằm nâng cao năng suất chăn nuôi gà hậu bị trong hệ thống chuồng kín:
- Biện pháp phân loại và điều chỉnh đàn: Tại thời điểm 6 – 7 tuần tuổi, cần tiến hành cân kiểm tra toàn đàn để phân loại; đưa những cá thể có khối lượng nhỏ lên vị trí đầu quạt hút (gần giàn mát, môi trường thông thoáng tốt) kết hợp tăng nhẹ định mức thức ăn (+3 đến +8 g/con/tuần) để đàn gà nhanh chóng bắt kịp khối lượng chuẩn.
- Khống chế tiểu khí hậu và vệ sinh thú y: Điều chỉnh chế độ bật/nghỉ của hệ thống quạt thông gió và giàn mát linh hoạt theo mùa vụ để tránh tích tụ khí độc ($NH_3, CO_2, H_2S$) ở khu vực cuối chuồng; định kỳ rải thêm trấu khô vào các vị trí đệm lót bị ẩm ướt để ngăn chặn mầm bệnh hen gà (CRD) bùng phát.
- Tuân thủ quy trình phòng bệnh: Nghiêm ngặt thực hiện lịch trình tiêm phòng vắc-xin cho gà hậu bị, đặc biệt là các bệnh Newcastle, Gumboro, Cúm gia cầm, Cầu trùng và hội chứng giảm đẻ (EDS).
Đóng góp của công trình
- Đề tài cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về khả năng sinh trưởng, độ đồng đều và mức độ tiêu tốn thức ăn của giống gà chuyên trứng Isa brown nuôi trong điều kiện chuồng kín tại vùng trung du miền núi Bắc Bộ (Thái Nguyên).
- Minh chứng vai trò của kỹ thuật phân lô kết hợp điều chỉnh thức ăn theo vi khí hậu chuồng nuôi trong việc khắc phục sự không đồng đều của đàn gà hậu bị trước khi bước vào chu kỳ đẻ trứng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn thời gian thực tập tốt nghiệp (khoảng 5 tháng), đề tài mới chỉ dừng lại ở việc khảo sát, đánh giá giai đoạn gà con và gà hậu bị (0 – 17 tuần tuổi), chưa có điều kiện theo dõi tiếp các chỉ tiêu năng suất ở giai đoạn đẻ trứng thương phẩm (như tuổi thành thục sinh dục, tỷ lệ đẻ đỉnh cao, sản lượng trứng/mái/năm, chất lượng vỏ và chỉ số Haugh của trứng). Ngoài ra, nghiên cứu chưa thiết lập được các nghiệm thức thí nghiệm đối chứng vi khí hậu nhân tạo ở các dải nhiệt độ và tốc độ gió chuyên sâu.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi đàn gà thí nghiệm qua giai đoạn đẻ trứng (từ tuần 18 đến tuần 76) để đánh giá mối tương quan giữa sự sinh trưởng giai đoạn hậu bị với năng suất đẻ trứng và hiệu quả kinh tế trọn chu kỳ; nghiên cứu cải tiến các giải pháp phân bổ luồng gió trong chuồng kín dài 70m nhằm giảm thiểu tối đa chênh lệch nhiệt ẩm độ giữa đầu và cuối chuồng.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Chăn nuôi - Thú y và Bác sĩ Thú y: Tài liệu tham khảo về phương pháp bố trí thí nghiệm phân lô trong chuồng kín, các công thức tính toán chỉ tiêu sinh trắc học gia cầm, phương pháp xử lý số liệu thống kê sinh học trong chăn nuôi.
- Chủ trang trại và cán bộ kỹ thuật chăn nuôi gia cầm: Cung cấp thông tin thực tế về quy trình chăm sóc, lịch tiêm phòng vắc-xin chi tiết cho gà chuyên trứng, biểu đồ chiếu sáng và giải pháp điều chỉnh độ đồng đều cho đàn gà hậu bị nuôi gia công theo quy mô công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Tiểu khí hậu chuồng kín tại trại thí nghiệm có sự chênh lệch như thế nào giữa đầu quạt hút và cuối quạt hút?
Nhiệt độ trung bình tại Lô 1 (đầu quạt hút) là 25,0°C và ẩm độ là 80%, trong khi tại Lô 4 (cuối quạt hút) nhiệt độ trung bình tăng lên 26,5°C và ẩm độ giảm xuống 75%; tốc độ gió trung bình ở tất cả các vị trí được duy trì ổn định ở mức 2 m/s.
2. Tác giả đã áp dụng kỹ thuật nào để khắc phục sự chênh lệch khối lượng của đàn gà tại tuần thứ 7?
Tác giả đã tiến hành cân phân loại toàn đàn, chuyển những cá thể có khối lượng nhỏ nhất lên nuôi tại Lô 1 (vị trí đầu quạt hút có tiểu khí hậu thuận lợi nhất) và điều chỉnh tăng lượng thức ăn cấp hàng tuần cho Lô 1, trong khi gà có khối lượng lớn nhất được đưa về Lô 4 và duy trì chế độ ăn hạn chế nghiêm ngặt.
3. Khối lượng và độ đồng đều của gà Isa brown ở tuần thứ 17 tại các lô đạt kết quả ra sao so với tiêu chuẩn giống?
Kết thúc tuần 17, khối lượng cơ thể gà ở cả 4 lô đều đạt và vượt nhẹ tiêu chuẩn giống (1.380g), cụ thể: Lô 1 đạt 1.389g, Lô 2 đạt 1.390g, Lô 3 đạt 1.389g, Lô 4 đạt 1.391g. Độ đồng đều của 4 lô đạt mức rất cao từ 92% đến 94% (tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu >80%).
4. Những bệnh truyền nhiễm nào phổ biến nhất trên đàn gà thí nghiệm và phác đồ điều trị được ghi nhận trong văn bản là gì?
Hai bệnh phổ biến nhất là bệnh Cầu trùng và bệnh Hen gà (CRD). Bệnh Cầu trùng được điều trị bằng Rigecoccin (1g/4 lít nước) kết hợp B-complex (1g/2 lít nước) trong 3 – 4 ngày (tỷ lệ khỏi 99,41%). Bệnh CRD được điều trị bằng Anti-CRD (2g/lít nước) kết hợp B-complex (1g/2 lít nước) trong 5 ngày (tỷ lệ khỏi 98,44%).
5. Vì sao hiệu quả kinh tế trên 1 gà hậu bị ở Lô 1 lại cao hơn đáng kể so với Lô 4 (2.300 đ/con so với 500 đ/con)?
Do Lô 1 nằm ở đầu quạt hút có không khí thoáng mát, gà ít mắc bệnh đường hô hấp nên chi phí thuốc thú y thấp, đưa tổng chi phí trực tiếp về mức 97.700 đ/con. Ngược lại, Lô 4 ở cuối quạt hút có độ thông thoáng kém hơn, tỷ lệ và cường độ mắc bệnh CRD cao hơn khiến chi phí thuốc thú y tăng lên, làm tổng chi phí trực tiếp đội lên 99.500 đ/con.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngọ Công Dũng đã hoàn thành mục tiêu đánh giá ảnh hưởng của sự phân hóa tiểu khí hậu chuồng kín đến khả năng sản xuất của đàn gà chuyên trứng Isa brown giai đoạn hậu bị từ 0 đến 17 tuần tuổi tại Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu chứng minh rằng mặc dù có sự chênh lệch nhiệt ẩm độ dọc theo chiều dài chuồng nuôi, việc kết hợp phân loại đàn ở tuần thứ 7 và điều chỉnh định mức ăn hợp lý đã giúp toàn đàn đạt tỷ lệ sống cao (96,85% – 97,92%), khối lượng cơ thể đạt chuẩn (1.389 – 1.391 gam) và độ đồng đều vượt 92%. Đồng thời, số liệu hạch toán thực tế đã chỉ ra vị trí đầu quạt hút mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất nhờ giảm thiểu chi phí điều trị thú y. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho công tác nghiên cứu và thực hành chăn nuôi gia cầm công nghiệp.