Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh bùng nổ của công nghệ số, Internet và mạng xã hội, các phương thức tiếp thị truyền thống như báo in, truyền hình hay biển bảng ngoài trời dần bộc lộ nhiều hạn chế trong việc tiếp cận nhóm khách hàng trẻ tuổi thuộc thế hệ Gen Y và Gen Z. Việc ứng dụng video ca nhạc (Music Video - MV) kết hợp quảng cáo thương hiệu đã trở thành một công cụ tiếp thị trực quan, có khả năng kết nối cảm xúc mạnh mẽ với người xem. Tại thị trường Việt Nam, thương hiệu Biti’s với dòng sản phẩm giày thể thao Biti’s Hunter được xem là một trong những đơn vị tiên phong mở đầu cho xu hướng tiếp thị qua MV ca nhạc, tạo ra bước chuyển mình đáng kể về nhận diện thương hiệu và doanh số.

Đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ may của tác giả Đỗ Nguyễn Kim Dương và Đinh Nguyễn Thiên Trúc (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, 2024) tập trung làm rõ tác động của hình thức quảng cáo qua MV đến tâm lý tiêu dùng của đối tượng sinh viên đối với dòng sản phẩm Biti’s Hunter.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Phân tích tính chất của các video ca nhạc được Biti’s Hunter sử dụng trong chiến dịch quảng cáo của mình.
  2. Xác định mức độ ảnh hưởng của các video ca nhạc quảng cáo Biti’s Hunter đối với sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM.
  3. Đưa ra giải pháp định hướng cho các nhãn hàng thời trang, may mặc trong việc thu hút khách hàng ngay từ giai đoạn khởi nghiệp bằng video ca nhạc.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu tổng quan về các yếu tố ảnh hưởng đến tâm lý tiêu dùng; phân tích tổng hợp dữ liệu về nhận thức và hành vi tiêu dùng của sinh viên đối với quảng cáo qua video ca nhạc của Biti's Hunter.
  2. Khảo sát sinh viên về ảnh hưởng của quảng cáo qua video ca nhạc đến tâm lý tiêu dùng đối với dòng sản phẩm Biti’s Hunter.
  3. Xử lý thống kê các số liệu thu thập được thông qua quá trình khảo sát.
  4. Phân tích dữ liệu từ kết quả xử lý thống kê về ảnh hưởng của quảng cáo qua video ca nhạc đến tâm lý tiêu dùng của khách hàng sinh viên.
  5. Đề xuất các giải pháp ứng dụng cho doanh nghiệp ngành may mặc và thời trang.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Khách hàng là sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (HCMUTE); các video ca nhạc kết hợp quảng cáo sản phẩm Biti’s Hunter (trọng tâm là MV "Lạc trôi" của ca sĩ Sơn Tùng M-TP và chuỗi MV "Đi để trở về" của ca sĩ Soobin Hoàng Sơn).
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM.
  • Phạm vi nội dung: Dòng sản phẩm giày Biti’s Hunter và các chiến dịch quảng bá qua MV âm nhạc tính đến đầu năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên sự giao thoa giữa lý luận tâm lý học tiêu dùng, truyền thông quảng cáo thương mại và đặc thù sản phẩm ngành công nghệ may/thời trang.

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Tâm lý và tâm lý tiêu dùng: Tiếp cận theo các định nghĩa học thuật của Nguyễn Hữu Thụ và B. Steiner, xác định tâm lý tiêu dùng là toàn bộ những đặc điểm, quy luật, cơ chế tâm lý của cá nhân hoặc nhóm người thể hiện trong quá trình tìm kiếm, mua sắm, sử dụng và đánh giá sản phẩm, dịch vụ. Các vấn đề cốt lõi được phân tích gồm: nhận thức và kiến thức, tâm trạng và cảm xúc, nhu cầu và động cơ, ảnh hưởng xã hội và quan hệ.
  • Đặc điểm tâm lý tiêu dùng của sinh viên: Nhạy bén với công nghệ, tìm kiếm sự kết nối xã hội, ưa chuộng sự đổi mới, sáng tạo, đề cao việc thể hiện phong cách cá nhân, nhạy cảm về giá nhưng vẫn chú trọng đến chất lượng và trải nghiệm.
  • Các chức năng tâm lý của quảng cáo thương mại: Văn bản phân tích chi tiết 5 chức năng cơ bản:
    1. Chức năng truyền đạt: Cung cấp thông tin sản phẩm và kể câu chuyện thương hiệu (minh họa qua chiến dịch "Think Different" của Apple).
    2. Chức năng kích thích: Khơi dậy mong muốn, cảm xúc và nhu cầu mua sắm (minh họa qua slogan "Red Bull gives you wings" của Red Bull, các thương hiệu Chanel, Dior).
    3. Chức năng giáo dục: Hướng dẫn sử dụng và nâng cao nhận thức giá trị xã hội (minh họa qua quảng cáo dược phẩm, UNICEF, WWF).
    4. Chức năng tiết kiệm: Giúp người tiêu dùng giảm thời gian tìm kiếm, so sánh và ra quyết định mua sắm (minh họa qua quảng cáo của Walmart, Big C, Samsung, Apple).
    5. Chức năng thúc đẩy người tiêu dùng: Tạo động lực mua hàng ngay lập tức thông qua ưu đãi, tính cấp bách và sự khan hiếm (minh họa qua chiến dịch Black Friday của Amazon, khuyến mại của Toyota).
  • Phân loại video quảng cáo trực tuyến: Bao gồm Skippable in-stream ads (quảng cáo có thể bỏ qua sau 5 giây), Non-skippable in-stream ads (quảng cáo không thể bỏ qua, thời lượng 15–30 giây), Bumper ads (quảng cáo ngắn dưới 6 giây), Discovery ads, quảng cáo video trên feed và Outstream ads.
  • Hệ thống hóa dòng sản phẩm Biti’s Hunter: Biti's Hunter X, Biti's Hunter Running (chạy bộ), Biti's Hunter Street (thời trang phong cách), Biti's Hunter Football (bóng đá), Biti's Hunter Jogging (đi bộ).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu: Thu thập, đối chiếu tài liệu từ giáo trình tâm lý quản trị kinh doanh, tạp chí chuyên ngành, bài báo khoa học và các nguồn dữ liệu trực tuyến về truyền thông quảng cáo.
  • Phương pháp quan sát: Theo dõi sự hiện diện của thương hiệu, cách lồng ghép sản phẩm, bối cảnh và phản ứng của công chúng trên các nền tảng trực tuyến đối với các video ca nhạc tiêu biểu.
  • Phương pháp khảo sát: Thiết kế bảng hỏi trực tuyến qua Google Forms để thu thập dữ liệu định lượng từ sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM.
  • Phương pháp xử lý thống kê: Phân tích dữ liệu khảo sát theo các nhóm nhân khẩu học (giới tính nam/nữ, năm học: năm 1 & năm 2 so với năm 3 trở lên, khối ngành kỹ thuật so với ngoài kỹ thuật) và các thang đo mức độ nhận thức, cảm xúc, hành vi.
  • Phương pháp phỏng vấn: Phỏng vấn sinh viên nhằm làm rõ các phản ứng tâm lý và động cơ mua sắm chi tiết sau khi tiếp xúc với MV quảng cáo.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

Chương 1 thiết lập bức tranh tổng thể về lịch sử và xu hướng kết hợp giữa âm nhạc và quảng cáo thương mại trên thế giới và tại Việt Nam:

  • Kinh nghiệm quốc tế: Phân tích các chiến dịch tiêu biểu như MV "Cabi Song" (2PM kết hợp SNSD quảng bá công viên nước Caribbean Bay - Everland); chiến dịch hoạt hình Giáng sinh 2013 của John Lewis với ca khúc "Somewhere Only We Know" (Lily Allen); album "1989" của Taylor Swift thúc đẩy máy ảnh Polaroid SX-70; MV "Harleys In Hawaii" của Katy Perry giúp mở rộng tệp khách hàng cho Harley-Davidson; MV "Wave" của GFRIEND quảng bá vali American Tourister; MV "Family Song" của BTS và GFRIEND cho đồng phục Smart; MV "DON'T STOP THE MUSIC" của 2NE1 cho xe Yamaha Fiore; chiến dịch "Taste The Feeling" của NCT 127 cho Coca-Cola.
  • Thực tiễn tại Việt Nam: Khái quát các giai đoạn phát triển từ thập niên 1990 (băng đĩa CD), thập niên 2000 (truyền hình, Làn Sóng Xanh), thập niên 2010 (bùng nổ YouTube với Sơn Tùng M-TP, Biti's Hunter trong "Nơi này có anh") đến năm 2020. Phân tích các chiến dịch như "Cuộc đời là những bước chân" (Hà Anh Tuấn & Bích Phương x Biti’s Hunter), Tiki tài trợ 2 MV "Đừng yêu nữa, em mệt rồi" (Min) và "Anh ơi ở lại" (Chi Pu), Samsung TV QLED 8K x Trúc Nhân & Karik ("Thấy tết lớn, mừng tết lớn"), Honda Winner X x Đen Vâu & JustaTee ("Đường về nhà" với mức tăng độ đề cập thương hiệu 19% sau 2 tuần), Chicco x JustaTee ("EZ Papa" đạt hơn 11 triệu lượt xem trong 3 tháng).
  • Xác lập lý do chọn đề tài, mục tiêu, đối tượng, nội dung, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của đồ án.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương 2 trình bày khung lý luận khoa học làm nền tảng cho việc phân tích thực nghiệm:

  • Định nghĩa chi tiết các khái niệm: tâm lý học, tâm lý người tiêu dùng, nhận thức, cảm xúc, động cơ và ảnh hưởng xã hội trong quyết định mua sắm.
  • Phân tích sâu 5 chức năng tâm lý của quảng cáo thương mại (truyền đạt, kích thích, giáo dục, tiết kiệm, thúc đẩy tiêu dùng) cùng các ví dụ thực tiễn từ Apple, Red Bull, Chanel, Dior, Uniqlo (chiến dịch HEATTECH 2016 tặng phim dán cửa sổ tăng doanh số 203%), Everlane (minh bạch chi phí sản xuất), TOMS (chiến dịch "One for One" và "#WithoutShoes").
  • Tổng hợp các kênh truyền thông quảng cáo (truyền hình, báo in, ngoài trời OOH, trực tuyến, email, di động, điểm bán POS) và các định dạng video quảng cáo kỹ thuật số.
  • Trình bày đặc điểm các dòng sản phẩm giày Biti’s Hunter được phân phối trên thị trường.

CHƯƠNG 3: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

Chương 3 là phần nghiên cứu thực nghiệm và phân tích dữ liệu:

  • Phân tích chiến lược tiếp thị của Biti's Hunter: Đánh giá chi tiết chiến lược lồng ghép sản phẩm trong MV "Lạc trôi" (Sơn Tùng M-TP) mang tính tương phản, tạo cơn sốt tò mò; chuỗi MV "Đi để trở về 1, 2, 3" (Soobin Hoàng Sơn) khai thác chủ đề gia đình, cảm xúc sum họp ngày Tết; so sánh sự khác biệt về cách tiếp cận giữa hai chiến dịch.
  • Mô tả mẫu khảo sát: Phân bổ mẫu nghiên cứu sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM theo cơ cấu giới tính (nam/nữ), năm học (sinh viên năm 1 & 2 so với năm 3 trở lên) và khối ngành đào tạo (khối kỹ thuật so với khối ngoài kỹ thuật).
  • Đo lường các cấp độ tác động tâm lý:
    • Mức độ phổ biến và nhận thức: Đo lường tỷ lệ xem MV, khả năng nhận diện thương hiệu Biti’s Hunter qua "Lạc trôi" và "Đi để trở về"; so sánh mức độ nhận thức sản phẩm giữa nhóm sinh viên năm đầu và sinh viên năm cuối.
    • Tác động cảm xúc: Đánh giá cảm nhận, sự thiện cảm và mức độ yêu thích sản phẩm được khơi gợi từ hình ảnh, âm nhạc và thông điệp trong MV.
    • Tác động hành vi: Khảo sát mức độ chuyển hóa từ việc xem MV sang ý định tìm kiếm thông tin và hành vi mua sắm thực tế đối với sản phẩm Biti's Hunter.
  • Đề xuất giải pháp tiếp thị: Tổng hợp kết quả và xây dựng phương thức quảng cáo qua MV cho các doanh nghiệp ngành may mặc, thời trang nhằm tác động hiệu quả đến tâm lý khách hàng sinh viên.

CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Chương 4 đúc kết các phát hiện chính từ quá trình nghiên cứu lý thuyết và khảo sát thực tế, đồng thời đưa ra các kiến nghị chiến lược cho doanh nghiệp thời trang khi thực hiện truyền thông bằng video ca nhạc.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. So sánh hai chiến lược MV quảng cáo tiêu biểu của Biti's Hunter:
Tiêu chí MV "Lạc trôi" (Sơn Tùng M-TP) Chuỗi MV "Đi để trở về" (Soobin Hoàng Sơn)
Năm phát hành Đầu năm 2017 2017, 2018, 2019 (mùa Tết)
Hình thức lồng ghép Sản phẩm hiện đại xuất hiện trong bối cảnh cổ trang, tạo yếu tố tương phản, gây bất ngờ Sản phẩm đồng hành cùng bước chân người trẻ trên hành trình trải nghiệm và trở về nhà
Tác động tâm lý chính Kích thích sự tò mò, tạo thảo luận sôi nổi trên mạng xã hội, định vị phong cách cá tính Khơi gợi cảm xúc sâu lắng, gắn kết tình cảm gia đình, xây dựng sự đồng cảm
Hiệu ứng thương mại Tạo làn sóng săn đón sản phẩm mới, nhanh chóng "cháy hàng" Duy trì sự gắn kết thương hiệu bền vững qua các năm
  1. Đo lường tác động đến tâm lý sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM:
  • Về nhận thức: Cả hai MV đều có độ nhận diện cao trong cộng đồng sinh viên; MV giúp sinh viên ghi nhớ kiểu dáng và tên dòng sản phẩm Biti's Hunter rõ rệt hơn so với các quảng cáo hình ảnh tĩnh. Có sự khác biệt nhất định về mức độ nhận thức giữa nhóm sinh viên năm đầu và nhóm sinh viên năm cuối do thời gian tiếp cận và trải nghiệm sản phẩm.
  • Về cảm xúc: Âm nhạc bắt tai, hình ảnh đẹp và thông điệp gần gũi tạo ra sự thiện cảm và yêu thích thương hiệu, làm giảm tâm lý kháng cự đối với quảng cáo thông thường.
  • Về hành vi: Mức độ chuyển đổi từ xem MV sang hành vi mua sắm chịu ảnh hưởng bởi yếu tố giá cả và nhu cầu sử dụng thực tế của sinh viên, tuy nhiên MV đóng vai trò quan trọng trong việc đưa Biti's Hunter vào danh mục ưu tiên khi sinh viên có nhu cầu mua giày thể thao.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa các lý thuyết về tâm lý tiêu dùng, đặc điểm tâm lý khách hàng sinh viên và cơ chế tác động tâm lý của 5 chức năng quảng cáo thương mại trong môi trường kỹ thuật số.
  • Về mặt thực tiễn:
    • Cung cấp dữ liệu thực tế về nhận thức, cảm xúc và hành vi của sinh viên đối với hình thức quảng cáo qua MV.
    • Đánh giá hiệu quả chiến dịch truyền thông của Biti's Hunter, làm tài liệu tham khảo cho việc xây dựng chiến lược tiếp thị sản phẩm may mặc/thời trang nhắm vào giới trẻ.
    • Đề xuất các nhóm giải pháp tối ưu hóa quảng cáo qua MV cho doanh nghiệp thời trang khởi nghiệp: lựa chọn nghệ sĩ đại diện phù hợp hình ảnh thương hiệu, xây dựng kịch bản có thông điệp chạm đến cảm xúc, lồng ghép sản phẩm tự nhiên, và kết hợp các kênh phân phối trực tuyến.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Khảo sát thực nghiệm chỉ được thực hiện trong phạm vi sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, chưa mở rộng ra các trường đại học khác hoặc các nhóm đối tượng người tiêu dùng trẻ ngoài môi trường học đường.
    • Nội dung nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào một thương hiệu duy nhất là Biti's Hunter và các chiến dịch MV tiêu biểu ("Lạc trôi", "Đi để trở về"), chưa bao quát toàn diện các phân khúc sản phẩm may mặc, thời trang khác như quần áo hay phụ kiện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều trường đại học trên địa bàn TP.HCM hoặc toàn quốc để tăng tính đại diện của mẫu dữ liệu.
    • Nghiên cứu tác động của video ngắn (TikTok, YouTube Shorts, Reels) kết hợp âm nhạc đối với hành vi tiêu dùng thời trang của giới trẻ.
    • Mở rộng đối tượng nghiên cứu sang các thương hiệu may mặc, thời trang nội địa (Local Brands) khác tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Đồ án là nguồn tư liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ may, Thiết kế thời trang, Quản trị kinh doanh, Marketing: Tham khảo phương pháp nghiên cứu liên ngành giữa kỹ thuật may/sản phẩm thời trang với tâm lý học tiêu dùng và truyền thông tiếp thị.
  • Các doanh nghiệp thời trang, nhãn hàng may mặc khởi nghiệp: Tham khảo cách thức xây dựng chiến lược truyền thông qua video âm nhạc, cách thức lồng ghép sản phẩm tinh tế và phương pháp tiếp cận đối tượng khách hàng trẻ tuổi.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Chương 2 (hệ thống hóa 5 chức năng tâm lý của quảng cáo và phân loại video quảng cáo trực tuyến) và Chương 3 (khung phân tích so sánh chiến lược MV "Lạc trôi" với "Đi để trở về" cùng các bảng xử lý số liệu khảo sát sinh viên).

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao nhóm tác giả lựa chọn MV "Lạc trôi" và chuỗi MV "Đi để trở về" làm trọng tâm phân tích trong đồ án? Nhóm tác giả chọn hai chiến dịch này vì đây là những sản phẩm âm nhạc tiên phong mở đầu cho xu hướng quảng cáo bằng MV của Biti's Hunter tại Việt Nam sau nhiều năm thương hiệu ít làm truyền thông. Sự thành công vang dội của ca sĩ Sơn Tùng M-TP ("Lạc trôi") và ca sĩ Soobin Hoàng Sơn ("Đi để trở về") đã tạo ra sức ảnh hưởng lớn đến giới trẻ, nhanh chóng đưa sản phẩm vào tình trạng "cháy hàng" và tạo nên bước chuyển mình mạnh mẽ cho Biti's Hunter.

2. Theo khung lý thuyết của đồ án, quảng cáo thương mại tác động đến tâm lý người tiêu dùng qua những chức năng nào? Đồ án phân tích 5 chức năng tâm lý cơ bản của quảng cáo thương mại:

  • Chức năng truyền đạt: Cung cấp thông tin tính năng và thông điệp thương hiệu.
  • Chức năng kích thích: Khơi dậy hứng thú, nhu cầu và mong muốn trải nghiệm.
  • Chức năng giáo dục: Nâng cao nhận thức về cách dùng và giá trị xã hội của sản phẩm.
  • Chức năng tiết kiệm: Giúp khách hàng nắm bắt thông tin nhanh, giảm thời gian so sánh và tìm kiếm.
  • Chức năng thúc đẩy người tiêu dùng: Kích thích hành động mua hàng thông qua ưu đãi và tính cấp bách.

3. Mẫu khảo sát sinh viên trong đồ án được phân chia theo những tiêu chí nhân khẩu học nào? Mẫu nghiên cứu tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM được phân loại theo 3 tiêu chí:

  • Giới tính: Nam và Nữ.
  • Năm học: Nhóm sinh viên năm 1 & năm 2 so với nhóm sinh viên năm 3 trở lên (năm cuối).
  • Khối ngành đào tạo: Nhóm sinh viên khối kỹ thuật so với nhóm sinh viên khối ngoài kỹ thuật.

4. Dòng sản phẩm giày Biti’s Hunter được hệ thống hóa gồm những loại sản phẩm cụ thể nào? Trong Chương 2, tác giả hệ thống hóa các dòng sản phẩm Biti’s Hunter gồm:

  • Biti's Hunter X.
  • Biti's Hunter Running (giày chạy bộ).
  • Biti’s Hunter Street (giày thời trang phong cách).
  • Biti's Hunter Football (giày bóng đá).
  • Biti's Hunter Jogging (giày đi bộ).

5. Những định dạng video quảng cáo trực tuyến nào trên môi trường Internet được nêu trong đồ án? Đồ án liệt kê và phân tích các định dạng:

  • Quảng cáo trong video có thể bỏ qua (Skippable in-stream ads - bỏ qua sau 5 giây).
  • Quảng cáo trong video không thể bỏ qua (Non-skippable in-stream ads - 15 đến 30 giây).
  • Quảng cáo đệm (Bumper ads - dưới 6 giây, không thể bỏ qua).
  • Quảng cáo khám phá (Discovery ads), quảng cáo video trên feed và quảng cáo ngoài luồng phát (Outstream ads).

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của Đỗ Nguyễn Kim Dương và Đinh Nguyễn Thiên Trúc đã phân tích toàn diện tác động của hình thức quảng cáo qua video ca nhạc đến tâm lý tiêu dùng của sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đối với dòng sản phẩm Biti’s Hunter. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc kết hợp âm nhạc, hình ảnh sáng tạo và người nổi tiếng có khả năng tác động mạnh mẽ đến nhận thức và cảm xúc của sinh viên, từ đó thúc đẩy ý định mua sắm sản phẩm thời trang. Các phát hiện và đề xuất trong đồ án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các doanh nghiệp ngành may mặc và thời trang trong việc xây dựng chiến lược tiếp thị nhắm đến thế hệ trẻ.