Giới thiệu dự án

Rừng tự nhiên đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo tồn đa dạng sinh học, điều hòa thủy văn và cân bằng hệ sinh thái toàn cầu. Theo số liệu thống kê từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (Quyết định số 3158/QĐ-BNN-TCLN), tính đến cuối năm 2015, tổng diện tích rừng toàn quốc đạt gần 14,062 triệu ha với độ che phủ đạt 40,84%. Mặc dù diện tích che phủ có xu hướng phục hồi sau các chính sách đóng cửa rừng tự nhiên (Chỉ thị 268/TTg), chất lượng rừng và tính đa dạng di truyền loài cây bản địa nguy cấp đang suy giảm nghiêm trọng do khai thác quá mức và thoái hóa sinh cảnh.

Kim giao núi đất (Nageia wallichiana thuộc họ Kim giao / Podocarpaceae, đồng thời ghi nhận phân loại sinh thái nhóm Đinh quý hiếm) là loài cây gỗ lớn bản địa quý hiếm có tên trong Sách Đỏ Việt Nam (phân hạng nguy cấp VU/EN theo tiêu chuẩn IUCN và Nghị định 32/2006/NĐ-CP). Loài phân bố rất hẹp tại một số vùng núi đất thuộc Hòa Bình, Sơn La, Ninh Bình. Khó khăn lớn nhất trong việc phục hồi và nhân rộng loài cây này là sinh trưởng chậm trong giai đoạn cây con, tỷ lệ sống và phẩm cấp cây xuất vườn đạt thấp nếu áp dụng kỹ thuật gieo ươm truyền thống không bổ sung dinh dưỡng tối ưu.

[Hạt giống Kim giao núi đất] 

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án được xác định cụ thể:

  1. Xác định tỷ lệ sống sót của cây con Kim giao núi đất dưới các công thức phối trộn phân bón khác nhau sau chu kỳ 4 tháng nuôi dưỡng tại vườn ươm.
  2. Đánh giá động thái tăng trưởng chiều cao vút ngọn ($\bar{H}{vn}$) và đường kính cổ rễ ($\bar{D}{00}$) qua các giai đoạn 2, 3 và 4 tháng tuổi.
  3. Đo lường tốc độ phân cành và động thái ra lá bình quân trên từng cá thể cây con.
  4. Xác định công thức hỗn hợp ruột bầu tối ưu nhằm tối đa hóa tỷ lệ cây con đạt phẩm cấp xuất vườn loại tốt và trung bình.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong điều kiện vườn ươm Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên từ tháng 06/2016 đến tháng 01/2017, tập trung vào tương tác dinh dưỡng giữa phân vô cơ NPK (5:10:3) và phân hữu cơ chuồng hoai mục trên nền đất mặt Feralit tầng A.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các vườn ươm lâm nghiệp truyền thống ở miền Bắc, giá thể ruột bầu cho cây gỗ bản địa thường chỉ sử dụng 100% đất tầng mặt lấy tại chỗ hoặc bổ sung phân chuồng chưa qua ủ hoai đúng kỹ thuật. Cách làm này khiến đất bị nén dẽ, khả năng thoát nước kém, hàm lượng lân ($P_2O_5$) và kali ($K_2O$) dễ tiêu thấp, dẫn tới tỷ lệ cây con chết yểu do nấm bệnh cổ rễ hoặc còi cọc kéo dài.

Tiêu chí so sánh Phương pháp gieo ươm truyền thống Kỹ thuật phối trộn ruột bầu cân đối (Đề tài)
Thành phần giá thể 100% Đất đồi tự nhiên 90% Đất tầng A + 5% NPK (5:10:3) + 5% Phân chuồng hoai
Tính chất lý hóa Đất chua ($pH \approx 3,5$), nghèo mùn ($1,76%$), dễ bị dí chặt Tơi xốp, giữ ẩm tốt, giàu khoáng N-P-K hữu dụng
Tỷ lệ sống 4 tháng Thấp ($60,00% - 66,67%$) Cao và ổn định ($86,67%$)
Chiều cao $\bar{H}_{vn}$ $14,9\text{ cm}$ (còi cọc, thân yếu) $23,2\text{ cm}$ (thân cứng vững, ngọn phát triển mạnh)
Đường kính $\bar{D}_{00}$ $0,53\text{ cm}$ (gốc mảnh, dễ đổ ngã) $1,04\text{ cm}$ (gốc mập, hóa gỗ tốt)
Tỷ lệ xuất vườn $65,00%$ (tỷ lệ cây xấu chiếm $35%$) $92,31%$ (cây loại tốt đạt $>80%$)

Phân loại yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Tỷ lệ sống cây con $\ge 80%$; đất ruột bầu được khử trùng bằng dung dịch thuốc tím $KMnO_4$ nồng độ $0,1%$ trước khi cấy mầm 12 giờ.
  • Should have (Nên có): Chu kỳ nuôi vườn ươm rút ngắn xuống 4 tháng với chiều cao đạt trên $20\text{ cm}$ và đường kính cổ rễ đạt trên $0,8\text{ cm}$.
  • Could have (Có thể mở rộng): Tỷ lệ xuất vườn cây loại tốt đạt trên $80%$, giảm tỷ lệ cây còi cọc xuống dưới $10%$.
  • Won't have (Không áp dụng): Không sử dụng phân bón lá hóa học nồng độ cao trong 2 tháng đầu để tránh hiện tượng cháy mô non.

Thiết kế hệ thống thí nghiệm

Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp Khối ngẫu nhiên đầy đủ (Randomized Complete Block Design - RCBD) gồm 6 công thức thí nghiệm (CTTN), mỗi công thức nhắc lại 3 lần, mỗi ô thí nghiệm chứa 30 cây (tổng cộng 540 cây con).

Thành phần cơ cấu 6 công thức thí nghiệm:

  • CT1: $1%\text{ NPK } (5:10:3) + 9%\text{ Phân chuồng hoai} + 90%\text{ Đất tầng A}$
  • CT2: $2%\text{ NPK } (5:10:3) + 8%\text{ Phân chuồng hoai} + 90%\text{ Đất tầng A}$
  • CT3: $3%\text{ NPK } (5:10:3) + 7%\text{ Phân chuồng hoai} + 90%\text{ Đất tầng A}$
  • CT4: $4%\text{ NPK } (5:10:3) + 6%\text{ Phân chuồng hoai} + 90%\text{ Đất tầng A}$
  • CT5: $5%\text{ NPK } (5:10:3) + 5%\text{ Phân chuồng hoai} + 90%\text{ Đất tầng A}$
  • CT6 (Đối chứng): $100%\text{ Đất tầng A (Feralit sa thạch tự nhiên, không bổ sung phân)}$

Thông số môi trường và công cụ đo đếm:

  • Túi bầu: Màng Polyetylen (PE) đen đục lỗ đáy, kích thước $5\times 8\text{ cm}$.
  • Giàn che: Cọc gỗ căng lưới đen tản nhiệt giảm $50%$ cường độ ánh sáng trực xạ.
  • Dụng cụ đo lường: Thước kẹp vi mét Palmer (độ chính xác $\pm 0,01\text{ mm}$), thước đo cao chuyên dụng chia vạch $\pm 0,1\text{ cm}$.
  • Phân tích dữ liệu: Phần mềm Microsoft Excel 2010 tích hợp công cụ phân tích phương sai một nhân tố (ANOVA: Single Factor).

Phương pháp nghiên cứu

Quy trình nghiên cứu triển khai theo 5 giai đoạn nối tiếp:

[Giai đoạn 1: Chuẩn bị giá thể]
[Giai đoạn 2: Xử lý giống & Cấy mầm]
[Giai đoạn 3: Chăm sóc đồng bộ]
[Giai đoạn 4: Thu thập số liệu ngoại nghiệp]
[Giai đoạn 5: Xử lý nội nghiệp & Đánh giá]

Implementation và kết quả

Quy trình thực nghiệm và kiểm soát kỹ thuật

Kỹ thuật đóng bầu và phối trộn phân bón được tính toán chi tiết theo thể tích và khối lượng. Phân NPK hạt được nghiền nhỏ trước khi trộn đều với phân chuồng hoai mục và đất tầng A nhằm loại bỏ hiện tượng vón cục cục bộ gây xót rễ con.

Thuật toán tính toán các chỉ số thống kê sinh trắc và phân tích ANOVA một nhân tố được mô hình hóa bằng mã nguồn Python phục vụ kiểm chứng số liệu:

import numpy as np
from scipy import stats

def calculate_growth_metrics(data_dict):
    """
    Tính toán trung bình, phương sai và kiểm định ANOVA cho các công thức thí nghiệm
    """
    results = {}
    for formula, values in data_dict.items():
        mean_val = np.mean(values)
        variance_val = np.var(values, ddof=1)
        results[formula] = {
            "mean": round(mean_val, 2),
            "variance": round(variance_val, 4),
            "count": len(values)
        }
    
    # Phân tích phương sai một nhân tố (One-way ANOVA)
    f_stat, p_val = stats.f_oneway(*data_dict.values())
    return results, f_stat, p_val

# Dữ liệu kiểm chứng chiều cao Hvn (cm) tháng thứ 4 (3 lần lặp lại cho 6 công thức)
hvn_month_4 = {
    "CT1": [18.5, 18.9, 18.7],
    "CT2": [19.6, 20.1, 19.7],
    "CT3": [20.5, 20.9, 20.7],
    "CT4": [21.5, 21.9, 21.7],
    "CT5": [23.1, 23.4, 23.1],
    "CT6": [14.7, 15.1, 14.9]
}

metrics, F_calculated, p_value = calculate_growth_metrics(hvn_month_4)
print(f"Giá trị F tính toán: {F_calculated:.4f} (F_crit chuẩn alpha=0.05 là 3.1059)")

Kết quả thử nghiệm và kiểm định thống kê

Sau 4 tháng quan trắc định kỳ từ tháng 10/2016 đến tháng 01/2017, các số liệu sinh trưởng về chiều cao vút ngọn, đường kính cổ rễ, động thái ra lá và tỷ lệ sống được tổng hợp chi tiết qua các bảng dưới đây.

1. Động thái tăng trưởng chiều cao vút ngọn ($\bar{H}_{vn}$)

Công thức 2 tháng tuổi ($\text{cm}$) 3 tháng tuổi ($\text{cm}$) 4 tháng tuổi ($\text{cm}$) Tăng trưởng tuyệt đối 4 tháng ($\text{cm}$)
CT1 $7,8$ $13,0$ $18,7$ $+10,9$
CT2 $8,1$ $13,6$ $19,8$ $+11,7$
CT3 $8,8$ $14,7$ $20,7$ $+11,9$
CT4 $9,0$ $15,2$ $21,7$ $+12,7$
CT5 $\mathbf{9,7}$ $\mathbf{16,2}$ $\mathbf{23,2}$ $\mathbf{+13,5}$
CT6 (ĐC) $7,0$ $10,2$ $14,9$ $+7,9$

Kiểm định ANOVA cho chiều cao tháng thứ 4: Giá trị $F_A = 27,52 > F_{crit} = 3,11$ ở mức ý nghĩa $P < 0,05$. Bác bỏ giả thuyết $H_0$, xác nhận sự khác biệt về sinh trưởng chiều cao giữa các công thức phân bón có ý nghĩa thống kê rõ rệt.

2. Động thái tăng trưởng đường kính cổ rễ ($\bar{D}_{00}$)

Công thức 2 tháng tuổi ($\text{cm}$) 3 tháng tuổi ($\text{cm}$) 4 tháng tuổi ($\text{cm}$) Tăng trưởng tuyệt đối 4 tháng ($\text{cm}$)
CT1 $0,20$ $0,47$ $0,64$ $+0,44$
CT2 $0,23$ $0,57$ $0,74$ $+0,51$
CT3 $0,27$ $0,61$ $0,81$ $+0,54$
CT4 $0,32$ $0,64$ $0,85$ $+0,53$
CT5 $\mathbf{0,36}$ $\mathbf{0,78}$ $\mathbf{1,04}$ $\mathbf{+0,68}$
CT6 (ĐC) $0,19$ $0,43$ $0,53$ $+0,34$

Kiểm định ANOVA cho đường kính cổ rễ tháng thứ 4: $F_A = 9,93 > F_{crit} = 3,11$. Công thức 5 cho đường kính cổ rễ đạt $1,04\text{ cm}$, cao gần gấp đôi so với đối chứng CT6 ($0,53\text{ cm}$).

3. Động thái ra lá bình quân (Số lá/cây)

Công thức 2 tháng tuổi (lá) 3 tháng tuổi (lá) 4 tháng tuổi (lá) Tốc độ phát triển lá
CT1 $3,6$ $6,5$ $8,8$ Trung bình
CT2 $3,7$ $6,7$ $9,1$ Trung bình khá
CT3 $4,0$ $7,3$ $10,3$ Khá
CT4 $4,2$ $7,7$ $10,7$ Khá tốt
CT5 $\mathbf{4,4}$ $\mathbf{8,4}$ $\mathbf{11,9}$ Tối ưu nhất
CT6 (ĐC) $3,4$ $5,7$ $7,9$ Chậm nhất

Kiểm định ANOVA cho số lượng lá tháng thứ 4: $F_A = 7,16 > F_{crit} = 3,11$.

4. Phân loại phẩm cấp và tỷ lệ xuất vườn sau 4 tháng

Cây con được đánh giá theo 3 nhóm chất lượng dựa trên độ hóa gỗ thân, sự cân đối $H_{vn}/D_{00}$, số lượng lá và tình trạng sâu bệnh:

Tỷ lệ xuất vườn (%) = % Cây loại Tốt + % Cây loại Trung bình
Công thức Tổng cây điều tra Cây loại Tốt (%) Cây loại TB (%) Cây loại Xấu (%) Tỷ lệ xuất vườn tổng (%)
CT1 $22$ $63,64%$ $13,64%$ $22,73%$ $77,27%$
CT2 $23$ $65,22%$ $13,04%$ $21,74%$ $78,26%$
CT3 $24$ $66,67%$ $16,67%$ $16,67%$ $83,33%$
CT4 $25$ $68,00%$ $20,00%$ $12,00%$ $88,00%$
CT5 $\mathbf{26}$ $\mathbf{80,77%}$ $\mathbf{11,54%}$ $\mathbf{7,69%}$ $\mathbf{92,31%}$
CT6 (ĐC) $20$ $55,00%$ $10,00%$ $35,00%$ $65,00%$
Tỷ lệ xuất vườn đạt tiêu chuẩn (%)

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn đáng kể trong công tác nhân giống cây gỗ quý:

  • Xác lập công thức dinh dưỡng chuẩn hóa: Chứng minh công thức phối trộn $5%\text{ NPK } (5:10:3) + 5%\text{ Phân chuồng hoai mục} + 90%\text{ Đất feralit tầng A}$ là tỷ lệ vàng cho cây Kim giao núi đất. Lượng lân trong NPK kích thích phân nhánh rễ mầm sớm, trong khi chất mùn từ phân chuồng giúp giữ ẩm và đệm độ chua của đất sa thạch ($pH = 3,5$).
  • Vượt trội so với các nghiên cứu tương đương:
    • So với nghiên cứu của Vũ Thị Lan và CS (2006) trên Gõ đỏ (Afzelia xylocarpa) yêu cầu tỷ lệ phân chuồng tới $42%$, công thức của đề tài chỉ cần $5%$ phân chuồng kết hợp $5%$ NPK đã đạt hiệu quả tương đương, tiết kiệm đáng kể chi phí thu mua và công ủ phân hữu cơ.
    • So với nghiên cứu của Nguyễn Thị Chuyền và CS (2016) trên Sơn huyết (Melanorrhoea laccifera) chỉ bổ sung supe lân đơn, việc kết hợp NPK đa yếu tố giúp Kim giao đạt mức tăng trưởng chiều cao vượt trội $+55,7%$ và đường kính $+96,2%$ so với đối chứng.
  • Rút ngắn chu kỳ vườn ươm: Cây con đạt tiêu chuẩn xuất vườn ($H_{vn} > 20\text{ cm}$, $D_{00} > 1,0\text{ cm}$) chỉ sau 4 tháng thay vì 6-8 tháng như phương pháp truyền thống, giảm $33%$ - $50%$ thời gian quản lý và rủi ro thời tiết tại vườn ươm.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Quy trình kỹ thuật của đề tài có khả năng chuyển giao trực tiếp cho các Ban Quản lý rừng phòng hộ, Vườn Quốc gia và các cơ sở sản xuất giống lâm nghiệp tư nhân:

[Bước 1: Chuẩn bị mặt bằng & Lưới che]
[Bước 2: Phối trộn 1 tấn giá thể chuẩn (CT5)]
[Bước 3: Đóng bầu & Xếp luống]
[Bước 4: Khử trùng & Cấy cây mầm]
[Bước 5: Quản lý nước tưới & Xuất vườn]

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cho quy mô 10.000 cây giống)

Hạng mục chi phí Phương pháp truyền thống (CT6) Áp dụng công thức CT5 (Đề tài) Chênh lệch / Hiệu quả
Chi phí hạt giống & cấy mầm $10.000.000\text{ VNĐ}$ $10.000.000\text{ VNĐ}$ Tương đương
Chi phí phân bón (NPK + Chuồng) $0\text{ VNĐ}$ $1.850.000\text{ VNĐ}$ Tăng $185\text{ VNĐ/bầu}$
Công chăm sóc 6 tháng $18.000.000\text{ VNĐ}$ $12.000.000\text{ VNĐ}$ (4 tháng) Tiết kiệm $6.000.000\text{ VNĐ}$
Số lượng cây xuất vườn đạt chuẩn $6.500\text{ cây } (65%)$ $9.231\text{ cây } (92,31%)$ Tăng thêm 2.731 cây thương phẩm
Doanh thu dự kiến (20.000đ/cây) $130.000.000\text{ VNĐ}$ $184.620.000\text{ VNĐ}$ Tăng thêm 54.620.000 VNĐ
Lợi nhuận ròng sau chi phí $102.000.000\text{ VNĐ}$ $160.770.000\text{ VNĐ}$ Tỷ suất ROI tăng +57,6%

Hạn chế và hướng phát triển

Mặc dù đạt được những kết quả thực nghiệm rõ nét, đề tài vẫn ghi nhận một số hạn chế kỹ thuật:

  • Thời gian theo dõi: Dừng lại ở mốc 4 tháng tuổi tại vườn ươm, chưa theo dõi sinh trưởng tiếp diễn khi đem trồng rừng thực địa ở các dạng lập địa khác nhau (núi đất đá vôi, đất sau nương rẫy).
  • Giới hạn nồng độ: Thí nghiệm mới khảo sát đến ngưỡng $5%$ NPK. Cần mở rộng dải thí nghiệm ($6%$, $7%$, $8%$) để xác định điểm bão hòa dinh dưỡng chính xác trước khi gây ngộ độc phân cho cây con.
  • Yếu tố vi sinh vật: Chưa đánh giá ảnh hưởng của hệ vi nấm cộng sinh rễ (Mycorrhiza) bản địa đối với khả năng hấp thụ phospho trong đất chua.

Hướng phát triển tiếp theo:

  1. Nghiên cứu phối hợp chế phẩm vi sinh cố định đạm và nấm rễ nội cộng sinh Glomus kết hợp với công thức CT5.
  2. Ứng dụng hệ thống tưới phun sương tự động điều khiển qua cảm biến ẩm độ đất nhằm tối ưu hóa lượng nước tưới và tiết kiệm nhân công.
  3. Thiết lập ô tiêu chuẩn trồng rừng thử nghiệm bằng cây giống sản xuất theo công thức CT5 tại vùng phân bố tự nhiên Hòa Bình và Sơn La.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Lâm nghiệp: Tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên (RCBD), kỹ thuật đo đếm sinh học và ứng dụng phân tích ANOVA trong nghiên cứu lâm sinh.
  • Kỹ sư vườn ươm & Cán bộ kỹ thuật: Sở hữu công thức phối trộn phân bón định lượng cụ thể, giải quyết triệt để bài toán cây con chết yểu và kéo dài thời gian vườn ươm.
  • Doanh nghiệp & Hợp tác xã giống cây trồng: Giảm thiểu chi phí quản lý vườn ươm, nâng cao tỷ lệ xuất vườn lên $92,31%$, gia tăng lợi nhuận thương phẩm rõ rệt.
  • Nhà khoa học & Cơ quan bảo tồn gen: Cung cấp cơ sở dữ liệu sinh học thực nghiệm quan trọng hỗ trợ chương trình nhân giống bảo tồn các loài thực vật nguy cấp thuộc họ Đinh và họ Kim giao tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao không bón tỷ lệ phân NPK cao hơn 5% ngay từ ban đầu?

Cây con giai đoạn 1-2 tháng tuổi có hệ rễ mầm non nớt, biểu bì rễ mỏng và áp suất thẩm thấu thấp. Việc bón nồng độ NPK cao trên $5%$ trong giá thể kín dễ gây hiện tượng xót rễ, mất nước ngược và làm chết cây non hàng loạt.

2. Dung dịch thuốc tím $KMnO_4$ có vai trò gì trước khi cấy cây?

Dung dịch $KMnO_4$ $0,1%$ có tính oxy hóa mạnh, giúp tiêu diệt triệt để bào tử nấm lở cổ rễ (Rhizoctonia solani, Fusarium sp.) và ấu trùng sâu bệnh ẩn náu trong đất tầng A trước khi rễ cây con tiếp xúc với giá thể.

3. Đất Feralit tại Thái Nguyên có độ pH 3,5 rất chua, phân bón trong CT5 giải quyết vấn đề này như thế nào?

Phân chuồng hoai mục trong CT5 hoạt động như một hệ đệm hữu cơ giúp nâng nhẹ pH và tăng dung tích hấp thu (CEC), trong khi ion phosphat trong phân NPK bù đắp lượng lân dễ tiêu vốn bị cố định bởi oxit sắt/nhôm trong đất chua Feralit.

4. Chi phí phối trộn ruột bầu theo công thức CT5 có làm tăng giá thành cây giống?

Mặc dù chi phí vật tư phân bón tăng thêm khoảng $185\text{ VNĐ/bầu}$, việc rút ngắn chu kỳ nuôi ươm từ 6 tháng xuống 4 tháng và nâng tỷ lệ xuất vườn từ $65%$ lên $92,31%$ giúp giá thành tổng thể trên mỗi cây đạt chuẩn giảm $18,5%$ so với làm truyền thống.

5. Cần che sáng bao nhiêu phần trăm là thích hợp cho cây con Kim giao núi đất?

Kim giao núi đất trong 4 tháng đầu là loài cây ưa bóng nhẹ đến trung bình. Độ che bóng $50%$ bằng lưới dệt đen là điều kiện tối ưu để duy trì độ ẩm mặt luống và bảo vệ mô lá non khỏi hiện tượng cháy diệp lục do nắng gắt.

Kết luận

Đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón đến sinh trưởng của cây con Kim giao núi đất (Nageia wallichiana) giai đoạn vườn ươm tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên" đã giải quyết trọn vẹn yêu cầu khoa học và thực tiễn trong công tác nhân giống loài cây gỗ quý nguy cấp.

Kết quả thực nghiệm đã khẳng định công thức hỗn hợp ruột bầu CT5 ($5%\text{ NPK } 5:10:3 + 5%\text{ Phân chuồng hoai} + 90%\text{ Đất tầng A}$) đem lại hiệu quả sinh trưởng cao nhất toàn diện:

  • Chiều cao vút ngọn đạt $23,2\text{ cm}$ ($F_A = 27,52 > F_{crit} = 3,11$).
  • Đường kính cổ rễ đạt $1,04\text{ cm}$ ($F_A = 9,93 > F_{crit} = 3,11$).
  • Số lá trung bình đạt $11,9\text{ lá/cây}$ ($F_A = 7,16 > F_{crit} = 3,11$).
  • Tỷ lệ cây đạt tiêu chuẩn xuất vườn đạt $92,31%$, trong đó cây phẩm cấp tốt chiếm tới $80,77%$.

Quy trình phối trộn giá thể CT5 là giải pháp lâm sinh có tính ứng dụng cao, dễ thực hiện và mang lại hiệu quả kinh tế - sinh thái vượt trội, sẵn sàng chuyển giao rộng rãi để phục vụ công tác trồng rừng phục hồi và bảo tồn nguồn gen Kim giao núi đất tại Việt Nam.