Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây đậu tương (Glycine max (L.) Merrill) giữ vai trò trọng yếu trong cơ cấu cây màu lương thực, thực phẩm và là cây công nghiệp lấy dầu ngắn ngày có giá trị kinh tế cao. Hạt đậu tương chứa hàm lượng protein chiếm từ 36% đến 46% và lipit chiếm từ 16% đến 24%, giàu các axit amin không thay thế như Xystin, Lizin, Valin, Leuxin, Methionin, Tritophan cùng nhiều vitamin nhóm B, PP, A, C, E, D, K. Bên cạnh giá trị làm thực phẩm, chế biến công nghiệp và thức ăn chăn nuôi, vi khuẩn nốt sần Rhizobium japonicum sống cộng sinh ở rễ có khả năng cố định 50–80 kg N/ha/năm, góp phần cải tạo độ phì nhiêu của đất.

Tại Việt Nam, phát triển đậu tương là một trong 10 chương trình cây trồng ưu tiên. Tuy nhiên, diện tích và sản lượng đậu tương cả nước giai đoạn 2010–2014 sụt giảm mạnh: diện tích giảm từ 197,80 nghìn ha xuống còn 109,35 nghìn ha (giảm 44,7%), sản lượng giảm từ 298,60 nghìn tấn xuống 156,55 nghìn tấn (giảm 47,6%), năng suất bình quân chỉ đạt 14,31–15,10 tạ/ha. Tại tỉnh Thái Nguyên, diện tích gieo trồng cũng giảm từ 1.600 ha (năm 2010) xuống 1.200 ha (năm 2014) dẫn đến sản lượng giảm từ 2.300 tấn xuống 1.700 tấn, không đáp ứng đủ nhu cầu chế biến tại chỗ (như làng nghề đậu phụ truyền thống huyện Võ Nhai). Nguyên nhân chính xuất phát từ sản xuất nhỏ lẻ, thiếu giống phù hợp và tập quán gieo vãi truyền thống không bảo đảm mật độ thích hợp, làm giảm hiệu quả khai thác tiềm năng của giống.

Giống đậu tương ĐT51 là giống có hoa màu tím, hạt vàng, rốn hạt nâu đậm, vỏ quả chín màu vàng, chiều cao cây trung bình 45–55 cm, khả năng phân cành đạt trên 2 cành/cây, tỷ lệ quả 3 hạt đạt 25–30%, khối lượng 1.000 hạt đạt 17,5–20,0 g, thời gian sinh trưởng 90–95 ngày, năng suất tiềm năng 20–29 tạ/ha, chống chịu sâu bệnh khá. Nhằm xác định mật độ gieo trồng tối ưu cho giống ĐT51 trong điều kiện sinh thái địa phương, đề tài đặt ra các mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định mật độ trồng thích hợp tác động đến các yếu tố nông sinh học của giống đậu tương ĐT51 trong vụ Thu năm 2016 tại Thái Nguyên.
  2. Xác định mật độ trồng thích hợp tác động đến một số chỉ tiêu sinh lý của giống đậu tương ĐT51 tại Thái Nguyên.
  3. Xác định ảnh hưởng của mật độ trồng đến mức độ nhiễm sâu bệnh hại và khả năng chống đổ của giống đậu tương ĐT51 vụ Thu tại Thái Nguyên.
  4. Xác định mật độ trồng thích hợp tác động đến khả năng cấu thành năng suất và năng suất của giống đậu tương ĐT51 vụ Thu tại Thái Nguyên.
  • Đối tượng nghiên cứu: Giống đậu tương ĐT51.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Vụ Thu năm 2016 (từ ngày gieo 01/08/2016 đến khi thu hoạch vào cuối tháng 10/2016).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và thực tiễn

Về mặt lý luận nông học, mật độ gieo trồng quyết định diện tích dinh dưỡng và không gian chiếu sáng của từng cá thể trong quần thể cây trồng. Theo Duncan và cộng sự (1978), mối quan hệ giữa mật độ và năng suất hạt đậu tương biến đổi qua ba mức: tương quan tuyến tính tăng dần, đạt tối ưu ở mật độ thích hợp, và suy giảm khi mật độ vượt ngưỡng. Nghiên cứu của Cober và cộng sự (2005) chỉ ra rằng mật độ quá cao khiến cây vươn dài lóng thân, tăng nguy cơ đổ ngã, lá già rụng sớm, giảm tỷ lệ đậu quả và giảm khối lượng hạt. Ngược lại, theo Mayer và cộng sự (1991) cũng như Nguyễn Thị Văn và cộng sự (2001), khi trồng quá thưa, dù số cành và số quả trên từng cây tăng nhưng tổng số cá thể trên đơn vị diện tích thấp khiến năng suất thực thu không đạt cực đại. Vì vậy, việc điều chỉnh khoảng cách hàng và khoảng cách cây là biện pháp kỹ thuật cốt lõi để cân bằng giữa năng suất cá thể và năng suất quần thể.

Phương pháp bố trí thí nghiệm

Thí nghiệm đồng ruộng được thiết kế theo phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 3 công thức mật độ và 3 lần nhắc lại:

  • Công thức 1 (đối chứng - CT1): Mật độ 67 cây/m² (khoảng cách hàng cách hàng 30 cm, cây cách cây 5 cm).
  • Công thức 2 (CT2): Mật độ 57 cây/m² (khoảng cách hàng cách hàng 35 cm, cây cách cây 5 cm).
  • Công thức 3 (CT3): Mật độ 50 cây/m² (khoảng cách hàng cách hàng 40 cm, cây cách cây 5 cm).

Diện tích mỗi ô thí nghiệm là 3 m × 3 m = 9 m². Tổng diện tích thực nghiệm là 81 m² (chưa tính diện tích rãnh luống, lối đi và dải bảo vệ xung quanh).

Quy trình kỹ thuật canh tác

  • Thời vụ: Gieo hạt ngày 01/08/2016.
  • Làm đất: Cày sâu, bừa kỹ, làm sạch cỏ dại, lên luống và rạch hàng theo kích thước quy định của từng công thức.
  • Bón phân (tính cho 1 ha): 5 tấn phân chuồng hữu cơ + 25 kg N + 60 kg P₂O₅ + 60 kg K₂O (kết hợp 300–500 kg vôi bột nếu đất có pH < 5,5). Phân bón lót sử dụng toàn bộ phân hữu cơ, phân lân, vôi kết hợp 1/2 lượng đạm và 1/2 lượng kali, rải đều vào rạch và lấp một lớp đất mỏng trước khi đặt hạt. Bón thúc chia làm 2 đợt: thúc lần 1 khi cây có 2–3 lá thật (bón 1/2 đạm + 1/2 kali); thúc lần 2 khi cây bắt đầu phân hóa mầm hoa.
  • Chăm sóc: Tiến hành dặm cây ở giai đoạn 1–2 lá thật; xới xáo, phá váng lần 1 kết hợp bón thúc; vun cao chống đổ lần 2 sau đó 10 ngày; duy trì tưới tiêu giữ ẩm độ đất trên 50% sau gieo và giai đoạn phân hóa hoa, nuôi hạt.

Phương pháp theo dõi và xử lý số liệu

  • Chỉ tiêu sinh trưởng: Theo dõi ngày mọc (50% số cây nhú 2 lá mầm), ngày phân cành (50% cây có cành cấp 1 dài ≥ 2 cm), ngày ra hoa (50% cây có hoa nở), ngày chắc xanh và ngày chín (95% số quả chuyển sang màu vàng hoặc xám).
  • Chỉ tiêu hình thái: Đo chiều cao cây thân chính (từ vết sẹo lá mầm đến đỉnh sinh trưởng) và đếm số cành cấp 1 trên 10 cây mẫu ngẫu nhiên mỗi ô.
  • Đánh giá sâu hại và đổ ngã: Điều tra sâu cuốn lá (Lamprosema indicata Fabr.) và sâu đục quả (Etiella zinckenella Treit.) theo định kỳ 7 ngày/lần bằng phương pháp điều tra 5 điểm chéo góc cuốn chiếu; xác định tỷ lệ lá bị hại (%) và tỷ lệ quả bị hại (%). Đánh giá mức độ đổ ngã theo thang điểm Janay (1991) từ điểm 1 (không đổ, cây đứng thẳng) đến điểm 5 (rất nặng, > 75% số cây bị đổ rạp).
  • Yếu tố cấu thành năng suất: Thu thập 10 cây mẫu ở 2 hàng giữa để đếm số quả chắc/cây, phân loại quả 1 hạt, 2 hạt, 3 hạt, tính số hạt chắc/quả, xác định khối lượng 1.000 hạt (cân 3 mẫu lặp lại). Thu hoạch toàn bộ diện tích từng ô, phơi khô, làm sạch hạt để xác định năng suất thực thu (tạ/ha) và tính toán năng suất lý thuyết.
  • Xử lý thống kê: Số liệu thực nghiệm được xử lý phương sai (ANOVA) bằng phần mềm IRRISTAT 5.0 và Microsoft Excel; so sánh sai khác giữa các giá trị trung bình qua giá trị sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa ở mức xác suất 95% ($LSD_{0.05}$) và hệ số biến động ($CV%$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Đặt vấn đề

Tác giả trình bày tổng quan về giá trị kinh tế, hàm lượng dinh dưỡng của cây đậu tương và vai trò sinh thái của nốt sần trong việc cung cấp đạm hữu cơ cải tạo đất. Phân tích thực trạng suy giảm sản lượng và diện tích canh tác đậu tương tại Việt Nam và tỉnh Thái Nguyên trong giai đoạn 2010–2014. Khẳng định mật độ gieo trồng là yếu tố kỹ thuật then chốt, ít tốn kém chi phí đầu tư nhưng quyết định trực tiếp tới khả năng hấp thu bức xạ mặt trời, dinh dưỡng và năng suất của giống mới ĐT51. Thiết lập 4 mục tiêu nghiên cứu và chỉ rõ ý nghĩa học thuật, thực tiễn phục vụ định hướng canh tác cho nông dân vùng Trung du Miền núi phía Bắc.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các tư liệu lịch sử, nông sinh học và số liệu thống kê sản xuất:

  • Nguồn gốc: Cây đậu tương có nguồn gốc từ Đông Á, xuất hiện sớm tại lưu vực sông Trường Giang (Trung Quốc) cách đây khoảng 5.000 năm và được đưa vào sử sách từ thời Thần Nông Bản Thảo Kinh. Tại Việt Nam, cây đậu tương đã xuất hiện từ thời đại các vua Hùng.
  • Tình hình sản xuất thế giới (2010–2014): Diện tích tăng từ 102,85 triệu ha lên 117,55 triệu ha; sản lượng tăng từ 264,96 triệu tấn lên 306,52 triệu tấn; năng suất biến động từ 22,92 đến 26,08 tạ/ha. Năm quốc gia sản xuất lớn nhất gồm Hoa Kỳ (sản lượng 106,88 triệu tấn năm 2014, năng suất 31,98 tạ/ha), Brazil (86,76 triệu tấn năm 2014), Argentina, Trung Quốc và Ấn Độ, chiếm 87,9% tổng sản lượng toàn cầu.
  • Tình hình sản xuất trong nước và tại Thái Nguyên: Diện tích cả nước năm 2014 chỉ còn 109,35 nghìn ha; Thái Nguyên còn 1.200 ha với sản lượng 1.700 tấn.
  • Nghiên cứu mật độ: Điểm lại các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước (Trần Đình Long, Nguyễn Tấn Hinh, Phạm Hồng Quảng, Lưu Thị Xuyến...). Các nghiên cứu khẳng định mật độ thích hợp dao động từ 25 đến 60 cây/m² tùy thuộc vào giống, thời vụ và chân đất.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày quy chuẩn thực nghiệm nông học đối với giống đậu tương ĐT51 trong vụ Thu 2016 tại Thái Nguyên. Chi tiết hóa sơ đồ bố trí ô thí nghiệm theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh gồm 3 công thức mật độ (67, 57, 50 cây/m²), 3 lần nhắc lại trên tổng diện tích 81 m². Mô tả định mức phân bón, kỹ thuật chăm sóc, chỉ tiêu theo dõi các giai đoạn sinh trưởng, phương pháp đo đếm hình thái, giám sát diễn biến sâu cuốn lá, sâu đục quả, đánh giá chỉ số chống đổ và công thức tính toán các yếu tố cấu thành năng suất xử lý trên IRRISTAT 5.0.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Phân tích toàn diện ảnh hưởng của mật độ trồng đối với các chỉ tiêu sinh học và nông học của giống ĐT51:

1. Các giai đoạn sinh trưởng và phát triển

Điều kiện khí tượng vụ Thu 2016 tại Thái Nguyên tương đối thuận lợi: tháng 8 nhiệt độ trung bình 28,9°C, ẩm độ 84,0%, lượng mưa 229,8 mm; tháng 9 nhiệt độ 28,7°C, ẩm độ 79,0%, lượng mưa 134,8 mm; tháng 10 nhiệt độ 27,4°C, ẩm độ 75,0%, lượng mưa 65,9 mm.

Chỉ tiêu theo dõi (ngày) CT1 (67 cây/m²) CT2 (57 cây/m²) CT3 (50 cây/m²)
Thời gian từ gieo đến mọc 5 5 5
Thời gian từ gieo đến phân cành 33 32 30
Thời gian từ gieo đến ra hoa 41 40 38
Thời gian từ gieo đến chắc xanh 77 75 74
Thời gian từ gieo đến chín (Tổng TGST) 89 88 86

Mật độ không ảnh hưởng đến thời gian mọc mầm (đều 5 ngày). Tuy nhiên, mật độ càng dày thì thời gian phân cành, ra hoa, chắc xanh và chín càng kéo dài do mức độ cạnh tranh ánh sáng và dinh dưỡng trong quần thể tăng lên. Tổng thời gian sinh trưởng của giống ĐT51 dao động trong khoảng 86–89 ngày.

2. Động thái tăng trưởng chiều cao cây và khả năng phân cành

Chiều cao cây thân chính tăng mạnh nhất ở giai đoạn ra hoa đến chắc xanh và ổn định khi chín:

Giai đoạn sinh trưởng CT1 (67 cây/m²) CT2 (57 cây/m²) CT3 (50 cây/m²) $LSD_{0.05}$ $CV%$
Chiều cao phân cành (cm) 19,74 18,83 17,98 0,24 0,6
Chiều cao ra hoa (cm) 23,64 22,48 21,65 0,63 1,2
Chiều cao chắc xanh (cm) 35,57 36,26 34,26 0,50 0,6
Chiều cao khi chín (cm) 41,09 42,11 39,63 0,33 0,4
Số cành cấp 1 (cành/cây) 3,53 3,83 4,33 0,26 3,0

Ở các giai đoạn đầu, mật độ cao (CT1) làm cây vươn cao nhanh do cạnh tranh ánh sáng. Đến khi chín, CT2 đạt chiều cao lớn nhất (42,11 cm), cao hơn CT1 (41,09 cm) và CT3 (39,63 cm) có ý nghĩa thống kê ở mức $P < 0,05$. Số cành cấp 1 tỷ lệ nghịch với mật độ: CT3 đạt cao nhất với 4,33 cành/cây, kế tiếp là CT2 (3,83 cành/cây) và thấp nhất ở CT1 (3,53 cành/cây).

3. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất

Số liệu đo đếm các yếu tố cấu thành năng suất cho thấy:

Chỉ tiêu năng suất CT1 (67 cây/m²) CT2 (57 cây/m²) CT3 (50 cây/m²) $LSD_{0.05}$ $CV%$
Số quả chắc/cây (quả) 17,23 20,80 21,43 2,00 4,5
Số hạt chắc/quả (hạt) 1,70 1,80 1,97 0,11 3,7
Khối lượng 1.000 hạt (g) 150,47 150,03 151,50 - -
Năng suất lý thuyết (tạ/ha) 29,54 31,96 31,91 1,30 2,5
Năng suất thực thu (tạ/ha) 16,69 18,04 17,81 0,52 1,8

Số quả chắc/cây và số hạt chắc/quả giảm rõ rệt khi mật độ tăng từ 50 lên 67 cây/m². Khối lượng 1.000 hạt ít biến động giữa các công thức (dao động 150,03–151,50 g). Năng suất thực thu đạt cao nhất ở CT2 (18,04 tạ/ha), tiếp theo là CT3 (17,81 tạ/ha), cả hai đều vượt trội so với đối chứng CT1 (16,69 tạ/ha) ở mức tin cậy 95%.

4. Tình hình sâu hại và khả năng chống đổ

  • Sâu cuốn lá (Lamprosema indicata): Tỷ lệ lá bị hại giảm dần theo độ thông thoáng của quần thể: CT1 bị hại 11,3%, CT2 bị hại 10,0% và CT3 bị hại 9,1%.
  • Sâu đục quả (Etiella zinckenella): Tỷ lệ quả bị hại tăng khi trồng dày: CT1 đạt 2,2%, CT2 đạt 1,9% và CT3 đạt 1,8%.
  • Khả năng chống đổ: Ở cả 3 mật độ thí nghiệm, cây đậu tương ĐT51 đều biểu hiện khả năng chống đổ tốt, thân cứng cáp, đạt điểm 1 theo thang đánh giá (hầu hết các cây đứng thẳng).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tóm tắt các chỉ số sinh trưởng, hình thái, khả năng chống chịu và năng suất theo từng công thức; đưa ra khuyến cáo cụ thể về khoảng mật độ gieo trồng tối ưu và đề xuất phạm vi thử nghiệm mở rộng.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Nghiên cứu đã xác định được ảnh hưởng rõ rệt của mật độ gieo trồng tới giống đậu tương ĐT51 vụ Thu tại Thái Nguyên qua các số liệu thực nghiệm:

  1. Rút ngắn thời gian sinh trưởng khi giảm mật độ: Trồng ở mật độ 50 cây/m² giúp cây chín sớm hơn 3 ngày so với mật độ 67 cây/m² (86 ngày so với 89 ngày).
  2. Tối ưu hóa cấu trúc hình thái: Mật độ 57 cây/m² cho chiều cao cây khi chín đạt 42,11 cm, số cành cấp 1 đạt 3,83 cành/cây. Mật độ 50 cây/m² kích thích phân cành tối đa với 4,33 cành/cây.
  3. Nâng cao năng suất hạt: Công thức 2 (57 cây/m² - khoảng cách 35 cm × 5 cm) đạt năng suất thực thu cao nhất (18,04 tạ/ha), cao hơn đối chứng (67 cây/m²) 1,35 tạ/ha. Công thức 3 (50 cây/m² - khoảng cách 40 cm × 5 cm) đạt năng suất thực thu 17,81 tạ/ha, cao hơn đối chứng 1,12 tạ/ha. Sai khác giữa CT2, CT3 so với đối chứng đều có ý nghĩa thống kê ($LSD_{0.05} = 0,52$).
  4. Giảm thiểu áp lực sâu hại: Mật độ thưa hơn làm giảm tỷ lệ lá bị sâu cuốn lá phá hại từ 11,3% xuống 9,1–10,0% và tỷ lệ quả bị sâu đục phá hại từ 2,2% xuống 1,8–1,9%. Cả ba công thức đều giữ vững độ cứng cây và khả năng chống đổ đạt điểm 1.

Giải pháp và khuyến cáo kỹ thuật của tác giả

  • Về mật độ canh tác: Khuyến cáo áp dụng mật độ gieo trồng từ 50 đến 55 cây/m² cho giống đậu tương ĐT51 trong vụ Thu tại địa bàn tỉnh Thái Nguyên nhằm bảo đảm sự thông thoáng, giảm thiểu tỷ lệ sâu bệnh và đạt năng suất tối ưu.
  • Về biện pháp thâm canh: Tuân thủ quy trình bón lót sâu, bón thúc cân đối kết hợp vun cao lần 2 để cây phát triển bộ rễ vững chắc; chủ động phòng trừ sâu cuốn lá ở giai đoạn cây con và sâu đục quả ngay khi cây hình thành quả non.

Đóng góp thực tiễn

Khóa luận cung cấp các dẫn liệu thực nghiệm có giá trị cho thực tiễn sản xuất trồng trọt tại địa phương. Kết quả chỉ ra rằng việc giảm mật độ gieo trồng từ 67 cây/m² xuống khoảng 50–57 cây/m² không những giúp tiết kiệm lượng hạt giống ban đầu mà còn giúp cây phân cành tốt hơn, tăng số quả chắc/cây và mang lại năng suất thực thu cao hơn so với tập quán gieo dày truyền thống.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Thí nghiệm mới chỉ được tiến hành trong phạm vi một vụ (vụ Thu năm 2016) trên một loại chân đất tại khuôn viên thực nghiệm Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên; dải mật độ khảo sát còn hẹp (chỉ khảo sát 3 công thức gồm 50, 57 và 67 cây/m²).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của mật độ gieo trồng giống đậu tương ĐT51 trên nhiều loại đất khác nhau (đất bãi bồi, đất đồi dốc, đất sau lúa).
    • Mở rộng khảo nghiệm trên các mùa vụ sinh thái khác nhau trong năm (vụ Xuân, vụ Hè) để hoàn thiện gói kỹ thuật canh tác đồng bộ cho giống ĐT51 tại Thái Nguyên và các tỉnh vùng Trung du Miền núi phía Bắc.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Trồng trọt, Nông học, Bảo vệ thực vật: Cung cấp phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng chuẩn mực theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD), phương pháp điều tra sâu hại cuốn chiếu và kỹ thuật xử lý phân tích phương sai ANOVA một nhân tố bằng phần mềm chuyên dụng IRRISTAT 5.0 (kèm toàn bộ số liệu raw data ở phụ lục).
  • Cán bộ kỹ thuật nông nghiệp và cán bộ khuyến nông: Cung cấp thông số kỹ thuật cụ thể về khoảng cách gieo (hàng cách hàng 35–40 cm, hạt cách hạt 5 cm) để hướng dẫn nông dân gieo trồng thay thế tập quán gieo vãi, đồng thời dự báo thời điểm phát sinh sâu cuốn lá và sâu đục quả trong vụ Thu.
  • Người sản xuất đậu tương: Cung cấp định lượng phân bón chi tiết (5 tấn phân chuồng + 25 kg N + 60 kg P₂O₅ + 60 kg K₂O/ha) và kỹ thuật vun xới 2 lần giúp tối ưu hóa chi phí giống và phân bón.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong 3 công thức thí nghiệm, mật độ nào mang lại năng suất thực thu cao nhất cho giống đậu tương ĐT51 vụ Thu 2016 tại Thái Nguyên?
Công thức 2 (mật độ 57 cây/m², hàng cách hàng 35 cm, cây cách cây 5 cm) đạt năng suất thực thu cao nhất là 18,04 tạ/ha. Năng suất này cao hơn có ý nghĩa thống kê so với đối chứng CT1 ở mật độ 67 cây/m² (đạt 16,69 tạ/ha, chênh lệch 1,35 tạ/ha với $LSD_{0.05} = 0,52$).

2. Mật độ gieo trồng ảnh hưởng như thế nào đến khả năng phân cành cấp 1 và số quả chắc trên cây của giống ĐT51?
Mật độ tỷ lệ nghịch với khả năng phân cành và số quả chắc trên cây. Khi giảm mật độ từ 67 cây/m² xuống 50 cây/m², số cành cấp 1 tăng từ 3,53 cành lên 4,33 cành/cây (chênh lệch 0,8 cành/cây); số quả chắc/cây tăng tương ứng từ 17,23 quả lên 21,43 quả/cây (chênh lệch 4,20 quả/cây).

3. Khối lượng 1.000 hạt của giống đậu tương ĐT51 có bị chi phối mạnh bởi mật độ trồng không?
Không. Khối lượng 1.000 hạt của giống ĐT51 biến động rất nhỏ giữa các công thức mật độ: CT1 đạt 150,47 g; CT2 đạt 150,03 g; CT3 đạt 151,50 g. Chỉ tiêu này chủ yếu do đặc tính di truyền của giống quy định và ít chịu ảnh hưởng bởi mật độ khoảng cách.

4. Mật độ gieo trồng tác động ra sao đến mức độ gây hại của sâu cuốn lá và sâu đục quả?
Mật độ càng cao thì tỷ lệ bị sâu hại càng lớn do tiểu khí hậu trong tán lá ẩm ướt và rậm rạp hơn. Ở mật độ 67 cây/m², tỷ lệ lá bị sâu cuốn lá hại là 11,3% và tỷ lệ quả bị sâu đục hại là 2,2%. Khi giảm mật độ xuống 50 cây/m², tỷ lệ lá bị sâu cuốn lá hại giảm xuống 9,1% và tỷ lệ quả bị sâu đục hại giảm còn 1,8%.

5. Đề tài đưa ra khuyến cáo mật độ trồng cụ thể nào cho thực tế sản xuất giống ĐT51 vụ Thu tại Thái Nguyên?
Tác giả khuyến cáo áp dụng mật độ gieo trồng từ 50 đến 55 cây/m² (tương đương khoảng cách hàng cách hàng 35–40 cm và cây cách cây 5 cm) cho giống đậu tương ĐT51 trong vụ Thu tại Thái Nguyên nhằm dung hòa giữa khả năng phân cành, giảm sâu bệnh và thu được năng suất hạt cao nhất.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Thảo Nguyên đã thực hiện đánh giá thực nghiệm ảnh hưởng của ba mức mật độ gieo trồng (67, 57 và 50 cây/m²) đối với giống đậu tương ĐT51 trong vụ Thu 2016 tại Thái Nguyên. Kết quả khẳng định việc giảm mật độ canh tác xuống mức 50–57 cây/m² giúp cây đậu tương sinh trưởng cân đối, tăng số cành cấp 1, tăng số quả chắc trên cây, hạn chế sâu hại và đạt năng suất thực thu tối ưu từ 17,81 đến 18,04 tạ/ha. Nghiên cứu đã đề xuất khoảng mật độ khuyến cáo 50–55 cây/m² làm cơ sở kỹ thuật hỗ trợ nông dân địa phương chuyển đổi phương thức gieo vãi truyền thống sang gieo hàng định mức, nâng cao hiệu quả thâm canh cây đậu tương tại Thái Nguyên.