Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây bí đỏ (Cucurbita spp.) thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae) là loại rau ăn quả giàu dinh dưỡng, cung cấp nhiều vitamin, khoáng chất và các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên, đồng thời có thể tận dụng nụ, hoa, ngọn và hạt phục vụ chế biến thực phẩm và dược liệu. Tại Việt Nam, bí đỏ từ lâu chủ yếu được trồng luân canh, xen canh ở quy mô nhỏ lẻ, áp dụng kỹ thuật canh tác truyền thống nên năng suất chưa cao và hiệu quả kinh tế chưa tương xứng với tiềm năng. Những năm gần đây, việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng đã thúc đẩy đưa các giống bí lai F1 có năng suất cao vào sản xuất thâm canh.

Giống bí đỏ lai F1 Goldstar 998 do Công ty Cổ phần Giống cây trồng Trung ương chọn tạo sở hữu nhiều đặc tính nông học ưu việt: cây sinh trưởng khỏe, kháng bệnh virus tốt, trồng được quanh năm, thịt quả dày, đặc ruột, dẻo ngọt, khối lượng trung bình 1,5–1,8 kg/quả và tiềm năng năng suất đạt từ 30–35 tấn/ha. Tuy nhiên, khả năng phát huy tiềm năng năng suất của giống phụ thuộc rất lớn vào các biện pháp kỹ thuật canh tác, trong đó mật độ gieo trồng là yếu tố then chốt chi phối trực tiếp đến chế độ ánh sáng, vi khí hậu đồng ruộng, sự cạnh tranh dinh dưỡng giữa các cá thể và mức độ phát sinh sâu bệnh. Nhằm xác định mật độ trồng tối ưu cho giống bí đỏ này trong điều kiện canh tác cụ thể, đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ đến khả năng sinh trưởng, phát triển của giống bí đỏ Goldstar 998 trong vụ Xuân năm 2017 tại Thái Nguyên" đã được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ trồng đến khả năng sinh trưởng, phát triển của giống bí đỏ Goldstar 998 nhằm lựa chọn mật độ thích hợp nhất phục vụ sản xuất đạt năng suất cao.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu 1: Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ trồng đến các chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển của giống bí đỏ Goldstar 998.
  3. Nhiệm vụ nghiên cứu 2: Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ trồng đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất (năng suất lý thuyết, năng suất thực thu) của giống bí đỏ Goldstar 998.
  4. Nhiệm vụ nghiên cứu 3: Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ trồng đến mức độ nhiễm sâu bệnh hại chính trên đồng ruộng.
  5. Nhiệm vụ nghiên cứu 4: Đánh giá hiệu quả kinh tế của các công thức mật độ trồng khác nhau.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống bí đỏ lai F1 Goldstar 998.
  • Phạm vi không gian: Khu thí nghiệm Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Vụ Xuân năm 2017 (từ tháng 2 đến tháng 6 năm 2017; hạt được gieo ngày 07/02/2017).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở khoa học và quy chuẩn kỹ thuật

Quá trình sinh trưởng và phát triển của quần thể cây trồng trên đồng ruộng chịu sự tác động của quy luật cạnh tranh cùng loài về ánh sáng, nhiệt độ, ẩm độ và dinh dưỡng khoáng. Mật độ gieo trồng quyết định chỉ số diện tích lá (LAI), sự thông thoáng của tán cây và khả năng tích lũy chất khô. Trồng quá thưa làm lãng phí đất đai và giảm năng suất quần thể dù năng suất cá thể cao; ngược lại, trồng quá dày làm tăng độ che khuất, tiêu tốn dinh dưỡng cho hô hấp vô hiệu, giảm tỷ lệ đậu quả và tạo điều kiện cho sâu bệnh bùng phát.

Quy trình kỹ thuật thí nghiệm tuân thủ Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định của giống bí ngô (QCVN 01-154: 2014/BNNPTNT).

Bố trí thí nghiệm và chế độ canh tác

Thí nghiệm đồng ruộng được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 5 công thức mật độ và 3 lần nhắc lại. Diện tích mỗi ô thí nghiệm là 22,5 m², cây được trồng theo hàng đơn ở hai bên mép luống.

Ký hiệu công thức Mật độ (cây/ha) Khoảng cách hàng × cây (m)
Công thức 1 (CT1) 5.555 3,0 × 0,6
Công thức 2 (CT2 - Đối chứng) 6.250 2,5 × 0,6
Công thức 3 (CT3) 7.142 2,0 × 0,7
Công thức 4 (CT4) 8.333 3,0 × 0,4
Công thức 5 (CT5) 9.532 3,5 × 0,3

Quy trình bón phân tính cho 1 ha:

  • Lượng phân: 10 tấn phân chuồng + 800 kg phân hữu cơ vi sinh + 60 kg N + 80 kg P₂O₅ + 60 kg K₂O.
  • Bón lót: 100% phân chuồng + 100% phân hữu cơ vi sinh + 100% supe lân + 30% N + 30% K₂O.
  • Bón thúc: Chia đều lượng N và K₂O còn lại làm 3 lần (Lần 1: 15 ngày sau trồng; Lần 2: khi xuất hiện hoa cái; Lần 3: 15 ngày sau khi xuất hiện hoa cái).
  • Chăm sóc: Giữ ẩm đất 70–75%; bấm ngọn khi cây có 4–5 lá thật, giữ lại 2–3 nhánh khỏe nhất; cho thân bò vuông góc với mặt luống và đắp đất kích thích rễ phụ khi cây dài 1 m; tiến hành thụ phấn bổ sung vào buổi sáng khi cây nở hoa rộ.

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu

  • Chỉ tiêu sinh trưởng: Theo dõi 5 cây/ô theo phương pháp cách quãng (cứ 1 cây điều tra 1 cây), ghi nhận thời gian từ gieo đến mọc mầm (50% cây xuất hiện), 5 lá thật, ra hoa cái (50% cây nở hoa) và kết thúc thu hoạch (100% cây thu hoạch). Đo chiều dài thân chính và kích thước lá (chiều dài, chiều rộng phiến lá, chiều dài cuống lá tại lá thứ 10 tính từ gốc) ở 50, 60 và 70 ngày sau trồng.
  • Chỉ tiêu sâu bệnh hại: Điều tra không định kỳ tỷ lệ cây bị sâu hại (bọ dưa, sâu xám, sâu xanh, sâu tơ, ruồi đục quả) và tỷ lệ cây bị bệnh thối rễ, bệnh phấn trắng (Erysiphe cichoracearum).
  • Yếu tố cấu thành năng suất và năng suất: Đếm số hoa cái/cây, số quả đậu/cây, tính tỷ lệ đậu quả (%); đo chiều dài quả, đường kính quả và cân khối lượng quả trung bình (5 quả/ô); xác định năng suất lý thuyết và năng suất thực thu (tấn/ha).
  • Hiệu quả kinh tế: Tính tổng chi, tổng thu và lãi thuần (triệu đồng/ha).
  • Xử lý số liệu: Nhập và tính toán sơ bộ trên Microsoft Excel; phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa ($LSD_{0,05}$) và hệ số biến động ($CV%$) bằng phần mềm thống kê SAS 9.1.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày cơ sở khoa học và thực tiễn của đề tài, phân tích tầm quan trọng của cây bí đỏ trong cơ cấu rau ăn quả và giá trị thương phẩm của giống lai F1 Goldstar 998. Nêu rõ mục đích, 3 yêu cầu cụ thể, ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung tư liệu nghiên cứu - giảng dạy và ý nghĩa thực tiễn nhằm khuyến cáo mật độ trồng tối ưu cho vùng nông nghiệp Thái Nguyên và các tỉnh miền núi phía Bắc.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Cơ sở khoa học về mật độ: Hệ thống hóa tác động qua lại giữa mật độ trồng với chế độ dinh dưỡng, khả năng tiếp nhận bức xạ mặt trời, vi khí hậu tán lá và sự lây lan của dịch hại đồng ruộng.
  • Nguồn gốc, phân loại và đặc tính thực vật học: Bí đỏ thuộc chi Cucurbita với 4 loài phổ biến (C. pepo, C. mixta, C. maxima, C. moschata). Rễ chính ăn sâu tới 2 m, rễ phụ lan rộng tới 6 m đường kính; thân thảo bò leo rỗng xốp dài 2–10 m; hoa đơn tính cùng gốc màu vàng, thụ phấn nhờ côn trùng; quả phì có 3 tâm bì chứa 500–600 hạt. Nhiệt độ thích hợp cho sinh trưởng là 28–30°C, pH đất tối ưu từ 5,5–6,6, ẩm độ đất thích hợp 70–80%.
  • Tình hình sản xuất và tiêu thụ:
    • Thế giới: Số liệu FAOSTAT (2010–2014) cho thấy diện tích bí đỏ toàn cầu năm 2014 đạt 2.004,05 nghìn ha với sản lượng 25.197,35 nghìn tấn. Châu Á chiếm diện tích lớn nhất (66,9% năm 2014 với 1.340,97 nghìn ha), Trung Quốc dẫn đầu thế giới về diện tích (394,82 nghìn ha năm 2014) và sản lượng (7.297,12 nghìn tấn). Châu Âu có năng suất cao nhất đạt 244,76 tạ/ha (năm 2011).
    • Việt Nam: Bí đỏ phát triển mạnh qua các mô hình chuyển đổi như giống F1-868 tại Vĩnh Phúc (diện tích >400 ha, năng suất 17 tấn/ha, lãi 60–70 triệu đồng/ha) và Yên Bái (11,5 ha, năng suất 20,85 tấn/ha, lãi 80 triệu đồng/ha).
  • Tình hình nghiên cứu kỹ thuật và dinh dưỡng: Phân tích các nghiên cứu về nhu cầu nhiệt độ nảy mầm (tối ưu 21–35°C), hàm lượng khoáng chất (Mg, P, Cu, Zn, omega-6, carotenoid trong hạt bí lai Tetsukabuto) và mật độ của các giống Lương Nông 59 (240 cây/sào, 510 kg/sào), Delica (240 cây/sào, 450 kg/sào), Cô Tiên 1282 (260 cây/sào, 600 kg/sào).

Phần 3: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết đặc điểm sinh học giống Goldstar 998; địa điểm nghiên cứu tại Khu thí nghiệm Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên; thời gian thực hiện vụ Xuân 2017; quy trình kỹ thuật làm đất, bón phân, tưới tiêu, bấm ngọn, thụ phấn nhân tạo; phương pháp bố trí khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh 5 công thức x 3 lần nhắc lại; danh mục các chỉ tiêu sinh trưởng, sâu bệnh, năng suất và phương pháp thống kê sinh học trên phần mềm SAS 9.1.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Trình bày chi tiết các số liệu thực nghiệm thu được từ 5 công thức thí nghiệm:

  • Thời gian sinh trưởng: Thời gian từ gieo đến mọc mầm dao động từ 10–11 ngày (do thời tiết tháng 2 lạnh khô); từ gieo đến 5 lá thật dao động từ 33–35 ngày; từ gieo đến ra hoa biến động từ 57–63 ngày (CT5 ra hoa sớm nhất: 57 ngày; CT3 và CT4 ra hoa muộn nhất: 63 ngày). Thời gian sinh trưởng toàn phần từ 115 ngày (CT1, CT2, CT3) đến 120 ngày (CT4, CT5).
  • Chiều dài thân chính: Tăng nhanh ở giai đoạn 60 ngày sau trồng (đạt 284,00–330,40 cm) và đạt 427,27–479,53 cm ở 70 ngày sau trồng. Sai khác về chiều dài thân giữa các công thức không có ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$).
  • Kích thước lá: Ở 70 ngày sau gieo, chiều dài lá đạt 25,60–27,19 cm; chiều rộng lá đạt 32,30–34,16 cm; chiều dài cuống lá đạt 23,86–28,92 cm. Mật độ trồng không làm sai khác có ý nghĩa đến kích thước lá ($P > 0,05$).
  • Sâu bệnh hại: Bọ dưa gây hại mạnh nhất ở giai đoạn cây con, tỷ lệ hại tăng theo mật độ (CT1: 8%, CT2: 9%, CT3: 10%, CT4: 13%, CT5: 13%). Bệnh phấn trắng xuất hiện từ 85 ngày sau gieo với tỷ lệ nhẹ từ 2–3% ở tất cả các công thức.
  • Yếu tố cấu thành năng suất và năng suất: Số hoa cái/cây của CT3 đạt cao nhất (4,20 hoa/cây, vượt trội so với các công thức khác ở $P < 0,05$). Số quả đậu/cây của CT3 đạt 2,60 quả/cây, tương đương đối chứng và cao hơn CT5 (1,80 quả/cây). Khối lượng trung bình quả tỷ lệ nghịch với mật độ: CT1 đạt cao nhất (1,25 kg/quả), CT5 thấp nhất (0,99 kg/quả). Năng suất lý thuyết và năng suất thực thu đạt cao nhất ở CT3 (tương ứng 20,24 tấn/ha và 15,97 tấn/ha).
  • Hiệu quả kinh tế: Chi phí đầu tư tăng dần theo mật độ (từ 41,74 đến 51,17 triệu đồng/ha). Tổng thu dao động từ 99,84 đến 127,76 triệu đồng/ha. CT3 mang lại lãi thuần cao nhất đạt 84,40 triệu đồng/ha, cao hơn đối chứng CT2 (72,42 triệu đồng/ha) và vượt xa CT5 (48,67 triệu đồng/ha).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về sinh trưởng, sâu bệnh, năng suất và hiệu quả kinh tế. Khẳng định mật độ 7.142 cây/ha (khoảng cách 2m x 0,7m) là mật độ tối ưu cho giống bí đỏ Goldstar 998 trong vụ Xuân tại Thái Nguyên. Đề nghị tiếp tục khảo nghiệm ở các vụ khác và các vùng sinh thái lân cận.


Kết quả và đóng góp

Tổng hợp số liệu năng suất và hiệu quả kinh tế

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm trên giống bí đỏ Goldstar 998 vụ Xuân 2017 được tổng hợp tại bảng so sánh dưới đây:

Chỉ tiêu theo dõi CT1 (5.555 cây/ha) CT2 - ĐC (6.250 cây/ha) CT3 (7.142 cây/ha) CT4 (8.333 cây/ha) CT5 (9.532 cây/ha) Mức ý nghĩa ($P$) $LSD_{0,05}$
Số hoa cái/cây (hoa) 3,37 3,33 4,20 3,33 3,40 $< 0,05$ 0,45
Số quả đậu/cây (quả) 2,20 2,40 2,60 2,10 1,80 $< 0,05$ 0,035
Tỷ lệ đậu quả (%) 65,28 71,24 46,32 63,06 54,90 $> 0,05$ -
Khối lượng quả TB (kg) 1,25 1,12 1,09 1,03 0,99 $< 0,05$ 0,08
Chiều dài quả (cm) 15,08 15,91 15,74 14,84 14,19 $> 0,05$ -
Đường kính quả (cm) 9,32 9,89 9,67 9,51 9,45 $> 0,05$ -
Năng suất lý thuyết (tấn/ha) 15,28 16,38 20,24 15,48 13,79 $< 0,05$ 2,05
Năng suất thực thu (tấn/ha) 12,78 13,85 15,97 14,13 11,73 $< 0,05$ 1,42
Tổng chi phí (triệu đồng/ha) 41,74 43,84 45,76 48,63 51,17 - -
Tổng thu (triệu đồng/ha) 102,24 110,80 127,76 113,04 99,84 - -
Lãi thuần (triệu đồng/ha) 60,50 66,96 84,40 64,41 48,67 - -

Kết quả chính và đóng góp khoa học - thực tiễn

  1. Xác định ngưỡng mật độ tối ưu: Thí nghiệm chứng minh mật độ 7.142 cây/ha (khoảng cách 2,0m × 0,7m) cho số hoa cái/cây cao nhất (4,20 hoa), số quả đậu/cây cao nhất (2,60 quả), đạt năng suất thực thu cao nhất (15,97 tấn/ha, vượt đối chứng ở mức ý nghĩa 95%) và mang lại lãi thuần cao nhất (84,40 triệu đồng/ha).
  2. Quy luật tương quan hình thái và năng suất: Mật độ trồng trong khoảng từ 5.555 đến 9.532 cây/ha không làm sai khác có ý nghĩa thống kê đối với chiều dài thân chính, kích thước lá (chiều dài, chiều rộng, cuống lá) và kích thước quả (chiều dài, đường kính). Tuy nhiên, mật độ có mối tương quan nghịch rõ rệt với khối lượng trung bình quả (giảm từ 1,25 kg/quả ở mật độ thưa xuống 0,99 kg/quả ở mật độ dày).
  3. Mối quan hệ giữa mật độ và dịch hại: Mật độ càng dày làm tăng tỷ lệ hại của bọ dưa (lên tới 13% ở mật độ 8.333 và 9.532 cây/ha), trong khi ở mật độ 5.555 cây/ha chỉ là 8%. Bệnh phấn trắng xuất hiện muộn ở giai đoạn 85 ngày sau gieo với tỷ lệ nhiễm thấp (2–3%), không ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất thương phẩm.
  4. Đóng góp ứng dụng: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác giúp người sản xuất tại Thái Nguyên và các tỉnh trung du miền núi phía Bắc tối ưu hóa quy trình trồng giống bí đỏ Goldstar 998 trong vụ Xuân nhằm tăng thu nhập trên một đơn vị diện tích canh tác.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thí nghiệm mới được tiến hành trong phạm vi một vụ sản xuất (vụ Xuân năm 2017) tại một địa điểm duy nhất (Khu thí nghiệm Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên), do đó chưa đánh giá hết được sự biến động năng suất dưới tác động của các điều kiện thời tiết qua các năm khác nhau hoặc trên các chân đất khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Tiếp tục bố trí thử nghiệm giống bí đỏ Goldstar 998 ở các mùa vụ khác trong năm (như vụ Thu Đông, vụ Đông) và trên các vùng sinh thái nông nghiệp khác nhau.
    • Nghiên cứu kết hợp mật độ gieo trồng với các phương thức tạo tán, kỹ thuật bấm ngọn, tỉa nhánh và các chế độ phân bón cân đối nhằm hoàn thiện quy trình kỹ thuật thâm canh toàn diện cho giống bí đỏ này.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Nông học, Trồng trọt, Bảo vệ thực vật và Khoa học cây trồng.
    • Cán bộ kỹ thuật tại các Trung tâm Khuyến nông, Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật các tỉnh miền núi phía Bắc.
    • Các hộ nông dân, hợp tác xã sản xuất rau màu đang chuyển đổi cơ cấu cây trồng sang thâm canh bí đỏ lấy quả.
  • Nội dung giá trị phục vụ tham khảo:
    • Bảng định lượng chi tiết về chi phí đầu tư, phân bổ phân bón (phân chuồng, vi sinh, NPK) và hiệu quả kinh tế thực tế trên 1 ha bí đỏ.
    • Dữ liệu đối chiếu về phản ứng của giống bí đỏ lai F1 Goldstar 998 đối với mật độ, sự phát sinh sâu bệnh hại chính (bọ dưa, bệnh phấn trắng do Erysiphe cichoracearum) và các chỉ tiêu cấu thành năng suất.
    • Phương pháp luận bố trí thí nghiệm đồng ruộng theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) và xử lý thống kê bằng phần mềm SAS 9.1.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống bí đỏ Goldstar 998 có những đặc điểm nông học nào nổi bật?

Goldstar 998 là giống bí lai F1 do Công ty Cổ phần Giống cây trồng Trung ương chọn tạo. Cây sinh trưởng phát triển khỏe, kháng bệnh virus tốt, trồng được quanh năm. Năng suất đạt 3–4 quả/cây với khối lượng trung bình 1,5–1,8 kg/quả; quả đặc ruột, thịt dày, độ đồng đều cao, không bị bệnh ghẻ quả; chất lượng ăn dẻo ngọt; thời gian thu hoạch sau gieo khoảng 75–80 ngày và tiềm năng năng suất đạt 30–35 tấn/ha.

2. Mật độ trồng nào cho năng suất thực thu và lãi thuần cao nhất trong thí nghiệm?

Mật độ tại Công thức 3 (7.142 cây/ha, khoảng cách trồng 2,0m × 0,7m) cho kết quả tốt nhất với năng suất lý thuyết đạt 20,24 tấn/ha, năng suất thực thu đạt 15,97 tấn/ha (cao hơn công thức đối chứng ở mức ý nghĩa $P < 0,05$) và đạt lãi thuần cao nhất là 84,40 triệu đồng/ha.

3. Mật độ trồng ảnh hưởng như thế nào đến mức độ phát sinh sâu bệnh hại?

Mật độ trồng càng dày thì tỷ lệ sâu bệnh hại càng tăng. Loài gây hại mạnh nhất là bọ dưa với tỷ lệ hại ở mật độ thưa (5.555 cây/ha) là 8%, trong khi ở các mật độ dày (8.333 cây/ha và 9.532 cây/ha) tăng lên 13%. Đối với bệnh hại, bệnh phấn trắng do nấm Erysiphe cichoracearum xuất hiện sau gieo 85 ngày với tỷ lệ nhẹ từ 2–3% trên tất cả các công thức thí nghiệm.

4. Chiều dài thân chính và kích thước lá có bị ảnh hưởng bởi mật độ trồng không?

Không. Kết quả phân tích phương sai ($P > 0,05$) cho thấy các mức mật độ từ 5.555 đến 9.532 cây/ha không làm sai khác có ý nghĩa thống kê đối với chiều dài thân chính (đạt 427,27–479,53 cm ở 70 ngày sau trồng) cũng như kích thước lá (chiều dài, chiều rộng phiến lá và chiều dài cuống lá ở các giai đoạn 50, 60 và 70 ngày sau trồng).

5. Công thức phân bón tính cho 1 ha trong quy trình thí nghiệm gồm những gì?

Tổng lượng phân bón cho 1 ha gồm: 10 tấn phân chuồng + 800 kg phân hữu cơ vi sinh + 60 kg N + 80 kg P₂O₅ + 60 kg K₂O. Toàn bộ phân chuồng, phân hữu cơ vi sinh, supe lân cùng với 30% N và 30% K₂O được dùng để bón lót; lượng N và K₂O còn lại được chia đều để bón thúc thành 3 đợt.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Nam Ngọc Sơn đã hoàn thành việc đánh giá ảnh hưởng của 5 mức mật độ trồng đến sinh trưởng, sâu bệnh và năng suất của giống bí đỏ lai F1 Goldstar 998 trong vụ Xuân năm 2017 tại Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm khẳng định mật độ 7.142 cây/ha (khoảng cách 2m × 0,7m) mang lại số hoa cái, số quả đậu, năng suất thực thu (15,97 tấn/ha) và lãi thuần (84,40 triệu đồng/ha) cao nhất một cách có ý nghĩa thống kê. Đây là tài liệu thực nghiệm có giá trị khoa học và thực tiễn tin cậy, làm cơ sở khuyến cáo kỹ thuật thâm canh bí đỏ vụ Xuân cho người sản xuất tại Thái Nguyên và các tỉnh trung du miền núi phía Bắc.