Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Dưa lê (Cucumis melo L.) là cây ăn quả ngắn ngày thuộc họ bầu bí (Cucurbitaceae), có giá trị dinh dưỡng cao với 95% nước, 3,72% tinh bột, 0,6% đạm, 0,33% chất xơ, 0,11% chất béo cùng hàm lượng vitamin A (25.000 - 30.000 đơn vị), vitamin C (1,5 - 2 mg) và các khoáng chất như photpho (30 mg), canxi (20 mg), sắt (0,4 mg). Loại cây này có thể canh tác nhiều vụ trong năm, đáp ứng nhu cầu tiêu thụ đa dạng như ăn tươi, làm salad hoặc chế biến nước ép.

Tuy nhiên, tại các vùng chuyên canh dưa lê, khó khăn lớn nhất là áp lực dịch bệnh đất, đặc biệt là bệnh héo rũ do nấm Fusarium oxysporum. Bào tử nấm có khả năng tồn lưu lâu dài trong đất qua nhiều mùa vụ, thường gây chết cây vào thời điểm bắt đầu cho trái, gây tổn thất kinh tế nghiêm trọng và rất khó xử lý bằng thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Kỹ thuật ghép rau trên gốc ghép kháng bệnh họ bầu bí đã được thương mại hóa thành công tại Nhật Bản và Hàn Quốc với tỷ lệ áp dụng trên 80 - 90%, đồng thời tại Việt Nam cũng đã khẳng định hiệu quả trên dưa hấu và cà chua. Tuy nhiên, các nghiên cứu ứng dụng gốc ghép trên dưa lê nhập nội tại các tỉnh phía Bắc còn tương đối hạn chế.

Đề tài đặt ra mục tiêu nghiên cứu ảnh hưởng của các loại gốc ghép khác nhau đến sinh trưởng, năng suất và chất lượng của giống dưa lê Hàn Quốc trong vụ Xuân 2019 tại Thái Nguyên. Ba nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu cụ thể được xác định gồm:

  1. Đánh giá ảnh hưởng của các gốc ghép tới khả năng sinh trưởng của dưa lê Hàn Quốc vụ Xuân năm 2019 tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  2. Đánh giá tình hình sâu, bệnh hại của dưa lê Hàn Quốc trên các công thức gốc ghép khác nhau trong vụ Xuân năm 2019 tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  3. Đánh giá ảnh hưởng của gốc ghép đến năng suất và chất lượng của dưa lê Hàn Quốc vụ Xuân năm 2019 tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Ngọn ghép là giống dưa lê "Geum Je" nhập nội từ Hàn Quốc (ASEAN SEEDS cung ứng); 03 loại gốc ghép gồm gốc bầu sao (Lagenaria siceraria), gốc bí đỏ (Cucurbita moschata) và gốc dưa chuột bản địa (Cucumis sativus L.); công thức đối chứng là dưa lê không ghép.
  • Phạm vi không gian: Khu thí nghiệm Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Vụ Xuân 2019 (từ tháng 2/2019 đến tháng 6/2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp hợp gốc ghép

Khóa luận xây dựng trên hệ thống phân loại thực vật học của Munger và Robinson (1991) chia nguồn gen dưa lê làm 7 nhóm (agrestis, cantalupensis, inodorus, flexuosus, makuwa, chito/dudaim, momordica) và hệ thống phân loại 6 nhóm của tác giả K (2012), xác định giống dưa lê Hàn Quốc thuộc nhóm Cucumis melo var. makuwa.

Lý thuyết ghép mô tả cơ chế hoạt động và tái sinh của tầng sinh mô (tượng tầng) giữa gốc ghép và ngọn ghép để hình thành các mạch dẫn liên thông nhựa nguyên và nhựa luyện (Trần Thế Tục, 1998). Mức độ tương thích được đánh giá qua tỷ số tiếp hợp $T$ theo định nghĩa của Phạm Văn Côn (2007): $$T = \frac{\text{Đường kính gốc ghép}}{\text{Đường kính ngọn ghép}}$$

  • $T = 1$: Mức độ tiếp hợp hoàn hảo, thế sinh trưởng cân đối.
  • $T > 1$: Hiện tượng chân voi (gốc to hơn ngọn), ngọn sinh trưởng yếu hơn gốc ghép.
  • $T < 1$: Hiện tượng chân nhang (gốc nhỏ hơn ngọn), thế sinh trưởng ngọn lấn át gốc, dễ dẫn đến nứt vỏ và giảm tuổi thọ cây.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Bố trí thí nghiệm: Phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCBD) gồm 4 công thức và 3 lần nhắc lại. Diện tích mỗi ô thí nghiệm là 12,8 $\text{m}^2$. Luống đơn rộng 1,6 m, cao 30 cm, rãnh rộng 30 cm, cây cách cây 60 cm (mật độ 11.111 cây/ha), có dải bảo vệ xung quanh và sử dụng màng phủ nông nghiệp nilon chuyên dụng.
  • Quy trình kỹ thuật ghép: Phương pháp ghép ngọn. Hạt bầu sao gieo trước 2 - 5 ngày; ngọn dưa lê, bí đỏ và dưa chuột bản địa gieo sau. Cắt vát thân ngọn dưa lê góc 30 - 40° dưới lá mầm, cắt vát gốc ghép 30 - 40° giữ lại một bên lá mầm, liên kết bằng kẹp ghim chuyên dụng. Luyện cây trong buồng tối 7 ngày (3 ngày tối hoàn toàn, 4 ngày giảm tối với ẩm độ 85 - 95%), đưa ra ánh sáng luyện cây 5 - 7 ngày trước khi trồng ngoài ruộng ở 10 - 12 ngày sau ghép.
  • Chế độ phân bón cho 1 ha: 30 tấn phân chuồng hoai mục + 90 kg N + 60 kg $\text{P}_2\text{O}_5$ + 110 kg $\text{K}_2\text{O}$.
  • Phương pháp theo dõi và thu thập dữ liệu:
    • Tỷ lệ sống: Đếm số cây sống tại thời điểm xuất vườn, sau trồng 1 tháng và khi kết thúc thu hoạch.
    • Sinh trưởng thân nhánh và đường kính: Đo bằng thước kẹp panme tại vị trí trên/dưới vết ghép 0,5 cm để tính tỷ số $T$; đếm số nhánh cấp 1 và cấp 2 định kỳ 7 ngày/lần.
    • Động thái ra hoa đậu quả: Theo dõi hoa cái và quả đậu 2 ngày/lần trong 15 ngày kể từ khi bắt đầu nở hoa.
    • Sâu bệnh hại: Đánh giá theo thang 4 cấp tần suất bắt gặp: rất ít gặp ($<5%$), ít phổ biến ($5 - 25%$), phổ biến ($25 - 50%$), rất phổ biến ($>50%$).
    • Chất lượng quả: Đo hàm lượng chất rắn hòa tan (độ Brix) bằng máy đo khúc xạ kế (Brix kế), đánh giá cảm quan độ giòn và mùi thơm qua hội đồng 10 người thử nếm.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu thô được tổng hợp bằng Microsoft Excel 2010 và xử lý thống kê phân tích phương sai (ANOVA), so sánh sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa ($\text{LSD}_{0,05}$) qua phần mềm SAS 9.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu gốc ghép chống chịu cho dưa lê tại Thái Nguyên; khẳng định giải pháp ghép ngọn giúp kiểm soát nấm bệnh truyền qua đất, cải thiện sức hút dinh dưỡng từ bộ rễ. Xác định mục đích, các yêu cầu chuyên môn, ý nghĩa khoa học trong việc hoàn thiện dữ liệu nông học vùng và ý nghĩa thực tiễn phục vụ định hướng sản xuất dưa lê ghép thương phẩm.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết nguồn gốc nhiệt đới của chi Cucumis, lịch sử thuần hóa dưa lê hơn 4.000 năm trước và hệ thống tiến hóa nguồn gen dưa lê makuwa Viễn Đông. Tác giả phân tích các yêu cầu sinh thái khắt khe của dưa lê: ưa nhiệt độ ngày 24 - 29°C, đêm 16 - 24°C; độ ẩm đất 75 - 80%; nhu cầu kali cao (cây tiêu thụ 98 - 99% kali, 93% đạm và 33% lân trong chu kỳ sống); đất tơi xốp có pH từ 6,0 - 6,8.

Về tình hình sản xuất, văn bản trích dẫn số liệu FAO năm 2016 - 2017: Trung Quốc dẫn đầu thế giới với diện tích 490.327 ha (chiếm 40,15%) và sản lượng 17,14 triệu tấn (chiếm 55,01%); Hàn Quốc đạt năng suất 31,02 tấn/ha. Tại Việt Nam, nhiều mô hình dưa lê ứng dụng công nghệ cao tại Vĩnh Phúc (thu lãi gần 40 triệu đồng/sào), Hưng Yên (năng suất 14 tấn/ha, lãi trên 251 triệu đồng/ha vụ Xuân Hè 2017) và Yên Bái (700 kg/sào, độ Brix >13%) cho thấy tiềm năng kinh tế vượt trội so với lúa. Phần tổng quan cũng tổng hợp các nghiên cứu ghép thực nghiệm của Đỗ Thị Huỳnh Lam (2006), Lê Thị Thúy Kiều (2012) và Trần Thị Huyền (2016) trên dưa lê và dưa Kim HT 83.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chi tiết hóa quy chuẩn thực nghiệm tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên từ tháng 2/2019 đến tháng 6/2019. Mô tả rõ đặc điểm vật liệu thực nghiệm (giống Geum Je, gốc bầu sao, bí đỏ, dưa chuột bản địa), sơ đồ mặt bằng RCBD 4 công thức x 3 lần nhắc lại, quy trình khử trùng dụng cụ ghép bằng cồn 90°, kỹ thuật cắt vát 30 - 40°, quy trình điều tiết độ ẩm 85 - 95% sau ghép, định mức bón phân và các công thức tính toán năng suất lý thuyết, năng suất thực thu cùng phương pháp phân tích thống kê trên phần mềm SAS 9.

                      SƠ ĐỒ BỐ TRÍ THÍ NGHIỆM (RCBD)

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Trình bày toàn bộ dữ liệu thực nghiệm qua 8 bảng số liệu và các biểu đồ phân tích chuyên sâu:

  1. Tỷ lệ sống và tỷ lệ xuất vườn: Gốc dưa chuột bản địa đạt tỷ lệ xuất vườn 96,9%, tỷ lệ sống sau 1 tháng và đến thu hoạch duy trì 100%. Gốc bầu sao đạt xuất vườn 78,5%, sống khi thu hoạch 90,9%. Gốc bí đỏ có tỷ lệ sống thấp nhất (xuất vườn 77,7%, đến thu hoạch chỉ còn 69,2%).
  2. Thời gian sinh trưởng qua các giai đoạn: Thời gian từ gieo đến khi đem trồng của gốc bầu sao và đối chứng là 25 ngày; gốc dưa chuột bản địa và bí đỏ mất 33 ngày. Gốc bầu sao có thời gian ra hoa cái muộn hơn (22 ngày sau trồng so với 19 ngày ở các công thức khác) và thời gian kết thúc thu quả kéo dài đến 67 ngày sau trồng. Tổng thời gian sinh trưởng của cây ghép kéo dài 92 - 93 ngày, dài hơn đối chứng không ghép (85 ngày).
  3. Khả năng tiếp hợp và phân nhánh: Tỷ số tiếp hợp $T$ ở gốc dưa chuột bản địa đạt 1,03 (tiếp hợp lý tưởng, không lộ vết ranh giới ghép). Gốc bí đỏ đạt $T = 1,3$ (hiện tượng chân voi). Gốc bầu sao đạt $T = 0,86$ ($T < 1$, hiện tượng chân nhang), quan sát thấy hiện tượng nứt gốc xuất hiện từ 35 ngày sau ghép và nứt toàn bộ gốc ở 55 ngày sau ghép, tuy nhiên cây vẫn giữ được bộ khung tán lá xanh đến cuối vụ. Số nhánh cấp 1 (10,93 - 13,2 nhánh) và cấp 2 (26,6 - 33,26 nhánh) không có sự sai khác mang ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$).
  4. Khả năng ra hoa và đậu quả: Gốc bầu sao cho số hoa cái trên cây cao nhất (29,60 hoa/cây, vượt trội có ý nghĩa thống kê ở mức $P < 0,05$). Tỷ lệ đậu quả cao nhất ở gốc dưa chuột bản địa (48,2%), tương đương đối chứng (43,3%) và cao hơn gốc bầu sao (35,6%) cùng bí đỏ (34,9%).
  5. Kích thước quả: Chiều dài quả lớn nhất ở gốc bầu sao (13,76 cm) và đối chứng (13,6 cm); đường kính quả lớn nhất ở gốc bầu sao (7,53 cm). Gốc dưa chuột bản địa cho kích thước quả nhỏ nhất (dài 12,2 cm, đường kính 6,13 cm).
  6. Diễn biến sâu bệnh hại: Ghi nhận 3 loài sâu hại (bọ dưa Aulacophora similis, sâu xanh Diaphania indica, ruồi đục quả Bactrocera cucurbitae) và 2 bệnh nấm (phấn trắng Erysiphe sp., sương mai Pseudoperonospora cubensis). Bệnh phấn trắng xuất hiện phổ biến (++) trên đối chứng, gốc dưa chuột bản địa và bí đỏ, nhưng chỉ ở mức ít gặp (+) trên gốc bầu sao. Không phát hiện nấm Fusarium oxysporum và vi khuẩn héo xanh trong suốt vụ Xuân 2019.
  7. Năng suất và các yếu tố cấu thành: Gốc dưa chuột bản địa có số quả/cây cao nhất (7,06 quả/cây) nhưng khối lượng quả nhỏ nhất (343,9 g). Gốc bầu sao có khối lượng trung bình quả cao nhất (457,1 g), đạt năng suất lý thuyết cao nhất (29,02 tấn/ha) và năng suất thực thu cao nhất (26,27 tấn/ha, cao hơn đối chứng đạt 20,91 tấn/ha ở mức sai khác có ý nghĩa).
  8. Chất lượng quả: Gốc bầu sao đạt độ Brix cao nhất (14,0%, vượt trội rõ rệt so với đối chứng 10,2%, dưa chuột bản địa 11,7% và bí đỏ 10,73% ở mức $P < 0,05$), thịt quả "rất giòn", tất cả các công thức đều giữ được mùi thơm đặc trưng.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt các chỉ số sinh học cốt lõi đã kiểm chứng và đưa ra khuyến nghị tiếp tục thực nghiệm qua nhiều vụ thời tiết khác nhau để kiểm chứng độ ổn định của các tổ hợp ghép.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu thực nghiệm dưa lê ghép vụ Xuân 2019 tại Thái Nguyên

Chỉ tiêu theo dõi Đối chứng (Không ghép) Ghép gốc Dưa chuột bản địa Ghép gốc Bầu sao Ghép gốc Bí đỏ Mức ý nghĩa ($P$) $\text{LSD}_{0,05}$
Tỷ lệ xuất vườn (%) - 96,9 78,5 77,7 - -
Tỷ lệ sống đến thu hoạch (%) - 100,0 90,9 69,2 - -
Tổng thời gian sinh trưởng (ngày) 85 93 92 93 - -
Tỷ số tiếp hợp $T$ (Gốc/Ngọn) - 1,03 0,86 1,30 $<0,05$ 12,6
Đường kính thân thu hoạch (cm) 0,65 0,88 0,71 0,83 $<0,05$ 0,13
Số hoa cái/cây (hoa) 24,93 25,53 29,60 26,60 $<0,05$ 1,93
Tỷ lệ đậu quả (%) 43,3 48,2 35,6 34,9 $<0,05$ 6,95
Khối lượng TB quả (g) 398,0 343,9 457,1 434,5 $<0,05$ 65,56
Năng suất lý thuyết (tấn/ha) 25,38 26,92 29,02 24,97 $<0,05$ 2,58
Năng suất thực thu (tấn/ha) 20,91 23,50 26,27 21,33 $<0,05$ 3,10
Độ Brix (%) 10,2 11,7 14,0 10,73 $<0,05$ 2,028
Mức nhiễm bệnh Phấn trắng Phổ biến (++) Phổ biến (++) Ít gặp (+) Phổ biến (++) - -

Đóng góp thực tiễn và giải pháp kỹ thuật

  • Khẳng định gốc ghép bầu sao (Lagenaria siceraria) là tổ hợp tối ưu về hiệu quả kinh tế cho giống dưa lê Hàn Quốc Geum Je trong vụ Xuân tại Thái Nguyên, giúp tăng năng suất thực thu thêm 25,6% (đạt 26,27 tấn/ha so với 20,91 tấn/ha của đối chứng), tăng độ ngọt lên 14,0% Brix và nâng cao khả năng kháng bệnh phấn trắng ngoài đồng ruộng.
  • Làm rõ đặc tính sinh học của tổ hợp ghép dưa lê trên gốc dưa chuột bản địa: tỷ số tiếp hợp lý tưởng ($T=1,03$), tỷ lệ sống tuyệt đối 100%, số quả trên cây cao nhất (7,06 quả/cây) nhưng kích thước quả nhỏ (343,9 g) và độ ngọt chỉ ở mức trung bình (11,7% Brix).
  • Cung cấp dẫn liệu khoa học về hiện tượng nứt gốc sinh lý của gốc ghép bầu sao ở giai đoạn 35 - 55 ngày sau ghép nhưng không làm suy giảm sức sống và năng suất cuối vụ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu mới được triển khai trong phạm vi một vụ duy nhất (vụ Xuân 2019) tại một điểm sinh thái (Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên). Trong suốt quá trình thực nghiệm, nấm Fusarium oxysporum và vi khuẩn héo xanh không phát sinh thành dịch trên đồng ruộng, do đó chưa đánh giá được áp lực kháng bệnh héo rũ thực tế của các gốc ghép. Đánh giá chất lượng mới chỉ dừng ở chỉ tiêu độ Brix và cảm quan thử nếm của 10 người, chưa phân tích định lượng thành phần đường tổng số, axit hữu cơ hoặc hàm lượng vitamin trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tác giả đề xuất tiếp tục bố trí thí nghiệm lặp lại trong các mùa vụ khác nhau trong năm (vụ Thu Đông, vụ Xuân Hè) và khảo nghiệm trên các vùng sinh thái chuyên canh khác nhau để đánh giá toàn diện tính ổn định của tổ hợp dưa lê ghép gốc bầu sao.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Rau hoa quả và Bảo vệ thực vật.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Quy trình kỹ thuật ghép ngọn dưa lê họ bầu bí (thông số vát cắt 30 - 40°, quy trình điều tiết buồng tối 7 ngày và luyện cây ngoài ánh sáng 5 - 7 ngày với độ ẩm 85 - 95%).
    • Dữ liệu chi tiết về tỷ số tiếp hợp $T$, kích thước quả và các chỉ tiêu cấu thành năng suất của giống dưa lê Hàn Quốc Geum Je để làm đối chứng cho các nghiên cứu ghép cây ăn quả ngắn ngày.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao gốc ghép dưa chuột bản địa có tỷ lệ sống và tỷ số tiếp hợp tốt nhất nhưng năng suất thực thu lại không cao nhất?

Gốc dưa chuột bản địa có độ tương thích mô rất cao với dưa lê cùng chi Cucumis, đạt tỷ số tiếp hợp $T = 1,03$ và tỷ lệ sống 100%, giúp cây tạo ra số quả rất sai (7,06 quả/cây). Tuy nhiên, do đặc điểm bộ rễ và khả năng vận chuyển chất hữu cơ nuôi quả bị giới hạn, quả phát triển nhỏ (khối lượng trung bình chỉ đạt 343,9 g so với 457,1 g ở gốc bầu sao), dẫn đến năng suất thực thu đạt 23,50 tấn/ha, thấp hơn mức 26,27 tấn/ha của gốc bầu sao.

2. Hiện tượng nứt gốc ở công thức ghép gốc bầu sao diễn ra như thế nào và có làm chết cây không?

Hiện tượng nứt gốc ở công thức ghép bầu sao xuất hiện vào khoảng 35 ngày sau ghép và lan rộng toàn bộ phần gốc ở thời điểm 55 ngày. Nguyên nhân do tỷ số tiếp hợp $T = 0,86$ ($T < 1$), ngọn dưa lê sinh trưởng nhanh hơn gốc ghép bầu sao, tạo lực ép cơ học làm rách lớp vỏ ngoài của gốc. Tuy nhiên, hệ thống mạch dẫn bên trong vẫn thông suốt, tỷ lệ sống đến thu hoạch vẫn đạt 90,9% và bộ khung tán lá duy trì xanh tốt đến khi thu hoạch xong.

3. Quy trình xử lý cây con sau khi ghép ngọn dưa lê được tiến hành như thế nào?

Sau khi dùng kẹp ghim cố định vết cắt vát 30 - 40°, cây ghép được đưa ngay vào buồng tối 7 ngày và duy trì ẩm độ 85 - 95% (trong đó 3 ngày đầu che tối hoàn toàn để hạn chế thoát hơi nước, 4 ngày sau giảm bớt độ che phủ). Tiếp đó, đưa cây ra ánh sáng tại vườn ươm 5 - 7 ngày để luyện cây cứng cáp. Khi vết ghép đã liền tốt, tiến hành tháo kẹp ghim và đem trồng ra ruộng sau ghép 10 - 12 ngày.

4. Gốc ghép nào thể hiện khả năng kháng bệnh phấn trắng tốt nhất trong thực nghiệm?

Gốc ghép bầu sao (Lagenaria siceraria) có khả năng chống chịu bệnh phấn trắng (Erysiphe sp.) tốt nhất với tần suất bắt gặp ngoài đồng ruộng ở mức ít gặp (+). Trong khi đó, cả 3 công thức còn lại gồm đối chứng không ghép, gốc dưa chuột bản địa và gốc bí đỏ đều bị nhiễm bệnh phấn trắng ở mức phổ biến (++).

5. Khóa luận sử dụng các phần mềm nào để xử lý và phân tích số liệu thí nghiệm?

Toàn bộ số liệu thô thu thập từ các lần nhắc lại của thí nghiệm RCBD được nhập liệu, tính toán các giá trị trung bình bằng phần mềm Microsoft Excel 2010 và phân tích phương sai thống kê (ANOVA), tính hệ số biến động (CV%), mức sai khác có ý nghĩa nhỏ nhất ($\text{LSD}_{0,05}$) trên phần mềm thống kê chuyên dụng SAS 9.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Chẻo Lèng Mẩy đã đánh giá thực nghiệm ảnh hưởng của 3 loại gốc ghép họ bầu bí đối với giống dưa lê Hàn Quốc Geum Je trong vụ Xuân 2019 tại Thái Nguyên theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn RCBD. Kết quả khẳng định gốc ghép bầu sao (Lagenaria siceraria) mang lại hiệu quả vượt trội với năng suất thực thu đạt 26,27 tấn/ha (tăng 25,6% so với đối chứng), độ Brix đạt 14,0%, thịt quả rất giòn và hạn chế tối đa bệnh phấn trắng. Công trình cung cấp hệ thống thông số kỹ thuật ghép ngọn, dữ liệu tiếp hợp mô học và động thái sinh trưởng có giá trị tham khảo ứng dụng trực tiếp cho thực hành canh tác dưa lê chất lượng cao.