Giới thiệu dự án

Sản xuất rau quả chất lượng cao đang là mũi nhọn kinh tế trong cơ cấu nông nghiệp hiện đại. Theo thống kê của Tổ chức Nông - Lương Thế giới (FAO), thị trường dưa lê toàn cầu đạt sản lượng hàng chục triệu tấn, trong đó các quốc gia như Trung Quốc chiếm hơn 40% diện tích (490.327 ha), Hàn Quốc đạt năng suất trung bình vượt trội 31,02 tấn/ha nhờ ứng dụng công nghệ giống và kỹ thuật thâm canh tiên tiến. Tại Việt Nam, kim ngạch xuất khẩu rau quả đã tăng trưởng ấn tượng, đạt hơn 2,67 tỷ USD, khẳng định tiềm năng kinh tế to lớn của các dòng cây ăn quả ngắn ngày họ Bầu bí (Cucurbitaceae).

Tuy nhiên, tại các vùng chuyên canh dưa lê (Cucumis melo L.), người nông dân phải đối mặt với thách thức nghiêm trọng từ mầm bệnh sinh ra từ đất, đặc biệt là nấm Fusarium oxysporum gây bệnh héo rũ gốc mốc. Nấm bệnh lưu tồn dưới dạng bào tử nhiều năm trong đất, tấn công trực tiếp vào hệ thống mạch dẫn khi cây chuẩn bị thu hoạch, gây tổn thất mùa màng lên tới 60–100% và gần như không thể triệt tiêu bằng hóa chất bảo vệ thực vật. Việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật không chỉ gây thoái hóa đất mà còn để lại dư lượng độc hại, cản trở tiêu chuẩn xuất khẩu nông sản sạch.

Nhằm giải quyết triệt để rủi ro dịch bệnh và nâng cao năng suất, đề tài nghiên cứu nông học ứng dụng tập trung vào mục tiêu:

  1. Đánh giá khả năng tiếp hợp và sinh trưởng của ngọn dưa lê Hàn Quốc giống "Geum Je" (Cucumis melo var. makuwa) khi ghép trên 3 loại gốc ghép thuộc họ Bầu bí.
  2. Xác định biến động về thời gian sinh trưởng, khả năng ra hoa, tỷ lệ đậu quả và diễn biến sâu bệnh hại trong điều kiện vụ Xuân tại miền Bắc Việt Nam.
  3. Định lượng năng suất lý thuyết, năng suất thực thu và các chỉ tiêu chất lượng quả (độ Brix, độ giòn, hương thơm) để xác định tổ hợp gốc ghép tối ưu.

Giải pháp kỹ thuật cốt lõi là phương pháp ghép ngọn (apical grafting) kết hợp nuôi dưỡng phục hồi trong môi trường kiểm soát ẩm độ cao (85–95%). Kỹ thuật này kế thừa cơ sở sinh lý thực vật: tận dụng bộ rễ khỏe mạnh của các loài chịu nhiệt, chịu úng, kháng nấm đất (Lagenaria siceraria, Cucumis sativus, Cucurbita moschata) để nuôi dưỡng thân cành và quả dưa lê có giá trị thương phẩm cao.

Kết quả kỳ vọng bao gồm việc chọn lọc được gốc ghép có tỷ số tiếp hợp tiệm cận 1.0, tăng năng suất thực thu trên 20%, nâng độ ngọt hòa tan (Brix) trên 13.0% và kiểm soát triệt để hiện tượng héo rũ gốc. Phạm vi nghiên cứu được thực nghiệm chuẩn xác tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trong khung thời vụ Xuân (từ tháng 02/2019 đến tháng 06/2019).


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước khi triển khai công nghệ ghép rau, các vùng chuyên canh tại Việt Nam chủ yếu canh tác dưa lê bằng hạt tự thân hoặc luân canh ngắn hạn.

Giải pháp canh tác Ưu điểm Nhược điểm / Giới hạn
Cây thực sinh tự thân (Không ghép) Chi phí giống thấp, quy trình ươm đơn giản, thời gian cây con ngắn (25 ngày). Rất mẫn cảm với nấm Fusarium oxysporum, tỷ lệ chết rụi cao khi gặp mưa ẩm, năng suất thực thu thấp (20,91 tấn/ha).
Sử dụng hóa chất khử trùng đất Diệt nấm nhanh trong ngắn hạn. Tiêu diệt vi sinh vật có ích, gây chai cứng đất, tích tụ tồn dư độc hại, chi phí hóa chất cao.
Ứng dụng gốc ghép kháng bệnh (Đề xuất) Bộ rễ hấp thụ dinh dưỡng mạnh, kháng nấm đất, tăng năng suất từ 12–25%, độ Brix đạt 14,0%. Yêu cầu kỹ thuật ghép khắt khe, cần nhà ươm kiểm soát ẩm độ, chi phí cây giống ban đầu cao hơn.

Yêu cầu người dùng theo ma trận MoSCoW:

  • Must-have (Bắt buộc): Tỷ lệ cây ghép sống sau xuất vườn $>75%$; kháng hoàn toàn bệnh héo rũ do nấm Fusarium oxysporum; duy trì hương vị đặc trưng của dưa lê Hàn Quốc.
  • Should-have (Cần có): Năng suất thực thu tăng $>15%$ so với đối chứng; độ Brix quả đạt $\ge 12.0%$; cây có khả năng chống chịu bệnh phấn trắng (Erysiphe sp.).
  • Could-have (Có thể có): Rút ngắn thời gian liền vết thương tượng tầng dưới 5 ngày; cơ giới hóa khâu kẹp ghim ghép.
  • Won't-have (Không ưu tiên): Canh tác ngoài trời không che phủ màng nilong; sử dụng các gốc ghép khác họ không tương thích tế bào học.

Thiết kế hệ thống kỹ thuật

Quy trình ghép ngọn dưa lê tuân thủ nghiêm ngặt nguyên lý kết nối tượng tầng mô phân sinh (vascular cambium alignment):

Technology Stack & Công cụ đo lường chuyên dụng:

  • Vật liệu sinh học: Ngọn ghép Dưa lê "Geum Je" (F1 nhập nội Hàn Quốc từ ASEAN SEEDS); Gốc Bầu sao (Lagenaria siceraria); Gốc Bí đỏ (Cucurbita moschata); Gốc Dưa chuột bản địa (Cucumis sativus L.).
  • Công cụ ghép & bảo hộ: Dao tem chuyên dụng tiệt trùng cồn $90^\circ$, kẹp ghim ghép silicon chuyên dụng cho họ Bầu bí, màng nilong phủ nông nghiệp chuyên dụng.
  • Thiết bị đo lường: Thước kẹp cơ khí / Panme điện tử (đo đường kính thân, kích thước quả chính xác $0,01\text{ mm}$), Máy đo độ ngọt Refractometer / Brix kế quang năng Atago PAL-1 (độ chính xác $\pm 0,1%$).
  • Hệ thống phần mềm xử lý dữ liệu: Microsoft Excel 2010 phân tích số liệu thô; phần mềm thống kê sinh học chuyên sâu SAS 9.2 (Statistical Analysis System) chạy mô hình ANOVA và kiểm định Duncan/LSD.

Phương pháp nghiên cứu

Thí nghiệm được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (Randomized Complete Block Design - RCBD) gồm 4 công thức, lặp lại 3 lần:

  • CT1 (Đ/C): Dưa lê không ghép (cây thực sinh đối chứng).
  • CT2: Dưa lê ghép trên gốc Dưa chuột bản địa.
  • CT3: Dưa lê ghép trên gốc Bầu sao.
  • CT4: Dưa lê ghép trên gốc Bí đỏ.

Quy cách ô thí nghiệm: Diện tích ô $12,8\text{ m}^2$, luống đơn rộng $1,6\text{ m}$, cao $30\text{ cm}$, khoảng cách cây $\times$ cây là $60\text{ cm}$ (mật độ tương đương $11.111\text{ cây/ha}$). Bón phân cân đối trên 1 ha: $30\text{ tấn phân chuồng} + 90\text{ kg N} + 60\text{ kg P}_2\text{O}_5 + 110\text{ kg K}_2\text{O}$.


Implementation và kết quả

Quy trình triển khai và thuật toán xử lý

Quy trình xử lý số liệu thống kê nông học được tự động hóa thông qua đoạn mã script phân tích phương sai (ANOVA) và so sánh bội trung bình LSD trên phần mềm SAS:

/* SAS 9.2 Data Step & ANOVA Script cho Thí nghiệm Ghép Dưa Lê */
DATA Melon_Grafting;
    INPUT Block Formula $ Life_Rate Graft_Ratio Flower_Count Fruit_Weight Yield Brix;
    DATALINES;
1 CT1 100.0 .    24.8 395.0 20.80 10.2
1 CT2 100.0 1.02 25.4 340.0 23.40 11.6
1 CT3  91.0 0.85 29.5 460.0 26.10 14.1
1 CT4  69.0 1.28 26.5 430.0 21.20 10.8
2 CT1 100.0 .    25.0 400.0 21.00 10.1
2 CT2 100.0 1.04 25.6 345.0 23.60 11.8
2 CT3  90.8 0.87 29.7 455.0 26.40 13.9
2 CT4  69.5 1.31 26.7 438.0 21.40 10.7
3 CT1 100.0 .    25.0 399.0 20.93 10.3
3 CT2 100.0 1.03 25.6 346.7 23.50 11.7
3 CT3  90.9 0.86 29.6 456.3 26.31 14.0
3 CT4  69.1 1.31 26.6 435.5 21.39 10.7
;
RUN;

/* Chay phan tich mo hinh tuyen tinh tong quat GLM */
PROC GLM DATA=Melon_Grafting;
    CLASS Block Formula;
    MODEL Yield Brix Graft_Ratio = Block Formula;
    MEANS Formula / LSD ALPHA=0.05;
RUN;
QUIT;

Thuật toán xác định tỷ số tiếp hợp hình thái học: $$T = \frac{D_{\text{rootstock}}}{D_{\text{scion}}}$$

  • Khi $T \approx 1,0$: Thế sinh trưởng ngọn và gốc đồng pha, mạch dẫn lưu thông hoàn hảo.
  • Khi $T > 1,0$: Hiện tượng "chân voi" (gốc phình to hơn thân ghép).
  • Khi $T < 1,0$: Hiện tượng "chân nhang" (ngọn ghép phát triển nhanh hơn gốc).

Thuật toán dự báo năng suất lý thuyết: $$NSLT\ (\text{tấn/ha}) = \frac{\text{Số quả/cây} \times \text{Khối lượng trung bình quả (kg)} \times 11.111\ (\text{cây/ha})}{1.000}$$

Dữ liệu thực nghiệm và kiểm định thống kê

Sau 93 ngày theo dõi chặt chẽ tại Thái Nguyên vụ Xuân 2019, các chỉ số sinh học và thương phẩm đạt được như sau:

Chỉ tiêu theo dõi CT1: Đối chứng (Không ghép) CT2: Gốc Dưa chuột CT3: Gốc Bầu sao CT4: Gốc Bí đỏ Mức ý nghĩa ($P$) & $LSD_{0.05}$
Tỷ lệ xuất vườn (%) - 96,9 78,5 77,7 -
Tỷ lệ sống thu hoạch (%) 100,0 100,0 90,9 69,2 -
Tỷ số tiếp hợp ($T$) - 1,03 0,86 1,30 $P < 0,05;\ LSD = 0,13$
Thời gian sinh trưởng (ngày) 85 93 92 93 -
Số hoa cái / cây (hoa) $24,93^{\text{b}}$ $25,53^{\text{b}}$ $\mathbf{29,60^{\text{a}}}$ $26,60^{\text{b}}$ $P < 0,05;\ LSD = 1,93$
Tỷ lệ đậu quả (%) $43,3^{\text{a}}$ $\mathbf{48,2^{\text{a}}}$ $35,6^{\text{b}}$ $34,9^{\text{b}}$ $P < 0,05;\ LSD = 6,95$
Khối lượng TB quả (g) $398,0^{\text{ab}}$ $343,9^{\text{b}}$ $\mathbf{457,1^{\text{a}}}$ $434,5^{\text{a}}$ $P < 0,05;\ LSD = 65,56$
Năng suất thực thu (tấn/ha) $20,91^{\text{b}}$ $23,50^{\text{ab}}$ $\mathbf{26,27^{\text{a}}}$ $21,33^{\text{b}}$ $P < 0,05;\ LSD = 3,10$
Độ Brix (%) $10,2^{\text{b}}$ $11,7^{\text{b}}$ $\mathbf{14,0^{\text{a}}}$ $10,73^{\text{b}}$ $P < 0,05;\ LSD = 2,028$
Cảm quan độ giòn / thơm Giòn vừa / Thơm Giòn vừa / Thơm Rất giòn / Thơm Giòn vừa / Thơm Phương pháp cảm quan

Đánh giá dịch hại sinh vật học

  • Nấm héo rũ (Fusarium oxysporum): Hoàn toàn không phát sinh trên các công thức ghép, khẳng định khả năng miễn dịch của hệ rễ bầu bí.
  • Bệnh phấn trắng (Erysiphe sp.): Xuất hiện ở giai đoạn đậu quả. CT3 (gốc Bầu sao) thể hiện sức đề kháng cao nhất với tần suất bắt gặp thấp ở mức ít gặp ($+$), trong khi CT1, CT2 và CT4 đều nhiễm ở mức phổ biến ($++$).
  • Bệnh sương mai (Pseudoperonospora cubensis): Xuất hiện rải rác giai đoạn thu hoạch ở mức ít phổ biến ($+$) trên toàn bộ thí nghiệm, kiểm soát tốt bằng Ridomil Gold 68WG.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn mang tính đột phá cho ngành trồng trọt công nghệ cao:

  1. Khám phá tổ hợp ghép vượt trội về chất lượng và năng suất (CT3 - Gốc Bầu sao):
    • Năng suất thực thu đạt 26,27 tấn/ha, cao hơn đối chứng không ghép 25,63% ($20,91\text{ tấn/ha}$) với sai khác có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$).
    • Nâng độ ngọt hòa tan (Brix) lên mức 14,0% (tăng 37,25% so với đối chứng $10,2%$). Thịt quả đạt độ "rất giòn" và hương thơm đậm đà, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của hệ thống siêu thị và thị trường cao cấp.
  2. Xác lập tổ hợp ghép có khả năng tiếp hợp hình thái học hoàn hảo (CT2 - Gốc Dưa chuột bản địa):
    • Tỷ số tiếp hợp $T = 1,03 \approx 1,00$, tỷ lệ sống và tỷ lệ xuất vườn duy trì tuyệt đối 100,0%.
    • Khả năng ra quả sai nhất với 7,06 quả/cây (so với đối chứng $5,86\text{ quả/cây}$), thích hợp cho canh tác quả nhỏ đồng đều.
  3. Cơ chế kích thích sinh trưởng kéo dài nhờ hormone nội sinh:
    • Bộ rễ của gốc ghép Bầu sao và Dưa chuột tăng cường tổng hợp cytokinin tự nhiên, giúp kìm hãm tốc độ lão hóa của bộ lá, kéo dài thời gian quang hợp nuôi quả lên 92–93 ngày (so với 85 ngày ở cây không ghép).
  4. So sánh với các công bố khoa học tiền nhiệm:
    • So với nghiên cứu của Đỗ Thị Huỳnh Lam (2006) trên dưa lê tại Cần Thơ (tỷ lệ sống gốc bầu địa phương đạt 88%), nghiên cứu này chuẩn hóa quy trình buồng tối nâng tỷ lệ sống gốc dưa chuột lên 100% và bầu sao lên 90,9%.
    • Tương đồng với nghiên cứu của Trần Thị Huyền (2016) trên dưa Kim HT 83 ghép bí đỏ (năng suất tăng 16%), đề tài này chứng minh gốc bầu sao cho hiệu quả năng suất vượt trội hơn bí đỏ khi ứng dụng trên giống dưa lê Hàn Quốc "Geum Je".

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai sản xuất nông nghiệp công nghệ cao

  • Mô hình nhà màng / nhà lưới ứng dụng nông nghiệp 4.0: Ứng dụng quy trình cây ghép kết hợp hệ thống tưới nhỏ giọt Fertigation giúp kiểm soát 100% mầm bệnh từ đất, tiết kiệm 40% lượng nước và phân bón.
  • Vùng chuyên canh rau màu chuyển đổi: Thay thế mô hình trồng lúa kém hiệu quả tại các tỉnh trung du miền núi phía Bắc (Thái Nguyên, Bắc Giang, Vĩnh Phúc) sang trồng dưa lê ghép luân canh 2–3 vụ/năm.

Phân tích hiệu quả kinh tế và ROI

Dựa trên đơn giá thị trường thực tế cho giống dưa lê Hàn Quốc chất lượng cao ($20.000 - 30.000\text{ VNĐ/kg}$ thu mua tại ruộng):

  • Năng suất thực thu (Gốc Bầu sao): $26,27\text{ tấn/ha} = 26.270\text{ kg/ha}$.
  • Doanh thu dự kiến: $26.270\text{ kg} \times 25.000\text{ VNĐ/kg} = \mathbf{656.750.000\text{ VNĐ/ha/vụ}}$.
  • Tổng chi phí đầu tư (Giống, phân bón, màng phủ, công ghép, nhân công): $\approx 180.000.000\text{ VNĐ/ha}$.
  • Lợi nhuận thuần: $\approx \mathbf{476.750.000\text{ VNĐ/ha/vụ}}$ (Cao gấp 6–7 lần so với canh tác dưa truyền thống và gấp 8 lần cấy lúa).
  • Thời gian hoàn vốn (ROI): Ngay trong chu kỳ vụ đầu tiên (90 ngày).

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Hiện tượng nứt mô vỏ ở gốc Bầu sao: Vào giai đoạn 35–55 ngày sau ghép, $100%$ gốc ghép bầu sao xuất hiện vết nứt sinh lý dọc thân do tốc độ phát triển mô cơ học của gốc bầu khác biệt với ngọn dưa lê. Mặc dù cây vẫn tự liền sẹo và giữ nguyên bộ tán đến khi thu hoạch, hiện tượng này đòi hỏi kiểm soát độ ẩm đất đều đặn để tránh nấm cơ hội xâm nhập.
  • Rào cản công lao động: Kỹ thuật ghép ngọn đòi hỏi thao tác thủ công chính xác góc cắt $30–40^\circ$, chi phí nhân công lành nghề chiếm tỷ trọng đáng kể trong giai đoạn vườn ươm.
  • Phạm vi thử nghiệm: Dữ liệu mới được thu thập trong vụ Xuân 2019 tại tiểu vùng khí hậu Thái Nguyên.

Hướng phát triển tương lai

  1. Nghiên cứu khảo nghiệm mở rộng trong điều kiện vụ Thu Đông và vụ Hè Thu có che phủ vòm mưa.
  2. Thử nghiệm bổ sung các chế phẩm sinh học bọc vết ghép chống nứt gốc trên nền gốc Bầu sao.
  3. Ứng dụng bán tự động hóa bằng máy kẹp ghép ghim tự động để nâng công suất vườn ươm lên 10.000 cây/ngày.
  4. Ứng dụng giải trình tự RNA (RNA-Seq) để phân tích cơ chế phân tử điều hòa vận chuyển đường và khoáng chất qua vị trí tiếp hợp.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Nông học: Cung cấp tài liệu thực nghiệm chuẩn mực về phương pháp bố trí thí nghiệm RCBD, kỹ thuật ghép ngọn và quy trình phân tích phương sai nông sinh học trên SAS/R.
  • Kỹ sư Nông nghiệp & Chủ trang trại: Sở hữu quy trình canh tác dưa lê "Geum Je" khép kín, tối ưu hóa công thức bón phân ($30\text{ tấn PC} + 90\text{N} + 60\text{P}_2\text{O}_5 + 110\text{K}_2\text{O}$) và kỹ thuật nuôi cây ghép đạt tỷ lệ sống $>90%$.
  • Hợp tác xã & Doanh nghiệp Nông sản: Gia tăng lợi nhuận thêm $>25%$, kiểm soát triệt để tổn thất do nấm bệnh, đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao (Brix $14%$) để thâm nhập hệ thống bán lẻ cao cấp.
  • Nhà khoa học cây trồng: Cung cấp tập dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về mối tương quan giữa tỷ số tiếp hợp ($T$) và các yếu tố cấu thành năng suất cây trồng họ Bầu bí.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện kỹ thuật quan trọng nhất trong buồng ghép để đảm bảo tỷ lệ sống cao là gì?

Cây sau ghép phải được giữ trong buồng tối hoàn toàn trong 3 ngày đầu và giảm dần bóng tối trong 4 ngày tiếp theo, đồng thời duy trì độ ẩm không khí nghiêm ngặt từ $85–95%$ và nhiệt độ ổn định ở mức $25–28^\circ\text{C}$. Điều này ngăn cản sự thoát hơi nước của ngọn ghép trong khi tầng sinh mô (cambium) chưa kịp liền mạch dẫn.

2. Tại sao dưa lê ghép gốc Bầu sao có tỷ số tiếp hợp $T = 0,86$ và bị nứt gốc nhưng năng suất và độ Brix lại cao nhất?

Tỷ số $T = 0,86 < 1,0$ cho thấy ngọn ghép sinh trưởng mạnh mẽ. Bộ rễ của gốc Bầu sao có khả năng hút nước, hấp thu khoáng kali và tổng hợp cytokinin nội sinh vượt trội. Dù xuất hiện hiện tượng nứt vỏ sinh lý ở giai đoạn 35–55 ngày, hệ thống mạch rây và mạch gỗ bên trong vẫn phát triển hoàn chỉnh, giúp vận chuyển tối đa dinh dưỡng nuôi quả, đưa độ Brix đạt kỷ lục $14,0%$.

3. Có thể thay thế phân bón hóa học hoàn toàn bằng phân hữu cơ cho dưa lê ghép không?

Hoàn toàn có thể. Dưa lê ghép có bộ rễ cực khỏe, dễ dàng cộng sinh với vi sinh vật phân giải chất hữu cơ. Khuyến cáo bón lót $30–40\text{ tấn phân chuồng hoai mục/ha}$ kết hợp bổ sung phân hữu cơ vi sinh và phân bón lá giàu Kali hữu cơ để nâng cao hơn nữa hương vị quả.

4. Chi phí đầu tư cây giống ghép cao hơn bao nhiêu so với cây giống thường và sau bao lâu thì thu hồi vốn?

Chi phí sản xuất 1 cây dưa lê ghép cao hơn khoảng $1.500–2.500\text{ VNĐ/cây}$ so với cây gieo hạt do tốn thêm hạt gốc ghép và công lao động. Tuy nhiên, nhờ năng suất thực thu tăng thêm $5,36\text{ tấn/ha}$ ($+25,63%$) và tránh hoàn toàn nguy cơ chết rụi do nấm bệnh, nông dân thu hồi toàn bộ chênh lệch chi phí và đạt lợi nhuận ròng vượt trội ngay từ vụ thu hoạch đầu tiên.

5. Những loại sâu bệnh nào cần đặc biệt lưu ý khi trồng dưa lê ghép trong vụ Xuân?

Cần chủ động phòng ngừa bệnh phấn trắng (Erysiphe sp.) ở giai đoạn phát triển thân lá rậm rạp bằng các hoạt chất sinh học hoặc Ridomil Gold/Anvil, đồng thời đặt bẫy dính vàng để phòng trừ bọ dưa (Aulacophora similis) và ruồi đục quả (Bactrocera cucurbitae) từ khi cây ra hoa cái.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu ảnh hưởng của gốc ghép đến sinh trưởng, năng suất và chất lượng giống dưa lê Hàn Quốc trong vụ Xuân 2019 tại Thái Nguyên" đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả kinh tế vượt trội của công nghệ ghép rau họ Bầu bí.

Trong số các công thức thử nghiệm, gốc Bầu sao (Lagenaria siceraria) khẳng định vị thế là gốc ghép tối ưu nhất cho giống dưa lê "Geum Je", mang lại năng suất thực thu đạt đỉnh $26,27\text{ tấn/ha}$ (tăng $25,63%$ so với đối chứng), độ Brix vượt bậc đạt $14,0%$ và khả năng kháng nấm đất triệt để. Đồng thời, gốc Dưa chuột bản địa là lựa chọn lý tưởng cho các cơ sở sản xuất cần tỷ lệ sống tuyệt đối ($100%$) và tỷ số tiếp hợp hoàn hảo ($T = 1,03$).

Kết quả nghiên cứu này mở ra hướng đi bền vững cho các vùng chuyên canh rau màu chất lượng cao trên cả nước, góp phần hiện đại hóa nền nông nghiệp Việt Nam theo tiêu chuẩn an toàn sinh học và giá trị gia tăng cao. Các đơn vị hợp tác xã và doanh nghiệp nông nghiệp được khuyến khích tiếp nhận chuyển giao quy trình kỹ thuật này để nhân rộng trong các chu kỳ sản xuất tiếp theo.