Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí trọng yếu trong cơ cấu nông nghiệp, cung cấp phần lớn nguồn thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao cho thị trường nội địa và tạo nguồn phụ phẩm quan trọng cho nông nghiệp, công nghiệp chế biến. Tuy nhiên, hiệu quả chăn nuôi lợn phụ thuộc mật thiết vào việc kiểm soát dịch bệnh và chất lượng thức ăn. Thực tế sản xuất cho thấy các nguyên liệu thức ăn chăn nuôi nhập về các nhà máy chế biến thường có sự biến động lớn về chất lượng giữa các lô hàng và theo thời gian lưu kho. Sự biến đổi về độ ẩm của các loại nguyên liệu giàu năng lượng và protein như ngô hạt hay khô đậu tương trong quá trình bảo quản là điều kiện thuận lợi cho nấm mốc phát triển, làm suy giảm giá trị dinh dưỡng và tích tụ độc tố, tác động trực tiếp đến sức khỏe đường tiêu hóa của gia súc.

Tại Công ty Cổ phần Thiên Hợp, nhằm kiểm soát các rủi ro do chất lượng nguyên liệu và đánh giá tác động thực tế của thức ăn đối với đàn lợn con sau cai sữa, tác giả Lê Văn Cường đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp kỹ sư ngành Thú y dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Hữu Hòa.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể như sau:

  1. Xác định ảnh hưởng của chất lượng nguyên liệu (cụ thể là độ ẩm của ngô và khô đậu tương) trong quá trình sản xuất và thời gian bảo quản thức ăn đến tình hình mắc hội chứng tiêu chảy của đàn lợn siêu nạc tại trại của Công ty Cổ phần Thiên Hợp.
  2. Xác định hàm lượng các chất tồn dư trong thức ăn chăn nuôi nhằm phục vụ việc kiểm soát chất lượng thức ăn tại cơ sở.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lợn Landrace giai đoạn từ 21 đến 60 ngày tuổi (lợn con sau cai sữa); các lô nguyên liệu ngô hạt và khô đậu tương được sử dụng trong dây chuyền sản xuất thức ăn chăn nuôi hỗn hợp hoàn chỉnh.
  • Phạm vi không gian: Khu xưởng sản xuất thức ăn và trại chăn nuôi thực nghiệm thuộc Công ty Cổ phần Thiên Hợp.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện trong 6 tháng, từ ngày 25 tháng 05 năm 2015 đến ngày 15 tháng 11 năm 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các tài liệu chuyên ngành về sinh lý học gia súc, dinh dưỡng động vật và bệnh học truyền nhiễm thú y:

  • Đặc điểm sinh trưởng và phát dục: Vận dụng các quy luật sinh học của Chambers (1990), Johansson (1972), Trần Văn Phùng và cộng sự (2004), Nguyễn Hải Quân (2007) về tính không đồng đều của quá trình tăng trọng, sự phát triển các tổ chức cơ, mỡ, xương và các giai đoạn sinh trưởng trong thai, ngoài thai của lợn.
  • Sinh lý tiêu hóa ở lợn: Phân tích đặc điểm tiêu hóa cơ học và hóa học tại các xoang tiêu hóa (khoang miệng, dạ dày, ruột non, ruột già) theo Trần Văn Phùng và cộng sự (2004), Từ Quang Hiển (2003). Đáng chú ý là khả năng tiết acid chlohydric (HCl) ở lợn con còn hạn chế (chủ yếu ở dạng liên kết), hoạt lực men tiêu hóa chưa hoàn thiện, tạo điều kiện cho vi khuẩn cơ hội xâm nhập.
  • Nguyên nhân và cơ chế hội chứng tiêu chảy: Hệ thống hóa các tác nhân gây tiêu chảy gồm vi khuẩn (Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens, Streptococcus), virus (virus gây viêm ruột dạ dày truyền nhiễm - TGE, Coronavirus CV777 gây tiêu chảy truyền nhiễm - PED, Rotavirus), ký sinh trùng (Fasciolopsis buski, Ascaris suum, giun tóc, giun lươn, cầu trùng) và các yếu tố môi trường (ẩm độ chuồng nuôi trên 90%, thời tiết lạnh ẩm). Về cơ chế, văn bản làm rõ hai dạng bệnh lý: tiêu chảy xuất tiết (do độc tố vi khuẩn kích thích bài tiết nước, điện giải) và tiêu chảy thẩm thấu (do thức ăn khó tiêu hóa làm tăng áp suất thẩm thấu lòng ruột). Đối với E. coli, tác giả phân tích cơ chế bám dính qua fimbriae (F4/K88, F5/K99, F6/987P, F41) và tác động của hai loại enterotoxin: độc tố chịu nhiệt (ST) và độc tố không chịu nhiệt (LT).
  • Tác động của nấm mốc và độc tố: Vận dụng các nghiên cứu của Từ Quang Hiển (2012) về nhóm nấm ưa khô (Aspergillus, Penicillium, Alternaria tenuis, Cladosporium cladosporioides) phát triển ở ẩm độ 75-85%, đặc biệt là Aspergillus flavus và Aspergillus parasiticus sinh độc tố Aflatoxin B1, Aflatoxin B2 gây tổn thương thận, gan và xuất huyết niêm mạc ruột lợn.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thu thập thông tin:

  • Phương pháp thu thập thông tin: Điều tra dịch tễ học thú y, phỏng vấn trực tiếp cán bộ kỹ thuật, bác sĩ thú y, kỹ sư chăn nuôi và công nhân tại trại; trích xuất sổ sách theo dõi bệnh tiêu chảy tại Công ty Cổ phần Thiên Hợp.
  • Thiết kế bố trí thí nghiệm: Theo dõi các lô lợn Landrace từ 21 - 60 ngày tuổi được cho ăn thức ăn hỗn hợp sản xuất từ các lô ngô và khô đậu tương có độ ẩm nguyên liệu ban đầu khác nhau (<12%, 12-15%, và >15%). Các lô thức ăn sau khi phối trộn, ép viên được đưa vào bảo quản và đem cho lợn ăn tại 3 mốc thời gian: sau 15 ngày, sau 30 ngày và sau 45 ngày sản xuất. Mỗi nghiệm thức theo dõi trên 23 con lợn, thời gian theo dõi triệu chứng lâm sàng là 07 ngày liên tục.
  • Chỉ tiêu theo dõi: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thu thập được xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong nông nghiệp của tác giả Chu Văn Mẫn (2002).

Nội dung chính theo từng chương

Bố cục khóa luận được cấu trúc thành 5 phần chính, phản ánh quá trình thực tập và nghiên cứu thực nghiệm tại cơ sở:

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành chăn nuôi lợn công nghiệp đang phát triển mạnh nhưng đối mặt với thách thức thức ăn kém chất lượng, nguyên liệu biến động chất lượng và nguy cơ nhiễm nấm mốc sinh độc tố. Phần này xác định mục tiêu nghiên cứu về ảnh hưởng của độ ẩm ngô, khô đậu tương đến tỷ lệ mắc tiêu chảy của lợn 21-60 ngày tuổi, đồng thời nêu rõ ý nghĩa khoa học (làm tài liệu tham khảo cho dinh dưỡng thú y) và ý nghĩa thực tiễn (giúp công ty hoàn thiện quy trình kiểm soát nguyên liệu).

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Đây là phần có dung lượng lớn, tổng hợp chi tiết các cơ sở khoa học và pháp lý:

  • Phân tích sâu đặc điểm sinh trưởng của lợn (sinh trưởng tích lũy, tuyệt đối, tương đối, hệ số sinh trưởng) và các yếu tố ảnh hưởng từ bên trong (di truyền, hormone sinh trưởng STH của tuyến yên, hormone tuyến giáp, tuyến thượng thận) và bên ngoài (dinh dưỡng, ánh sáng, chuồng trại).
  • Khái quát sinh lý tiêu hóa tại miệng, dạ dày (vai trò của HCl tự do hoạt hóa pepsinogen thành pepsin ở pH 1,5 - 2,5, men chymosin ngưng kết sữa), ruột non (dịch mật 2,4 - 4,8 lít/ngày đêm, dịch tụy, hệ thống vi nhung mao 200 triệu/mm²) và ruột già.
  • Đánh giá toàn diện các nhóm nguyên nhân gây hội chứng tiêu chảy: vi khuẩn (E. coli, Salmonella, Cl. perfringens tăng số lượng khi rối loạn vi sinh vật), virus (TGE, PED tỷ lệ chết 60% ở lợn dưới 21 ngày tuổi, Rotavirus), ký sinh trùng, stress thời tiết, độ ẩm chuồng nuôi thích hợp 75-85% (độ ẩm >90% gây hại rõ rệt), độc tố Aflatoxin từ nấm mốc.
  • Tổng quan tình hình nghiên cứu dinh dưỡng ngô (giá trị năng lượng ME 3100-3200 kcal/kg, 80-120g protein/kg), kỹ thuật ép đùn ngô cải thiện 26,8% tăng trọng (Lã Văn Kính và cs, 2003), cùng các công thức phối trộn thức ăn ngô - đậu tương tại Hoa Kỳ.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nêu rõ các thông số kỹ thuật thực nghiệm:

  • Đối tượng: Lợn Landrace giai đoạn 21 - 60 ngày tuổi.
  • Nguyên liệu khảo sát: Ngô hạt và khô đậu tương.
  • Địa điểm: Công ty Cổ phần Thiên Hợp, thời gian thực hiện từ 25/05/2015 đến 15/11/2015.
  • Sơ đồ thí nghiệm: 3 mức ẩm độ nguyên liệu (<12%, 12-15%, >15%), 3 thời điểm sử dụng sau bảo quản (15 ngày, 30 ngày, 45 ngày), quy mô 23 con/lô, theo dõi trong 7 ngày.
  • Phương pháp điều tra phỏng vấn, thu thập dữ liệu lâm sàng và phương pháp tính tỷ lệ phần trăm theo Chu Văn Mẫn (2002).

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này được chia thành hai nội dung trọng tâm:

  1. Công tác phục vụ sản xuất: Tác giả trực tiếp tham gia quy trình lấy mẫu kiểm tra cám (độ ẩm, độ cứng, độ tan, hàm lượng protein thô); kiểm kê kho nguyên liệu cuối ngày; kiểm tra cảm quan ngô nhập kho (lấy mẫu 0,5 kg để phân loại hạt vỡ, nấm mốc, tạp chất); vệ sinh phòng thí nghiệm, sấy dụng cụ ở 70-80°C. Đồng thời tham gia công tác an toàn sinh học tại trại (sát trùng 2 lớp, cấm trại khi có dịch, vệ sinh máng ăn, xử lý nguồn nước giếng khoan qua 2 lớp lọc, thu gom phân lợn bán trồng rau) và thực hiện tiêm phòng vắc xin định kỳ cho đàn lợn.
  2. Kết quả chuyên đề nghiên cứu: Trình bày chi tiết số liệu thực nghiệm qua 5 bảng thống kê và đồ thị tương ứng:
    • Đánh giá tỷ lệ mắc tiêu chảy ở lợn ăn thức ăn chế biến từ ngô có độ ẩm <12%, 12-15%, >15% sau 15, 30 và 45 ngày bảo quản.
    • Đánh giá tỷ lệ mắc tiêu chảy ở lợn ăn thức ăn chế biến từ khô đậu tương có độ ẩm tương tự sau 15, 30 và 45 ngày bảo quản.
    • Thảo luận mối tương quan thuận giữa độ ẩm nguyên liệu ban đầu, thời gian lưu kho thức ăn với sự bùng phát hội chứng tiêu chảy do nấm mốc (Aspergillus flavus, A. parasiticus) và sự suy giảm dinh dưỡng (dẫn liệu của Tindall 1983 về việc khô đậu tương mốc giảm protein từ 8,9% xuống 8,3%, lipit từ 4,0% xuống 1,3%, năng lượng trao đổi từ 3410 kcal xuống 3252 kcal/kg).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tiêu chuẩn nguyên liệu của Công ty Cổ phần Thiên Hợp đạt quy chuẩn Việt Nam; khẳng định độ ẩm nguyên liệu ngô và khô đậu tương trên 15% cùng thời gian lưu kho kéo dài 30-45 ngày là nguyên nhân chính làm gia tăng đột biến tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy ở lợn con từ 21 - 60 ngày tuổi.


Kết quả và đóng góp

1. Số liệu thực nghiệm chuyên đề

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu cụ thể về tình hình mắc hội chứng tiêu chảy của lợn Landrace (21-60 ngày tuổi) theo từng mức ẩm độ nguyên liệu và thời gian bảo quản thức ăn:

Bảng 1: Tỷ lệ mắc tiêu chảy của lợn sử dụng thức ăn chế biến từ ngô nguyên liệu

Thời gian bảo quản thức ăn Ẩm độ ngô nguyên liệu (%) Số lợn theo dõi (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc bệnh (%)
Sau 15 ngày < 12 23 1 4,34
12 - 15 23 1 4,34
> 15 23 2 8,70
Sau 30 ngày < 12 23 2 8,70
12 - 15 23 3 13,04
> 15 23 8 34,78
Sau 45 ngày < 12 23 3 13,04
12 - 15 23 4 17,39
> 15 23 12 52,17

Nhận xét từ số liệu: Ở thời điểm 15 ngày sau sản xuất, tỷ lệ lợn mắc tiêu chảy ở các mức ẩm độ ngô đều ở mức thấp (tối đa 8,70% ở lô ngô ẩm >15%). Tuy nhiên, khi thời gian bảo quản tăng lên 30 ngày và 45 ngày, tỷ lệ mắc bệnh ở lô sử dụng ngô có ẩm độ >15% tăng vọt lần lượt lên 34,78% và đạt mức cao nhất 52,17% (12/23 con mắc). Trong khi đó, nếu ẩm độ ngô được duy trì <12%, sau 45 ngày bảo quản tỷ lệ mắc tiêu chảy chỉ dừng ở mức 13,04%.

Bảng 2: Tỷ lệ mắc tiêu chảy của lợn sử dụng thức ăn chế biến từ khô đậu tương nguyên liệu

Thời gian bảo quản thức ăn Ẩm độ khô đậu tương (%) Số lợn theo dõi (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc bệnh (%)
Sau 15 ngày < 12 23 2 8,70
12 - 15 23 2 8,70
> 15 23 5 21,74
Sau 30 ngày < 12 23 2 8,70
12 - 15 23 4 17,39
> 15 23 7 30,43
Sau 45 ngày < 12 23 3 13,04
12 - 15 23 2 8,70
> 15 23 11 47,82

Nhận xét từ số liệu: Đối với khô đậu tương, khi sử dụng nguyên liệu có độ ẩm >15%, ngay sau 15 ngày sản xuất tỷ lệ lợn mắc bệnh đã ở mức 21,74%, sau đó tăng lên 30,43% ở ngày thứ 30 và chạm ngưỡng 47,82% (11/23 con mắc) sau 45 ngày bảo quản. Ngược lại, nếu nguyên liệu khô đậu tương có độ ẩm được kiểm soát ở mức 12-15% hoặc <12%, tỷ lệ tiêu chảy sau 45 ngày chỉ dao động trong khoảng 8,70% - 13,04%.

2. Kết quả công tác phục vụ sản xuất tại cơ sở

Bên cạnh thí nghiệm chuyên đề, khóa luận tổng kết khối lượng công việc tác giả đã trực tiếp thực hiện trong 6 tháng thực tập tại Công ty Cổ phần Thiên Hợp:

Bảng 3: Tổng hợp kết quả công tác phục vụ sản xuất

Nội dung công việc Số lượng thực hiện Kết quả an toàn / đạt yêu cầu (con/mẫu/lần) Tỷ lệ thành công (%)
Phòng bệnh bằng vắc xin
- Viêm phổi do Mycoplasma 120 con 120 con an toàn 100
- Bệnh Dịch tả lợn 120 con 120 con an toàn 100
- Bệnh Lở mồm long móng (LMLM) 120 con 120 con an toàn 100
Công tác quản lý đàn & sản xuất
- Nhập lợn 124 con 124 con an toàn 100
- Chuyển lợn giữa các khu chuồng 86 con 86 con an toàn 100
- Xuất bán lợn 119 con 119 con an toàn 100
- Lấy mẫu nguyên liệu kiểm tra 36 mẫu 36 mẫu đạt chuẩn 100
- Kiểm kê kho nguyên liệu cuối ngày 12 lần 12 lần hoàn thành 100
- Phân tích mẫu cám (đạm, ẩm, tan) 36 mẫu 36 mẫu hoàn thành 100
- Diệt chuột bảo vệ kho và chuồng 6 lần 6 lần hoàn thành 100

3. Đóng góp và giải pháp tác giả đề xuất

  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận chứng minh bằng thực nghiệm mối liên hệ nhân quả giữa độ ẩm nguyên liệu đầu vào và thời hạn lưu kho của thức ăn hỗn hợp đối với sức khỏe đàn lợn cai sữa. Kết quả cung cấp dẫn liệu thực tế giúp Công ty Cổ phần Thiên Hợp và các cơ sở chăn nuôi xác lập ngưỡng an toàn về ẩm độ nguyên liệu ngô, khô đậu tương khi nhập kho.
  • Biện pháp kỹ thuật từ kết quả nghiên cứu:
    • Độ ẩm ngô hạt và khô đậu tương đưa vào sản xuất thức ăn cho lợn con cần được khống chế dưới 13% (tốt nhất là <12%) để ức chế nấm mốc ưa khô phát triển.
    • Các lô thức ăn sản xuất từ nguyên liệu có độ ẩm cao (>15%) không được lưu kho kéo dài quá 15 ngày; nếu kéo dài đến 30 - 45 ngày, thức ăn sẽ bị nấm mốc phân hủy protein, chất béo và tích lũy độc tố nấm mốc (Aflatoxin), khiến tỷ lệ lợn mắc bệnh tiêu chảy vượt quá 47 - 52%.
    • Tăng cường quy trình KCS: kiểm tra cảm quan mẫu ngô nhập kho (định lượng hạt vỡ, mốc trên mẫu 0,5 kg), phân tích độ ẩm, độ cứng, độ tan và hàm lượng protein thô trước khi xuất kho cám.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số điểm hạn chế và định hướng phát triển dựa trên nội dung văn bản:

  • Hạn chế về mặt dữ liệu và phương pháp chuyên sâu:
    • Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian thực tập tốt nghiệp đại học 6 tháng tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (Công ty Cổ phần Thiên Hợp), tác giả tự nhận định bước đầu làm quen công tác nghiên cứu khoa học nên phạm vi còn hạn chế.
    • Mục tiêu "xác định hàm lượng các chất tồn dư trong thức ăn chăn nuôi" được đặt ra ở phần Mở đầu nhưng trong phần Kết quả chưa có số liệu phân tích định lượng bằng phương pháp sắc ký hay hóa nghiệm độc tố cụ thể (như hàm lượng ppb của Aflatoxin B1, B2), mà chủ yếu giải thích cơ chế dựa trên việc tổng quan tài liệu tham khảo của Từ Quang Hiển (2012) và Tindall (1983).
    • Quy mô theo dõi thực nghiệm ở mức 23 lợn/lô trong thời gian 7 ngày; chưa đánh giá sâu tác động kéo dài của các mức ẩm độ nguyên liệu đối với các chỉ tiêu tăng trọng tuyệt đối, hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) sau khi lợn khỏi bệnh tiêu chảy.
  • Hướng nghiên cứu tiếp được gợi mở:
    • Cần thực hiện các nghiên cứu tiếp theo về thức ăn dinh dưỡng với các phương pháp định lượng hóa học cụ thể đối với độc tố nấm mốc trong từng giai đoạn bảo quản thức ăn.
    • Đánh giá biến thiên của các chỉ tiêu sinh hóa máu, tổn thương vi thể ở niêm mạc ruột và thận của lợn mắc bệnh khi ăn phải thức ăn bảo quản dài ngày có ẩm độ cao.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên đại học và học viên cao học chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi, Dinh dưỡng động vật và Công nghệ chế biến thức ăn chăn nuôi.
    • Cán bộ kỹ thuật, kỹ sư chăn nuôi phụ trách dinh dưỡng, kiểm soát chất lượng (KCS/QC) tại các nhà máy sản xuất thức ăn gia súc.
    • Bác sĩ thú y và chủ các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp đang tìm kiếm giải pháp hạn chế hội chứng tiêu chảy ở lợn giai đoạn sau cai sữa (21 - 60 ngày tuổi).
  • Các phần nội dung có giá trị tham khảo nổi bật:
    • Chương Tổng quan nghiên cứu: Cung cấp hệ thống lý thuyết rất chi tiết về sinh lý tiêu hóa của lợn con, vai trò sinh hóa của HCl, dịch tụy, dịch mật, cùng sự phân loại đầy đủ về các yếu tố gây bệnh của vi khuẩn E. coli (kháng nguyên F4, F5, F6, F41 và độc tố ST, LT).
    • Hệ thống bảng số liệu thực nghiệm tại Chương 4: Cung cấp dẫn liệu định lượng rõ ràng về tỷ lệ mắc tiêu chảy tương ứng với 3 mức độ ẩm nguyên liệu (<12%, 12-15%, >15%) qua các mốc thời gian bảo quản 15, 30 và 45 ngày, giúp các cơ sở chế biến có căn cứ xác lập thời hạn sử dụng và tiêu chuẩn ẩm độ khi nhập kho ngô và đậu tương.
    • Quy trình thao tác kỹ thuật phục vụ sản xuất: Các chỉ dẫn về kiểm tra cảm quan ngô nguyên liệu mẫu 0,5 kg, quy trình tiêm phòng vắc xin 3 bệnh đỏ (Mycoplasma, Dịch tả, LMLM) và xử lý nguồn nước giếng khoan 2 lớp lọc tại trang trại thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên đối tượng lợn ở lứa tuổi nào và thuộc giống gì?
Nghiên cứu được tiến hành trên đàn lợn ngoại Landrace (hướng siêu nạc) ở giai đoạn từ 21 đến 60 ngày tuổi (giai đoạn sau cai sữa), nuôi tại trại chăn nuôi thuộc Công ty Cổ phần Thiên Hợp.

2. Ngưỡng ẩm độ nào của ngô và khô đậu tương khiến tỷ lệ lợn mắc tiêu chảy tăng cao nhất và ở thời điểm nào?
Ngưỡng ẩm độ nguyên liệu >15% gây tỷ lệ mắc tiêu chảy cao nhất trên cả ngô và khô đậu tương, đặc biệt nghiêm trọng khi thức ăn được bảo quản đến 45 ngày: tỷ lệ mắc ở lô ăn thức ăn chế biến từ ngô ẩm >15% lên tới 52,17% (12/23 con) và từ khô đậu tương ẩm >15% lên tới 47,82% (11/23 con).

3. Theo tài liệu tác giả viện dẫn, khô đậu tương bị nấm mốc làm giảm giá trị dinh dưỡng cụ thể như thế nào?
Theo số liệu của Tindall (1983) được trích dẫn trong khóa luận, khô đậu tương bị nhiễm mốc nặng có thể giảm tới 25% giá trị dinh dưỡng, trong đó: tỷ lệ protein giảm từ 8,9% xuống 8,3%, hàm lượng lipit giảm từ 4,0% xuống 1,3%, và năng lượng trao đổi (ME) giảm từ 3410 kcal/kg xuống 3252 kcal/kg do nấm mốc tiết các men lipaza, proteaza phân giải chất dinh dưỡng.

4. Trong 6 tháng thực tập, tác giả đã tham gia tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn đối với những bệnh truyền nhiễm nào?
Tác giả đã trực tiếp thực hiện tiêm phòng định kỳ 3 loại vắc xin cho đàn lợn với quy mô 120 con cho mỗi loại bệnh, bao gồm: bệnh Viêm phổi do Mycoplasma, bệnh Dịch tả lợn và bệnh Lở mồm long móng (LMLM). Toàn bộ 120 con ở cả 3 đợt tiêm phòng đều đạt kết quả an toàn 100%.

5. Cơ chế sinh bệnh tiêu chảy ở lợn được tác giả phân loại thành những hình thức nào?
Bệnh tiêu chảy được phân loại thành hai cơ chế chính: tiêu chảy xuất tiết (xảy ra khi độc tố của vi khuẩn như E. coli, Salmonella hoặc virus tác động vào niêm mạc ruột làm tăng tiết bất thường dịch, muối và nước vào lòng ruột) và tiêu chảy thẩm thấu (xảy ra khi trong lòng ruột chứa các chất hấp thu kém, làm tăng áp suất thẩm thấu kéo nước từ dịch ngoại bào vào lòng ruột).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Văn Cường đã hoàn thành việc đánh giá thực nghiệm ảnh hưởng của độ ẩm hai loại nguyên liệu chính (ngô và khô đậu tương) cùng thời gian bảo quản thức ăn đến tình hình phát sinh hội chứng tiêu chảy ở lợn Landrace giai đoạn 21 - 60 ngày tuổi tại Công ty Cổ phần Thiên Hợp. Kết quả khẳng định độ ẩm nguyên liệu vượt quá 15% kết hợp thời gian lưu kho từ 30 đến 45 ngày làm tỷ lệ lợn mắc tiêu chảy tăng cao đột biến (đạt 47,82% - 52,17%) do nguy cơ nhiễm nấm mốc và biến tính dinh dưỡng. Nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn có giá trị để các doanh nghiệp sản xuất thức ăn và trang trại chăn nuôi kiểm soát nghiêm ngặt ẩm độ nguyên liệu đầu vào dưới ngưỡng 13% nhằm hạn chế dịch bệnh đường tiêu hóa cho đàn lợn con.