Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đảm bảo an ninh lương thực và nâng cao chất lượng dinh dưỡng cho dân số toàn cầu đang là thách thức lớn khi nhu cầu nông sản dự báo tăng trưởng bình quân 1,2%/năm trong thập kỷ tới. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp, các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão lũ và ngập úng xảy ra với tần suất ngày càng cao, đe dọa trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp tại các vùng đất thấp trũng.

Tại Việt Nam, với hơn 3.260 km bờ biển và khoảng 50% dân số sinh sống ở các vùng đất thấp, tác động của nước biển dâng và ngập lụt là rất nghiêm trọng. Theo các kịch bản biến đổi khí hậu, nếu mực nước biển dâng 1 m, khoảng 40% diện tích Đồng bằng sông Cửu Long và 11% diện tích Đồng bằng sông Hồng sẽ bị ngập, làm suy giảm nghiêm trọng quỹ đất canh tác lúa và cây màu. Tình trạng úng ngập cục bộ tại các tỉnh phía Bắc (như Hải Dương, Vĩnh Phúc, Thái Bình, Nghệ An, Thanh Hóa) vào mùa mưa bão (tháng 5–10) với lượng mưa 24 giờ có nơi vượt 400 mm đã làm tổn hại nặng nề đến sinh trưởng cây trồng.

Khi đất bị ngập nước, hệ số khuếch tán và độ hòa tan của oxy giảm tới 10.000 đến 320.000 lần so với điều kiện thoáng khí. Sự suy giảm oxy nhanh chóng do hoạt động hô hấp của rễ cây và vi sinh vật đất dẫn đến hiện tượng thiếu hụt oxy (hypoxia hoặc anoxia) vùng rễ. Điều này buộc tế bào thực vật chuyển từ hô hấp hiếu khí sang hô hấp kỵ khí, làm suy giảm sản sinh ATP, tích lũy độc chất, gây tổn thương lông hút, ức chế hấp thu nước và khoáng chất, từ đó kìm hãm sự phát triển của các bộ phận trên mặt đất.

Diêm mạch (Chenopodium quinoa Willd.) là loài cây giả ngũ cốc có giá trị dinh dưỡng vượt trội (hàm lượng protein cao, cân đối 10 axit amin thiết yếu, giàu khoáng chất, vitamin và không chứa gluten) cùng biên độ thích ứng sinh thái rộng. Tuy nhiên, khi nhập nội và phát triển tại Việt Nam, cây diêm mạch phải đối mặt với áp lực ngập úng mùa mưa. Đề tài khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Đánh giá ảnh hưởng của điều kiện thiếu hụt oxy vùng rễ ở giai đoạn cây con đến sự biến đổi hình thái và sinh trưởng của cây diêm mạch.
    2. Sàng lọc tập đoàn giống diêm mạch nhằm phát hiện các giống có khả năng chống chịu thiếu oxy vùng rễ, phục vụ công tác chọn tạo giống thích ứng với điều kiện đất ngập úng.
  • Yêu cầu nghiên cứu:
    1. Đánh giá chi tiết ảnh hưởng của thiếu oxy vùng rễ đến các chỉ tiêu hình thái (chiều cao thân, số lá, số nhánh, đường kính thân) và sinh lý (diện tích lá, khối lượng chất khô, tốc độ tăng trưởng) của các giống diêm mạch.
    2. Đề xuất các giống diêm mạch triển vọng thích hợp cho vùng canh tác có nguy cơ ngập úng.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: 23 giống diêm mạch nhập nội có nguồn gốc từ Argentina, Chile, Bolivia và Mỹ (ký hiệu từ G1 đến G20 và Q1 đến Q8).
    • Địa điểm nghiên cứu: Khu thí nghiệm nhà lưới Bộ môn Cây lương thực, Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Trâu Quỳ, Gia Lâm, Hà Nội).
    • Thời gian nghiên cứu: Vụ Xuân Hè năm 2022 (từ tháng 2 đến tháng 8 năm 2022; giai đoạn theo dõi thí nghiệm từ tháng 2 đến tháng 6 năm 2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và đặc điểm nông sinh học

Cây diêm mạch (Chenopodium quinoa Willd.) thuộc họ Rau muối (Amaranthaceae/Chenopodiaceae), có nguồn gốc thuần hóa từ vùng cao nguyên Andes quanh hồ Titicaca (độ cao 3.800 m so với mực nước biển giữa Peru và Bolivia) cách đây khoảng 7.000 năm. Diêm mạch là cây thân thảo hàng năm, rễ cọc ăn sâu 1,2–1,5 m với bán kính hoạt động 20–60 cm; thân có chứa lignin với màu sắc biến đổi (xanh, đỏ, vàng, hồng); lá mỏng dạng hình thoi hoặc tam giác ở dưới và hình mũi mác ở ngọn; hoa chùy lưỡng tính; hạt chứa saponin ở vỏ ngoài.

Thành phần dinh dưỡng Giá trị trung bình ở diêm mạch So sánh với ngũ cốc khác
Protein ~15% trọng lượng khô Cao hơn ngô (10,2%), tương đương lúa mì (14,3%), chất lượng protein tương đương sữa
Axit amin thiết yếu Cung cấp đầy đủ 10 loại Giàu Lysine (6,1 g/100g protein) và Histidine (3,2 g/100g protein) vốn thiếu hụt trong gạo, ngô, lúa mì
Lipid 5,2–9,7% Chứa 89,4% axit béo không bão hòa (PUFA chiếm 54,2–58,3%), tỷ lệ Omega-6/Omega-3 là 6/1
Carbohydrate & Chất xơ Tinh bột 58,1–64,2%; Chất xơ 10–14,2% Chất xơ hòa tan chiếm 78% tổng lượng xơ, đóng vai trò prebiotic
Khoáng chất Tổng khoáng ~3,4% Hàm lượng Ca (1.487 mg/kg), P (3.837 mg/kg), Fe (132 mg/kg), K (9.267 mg/kg) vượt trội so với gạo và lúa mạch

Về cơ chế tác động của ngập úng, sự thiếu hụt oxy vùng rễ làm suy giảm quang hợp do đóng khí khổng, ức chế sinh trưởng chồi và rễ, giảm tích lũy sinh khối và làm suy giảm khả năng phân nhánh hữu hiệu.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu áp dụng phương pháp thực nghiệm sinh học trong điều kiện thủy canh tĩnh có kiểm soát oxy hòa tan:

  • Quy trình chuẩn bị và gieo trồng: Hạt giống 23 giống diêm mạch được xử lý bằng chất kích thích nảy mầm Atonik trong 3 giờ, ủ nhiệt độ thường trong 24 giờ, gieo vào khay 105 ô chứa giá thể đất : phân hữu cơ : trấu hun (tỷ lệ 1:1:1). Cây con nuôi dưỡng đến 26 ngày (đạt 5–7 lá thật) thì chuyển sang hệ thống thủy canh tĩnh.

  • Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm được thiết kế theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD) với 7 lần nhắc lại. Thùng thủy canh kích thước 386 mm × 256 mm × 135 mm, nắp xốp 84 lỗ (12 hàng × 7 cột), sử dụng dung dịch dinh dưỡng Lisado pha theo tỷ lệ 1 lít nước : 2 ml dung dịch A : 2 ml dung dịch B.

  • Quy chuẩn dinh dưỡng Lisado:

    • Nhóm A: Đạm ($\text{NO}_3^-$, $\text{NH}_4^+$) 186 g/L, $\text{CaO}$ 56,3 g/L, $\text{Fe}$ 0,15 g/L.
    • Nhóm B: $\text{P}_2\text{O}_5$ 14,2 g/L, $\text{K}_2\text{O}$ 56,64 g/L, $\text{MgO}$ 15,91 g/L, $\text{Mn}$ 0,02%, $\text{B}$ 0,02%, $\text{Zn}$ 0,004%, $\text{Cu}$ 0,004%, $\text{Mo}$ 0,002%.
  • Chế độ xử lý oxy:

    • Giai đoạn hồi xanh (7 ngày đầu): Sục khí liên tục 24/24h cho toàn bộ các công thức.
    • Giai đoạn xử lý thiếu oxy (14 ngày tiếp theo): Công thức Đối chứng (ĐC) được sục khí liên tục bằng máy bơm Sobo 108 (công suất 3W, lưu lượng 1,0 L/h) duy trì oxy hòa tan $\text{DO} > 7,0\text{ mg/L}$. Công thức Xử lý (XL) bịt kín bề mặt bằng bọt biển và tấm xốp, duy trì $\text{DO} < 1,0\text{ mg/L}$.
    • Giai đoạn phục hồi (14–28 ngày sau xử lý): Tiếp tục sục khí đều cho cả hai công thức để theo dõi khả năng tái sinh trưởng. Dung dịch thủy canh được thay mới định kỳ 3 ngày/lần.
  • Công thức tính toán chỉ tiêu:

    • Tốc độ sinh trưởng khối lượng chất khô ($GR$): $$GR = \frac{M_2 - M_1}{t_2 - t_1}$$ (Trong đó $M_1, M_2$ là khối lượng chất khô tại thời điểm kết thúc xử lý 14 ngày và kết thúc phục hồi 28 ngày; $t_1, t_2$ là mốc thời gian tương ứng).
    • Chỉ số chịu thiếu hụt oxy ($HTI$ - Hypoxia Tolerance Index): $$HTI = \frac{\text{Giá trị chỉ tiêu ở công thức Xử lý (XL)}}{\text{Giá trị chỉ tiêu ở công thức Đối chứng (ĐC)}}$$
  • Xử lý số liệu: Thống kê mô tả bằng Microsoft Excel 2016 và phân tích phương sai (ANOVA) bằng phần mềm IRRISTAT 5.0.


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc tìm kiếm nguồn cây trồng thay thế giàu dinh dưỡng, thích ứng biến đổi khí hậu tại Việt Nam. Phân tích tác động tiêu cực của ngập úng gây thiếu oxy vùng rễ đến hô hấp tế bào thực vật. Xác định rõ mục đích nghiên cứu nhằm đánh giá biến đổi sinh trưởng và sàng lọc các giống diêm mạch có tiềm năng chịu úng trong tập đoàn 23 giống nhập nội.

Phần 2: Tổng quan tài liệu và nghiên cứu

Hệ thống hóa toàn diện các tư liệu khoa học về cây diêm mạch trên thế giới và tại Việt Nam:

  • Lịch sử, nông sinh học và giá trị dinh dưỡng: Phân tích chi tiết thành phần 10 axit amin thiết yếu, hàm lượng vitamin (A, B, Thiamine, Riboflavin, Niacin, Ascorbic acid), khoáng vi lượng/đa lượng (Ca, P, Fe, Mg, K) và các hợp chất sinh học (Flavonoid, Phytoecdysteroid).
  • Tình hình sản xuất, thương mại toàn cầu: Dữ liệu diện tích, sản lượng, năng suất tại các nước Nam Mỹ (Peru, Bolivia, Ecuador); thương mại xuất khẩu đạt 105 nghìn tấn (273 triệu USD năm 2018), trong đó Peru dẫn đầu với 49% thị phần xuất khẩu, Hoa Kỳ là thị trường nhập khẩu lớn nhất (40% sản lượng toàn cầu).
  • Nghiên cứu diêm mạch tại Việt Nam: Phân kỳ 2 giai đoạn (Giai đoạn 1986–2001 thử nghiệm giống HV1; Giai đoạn 2 từ sau năm 2012 hợp tác với GS. Bertero khảo nghiệm tập đoàn giống nhiệt đới).
  • Cơ sở sinh lý về stress ngập úng: Phân tích cơ chế suy giảm oxy hòa tan, ức chế hình thành rễ mới, giảm quang hợp và tích lũy sinh khối.

Phần 3: Địa điểm, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết 23 giống diêm mạch thí nghiệm (nguồn gốc từ Argentina: G3, G4, G5, G8, G13-G20, Q1-Q8; Chile: G2, G6; Chile x Bolivia: G1; Mỹ: G7). Trình bày thiết kế khối ngẫu nhiên 7 lần lặp, quy trình nuôi dưỡng thủy canh tĩnh Lisado, phương pháp đo đạc các chỉ tiêu thời gian sinh trưởng, chiều cao thân, số lá, số nhánh, đường kính thân (thước Panme), diện tích lá (máy đo chuyên dụng), khối lượng chất khô (sấy 80°C đến khối lượng không đổi) và quy trình xử lý thống kê bằng IRRISTAT 5.0.

Phần 4: Kết quả đạt được

Trình bày chi tiết dữ liệu thực nghiệm qua các giai đoạn sinh trưởng, xử lý thiếu oxy 14 ngày và phục hồi:

  • Thời gian sinh trưởng: Tổng thời gian sinh trưởng của 23 giống dao động từ 82 đến 95 ngày.
  • Chiều cao cây: Xác định mức độ phân hóa rõ rệt; sau 14 ngày xử lý, các giống SuramixRuy937, Q3, Q4, Puno duy trì chiều cao vượt trội ($HTI = 1,12 - 1,34$), trong khi G13, G14, G17 giảm tới 27% chiều cao ($HTI = 0,73 - 0,82$).
  • Số lá: Tăng đều theo thời gian, ít bị biến động đột ngột bởi nồng độ oxy; giống Q4 có số lá ở công thức XL cao hơn ĐC.
  • Số nhánh: Là chỉ tiêu mẫn cảm nhất với stress thiếu oxy; 14 ngày sau xử lý, đa số các giống bên XL bị ức chế hoàn toàn sự ra nhánh ($HTI = 0,0$), ngoại trừ giống Puno ($HTI = 4,0$). Sau 28 ngày phục hồi, giống 42test ($HTI = 1,49$) và Puno ($HTI = 1,21$) tái phân nhánh mạnh nhất.
  • Đường kính thân: Các giống G14, G17, Puroxchachno, Q3, Q4 có đường kính thân ở nghiệm thức XL tăng trưởng tốt hơn ĐC ($HTI > 1,0$; trong đó G14 đạt 4,38 mm). Ngược lại, Cahuil, Isulga, Q1 bị ức chế mạnh ($HTI < 0,69$).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá tổng kết mức độ tác động của thiếu oxy vùng rễ đến từng chỉ tiêu nông sinh học và đưa ra danh sách giống khuyến nghị phục vụ chọn tạo giống chống chịu úng.


Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm chi tiết

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm trên 23 giống diêm mạch trong vụ Xuân Hè 2022 được tổng hợp qua các bảng số liệu chính:

1. Thời gian sinh trưởng các giống diêm mạch trong điều kiện thủy canh

Nhóm giống Thời gian gieo - mọc Xuất hiện 2 lá thật Giai đoạn 5–7 lá Thời gian ra hoa Thời gian chín sữa Tổng TGST
Nhóm chín sớm (82 ngày)
(G13, G14, G17, G18, G19, G20, Q2, Q6, Q8, SuramixRuy937, TiTi CaCa)
2–3 ngày 10–15 ngày 20–24 ngày 26–38 ngày 48–67 ngày 82 ngày
Nhóm chín trung bình (92 ngày)
(G15, Haiwant, Isulga, Puno, Puroxchachno, Q1, Q3, Q4, Q4bias, Q5)
2–3 ngày 10–15 ngày 20–26 ngày 26–38 ngày 57–67 ngày 92 ngày
Nhóm chín muộn (95 ngày)
(42test, Cahuil)
3 ngày 15 ngày 24 ngày 34–35 ngày 65–72 ngày 95 ngày

2. Ảnh hưởng của thiếu hụt oxy vùng rễ đến chiều cao cây và số nhánh

Giống Chiều cao cây 14 ngày (cm) Chiều cao cây 28 ngày (cm) Số nhánh cây 14 ngày Số nhánh cây 28 ngày
ĐC XL HTI ĐC
42test 26,06 22,76 0,87 40,99
Cahuil 20,86 20,98 1,01 38,44
G13 29,54 21,43 0,73 56,63
G14 30,80 25,38 0,82 54,90
G15 24,76 24,83 1,00 47,33
G17 21,92 17,68 0,81 55,73
G18 30,04 26,10 0,87 46,87
G19 28,26 23,88 0,84 49,57
G20 27,20 25,53 0,94 45,10
Haiwant 22,14 22,03 0,99 46,53
Isulga 19,41 18,70 0,96 45,60
Puno 19,66 26,40 1,34 47,70
Puroxchachno 21,14 22,45 1,06 45,27
Q1 27,94 26,18 0,94 59,10
Q2 24,58 26,43 1,08 57,00
Q3 21,96 26,55 1,21 43,50
Q4 23,04 27,63 1,20 53,17
Q4bias 25,82 25,75 1,00 49,93
Q5 21,80 26,25 1,20 46,57
Q6 20,78 18,25 0,88 58,17
Q8 29,80 27,93 0,94 55,73
SuramixRuy937 27,42 30,73 1,12 58,27
TiTi CaCa 26,40 25,55 0,97 53,10

Đóng góp và đề xuất khoa học

  1. Phát hiện phản ứng hình thái đặc thù: Khóa luận chứng minh số nhánh là chỉ tiêu chịu tác động ức chế nặng nề nhất khi rễ bị thiếu hụt oxy giai đoạn cây con (đa số giống không thể phân cành trong 14 ngày thiếu oxy). Ngược lại, động thái tăng số lá và đường kính thân ít bị ảnh hưởng tiêu cực hơn, một số giống phản ứng thích nghi bằng cách tăng nhẹ đường kính thân (như G14 đạt 4,38 mm).
  2. Sàng lọc tập đoàn giống chịu bất thuận:
    • Nhóm giống chống chịu tốt và phục hồi mạnh: Puno, Q3, Q4, SuramixRuy937 và 42test (duy trì chiều cao, số lá ổn định và tái sinh trưởng nhánh nhanh với $HTI > 1,0$).
    • Nhóm giống mẫn cảm cao: G13, G17, Q6 và G14 (chiều cao giảm trên 27%, chỉ số $HTI$ sau phục hồi chỉ đạt 0,32–0,66).
  3. Ý nghĩa thực tiễn: Cung cấp nguồn vật liệu di truyền và dẫn liệu khoa học chuẩn xác để định hướng cơ cấu mùa vụ, lựa chọn giống diêm mạch phù hợp cho các vùng sinh thái có nguy cơ ngập úng tại miền Bắc và Đồng bằng sông Hồng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Nghiên cứu mới thực hiện trong điều kiện nhà lưới có mái che bằng kỹ thuật thủy canh tĩnh nhân tạo, nồng độ oxy hòa tan được kiểm soát cơ học; chưa phản ánh trọn vẹn các tương tác sinh học - hóa học phức tạp của đất ngập nước ngoài đồng ruộng (như vi sinh vật kỵ khí sinh độc chất, biến động dinh dưỡng keo đất).
    • Thí nghiệm xử lý thiếu oxy tập trung ở giai đoạn cây con (5–7 lá thật) trong 14 ngày vụ Xuân Hè; chưa khảo sát phản ứng thiếu oxy ở các giai đoạn xung yếu khác như phân hóa mầm hoa hay tích lũy vật chất vào hạt.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng khảo nghiệm các giống triển vọng đã sàng lọc (Puno, Q3, 42test) ngoài đồng ruộng tại các vùng đất trũng hoặc đất nhiễm mặn - úng kết hợp.
    • Phân tích sâu hơn các chỉ tiêu sinh hóa tế bào rễ (hoạt tính enzyme khử hydro alcohol dehydrogenase - ADH, enzyme catalase, hàm lượng tích lũy axit lactic) để làm sáng tỏ cơ chế sinh lý thích nghi của cây diêm mạch dưới điều kiện thiếu dưỡng khí.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu chuyên khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Nông học, Nông nghiệp công nghệ cao, Khoa học cây trồng, Sinh lý - Sinh hóa thực vật và Chọn tạo giống cây trồng.
  • Nội dung giá trị phục vụ trích dẫn:
    • Hệ thống dữ liệu tổng quan chi tiết về giá trị dinh dưỡng (bảng thành phần axit amin, vitamin, khoáng chất) và tình hình sản xuất, xuất khẩu quinoa thế giới.
    • Thiết kế quy trình thực nghiệm thủy canh đánh giá stress thiếu oxy vùng rễ chuẩn hóa với dinh dưỡng Lisado và hệ thống kiểm soát oxy hòa tan.
    • Bộ số liệu so sánh chi tiết về $HTI$, động thái tăng trưởng chiều cao, số lá, phân nhánh của 23 giống diêm mạch nhập nội.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lại chọn xử lý thiếu oxy ở giai đoạn cây con có 5–7 lá thật?

Giai đoạn cây con 5–7 lá thật (20–26 ngày sau gieo) là thời điểm cây chuyển hoàn toàn từ chế độ tự dưỡng dự trữ trong hạt sang hấp thu dinh dưỡng từ môi trường ngoài, đồng thời bộ rễ bắt đầu phân nhánh mạnh. Ở giai đoạn này rễ cây rất mẫn cảm với tình trạng thiếu dưỡng khí; việc xử lý oxy ở mốc này giúp đánh giá chính xác sức chống chịu và khả năng phục hồi của từng kiểu gen.

2. Nồng độ oxy hòa tan (DO) được kiểm soát như thế nào giữa hai công thức ĐC và XL?

Công thức đối chứng (ĐC) sử dụng máy bơm sục khí Sobo 108 công suất 3W (lưu lượng 1,0 L/h) sục khí liên tục để duy trì $\text{DO} > 7,0\text{ mg/L}$. Công thức xử lý (XL) được bịt kín miệng thùng bằng bọt biển và tấm xốp nhằm ngăn cản hoàn toàn sự khuếch tán của oxy không khí vào dung dịch, duy trì nồng độ oxy hòa tan $\text{DO} < 1,0\text{ mg/L}$ trong suốt 14 ngày.

3. Chỉ tiêu sinh trưởng nào bị ức chế nghiêm trọng nhất dưới tác động của thiếu oxy vùng rễ?

Chỉ tiêu số nhánh/cây bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Sau 14 ngày xử lý thiếu oxy, hầu hết các giống ở công thức XL hoàn toàn không phân nhánh hoặc ra nhánh rất ít ($HTI = 0,00$), trong khi công thức ĐC đã đạt 3–5 nhánh/cây.

4. Giống diêm mạch nào thể hiện khả năng chống chịu thiếu oxy và tái phục hồi tốt nhất?

Giống Puno và Q3 thể hiện tính chống chịu vượt trội: sau 14 ngày thiếu oxy, chiều cao cây của Puno đạt $HTI = 1,34$, số nhánh đạt $HTI = 4,0$; sau 28 ngày phục hồi, $HTI$ chiều cao của cả hai giống đều đạt $1,07 - 1,08$. Giống 42test có khả năng tái sinh nhánh mạnh nhất sau phục hồi với $HTI = 1,49$.

5. Tổng thời gian sinh trưởng của 23 giống diêm mạch trong điều kiện thủy canh kéo dài bao lâu?

Tổng thời gian sinh trưởng dao động từ 82 đến 95 ngày. Trong đó, các giống chín sớm nhất (82 ngày) gồm G13, G14, G17, G18, G19, G20, Q2, Q6, Q8, SuramixRuy937, TiTi CaCa; các giống chín muộn nhất (95 ngày) là 42test và Cahuil.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Hải Quỳnh đã cung cấp những dẫn liệu thực nghiệm hệ thống về tác động bất lợi của tình trạng thiếu hụt oxy vùng rễ giai đoạn cây con đến sinh trưởng của 23 giống diêm mạch nhập nội trong hệ thống thủy canh tĩnh. Kết quả cho thấy thiếu oxy ức chế nghiêm trọng nhất đến khả năng phân nhánh và kìm hãm chiều cao ở các giống mẫn cảm, trong khi tốc độ ra lá và đường kính thân có độ biến động thấp hơn. Đề tài đã sàng lọc thành công các giống có tiềm năng chống chịu và phục hồi sinh trưởng vượt trội gồm Puno, Q3, Q4, SuramixRuy937 và 42test, tạo cơ sở khoa học quan trọng cho việc tuyển chọn và phát triển cây diêm mạch thích ứng với điều kiện ngập úng tại Việt Nam.