Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón npk và phân hữu cơ đến khả năng sinh trưởng và năng suất của giống sắn mới hl2004 28

Nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón NPK và phân hữu cơ đến sinh trưởng và năng suất giống sắn HL2004-28, cung cấp thông tin hữu ích cho nông dân.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp đại học

2015

87
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục đích của đề tài

1.3. Mục tiêu của đề tài

1.4. Ý nghĩa của đề tài

1.4.1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học

1.4.2. Ý nghĩa trong sản xuất

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học

2.2. Tình hình sản xuất sắn trên thế giới và Việt Nam

2.2.1. Tình hình sản xuất sắn trên thế giới

2.2.2. Tình hình sản xuất sắn ở Việt Nam

2.2.3. Tình hình sản xuất sắn tại Thái Nguyên

2.2.4. Tình hình nghiên cứu dinh dưỡng cho sắn trên thế giới và Việt Nam

2.2.4.1. Tình hình nghiên cứu dinh dưỡng và kỹ thuật bón phân cho sắn trên thế giới
2.2.4.2. Tình hình nghiên cứu dinh dưỡng cho sắn ở Việt Nam

3. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu: Giống sắn mới HL2004-28

3.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.4.2. Quy trình kỹ thuật, chỉ tiêu nghiên cứu và phương pháp theo dõi

3.4.3. Phương pháp tính toán và xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Ảnh hưởng của phân bón NPK và phân hữu cơ đến tốc độ sinh trưởng của giống sắn mới HL2004-28

4.1.1. Ảnh hưởng của phân bón NPK và phân hữu cơ đến tốc độ tăng trưởng chiều cao cây của giống sắn mới HL2004-28

4.1.2. Ảnh hưởng của phân bón NPK và phân hữu cơ đến tốc độ ra lá của giống sắn mới HL2004-28

4.1.3. Ảnh hưởng của phân bón NPK và phân hữu cơ đến tuổi thọ lá của giống sắn mới HL2004-28

4.1.4. Ảnh hưởng của phân bón NPK và phân hữu cơ đến một số đặc điểm nông sinh học của giống sắn mới HL2004-28

4.1.4.1. Chiều cao thân chính
4.1.4.2. Sự phân cành của giống sắn tham gia thí nghiệm
4.1.4.3. Chiều cao toàn cây
4.1.4.4. Đường kính gốc
4.1.4.5. Tổng số lá trên cây

4.2. Ảnh hưởng của phân bón NPK và phân hữu cơ đến các yếu tố cấu thành năng suất của giống sắn mới HL2004-28

4.2.1. Chiều dài củ

4.2.2. Đường kính củ

4.2.3. Số củ trên gốc

4.2.4. Khối lượng trung bình củ trên gốc

4.3. Ảnh hưởng của phân bón NPK và phân hữu cơ đến năng suất củ tươi, năng suất thân lá, năng suất sinh vật học của giống sắn mới HL2004-28

4.3.1. Năng suất củ tươi

4.3.2. Năng suất thân lá

4.3.3. Năng suất sinh vật học

4.3.4. Hệ số thu hoạch

4.4. Ảnh hưởng của phân bón NPK và phân hữu cơ đến chất lượng của giống sắn mới HL2004-28

4.4.1. Tỷ lệ chất khô

4.4.2. Năng suất củ khô

4.4.3. Tỷ lệ tinh bột

4.4.4. Năng suất tinh bột

4.5. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón NPK và phân hữu cơ đến hiệu quả kinh tế của giống sắn mới HL2004-28

5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Phân Bón Đến Năng Suất Sắn

Nghiên cứu về ảnh hưởng của phân bón NPKphân hữu cơ đến năng suất giống sắn HL2004-28 là vô cùng quan trọng. Sắn là cây lương thực quan trọng sau lúa và ngô, đặc biệt ở các vùng khó khăn. Việc tối ưu hóa dinh dưỡng cho sắn giúp tăng năng suất và thu nhập cho người nông dân. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tác động của các loại phân bón khác nhau đến sự sinh trưởng và năng suất của giống sắn mới HL2004-28 tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Mục tiêu là xác định lượng phân bón phù hợp để đạt năng suất và chất lượng tốt nhất, đồng thời tăng hiệu quả kinh tế cho người trồng sắn. Việc này góp phần vào chiến lược phát triển sắn bền vững ở Việt Nam.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Năng Suất Giống Sắn HL2004 28

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao năng suất cây sắn tại Việt Nam. Việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật, đặc biệt là bón phân hợp lý, có thể giúp khai thác tối đa tiềm năng năng suất của giống sắn HL2004-28. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nhu cầu về sắn ngày càng tăng cho công nghiệp chế biến tinh bột, thức ăn chăn nuôi và nhiên liệu sinh học. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng quy trình bón phân tối ưu cho giống sắn này.

1.2. Mục Tiêu Cụ Thể Của Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Phân Bón

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của phân bón NPKphân hữu cơ đến quá trình sinh trưởng, phát triển và năng suất của giống sắn HL2004-28. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: đánh giá ảnh hưởng của phân bón đến tốc độ sinh trưởng, các yếu tố cấu thành năng suất (chiều dài củ, đường kính củ, số củ trên gốc), năng suất củ tươi, năng suất thân lá và chất lượng củ sắn (tỷ lệ chất khô, tỷ lệ tinh bột). Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin chi tiết về lượng phân bón phù hợp để đạt năng suất và chất lượng tốt nhất.

II. Vấn Đề Thường Gặp Khi Bón Phân Cho Giống Sắn HL2004 28

Một trong những vấn đề tồn tại trong sản xuất sắn ở Việt Nam là năng suất sắn còn thấp so với tiềm năng. Nguyên nhân chính là do người dân thường quan niệm sắn là cây dễ trồng, ít đòi hỏi kỹ thuật cao, nên chưa chú trọng đầu tư thâm canh, chọn giống và thời vụ trồng thích hợp. Việc bón phân không cân đối, thiếu phân hữu cơ cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến năng suất. Theo tài liệu gốc, để phục vụ cho chiến lược phát triển sắn bền vững ở Việt Nam, ngoài việc nghiên cứu về giống, các biện pháp kỹ thuật (thời vụ trồng, mật độ trồng, lượng phân bón) vào trong sản xuất sắn nhằm nâng cao năng suất và chất lượng của các giống sắn là vấn đề rất cần thiết.

2.1. Thiếu Đầu Tư Thâm Canh Ảnh Hưởng Năng Suất Sắn

Nhiều nông dân chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của việc đầu tư thâm canh cho cây sắn. Điều này dẫn đến việc sử dụng giống không phù hợp, thời vụ trồng không tối ưu và đặc biệt là bón phân không cân đối. Việc thiếu phân hữu cơ và các chất dinh dưỡng vi lượng cũng ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng và phát triển của giống sắn HL2004-28, làm giảm năng suất và chất lượng củ.

2.2. Bón Phân Không Cân Đối Gây Lãng Phí Và Ô Nhiễm Đất

Việc bón phân không cân đối, đặc biệt là lạm dụng phân bón NPK mà thiếu phân hữu cơ, có thể gây ra nhiều tác hại. Thứ nhất, gây lãng phí phân bón do cây không hấp thụ hết. Thứ hai, gây ô nhiễm đất do tích tụ các chất hóa học. Thứ ba, làm mất cân bằng hệ vi sinh vật trong đất, ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cây. Do đó, cần có quy trình bón phân hợp lý, kết hợp cả phân bón NPKphân hữu cơ để đảm bảo dinh dưỡng cân đối cho cây sắn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Phân Bón NPK Đến Sắn

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thí nghiệm đồng ruộng để đánh giá ảnh hưởng của phân bón NPKphân hữu cơ đến giống sắn HL2004-28. Thí nghiệm được bố trí theo kiểu khối đầy đủ ngẫu nhiên (RCBD) với các công thức phân bón khác nhau. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm: tốc độ sinh trưởng (chiều cao cây, số lá), đặc điểm nông sinh học (chiều cao thân chính, số cành, đường kính gốc), yếu tố cấu thành năng suất (chiều dài củ, đường kính củ, số củ trên gốc) và năng suất (củ tươi, thân lá, sinh vật học).

3.1. Bố Trí Thí Nghiệm Đánh Giá Ảnh Hưởng Phân Bón

Thí nghiệm được bố trí theo kiểu khối đầy đủ ngẫu nhiên (RCBD) với các công thức phân bón khác nhau. Các công thức phân bón bao gồm: đối chứng (không bón phân), bón phân NPK theo khuyến cáo, bón phân hữu cơ theo khuyến cáo và bón kết hợp phân NPKphân hữu cơ. Mỗi công thức được lặp lại nhiều lần để đảm bảo tính chính xác của kết quả. Các ô thí nghiệm được chăm sóc và theo dõi theo quy trình kỹ thuật chung.

3.2. Các Chỉ Tiêu Theo Dõi Trong Thí Nghiệm Đồng Ruộng

Các chỉ tiêu theo dõi trong thí nghiệm bao gồm: tốc độ sinh trưởng (chiều cao cây, số lá), đặc điểm nông sinh học (chiều cao thân chính, số cành, đường kính gốc), yếu tố cấu thành năng suất (chiều dài củ, đường kính củ, số củ trên gốc) và năng suất (củ tươi, thân lá, sinh vật học). Ngoài ra, còn theo dõi chất lượng củ sắn (tỷ lệ chất khô, tỷ lệ tinh bột) để đánh giá ảnh hưởng của phân bón đến chất lượng sản phẩm.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Phân Bón Đến Năng Suất Sắn

Kết quả nghiên cứu cho thấy phân bón NPKphân hữu cơ có ảnh hưởng đáng kể đến sinh trưởng và năng suất giống sắn HL2004-28. Bón kết hợp phân NPKphân hữu cơ cho năng suất cao nhất so với các công thức khác. Phân hữu cơ giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước và dinh dưỡng, tạo điều kiện cho cây sinh trưởng tốt. Phân NPK cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự phát triển của cây, đặc biệt là trong giai đoạn hình thành củ.

4.1. Ảnh Hưởng Của Phân Bón Đến Tốc Độ Sinh Trưởng Của Sắn

Nghiên cứu cho thấy phân bón NPKphân hữu cơ có ảnh hưởng rõ rệt đến tốc độ sinh trưởng của giống sắn HL2004-28. Cụ thể, bón kết hợp phân NPKphân hữu cơ giúp cây sinh trưởng nhanh hơn, có chiều cao cây lớn hơn và số lá nhiều hơn so với các công thức khác. Điều này cho thấy sự kết hợp giữa dinh dưỡng khoáng và dinh dưỡng hữu cơ giúp cây phát triển toàn diện.

4.2. Ảnh Hưởng Của Phân Bón Đến Năng Suất Củ Tươi Của Sắn

Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy phân bón NPKphân hữu cơ có ảnh hưởng đáng kể đến năng suất củ tươi của giống sắn HL2004-28. Bón kết hợp phân NPKphân hữu cơ cho năng suất củ tươi cao nhất so với các công thức khác. Điều này cho thấy việc cung cấp đầy đủ và cân đối các chất dinh dưỡng giúp cây tích lũy chất dinh dưỡng vào củ, từ đó tăng năng suất.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Bón Phân Cho Giống Sắn

Kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng vào thực tiễn sản xuất sắn để nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế. Nông dân có thể áp dụng quy trình bón phân kết hợp phân NPKphân hữu cơ để đạt năng suất cao nhất. Ngoài ra, cần chú ý đến thời vụ trồng, mật độ trồng và các biện pháp kỹ thuật khác để tối ưu hóa năng suất giống sắn HL2004-28.

5.1. Xây Dựng Quy Trình Bón Phân Tối Ưu Cho Sắn HL2004 28

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể xây dựng quy trình bón phân tối ưu cho giống sắn HL2004-28. Quy trình này bao gồm: xác định lượng phân NPKphân hữu cơ cần bón, thời điểm bón phân và phương pháp bón phân. Quy trình này cần được điều chỉnh phù hợp với điều kiện đất đai và khí hậu của từng vùng.

5.2. Khuyến Cáo Cho Nông Dân Về Bón Phân Cho Sắn

Nông dân nên áp dụng quy trình bón phân kết hợp phân NPKphân hữu cơ để đạt năng suất cao nhất. Nên sử dụng phân hữu cơ đã ủ hoai mục để tránh gây hại cho cây và đất. Nên bón phân theo đúng liều lượng và thời điểm khuyến cáo. Ngoài ra, cần chú ý đến các biện pháp kỹ thuật khác như: chọn giống tốt, làm đất kỹ, trồng đúng thời vụ và phòng trừ sâu bệnh hại.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Về Giống Sắn

Nghiên cứu này đã chứng minh ảnh hưởng của phân bón NPKphân hữu cơ đến năng suất giống sắn HL2004-28. Bón kết hợp phân NPKphân hữu cơ là giải pháp tối ưu để nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về các loại phân bón khác, các biện pháp kỹ thuật canh tác tiên tiến để phát triển sản xuất sắn bền vững.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Ảnh Hưởng Phân Bón

Nghiên cứu đã chứng minh rằng phân bón NPKphân hữu cơ có ảnh hưởng đáng kể đến sinh trưởng và năng suất giống sắn HL2004-28. Bón kết hợp phân NPKphân hữu cơ cho năng suất cao nhất so với các công thức khác. Phân hữu cơ giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước và dinh dưỡng, tạo điều kiện cho cây sinh trưởng tốt. Phân NPK cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự phát triển của cây, đặc biệt là trong giai đoạn hình thành củ.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Dinh Dưỡng Cho Sắn

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về các loại phân bón khác, đặc biệt là phân bón vi lượng, để đánh giá ảnh hưởng của chúng đến năng suất và chất lượng giống sắn HL2004-28. Ngoài ra, cần nghiên cứu về các biện pháp kỹ thuật canh tác tiên tiến như: tưới tiêu tiết kiệm, phòng trừ sâu bệnh hại tổng hợp để phát triển sản xuất sắn bền vững.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón npk và phân hữu cơ đến khả năng sinh trưởng và năng suất của giống sắn mới hl2004 28

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Cây sắn (Manihot esculenta Crantz) là một trong những cây lƣơng thực dễ trồng, có khả năng thích ứng rộng, và trồng đƣợc trên những vùng đất nghèo, không yêu cầu cao về điều kiện sinh thái, phân bón, chăm sóc. Nó đƣợc trồng rộng rãi ở 300 Bắc và 300 Nam. Hiện đang đƣợc trồng trên 100 nƣớc có khí hậu nhiệt đới, cận nhiệt đới thuộc ba châu lục: Châu Á, Châu Phi, Châu Mỹ. Tổ chức Nông lƣơng thế giới (FAO) xếp sắn là cây lƣơng thực quan trọng ở các nƣớc đang phát triển sau lúa gạo, ngô và lúa mì.

Sắn là cây lƣơng thực, thực phẩm chính cho hơn 500 triệu ngƣời trên thế giới, đƣợc coi là giải pháp an toàn lƣơng thực quan trọng hàng đầu cho các nƣớc có nền nông nghiệp kém phát triển, nhất là các nƣớc ở Châu Phi. Sắn còn là một phần quan trọng trong chế độ ăn của hơn một tỷ ngƣời trên thế giới. Đồng thời sắn cũng là cây thức ăn gia súc quan trọng tại nhiều nƣớc trên thế giới và cũng là cây hàng hóa xuất khẩu có giá trị để chế biến bột ngọt, bánh kẹo, mì ăn liền, ván ép, bao bì, màng phủ sinh học và phụ gia dƣợc phẩm. Đặc biệt trong thời gian tới việc nghiên cứu phát triển sản xuất và sử dụng nhiên liệu sinh học đang đƣợc các quốc gia trên thế giới quan tâm bởi các lợi ích của loại nhiên liệu này đem lại mà cây sắn là nguyên liệu chính cho công nghiệp chế biến nhiên liệu sinh học (ethanol).

Ở Việt Nam, sắn là cây lƣơng thực quan trọng sau lúa và ngô. Cây sắn ở nƣớc ta càng ngày càng có nhu cầu cao trong công nghiệp chế biến tinh bột, thức ăn chăn nuôi, thực phẩm, dƣợc liệu và cũng đang trở thành cây hàng hóa, tạo việc làm tăng thu nhập cho ngƣời dân, nhất là ở vùng núi và trung du, góp phần đảm bảo an ninh năng lƣợng quốc gia, thay thế một phần xăng dầu nhập khẩu, giảm thiểu đáng kể khí thải độc hại ra môi trƣờng, góp phần cải thiện 2 môi trƣờng sống. Một trong những tồn tại của sản xuất sắn ở Việt Nam hiện nay là năng suất sắn ở địa phƣơng vẫn còn thấp hơn nhiều so với tiềm năng năng suất của các giống sắn mới. Lí do là ngƣời dân thƣờng quan niệm sắn là cây dễ trồng, thích ứng rộng, ít sâu bệnh, chịu đất chua, nghèo dinh dƣỡng và không đòi hỏi kỹ thuật phức tạp nên chƣa chú ý đầu tƣ thâm canh, chọn giống và thời vụ trồng thích hợp với giống sắn.

Để phục vụ cho chiến lƣợc phát triển sắn bền vững ở Việt Nam, ngoài việc nghiên cứu về giống, các biện pháp kỹ thuật (thời vụ trồng, mật độ trồng, lƣợng phân bón.) vào trong sản xuất sắn nhằm nâng cao năng suất và chất lƣợng của các giống sắn là vấn đề rất cần thiết. Vì vậy em thực hiện đề tài:“Nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón NPK và phân hữu cơ đến khả năng sinh trưởng và năng suất của giống sắn mới HL2004-28 tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên”. Mục đích của đề tài Xác định lƣợng phân bón thích hợp đối với giống sắn mới Hl2004-28 đạt năng suất, chất lƣợng tốt nhất và hiệu quả kinh tế giống sắn cao tăng thu nhập cho ngƣời nông dân trồng sắn. Mục tiêu của đề tài - Đánh giá ảnh hƣởng của phân bón NPK và phân hữu cơ đến quá trình sinh trƣởng và phát triển giống sắn mới HL2004-28.

- Nghiên cứu ảnh hƣởng của phân bón NPK và phân hữu cơ đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của giống sắn mới HL2004-28. - Nghiên cứu ảnh hƣởng của phân bón NPK và phân hữu cơ đến chất lƣợng của giống sắn mới HL2004-28. Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học + Giúp sinh viên củng cố và hệ thống lại toàn bộ những kiến thức đã học để áp dụng vào thực tiễn, tạo điều kiện cho sinh viên học hỏi thêm vốn kiến thức và kinh nghiệm trong sản xuất.

+ Trên cơ sở học đi đôi với hành, lý thuyết gắn liền với thực tiễn đã giúp cho sinh viên nâng cao đƣợc chuyên môn, nâng cao tay nghề, đồng thời rèn luyện thái độ làm việc nghiêm túc, tích lũy kinh nghiệm, có phƣơng pháp tổ chức và tiến hành nghiên cứu ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất. Ý nghĩa trong sản xuất Trong sản xuất: Xác định đƣợc lƣợng phân bón phù hợp với điều kiện sinh thái và sự sinh trƣởng, phát triển của cây sắn phục vụ sản xuất đại trà giúp nâng cao năng suất, chất lƣợng sắn và tăng thêm thu nhập cho các hộ nông dân, góp phần đảm bảo an toàn lƣơng thực quốc gia cũng nhƣ bảo vệ đất trồng sắn đƣợc lâu dài và bền vững. 4 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học Quá trình sinh trƣởng, phát triển và khả năng cho năng suất của cây trồng phụ thuộc chủ yếu vào tác dụng tổng hợp của 4 yếu tố: ánh sáng, nhiệt độ, nƣớc và dinh dƣỡng.

Trong điều kiện sản xuất, việc điều khiển các yếu tố để tăng cƣờng sự sinh trƣởng, phát triển của các cây trồng rất khác nhau. Điều khiển chế độ nƣớc, dinh dƣỡng dễ dàng hơn và thực tế ngƣời ta coi phân bón là đòn bẩy tăng năng suất cây trồng. Tuy nhiên, bón nhiều phân chƣa hẳn đã tốt, nồng độ hóa học cao có thể gây hại đối với cây trồng đồng thời ảnh hƣởng xấu tới môi trƣờng và sức khỏe con ngƣời. Cây trồng cũng nhƣ các vi sinh vật khác, cơ thể có những giới hạn nhất định, vƣợt quá giới hạn đó cơ thể bị hủy hoại.

Bón một lƣợng phân lớn vƣợt quá nhu cầu của cây còn gây ra lãng phí, tồn dƣ trong đất và sản phẩm tăng. Có nhiều trƣờng hợp cây trồng có năng suất cao nhƣng chƣa hẳn đảm bảo hiệu quả kinh tế, chất lƣợng sản phẩm giảm. Phân bón thƣờng mang lại hiệu quả kinh tế cao khi sử dụng lƣợng phân bón hợp lý. Trong những giới hạn xác định nếu phân bón tăng thì năng suất cây trồng cũng tăng lên.

Nếu lƣợng phân bón tăng tiếp thì năng suất cũng sẽ tăng lên nhƣng hiệu quả kinh tế lại giảm đi và tới một giới hạn nào đó cả năng suất lẫn hiệu quả kinh tế đều giảm xuống đến lúc không còn hiệu quả nữa. Bón phân hợp lý là tìm ra lƣợng phân bón thích hợp để vừa đạt năng suất cao, vừa đảm bảo hiệu quả kinh tế của việc sử dụng phân bón. Mỗi một nguyên tố dinh dƣỡng có những vai trò nhất định đối với quá trình sinh trƣởng, phát triển và năng suất cây trồng. Mặt khác, chi phí phân bón trong nông nghiệp chiểm đến 30%- 50%, trong đó mục đích của ngƣời sản xuất không chỉ nhằm đạt năng suất tối đa mà còn tìm lợi nhuận cao nhất, cho nên con ngƣời phải tìm đến những biện pháp ký thuật bón phân cân đối hợp lý cho từng loại cây trồng khác nhau.

5 Vì vậy, trong việc sử dụng phân hữu cơ hay bất cứ các loại phân nào khác ta phải sử dụng hợp lý cho từng loại cây trồng, giai đoạn sinh trƣởng, loại đất, nƣớc, vi sinh vật và mùa vụ khác nhau. Nếu bón phân đúng chủng loại, đúng lúc, đúng cách, đúng nồng độ, đúng liều lƣợng, đảm bảo thời gian cách ly. Nhƣ vậy, sẽ góp phần tăng hiệu suất sử dụng phân bón, tránh lãng phí và bảo vệ môi trƣờng. Tình hình sản xuất sắn trên thế giới và Việt Nam 2.

Tình hình sản xuất sắn trên thế giới Trên thế giới sắn là cây quan trọng đƣợc xếp đứng thứ năm sau cây ngô, lúa gạo, lúa mì và khoai tây. Năm 2013, theo FAO [15], diện tích sắn trên toàn thế giới đạt 20,73 triệu ha, năng suất bình quân 13,34 tấn/ha, sản lƣợng 276,72 triệu tấn. Diện tích, năng suất và sản lƣợng sắn trên thế giới đƣợc thể hiện ở bảng 2.1 nhƣ sau: Bảng 2.1: Diện tích, năng suất và sản lƣợng sắn trên thế giới từ năm 2008 - 2013 Diện tích Năng suất Sản lƣợng Năm (triệu ha) (tấn/ha) (triệu tấn) 2008 18,77 12,44 233,50 2009 18,75 12,50 234,55 2010 19,29 12,47 240,66 2011 20,06 12,78 256,40 2012 19,99 12,83 256,53 2013 20,73 13,34 276,72 (Nguồn: FAOSTAT,2015) Qua bảng số liệu 2.1 cho ta thấy diện tích, năng suất, sản lƣợng trồng sắn trên toàn thế giới từ năm 2008-2013 có xu hƣớng ngày một tăng. Trong đó diện tích sắn trên toàn thế giới năm 2013 tăng lên hẳn so với 2008 là 1,96 6 triệu ha, năng suất tăng 0,9 tấn/ha, sản lƣợng sắn tăng 43,22 triệu tấn.

Có đƣợc kết quả này cũng là do chiến lƣợc phát triển lƣơng thực toàn cầu đã thực sự coi trọng giá trị của cây sắn. Ngoài ra, cây sắn còn là cây lƣơng thực dễ trồng, dễ thích hợp với nhiều điều kiện kinh tế đặc biệt có thể sinh trƣởng và cho năng suất cao mặc dù trồng trên đất nghèo dinh dƣỡng.2: Diện tích, năng suất, sản lƣợng sắn của những nƣớc trồng sắn chính trên thế giới năm 2013 Diện tích Năng suất Sản lƣợng Vùng trồng (triệu ha) (tấn/ha) (triệu tấn) Toàn thế giới 20,73 13,34 276,72 Châu Phi 14,17 11,14 157,98 Nigeria 3,85 14,03 54,00 Cộng hòa Congo 2,20 7,50 16,50 Angola 1,16 14,05 16,41 Ghana 0,87 16,72 14,55 Mozambique 0,78 12,82 10,00 Châu Mỹ 2,35 12,86 30,25 Brazil 1,52 13,91 21,22 Paraguay 0,17 16,00 2,56 Colombia 0,15 10,71 2,80 Peru 0,09 12,11 1,18 Haiti 0,59 7,00 0,41 Châu Á 4,18 21,09 88,02 Indonesia 1,06 22,46 23,93 Thái Lan 1,38 21,82 30,22 Việt Nam 0,54 17,89 9,74 Ấn Độ 0,20 34,95 7,23 Trung Quốc 0,28 16,29 4,56 (Nguồn: FAOSTAT, 2015) Qua bảng 2.2 cho ta thấy: Năm 2013, toàn thế giới có 20,73 triệu ha đất trồng sắn, trong đó Châu Phi chiếm hẳn 68,35 %, Châu Á chiếm 20,16%, 7 Châu Mỹ chiếm 11,34%. Năm 2013 sản lƣợng sắn của toàn thế giới đƣợc sản xuất tại Châu Phi đạt 57%, Châu Á là 31,8%, còn Châu Mỹ chỉ đạt là 10,9%. Châu Phi là nơi có diện tích, năng suất ,sản lƣợng sắn lớn nhất thế giới.

Năm 2013, Châu Phi có diện tích đất trồng sắn là 14,17 triệu ha, năng suất đạt 11,14 tấn/ha, sản lƣợng sắn đạt 157,98 triệu tấn. Ở Châu Phi thì có Nigeria là nƣớc có diện tích lớn nhất là 3,85 triệu ha, năng suất là 14,03 tấn/ha, sản lƣợng là 54 triệu tấn, mặc dù Negeria là nƣớc có diện tích trồng sắn lớn nhất thế giới nhƣng sản lƣợng sắn thu đƣợc lại thấp hơn Ghana 2,72 tấn/ha. Và Châu Phi là nơi tình trạng suy dinh dƣỡng tăng lên gấp đôi trong hai thập kỷ qua nên cây sắn hiện đƣợc coi là giải pháp an toàn lƣơng thực hàng đầu. Năm 2013, tổng diện tích trồng sắn của Châu Mỹ là 2,35 triệu ha, năng suất đạt 12,86 tấn/ha, sản lƣợng đạt 30,25 triệu tấn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Phân Bón NPK Và Phân Hữu Cơ Đến Năng Suất Giống Sắn HL2004-28" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của các loại phân bón đến năng suất của giống sắn HL2004-28. Nghiên cứu này không chỉ phân tích hiệu quả của phân bón NPK và phân hữu cơ mà còn chỉ ra những lợi ích cụ thể mà chúng mang lại cho nông dân trong việc tối ưu hóa sản xuất nông nghiệp. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách lựa chọn và áp dụng phân bón phù hợp để nâng cao năng suất cây trồng, từ đó cải thiện thu nhập và phát triển bền vững.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến nông nghiệp và quản lý tài nguyên, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường tăng cường hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp ở huyện cư mgar tỉnh đắk lắk, nơi đề cập đến việc tối ưu hóa sử dụng đất trong nông nghiệp. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ kinh tế nông nghiệp đánh giá thực hiện dự án trồng rừng tại các tỉnh thanh hoá và nghệ an sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các dự án phát triển bền vững trong nông nghiệp. Cuối cùng, tài liệu Luận văn đánh giá tình hình xử lý chất thải tại các trang trại chăn nuôi lợn ba vì cung cấp cái nhìn về quản lý chất thải trong chăn nuôi, một vấn đề quan trọng trong phát triển nông nghiệp hiện đại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh khác nhau của nông nghiệp và quản lý tài nguyên.