Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây Xà cừ (Khaya senegalensis), còn gọi là cây sọ khỉ, là loài thực vật thân gỗ lớn thuộc họ Xoan (Meliaceae). Trong tự nhiên, loài cây này phân bố rộng rãi tại các quốc gia châu Phi như Benin, Burkina Faso, Cameroon, Bờ Biển Ngà, Gabon, Gambia, Ghana, Guinea, Senegal, Sierra Leone, Sudan, Togo và Uganda. Về đặc tính sinh thái, Xà cừ là loài cây ưa sáng, có tốc độ sinh trưởng nhanh, khả năng chịu hạn tốt, chống chịu gió bão cao, thích ứng được trên nhiều loại đất (đặc biệt là đất phù sa và đất cát ven biển), hạt nảy mầm khỏe và khả năng tái sinh chồi mạnh mẽ, song khả năng chịu rét kém. Tại Việt Nam, Xà cừ là loài cây công trình quen thuộc, được trồng tạo cảnh quan đô thị, che bóng mát trên các tuyến đường, khuôn viên công sở, sân vườn, đồng thời được trồng rừng lấy gỗ phục vụ xây dựng và thủ công mỹ nghệ xuất khẩu với giá trị kinh tế đáng kể.

Tuy nhiên, thực tế phát triển cây Xà cừ cho thấy cây chủ yếu sinh trưởng tốt tại các trục đường ở các đô thị lớn, trong khi tại nhiều tỉnh và địa phương khác, việc gây trồng rừng và tạo cây che bóng mát chưa đạt hiệu quả cao. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc thiếu hụt cơ sở khoa học về kỹ thuật gieo ươm cây con, cũng như việc nắm bắt các đặc điểm sinh lý, sinh thái của loài ở từng giai đoạn phát triển. Trong giai đoạn vườn ươm, sinh trưởng của cây con chịu ảnh hưởng trực tiếp từ nhiều yếu tố kỹ thuật, trong đó phân bón giữ vai trò quyết định đến chất lượng cây xuất vườn. Nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoàn thiện quy trình kỹ thuật sản xuất giống cây Xà cừ phục vụ trồng rừng, đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón lá đến sinh trưởng của cây Xà cừ (Khaya senegalensis) giai đoạn vườn ươm tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên" đã được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Lựa chọn được loại phân bón qua lá tốt nhất đối với sinh trưởng của cây Xà cừ về chiều cao, đường kính cổ rễ và số lá ở giai đoạn vườn ươm.
  2. Đánh giá được sinh trưởng của cây Xà cừ giai đoạn vườn ươm dưới ảnh hưởng của các loại phân bón lá khác nhau.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cây con Xà cừ được gieo tạo từ hạt trong giai đoạn vườn ươm và 4 loại phân bón lá chuyên dùng.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đánh giá tác động của 4 loại phân bón lá thương mại (Đầu trâu 502, KOD - M, Arrow 33-11-11+TE, HQ.204) và 1 công thức đối chứng không bón phân đến các chỉ tiêu sinh trưởng và tỷ lệ xuất vườn của cây Xà cừ.
  • Địa điểm và thời gian thực hiện: Thí nghiệm được triển khai tại vườn ươm thuộc Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Lâm nghiệp, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên) trong thời gian từ ngày 18 tháng 01 năm 2015 đến tháng 5 năm 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và sinh lý dinh dưỡng khoáng

Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên các nguyên lý sinh lý học thực vật và kỹ thuật bón phân lâm sinh. Bón phân là biện pháp cung cấp các nguyên tố dinh dưỡng thiết yếu (đa lượng, trung lượng, vi lượng) phục vụ quá trình phân chia tế bào và tăng trưởng sinh khối. Về phương thức, dinh dưỡng được cung cấp cho cây qua hai con đường: bón qua rễ và bón qua lá. Phương thức bón qua rễ phụ thuộc vào khả năng giữ và chuyển hóa dinh dưỡng của đất bầu, dễ bị rửa trôi hoặc hấp thu không hoàn toàn. Ngược lại, phương thức bón phân qua lá tận dụng hệ thống hàng triệu khí khổng và lớp biểu bì trên bề mặt lá để đưa dưỡng chất trực tiếp vào hệ thống vận chuyển của cây, mang lại hiệu suất sử dụng cao, đáp ứng kịp thời nhu cầu trao đổi chất trong các giai đoạn phát triển quan trọng.

Nghiên cứu kế thừa quan điểm dinh dưỡng khoáng từ các công trình kinh điển (Liebig, Turbittki, Polster, Thomas) và các nghiên cứu lâm sinh tại Việt Nam (Nguyễn Hữu Thước, Nguyễn Xuân Quát, Lê Văn Tri). Các tác giả khẳng định mỗi loài cây gỗ ở các độ tuổi khác nhau có nhu cầu dinh dưỡng đặc thù về chủng loại, nồng độ và tỷ lệ phối hợp khoáng chất. Đối với cây con trong vườn ươm, sự cân đối giữa Nitơ, Phốt pho, Kali cùng các nguyên tố trung - vi lượng quyết định trực tiếp đến chỉ số phát triển chiều cao vút ngọn, đường kính cổ rễ và khả năng tích lũy diệp lục.

Điều kiện lập địa khu vực nghiên cứu có đặc trưng đồi bát úp (độ cao 50–70 m, độ dốc 10–15°), đất feralit phát triển trên đá sa thạch. Kết quả phân tích thổ nhưỡng cho thấy tầng đất mặt (0–10 cm) có phản ứng chua (pH = 4,2), hàm lượng mùn đạt 1,7%, nghèo đạm ($N_{dễ tiêu} = 6,85\text{ mg}/100\text{g}$ đất) và lân ($P_2O_{5\text{ dễ tiêu}} = 1,40\text{ mg}/100\text{g}$ đất), kali ở mức trung bình ($K_{2}O_{dễ tiêu} = 6,45\text{ mg}/100\text{g}$ đất). Điều kiện đất nghèo dinh dưỡng đòi hỏi phải bổ sung nguồn phân bón hỗ trợ để cây sinh trưởng đạt tiêu chuẩn xuất vườn.

Thiết kế thí nghiệm và phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp thực nghiệm lâm sinh bố trí khối ngẫu nhiên có lặp lại:

  • Quy mô thí nghiệm: Bố trí trên 2 luống vườn ươm (kích thước mỗi luống rộng 1 m, dài 2 m, khoảng cách giữa các luống 0,4 m), tổng dung lượng 450 bầu. Thí nghiệm gồm 5 công thức, mỗi công thức lặp lại 3 lần (tổng số 15 ô thí nghiệm), mỗi ô theo dõi 30 cây (tổng cộng 90 cây cho mỗi công thức). Khoảng cách giữa các ô thí nghiệm là 10 cm.
  • Các công thức thí nghiệm (CTTN):
    • CT1 (Đối chứng): Không bón phân qua lá.
    • CT2: Phân bón lá cao cấp Đầu trâu 502 (thành phần: $N$: 30%, $P_2O_5$: 12%, $K_2O$: 10%, $Ca$: 0%).
    • CT3: Phân KOD - M (thành phần: $MgO$: 25%, $S$: 20% và chất phụ gia).
    • CT4: Phân Arrow 33-11-11+TE (thành phần: Total Nitrogen 33%, Available Phosphate 11%, Soluble Potash 11%, vi lượng $Fe$: 0,1%).
    • CT5: Phân HQ.204 (thành phần chứa Magie và các hợp chất kích thích sinh trưởng chuyên dùng).
  • Kỹ thuật vườn ươm: Đất ruột bầu sử dụng vỏ túi polyetylen (kích thước 9 x 13 cm có đục lỗ thoát nước); thành phần ruột bầu gồm đất tầng AB sàng loại tạp chất trộn đều với phân hữu cơ hoai mục. Cây mạ được cấy vào tâm bầu ở độ sâu ngập cổ rễ. Chế độ chăm sóc duy trì tưới nước 3–5 lít/$m^2$/lần vào sáng sớm và chiều mát, định kỳ làm cỏ phá váng 10–15 ngày/lần kết hợp kiểm tra phòng trừ sâu bệnh.

Phương pháp thu thập và phân tích thống kê

Các chỉ tiêu sinh trưởng được thu thập vào cuối giai đoạn thí nghiệm trên toàn bộ các ô tiêu chuẩn:

  • Chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$): Đo từ mặt bầu đến đỉnh sinh trưởng bằng thước đo độ chính xác $\pm 0,1\text{ cm}$.
  • Đường kính cổ rễ ($D_{00}$): Đo chu vi cổ rễ sát mặt bầu bằng thước dây, quy đổi ra đường kính.
  • Động thái ra lá: Đếm trực tiếp tổng số lá trên từng cá thể điều tra.
  • Phân loại chất lượng cây: Đánh giá theo 3 cấp: Tốt (cây khỏe, thân thẳng, không sâu bệnh), Trung bình (sinh trưởng bình thường), Xấu (còi cọc, cong queo hoặc có biểu hiện sâu bệnh). Tỷ lệ xuất vườn được tính bằng tổng tỷ lệ phần trăm cây tốt và cây trung bình.

Dữ liệu được xử lý bằng các công thức thống kê toán học lâm nghiệp trên phần mềm Microsoft Excel:

  • Phân tích phương sai một nhân tố (Single-Factor ANOVA) nhằm kiểm định giả thuyết $H_0$ (các công thức phân bón lá tác động đồng đều lên sinh trưởng cây con) ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$. So sánh giá trị tiêu chuẩn kiểm định $F_{thực nghiệm}$ với giá trị lý thuyết $F_{crit}$ tương ứng bậc tự do $df_1 = a - 1 = 4$ và $df_2 = a(b - 1) = 10$.

  • So sánh sai dị từng cặp trung bình thông qua chỉ tiêu sai dị đảm bảo nhỏ nhất (Least Significant Difference - LSD):

    $$\text{LSD} = t_{\alpha} \times \sqrt{\frac{2 \times S_N^2}{b}}$$

    Trong đó $t_{0,05; 10} = 2,23$; $S_N^2$ là phương sai ngẫu nhiên trong nội bộ công thức; $b = 3$ là số lần lặp. Cặp công thức có hiệu sai số trung bình lớn hơn LSD được xác định là có sự sai khác mang ý nghĩa thống kê.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ giá trị thực tiễn của loài cây Xà cừ trong trồng rừng kinh tế và kiến tạo cảnh quan đô thị tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra hạn chế trong kỹ thuật gieo ươm cây giống tại các địa phương, khẳng định vai trò của phân bón đối với chất lượng cây con ở giai đoạn vườn ươm, từ đó xác lập 2 mục tiêu cụ thể và làm rõ ý nghĩa học thuật lẫn thực tiễn sản xuất của công trình nghiên cứu.

Phần 2: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương tổng quan hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế về dinh dưỡng khoáng thực vật, lịch sử nghiên cứu phân bón lá từ thế kỷ XVII đến nay. Tác giả tổng thuật đặc tính sinh vật học, sinh thái học của loài Khaya senegalensis, các quy trình kỹ thuật xử lý hạt giống bằng thuốc tím ($KMnO_4$ 0,05%), ngâm nước ấm 45°C, tiêu chuẩn hỗn hợp ruột bầu (80% đất tầng AB + 20% phân hữu cơ hoai) và các biện pháp chăm sóc cây con. Đồng thời, chương này mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, địa hình, khí hậu, lượng mưa và kết quả phân tích lý hóa tầng đất vườn ươm tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương mô tả toàn diện vật liệu và phương pháp bố trí thực nghiệm lâm sinh. Tác giả chi tiết hóa thiết kế 15 ô thí nghiệm tương ứng 5 công thức phân bón lá với 3 lần lặp lại, quy cách túi bầu (9 x 13 cm), kỹ thuật cấy cây, chế độ tưới nước (3–5 lít/$m^2$), quy trình làm cỏ phá váng định kỳ 10–15 ngày. Phần phương pháp nội nghiệp trình bày tường minh các công thức toán học tính giá trị trung bình, biến động tổng số ($V_T$), biến động do nhân tố tác động ($V_A$), biến động ngẫu nhiên ($V_N$), phương pháp chạy bảng ANOVA Single Factor và kiểm định sai dị LSD trên Excel.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 là phần nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn bộ số liệu đo đếm ngoại nghiệp và kết quả tính toán thống kê:

  • Sinh trưởng chiều cao ($H_{vn}$): Trình bày số liệu thực nghiệm qua 3 lần nhắc lại. Phân tích phương sai khẳng định phân bón lá tác động sai khác rõ rệt lên chiều cao cây con ($F = 55,67 > F_{crit} = 3,48$). Kiểm định LSD ($\text{LSD} = 0,61\text{ cm}$) chứng minh công thức 5 vượt trội so với các công thức còn lại.
  • Sinh trưởng đường kính cổ rễ ($D_{00}$): Kết quả ANOVA cho thấy tác động giữa các công thức có sự khác biệt rất có ý nghĩa ($F = 30,60 > F_{crit} = 3,48$). Giá trị LSD đạt 0,02 cm, khẳng định công thức 5 tiếp tục dẫn đầu về chỉ số tích lũy đường kính.
  • Động thái ra lá: Phản ánh sự phân hóa về số lá bình quân trên cây giữa các công thức xử lý phân bón.
  • Dự tính tỷ lệ xuất vườn: Thống kê tỷ lệ phân hạng chất lượng (Tốt, Trung bình, Xấu) trên 379 cây điều tra thực tế, xác định tỷ lệ cây đủ tiêu chuẩn xuất vườn của từng công thức.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết 4 phát hiện căn bản của đề tài về các chỉ tiêu sinh trưởng và tỷ lệ xuất vườn, khẳng định hiệu lực vượt trội của phân bón lá HQ.204. Đồng thời, tác giả nêu rõ 2 hạn chế nội tại của nghiên cứu và đề xuất khuyến nghị ứng dụng thực tế đối với các cơ sở gieo ươm cây giống lâm nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Dữ liệu thực nghiệm qua các lần lặp lại và kết quả xử lý thống kê toán học được tổng hợp chi tiết trong bảng sau:

Công thức thí nghiệm Loại phân bón áp dụng Chiều cao vút ngọn trung bình $H_{vn}$ (cm) Đường kính cổ rễ trung bình $D_{00}$ (cm) Số lá trung bình (cái/cây) Tỷ lệ cây tốt (%) Tỷ lệ cây trung bình (%) Tỷ lệ cây xấu (%) Tỷ lệ đủ tiêu chuẩn xuất vườn (%)
CT1 Đối chứng (không bón) 7,32 0,22 5,9 47,30 36,49 16,22 83,79
CT2 Đầu trâu 502 8,71 0,26 7,0 70,89 18,99 10,13 89,88
CT3 KOD - M 8,22 0,25 6,8 55,41 39,19 5,41 94,60
CT4 Arrow 33-11-11+TE 9,97 0,28 7,7 82,67 13,33 4,00 96,00
CT5 HQ.204 11,00 0,32 8,0 83,11 15,58 1,30 98,69

Kết quả phân tích thống kê chuyên sâu cho thấy:

  1. Về sinh trưởng chiều cao ($H_{vn}$): Công thức 5 đạt chiều cao lớn nhất (11,00 cm), vượt công thức đối chứng CT1 3,68 cm, vượt CT3 2,78 cm, vượt CT2 2,29 cm và vượt CT4 1,03 cm. Phân tích phương sai một nhân tố cho thấy $F_{thực nghiệm} = 55,67$ cao hơn nhiều so với $F_{0,05} = 3,48$ (với $P\text{-value} = 8,48 \times 10^{-7}$). Hiệu số giữa CT5 và CT4 ($1,03\text{ cm}$) lớn hơn ngưỡng sai dị $\text{LSD} = 0,61\text{ cm}$, chứng minh công thức 5 đạt mức tăng trưởng chiều cao vượt trội có ý nghĩa thống kê.
  2. Về sinh trưởng đường kính cổ rễ ($D_{00}$): Công thức 5 đạt giá trị cao nhất (0,32 cm), cao hơn CT1 0,10 cm, cao hơn CT3 0,07 cm, cao hơn CT2 0,06 cm và cao hơn CT4 0,04 cm. Kiểm định ANOVA xác định $F_{thực nghiệm} = 30,60 > F_{0,05} = 3,48$ ($P\text{-value} = 1,38 \times 10^{-5}$). So sánh từng cặp với chỉ tiêu $\text{LSD} = 0,02\text{ cm}$ cho thấy mức chênh lệch giữa CT5 với CT4 ($0,04\text{ cm}$) và giữa CT5 với các công thức còn lại đều có ý nghĩa rõ rệt.
  3. Về động thái ra lá: Số lá trung bình phân hóa theo trật tự: $\text{CT5 (8,0 lá)} > \text{CT4 (7,7 lá)} > \text{CT2 (7,0 lá)} > \text{CT3 (6,8 lá)} > \text{CT1 (5,9 lá)}$.
  4. Về tỷ lệ cây con xuất vườn: Công thức 5 đạt tỷ lệ xuất vườn cao nhất (98,69% tổng số cây điều tra), kế tiếp là CT4 (96,00%), CT3 (94,60%), CT2 (89,88%) và thấp nhất là đối chứng CT1 (83,79%). Tỷ lệ cây xấu ở công thức 5 chỉ chiếm 1,30%, thấp hơn nhiều so với mức 16,22% ở công thức đối chứng.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Căn cứ trên các chỉ tiêu thực nghiệm, tác giả khuyến nghị các đơn vị vườn ươm nên sử dụng phân bón lá HQ.204 trong quy trình chăm sóc cây con Xà cừ giai đoạn vườn ươm nhằm kích thích sinh trưởng nhanh về chiều cao, đường kính và nâng cao tỷ lệ cây đạt chuẩn xuất vườn. Đồng thời, tác giả kiến nghị cần tiếp tục thử nghiệm thêm các loại phân bón và công thức phối hợp khác đối với loài cây này.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã bổ sung dữ liệu thực nghiệm có độ tin cậy cao về phản ứng sinh trưởng của cây con Xà cừ đối với các chế phẩm phân bón lá hiện đại tại vùng Trung du miền núi phía Bắc. Công trình chứng minh rằng việc bổ sung dinh dưỡng qua đường tán lá giúp khắc phục hạn chế cố hữu của điều kiện đất ươm feralit nghèo khoáng tại địa phương, rút ngắn chu kỳ nuôi dưỡng cây con trong vườn ươm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra hai hạn chế chính trong quá trình triển khai:

  • Đề tài chỉ tập trung khảo nghiệm phương pháp phun bón qua lá, chưa kết hợp so sánh đối chứng hoặc thử nghiệm phối hợp với các phương pháp bón phân qua rễ và các liều lượng phân bón lót ruột bầu khác nhau.
  • Nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở phạm vi khảo nghiệm 4 loại chế phẩm phân bón lá thương phẩm (Đầu trâu 502, KOD - M, Arrow 33-11-11+TE, HQ.204) trên một loại giá thể ruột bầu cố định, chưa khảo sát trên dải nồng độ pha chế và chu kỳ phun khác nhau.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất là mở rộng thử nghiệm thêm nhiều loại phân bón hữu cơ, vi sinh và phân khoáng khác nhau, đồng thời nghiên cứu phối hợp đa dạng phương thức bón phân cho cây Xà cừ trong giai đoạn vườn ươm.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Lâm nghiệp, Nông lâm kết hợp, Quản lý tài nguyên rừng: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp bố trí thí nghiệm lâm sinh vườn ươm, kỹ thuật thu thập mẫu sinh trắc cây rừng và phương pháp ứng dụng công cụ thống kê toán học (ANOVA một nhân tố, kiểm định sai dị bảo đảm nhỏ nhất LSD) trong xử lý dữ liệu thực nghiệm sinh học.
  • Cán bộ kỹ thuật và chủ cơ sở gieo ươm giống cây lâm nghiệp, cây đô thị: Có thể trực tiếp kế thừa quy trình sử dụng chế phẩm phân bón lá HQ.204 để nâng cao chất lượng cây con Xà cừ, gia tăng tỷ lệ xuất vườn và giảm thiểu tỷ lệ cây còi cọc.
  • Các nghiên cứu chuyên sâu về cây họ Xoan (Meliaceae): Làm tài liệu đối sánh về các chỉ số sinh trưởng đường kính cổ rễ, chiều cao vút ngọn và động thái ra lá của cây con gieo từ hạt trong điều kiện vườn ươm miền Bắc Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu bố trí thí nghiệm với bao nhiêu công thức và số lượng cây con theo dõi cụ thể là bao nhiêu?
Thí nghiệm được thiết kế gồm 5 công thức (4 loại phân bón lá và 1 đối chứng không bón), bố trí trên 2 luống vườn ươm với tổng số 450 bầu. Mỗi công thức được lặp lại 3 lần trên 15 ô thí nghiệm (mỗi ô theo dõi 30 cây con). Số lượng cây con thực tế điều tra phân hạng xuất vườn dao động từ 74 đến 79 cây mỗi công thức (tổng cộng 379 cây điều tra).

2. Kết quả kiểm định thống kê ANOVA đối với chỉ tiêu chiều cao và đường kính cổ rễ có ý nghĩa như thế nào?
Phân tích phương sai một nhân tố trên Excel cho thấy đối với chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$), giá trị $F_{thực nghiệm} = 55,67$ vượt xa $F_{0,05} = 3,48$ ($P\text{-value} = 8,48 \times 10^{-7}$). Đối với đường kính cổ rễ ($D_{00}$), giá trị $F_{thực nghiệm} = 30,60$ vượt $F_{0,05} = 3,48$ ($P\text{-value} = 1,38 \times 10^{-5}$). Các kết quả này bác bỏ giả thuyết $H_0$, khẳng định các loại phân bón lá tác động không đồng đều và tạo ra sự sai khác rất rõ rệt lên sinh trưởng của cây con.

3. Công thức phân bón nào mang lại hiệu quả sinh trưởng tốt nhất và số liệu vượt trội ra sao so với đối chứng?
Công thức 5 (sử dụng phân bón lá HQ.204) cho kết quả tốt nhất ở tất cả các chỉ tiêu: chiều cao vút ngọn trung bình đạt 11,00 cm (vượt đối chứng CT1 3,68 cm); đường kính cổ rễ trung bình đạt 0,32 cm (vượt CT1 0,10 cm); số lá trung bình đạt 8,0 lá (vượt CT1 2,1 lá).

4. Tỷ lệ cây đủ tiêu chuẩn xuất vườn ở các công thức thí nghiệm chênh lệch như thế nào?
Tỷ lệ xuất vườn đạt cao nhất ở công thức 5 với 98,69% (gồm 83,11% cây tốt và 15,58% cây trung bình; cây xấu chỉ chiếm 1,30%). Tiếp theo là công thức 4 đạt 96,00%, công thức 3 đạt 94,60%, công thức 2 đạt 89,88% và thấp nhất là công thức 1 (đối chứng không bón phân) đạt 83,79% (với tỷ lệ cây xấu lên tới 16,22%).

5. Đất nền và giá thể bầu tại khu vực thí nghiệm có đặc điểm lý hóa ra sao?
Thí nghiệm triển khai trên nền đất feralit phát triển trên đá sa thạch tại xã Quyết Thắng, TP. Thái Nguyên. Kết quả phân tích tầng đất 0–10 cm cho thấy đất có độ chua cao ($\text{pH} = 4,2$), hàm lượng mùn 1,7%, đạm dễ tiêu đạt 6,85 mg/100g đất, lân dễ tiêu đạt 1,40 mg/100g đất, kali dễ tiêu đạt 6,45 mg/100g đất. Giá thể ruột bầu đóng túi PE (kích thước 9 x 13 cm) được phối trộn từ 80% đất tầng AB sàng sạch tạp chất và 20% phân hữu cơ hoai mục.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Ngọc Thị Hồng Nhung đã thực hiện đầy đủ quy trình thực nghiệm lâm sinh học nhằm đánh giá tác động của 4 loại phân bón lá chuyên dùng đối với cây con Xà cừ (Khaya senegalensis) giai đoạn vườn ươm tại Thái Nguyên. Các số liệu phân tích phương sai và kiểm định sai dị bảo đảm nhỏ nhất khẳng định chế phẩm phân bón lá HQ.204 mang lại hiệu quả sinh trưởng vượt trội về chiều cao (11,00 cm), đường kính cổ rễ (0,32 cm), số lượng lá (8,0 lá/cây) và nâng tỷ lệ cây xuất vườn lên mức 98,69%. Kết quả nghiên cứu cung cấp căn cứ thực nghiệm tin cậy cho việc hoàn thiện hướng dẫn kỹ thuật gieo ươm cây giống Xà cừ phục vụ trồng rừng kinh tế và phát triển cây xanh cảnh quan.