Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón đến năng suất và chất lượng của giống ngô nếp lai hn88 vụ xuân 2014 tại thành phố thái nguyên

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón đến năng suất và chất lượng của giống ngô nếp lai hn88, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Chuyên ngành

Trồng trọt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2014

87
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu của đề tài

1.2. Yêu cầu của đề tài

1.3. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học của đề tài

2.2. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới và ở Việt Nam

2.2.1. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới

2.2.2. Tình hình sản xuất ngô ở Việt Nam

2.2.3. Tình hình sản xuất ngô vùng Đông Bắc

2.2.4. Tình hình nghiên cứu phân bón cho ngô trên thế giới và ở Việt Nam

2.2.4.1. Tình hình nghiên cứu phân bón cho ngô trên thế giới
2.2.4.2. Tình hình nghiên cứu phân bón cho ngô ở Việt Nam

3. PHẦN 3: VẬT LIỆU NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Vật liệu nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.2.1. Địa điểm tiến hành đề tài

3.2.2. Thời gian tiến hành đề tài

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp thí nghiệm

3.4.2. Quy trình kỹ thuật

3.4.3. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi, đánh giá

3.4.4. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Ảnh hưởng của lượng phân bón đến các giai đoạn sinh trưởng và phát triển của cây ngô nếp lai HN88 vụ Xuân 2014 tại Thái Nguyên

4.1.1. Giai đoạn từ gieo đến mọc

4.1.2. Giai đoạn từ gieo đến tung phấn

4.1.3. Giai đoạn từ gieo đến phun râu

4.1.4. Giai đoạn từ gieo đến chín sữa

4.1.5. Giai đoạn từ gieo đến chín sinh lý

4.2. Ảnh hưởng của lượng phân bón đến chiều cao cây, chiều cao đóng bắp của giống ngô nếp lai HN88 vụ Xuân 2014 tại Thái Nguyên

4.2.1. Chiều cao cây

4.2.2. Chiều cao đóng bắp

4.3. Ảnh hưởng của phân bón đến năng suất và chất lượng giống ngô nếp lai HN88, vụ xuân 2014

4.3.1. Số lá trên cây

4.3.2. Chỉ số diện tích lá

4.4. Ảnh hưởng của lượng phân bón đến trạng thái cây, trạng thái bắp, độ bao bắp giống ngô HN88 vụ Xuân 2014 tại Thái Nguyên

4.4.1. Trạng thái cây

4.4.2. Trạng thái bắp

4.5. Ảnh hưởng của phân bón đến tình hình sâu bệnh hại và khả năng chống đổ của giống ngô HN88 vụ Xuân 2014 tại Thái Nguyên

4.5.1. Ảnh hưởng của lượng phân bón đến khả năng chống đổ của giống ngô HN88 vụ Xuân 2014 tại Thái Nguyên

4.5.2. Ảnh hưởng của lượng phân bón đến tình hình sâu bệnh hại của giống ngô HN88 vụ Xuân 2014 tại Thái Nguyên

4.6. Ảnh hưởng của phân bón đến năng suất của giống ngô nếp lai HN88 vụ Xuân 2014 tại Thái Nguyên

4.6.1. Năng suất bắp tươi

4.6.2. Năng suất thân lá

4.6.3. Chất lượng của giống ngô nếp lai HN88 qua các công thức phân bón

4.7. Ảnh hưởng của lượng phân bón đến các yếu tố cấu thành năng suất của giống ngô nếp lai HN88 vụ Xuân 2014 tại Thái Nguyên

4.7.1. Số bắp trên cây

4.7.2. Chiều dài bắp

4.7.3. Đường kính bắp

4.7.4. Số hàng trên bắp

4.7.5. Số hạt trên hàng

4.7.6. Khối lượng nghìn hạt

4.7.7. Năng suất lý thuyết

4.7.8. Năng suất thực thu

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Phân Bón Đến Ngô Nếp HN88

Nghiên cứu về ảnh hưởng phân bón đến năng suất ngô là vô cùng quan trọng, đặc biệt đối với các giống ngô thực phẩm như giống ngô nếp lai HN88. Nhu cầu sử dụng ngô nếp đang tăng nhanh, và việc tối ưu hóa năng suất và chất lượng là yếu tố then chốt. Các giống ngô nếp lai, mặc dù chưa được sản xuất rộng rãi như các giống thụ phấn tự do, đang dần khẳng định vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu thị trường. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định công thức phân bón cho ngô nếp phù hợp, nhằm nâng cao năng suất và chất lượng, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Việc trồng và tiêu thụ ngô nếp chất lượng cao không chỉ phù hợp với tập quán của các dân tộc ít người mà còn ở các vùng kinh tế phát triển.

1.1. Tầm quan trọng của việc bón phân cân đối cho ngô nếp

Việc bón phân cho cây ngô theo kinh nghiệm, bón không cân đối, bón theo khả năng kinh tế của mỗi gia đình, bón không hiểu tác dụng của từng loại phân đã dẫn đến tình trạng không đáp ứng đủ nhu cầu dinh dưỡng của cây. Trong khi ngô lại là những cây rất phàm ăn, lượng dinh dưỡng cây ngô hút rất lớn nhưng ở mỗi giai đoạn sinh trưởng lượng hút rất khác nhau. Trong giai đoạn cây con, cây sinh trưởng chậm, lượng dinh dưỡng cây hút ít. Sau đó lượng hút tăng lên rất nhanh do cây sinh trưởng mạnh, kéo theo tích lũy chất khô tăng lên.

1.2. Mục tiêu và yêu cầu của nghiên cứu về phân bón cho ngô

Nghiên cứu này nhằm xác định ảnh hưởng của các tổ hợp phân bón đến sinh trưởng, phát triển, năng suất và chất lượng giống ngô nếp lai HN88, từ đó chọn ra công thức phân bón thích hợp nhất. Các yêu cầu cụ thể bao gồm theo dõi thời gian sinh trưởng, đánh giá đặc điểm hình thái và sinh lý, xác định khả năng chống chịu sâu bệnh và chống đổ, đánh giá năng suất bắp tươi và thân lá tươi, đánh giá chất lượng ngô nếp luộc chín, và đánh giá năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất.

II. Thách Thức Trong Nâng Cao Năng Suất Ngô Nếp Lai HN88

Trong bối cảnh canh tác hiện nay, việc lạm dụng phân bón để tăng năng suất ngô nếp lai vẫn còn phổ biến. Tuy nhiên, phương pháp này không chỉ mang lại hiệu quả không cao mà còn gây ra nhiều hậu quả tiêu cực, bao gồm tăng mức độ sâu bệnh, gây ô nhiễm môi trường và thoái hóa đất. Việc bón phân theo kinh nghiệm, không cân đối và không hiểu rõ tác dụng của từng loại phân dẫn đến tình trạng cây không nhận đủ dinh dưỡng cần thiết. Điều này đặc biệt quan trọng đối với cây ngô, vốn là loại cây phàm ăn và có nhu cầu dinh dưỡng khác nhau ở mỗi giai đoạn sinh trưởng.

2.1. Ảnh hưởng của việc bón phân không hợp lý đến chất lượng đất

Việc bón phân không hợp lý có thể dẫn đến sự mất cân bằng dinh dưỡng trong đất, gây ra tình trạng thoái hóa đất và giảm khả năng cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến năng suất ngô mà còn gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường.

2.2. Tác động của phân bón đến sự phát triển của sâu bệnh hại ngô

Việc sử dụng quá nhiều phân bón, đặc biệt là phân đạm, có thể làm cho cây ngô trở nên yếu ớt và dễ bị tấn công bởi sâu bệnh hại. Điều này đòi hỏi người nông dân phải sử dụng thêm thuốc bảo vệ thực vật, gây ra những tác động tiêu cực đến sức khỏe con người và môi trường.

2.3. Khó khăn trong việc áp dụng kỹ thuật trồng ngô nếp tiên tiến

Nhiều nông dân vẫn còn thiếu kiến thức và kinh nghiệm trong việc áp dụng các kỹ thuật trồng ngô nếp tiên tiến, bao gồm việc lựa chọn giống, bón phân, tưới nước và phòng trừ sâu bệnh. Điều này dẫn đến năng suất ngô nếp vẫn còn thấp so với tiềm năng.

III. Cách Bón Phân NPK Cân Đối Cho Ngô Nếp Lai HN88 Tại Thái Nguyên

Để đạt được năng suất cao và ổn định cho giống ngô nếp lai HN88 tại Thái Nguyên, việc bón phân NPK cân đối là yếu tố then chốt. Cần xác định rõ nhu cầu dinh dưỡng của cây ngô ở từng giai đoạn sinh trưởng và phát triển, từ đó điều chỉnh lượng phân bón cho phù hợp. Phân tích đất là một bước quan trọng để biết được thành phần dinh dưỡng hiện có trong đất, giúp đưa ra quyết định bón phân chính xác hơn. Ngoài ra, cần chú ý đến thời điểm bón phân, phương pháp bón phân và sự kết hợp với các biện pháp canh tác khác để đạt hiệu quả cao nhất.

3.1. Xác định nhu cầu dinh dưỡng của ngô nếp lai HN88

Nhu cầu dinh dưỡng của cây ngô thay đổi theo từng giai đoạn sinh trưởng. Giai đoạn đầu, cây cần nhiều lân để phát triển rễ. Giai đoạn sinh trưởng mạnh, cây cần nhiều đạm để phát triển thân lá. Giai đoạn tạo bắp, cây cần nhiều kali để tăng chất lượng hạt. Việc xác định chính xác nhu cầu dinh dưỡng giúp bón phân đúng lượng, đúng thời điểm.

3.2. Phân tích đất và lựa chọn loại phân bón phù hợp

Phân tích đất giúp xác định hàm lượng các chất dinh dưỡng có trong đất, từ đó lựa chọn loại phân bón phù hợp để bổ sung những chất còn thiếu. Nên sử dụng các loại phân bón NPK có tỷ lệ phù hợp với nhu cầu của cây ngô, đồng thời kết hợp với các loại phân bón hữu cơ để cải tạo đất.

3.3. Thời điểm và phương pháp bón phân NPK hiệu quả

Thời điểm bón phân quan trọng nhất là giai đoạn cây con, giai đoạn sinh trưởng mạnh và giai đoạn tạo bắp. Có thể bón phân theo phương pháp bón lót, bón thúc hoặc kết hợp cả hai. Bón phân lót giúp cung cấp dinh dưỡng cho cây ở giai đoạn đầu, bón thúc giúp cây phát triển mạnh mẽ ở giai đoạn sau.

IV. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Phân Bón Hữu Cơ Đến Năng Suất Ngô Nếp

Bên cạnh phân bón NPK, việc sử dụng phân bón hữu cơ cho ngô nếp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng đất và tăng năng suất. Phân bón hữu cơ không chỉ cung cấp dinh dưỡng cho cây mà còn giúp cải tạo cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước và chất dinh dưỡng, đồng thời kích thích sự phát triển của vi sinh vật có lợi trong đất. Việc kết hợp phân bón hữu cơ với phân bón NPK là một giải pháp bền vững để nâng cao năng suất và chất lượng ngô nếp.

4.1. Lợi ích của việc sử dụng phân bón hữu cơ cho ngô nếp

Phân bón hữu cơ giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước và chất dinh dưỡng, cung cấp dinh dưỡng cho cây một cách từ từ và bền vững, đồng thời kích thích sự phát triển của vi sinh vật có lợi trong đất. Điều này giúp cây ngô phát triển khỏe mạnh và cho năng suất cao.

4.2. Các loại phân bón hữu cơ phù hợp cho ngô nếp

Có nhiều loại phân bón hữu cơ khác nhau có thể sử dụng cho ngô nếp, bao gồm phân chuồng, phân xanh, phân trùn quế, phân hữu cơ vi sinh... Mỗi loại phân có những ưu điểm và nhược điểm riêng, cần lựa chọn loại phân phù hợp với điều kiện cụ thể của từng vùng và từng loại đất.

4.3. Cách sử dụng phân bón hữu cơ hiệu quả cho ngô nếp

Nên sử dụng phân bón hữu cơ kết hợp với phân bón NPK để đạt hiệu quả cao nhất. Có thể bón phân hữu cơ trước khi gieo trồng hoặc bón thúc trong quá trình sinh trưởng của cây. Lượng phân bón hữu cơ cần điều chỉnh tùy thuộc vào loại đất và loại phân sử dụng.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Phân Bón Đến Năng Suất Ngô HN88

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc sử dụng phân bón hợp lý có ảnh hưởng đáng kể đến năng suất giống ngô nếp lai HN88 tại Thái Nguyên. Các công thức phân bón khác nhau cho thấy sự khác biệt rõ rệt về chiều cao cây, số lá trên cây, chỉ số diện tích lá, trạng thái cây, trạng thái bắp, độ bao bắp, khả năng chống đổ, tình hình sâu bệnh hại, năng suất bắp tươi và năng suất thân lá. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng quy trình bón phân tối ưu cho giống ngô nếp lai HN88.

5.1. Ảnh hưởng của phân bón đến các yếu tố cấu thành năng suất ngô

Phân bón có ảnh hưởng đến số bắp trên cây, chiều dài bắp, đường kính bắp, số hàng trên bắp, số hạt trên hàng và khối lượng nghìn hạt. Việc bón phân hợp lý giúp tăng số lượng và chất lượng của các yếu tố này, từ đó nâng cao năng suất ngô.

5.2. So sánh năng suất ngô nếp lai HN88 giữa các công thức phân bón

Nghiên cứu đã so sánh năng suất ngô nếp lai HN88 giữa các công thức phân bón khác nhau, từ đó xác định được công thức phân bón nào cho năng suất cao nhất. Công thức phân bón tối ưu thường là sự kết hợp giữa phân bón NPK và phân bón hữu cơ.

5.3. Đánh giá chất lượng ngô nếp lai HN88 qua các công thức phân bón

Nghiên cứu cũng đánh giá chất lượng ngô nếp lai HN88 qua các công thức phân bón khác nhau, bao gồm độ ngọt, độ dẻo và hương vị. Việc bón phân hợp lý không chỉ giúp tăng năng suất mà còn cải thiện chất lượng ngô.

VI. Kết Luận Ứng Dụng Nghiên Cứu Phân Bón Cho Ngô Nếp HN88

Nghiên cứu này đã xác định được công thức phân bón cho ngô nếp phù hợp với điều kiện Thái Nguyên, góp phần nâng cao năng suất và chất lượng giống ngô nếp lai HN88. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn trong việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng, tăng vụ, khai thác tiềm năng đất đai, xóa đói giảm nghèo và tăng thu nhập cho người nông dân. Cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện quy trình bón phân để đạt hiệu quả cao nhất.

6.1. Đề xuất quy trình bón phân tối ưu cho ngô nếp lai HN88

Dựa trên kết quả nghiên cứu, đề xuất quy trình bón phân tối ưu cho ngô nếp lai HN88 bao gồm việc sử dụng phân bón NPK cân đối kết hợp với phân bón hữu cơ, bón phân đúng thời điểm và đúng phương pháp, đồng thời theo dõi và điều chỉnh lượng phân bón theo tình hình thực tế.

6.2. Hướng dẫn áp dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất

Cần phổ biến kết quả nghiên cứu đến người nông dân thông qua các lớp tập huấn, hội thảo và tài liệu hướng dẫn. Đồng thời, cần hỗ trợ người nông dân trong việc tiếp cận các loại phân bón chất lượng và áp dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về phân bón cho ngô nếp

Cần tiếp tục nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố khác như mật độ trồng, thời vụ và tưới tiêu đến năng suất ngô nếp. Đồng thời, cần nghiên cứu về các loại phân bón mới và các phương pháp bón phân tiên tiến để nâng cao hiệu quả sản xuất.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón đến năng suất và chất lượng của giống ngô nếp lai hn88 vụ xuân 2014 tại thành phố thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Đối với các loại ngô thực phẩm, đặc biệt là giống ngô nếp (Zea mays L. Ceratina Kulesh) tuy sản lượng chưa nhiều nhưng nhu cầu sử dụng các giống ngô này trong thời gian gần đây đang tăng nên rất nhanh. Ngô nếp ước tính chiếm khoảng 12% diện tích ngô của cả nước. Chủ yếu là các giống thụ phấn tự do, các giống ngô nếp lai được sản xuất chưa nhiều.

Việc trồng và tiêu thụ ngô nếp chất lượng cao làm lương thực, làm quà không chỉ phù hợp với tập quán của các dân tộc ít người miền núi, đồng bằng mà còn là ở các vùng kinh tế phát triển (thành thị). Muốn phát huy được hiệu quả phân bón cần thiết phải biết được trên đất có thành phần như thế nào, quan hệ giữa phân và nước, giữa phân và đất, phân và giống, giữa phân và chế độ canh tác, mật độ gieo trồng. Trên cơ sở đó, chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón đến năng suất và chất lượng của giống ngô nếp lai HN88 vụ Xuân 2014 tại Thành phố Thái Nguyên”. Mục tiêu của đề tài Xác định được ảnh hưởng của một số tổ hợp phân bón đến sinh trưởng, phát triển, năng suất và chất lượng giống ngô nếp lai HN88, nhằm chọn được công thức phân bón thích hợp.

Yêu cầu của đề tài - Theo dõi thời gian sinh trưởng qua các giai đoạn phát dục của giống ngô nếp lai HN88 qua các tổ hợp phân bón khác nhau. - Đánh giá đặc điểm hình thái và sinh lý của giống ngô nếp lai HN88 qua các tổ hợp phân bón khác nhau. 2 - Xác định được khả năng chống chịu sâu, bệnh hại và chống đổ của giống ngô nếp lai HN88 qua các tổ hợp phân bón khác nhau. - Đánh giá được năng suất bắp tươi và thân lá tươi của giống ngô nếp lai HN88 qua các tổ hợp phân bón khác nhau.

- Đánh giá được chất lượng ngô nếp luộc chín qua thử nếm. - Đánh giá được năng suất và yếu tố cấu thành năng suất của giống ngô nếp lai HN88 các tổ hợp phân bón khác nhau. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học Đề tài đã xác định được ảnh hưởng của các tổ hợp phân bón đến sinh trưởng, phát triển và chất lượng ngô nếp lai.

Ý nghĩa thực tiễn - Đề tài đã xác định được công thức phân bón thích hợp cho giống ngô nếp lai HN88 tại Thành phố Thái Nguyên. - Đề tài góp phần chuyển đổi cơ cấu cây trồng, tăng vụ nhằm khai thác hết tiềm năng đất đai, góp phần xoá đói giảm nghèo, tăng thu nhập cho các hộ nông dân Thành phố Thái Nguyên. 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học của đề tài Trong điều kiện canh tác hiện nay, người nông dân vẫn còn lạm dụng nhiều vào phân bón nhằm tăng năng suất ngô.

Nhưng hiệu quả mà nó mang lại không cao, mặt khác còn gây hậu quả như tăng mức độ sâu bệnh, gây ô nhiễm môi trường, thoái hóa đất. Việc bón phân cho cây ngô theo kinh nghiệm, bón không cân đối, bón theo khả năng kinh tế của mỗi gia đình, bón không hiểu tác dụng của từng loại phân. Đã dẫn đến tình trạng không đáp ứng đủ nhu cầu dinh dưỡng của cây, trong khi ngô lại là những cây rất phàm ăn, lượng dinh dưỡng cây ngô hút rất lớn nhưng ở mỗi giai đoạn sinh trưởng lượng hút rất khác nhau. Trong giai đoạn cây con, cây sinh trưởng chậm, lượng dinh dưỡng cây hút ít.

Sau đó lượng hút tăng lên rất nhanh do cây sinh trưởng mạnh, kéo theo tích lũy chất khô tăng lên. Xuất phát những cơ sở khoa học trên, chúng tôi đã tiến hành thực hiện đề tài này. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới và ở Việt Nam 2. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới Ngô là cây lương thực quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu, mặc dù chỉ đứng thứ về diện tích sau lúa nước và lúa mì, nhưng ngô lại dẫn đầu về năng suất và sản lượng, là cây trồng có tốc độ tăng trưởng về năng suất cao nhất trong các cây lương thực chủ yếu.

Ngô còn là cây điển hình được ứng dụng nhiều thành tựu khoa học về các lĩnh vực di truyền học, chọn giống, công nghệ sinh học, cơ giới hoá, điện khí hoá và tin học. vào công tác nghiên cứu và suất. Do vậy diện tích, năng suất ngô liên tục tăng trong những năm gần đây.1 cho chúng ta thấy, về diện tích năm 2003, diện tích ngô trên toàn thế giới 114,67 triệu ha, thì sau 7 năm con số này đã tăng hơn 23 triệu ha, lên 161,01 triệu ha. Năm 2009 thì lại giảm xuống hơn 4 triệu ha, còn 156,93 triệu ha.

Đến năm 2012 so với năm 2003 thì diện tích trồng ngô trên thế giới tăng hơn 35 triệu ha lên 177,39 triệu ha. Năng suất nhìn chung là tăng năm 2003 là 44, 6 tạ/ha đến năm 2012 là 49,16 tạ/ha tăng lên hơn 5 tạ/ ha. So sánh giữa sản lượng và diện tích thì ta thấy, từ năm 2003 tới năm 2012 thì diện tích tăng hơn 63 triệu ha, thì sản lượng tăng hơn 226 triệu tấn. Năm 2012 diện tích trồng ngô cao nhất là châu Mỹ sau đó là châu Á và châu Phi.

Tình hình sản xuất ngô trên thế giới giai đoạn 2003- 2012 Chỉ tiêu Diện tích Năng suất Sản lượng Năm (triệu ha) (tạ/ ha) (triệu tấn) 2003 114,67 44,60 645,23 2004 147,47 49,45 729,21 2005 147,44 48,42 713,91 2006 148,61 47,53 706,31 2007 158,60 49,63 788,11 2008 161,01 51,09 822,71 2009 156,93 50,04 790,18 2010 162,32 51,55 820,62 2011 170,39 51,84 883,46 2012 177,39 49,16 872,06 (Nguồn FAOSTAT, 2014) [28] Có được kết quả trên, trước hết là nhờ ứng dụng rộng rãi lý thuyết ưu thế lai trong chọn tạo giống, đồng thời không ngừng cải thiện các biện pháp kỹ thuật canh tác. Đặc biệt, từ năm 1996 đến nay, cùng với những thành tựu mới trong chọn tạo giống ngô lai nhờ kết hợp phương pháp truyền thống với công nghệ sinh học thì việc ứng dụng công nghệ cao trong canh tác cây ngô đã góp phần đưa sản lượng ngô thế giới vượt lên trên lúa mì và lúa nước. Sản xuất ngô ở một số châu lục trên thế giới năm 2012 Diện tích Năng suất Sản lượng Khu vực (triệu ha) (tạ/ ha) (triệu tấn) Châu Á 57,6 50,2 288,8 Châu Mỹ 67,7 61,8 418,2 Châu Âu 18,32 51,7 94,7 Châu Phi 33,7 20,7 51,7 (Nguồn FAOSTAT, 2014)[28] Qua bảng 2.2 ta thấy Châu Mỹ là khu vực có diện tích trồng ngô lớn nhất thế giới với 64,50 triệu ha, đồng thời đây cũng là châu lục có năng suất và sản lượng ngô cao nhất. Năm 2012 năng suất ngô đạt 67,96 tạ/ha, năng suất bình quân của thế giới chỉ bằng 76,28% năng suất của châu lục này.

Sản lượng đạt 418,2 triệu tấn- chiếm hơn 54% sản lượng ngô trên toàn thế giới. Sau châu Mỹ là châu Á có diện tích trồng ngô lớn thứ 2 với 57,6 triệu ha, nhưng năng suất của khu vực này chỉ đạt 50,2 tạ/ha, thấp hơn so với năng suất trung bình của thế giới, sản lượng của châu Á cũng đứng thứ 2 sau châu Mỹ. Châu Âu đứng thứ 2 trên thế giới về năng suất đạt 51,7 tạ/ha nhưng lại là khu vực có diện tích trồng ngô thấp nhất (chỉ 18, 32 triệu ha), châu Phi có diện tích đứng thứ 3 trên thế giới nhưng có năng suất ngô rất thấp, chỉ đạt 20,7 tạ/ ha thấp hơn gần 3 lần so với năng suất bình quân của thế giới, do đó sản lượng ngô của khu vực này cũng thấp nhất. Nguyên nhân của sự phát triển không đồng đều giữa các châu lục trên thế giới là do sự khác nhau rất lớn về trình độ khoa học kỹ thuật, điều kiện tự nhiên, điều kiện kinh tế chính trị … Ở châu Mỹ có trình độ khoa học phát triển cao trong khi Châu Phi nền kinh tế kém phát triển cộng thêm tinh hình chính trị an ninh không đảm bảo đã làm cho sản xuất nông nghiệp ở khu vực này tụt hậu so với nhiều khu vực trên thế giới (Nguồn FAOSTAT, 2014) [28].

Sự phát triển của khoa học kỹ thuật và công nghệ đã đem lại những kết quả trên, phải kể đến sự đóng góp của việc sử dụng rộng rãi ưu thế lai hay công nghệ chuyển gen - sự kết hợp phương pháp truyền thống với công nghệ sinh học hiện đại tạo ra những giống năng suất cao. Tuy nhiên những thành 6 tựu trên cũng đi kèm với những nghiên cứu về tác động của môi trường, điều kiện sinh thái lên sự sinh trưởng và phát triển của các giống ngô. Dự báo đến năm 2020, nhu cầu ngô thế giới tăng 45% so với nhu cầu năm 1997, chủ yếu tăng cao ở các nước đang phát triển (72%), trong đó các nước khu vực Đông Á được dự báo có nhu cầu tăng mạnh nhất vào năm 2020 (85%). Sở dĩ nhu cầu ngô tăng mạnh ở các nước này là do dân số tăng, thu nhập bình quân đầu người tăng, dẫn đến nhu cầu về lương thực, thực phẩm tăng mạnh, từ đó đòi hỏi khối lượng ngô rất lớn để phát triển chăn nuôi.

Tình hình sản xuất ngô ở Việt Nam Ở Việt Nam, sản xuất lương thực luôn là một nhiệm vụ quan trọng trước mắt và lâu dài, được ưu tiên hàng đầu trong chiến lược sản xuất nông nghiệp. Với điều kiện tự nhiên phong phú, cây ngô sinh trưởng phát triển và phổ biến khắp các vùng trên cả nước. Lịch sử trồng ngô của nước ta qua các thời kỳ là một quá trình phát triển không đồng đều và bền vững thậm chí có giai đoạn rất trì trệ và không tương xứng với tiềm năng sẵn có của cây ngô và điền kiện tự nhiên của nước ta. Thế nhưng, trong những năm gần đây do giá trị kinh tế và nhu cầu về ngô trong nước cũng như trên thế giới có xu hướng tăng lên, sản xuất ngô đã nhận được rất nhiều sự quan tâm của Đảng và Nhà nước nên diện tích, năng suất và sản lượng ngô có những bước tiến đáng kể.

Tình hình sản xuất ngô ở Việt Nam trong giai đoạn 2003-2012 Chỉ tiêu Diện tích Năng suất Sản lượng Năm (nghìn ha) (tạ/ ha) (nghìn tần) 2003 912,7 34,4 3. 7 Số liệu bảng 2.4 cho thấy sản xuất ngô của nước ta tăng nhanh về diện tích, năng suất và sản lượng trong giai đoạn 2003- 2008. Năm 2012 diện tích có tăng so với năm 2011 đạt 1. Năm 2003 cả nước trồng được 912,7 nghìn ha, năm 2011 là 1.081,0 nghìn ha, tăng hơn 168,3 nghìn ha so với năm 2003, so với năm 2012 là 1.181,2 nghìn ha tăng 205,5 nghìn ha.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Phân Bón Đến Năng Suất Giống Ngô Nếp Lai HN88 Tại Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của phân bón đối với năng suất của giống ngô nếp lai HN88. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các loại phân bón khác nhau mà còn đánh giá hiệu quả của chúng trong việc tối ưu hóa năng suất cây trồng. Những kết quả từ nghiên cứu sẽ giúp nông dân và các nhà sản xuất nông nghiệp có được những thông tin quý giá để cải thiện quy trình canh tác, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất.

Để mở rộng thêm kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất cây trồng, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của gốc ghép đến sinh trưởng phát triển của giống cam không hạt ld06 tại lục yên yên bái, nơi nghiên cứu về ảnh hưởng của gốc ghép đến sự phát triển của cây trồng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ đến sinh trưởng và năng suất của giống lúa khẩu pái tại huyện hàm yên tỉnh tuyên quang cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về cách mà mật độ cây trồng ảnh hưởng đến năng suất. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm hình thái sinh lý hóa sinh theo tuổi phát triển của quả hồng trồng tại thanh hóa, giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố sinh lý ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn có thể khám phá sâu hơn về lĩnh vực nông nghiệp.