Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây dong riềng (Canna edulis Ker, thuộc họ Chuối hoa - Cannaceae) là cây trồng có giá trị kinh tế cao, giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu cây lương thực và thực phẩm tại nhiều vùng trung du, miền núi Việt Nam như Bắc Kạn, Điện Biên, Quảng Ninh, Kon Tum, Đồng Nai. Củ dong riềng được sử dụng đa dạng trong đời sống: luộc ăn tươi, chế biến tinh bột làm miến cao cấp, chiết xuất cồn, pha chế huyết thanh, thân lá làm thức ăn gia súc và phụ phẩm chế biến được tận dụng làm giá thể trồng nấm hoặc ủ phân hữu cơ. Với khả năng sinh trưởng tốt trên nhiều loại đất, chịu hạn tốt và có thể canh tác trên đất dốc hoặc dưới tán cây cớm nắng, dong riềng cho thu nhập cao gấp nhiều lần so với trồng lúa hay ngô trong điều kiện khó khăn.

Mặc dù diện tích canh tác có xu hướng mở rộng (ước đạt khoảng 30.000 ha trên toàn quốc), năng suất dong riềng tại các địa phương nhìn chung vẫn còn thấp và thiếu ổn định. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc nông dân còn sử dụng các giống cũ thoái hóa và chưa áp dụng đồng bộ các biện pháp kỹ thuật canh tác thâm canh, đặc biệt là tập quán bón phân không cân đối (thường bón nhiều đạm vô cơ, thiếu hụt phân hữu cơ và phân kali). Việc nghiên cứu xác định tỷ lệ tổ hợp phân bón NPK thích hợp đối với từng giống và từng vùng sinh thái là yêu cầu cấp thiết nhằm tối ưu hóa sinh trưởng, nâng cao năng suất củ và hiệu quả kinh tế.

Đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của một số tổ hợp NPK đến sự sinh trưởng và phát triển của giống dong riềng DR3 tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ khoa học sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định tổ hợp phân bón NPK thích hợp nhằm nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế trong sản xuất dong riềng.
  • Mục đích và nhiệm vụ cụ thể:
    1. Nghiên cứu sự ảnh hưởng của một số tổ hợp NPK đến khả năng sinh trưởng của giống dong riềng DR3.
    2. Nghiên cứu ảnh hưởng của một số tổ hợp NPK đến tình hình sâu bệnh hại và khả năng chống đổ của giống dong riềng DR3.
    3. Nghiên cứu ảnh hưởng của tổ hợp NPK đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của giống dong riềng DR3.
  • Đối tượng nghiên cứu: Giống dong riềng DR3 (được Cục Trồng trọt - Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn cho phép sản xuất thử theo Quyết định số 608/QĐ-TT-CLT ngày 14/12/2010) và 5 tổ hợp liều lượng phân khoáng NPK.
  • Phạm vi nghiên cứu: Thí nghiệm đồng ruộng được triển khai tại Khu cây trồng cạn, Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên, trong khoảng thời gian từ tháng 02 năm 2014 đến tháng 12 năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Cơ sở lý thuyết và tài liệu tổng quan

Dong riềng có nguồn gốc từ vùng Nam Mỹ (Peru), có bộ nhiễm sắc thể $2n = 18$ (nhị bội) hoặc $2n = 27$ (tam bội). Cây có khả năng tích lũy sinh khối lớn; tinh bột dong riềng có kích thước hạt rất lớn (lên tới 150 micron so với 35 micron của sắn) và hàm lượng amylose cao (38 - 41%), tạo độ dai giòn đặc trưng cho sản phẩm miến dong. Theo các nghiên cứu nông học quốc tế (Hermann và cs., 2007), để tạo ra 1 tấn củ tươi (tương ứng 120 - 130 kg tinh bột khô) ở mật độ 20.000 cây/ha, cây dong riềng lấy đi từ đất 0,54 kg N; 0,53 kg P; 3,11 kg K; 2,47 kg Mg và 0,37 kg Ca. Trong đó:

  • Đạm (N): Thành phần cấu trúc của protein, axit nucleic và diệp lục, thúc đẩy đẻ nhánh, phân cành và phát triển diện tích lá. Bón thừa đạm làm thân cây mềm yếu, kéo dài thời gian sinh trưởng, giảm tính chống đổ và tăng nguy cơ nhiễm sâu bệnh.
  • Lân (P): Tham gia quá trình trao đổi năng lượng (ATP), kích thích phát triển rễ non trong giai đoạn đầu, thúc đẩy phân hóa mầm hoa và tăng khả năng chịu rét.
  • Kali (K): Giữ vai trò quyết định trong việc vận chuyển đường bột từ thân lá về cơ quan dự trữ (thân rễ/củ), tăng sức chống chịu khô hạn, cứng cây, hạn chế đổ ngã và giảm thối củ.

Thiết kế thí nghiệm và phương pháp nghiên cứu

Thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 5 công thức phân bón, lặp lại 3 lần trên tổng diện tích $360\text{ m}^2$ (diện tích mỗi ô thí nghiệm là $24\text{ m}^2$). Thí nghiệm áp dụng mật độ trồng 25.000 cây/ha với khoảng cách hàng cách hàng 80 cm, cây cách cây 50 cm.

Liều lượng phân bón khảo nghiệm (tính theo kg nguyên chất/ha trên nền đồng nhất 3 tấn phân vi sinh/ha):

  • CT1: $150\text{ N} + 60\text{ P}_2\text{O}_5 + 150\text{ K}_2\text{O}$
  • CT2: $175\text{ N} + 80\text{ P}_2\text{O}_5 + 175\text{ K}_2\text{O}$
  • CT3 (Đối chứng): $200\text{ N} + 100\text{ P}_2\text{O}_5 + 200\text{ K}_2\text{O}$
  • CT4: $225\text{ N} + 120\text{ P}_2\text{O}_5 + 225\text{ K}_2\text{O}$
  • CT5: $250\text{ N} + 140\text{ P}_2\text{O}_5 + 250\text{ K}_2\text{O}$

Phương pháp bón phân và chăm sóc kỹ thuật:

  • Bón lót: 100% phân vi sinh + 100% $\text{P}_2\text{O}_5$ + 50% N.
  • Bón thúc lần 1 (sau mọc 1 tháng): 25% N + 50% $\text{K}_2\text{O}$ kết hợp xới cỏ và vun nhẹ gốc.
  • Bón thúc lần 2 (sau mọc 4 tháng): 25% N + 50% $\text{K}_2\text{O}$ kết hợp làm cỏ đợt 2 và vun cao gốc.

Phương pháp theo dõi và xử lý số liệu

Các chỉ tiêu nông học được thu thập theo phương pháp chuẩn của Trung tâm Khoai tây Quốc tế (CIP), Viện Tài nguyên Di truyền Thực vật Quốc tế và Trung tâm Nghiên cứu & Phát triển Cây có củ:

  • Thời gian sinh trưởng và nảy mầm: Tỷ lệ mọc (%), số ngày từ trồng đến mọc (50% khóm nhú mầm), số ngày đến ra hoa (50% khóm nở hoa), số ngày đến thu hoạch (2/3 số lá chuyển vàng).
  • Động thái sinh trưởng: Chọn cố định 5 khóm/ô ở hàng giữa, định kỳ 10 ngày/lần (từ 10 đến 90 ngày sau mọc - NSM) đo chiều cao cây, đường kính gốc thân (cách mặt đất 10 cm bằng thước panme), số lá trên thân chính.
  • Đặc điểm hình thái cuối cùng (180 NSM): Chiều cao cây cuối cùng, đường kính thân cách mặt đất 50 cm, tổng số lá/thân chính, độ đồng đều (thang điểm 1 - 9).
  • Khả năng chống chịu: Đánh giá tính chống đổ (thang 1 - 9) và mức độ hại của sâu đục nõn, sâu ăn lá, bọ nẹt (thang 1 - 9).
  • Yếu tố cấu thành năng suất và năng suất: Đường kính củ cấp 1, chiều dài củ cấp 1, khối lượng củ/khóm, năng suất lý thuyết (NSLT) và năng suất thực thu (NSTT).
  • Xử lý thống kê: Phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định sai khác có ý nghĩa (LSD ở mức xác suất $P < 0,05$) và hệ số biến động (CV%) bằng phần mềm chuyên dụng IRISTAT 5.0.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần I: Mở đầu

Tác giả nêu bật vị trí của cây dong riềng trong nền nông nghiệp vùng cao và chiến lược xóa đói giảm nghèo tại các tỉnh miền núi phía Bắc. Khóa luận chỉ ra thực trạng người dân lạm dụng phân đạm và bón phân không cân đối, dẫn đến năng suất bấp bênh. Từ đó, xác định rõ tính cấp thiết, mục tiêu, mục đích, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của việc khảo nghiệm các tổ hợp NPK trên giống dong riềng mới DR3.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật chi tiết về:

  • Nguồn gốc, phân loại thực vật học, giải phẫu hình thái học (thân khí sinh, thân rễ, rễ chùm, cấu tạo hoa, quả nang) và các yêu cầu sinh thái (nhiệt độ tối thích 25 - 30°C, lượng mưa 900 - 1200 mm, pH 5 - 7).
  • Thực trạng sản xuất, tiêu thụ dong riềng trên thế giới (Nam Mỹ, châu Phi, châu Á) và tại Việt Nam, đặc biệt là mô hình làng nghề truyền thống và chuỗi chế biến miến dong tại tỉnh Bắc Kạn (huyện Ba Bể, Na Rì với hơn 80 cơ sở và hợp tác xã chế biến).
  • Lịch sử nghiên cứu giống và phân bón cho cây dong riềng trong nước và quốc tế, cơ sở sinh lý dinh dưỡng của các nguyên tố khoáng đa lượng N, P, K.

Phần III: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết đặc tính của giống dong riềng DR3 (thời gian sinh trưởng 240 - 285 ngày, chiều cao 165 - 185 cm, năng suất củ tươi 45 - 60 tấn/ha, hàm lượng tinh bột 13,36 - 16,4%), sơ đồ bố trí thí nghiệm RCBD 5 công thức, quy trình kỹ thuật thâm canh, hệ thống chỉ tiêu theo dõi và phương pháp xử lý số liệu sinh học bằng IRISTAT 5.0.

Phần IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương kết quả tập trung phân tích 8 nội dung chính:

  • Diễn biến thời tiết khí hậu 2014: Nhiệt độ trung bình tháng 2 - 3 thấp (16,6 - 19,4°C) kèm hanh khô kéo dài làm cây chậm mọc; lượng mưa tháng 8 đạt đỉnh (329,5 mm) thúc đẩy thân lá; biên độ nhiệt ngày đêm tháng 10 - 11 cao tạo thuận lợi cho củ tích lũy tinh bột.
  • Tỷ lệ nảy mầm và thời gian sinh trưởng: Tỷ lệ mọc của tất cả các công thức đạt 100%. Thời gian từ trồng đến mọc dao động 27 - 28 ngày; thời gian ra hoa từ 142 ngày (CT1) đến 146 ngày (CT5); thời gian sinh trưởng từ trồng đến thu hoạch từ 292 ngày (CT1) đến 297 ngày (CT5).
  • Động thái tăng trưởng chiều cao thân và đường kính thân: Giai đoạn 10 - 60 NSM cây tăng trưởng nhanh nhất về chiều cao và đường kính. Chiều cao và đường kính thân có xu hướng tăng theo liều lượng phân bón; ở 90 NSM chiều cao dao động từ 140,00 cm (CT1) đến 150,87 cm (CT5).
  • Động thái ra lá và đặc điểm hình thái: Tốc độ ra lá tăng nhanh từ 10 - 60 NSM. Ở thời kỳ 180 NSM, chiều cao cây cuối cùng đạt từ 158,13 cm (CT1) đến 187,47 cm (CT5); đường kính thân cuối cùng đạt từ 2,67 cm (CT1) đến 2,98 cm (CT5); số lá/thân chính đạt từ 11,40 đến 12,0 lá; độ đồng đều đạt điểm 5 (CT1, CT2) và điểm 7 (CT3, CT4, CT5).
  • Khả năng chống chịu: Mức độ hại của sâu đục nõn và sâu ăn lá đạt điểm 3 ở CT1, CT2, CT3 và điểm 5 ở CT4, CT5. Tính chống đổ đạt điểm 1 (không đổ) ở CT1, CT2, CT3 và điểm 3 (đổ ít ở giai đoạn 70 - 80 NSM) ở CT4, CT5.
  • Yếu tố cấu thành năng suất và năng suất củ: Các chỉ tiêu kích thước củ và khối lượng củ tăng thuận theo mức phân bón. Năng suất thực thu đạt từ 40,89 tấn/ha (CT1) đến 50,63 tấn/ha (CT5).
  • Sơ bộ hạch toán kinh tế: Tổng thu, tổng chi và lãi thuần được tính toán cụ thể cho từng công thức, chứng minh CT5 cho hiệu quả kinh tế cao nhất.

Phần V: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các kết luận thực nghiệm chính về sinh trưởng, năng suất và hiệu quả kinh tế của các tổ hợp NPK, đồng thời đưa ra kiến nghị tiếp tục lặp lại thí nghiệm thêm 1 năm để củng cố cơ sở khoa học trước khi khuyến cáo sản xuất đại trà.


Kết quả và đóng góp thực tiễn

Số liệu thực nghiệm tổng hợp

Số liệu tổng hợp về các chỉ tiêu hình thái, chống chịu, cấu thành năng suất và hiệu quả kinh tế của giống dong riềng DR3 dưới tác động của 5 tổ hợp NPK được thể hiện qua các bảng sau:

Bảng 1: Ảnh hưởng của các tổ hợp NPK đến đặc điểm sinh trưởng, hình thái và khả năng chống chịu

Công thức Tỷ lệ mọc (%) Thời gian thu hoạch (ngày) Chiều cao cuối cùng (cm) ĐK thân cuối cùng (cm) Số lá/thân chính (lá) Điểm sâu hại (1-9) Điểm chống đổ (1-9)
CT1 ($150\text{N} + 60\text{P} + 150\text{K}$) 100 292 158,13 2,67 11,40 3 1
CT2 ($175\text{N} + 80\text{P} + 175\text{K}$) 100 294 171,00 2,78 11,53 3 1
CT3 (ĐC) ($200\text{N} + 100\text{P} + 200\text{K}$) 100 294 175,87 2,79 11,53 3 1
CT4 ($225\text{N} + 120\text{P} + 225\text{K}$) 100 296 176,67 2,89 11,93 5 3
CT5 ($250\text{N} + 140\text{P} + 250\text{K}$) 100 297 187,47 2,98 12,00 5 3
CV (%) - - 3,1 2,6 3,2 - -
LSD$_{0,05}$ - - 10,0 0,1 - - -

Bảng 2: Ảnh hưởng của các tổ hợp NPK đến năng suất và hiệu quả kinh tế

Công thức Chiều dài củ (cm) ĐK củ (cm) Khối lượng củ (kg/khóm) NSLT (tấn/ha) NSTT (tấn/ha) Tổng thu (triệu đ/ha) Tổng chi (triệu đ/ha) Lãi thuần (triệu đ/ha)
CT1 12,11 3,46 1,78 44,50 40,89 40,890 24,740 16,150
CT2 12,84 3,63 1,80 45,00 41,88 41,880 26,619 15,261
CT3 (ĐC) 13,46 3,91 1,85 46,25 42,68 42,680 28,117 14,563
CT4 14,18 4,25 2,04 51,00 45,75 45,750 29,580 16,170
CT5 15,18 4,48 2,12 53,00 50,63 50,630 31,058 19,572
CV (%) 3,1 3,4 5,6 - 5,1 - - -
LSD$_{0,05}$ 0,98 0,27 0,24 - 4,48 - - -

Đóng góp và giải pháp kỹ thuật đề xuất

  1. Xác lập mức phân bón tối ưu: Nghiên cứu đã chứng minh công thức 5 ($250\text{ kg N} + 140\text{ kg P}_2\text{O}_5 + 250\text{ kg K}_2\text{O}/\text{ha}$) trên nền 3 tấn phân vi sinh là công thức bón hiệu quả nhất cho giống dong riềng DR3 tại Thái Nguyên. Công thức này giúp cây đạt năng suất thực thu cao nhất ($50,63\text{ tấn/ha}$), vượt công thức đối chứng $7,95\text{ tấn/ha}$ (tương ứng chênh lệch có ý nghĩa thống kê ở mức tin cậy 95%), đồng thời mang lại lãi thuần cao nhất đạt $19,572\text{ triệu đồng/ha}$ (cao hơn đối chứng $5,009\text{ triệu đồng/ha}$).
  2. Quy trình bón phân cân đối: Đề tài cung cấp quy trình bón phân chia kỳ hợp lý (bón lót toàn bộ lân, phân vi sinh và 50% đạm; bón thúc đợt 1 và đợt 2 mỗi đợt 25% đạm và 50% kali), hỗ trợ cây sinh trưởng cân đối giữa thân lá và củ, hạn chế tối đa đổ ngã do phát triển thân quá mức.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế: Thí nghiệm mới chỉ được tiến hành trong phạm vi 1 vụ (từ tháng 02/2014 đến tháng 12/2014) tại một địa điểm duy nhất (Khu cây trồng cạn - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên), do đó chưa đánh giá hết được biến động thời tiết qua nhiều năm cũng như sự thích ứng trên các loại đất khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả kiến nghị cần tiếp tục bố trí thí nghiệm lặp lại thêm ít nhất 1 năm (vụ tiếp theo) để kiểm chứng độ ổn định của tổ hợp phân bón CT5 trước khi hoàn thiện quy trình khuyến cáo ra diện rộng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Nông học, Trồng trọt, Khoa học Cây trồng; cán bộ khuyến nông và kỹ thuật viên nông nghiệp tại các địa phương trồng dong riềng.
  • Nội dung giá trị:
    • Cung cấp số liệu định lượng chi tiết về động thái sinh trưởng (chiều cao thân, đường kính gốc, tốc độ ra lá theo từng chu kỳ 10 ngày) của giống dong riềng mới DR3.
    • Cung cấp phương pháp thiết kế thí nghiệm nông học chuẩn mực (bố trí RCBD, thang điểm đánh giá sâu hại và chống đổ của CIP, phân tích phương sai ANOVA qua IRISTAT 5.0).
    • Bảng hạch toán chi phí đầu vào và doanh thu thực tế, làm tài liệu tham khảo cho việc xây dựng định mức kinh tế kỹ thuật trồng dong riềng thâm canh.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống dong riềng DR3 sử dụng trong nghiên cứu có nguồn gốc pháp lý và đặc tính nông học cơ bản như thế nào?

Giống dong riềng DR3 được Cục Trồng trọt - Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn cho phép sản xuất thử tại các tỉnh phía Bắc theo Quyết định số 608/QĐ-TT-CLT ngày 14/12/2010. Giống có thời gian sinh trưởng 240 - 285 ngày, chiều cao cây trung bình 165 - 185 cm, ít đổ, củ nạc đồng đều ruột trắng, năng suất củ tươi 45 - 60 tấn/ha, hàm lượng tinh bột đạt 13,36 - 16,4%, có khả năng chịu hạn tốt, chịu rét khá và chống chịu bệnh khô lá.

2. Các công thức phân bón NPK trong thí nghiệm được thiết kế với liều lượng cụ thể ra sao?

Thí nghiệm khảo sát 5 công thức phân bón (tính theo kg nguyên chất/ha trên nền 3 tấn phân vi sinh/ha, mật độ 25.000 cây/ha):

  • CT1: $150\text{ N} + 60\text{ P}_2\text{O}_5 + 150\text{ K}_2\text{O}$
  • CT2: $175\text{ N} + 80\text{ P}_2\text{O}_5 + 175\text{ K}_2\text{O}$
  • CT3 (Đối chứng): $200\text{ N} + 100\text{ P}_2\text{O}_5 + 200\text{ K}_2\text{O}$
  • CT4: $225\text{ N} + 120\text{ P}_2\text{O}_5 + 225\text{ K}_2\text{O}$
  • CT5: $250\text{ N} + 140\text{ P}_2\text{O}_5 + 250\text{ K}_2\text{O}$

3. Tổ hợp phân bón nào cho năng suất thực thu cao nhất và khác biệt ra sao so với đối chứng?

Công thức 5 ($250\text{ N} + 140\text{ P}_2\text{O}_5 + 250\text{ K}2\text{O}$) cho năng suất thực thu cao nhất đạt $50,63\text{ tấn/ha}$, cao hơn chắc chắn so với công thức đối chứng CT3 ($42,68\text{ tấn/ha}$) là $7,95\text{ tấn/ha}$ ở mức ý nghĩa thống kê $\text{LSD}{0,05} = 4,48\text{ tấn/ha}$. Các công thức CT1 ($40,89\text{ tấn/ha}$), CT2 ($41,88\text{ tấn/ha}$) và CT4 ($45,75\text{ tấn/ha}$) sai khác không có ý nghĩa thống kê so với đối chứng.

4. Hiệu quả kinh tế của công thức tối ưu CT5 đạt mức nào theo hạch toán sơ bộ?

Theo bảng hạch toán kinh tế của khóa luận, công thức 5 đạt tổng thu $50,630\text{ triệu đồng/ha}$, tổng chi phí đầu tư là $31,058\text{ triệu đồng/ha}$, mang lại lãi thuần đạt $19,572\text{ triệu đồng/ha}$. Mức lãi thuần này cao hơn công thức đối chứng CT3 ($14,563\text{ triệu đồng/ha}$) là $5,009\text{ triệu đồng/ha}$, đồng thời cao hơn tất cả các công thức còn lại (CT1: $16,150\text{ triệu đồng/ha}$; CT2: $15,261\text{ triệu đồng/ha}$; CT4: $16,170\text{ triệu đồng/ha}$).

5. Liều lượng phân bón cao ở CT4 và CT5 có làm tăng mức độ sâu bệnh và nguy cơ đổ ngã không?

Có. Khi tăng liều lượng phân bón, cây sinh trưởng mạnh về chiều cao và thân lá, dẫn đến mức độ sâu hại (sâu đục nõn, sâu ăn lá) ở CT4 và CT5 tăng lên điểm 5 (so với điểm 3 ở CT1, CT2, CT3). Về tính chống đổ, CT4 và CT5 đạt điểm 3 (bị đổ ít ở giai đoạn 70 - 80 NSM khi gặp thời tiết bất lợi), trong khi CT1, CT2, CT3 đạt điểm 1 (hoàn toàn không có cây bị đổ). Tuy nhiên, mức độ sâu hại được xử lý kịp thời bằng biện pháp bắt tay nên không làm suy giảm năng suất củ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thương đã thực hiện nghiên cứu thực nghiệm đồng ruộng nghiêm túc nhằm đánh giá ảnh hưởng của 5 tổ hợp phân bón NPK đến giống dong riềng DR3 tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên năm 2014. Kết quả thực nghiệm khẳng định tổ hợp phân bón công thức 5 ($250\text{ kg N} + 140\text{ kg P}_2\text{O}_5 + 250\text{ kg K}_2\text{O}/\text{ha}$) trên nền 3 tấn phân vi sinh giúp cây sinh trưởng tốt nhất, đạt năng suất thực thu cao nhất ($50,63\text{ tấn/ha}$) và mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất ($19,572\text{ triệu đồng lãi thuần/ha}$). Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu nông học thâm canh cây có củ và định hướng ứng dụng thực tiễn cho sản xuất dong riềng tại các tỉnh miền núi phía Bắc.