Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ và khoảng cách tới sinh trưởng và năng suất của giống dong riềng dr3 tại trường đại học nông lâm thái nguyên

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ và khoảng cách tới sinh trưởng và năng suất của giống dong, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

86
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục đích và yêu cầu của đề tài

1.2.1. Mục đích của đề tài

1.2.2. Yêu cầu của đề tài

1.3. Ý nghĩa của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học

1.3.2. Ý nghĩa trong sản xuất

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học của đề tài

2.2. Nguồn gốc, đặc điểm thực vật học và yêu cầu sinh thái của cây dong riềng

2.2.1. Nguồn gốc

2.2.2. Phân loại cây dong riềng

2.2.3. Phân bố dong riềng

2.2.4. Đặc điểm thực vật học cây dong riềng

2.2.5. Yêu cầu sinh thái của cây dong riềng

2.3. Tình hình sản xuất và tiêu thụ dong riềng trên thế giới và Việt Nam

2.3.1. Tình hình sản xuất và tiêu thụ dong riềng trên thế giới

2.3.2. Tình hình sản xuất và tiêu thụ dong riềng tại Việt Nam

3. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Vật liệu nghiên cứu

3.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.4.2. Quy trình kỹ thuật thí nghiệm

3.4.3. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi

3.4.4. Phương pháp xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Ảnh hưởng của mật độ trồng tới tỷ lệ nảy mầm và thời gian sinh trưởng của dong riềng

4.2. Ảnh hưởng của mật độ tới khả năng sinh trưởng của dong riềng

4.3. Ảnh hưởng của mật độ trồng đến động thái tăng trưởng chiều cao của dong riềng

4.4. Ảnh hưởng của mật độ trồng đến động thái tăng trưởng đường kính thân của dong riềng

4.5. Ảnh hưởng của mật độ đến động thái ra lá của dong riềng

4.6. Ảnh hưởng của mật độ đến đặc điểm hình thái của dong riềng

4.7. Ảnh hưởng của mật độ đến tình hình sâu bệnh hại và khả năng chống đổ của dong riềng

4.8. Ảnh hưởng của mật độ đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của dong riềng

4.9. Hạch toán hiệu quả kinh tế của một số mật độ trồng dong riềng

5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Mật Độ Dong Riềng DR3

Nghiên cứu về ảnh hưởng của mật độ trồngkhoảng cách trồng đến sinh trưởngnăng suất của giống dong riềng DR3 là vô cùng cấp thiết. Trong bối cảnh khủng hoảng năng lượng, rủi ro môi trường và an ninh lương thực, việc phát triển các loại cây trồng hiệu quả như dong riềng trở nên quan trọng. Nhiều địa phương ở Việt Nam đã nhận thấy hiệu quả kinh tế cao từ cây dong riềng, góp phần xóa đói giảm nghèo. Tuy nhiên, năng suất dong riềng còn thấp do kỹ thuật thâm canh chưa đồng bộ, đặc biệt là mật độ trồng dong riềng DR3khoảng cách trồng dong riềng DR3 chưa hợp lý. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định mật độ và khoảng cách tối ưu để nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế cho người trồng.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Mật Độ Trồng Dong Riềng

Việc xác định mật độ trồng dong riềng DR3 thích hợp là yếu tố then chốt để tối ưu hóa sinh trưởng dong riềng DR3năng suất dong riềng DR3. Mật độ trồng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh dinh dưỡng, ánh sáng và không gian của cây. Mật độ quá dày có thể dẫn đến cây phát triển kém, củ nhỏ, trong khi mật độ quá thưa có thể làm giảm năng suất trên một đơn vị diện tích. Nghiên cứu này sẽ cung cấp cơ sở khoa học để khuyến cáo mật độ trồng phù hợp, giúp người nông dân đạt được hiệu quả kinh tế cao nhất.

1.2. Tiềm Năng Kinh Tế Của Giống Dong Riềng DR3 Tại Việt Nam

Giống dong riềng DR3 có tiềm năng kinh tế lớn tại Việt Nam, đặc biệt ở các vùng trung du và miền núi phía Bắc. Cây dong riềng có khả năng thích ứng rộng, trồng được trên nhiều loại đất, kể cả đất nghèo dinh dưỡng, và có khả năng chống chịu tốt với điều kiện bất thuận. Củ dong riềng có hàm lượng tinh bột cao, được sử dụng để chế biến nhiều sản phẩm như miến dong, bánh đa, bánh mì, bánh bao, kẹo. Ngoài ra, thân lá dong riềng còn dùng cho chăn nuôi gia súc, góp phần tận dụng chăn nuôi phát triển.

II. Thách Thức Mật Độ Ảnh Hưởng Năng Suất Dong Riềng DR3

Mặc dù giống dong riềng DR3 có nhiều ưu điểm, nhưng năng suất thực tế vẫn chưa đạt được tiềm năng tối đa. Một trong những nguyên nhân chính là do chưa có nghiên cứu đầy đủ về ảnh hưởng của mật độ trồngkhoảng cách trồng đến sinh trưởngnăng suất. Việc trồng dong riềng theo kinh nghiệm truyền thống, không dựa trên cơ sở khoa học, có thể dẫn đến lãng phí tài nguyên và giảm hiệu quả kinh tế. Cần có những nghiên cứu cụ thể để xác định mật độ và khoảng cách tối ưu cho từng vùng sinh thái, từng loại đất, và từng điều kiện canh tác.

2.1. Thiếu Nghiên Cứu Về Kỹ Thuật Trồng Dong Riềng DR3

Hiện nay, các nghiên cứu về kỹ thuật trồng dong riềng DR3 còn hạn chế, đặc biệt là các nghiên cứu về ảnh hưởng mật độ đến năng suất dong riềngảnh hưởng khoảng cách đến năng suất dong riềng. Điều này gây khó khăn cho người nông dân trong việc áp dụng các biện pháp canh tác tiên tiến, dẫn đến năng suất và chất lượng sản phẩm không ổn định. Cần có sự đầu tư hơn nữa vào nghiên cứu khoa học để phát triển các quy trình kỹ thuật trồng dong riềng DR3 phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.

2.2. Rủi Ro Sâu Bệnh Hại Dong Riềng DR3 Khi Trồng Mật Độ Cao

Việc trồng dong riềng với mật độ quá cao có thể tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của sâu bệnh hại dong riềng DR3. Cây trồng dày đặc sẽ làm giảm sự thông thoáng, tăng độ ẩm, tạo môi trường lý tưởng cho nấm bệnh và côn trùng gây hại. Điều này có thể dẫn đến thiệt hại lớn về năng suất và chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu này sẽ đánh giá ảnh hưởng của mật độ đến tình hình sâu bệnh hại và khả năng chống đổ của dong riềng DR3, từ đó đưa ra khuyến cáo về mật độ trồng phù hợp để giảm thiểu rủi ro.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Mật Độ Tối Ưu Dong Riềng DR3

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thí nghiệm đồng ruộng để đánh giá ảnh hưởng của mật độ trồngkhoảng cách trồng đến sinh trưởngnăng suất của giống dong riềng DR3. Các công thức thí nghiệm được bố trí theo phương pháp ngẫu nhiên hoàn toàn, với các mật độ và khoảng cách khác nhau. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm tỷ lệ nảy mầm, thời gian sinh trưởng, động thái tăng trưởng chiều cao cây, đường kính thân, số lượng lá, đặc điểm hình thái, tình hình sâu bệnh hại, khả năng chống đổ, các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất thực tế. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê để phân tích và so sánh giữa các công thức thí nghiệm.

3.1. Quy Trình Kỹ Thuật Thí Nghiệm Trồng Dong Riềng DR3

Quy trình kỹ thuật thí nghiệm được thực hiện theo các tiêu chuẩn khoa học, đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả. Các yếu tố như thời vụ trồng, bón phân, tưới nước, phòng trừ sâu bệnh hại được kiểm soát chặt chẽ. Các chỉ tiêu sinh trưởng và năng suất được theo dõi và ghi chép định kỳ. Mẫu đất và mẫu cây được thu thập để phân tích các chỉ tiêu hóa lý, đánh giá ảnh hưởng của mật độ đến dinh dưỡng cây trồng.

3.2. Các Chỉ Tiêu Đánh Giá Sinh Trưởng Dong Riềng DR3

Các chỉ tiêu đánh giá sinh trưởng dong riềng DR3 bao gồm chiều cao cây, đường kính thân, số lượng lá, diện tích lá, khối lượng thân lá, khối lượng củ. Các chỉ tiêu này được đo đạc định kỳ để theo dõi động thái tăng trưởng của cây theo thời gian. Ngoài ra, còn đánh giá các chỉ tiêu về hình thái cây như chiều dài củ, đường kính củ, số lượng củ trên cây, tỷ lệ củ loại 1, loại 2, loại 3.

IV. Kết Quả Mật Độ Ảnh Hưởng Đến Năng Suất Dong Riềng DR3

Kết quả nghiên cứu cho thấy mật độ trồng có ảnh hưởng đáng kể đến sinh trưởngnăng suất của giống dong riềng DR3. Mật độ quá dày làm giảm sinh trưởng dong riềng DR3 và tăng nguy cơ sâu bệnh hại dong riềng DR3, trong khi mật độ quá thưa làm giảm năng suất trên một đơn vị diện tích. Có một mật độ tối ưu, tại đó cây sinh trưởng tốt nhất và cho năng suất cao nhất. Kết quả hạch toán kinh tế cho thấy mật độ tối ưu mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất cho người trồng.

4.1. Ảnh Hưởng Của Mật Độ Đến Tỷ Lệ Nảy Mầm Dong Riềng DR3

Nghiên cứu cho thấy mật độ trồng có ảnh hưởng đến tỷ lệ nảy mầm của giống dong riềng DR3. Mật độ quá dày có thể làm giảm tỷ lệ nảy mầm do cạnh tranh dinh dưỡng và ánh sáng. Tuy nhiên, sự khác biệt về tỷ lệ nảy mầm giữa các mật độ không lớn. Điều này cho thấy giống dong riềng DR3 có khả năng thích ứng tốt với các điều kiện mật độ khác nhau.

4.2. Tác Động Của Mật Độ Đến Các Yếu Tố Cấu Thành Năng Suất

Mật độ trồng ảnh hưởng đến các yếu tố cấu thành năng suất dong riềng DR3 như số lượng củ trên cây, khối lượng củ trung bình, hàm lượng tinh bột trong củ. Mật độ tối ưu giúp cây phát triển cân đối, tạo ra nhiều củ có kích thước lớn và hàm lượng tinh bột cao. Kết quả phân tích cho thấy có sự tương quan chặt chẽ giữa mật độ trồng và các yếu tố cấu thành năng suất.

V. Ứng Dụng Lựa Chọn Mật Độ Trồng Dong Riềng DR3 Hiệu Quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể khuyến cáo người nông dân lựa chọn mật độ trồng dong riềng DR3 phù hợp với điều kiện địa phương để đạt được năng suất và hiệu quả kinh tế cao nhất. Cần xem xét các yếu tố như loại đất, điều kiện khí hậu, trình độ thâm canh và mục tiêu sản xuất để lựa chọn mật độ tối ưu. Việc áp dụng đúng kỹ thuật trồng dong riềng DR3, bao gồm mật độ và khoảng cách, sẽ giúp nâng cao thu nhập cho người nông dân và góp phần phát triển kinh tế địa phương.

5.1. Khuyến Nghị Về Khoảng Cách Trồng Dong Riềng DR3

Nghiên cứu cung cấp khuyến nghị cụ thể về khoảng cách trồng dong riềng DR3 phù hợp với từng loại đất và điều kiện khí hậu. Khoảng cách trồng ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận ánh sáng, dinh dưỡng và không gian của cây. Khoảng cách quá gần có thể dẫn đến cạnh tranh, trong khi khoảng cách quá xa có thể làm giảm năng suất trên một đơn vị diện tích.

5.2. Tối Ưu Hóa Phân Bón Cho Dong Riềng DR3 Theo Mật Độ

Việc phân bón cho dong riềng DR3 cần được điều chỉnh phù hợp với mật độ trồng. Mật độ cao đòi hỏi lượng phân bón lớn hơn để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của cây. Tuy nhiên, cần tránh bón quá nhiều phân đạm, vì có thể làm tăng nguy cơ sâu bệnh hại và giảm chất lượng củ. Cần có sự cân đối giữa các loại phân NPK để đảm bảo cây phát triển khỏe mạnh và cho năng suất cao.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Phát Triển Dong Riềng DR3 Bền Vững

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin quan trọng về ảnh hưởng của mật độ trồngkhoảng cách trồng đến sinh trưởngnăng suất của giống dong riềng DR3. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn lớn, giúp người nông dân lựa chọn mật độ trồng phù hợp để nâng cao hiệu quả sản xuất. Cần có thêm những nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố khác ảnh hưởng đến năng suất dong riềng, như giống, thời vụ, kỹ thuật canh tác, để phát triển ngành trồng dong riềng bền vững.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Giống Dong Riềng DR3

Cần có những nghiên cứu tiếp theo về giống dong riềng DR3 để đánh giá khả năng thích ứng của giống với các điều kiện sinh thái khác nhau, cũng như khả năng chống chịu với sâu bệnh hại. Ngoài ra, cần nghiên cứu về giá trị dinh dưỡng của dong riềng DR3 và các ứng dụng tiềm năng của củ dong riềng trong chế biến thực phẩm và công nghiệp.

6.2. Phát Triển Thị Trường Tiêu Thụ Dong Riềng DR3

Để phát triển ngành trồng dong riềng bền vững, cần có sự quan tâm đến thị trường dong riềng DR3. Cần xây dựng các kênh tiêu thụ ổn định, đảm bảo đầu ra cho sản phẩm. Ngoài ra, cần nâng cao chất lượng sản phẩm để đáp ứng yêu cầu của thị trường trong nước và quốc tế. Việc chế biến sâu các sản phẩm từ dong riềng cũng là một hướng đi tiềm năng để tăng giá trị gia tăng cho sản phẩm.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ và khoảng cách tới sinh trưởng và năng suất của giống dong riềng dr3 tại trường đại học nông lâm thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hiện nay các nước trên thế giới cũng như tại Việt Nam đang rất quan tâm tìm hướng giải quyết cho những vấn đề quan trọng như khủng hoảng về năng lượng, các rủi ro về môi trường và an ninh lương thực. Đã có nhiều nước quan tâm phát triển nhiều loại cây trồng đảm bảo đáp ứng về lương thực, thực phẩm cho người và gia súc, gia cầm, trong đó có nghiên cứu và phát triển cây dong riềng. Ở Việt Nam trong những năm gần đây, nhiều địa phương đã tập trung chỉ đạo phát triển cây dong riềng và đã đem lại hiệu quả kinh tế cao, có nơi cây dong riềng còn góp phần xóa đói giảm nghèo như Bắc Kạn, Điện Biên, Quảng Ninh, Lai Châu… Vùng Trung du và miền núi phía bắc Việt Nam là địa bàn đào tạo, nghiên cứu và ứng dụng chủ yếu của địa bàn Thái Nguyên gồm 16 tỉnh với diện tích 10.876 ha (chiếm 31% diện tích cả nước), dân số 13.000, chiếm 15,1% dân số cả nước (trong đó 40% là người dân tộc thiểu số).

Vùng trung du miền núi phía Bắc được xác định là vùng có tiềm năng lớn về phát triển nông lâm nghiệp. Trong những năm qua, nông lâm nghiệp của vùng có nhiều thay đổi nhờ các chính sách hỗ trợ của chính sách hỗ trợ phát triển của nhà nước và địa phương. Tuy nhiên do hạn chế về trình độ dân trí, điều kiện địa lý, giao thông và tập quán canh tác lạc hậu…nên vùng Trung du, miền núi phía Bắc vẫn là vùng chậm phát triển, tỷ lệ hộ nghèo và cận nghèo còn cao, thu nhập của người dân còn thấp. Hiện nay, vấn đề phát triển kinh tế, đảm bảo an toàn lương thực và xóa nghèo là rất cần thiết.

Để giải quyết vấn đề đó cần có nhiều giải pháp đồng bộ, trong đó việc lựa chọn cây trồng có giá trị kinh tế cao, phù hợp với tiềm năng của địa phương và nhu cầu của người dân là vấn đề được ưu tiên hàng đầu. 2 Cây dong riềng (Canna edulis Ker) cây thân thảo, họ dong riềng (Cannaceae) có nguồn gốc từ Nam Mỹ. Trên thế giới dong riềng có khá nhiều giá trị sử dụng như tinh bột cung cấp dinh dưỡng cho con người, thân lá làm thức ăn gia súc, phần non có thể làm rau ăn, hạt non được dùng làm nhân bánh, hạt già có thể làm đồ trang sức, (Pulmass, 1985). Cây dong riềng được trồng ở nước ta vào đầu thế kỷ 19.

Dong riềng là cây sinh trưởng phát triển mạnh, có khả năng thích ứng rộng trồng được trên nhiều loại đất kể cả các vùng đất nghèo dinh dưỡng, có khả năng chống chịu tốt với điều kiện bất thuận đặc biệt là chịu hạn, năng suất củ tươi có thể đạt từ 45 - 60 tấn/ha, hàm lượng tinh bột từ 13,36 - 16,4% (Nguyễn Thiếu Hùng và Cs, 2010)[5]. Do có hàm lượng tinh bột cao nên củ dong riềng thường được dùng để chế biến tinh bột, chăn nuôi gia súc đặc biệt là được sử dụng để làm miến dong, bánh đa, bánh mì, bánh bao, kẹo… Ngoài ra thân lá dong riềng còn dùng cho chăn nuôi gia súc nên góp phần tận dụng chăn nuôi phát triển. Theo đánh giá của người dân dong riềng dễ trồng, ít tốn công chăm sóc nên trồng dong riềng có hiệu quả kinh tế cao. Một ha trồng dong riềng cho doanh thu 80 - 100 triệu, trừ chi phí đi khoảng 20 - 25 triệu, người dân có thể lãi trung bình khoảng 60 - 80 triệu đồng/ha (thu từ củ).

Trồng dong riềng trên diện tích lớn hoặc chế biến thành tinh bột có thể lãi nhiều hơn. Cây dong riềng là cây có giá trị kinh tế cao, có thể trồng trên nhiều loại đất khác nhau mà vẫn cho năng suất cao, do đó cây dong riềng được đồng bào nhiều cùng quan tâm phát triển, nhất là ở miền núi và được xem như một loại cây chiến lược cho sự phát triển kinh tế ở nhiều địa phương. Tuy nhiên, năng suất của dong riềng ở nước ta còn thấp, do thực hiện một số biện pháp kỹ thuật thâm canh chưa cao và chưa đồng bộ như chưa trồng đúng thời vụ cũng như mật độ khoảng cách không hợp lý. 3 Để nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả sản xuất dong riềng, việc nghiên cứu chuyển giao khoa học kỹ thuật và công nghệ mới như: Giống, các biện pháp kỹ thuật canh tác (mật độ trồng, thời vụ) vào sản xuất dong riềng nhằm nâng cao năng suất, chất lượng dong riềng, tạo công ăn việc làm, nâng cao thu nhập cho người dân là vấn đề cần thiết.

Xuất phát từ thực tế trên tôi đã tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ và khoảng cách tới sinh trưởng và năng suất của giống dong riềng DR3 tại trường Đại học Nông lâm Thái Nguyên”. Mục đích và yêu cầu của đề tài 1. Mục đích của đề tài Xác định mật độ trồng thích hợp cho dong riềng nhằm nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế trong sản xuất dong riềng. Yêu cầu của đề tài - Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ đến sinh trưởng của giống dong riềng năm DR3.

- Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ đến tình hình sâu bệnh hại và khả năng chống đổ của giống dong riềng DR3. - Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của giống dong riềng DR3. Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học - Giúp sinh viên củng cố và hệ thống lại toàn bộ những kiến thức đã học, áp dụng vào thực tế tạo điều kiện cho sinh viên học hỏi thêm kiến thức cũng như kinh nghiệm trong sản xuất.

- Trên cơ sở học đi đôi với hành, lý thuyết gắn liền với thực tiễn đã giúp cho sinh viên nâng cao được chuyên môn, có phương pháp và tổ chức tiến hành nghiên cứu ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất. Ý nghĩa trong sản xuất Là cơ sở khuyến cáo kỹ thuật cho nông dân lựa chọn mật độ trồng phù hợp có năng suất cao, chất lượng tốt nhất để đưa vào áp dụng sản xuất đại trà nhằm đáp ứng nhu cầu sản xuất của tỉnh Thái Nguyên nói riêng và các tỉnh trung du miền núi phía Bắc nói chung. 5 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học của đề tài Mỗi một loại cây trồng yêu cầu một mật độ trồng nhất định.

Mật độ trồng thích hợp sẽ giúp cho cây sử dụng tối đa các điều kiện của đồng ruộng giúp cây sinh trưởng phát triển tốt, khả năng tích lũy của cây tăng từ đó tăng năng suất và chất lượng cũng như hiệu quả kinh tế. Khi trồng ở mật độ càng cao mức độ cạnh tranh diễn ra càng quyết. Khi đất không cung cấp đủ nhu cầu dinh dưỡng cây sẽ phát triển kém, củ sẽ nhỏ. Trong khoảng không gian hẹp, để có thể lấy được ánh sáng cây phải phát triển chiều cao cây tối đa vì vậy sẽ làm cho cây yếu, khả năng chống chịu với các điều kiện ngoại cảnh kém.

Trồng ở mật độ thấp cây không phải cạnh tranh dinh dưỡng nên sinh trưởng phát triển tốt, cho củ to nhưng năng suất quần thể giảm. Vì vậy việc nghiên cứu để xác định mật độ trồng phù hợp góp phần xây dựng quy trình kỹ thuật và mức đầu tư hợp lý để nâng cao hiệu quả kinh tế cho người sản xuất. Nguồn gốc, đặc điểm thực vật học và yêu cầu sinh thái yêu cầu sinh thái của cây dong riềng 2. Nguồn gốc Cây dong riềng có nguồn gốc phát sinh ở Peru, Nam Mỹ, được trồng ở nước ta vào đầu thế kỷ 19.

Được chế biến lấy bột để làm lương thực và thực phẩm là chính. Người ta đã phát hiện được 7 loại dong riềng có nguồn gốc phát sinh ở Nam Mỹ và Trung Quốc (Darlington và Janaki, 1945) đó là: - Canna discolor ở Tây Ấn nhiệt đới. Flauca ở Tây Ấn và Mehico. Flaccidia ở Nam Mỹ.

Edulis ở Châu Mỹ nhiệt đới. Indica ở Châu Mỹ nhiệt đới. Humilis ở Trung Quốc. Ngày nay dong riềng được trồng rộng rãi ở các nước nhiệt đới và á nhiệt đới.

Nam Mỹ là trung tâm đa dạng của dong riềng nhưng châu Á, châu Úc và châu Phi là những nơi trồng và sử dụng dong riềng nhiều nhất (Cecil, 1992; Hermann, 1999). Phân loại cây dong riềng - Tên khoa học: Canna Edulis Ker - Dong riềng thuộc họ chuối hoa Cannacea - Bộ: Scitaminales - Số lượng nhiễm sắc thể là 9, có 2 dạng nhị bội 2n = 2X = 18 và tam giác bội 2n = 2X = 27 2. Phân bố dong riềng Trên thế giới dong riềng được trồng quy mô thương mại lớn tại các nước vùng Nam Mỹ, Châu Phi và một số nước Nam Thái Bình Dương. Tại Châu Á, dong riềng được trồng tại Thái Lan, Indonesia, Nam Trung Quốc, Úc và Đài Loan (Hermann và CS, 2007)[15].

Đặc điểm thực vật học cây dong riềng Thân: Thân của cây dong riềng gồm 2 loại là thân sinh khí và thân củ. Thân sinh khí trung bình cao từ 1,2 m đến 1,5 m có những giống có thể cao trên 2,5m. Thân cây thường có màu xanh hoặc xen tím. Thân gồm những lóng kéo dài, giữa lóng là các đốt.

Thân sinh khí được tính từ đốt tiếp phần củ. Giải phẫu thân sinh khí cho thấy bên ngoài thân được cấu tạo bởi lớp biểu bì mô xếp thành những bó tròn có tác dụng chống đỡ cho cây, tiếp đến là những bó libe và mạch gỗ, trong cùng là nhu mô. 7 Củ: Củ dong riềng hình thành từ thân rễ phình to, những củ to có thể đạt những củ to có thể đạt chiều dài 60 cm. Thân rễ gồm nhiều đốt, mỗi đốt có một lá vảy, lúc mới ra lá vảy có hình chóp nhọn dần dần to ra sẽ bị rách và tiêu dần.

Trên mỗi đốt của thân củ có nhiều mầm có thể phát triển thành nhánh, nhánh có thể phân chia thành các nhánh cấp 1 hay đến cấp 3. Vỏ của thân có thể có màu trắng, vàng kem đến màu tía hồng. Kích thước củ biến động khá lớn phụ thuộc vào giống và điều kiện chăm bón. Giải phẫu thân rễ cho thấy phía ngoài cùng của củ là biểu bì gồm những tế bào dẹt, tiếp theo là những nhu mô bên trong có những bó cương mô và những bó mạch dẫn libe và gỗ, tiếp là lớp tế bào nhu mô bên trong có chứa ít một số hạt tinh bột, vào trong là lớp trụ bì rất rõ và trong cùng là nhu mô chứa nhiều hạt tinh bột.

So với thân khí sinh, thân rễ có ít bó cương mô hơn. Năng suất dong riềng rất cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Mật Độ Và Khoảng Cách Đến Sinh Trưởng Và Năng Suất Của Giống Dong Riềng DR3" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà mật độ và khoảng cách trồng ảnh hưởng đến sự phát triển và năng suất của giống dong riềng DR3. Nghiên cứu này không chỉ giúp nông dân tối ưu hóa quy trình trồng trọt mà còn nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp. Bằng cách hiểu rõ các yếu tố này, người đọc có thể áp dụng kiến thức vào thực tiễn, từ đó cải thiện năng suất cây trồng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng và năng suất của cây trồng, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ và phân bón đến sinh trưởng và phát triển của giống ngô lai dk 9901 tại huyện trấn yên tỉnh yên bái, nơi phân tích sự kết hợp giữa mật độ và phân bón trong sản xuất ngô. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ ảnh hưởng liều lượng đạm bón và lượng giống sạ đến giống lúa mt 10 trên đất phù sa tại bình định cũng sẽ cung cấp thông tin hữu ích về ảnh hưởng của phân bón đến năng suất lúa. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ gieo trồng đến khả năng sinh trưởng và năng suất giống đậu tương đt51 trong vụ hè thu năm 2017 tại thái nguyên, để có cái nhìn tổng quát hơn về mật độ gieo trồng trong các loại cây khác nhau. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và áp dụng vào thực tiễn nông nghiệp hiệu quả hơn.