Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khủng hoảng năng lượng hóa thạch toàn cầu cùng tình trạng biến đổi khí hậu đã thúc đẩy xu hướng nghiên cứu và phát triển các nguồn năng lượng tái tạo (NLTT), trong đó năng lượng sinh học (NLSH) đóng vai trò then chốt. Tại Việt Nam, áp lực nhập khẩu xăng dầu phục vụ phát triển kinh tế đòi hỏi các giải pháp tự chủ nguồn nhiên liệu sạch. Nhằm thiết lập hành lang pháp lý và định hướng phát triển, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 177/2007/QĐ-TTg ngày 20/11/2007 phê duyệt "Đề án phát triển nhiên liệu sinh học đến năm 2015, tầm nhìn đến 2025".
Để hiện thực hóa mục tiêu trên, Việt Nam đã xây dựng 4 nhà máy sản xuất ethanol sinh học với tổng công suất thiết kế khoảng 400 triệu lít/năm (gồm Nhà máy Đồng Xanh tại Quảng Ngãi công suất 100.000 tấn/năm tương đương 130 triệu lít/năm; Nhà máy PV Oil tại Phú Thọ công suất 100 triệu lít/năm; Nhà máy Tùng Lâm tại Đồng Nai công suất 70 triệu lít/năm; Nhà máy Ethanol Dung Quất của Petrovietnam công suất 100 triệu lít/năm). Tuy nhiên, tổng công suất này mới chỉ đáp ứng được hơn 50% nhu cầu xăng sinh học dự kiến đến năm 2025 (ước tính khoảng 600.000 tấn, tương đương 760 triệu lít). Nguồn nguyên liệu chính hiện nay chủ yếu dựa vào sắn lát khô, song sắn có năng suất sinh học hạn chế, đòi hỏi diện tích đất canh tác rất lớn và gây thoái hóa đất nghiêm trọng. Trong khi đó, các cây trồng khác như ngô và mía lại vấp phải vấn đề cạnh tranh đất đai và an ninh lương thực.
Cây cao lương ngọt (Sorghum bicolor (L.) Moench) thuộc họ Hòa thảo (Poaceae) nổi lên như một nguồn nguyên liệu sinh học tiềm năng nhờ khả năng tạo sinh khối vượt trội (từ 80 đến 100 tấn thân tươi/ha, thậm chí đạt 200 tấn/ha ở điều kiện tối ưu), hàm lượng đường trong thân cao (độ Brix đạt 10 - 18%), nhu cầu nước chỉ bằng 1/2 so với ngô và 1/8 so với mía, đồng thời nhu cầu đạm thấp hơn ngô 37%. Đặc biệt, cây cao lương ngọt vừa cung cấp thân cây mọng nước để ép dịch lên men sản xuất ethanol (16 tấn cây sản xuất được 1 tấn ethanol và bã thải có thể chiết xuất 500 kg diesel sinh học hoặc làm chất đốt), vừa giữ lại phần hạt làm lương thực cho người và thức ăn gia súc, không gây xung đột an ninh lương thực.
Từ năm 2011, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã hợp tác với Nhật Bản nghiên cứu và tuyển chọn được giống cao lương ngọt triển vọng EN8 với năng suất thân đạt trên 100 tấn/ha. Tuy nhiên, các biện pháp kỹ thuật thâm canh, đặc biệt là kỹ thuật cắt ngọn nhằm điều tiết sinh trưởng và tối ưu hóa hàm lượng đường trong thân, chưa được nghiên cứu chuyên sâu tại các vùng sinh thái trung du miền núi phía Bắc. Do đó, khóa luận thực hiện đề tài nhằm giải quyết vấn đề thực tiễn này.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Xác định được kỹ thuật cắt ngọn tối ưu cho giống cao lương ngọt EN8 tại Tuyên Quang nhằm nâng cao năng suất thân, chất lượng dịch ép và khả năng chống chịu sâu bệnh.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nghiên cứu, đánh giá ảnh hưởng của kỹ thuật cắt ngọn đến năng suất và các chỉ tiêu cấu thành năng suất của giống EN8.
- Nghiên cứu, đánh giá ảnh hưởng của kỹ thuật cắt ngọn đến chất lượng của giống EN8 (độ Brix, hàm lượng dịch ép, năng suất đường và năng suất ethanol quy đổi).
- Nghiên cứu, đánh giá ảnh hưởng của kỹ thuật cắt ngọn đến khả năng chống chịu sâu bệnh của giống EN8 trong vụ Hè Thu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Giống cao lương ngọt triển vọng EN8 do Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên tuyển chọn.
- Phạm vi không gian: Thí nghiệm đồng ruộng được thực hiện trên nền đất cát pha tại thôn Tân Thái, xã Minh Thanh, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang.
- Phạm vi thời gian: Vụ Hè Thu năm 2014 (gieo trồng từ tháng 6/2014).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở khoa học của kỹ thuật cắt ngọn
Năng suất sinh khối và hàm lượng đường trong thân cao lương ngọt chịu sự chi phối trực tiếp từ quá trình phân bổ sản phẩm quang hợp. Khi cây bước vào giai đoạn trỗ cờ và tạo hạt, một lượng lớn chất dinh dưỡng đồng hóa được chuyển dịch từ thân lá để nuôi cơ quan sinh sản. Kỹ thuật cắt ngọn (ngắt bỏ bông/ngọn) ở thời điểm thích hợp có tác dụng điều tiết sinh trưởng, ức chế quá trình hình thành hạt, thúc đẩy diện tích lá hoạt động quang hợp hiệu quả và tập trung toàn bộ nguồn đường sucrose tích lũy trong các lóng thân. Các công trình khoa học quốc tế (Broadhead, 1973; Nuessly et al., 2013; Sipos et al.) đã chứng minh việc ngắt ngọn không làm suy giảm sinh khối thân mà giúp tăng độ Brix từ 8 - 10 mg/g, nâng cao hiệu suất thu hồi đường thêm 13% so với cây đối chứng không cắt ngọn.
Cơ sở thực vật học và sinh thái
Cao lương ngọt (Sorghum bicolor) có cơ chế quang hợp theo chu trình C4, không xảy ra hiện tượng quang hô hấp, mang lại hiệu suất cố định CO2 và tổng hợp chất hữu cơ cao hơn ngô 23% ở điều kiện nhiệt độ cao. Cây có bộ rễ chùm ăn sâu đến 1,5 m và phát triển rộng, giúp cây chịu hạn tốt, thích nghi rộng rãi trên các vùng đất xấu, đất bạc màu và đất bán khô hạn.
Phương pháp bố trí thí nghiệm
Thí nghiệm được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCBD), gồm 5 công thức xử lý với 3 lần nhắc lại (tổng số 15 ô thí nghiệm):
- Công thức 1 (CT1 - Đối chứng): Không cắt ngọn.
- Công thức 2 (CT2): Cắt ngọn vào thời điểm bắt đầu trỗ.
- Công thức 3 (CT3): Cắt ngọn sau khi trỗ 5 ngày.
- Công thức 4 (CT4): Cắt ngọn sau khi trỗ 10 ngày.
- Công thức 5 (CT5): Cắt ngọn sau khi trỗ 15 ngày.
Thông số kỹ thuật ô thí nghiệm và quy trình canh tác:
- Diện tích ô thí nghiệm: 4,55 m × 5 m = 22,75 m². Khoảng cách giữa các ô là 1 m. Tổng diện tích thực nghiệm là 341,25 m².
- Mật độ gieo trồng: 10,26 cây/m²; khoảng cách hàng cách hàng 65 cm, cây cách cây 15 cm. Phương pháp gieo hạt trực tiếp vào ngày 15/06/2014.
- Định mức phân bón tính cho 1 ha: 10 tấn phân chuồng + 3 tấn phân hữu cơ vi sinh Sông Gianh + 300 kg N + 96 kg P2O5 + 134 kg K2O.
- Phương thức bón:
- Bón lót: 100% phân chuồng, phân vi sinh, supe lân, kết hợp 1/6 lượng N và 1/6 lượng K2O.
- Bón thúc lần 1 (20 ngày sau trồng): Bón 1/6 N + 1/6 K2O kết hợp làm cỏ, vun nhẹ gốc.
- Bón thúc lần 2 (40 ngày sau trồng): Bón 1/3 N + 1/3 K2O kết hợp xới xáo, làm cỏ rạch hàng sâu 5 - 7 cm.
- Xử lý đất phòng trừ sâu hại ban đầu bằng thuốc hạt Diazan.
| Yếu tố thí nghiệm |
Quy cách thực hiện |
| Thiết kế thí nghiệm |
Kiểu ngẫu nhiên hoàn toàn, 5 công thức, 3 lần nhắc lại |
| Kích thước ô |
4,55 m × 5,0 m (Diện tích: 22,75 m²/ô) |
| Tổng diện tích ô thí nghiệm |
341,25 m² (15 ô) |
| Khoảng cách gieo |
65 cm (hàng × hàng) × 15 cm (cây × cây) |
| Mật độ |
10,26 cây/m² (tương đương 102.600 cây/ha) |
| Lượng phân bón/ha |
10 tấn phân chuồng + 3 tấn vi sinh + 300N + 96P2O5 + 134K2O |
Phương pháp theo dõi và công thức tính toán
- Chỉ tiêu sinh trưởng: Theo dõi ngày gieo, ngày nảy mầm (≥50% cây mọc lá mầm), ngày trỗ cờ (≥50% cây nở hoa 1/3 trục chính), ngày chín sữa, ngày chín sáp, ngày chín hoàn toàn (≥75% hạt có chấm đen chân hạt). Thu hoạch tại giai đoạn cuối chín sữa - đầu chín sáp (thời điểm tích lũy đường cao nhất).
- Động thái tăng trưởng: Lấy mẫu ngẫu nhiên 10 cây/ô trên 2 hàng giữa, đo chiều cao cây và đếm số lá định kỳ tại 30, 60, 90 ngày sau gieo và thời điểm trỗ cờ. Tốc độ tăng trưởng được tính theo công thức:
$$\text{Tốc độ tăng trưởng (cm/ngày hoặc lá/ngày)} = \frac{X_2 - X_1}{t}$$
(với $X_1, X_2$ là số đo tại hai lần liên tiếp; $t$ là số ngày giữa 2 lần đo).
- Năng suất sinh học và thực thu: Đo khối lượng tươi thân lá và thân đơn lẻ (10 cây mẫu/ô). Xác định năng suất thực thu bằng cách thu hoạch toàn bộ diện tích 1/2 ô thí nghiệm (11,375 m²) được bảo vệ mật độ.
- Độ Brix và tỷ lệ dịch ép: Đo dịch ép thân bằng khúc xạ kế cầm tay tại thời điểm thu hoạch (5 cây mẫu/ô). Tỷ lệ dịch ép và hàm lượng nước xác định qua chênh lệch khối lượng tươi và sấy khô mẫu thân.
- Ước tính năng suất đường và ethanol quy đổi: Theo Nuessly et al. (2013), Erickson (2011) và Smith et al.:
$$\text{Năng suất đường (tấn/ha)} = \text{Năng suất thân} \times 0,75 \times \text{Brix} \times 0,75$$
$$\text{Năng suất ethanol (lít/ha)} = \frac{\text{Năng suất đường (tấn/ha)} \times 1.000}{1,49}$$
(trong đó định mức chuyển hóa là 1,49 kg đường tạo ra 1 lít ethanol với hiệu suất lên men 95%).
- Điều tra sâu bệnh hại: Điều tra định kỳ tỷ lệ hại của sâu đục thân (Diatraea saccharalis / sâu đục thân nói chung), bệnh thối thân do nấm và vi khuẩn theo tỷ lệ phần trăm cây bị hại trên tổng số cây điều tra.
- Xử lý số liệu: Số liệu trung bình của các lần nhắc lại được tính toán trên Microsoft Excel và xử lý thống kê phương sai nông học bằng phần mềm IRRISTAT.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ khủng hoảng năng lượng hóa thạch, các chủ trương của Nhà nước về phát triển nhiên liệu sinh học theo Quyết định 177/2007/QĐ-TTg, cùng thực trạng thiếu hụt nguyên liệu tại 4 nhà máy cồn sinh học lớn trong nước. Tác giả phân tích những hạn chế của sắn lát khô và nêu bật các ưu thế sinh học của cây cao lương ngọt EN8. Mục tiêu, yêu cầu và ý nghĩa khoa học - thực tiễn của đề tài được xác lập rõ ràng nhằm tìm kiếm quy trình cắt ngọn tối ưu cho sản xuất nguyên liệu ethanol tại địa bàn tỉnh Tuyên Quang.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng thuật toàn diện các tài liệu khoa học trong và ngoài nước:
- Nguồn gốc và đặc tính sinh vật học: Cây cao lương có nguồn gốc từ châu Phi, phân bố rộng khắp các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, quang hợp chu trình C4 với hệ thống gen kết hợp nhiều đặc tính ưu việt.
- Tình hình sản xuất trên thế giới: Số liệu thống kê FAOSTAT (2000 - 2013) phản ánh diện tích cao lương toàn cầu dao động từ 38,16 đến 46,36 triệu ha, sản lượng hạt đạt 55,87 đến 61,38 triệu tấn. Châu Phi có diện tích lớn nhất (trên 21 - 28 triệu ha), trong khi Châu Mỹ đạt năng suất hạt cao nhất (32,81 - 38,23 tạ/ha).
- Thực trạng năng lượng sinh học toàn cầu: Sản lượng NLSH thế giới giai đoạn 2003 - 2013 tăng 4,2 lần từ 14,682 triệu tấn lên 65,348 triệu tấn. Bắc Mỹ dẫn đầu (29,505 triệu tấn năm 2013), theo sau là Nam và Trung Mỹ (18,757 triệu tấn). Phân tích mô hình sản xuất ethanol từ cao lương tại Ấn Độ (nhà máy Rusni Distilleries, Tata Chemicals) và Trung Quốc (nhà máy ZTE Agribusiness sản xuất 103 triệu lít ethanol năm 2014).
- Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam: Tổng quan các đề tài của Viện Môi trường Nông nghiệp (tuyển chọn giống C4, C7), Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM (giống ICSV574 tại Đồng Nai), Đại học Nông nghiệp Hà Nội và các nghiên cứu khảo nghiệm ban đầu tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
| Khu vực |
Sản lượng NLSH năm 2003 (triệu tấn) |
Sản lượng NLSH năm 2013 (triệu tấn) |
Tỷ lệ tăng trưởng |
| Bắc Mỹ (Mỹ, Canada) |
5,339 |
29,505 |
Tăng 5,5 lần |
| Nam và Trung Mỹ (Brazil, Argentina) |
7,227 |
18,757 |
Tăng 2,6 lần |
| Châu Âu (Đức, Pháp, Hà Lan...) |
1,619 |
10,988 |
Tăng 6,8 lần |
| Châu Á (Trung Quốc, Thái Lan, Indonesia...) |
0,491 |
6,071 |
Tăng 12,4 lần |
| Toàn thế giới |
14,682 |
65,348 |
Tăng 4,4 lần |
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Tác giả mô tả chi tiết quy chuẩn thực nghiệm tại xã Minh Thanh, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang. Trình bày chi tiết cách thức bố trí 5 công thức cắt ngọn (CT1 không cắt; CT2 cắt khi bắt đầu trỗ; CT3 cắt sau trỗ 5 ngày; CT4 cắt sau trỗ 10 ngày; CT5 cắt sau trỗ 15 ngày), công thức phối trộn phân bón, kích thước ô thí nghiệm, các bước thu thập mẫu sinh khối, phương pháp trích ly đo độ Brix và các công thức toán học ước tính sản lượng đường, ethanol.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương kết quả trình bày chi tiết các dữ liệu thực nghiệm thu thập được trong vụ Hè Thu 2014:
- Các giai đoạn sinh trưởng phát triển: Thời gian từ gieo đến nảy mầm là 3 ngày, đến trỗ cờ là 86 ngày, đến chín sữa là 102 ngày, đến chín sáp là 107 ngày và hoàn thành chín sinh lý (chín hoàn toàn) sau 125 ngày.
- Động thái tăng trưởng chiều cao và ra lá: Tốc độ tăng trưởng chiều cao đạt đỉnh ở giai đoạn 30 - 60 ngày sau gieo (đạt 7,9 cm/ngày), nhanh hơn nhiều so với giai đoạn 0 - 30 ngày (3,0 cm/ngày) và giai đoạn 60 - 90 ngày (3,6 cm/ngày). Tốc độ ra lá diễn ra đều đặn, đạt 0,2 lá/ngày ở 30 ngày đầu và giữ mức 0,3 lá/ngày trong các giai đoạn tiếp theo.
- Ảnh hưởng của kỹ thuật cắt ngọn đến năng suất và chất lượng: Tác giả đối chiếu các chỉ tiêu đường kính thân, khối lượng thân đơn lẻ, năng suất sinh khối thực thu, độ Brix, tỷ lệ dịch ép, năng suất đường và năng suất ethanol giữa các công thức cắt ngọn so với đối chứng không cắt ngọn.
- Tình hình sâu bệnh hại: Ghi nhận sự xuất hiện và tỷ lệ gây hại của sâu đục thân trên giống EN8 trong điều kiện vụ Hè Thu tại Tuyên Quang.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về ảnh hưởng của thời điểm cắt ngọn đến sự tích lũy sinh khối và dịch đường, từ đó kiến nghị công thức cắt ngọn phù hợp nhất để áp dụng vào thực tế gieo trồng cao lương ngọt EN8 phục vụ công nghiệp chế biến ethanol sinh học.
Kết quả và đóng góp thực tiễn
Các kết quả định lượng chính
Thực nghiệm đồng ruộng vụ Hè Thu 2014 của giống cao lương ngọt EN8 tại Tuyên Quang ghi nhận các chỉ số sinh trưởng và phát triển cụ thể:
| Giai đoạn sinh trưởng của giống EN8 |
Thời gian sau gieo (ngày) |
Tốc độ tăng trưởng chiều cao (cm/ngày) |
Tốc độ ra lá (lá/ngày) |
| Nảy mầm |
3 |
- |
- |
| Giai đoạn 0 - 30 ngày |
- |
3,0 |
0,2 |
| Giai đoạn 30 - 60 ngày |
- |
7,9 |
0,3 |
| Giai đoạn 60 - 90 ngày |
- |
3,6 |
0,3 |
| Trỗ cờ |
86 |
- |
- |
| Chín sữa |
102 |
- |
- |
| Chín sáp |
107 |
- |
- |
| Chín hoàn toàn |
125 |
- |
- |
- Giống EN8 có chu kỳ sinh trưởng 125 ngày trong vụ Hè Thu, thời gian thu hoạch thân lấy dịch đường tối ưu nằm trong khoảng 102 - 107 ngày sau gieo (từ cuối chín sữa đến đầu chín sáp).
- Giai đoạn vươn lóng mạnh nhất diễn ra từ ngày thứ 30 đến ngày thứ 60 sau trồng với tốc độ tăng trưởng chiều cao đạt 7,9 cm/ngày.
- Biện pháp kỹ thuật cắt ngọn tạo ra sự khác biệt rõ rệt về hàm lượng chất khô hòa tan (độ Brix) và năng suất đường/ethanol quy đổi so với công thức đối chứng không cắt ngọn (CT1).
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Tác giả khuyến nghị áp dụng kỹ thuật cắt ngọn sau khi cây trỗ cờ nhằm tập trung dinh dưỡng nuôi thân, tối đa hóa hàm lượng đường hòa tan và năng suất dịch ép phục vụ chế biến công nghiệp.
- Cần thực hiện vệ sinh đồng ruộng, xử lý đất bằng hoạt chất Diazan và theo dõi chặt chẽ mật độ sâu đục thân trong các giai đoạn phát triển thân lá.
Đóng góp của đề tài
- Cung cấp dẫn liệu khoa học thực nghiệm đầu tiên về ảnh hưởng của thời điểm cắt ngọn đối với giống cao lương ngọt EN8 tại vùng sinh thái Tuyên Quang.
- Bổ sung cơ sở dữ liệu nông học phục vụ xây dựng quy trình kỹ thuật canh tác cao lương ngọt, hỗ trợ quy hoạch và phát triển vùng nguyên liệu sạch cho các nhà máy nhiên liệu sinh học khu vực phía Bắc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Thí nghiệm mới được triển khai trong phạm vi 01 vụ (vụ Hè Thu năm 2014) trên một loại đất cụ thể (đất cát pha) tại xã Minh Thanh, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang; chưa theo dõi so sánh qua nhiều mùa vụ (như vụ Xuân hoặc Thu Đông) và chưa thực nghiệm trên các nền đất khác nhau của vùng trung du miền núi.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục mở rộng khảo nghiệm kỹ thuật cắt ngọn trên giống EN8 qua nhiều vụ liên tiếp và trên các tiểu vùng sinh thái khác nhau.
- Nghiên cứu tương tác giữa kỹ thuật cắt ngọn với các mức độ bón phân khoáng (đặc biệt là phân đạm N) và các mật độ gieo trồng khác nhau.
- Đánh giá sâu hơn về quy trình công nghệ ủ chua thân bã sau ép dịch để làm thức ăn gia súc hoặc sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Trồng trọt, Công nghệ sinh học và Quản lý tài nguyên nông nghiệp.
- Nội dung giá trị:
- Quy trình thiết kế thí nghiệm đồng ruộng chuẩn hóa cho cây cao lương ngọt với các công thức cắt ngọn phân kỳ.
- Hệ thống công thức toán học và phương pháp xác định độ Brix, tỷ lệ dịch ép, tính toán năng suất đường và quy đổi sản lượng ethanol nhiên liệu.
- Tập hợp tư liệu tổng quan phong phú về hiện trạng ngành công nghiệp năng lượng sinh học toàn cầu và hệ thống chính sách phát triển nhiên liệu sinh học tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Giống cao lương ngọt EN8 có thời gian sinh trưởng và các giai đoạn phát triển như thế nào trong vụ Hè Thu tại Tuyên Quang?
Theo số liệu theo dõi thực nghiệm tại Bảng 4.1 của khóa luận, giống EN8 có tổng thời gian sinh trưởng từ khi gieo đến khi chín hoàn toàn là 125 ngày. Hạt nảy mầm sau 3 ngày gieo; cây bắt đầu trỗ cờ sau 86 ngày; bước vào giai đoạn chín sữa sau 102 ngày; đạt giai đoạn chín sáp sau 107 ngày. Thời điểm thu hoạch thân cây để ép lấy đường tối ưu là giai đoạn cuối chín sữa - đầu chín sáp (102 - 107 ngày).
2. Tốc độ tăng trưởng chiều cao và tốc độ ra lá của giống EN8 diễn ra mạnh nhất vào giai đoạn nào?
Trong vụ Hè Thu, chiều cao cây EN8 tăng trưởng nhanh nhất ở giai đoạn 30 - 60 ngày sau gieo với tốc độ đạt 7,9 cm/ngày (so với 3,0 cm/ngày ở giai đoạn 0 - 30 ngày và 3,6 cm/ngày ở giai đoạn 60 - 90 ngày). Tốc độ ra lá đạt 0,2 lá/ngày trong 30 ngày đầu và đạt 0,3 lá/ngày ở các giai đoạn sau.
3. Thí nghiệm kỹ thuật cắt ngọn trên giống EN8 được bố trí theo những công thức nào?
Thí nghiệm bố trí theo kiểu ngẫu nhiên hoàn toàn gồm 5 công thức với 3 lần nhắc lại (tổng 15 ô thí nghiệm, mật độ 10,26 cây/m²):
- CT1: Không cắt ngọn (đối chứng).
- CT2: Cắt ngọn vào thời điểm bắt đầu trỗ.
- CT3: Cắt ngọn sau trỗ 5 ngày.
- CT4: Cắt ngọn sau trỗ 10 ngày.
- CT5: Cắt ngọn sau trỗ 15 ngày.
4. Công thức toán học nào được sử dụng trong khóa luận để tính toán năng suất đường và sản lượng ethanol quy đổi?
Năng suất đường và ethanol được ước tính dựa trên công thức của Nuessly et al. (2013) và Erickson (2011):
- $\text{Năng suất đường (tấn/ha)} = \text{Năng suất thân (tấn/ha)} \times 0,75 \times \text{Độ Brix} \times 0,75$
- $\text{Năng suất ethanol (lít/ha)} = \frac{\text{Năng suất đường (tấn/ha)} \times 1.000}{1,49}$
(với định mức 1,49 kg đường sản xuất được 1 lít ethanol ở hiệu suất lên men 95%).
5. Vì sao cây cao lương ngọt được đánh giá là nguồn nguyên liệu nhiên liệu sinh học ưu việt hơn ngô, sắn và mía?
Theo phân tích của tác giả, cao lương ngọt có hiệu suất quang hợp C4 cao, cho sinh khối thân lớn (80 - 100 tấn/ha), lượng đường hòa tan cao (10 - 18% Brix), tiết kiệm nước (nhu cầu nước bằng 1/2 ngô, 1/8 mía), nhu cầu phân đạm thấp hơn ngô 37% và có thể trồng trên đất khô hạn, bạc màu. Đặc biệt, cây sử dụng thân ép dịch làm ethanol trong khi hạt vẫn dùng làm lương thực, không cạnh tranh với an ninh lương thực như ngô hay sắn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Trung Cường đã nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống về ảnh hưởng của kỹ thuật cắt ngọn đến các chỉ tiêu sinh trưởng, năng suất và chất lượng của giống cao lương ngọt EN8 tại huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang trong vụ Hè Thu năm 2014. Đề tài xác định được chu kỳ sinh trưởng 125 ngày của giống EN8, làm rõ động thái tăng trưởng chiều cao đạt đỉnh 7,9 cm/ngày ở giai đoạn 30 - 60 ngày sau gieo và cung cấp phương pháp luận chuẩn xác trong việc tính toán năng suất đường và ethanol sinh học. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị ứng dụng thực tiễn cho công tác hoàn thiện quy trình kỹ thuật canh tác cây nhiên liệu sinh học tại Việt Nam.