Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành sản xuất hoa cây cảnh, hoa đồng tiền (Gerbera) là một trong mười loài hoa thương mại quan trọng nhất trên thị trường quốc tế nhờ hình thái cân đối, màu sắc đa dạng (đỏ, cam, vàng, trắng, phấn hồng, tím), độ bền tự nhiên cao và khả năng cho thu hoạch liên tục từ 4 đến 5 năm. Tại Việt Nam, các mô hình sản xuất hoa chuyên canh tại Đà Lạt, Đức Trọng (Lâm Đồng) hay Hà Nội đã chứng minh giá trị kinh tế vượt trội so với canh tác cây lương thực truyền thống, với mức doanh thu có nơi đạt tới 2 tỷ đồng/ha/năm.

Thành phố Thái Nguyên sở hữu vị trí trung tâm vùng trung du Bắc Bộ, hạ tầng giao thông thuận tiện kết nối với Hà Nội, mật độ dân cư đông cùng hệ thống trường đại học và cơ quan hành chính lớn, tạo ra dung lượng thị trường tiêu thụ hoa cảnh tiềm năng. Tuy nhiên, tập quán canh tác hoa tại địa phương vẫn đối mặt với tình trạng chủng loại cây chưa phong phú, các kỹ thuật thâm canh hiện đại chưa được áp dụng đồng bộ. Giống hoa đồng tiền Hà Lan (dạng hoa kép) nhập nội là đối tượng cây trồng có giá trị thương phẩm cao nhưng mới được đưa vào thử nghiệm tại Thái Nguyên trong thời gian ngắn. Việc trồng trực tiếp trên đất ruộng thường gặp khó khăn do tích tụ nguồn sâu bệnh hại rễ, độ tơi xốp và chế độ dinh dưỡng không đảm bảo, đòi hỏi phải nghiên cứu môi trường giá thể nhân tạo phù hợp nhằm tối ưu hóa sinh trưởng và năng suất hoa chậu.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Mục đích: Xác định được công thức phối trộn giá thể thích hợp nhất cho sự sinh trưởng, phát triển của giống hoa đồng tiền Hà Lan trồng chậu trong điều kiện sinh thái tại thành phố Thái Nguyên.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Đánh giá ảnh hưởng của các loại giá thể đến các giai đoạn sinh trưởng, phát triển, động thái ra lá và đẻ nhánh của hoa đồng tiền Hà Lan.
    • Khảo sát ảnh hưởng của giá thể tới một số chỉ tiêu hình thái, năng suất và chất lượng hoa.
    • Theo dõi thành phần và mức độ phát sinh sâu bệnh hại trên các công thức giá thể.
    • Sơ bộ hạch toán hiệu quả kinh tế của các công thức giá thể thử nghiệm (tính trên quy mô 360 m²/năm).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cây giống hoa đồng tiền Hà Lan 1 năm tuổi nhân giống bằng phương pháp tách nhánh, đạt tiêu chuẩn đồng đều về sinh thái và hình thái.
  • Phạm vi không gian: Trại thực nghiệm Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, thành phố Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Vụ Thu Đông, từ tháng 8 năm 2016 đến tháng 12 năm 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tài liệu tổng quan

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết về sinh lý - sinh thái cây hoa đồng tiền (Gerbera jamesonii Bolus / Gerbera hybrida) thuộc họ Cúc (Asteraceae). Cây có đặc điểm thân ngầm không phân cành, đẻ nhánh từ thân chính, bộ rễ chùm ăn ngang đòi hỏi độ tơi xốp, thông khí cao và không chịu úng (độ ẩm đất thích hợp 60–70%, độ ẩm không khí 55–60%, ngưỡng pH tối thích 6,0–6,5, nhiệt độ sinh trưởng thuận lợi 15–25°C).

Cơ sở khoa học về giá thể cây trồng dựa trên các nghiên cứu của Rebecca Tyson Northen (1974), Đặng Văn Đông (2002, 2004), Lê Xuân Tảo (2004), Jiang Qing Hai (2000), Nguyễn Phương Thảo (1998) và Hahn Eun Joo. Các nghiên cứu này chỉ ra rằng việc thay thế đất tự nhiên bằng các hỗn hợp vật liệu hữu cơ xử lý (như mụn/xơ dừa, trấu hun, than bùn) giúp kiểm soát tốt tính chất vật lý (độ xốp, khả năng giữ ẩm và thoát nước), tính chất hóa học (độ chua, khả năng hấp thu dinh dưỡng) và hạn chế nấm bệnh truyền qua đất như Fusarium sp., Botrytis cinerea, Cercospora sp.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Thiết kế thí nghiệm: Bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) với 4 công thức giá thể (CT), lặp lại 3 lần (NL1, NL2, NL3). Tổng số lượng cây theo dõi là 120 cây (30 cây/công thức, tương ứng 10 cây/ô thí nghiệm). Diện tích mỗi ô thí nghiệm là 2 m², tổng diện tích thí nghiệm là 24 m², bố trí trong nhà có mái che nilông và giàn lưới đen điều tiết ánh sáng.
Ký hiệu công thức Thành phần phối trộn giá thể
CT1 (Đối chứng) 100% Đất tự nhiên
CT2 50% Đất + 50% Xơ dừa
CT3 50% Đất + 50% Trấu hun
CT4 40% Đất + 30% Trấu hun + 30% Xơ dừa
  • Biện pháp kỹ thuật chăm sóc và xử lý giá thể: Giá thể được khử trùng mầm bệnh trước khi trồng bằng dung dịch Foocmalin 40% (tỷ lệ 1/80 – 1/100) hoặc Viben C 50BTN (tỷ lệ 1/400), ủ kín nilông từ 1 đến 2 ngày. Chế độ bón phân sử dụng Nitrophosphoka (15-5-20 + 2 TE), phân bón lá Growmore (30-10-10), Multi-K (13-0-46) và Canxi Nitrat định kỳ.
  • Phương pháp thu thập chỉ tiêu: Định kỳ theo dõi 10 ngày/lần trên 5 cây mẫu cố định/ô thí nghiệm.
    • Thời gian sinh trưởng: Theo dõi số ngày từ khi trồng đến khi đạt 50% số cây hồi xanh, 50% cây đẻ nhánh, 50% cây ra nụ và 50% cây nở hoa; tỷ lệ sống (%).
    • Động thái sinh trưởng: Số lá/cây (10 ngày/lần), tốc độ ra lá (lá/10 ngày), số nhánh/cây (20 ngày/lần), tốc độ đẻ nhánh (nhánh/20 ngày), kích thước lá (chiều dài và chiều rộng của 3 lá/cây mẫu).
    • Chỉ tiêu hình thái, năng suất, chất lượng: Chiều dài cuống hoa (cm), độ bền hoa tự nhiên trên đồng ruộng (ngày), độ bền hoa cắt cành cắm lọ (ngày), số hoa/khóm.
    • Phương pháp điều tra sâu bệnh hại: Điều tra theo phương pháp 5 điểm chéo góc (1 cây/điểm), phân cấp mức độ hại theo tỷ lệ cây nhiễm và mật độ dịch hại.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được tính toán giá trị trung bình, độ lệch chuẩn và phân tích phương sai (ANOVA) để so sánh sai khác có ý nghĩa thống kê qua chỉ số LSD ở mức xác suất $P = 0{,}05$ và hệ số biến động $CV (%)$.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển cây hoa đồng tiền nhập nội tại Thái Nguyên, xác định mục tiêu lựa chọn giá thể tối ưu nhằm nâng cao năng suất, chất lượng hoa chậu, đồng thời nêu rõ phạm vi và đóng góp khoa học, thực tiễn của đề tài.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết toàn diện cơ sở khoa học của giá thể nhân tạo, phân loại thực vật học của chi Gerbera, yêu cầu sinh thái (nhiệt độ, ánh sáng, ẩm độ, dinh dưỡng khoáng N-P-K-Ca-Mg-vi lượng), quy trình nhân giống, kỹ thuật canh tác hoa chậu và thành phần dịch hại thường gặp. Phần tổng quan cũng cung cấp số liệu sản xuất, tiêu thụ hoa tại Hà Lan, Trung Quốc, Ba Lan, Mỹ, Colombia và Việt Nam (Hà Nội, Lâm Đồng, TP. Hồ Chí Minh).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nêu rõ vật liệu thí nghiệm (giống hoa đồng tiền Hà Lan 1 năm tuổi), địa điểm, thời gian thực hiện, sơ đồ bố trí thí nghiệm 4 công thức theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh 3 lần nhắc lại, quy trình đo đếm các chỉ tiêu nông sinh học và công thức tính toán thống kê.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

1. Điều kiện khí tượng vụ Thu Đông 2016 tại Thái Nguyên

Dữ liệu khí tượng từ Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn tỉnh Thái Nguyên cho thấy diễn biến thời tiết trong suốt thời gian nghiên cứu:

Tháng theo dõi Nhiệt độ TB (°C) Ẩm độ TB (%) Tổng lượng mưa (mm) Số giờ nắng (giờ)
Tháng 8/2016 28,9 84 229,8 155
Tháng 9/2016 28,7 79 134,8 183
Tháng 10/2016 27,4 75 65,9 186
Tháng 11/2016 22,2 78 13,5 112
Tháng 12/2016 20,3 72 2,4 157

Nhiệt độ các tháng 10–12 dao động trong khoảng 20,3–27,4°C, là biên độ nhiệt tối thích cho hoa đồng tiền phát triển thân lá và nụ hoa. Độ ẩm không khí cao (72–84%) kết hợp lượng mưa lớn trong tháng 8–9 là điều kiện thuận lợi cho nấm bệnh phát sinh, khẳng định tính cần thiết của việc trồng trong nhà có mái che nilông.

2. Ảnh hưởng của giá thể đến tỷ lệ sống và các giai đoạn sinh trưởng

Tỷ lệ sống của cây giống đạt 100% ở tất cả 4 công thức. Thành phần giá thể tác động rõ rệt đến tiến độ chuyển pha sinh trưởng của cây:

Chỉ tiêu theo dõi (ngày) CT1 (100% Đất) CT2 (50% Đất + 50% Xơ dừa) CT3 (50% Đất + 50% Trấu hun) CT4 (40% Đất + 30% Trấu + 30% Xơ dừa)
Thời gian hồi xanh (50% cây) 9 8 8 6
Thời gian đẻ nhánh (50% cây) 73 47 60 47
Thời gian ra nụ (50% cây) 83 79 81 76
Thời gian nở hoa (50% cây) 99 93 97 88

Công thức phối trộn CT4 giúp cây hồi xanh nhanh nhất (6 ngày sau trồng, sớm hơn đối chứng 3 ngày), bắt đầu đẻ nhánh sau 47 ngày và cho hoa nở rộ ở 88 ngày sau trồng (rút ngắn thời gian nở hoa 11 ngày so với CT1 đối chứng đạt 99 ngày).

3. Động thái và tốc độ ra lá

Khả năng tích lũy số lá tăng đều qua các giai đoạn 10 ngày sau trồng:

Thời điểm (ngày sau trồng) CT1 (100% Đất) CT2 (Đất + Xơ dừa) CT3 (Đất + Trấu hun) CT4 (Đất + Trấu + Xơ dừa)
10 ngày 3,6 3,6 3,6 3,6
20 ngày 4,0 4,7 4,6 4,9
30 ngày 5,4 6,7 5,7 7,3
40 ngày 6,1 7,6 6,7 8,5
50 ngày 6,8 8,8 7,5 9,9
60 ngày 7,5 9,7 8,5 11,0
70 ngày 8,2 11,0 9,0 12,0
80 ngày 8,9 12,0 9,9 13,0

Ở thời điểm 80 ngày sau trồng, CT4 đạt số lá cao nhất (13,0 lá/cây), kế tiếp là CT2 (12,0 lá/cây), CT3 (9,9 lá/cây) và thấp nhất là đối chứng CT1 (8,9 lá/cây). Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở độ tin cậy 95% ($P = 0{,}00; CV = 3{,}0%; LSD_{05} = 0{,}66$). Tốc độ ra lá tăng mạnh nhất ở giai đoạn 20–30 ngày sau trồng (CT4 đạt đỉnh 2,4 lá/10 ngày; CT2 đạt 2,3 lá/10 ngày).

4. Động thái và tốc độ đẻ nhánh

Khả năng phát sinh nhánh mới phản ánh trực tiếp tiềm năng phân cành mang hoa:

Thời điểm (ngày sau trồng) CT1 (100% Đất) CT2 (Đất + Xơ dừa) CT3 (Đất + Trấu hun) CT4 (Đất + Trấu + Xơ dừa)
20 ngày 1,2 1,2 1,3 1,5
40 ngày 1,6 1,8 1,8 2,1
60 ngày 1,7 2,7 2,3 2,9
80 ngày 2,2 3,1 2,8 3,7
100 ngày 2,33 3,40 3,30 4,53

Đến 100 ngày sau trồng, CT4 cho số nhánh vượt trội đạt 4,53 nhánh/cây, cao gần gấp đôi so với CT1 (2,33 nhánh/cây), với các chỉ số thống kê $P = 0{,}00; CV = 2{,}9%; LSD_{05} = 0{,}19$. Tốc độ đẻ nhánh ở CT4 duy trì ổn định ở mức cao (0,8 nhánh/20 ngày trong suốt các giai đoạn từ 40 đến 100 ngày).

5. Một số chỉ tiêu hình thái thân lá

Công thức Số nhánh/cây (nhánh) Số lá/cây (lá) Chiều dài lá (cm) Chiều rộng lá (cm)
CT1 (Đối chứng) 2,33 8,9 28,5 9,1
CT2 3,40 12,0 29,2 9,5
CT3 3,30 9,9 29,4 9,4
CT4 4,53 13,0 29,4 9,7
Chỉ số thống kê $P=0{,}00; LSD_{05}=0{,}19$ $P=0{,}00; LSD_{05}=0{,}66$ $P=0{,}97; LSD_{05}=NS$ $P=0{,}47; LSD_{05}=NS$

Số liệu chứng minh thành phần giá thể tác động quyết định đến số lượng cơ quan sinh dưỡng (nhánh, lá) nhưng không làm biến đổi đáng kể kích thước hình học đơn lẻ của phiến lá ($P > 0{,}05$), đặc trưng hình thái chiều dài lá dao động trong khoảng 28,5–29,4 cm và chiều rộng lá đạt từ 9,1–9,7 cm.

6. Năng suất, chất lượng hoa, tình hình sâu bệnh và hạch toán kinh tế

Các công thức có phối trộn giá thể hữu cơ (đặc biệt là CT4) cho chất lượng hoa tốt hơn: chiều dài cuống hoa cứng cáp, đường kính hoa chuẩn, độ bền hoa tự nhiên và độ bền cắt cành cắm lọ kéo dài hơn so với trồng trên đất thuần. Môi trường giá thể thoát nước tốt giúp giảm tỷ lệ nhiễm nấm bệnh thối gốc (Fusarium sp.) và bệnh phấn trắng. Hạch toán sơ bộ cho thấy công thức CT4 mang lại lợi nhuận và tỷ suất đầu tư cao nhất trên quy mô 360 m²/năm nhờ tăng số lượng hoa loại 1 và rút ngắn chu kỳ thu hoạch.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khóa luận đúc kết các kết luận thực nghiệm chính xác và đưa ra khuyến nghị kỹ thuật cụ thể cho vùng trồng hoa Thái Nguyên.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Xác định tỷ lệ sống và thời gian sinh trưởng: Giống hoa đồng tiền Hà Lan thích nghi hoàn toàn tại Thái Nguyên trong vụ Thu Đông với tỷ lệ sống 100%. Công thức giá thể CT4 (40% đất + 30% trấu hun + 30% xơ dừa) cho thời gian hồi xanh nhanh nhất (6 ngày), đẻ nhánh sau 47 ngày, ra nụ sau 76 ngày và bắt đầu nở hoa sau 88 ngày (rút ngắn 11 ngày so với đối chứng đất thuần).
  2. Khả năng sinh dưỡng và đẻ nhánh: CT4 cho khả năng phát triển thân lá tốt nhất, đạt 13,0 lá/cây và 4,53 nhánh/cây sau 100 ngày theo dõi, vượt trội so với CT1 đối chứng (8,9 lá/cây và 2,33 nhánh/cây) ở mức ý nghĩa $P = 0{,}00$.
  3. Phản ứng hình thái: Giá thể tác động rõ rệt đến số lượng nhánh và số lá trên cây, nhưng không gây sai khác có ý nghĩa thống kê đối với chiều dài lá (28,5–29,4 cm, $P = 0{,}97$) và chiều rộng lá (9,1–9,7 cm, $P = 0{,}47$).

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật của tác giả

  • Khuyến nghị ứng dụng rộng rãi công thức phối trộn giá thể CT4 (tỷ lệ 40% đất + 30% trấu hun + 30% xơ dừa) cho mô hình trồng hoa đồng tiền Hà Lan trong chậu tại khu vực thành phố Thái Nguyên và các địa bàn lân cận.
  • Thực hiện nghiêm ngặt quy trình khử trùng giá thể trước khi vào bầu/chậu bằng Foocmalin 40% (1/80–1/100) hoặc Viben C 50BTN (1/400) ủ 1–2 ngày để ngăn chặn nấm Fusarium sp. và các chủng nấm bệnh đất.
  • Canh tác hoa đồng tiền trong nhà có mái che nilông kết hợp lưới đen nhằm chủ động kiểm soát ẩm độ và điều tiết bức xạ ánh sáng trong vụ Thu Đông.

Đóng góp của đề tài

Công trình cung cấp hệ thống dẫn liệu thực nghiệm có giá trị khoa học về sự tương tác giữa thành phần giá thể hữu cơ phối trộn và các chỉ tiêu sinh trưởng - phát dục của giống hoa đồng tiền nhập nội tại điều kiện tiểu khí hậu tỉnh Thái Nguyên, bổ sung dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng nông nghiệp đô thị.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thí nghiệm mới được tiến hành trong phạm vi 1 vụ Thu Đông (từ tháng 8 đến tháng 12 năm 2016) trên quy mô diện tích 24 m² (120 cây) và trên một đối tượng giống duy nhất (đồng tiền Hà Lan tách nhánh). Chu kỳ theo dõi chưa bao quát toàn bộ vòng đời kinh tế nhiều năm của cây hoa đồng tiền (thường kéo dài từ 4 đến 5 năm).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục bố trí thử nghiệm công thức giá thể trên các vụ gieo trồng khác trong năm (vụ Xuân Hè) để đánh giá tính ổn định qua các mùa khí hậu.
    • Mở rộng khảo nghiệm trên các giống hoa đồng tiền nhập nội khác (các dòng đơn, kép có xuất xứ từ Đài Loan, Trung Quốc).
    • Nghiên cứu kết hợp tối ưu hóa chế độ dinh dưỡng khoáng (bón tưới nhỏ giọt fertigation) trên nền giá thể phối trộn CT4.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Hoa viên cảnh quan tham khảo làm tài liệu học tập, nghiên cứu phương pháp luận bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên (RCBD) và theo dõi các chỉ tiêu nông sinh học cây hoa chậu.
    • Các kỹ sư nông nghiệp, cán bộ khuyến nông, các nhà vườn và trang trại sản xuất hoa thương phẩm tại khu vực trung du miền núi phía Bắc.
  • Nội dung tham khảo trọng tâm:
    • Tỷ lệ phối trộn nguyên liệu giá thể hữu cơ (40% đất + 30% trấu hun + 30% xơ dừa).
    • Quy trình kỹ thuật ủ khử trùng giá thể, kỹ thuật bón phân qua rễ và phân bón lá (Growmore, Multi-K, Nitrat Canxi) theo từng giai đoạn sinh trưởng.
    • Bảng dữ liệu chi tiết về động thái sinh trưởng thân lá, tốc độ đẻ nhánh và các ngưỡng nhiệt độ - ẩm độ thích hợp cho hoa đồng tiền.

Câu hỏi thường gặp

1. Công thức giá thể nào cho kết quả sinh trưởng và phát triển tối ưu nhất trong nghiên cứu?

Công thức 4 (CT4) với tỷ lệ phối trộn 40% đất + 30% trấu hun + 30% xơ dừa là công thức tối ưu nhất, giúp cây đạt tỷ lệ sống 100%, thời gian hồi xanh ngắn nhất (6 ngày), số lá nhiều nhất (13,0 lá/cây) và số nhánh cao nhất (4,53 nhánh/cây sau 100 ngày).

2. Thời gian từ khi trồng đến khi hoa nở giữa công thức tối ưu và đối chứng chênh lệch bao nhiêu ngày?

Ở công thức CT4 (40% đất + 30% trấu hun + 30% xơ dừa), thời gian từ trồng đến khi nở hoa (50% cây) là 88 ngày, rút ngắn được 11 ngày so với công thức đối chứng CT1 (100% đất) là 99 ngày.

3. Thành phần giá thể có làm thay đổi kích thước chiều dài và chiều rộng của lá hoa đồng tiền không?

Không. Kết quả xử lý thống kê cho thấy sự khác biệt về kích thước phiến lá giữa các công thức là không có ý nghĩa thống kê ($P = 0{,}97$ đối với chiều dài lá và $P = 0{,}47$ đối với chiều rộng lá). Chiều dài lá trung bình đạt từ 28,5 đến 29,4 cm và chiều rộng lá đạt từ 9,1 đến 9,7 cm.

4. Quy trình xử lý khử nấm bệnh cho giá thể trước khi đưa vào trồng chậu được thực hiện như thế nào?

Giá thể trước khi trồng được xử lý nấm bệnh bằng cách phun/tưới một trong hai loại thuốc: dung dịch Foocmalin 40% pha theo tỷ lệ 1/80 – 1/100 hoặc Viben C 50BTN pha theo tỷ lệ 1/400, sau đó trộn đều và phủ kín màng nilông ủ từ 1 đến 2 ngày.

5. Tốc độ ra lá của giống hoa đồng tiền đạt mức cao nhất ở giai đoạn nào sau khi trồng?

Tốc độ ra lá đạt giá trị cao nhất ở giai đoạn 20–30 ngày sau trồng, trong đó công thức CT4 đạt 2,4 lá/10 ngày và công thức CT2 đạt 2,3 lá/10 ngày, cao hơn rõ rệt so với giai đoạn 0–10 ngày (chỉ đạt 0,4–0,7 lá/10 ngày).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đồng Thị Quỳnh đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định giá thể trồng chậu thích hợp cho giống hoa đồng tiền Hà Lan nhập nội trong vụ Thu Đông 2016 tại thành phố Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm khẳng định công thức phối trộn 40% đất + 30% trấu hun + 30% xơ dừa mang lại hiệu quả sinh trưởng vượt trội về số lá (13,0 lá/cây), số nhánh (4,53 nhánh/cây) và rút ngắn thời gian ra hoa xuống còn 88 ngày. Công trình cung cấp luận cứ khoa học tin cậy và quy trình kỹ thuật rõ ràng, có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho các mô hình chuyên canh hoa chậu tại địa phương.