Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây hoa cúc (Chrysanthemum sp.) là một trong những chủng loại hoa thương phẩm giữ vị trí quan trọng hàng đầu trong ngành công nghiệp sản xuất hoa tại Việt Nam và trên phạm vi quốc tế, chỉ đứng sau hoa hồng về sản lượng tiêu thụ. Tại tỉnh Lâm Đồng – trung tâm canh tác hoa công nghệ cao lớn nhất cả nước với hơn 9.375 ha diện tích và sản lượng hơn 3,6 tỷ cành mỗi năm – hoa cúc chiếm tỷ trọng lớn nhất với khoảng 33,8% diện tích canh tác (theo số liệu từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, 2021). Nhờ sự phong phú về chủng loại, màu sắc, hình thái hoa và độ bền cành cao, hoa cúc mang lại nguồn thu nhập ổn định cho các nông hộ và hợp tác xã nông nghiệp.

Tuy nhiên, việc canh tác hoa cúc thâm canh trong điều kiện nhà màng tại Lâm Đồng, đặc biệt trong vụ Hè Thu, thường xuyên đối mặt với áp lực lớn từ các đối tượng dịch hại sinh học như nấm và vi khuẩn. Điều kiện tiểu khí hậu nhà kính với độ ẩm cao kéo dài tạo môi trường thuận lợi cho mầm bệnh phát sinh, lây lan, dẫn đến suy giảm sinh trưởng, giảm phẩm cấp hoa và gia tăng chi phí phòng trừ bằng hóa chất BVTV. Trong khi đó, hợp chất $\beta$-cyclodextrin – một oligosaccharide tuần hoàn có cấu trúc hình nón cụt đặc thù – đã được khoa học ghi nhận có tiềm năng đóng gói phân tử (molecular encapsulation), tạo phức host-guest giúp tăng tính ổn định, tăng cường khả năng hấp thu dinh dưỡng và hỗ trợ nâng cao hiệu lực phòng trừ bệnh hại trên cây trồng. Nhằm tìm kiếm giải pháp kỹ thuật nâng cao chất lượng cúc thương phẩm và kiểm soát bệnh hại, đề tài được triển khai với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Xác định thành phần và diễn biến phát sinh của các bệnh hại chính xuất hiện trên các giống hoa cúc trồng trong nhà màng vụ Hè Thu tại huyện Đam Rông, tỉnh Lâm Đồng.
    2. Đánh giá ảnh hưởng của việc xử lý $\beta$-cyclodextrin ở các nồng độ khác nhau đối với sinh trưởng, mức độ nhiễm bệnh, thời gian phát dục và chất lượng cành hoa cúc trong điều kiện canh tác thực tế.
  • Đối tượng nghiên cứu:
    • 7 giống hoa cúc thương phẩm trồng trong nhà màng (Mẫu đơn, Mai cam, Thạch bích, Makoto, Hoàng kim, Mai đỏ, Cánh dài) dùng cho nội dung điều tra bệnh học.
    • Giống cúc Mẫu đơn (Chrysanthemum sp. cv. Romery) nhân chồi giâm cành dùng cho nội dung bố trí thí nghiệm khảo nghiệm hoạt chất $\beta$-cyclodextrin.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: 6 vườn hoa cúc nhà màng (diện tích $\ge 1.000\text{ m}^2$/vườn) và khu thí nghiệm của Hợp tác xã Sản xuất Nông nghiệp Đạ K'Nàng, xã Đạ K'Nàng, huyện Đam Rông, tỉnh Lâm Đồng.
    • Thời gian: Từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2023 (tập trung theo dõi vụ Hè Thu 2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và khung phân loại

  • Đặc điểm thực vật học và sinh thái học hoa cúc: Cây hoa cúc thuộc chi Chrysanthemum, họ Asteraceae. Cây có hệ rễ chùm phân bố nông (5–20 cm), thân thảo phân nhánh, lá xẻ thùy lông chim, hoa đầu trạng (capitulum). Hoa cúc là cây ưa mát (nhiệt độ thích hợp 15–20°C, nhiệt độ ban đêm tạo hoa 16–18°C), yêu cầu ẩm độ đất 60–70% và là cây phản ứng với quang chu kỳ ngày ngắn (cần chiếu sáng bổ sung 13 giờ/ngày ở pha sinh dưỡng để kéo dài thân và điều khiển ra hoa bằng cách ngắt điện).
  • Các bệnh hại thực vật mục tiêu:
    • Bệnh rỉ sắt trắng do nấm Puccinia horiana (bào tử đảm nảy mầm khi ẩm độ không khí $>95%$, tạo nốt mụn cóc màu trắng chuyển vàng ở mặt dưới phiến lá).
    • Bệnh héo xanh vi khuẩn do Pseudomonas solanacearum (tấn công vào hệ thống bó mạch dẫn, gây héo rũ xanh nhanh chóng và làm thâm đen bó mạch).
    • Các bệnh liên quan khác: Thán thư (Colletotrichum chrysanthemi), đốm xám đen lá (Septoria chrysanthemi), phấn trắng (Oidium chrysanthemi).
  • Đặc tính của $\beta$-cyclodextrin: Là carbohydrate vòng cấu tạo từ 7 đơn vị D-glucopyranose liên kết qua cầu nối $\alpha$-1,4-glucosidic, có công thức $(\text{C}6\text{H}{10}\text{O}_5)_7$ (khối lượng mol phân tử 1135 g/mol). Cấu trúc không gian hình nón cụt với mặt ngoài ưa nước (chứa các nhóm hydroxyl) và khoang rỗng bên trong kỵ nước (ưa mỡ). Cấu trúc này cho phép tạo phức bao phân tử với các chất hữu cơ ít phân cực, làm tăng độ hòa tan, hạn chế bay hơi, cải thiện khả năng vận chuyển phân bón và thuốc BVTV vào tế bào mô thực vật.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và điều tra

  • Quy chuẩn điều tra dịch hại: Áp dụng theo Tiêu chuẩn Kỹ thuật Quốc gia QCVN 01-38:2010/BNNPTNT của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn.
    • Điều tra định kỳ 7 ngày/lần từ 10 ngày sau trồng (NST) đến khi thu hoạch trên 6 vườn.
    • Mỗi vườn điều tra 15 điểm cố định ngẫu nhiên theo 2 đường chéo góc (cách bờ tối thiểu 1 hàng hoa), mỗi điểm theo dõi 10 cây cố định được đánh dấu bằng ống hút màu (tổng 150 cây/vườn).
    • Chỉ tiêu tính toán: Tỷ lệ cây bị bệnh ($P%$) và Tần suất bắt gặp ($F%$), phân cấp mức độ phổ biến theo 5 mức: Không bắt gặp ($F=0$), Không phổ biến ($1% \le F \le 25%$), Ít phổ biến ($26% \le F \le 50%$), Phổ biến ($51% \le F \le 75%$), Rất phổ biến ($F > 75%$).
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm:
    • Khối hoàn toàn ngẫu nhiên (RCBD) gồm 3 nghiệm thức (NT), 3 lần lặp lại (LLL), tổng cộng 9 ô cơ sở.
    • Quy mô ô cơ sở: Kích thước $8\text{ m} \times 1\text{ m} = 8\text{ m}^2$, mật độ khoảng cách trồng $11\text{ cm} \times 11\text{ cm}$, khoảng cách giữa các lần lặp lại là 0,3 m; tổng diện tích khu thí nghiệm $220\text{ m}^2$.
    • Nghiệm thức thí nghiệm:
      • NT1 (Đối chứng - ĐC): Quy trình canh tác thông thường của HTX (không bổ sung $\beta$-cyclodextrin).
      • NT2: Quy trình chuẩn kết hợp $\beta$-cyclodextrin nồng độ 0,25 ppm (nhúng kích rễ cây con và phun định kỳ 7 ngày/lần).
      • NT3: Quy trình chuẩn kết hợp $\beta$-cyclodextrin nồng độ 0,5 ppm (nhúng kích rễ cây con và phun định kỳ 7 ngày/lần).
  • Vật liệu và hóa chất nghiên cứu:
    • Hoạt chất $\beta$-cyclodextrin dạng lỏng, màu trắng ngả vàng nhạt, không mùi, do Công ty Synergy (Liên bang Nga) cung cấp.
    • Giống cúc Mẫu đơn giâm cành 10–12 ngày tuổi ra rễ khỏe trong giá thể xơ dừa.
    • Phân bón và thuốc BVTV sử dụng thuộc danh mục cho phép (Ferti Flow, MKP, Wodrofert 20-20-15, MgSO4, Combi, Krista MAP, Daconil 500SC, Domark 40ME, Nativo 750WG, Famycinusa 150SL...).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thu thập và xử lý số liệu ban đầu bằng Microsoft Excel 2021; phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định phân hạng trung bình bằng phần mềm SAS 9 ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp hệ thống cơ sở dữ liệu khoa học về hoa cúc và hoạt chất $\beta$-cyclodextrin:

  • Lịch sử phân loại thực vật học, nguồn gốc ôn đới của chi Chrysanthemum, đặc điểm hình thái từng cơ quan (rễ chùm nông, thân thảo, lá đơn xẻ thùy, hoa đầu trạng).
  • Yêu cầu sinh thái: Nhiệt độ thích hợp 15–20°C, ẩm độ đất 60–70%, nhu cầu dinh dưỡng đa lượng N-P-K theo từng giai đoạn (cần $140\text{--}160\text{ kg N}$, $120\text{--}140\text{ kg P}_2\text{O}_5$, $100\text{--}120\text{ kg K}_2\text{O}$ cho 1 ha) và chế độ chiếu sáng quang chu kỳ bổ sung ban đêm.
  • Tình hình sản xuất hoa cúc trên thế giới (Trung Quốc dẫn đầu với 80.000 ha, sản lượng 280.000 tấn/năm, chiếm 80% toàn cầu) và tại Việt Nam (Lâm Đồng chiếm 33,8% diện tích canh tác hoa công nghệ cao).
  • Triệu chứng, nguyên nhân, quy luật phát sinh và biện pháp phòng ngừa 5 loại bệnh hại phổ biến: Rỉ sắt (Puccinia spp.), thán thư (Colletotrichum chrysanthemi), đốm xám đen (Septoria chrysanthemi), phấn trắng (Oidium chrysanthemi) và héo xanh vi khuẩn (Pseudomonas solanacearum).
  • Cấu trúc hóa học phân tử cyclodextrin, cơ chế tạo phức bao rỗng kỵ nước, các ứng dụng nông nghiệp đã được công bố (kích thích sinh trưởng, cải thiện hấp thụ khoáng, tăng hiệu lực thuốc BVTV) và lưu ý kỹ thuật không phối trộn trực tiếp với hoạt chất thuốc gốc đồng để tránh hiện tượng kết tủa.

Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu và quy trình vận hành thí nghiệm:

  • Nội dung 1: Điều tra thành phần và động thái bệnh hại trên 7 giống hoa cúc tại 6 vườn nhà màng thuộc xã Đạ K'Nàng trong vụ Hè Thu 2023. Ghi nhận các thông số khí tượng khu vực thí nghiệm từ tháng 5 đến tháng 9/2023: nhiệt độ trung bình dao động 19,4–20,0°C, ẩm độ không khí cao duy trì ở mức 85–92%, số giờ nắng 3,5–6,3 giờ/ngày.
  • Nội dung 2: Thí nghiệm đánh giá tác động của $\beta$-cyclodextrin (0,25 ppm và 0,5 ppm) đối với giống cúc Mẫu đơn.
    • Quy trình xử lý hoạt chất: Nhúng gốc chồi trước khi giâm cùng dung dịch kích rễ RIC 10WP và Monceren 250SC; sau đó phun định kỳ 7 ngày/lần kết hợp cùng lịch trình thuốc BVTV và phân bón lá của HTX từ 7 NST đến 98 NST (tổng cộng 14 đợt phun).
    • Phương pháp thu thập các chỉ tiêu sinh trưởng (chiều cao cây, đường kính tán lá đo định kỳ 7 ngày/lần; đường kính thân đo ở vị trí cách mặt đất 5 cm lúc thu hoạch) và các chỉ tiêu phát dục (ngày ra nụ, ngày nở hoa đầu tiên, tổng thời gian sinh trưởng phát triển, tỷ lệ bệnh hại, đường kính hoa, độ bền cành).

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các số liệu quan trắc và phân tích thống kê:

  • Cơ cấu giống và hiện trạng bệnh hại tại địa bàn: Giống cúc Mẫu đơn chiếm tỷ lệ diện tích lớn nhất (22%), kế tiếp là Mai cam (21%), Thạch bích (15%), Makoto (15%), Hoàng kim (12%), Mai đỏ (10%) và Cánh dài (5%).
  • Thành phần và mức độ phổ biến của bệnh hại:
    • Qua 12 đợt điều tra trên 6 vườn, phát hiện 2 bệnh hại chính là rỉ sắt trắng (Puccinia horiana) và héo xanh vi khuẩn (Pseudomonas solanacearum).
    • Bệnh rỉ sắt trắng xuất hiện ở mức ít phổ biến ($F = 26\text{--}50%$), tần suất bắt gặp cao nhất trên giống Thạch bích (50%, 6/12 lần), Makoto (41,67%), Mai cam, Mai đỏ và Cánh dài (33,33%), thấp nhất ở Hoàng kim (25%) và Mẫu đơn (16,67%). Tỷ lệ bệnh tăng từ 24 NST (0–4%) và đạt đỉnh ở 87 NST (20–34%), trong đó vườn C2 có tỷ lệ bệnh cao nhất (34%).
    • Bệnh héo xanh vi khuẩn ở mức không phổ biến ($F = 1\text{--}25%$), tần suất gặp từ 8,33% đến 25% (Thạch bích 25%, Mẫu đơn, Makoto, Mai đỏ 16,67%). Tỷ lệ bệnh trên các vườn từ 38 NST đến 87 NST dao động trong khoảng 3,3% (vườn C3) đến 6,0% (vườn C2).
    • Tình hình sử dụng thuốc BVTV: Nông dân sử dụng 9 loại thuốc thương phẩm (chứa 11 hoạt chất như Mancozeb, Chlorothalonil, Tetraconazole, Azoxystrobin, Ningnamycin, Streptomycin sulfate...) đều thuộc nhóm độc II và IV.
  • Ảnh hưởng của $\beta$-cyclodextrin đến sinh trưởng và chất lượng cúc Mẫu đơn:
    • Chiều cao cây: Tại 91 NST, NT3 (0,5 ppm) đạt chiều cao 80,9 cm, vượt trội so với NT2 (80,2 cm) và NT ĐC (78,1 cm) có ý nghĩa thống kê.
    • Đường kính tán lá: Tại 91 NST, NT3 đạt 32,6 cm, lớn hơn có ý nghĩa so với NT ĐC (29,0 cm) và NT2 (30,5 cm). Tại 56 NST ghi nhận hiện tượng đường kính tán tạm thời giảm ở tất cả các NT (20,9–23,9 cm) do nhà vườn áp dụng kỹ thuật "xử lý khô" siết nước để ép mầm hoa.
    • Đường kính thân: Lúc thu hoạch, NT3 đạt 0,72 cm (hay 0,7 cm), cao hơn có ý nghĩa so với NT ĐC (0,63 cm) và NT2 (0,66 cm).
    • Diễn biến tạo nụ, hoa và tỷ lệ bệnh: NT3 giúp cây ra nụ sớm nhất (77 NST), ra hoa đầu tiên sớm nhất (97 NST), rút ngắn tổng thời gian sinh trưởng phát triển xuống còn 112 ngày (so với các nghiệm thức đối chứng) và tỷ lệ nhiễm bệnh hại thấp nhất chỉ 1,3%.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm tổng hợp

Hiệu quả của việc bổ sung hoạt chất $\beta$-cyclodextrin lên các chỉ tiêu nông học và bệnh học của giống cúc Mẫu đơn được tổng hợp trong bảng đối chiếu dưới đây:

Chỉ tiêu theo dõi Nghiệm thức 1 (Đối chứng) Nghiệm thức 2 (0,25 ppm) Nghiệm thức 3 (0,5 ppm) Mức ý nghĩa thống kê ($\alpha = 0,05$)
Chiều cao cây lúc 91 NST (cm) $78,1^{\text{b}}$ $80,2^{\text{a}}$ $80,9^{\text{a}}$ Có ý nghĩa ($*$)
Đường kính tán lá lúc 91 NST (cm) $29,0^{\text{b}}$ $30,5^{\text{ab}}$ $32,6^{\text{a}}$ Có ý nghĩa ($*$)
Đường kính thân lúc thu hoạch (cm) $0,63^{\text{b}}$ $0,66^{\text{ab}}$ $0,72^{\text{a}}$ Có ý nghĩa ($*$)
Tỷ lệ nhiễm bệnh hại (%) Cao hơn Trung bình $1,3$ (Thấp nhất) Ghi nhận thực nghiệm
Thời điểm xuất hiện nụ 50% (NST) Muộn hơn Trung bình $77$ (Sớm nhất) Quan sát đồng ruộng
Thời điểm nở hoa đầu tiên 50% (NST) Muộn hơn Trung bình $97$ (Sớm nhất) Quan sát đồng ruộng
Tổng thời gian sinh trưởng phát triển (ngày) Dài hơn Dài hơn $112$ (Ngắn nhất) Đạt độ thương phẩm

Đóng góp thực tiễn và giải pháp kỹ thuật đề xuất

  1. Dữ liệu thực địa dịch tễ học: Cung cấp bức tranh toàn diện về thành phần bệnh và diễn biến bệnh rỉ sắt trắng (Puccinia horiana) cùng bệnh héo xanh vi khuẩn (Pseudomonas solanacearum) trên 7 giống hoa cúc nhà màng tại tiểu vùng sinh thái Đam Rông, Lâm Đồng trong vụ Hè Thu.
  2. Quy trình ứng dụng $\beta$-cyclodextrin: Xác định nồng độ tối ưu 0,5 ppm $\beta$-cyclodextrin kết hợp trong quy trình nhân giống (nhúng kích rễ) và chăm sóc định kỳ (phun qua lá cùng thuốc BVTV/phân bón 7 ngày/lần) giúp tăng cường sức sinh trưởng thân lá, gia tăng độ cứng cáp thân cành ($0,72\text{ cm}$), tăng khả năng chống chịu bệnh tật (tỷ lệ bệnh chỉ $1,3%$) và rút ngắn chu kỳ canh tác xuống 112 ngày.
  3. Khuyến cáo quản lý vườn: Đề xuất nhà vườn kiểm soát chặt chẽ độ ẩm không khí trong giai đoạn chuyển pha quang chu kỳ (ngắt điện sau 24 NST) và giai đoạn làm nụ (52–73 NST); duy trì hệ thống thoát nước luống tránh ứ đọng cục bộ; tiêu hủy triệt để cây nhiễm héo xanh và tuyệt đối không kết hợp $\beta$-cyclodextrin với thuốc BVTV gốc đồng nồng độ cao để tránh phản ứng kết tủa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Quy mô khảo nghiệm hiệu lực của $\beta$-cyclodextrin mới chỉ thực hiện trên duy nhất giống cúc Mẫu đơn (Chrysanthemum sp. cv. Romery) tại một địa bàn canh tác (HTX Đạ K'Nàng, Đam Rông) trong vụ Hè Thu 2023.
    • Thí nghiệm mới khảo sát 2 mức nồng độ thấp ($0,25\text{ ppm}$ và $0,5\text{ ppm}$), chưa đánh giá các dải nồng độ rộng hơn hoặc phối hợp đa phương thức xử lý độc lập giữa phân bón và thuốc BVTV.
    • Đề tài chưa đi sâu phân tích cơ chế sinh hóa học phân tử chi tiết của phức bao $\beta$-cyclodextrin đối với từng loại hoạt chất BVTV trên mô thực vật hoa cúc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi khảo nghiệm ảnh hưởng của $\beta$-cyclodextrin trên các giống hoa cúc thương phẩm chủ lực khác (Mai cam, Thạch bích, Makoto, Cúc đại đóa...).
    • Thử nghiệm đánh giá hiệu lực của hoạt chất qua các mùa vụ canh tác khác nhau trong năm (đặc biệt là vụ Đông Xuân phục vụ thị trường Tết).
    • Khảo sát bổ sung các thang nồng độ $\beta$-cyclodextrin cao hơn nhằm xác định ngưỡng tác dụng bão hòa và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế cho người trồng hoa.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận tốt nghiệp này là nguồn tư liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng và tham khảo học thuật đối với:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Bảo vệ thực vật, Nông học, Công nghệ sinh học nông nghiệp: Nguồn tham khảo về phương pháp điều tra dịch hại chuẩn hóa theo QCVN 01-38:2010/BNNPTNT và phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng khối hoàn toàn ngẫu nhiên (RCBD) xử lý số liệu bằng SAS 9.
  • Kỹ sư nông nghiệp và cán bộ kỹ thuật khuyến nông: Tham khảo danh mục hoạt chất thuốc BVTV, lịch trình phối trộn hoạt chất bảo vệ và chất điều hòa sinh trưởng (Daminozide B9, Paclobutrazol) trên hoa cúc nhà màng.
  • Các nông hộ, hợp tác xã sản xuất hoa cúc thương phẩm tại Lâm Đồng và Tây Nguyên: Ứng dụng trực tiếp thông số nồng độ $\beta$-cyclodextrin 0,5 ppm vào khâu nhúng chồi kích rễ và phun dưỡng định kỳ nhằm nâng cao phẩm cấp cành hoa, giảm tỷ lệ nhiễm bệnh rỉ sắt và héo xanh trong điều kiện mùa mưa.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu diện tích các giống hoa cúc tại vùng điều tra xã Đạ K'Nàng vụ Hè Thu 2023 phân bố ra sao?

Tại 6 vườn điều tra nhà màng, có 7 giống hoa cúc được canh tác với tỷ lệ diện tích: giống Mẫu đơn chiếm tỷ lệ lớn nhất với 22%, Mai cam chiếm 21%, Thạch bích chiếm 15%, Makoto chiếm 15%, Hoàng kim chiếm 12%, Mai đỏ chiếm 10% và giống Cánh dài chiếm diện tích nhỏ nhất là 5%.

2. Hai loại bệnh hại chính được ghi nhận trên hoa cúc có đặc điểm xuất hiện và tỷ lệ gây hại như thế nào?

Hai bệnh hại xuất hiện trên tất cả các vườn là bệnh rỉ sắt trắng (Puccinia horiana) và bệnh héo xanh vi khuẩn (Pseudomonas solanacearum). Bệnh rỉ sắt trắng thuộc nhóm ít phổ biến với tần suất bắt gặp $16,67%\text{--}50%$ (cao nhất ở giống Thạch bích 50%), xuất hiện từ 24 NST và tỷ lệ bệnh trên các vườn dao động $20%\text{--}34%$ tại 87 NST. Bệnh héo xanh vi khuẩn thuộc nhóm không phổ biến với tần suất gặp $8,33%\text{--}25%$, xuất hiện từ 38 NST với tỷ lệ bệnh dao động $3,3%\text{--}6,0%$.

3. Nồng độ $\beta$-cyclodextrin nào mang lại hiệu quả sinh trưởng và chất lượng cúc Mẫu đơn tốt nhất?

Nghiệm thức kết hợp $\beta$-cyclodextrin nồng độ 0,5 ppm (NT3) cho hiệu quả cao nhất với chiều cao cây đạt 80,9 cm, đường kính tán lá 32,6 cm, đường kính thân 0,72 cm (0,7 cm), tỷ lệ nhiễm bệnh hại thấp nhất đạt 1,3%, thời gian ra nụ sớm nhất (77 NST), ra hoa sớm nhất (97 NST) và tổng thời gian sinh trưởng phát triển ngắn nhất là 112 ngày.

4. Tại sao cần thận trọng khi kết hợp $\beta$-cyclodextrin với các loại thuốc bảo vệ thực vật gốc đồng?

Theo tổng quan tài liệu của đề tài, nếu sử dụng quá liều $\beta$-cyclodextrin hoặc tỷ lệ hòa tan của thuốc gốc đồng trong dung dịch quá cao, tương tác giữa hai chất có thể gây ra hiện tượng kết tủa dung dịch, làm mất hoạt tính của thuốc và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả phòng trừ bệnh hại trên cây trồng.

5. Lịch trình sử dụng các chất điều hòa sinh trưởng khống chế chiều cao trên cúc Mẫu đơn trong nghiên cứu diễn ra thế nào?

Nhà vườn áp dụng chất điều hòa sinh trưởng Daminozide B9 vào các thời điểm 40 NST (liều lượng 100 g/200L để tăng hấp thu dinh dưỡng), 47 NST (150 g/200L để hạn chế chiều cao), 54 NST (200 g/200L để hạn chế chiều cao, giúp dày lá, ra nụ đồng loạt) và phun Paclobutrazol tại 61 NST nhằm ức chế sinh trưởng ngọn, chặn cổ bông, giúp cứng cây, mập nụ và kích thích hoa nở đồng loạt.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Bảo Nhi đã xác định toàn diện thành phần dịch bệnh trên 7 giống hoa cúc nhà màng tại Đam Rông, Lâm Đồng trong vụ Hè Thu 2023, trong đó rỉ sắt trắng (Puccinia horiana) và héo xanh vi khuẩn (Pseudomonas solanacearum) là hai đối tượng gây hại chủ yếu. Kết quả thực nghiệm khẳng định việc xử lý $\beta$-cyclodextrin ở nồng độ 0,5 ppm mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc cải thiện các chỉ tiêu chiều cao, độ dày thân, đường kính tán lá, đồng thời hạ thấp tỷ lệ nhiễm bệnh xuống mức 1,3% và rút ngắn thời gian sinh trưởng của giống cúc Mẫu đơn còn 112 ngày. Công trình cung cấp cơ sở thực tiễn chuẩn xác cho việc xây dựng quy trình quản lý bệnh hại tổng hợp và ứng dụng vật liệu dẫn truyền sinh học nhằm nâng cao chất lượng hoa cúc thương phẩm tại địa phương.