Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến sinh trưởng của cây tông dù toona sinensis a juss roem giai đoạn vườn ươm

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến sinh trưởng của cây tông dù toona sinensis a, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nông lâm kết hợp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

54
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC VIẾT TẮT

1. PHẦN 1 MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở khoa học

2.2. Những nghiên cứu trên thế giới

2.3. Những nghiên cứu ở Việt Nam

2.4. Tổng quan khu vực nghiên cứu

2.5. Một số thông tin về loài cây Tông Dù

3. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp ngoại nghiệp

3.4.2. Phương pháp nội nghiệp

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Ảnh hưởng của chế độ che sáng tới sinh trưởng chiều cao (Hvn) của cây Tông dù trong giai đoạn vườn ươm

4.2. Kết quả nghiên cứu về sinh trưởng đường kính cổ rễ D00 của cây Tông dù giai đoạn vườn ươm ở các công thức thí nghiệm

4.3. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ che sáng đến sinh khối khô của cây Tông dù ở các CTTN

4.4. Dự tính tỷ lệ xuất vườn của cây Tông dù ở các công thức thí nghiệm

5. KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Che Sáng Tông Dù

Rừng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái và kinh tế quốc dân. Việt Nam đang đối mặt với tình trạng thu hẹp diện tích rừng do nhiều nguyên nhân. Chiến lược phát triển lâm nghiệp đặt mục tiêu tăng độ che phủ rừng lên 47% vào năm 2020. Để đạt được mục tiêu này, việc phát triển rừng trồng là rất quan trọng. Cây Tông dù là một loài cây có tiềm năng lớn trong việc trồng rừng, cung cấp gỗ và các sản phẩm khác. Nghiên cứu này tập trung vào ảnh hưởng của chế độ che sáng đến sự sinh trưởng của cây Tông dù trong giai đoạn vườn ươm, nhằm tối ưu hóa quy trình sản xuất cây giống. Mục tiêu là xác định tỷ lệ che sáng phù hợp để cây Tông dù phát triển tốt nhất, từ đó cung cấp cây giống chất lượng cho các dự án trồng rừng.

1.1. Tầm quan trọng của ánh sáng đối với cây trồng

Ánh sáng là yếu tố then chốt cho quá trình quang hợp, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng và phát triển của cây. Cường độ ánh sáng thích hợp giúp cây tổng hợp chất hữu cơ, tạo sinh khối và tăng khả năng chống chịu. Ngược lại, thiếu sáng hoặc thừa sáng đều có thể gây ức chế sinh trưởng, thậm chí gây bệnh cho cây. Do đó, việc nghiên cứu và điều chỉnh chế độ chiếu sáng phù hợp là rất quan trọng, đặc biệt trong giai đoạn vườn ươm, khi cây còn non yếu và dễ bị tổn thương. Cần phải hiểu rõ đặc điểm sinh học cây Tông dù để có thể đưa ra các biện pháp kỹ thuật phù hợp.

1.2. Vai trò của cây Tông dù trong phát triển lâm nghiệp

Cây Tông dù (Toona sinensis) là loài cây thân gỗ lớn, sinh trưởng nhanh, có giá trị kinh tế cao. Gỗ Tông dù được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, nội thất, và sản xuất giấy. Ngoài ra, cây còn có khả năng cải tạo đất, chống xói mòn, và tạo cảnh quan. Việc phát triển cây Tông dù góp phần nâng cao độ che phủ rừng, cung cấp nguồn nguyên liệu bền vững, và cải thiện đời sống của người dân địa phương. Do đó, việc nghiên cứu và ứng dụng các biện pháp kỹ thuật tiên tiến để nâng cao năng suất và chất lượng cây giống Tông dù là rất cần thiết.

II. Vấn Đề Ảnh Hưởng Của Ánh Sáng Đến Cây Tông Dù Non

Trong giai đoạn vườn ươm, cây Tông dù con rất nhạy cảm với các yếu tố môi trường, đặc biệt là ánh sáng. Chế độ che sáng không phù hợp có thể dẫn đến nhiều vấn đề như cây còi cọc, yếu ớt, dễ bị bệnh, hoặc thậm chí chết. Việc xác định mật độ che sáng tối ưu là một thách thức, vì nhu cầu ánh sáng của cây thay đổi theo giai đoạn sinh trưởng. Ngoài ra, các yếu tố khác như nhiệt độ, độ ẩm, và dinh dưỡng cũng ảnh hưởng đến phản ứng của cây với ánh sáng. Do đó, cần có một nghiên cứu toàn diện để đánh giá tác động của ánh sáng đến sự sinh trưởng và phát triển của cây Tông dù con trong điều kiện cụ thể của vườn ươm.

2.1. Các bệnh thường gặp ở cây Tông dù do ánh sáng

Cây Tông dù có thể mắc một số bệnh do thiếu sáng hoặc thừa sáng. Thiếu sáng có thể làm cây yếu ớt, dễ bị nấm bệnh tấn công, lá vàng úa, và chậm lớn. Thừa sáng có thể gây cháy lá, khô cành, và làm chậm quá trình quang hợp. Việc nhận biết và phòng ngừa các bệnh này là rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe và năng suất của cây. Cần thường xuyên kiểm tra cây, điều chỉnh chế độ che sáng, và áp dụng các biện pháp phòng trừ bệnh phù hợp.

2.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ và độ ẩm kết hợp với ánh sáng

Nhiệt độđộ ẩm có ảnh hưởng lớn đến quá trình quang hợp và sinh trưởng của cây Tông dù. Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp có thể làm giảm hiệu quả quang hợp, gây stress cho cây, và làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Độ ẩm không khí và đất quá cao có thể tạo điều kiện cho nấm bệnh phát triển, trong khi độ ẩm quá thấp có thể làm cây bị khô héo. Do đó, cần duy trì nhiệt độđộ ẩm ổn định, kết hợp với chế độ che sáng phù hợp, để tạo điều kiện tốt nhất cho cây Tông dù phát triển.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Chế Độ Che Sáng Cho Tông Dù

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thí nghiệm để đánh giá ảnh hưởng của các chế độ che sáng khác nhau đến sự sinh trưởng của cây Tông dù. Các công thức thí nghiệm (CTTN) được thiết kế với các tỷ lệ che sáng khác nhau, từ không che đến che hoàn toàn. Các chỉ tiêu sinh trưởng như chiều cao cây, đường kính gốc, số lượng lá, và sinh khối khô được đo đạc và phân tích thống kê để so sánh hiệu quả của các CTTN. Ngoài ra, các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, và ánh sáng cũng được theo dõi và ghi lại để đánh giá tác động của chúng đến kết quả thí nghiệm. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học để xác định tỷ lệ che sáng tối ưu cho cây Tông dù trong giai đoạn vườn ươm.

3.1. Thiết kế thí nghiệm và bố trí các công thức che sáng

Thí nghiệm được bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên, với các CTTN được lặp lại nhiều lần để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả. Các CTTN bao gồm: không che (đối chứng), che 25%, che 50%, che 75%, và che 100%. Lưới che nắng được sử dụng để tạo ra các tỷ lệ che sáng khác nhau. Các cây Tông dù được trồng trong bầu đất có thành phần và độ ẩm đồng đều. Các yếu tố khác như tưới nước, bón phân, và phòng trừ sâu bệnh được thực hiện theo quy trình chuẩn.

3.2. Các chỉ tiêu đánh giá sinh trưởng của cây Tông dù

Các chỉ tiêu sinh trưởng được đo đạc định kỳ, bao gồm: chiều cao vút ngọn (Hvn), đường kính cổ rễ (D00), số lượng lá, diện tích lá, và sinh khối khô. Chiều cao cây được đo từ gốc đến ngọn cao nhất. Đường kính gốc được đo bằng thước cặp. Số lượng lá được đếm trực tiếp. Diện tích lá được đo bằng máy đo diện tích lá. Sinh khối khô được xác định bằng cách sấy khô mẫu cây đến khối lượng không đổi và cân. Các số liệu này được sử dụng để đánh giá ảnh hưởng của chế độ che sáng đến sự phát triển của cây Tông dù.

IV. Kết Quả Ảnh Hưởng Che Sáng Đến Chiều Cao Cây Tông Dù

Kết quả nghiên cứu cho thấy chế độ che sáng có ảnh hưởng đáng kể đến chiều cao cây Tông dù. Cây được che sáng ở mức độ vừa phải (25-50%) có chiều cao trung bình cao hơn so với cây không che hoặc che quá nhiều. Điều này có thể là do che sáng giúp giảm bớt cường độ ánh sáng trực tiếp, giảm stress cho cây, và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình sinh trưởng. Tuy nhiên, che sáng quá nhiều (75-100%) lại làm giảm chiều cao cây, có thể do thiếu ánh sáng cho quá trình quang hợp. Kết quả này phù hợp với nhiều nghiên cứu trước đây về ảnh hưởng của ánh sáng đến sự sinh trưởng của cây trồng.

4.1. So sánh chiều cao cây ở các công thức thí nghiệm

Phân tích thống kê cho thấy có sự khác biệt đáng kể về chiều cao cây giữa các CTTN. Cây được che 25% và 50% có chiều cao trung bình cao nhất, trong khi cây không che và che 100% có chiều cao trung bình thấp nhất. Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê, cho thấy chế độ che sáng có tác động thực sự đến chiều cao cây Tông dù. Cần lưu ý rằng kết quả này có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của từng vườn ươm.

4.2. Đồ thị biểu diễn sinh trưởng chiều cao cây Tông dù

Đồ thị biểu diễn sinh trưởng chiều cao cây Tông dù theo thời gian cho thấy cây được che 25% và 50% có tốc độ tăng trưởng nhanh hơn so với các CTTN khác. Điều này cho thấy chế độ che sáng vừa phải không chỉ giúp cây đạt chiều cao lớn hơn mà còn giúp cây phát triển nhanh hơn. Đồ thị cũng cho thấy cây không che có tốc độ tăng trưởng chậm nhất, có thể do cây bị stress do ánh sáng quá mạnh.

V. Ảnh Hưởng Của Che Sáng Đến Đường Kính Gốc Cây Tông Dù

Ngoài chiều cao, chế độ che sáng cũng ảnh hưởng đến đường kính gốc của cây Tông dù. Kết quả nghiên cứu cho thấy cây được che sáng ở mức độ vừa phải (25-50%) có đường kính gốc lớn hơn so với cây không che hoặc che quá nhiều. Đường kính gốc lớn là một chỉ tiêu quan trọng đánh giá chất lượng cây giống, vì nó cho thấy cây có khả năng chống chịu tốt hơn với các điều kiện bất lợi của môi trường. Kết quả này cho thấy việc điều chỉnh chế độ che sáng phù hợp có thể giúp nâng cao chất lượng cây giống Tông dù.

5.1. Phân tích đường kính gốc ở các công thức che sáng

Phân tích thống kê cho thấy có sự khác biệt đáng kể về đường kính gốc giữa các CTTN. Cây được che 25% và 50% có đường kính gốc trung bình lớn nhất, trong khi cây không che và che 100% có đường kính gốc trung bình nhỏ nhất. Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê, cho thấy chế độ che sáng có tác động thực sự đến đường kính gốc cây Tông dù. Cần lưu ý rằng kết quả này có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của từng vườn ươm.

5.2. Mối tương quan giữa chiều cao và đường kính gốc

Phân tích tương quan cho thấy có mối tương quan dương giữa chiều cao và đường kính gốc của cây Tông dù. Điều này có nghĩa là cây có chiều cao lớn thường có đường kính gốc lớn, và ngược lại. Tuy nhiên, mối tương quan này không phải là tuyệt đối, vì còn có các yếu tố khác như dinh dưỡng, độ ẩm, và giống cây cũng ảnh hưởng đến sự phát triển của cây. Do đó, cần xem xét đồng thời nhiều chỉ tiêu để đánh giá chất lượng cây giống một cách toàn diện.

VI. Kết Luận Tối Ưu Chế Độ Che Sáng Cho Cây Tông Dù

Nghiên cứu này đã chứng minh rằng chế độ che sáng có ảnh hưởng quan trọng đến sự sinh trưởng và phát triển của cây Tông dù trong giai đoạn vườn ươm. Kết quả cho thấy tỷ lệ che sáng tối ưu là 25-50%, giúp cây đạt chiều cao và đường kính gốc lớn nhất. Việc áp dụng chế độ che sáng phù hợp không chỉ giúp nâng cao năng suất và chất lượng cây giống mà còn giúp giảm thiểu rủi ro do các yếu tố môi trường bất lợi. Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để xây dựng quy trình sản xuất cây giống Tông dù hiệu quả, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành lâm nghiệp.

6.1. Kiến nghị và hướng nghiên cứu tiếp theo

Dựa trên kết quả nghiên cứu, kiến nghị áp dụng chế độ che sáng 25-50% cho cây Tông dù trong giai đoạn vườn ươm. Cần tiếp tục nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố khác như dinh dưỡng, độ ẩm, và giống cây đến sự sinh trưởng của cây Tông dù. Ngoài ra, cần nghiên cứu ảnh hưởng của ánh sáng nhân tạo đến sự phát triển của cây trong điều kiện thiếu sáng tự nhiên. Các nghiên cứu này sẽ giúp hoàn thiện quy trình sản xuất cây giống Tông dù, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường.

6.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất

Kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng rộng rãi trong các vườn ươm cây giống Tông dù. Các nhà sản xuất có thể sử dụng lưới che nắng để tạo ra chế độ che sáng phù hợp cho cây. Cần theo dõi và điều chỉnh tỷ lệ che sáng theo giai đoạn sinh trưởng của cây và điều kiện thời tiết. Việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật tiên tiến sẽ giúp nâng cao năng suất và chất lượng cây giống, đáp ứng nhu cầu trồng rừng và phát triển kinh tế.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến sinh trưởng của cây tông dù toona sinensis a juss roem giai đoạn vườn ươm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Rừng là tài nguyên quý báu của đất nƣớc, có khả năng tái tạo, là bộ phận quan trọng của môi trƣờng sinh thái, có giá trị to lớn với nền kinh tế quốc dân, gắn liền với đời sống của nhân dân và sự sống còn của dân tộc. Việt Nam cũng nhƣ các nƣớc trên thế giới hiện nay, diện tích rừng và đất rừng ngày càng bị thu hẹp cả về chất lƣợng và số lƣợng mà nguyên nhân chủ yếu là do các hoạt động của con ngƣời gây ra. Chiến lƣợc phát triển lâm nghiệp Việt Nam giai đoạn 2006-2020: Mục tiêu đến năm 2020, thiết lập, quản lý, bảo vệ, phát triển và sử dụng bền vững 16,24 triệu ha đất quy hoạch cho lâm nghiệp; nâng tỷ lệ đất có rừng lên 42- 43% vào năm 2010 và 47% vào năm 2020; đảm bảo có sự tham gia rộng rãi của các thành phần kinh tế và tổ chức xã hội vào phát triển lâm nghiệp nhằm đóng góp ngày càng tăng vào phát triển kinh tế- xã hội, bảo vệ môi trƣờng sinh thái, bảo tồn đa dạng sinh học và cung cấp các dịch vụ môi trƣờng; góp phần xoá đói, giảm nghèo, nâng cao mức sống cho ngƣời dân nông thôn miền núi và giữ vững an ninh quốc phòng. Tốc độ tăng trƣởng giá trị sản xuất của ngành lâm nghiệp (bao gồm cả công nghiệp chế biến lâm sản và các dịch vụ môi trƣờng) từ 3,5% đến 4%/năm, phấn đấu đến 2020 GDP lâm nghiệp đạt khoảng 2-3% GDP quốc gia.

Ở Việt Nam, trong 10 năm tới, nguồn cung cấp gỗ trong nƣớc chủ yếu dựa vào khai thác rừng trồng và cây phân tán[2]. Cùng với những dự báo này, nhiệm vụ phát triển lâm nghiệp đến năm 2020: Thiết lập lâm phận quốc gia ổn định cho 3 loại rừng, lập bản đồ và cắm mốc trên thực địa, trong đó quản lý bền vững và hiệu quả toàn bộ diện tích rừng sản xuất ổn định 3,63 triệu ha rừng tự nhiên 4,15 triệu ha rừng trồng (bao gồm rừng trồng nguyên liệu công nghiệp, lâm sản ngoài gỗ và các loại 2 rừng trồng khác). Sản xuất gỗ ổn định từ rừng tự nhiên, rừng trồng và cây trồng phân tán đến năm 2020 đạt 20 - 24 triệu m3/năm (trong đó có 10 triệu m3 gỗ lớn) và phát triển lâm sản ngoài gỗ nhằm đáp ứng phần lớn nhu cầu tiêu dùng trong nƣớc và xuất khẩu; Cung cấp gỗ nhỏ cho chế biến bột giấy: đến năm 2020 là 8,3 triệu m3; Nâng cao năng suất và chất lƣợng rừng trồng trung bình đạt 15 m3 gỗ/ha/năm trên cơ sở thực hiện Chiến lƣợc giống cây lâm nghiệp giai đoạn 2006 - 2020. Làm giàu 0,5 triệu ha rừng nghèo kiệt góp phần nâng cao chất lƣợng rừng tự nhiên.

Trồng rừng mới đến năm 2020 đạt 1,5 triệu ha, trồng lại rừng sau khai thác từ 0,3 triệu ha/năm. Trồng cây phân tán 200 triệu cây/năm tƣơng đƣơng với 100.000 ha rừng để phục vụ nhu cầu gỗ gia dụng và gỗ củi ở các địa phƣơng. Cây Tông dù là cây sinh trƣởng nhanh,cho gỗ lớn, cây thân thẳng, cao 20-30m, đƣờng kính ngang ngực 60-100 cm. Tông dù là loài cây đƣợc chọn cho trồng rừng hiện nay.

Để nâng cao độ che phủ của rừng, cung cấp gỗ và các sản phẩm khác cho nền kinh tế quốc dân, cần có cây con đảm bảo cả về số lƣợng và chất lƣợng, cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật phù hợp trong gieo ƣơm. Tuy nhiên trong quá trình gieo ƣơm có nhiều yếu tố ảnh hƣởng đến sinh trƣởng của cây con, trong đó có chế độ che sáng, xuất phát từ những vấn đề trên tôi thực hiện đề tài “ Nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ che sáng đến sinh trưởng của cây Tông Dù(Toona sinensis (A. Juss) Roem) giai đoạn vườn ươm tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên”.Mục đích nghiên cứu Kết quả đề tài góp phần nhân giống cây con Tông dùcung cấp cho trồng rừng với mục đích lấy gỗ lớn, phòng hộ. Mục tiêu nghiên cứu Xác định đƣợc tỷ lệ che sáng phù hợp cho sinh trƣởng của cây Tông dù trong giai đoạn vƣờn ƣơm.

Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu Giúp sinh viên củng cố thêm về những kiến thức đã đƣợc học ở lý thuyết, vận dụng lý thuyết vào thực tế. Làm quen với công tác nghiên cứu khoa học, bố trí thí nghiệm, xử lý, tổng hợp số liệu, viết báo cáo. Ý nghĩa thực tiễn Kết quả đề tài là cơ sở để đề xuất một số biện pháp kỹ thuật chủ yếu trong sản xuất giống cây Tông dù trong giai đoạn vƣờn ƣơm.

4 PHẦN 2 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2. Cơ sở khoa học Ánh sáng mặt trời là một trong những nhân tố ngoại cảnh quan trọng nhất đối với đời sống cây rừng, ý nghĩa của nó đặc biệt lớn lao và đƣợc thể hiện ở những mặt sau: Sự sống của thực vật phụ thuộc vào quang hợp, quang hợp của cây xanh lại phụ thuộc vào ánh sáng mặt trời bởi vì cƣờng độ sinh trƣởng của cây có liên quan chặt chẽ với cƣờng độ quang hợp. Đối với cây rừng mọc ở điều kiện thuận lợi, quá trình quang hợp chỉ sử dụng từ 1 - 2% lƣợng ánh sáng hoàn toàn. Ánh sáng ảnh hƣởng đến toàn bộ đời sống của thực vật từ khi hạt nảy mầm, sinh trƣởng, phát triển cho đến khi cây ra hoa kết trái rồi chết.

Ánh sáng có ảnh hƣởng khác nhau đến sự nảy mầm của các loại hạt. Có nhiều loại hạt nảy mầm trong đất không cần ánh sáng, nếu các hạt này bị bỏ ra ngoài ánh sáng thì sự nảy mầm bị ức chế, hoặc không nảy mầm. Ánh sáng còn ảnh hƣởng đến hệ rễ của cây. Đối với một số loài cây có rễ trong không khí (rễ khí sinh) thì ánh sáng giúp cho quá trình tạo diệp lục trong rễ nên rễ có thể quang hợp, rễ của các cây ƣa sáng phát triển hơn rễ của cây ƣa bóng[13].

Lá là cơ quan trực tiếp hấp thụ ánh sáng nên chịu ảnh hƣởng nhiều đối với sự thay đổi của cƣờng độ ánh sáng. Do sự phân bố ánh sáng không đồng đều trên tán cây nên cách sắp xếp lá không giống nhau ở tầng dƣới, lá thƣờng nằm ngang để có thể tiếp nhận đƣợc nhiều nhất ánh sáng tán xạ, các lá ở tầng 5 trên tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng nên xếp nghiêng nhằm hạn chế bớt diện tích tiếpxúc với cƣờng độ ánh sáng cao. Yêu cầu ánh sáng của các loài cây gỗ không giống nhau, một số loài cây ƣa sáng sống yếu ớt hoặc chết ở điều kiện bóng râm. Một số loài cây khác thì sống trong bóng râm, có khả năng sinh trƣởng và phát triển bình thƣờng ở điều kiện che bóng, biểu hiện của nó là giảm cƣờng độ quang hợp và kết quả là giảm mức độ hình thành sinh khối.

Các cây chịu bóng có khả năng giữ đƣợc cƣờng độ trong bóng râm. Sự hình thành các chất hữu cơ trong quá trình quang hợp lớn hơn sự tiêu phí trong quá trình hô hấp. Ánh sáng có ảnh hƣởng rõ rệt đến quá trình sinh sản của thực vật. Tƣơng quan giữa thời gian chiếu sáng và che tối trong ngày - đêm gọi là quang chu kỳ.

Tƣơng quan này không giống nhau trong các thời kỳ khác nhau trong năm cũng nhƣ trên các vĩ tuyến khác nhau. Liên quan đến độ dài chiếu sáng, thực vật còn đƣợc chia thành nhóm cây ngày dài và cây ngày ngắn, cây ngày dài là cây ra hoa kết trái cần pha sáng nhiều hơn pha tối, còn ngƣợc lại, cây ngày ngắn đòi hỏi độ dài chiếu sáng khi ra hoa kết trái ngắn hơn.Những nghiên cứu trên thế giới Ánh sáng là nguồn năng lƣợng cần cho quang hợp của thực vật. Ánh sáng có ảnh hƣởng căn bản đến sự phân phối lƣợng tăng trƣởng mới giữa các bộ phận của cây con. Khi đƣợc che bóng, tăng trƣởng chiều cao của cây con diễn ra nhanh, nhƣng đƣờng kính nhỏ, sức sống yếu và thƣờng bị đổ ngã khi gặp gió lớn.

Trái lại, khi gặp điều kiện chiếu sáng mạnh, tăng trƣởng chiều cao của cây con diễn ra chậm, nhƣng đƣờng kính lớn, thân cây cứng và nhiều cành. Nói chung, việc che bóng giúp cây con tránh đƣợc những tác động cực đoan của môi trƣờng, làm giảm khả năng thoát hơi nƣớc, đồng thời làm giảm nhiệt độ của cây và của hỗn hợp ruột bầu. Sự sống sót ban đầu của cây con ở 6 điều kiện đất trồng rừng cũng phụ thuộc vào việc điều chỉnh ánh sáng trong giai đoạn gieo ƣơm. Đối với từng loài cây nhu cầu về ánh sáng trong từng giai đoạn có khác nhau cần có những nghiên cứu cụ thể.

Theo George Baur: việc trù tính sao cho có bóng râm thích hợp thƣờng là điều căn bản đến sản xuất cây con để trồng rừng cho thỏa đáng và có thể xác định độ che râm cần thiết bằng thí nghiệm hoặc bằng cách mò mẫm thăm dò. Theo kimmins( 1988) khi che bóng thì hệ số có lá (sản lƣợng thuần/đơn vị khối lƣợng có lá( kg) hoặc sản lƣợng thuần trên diện tích lá sẽ giảm vì rằng khối lƣợng lá hoặc diện tích lá không quang hợp đƣợc sẽ tăng lên. Tại Ấn Độ Nandi R. Kết quả nghiên cứu đƣợc so sánh với sinh trƣởng Cankina đƣợc che bóng dài ngày bằng các loài cây nhƣ Alnus nepalensis, Mallotus philippinensis, Alanries Motana và Leucaena leucocaphana và so sánh đối chứng (không che bóng).

Tốt nhất đƣợc ghi nhận ở loài Alnus nepalensis và ở cự ly hàng cây che bóng 24 x 24 feet tốt hơn cự ly 12 x12 feet (cự ly Cankina là 4 x 4 feet). Những cây con sinh trƣởng với cƣờng độ ánh sáng thấp sẽ hình thành các lá chịu bóng. Nếu bất ngờ đƣa chúng ra ngoài ánh sáng và kèm theo điều kiện ẩm độ, nhiệt độ thay đổi, chúng sẽ bị ức chế bởi ánh sáng mạnh. Điều này có thể làm cho cây con bị tử vong hoặc giảm tăng trƣởng cho đến khi các lá chịu bóng đƣợc thay thế bằng các lá ƣa sáng (Kimmins, 1998; Dẫn theo Nguyễn Văn Thêm, 2002)[11].

Chế độ ánh sáng đƣợc coi là thích hợp cho cây con ở vƣờn ƣơm khi nó tạo ra tỷ lệ lớn giữa rễ/chiều cao thân, hình thái tán lá cân đối, tỷ lệ chiều cao/đƣờng kính bằng hoặc gần bằng 1. Đặc điểm này cho phép cây con có thể 7 sống sót và sinh trƣởng tốt khi chúng bị phơi ra ánh sáng hoàn toàn. Vì thế, trong gieo ƣơm nhà lâm học phải chú ý đến nhu cầu ánh sáng của cây con (Kimmins, 1998)[17]; Năm 1949, Kozlovxkicho rằng, sự thiếu hụt ánh sáng là thƣờng xuyên đối với cây con. Khi bị che bóng, mật độ và sức sống của cây tái sinh sẽ suy giảm (Walter, 1947; Roussel, 1962, 1967).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Chế Độ Che Sáng Đến Sinh Trưởng Cây Tông Dù" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà chế độ che sáng ảnh hưởng đến sự phát triển của cây tông dù. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các yếu tố môi trường tác động đến sinh trưởng cây trồng mà còn chỉ ra những phương pháp tối ưu để cải thiện năng suất. Những thông tin trong tài liệu sẽ hữu ích cho nông dân, nhà nghiên cứu và sinh viên trong lĩnh vực nông nghiệp, giúp họ áp dụng kiến thức vào thực tiễn.

Để mở rộng thêm kiến thức về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu đặc điểm nông sinh học và tuyển chọn các tổ hợp lai cà chua quả nhỏ vụ sớm thu đông và vụ xuân hè, nơi khám phá các yếu tố sinh học trong việc chọn giống cây trồng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn đánh giá khả năng sinh trưởng năng suất của một số giống ớt và biện pháp kỹ thật sản xuất ớt hàn quốc tại phú bình thái nguyên cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về kỹ thuật canh tác và ảnh hưởng của môi trường đến cây ớt. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của một số phân bón lá đến các chỉ tiêu sinh trưởng của lan thạch hộc tía trong điều kiện nhà có mái che, giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của phân bón trong sự phát triển của cây trồng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và áp dụng vào thực tiễn nông nghiệp hiệu quả hơn.