Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của một số chất kích thích sinh trưởng đến khả năng tái sinh và nhân nhanh chồi cây bình vôi tím stephania rotunda lour

Nghiên cứu ảnh hưởng của chất kích thích sinh trưởng đến khả năng tái sinh và nhân nhanh chồi cây bình vôi tím Stephania rotunda Lour.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Công nghệ Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

72
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu và yêu cầu của đề tài

1.1.1. Mục tiêu đề tài

1.1.2. Yêu cầu đề tài

1.1.3. Ý nghĩa của đề tài

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Giới thiệu chung về chi Bình vôi

2.1.1. Nguồn gốc Chi Bình vôi (Stephania)

2.1.2. Phân loại Chi

2.1.3. Đặc điểm hình thái và phân bố

2.1.4. Cây Bình vôi tím (Stephania rotunda Lour)

2.1.5. Một số hình ảnh của cây Bình vôi tím

2.1.6. Vai trò của cây Bình vôi tím

2.1.6.1. Giá trị về kinh tế
2.1.6.2. Giá trị về dược liệu

3. PHẦN 3: ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Phạm vi nghiên cứu

3.1.3. Địa điểm và thời gian tiến hành nghiên cứu

3.2. Thiết bị, dụng cụ và hóa chất

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Chuẩn bị môi trường nuôi cấy invitro

3.4.2. Phương pháp nghiên cứu

3.4.3. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.4.4. Xử lí số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng nồng độ, thời gian của HgCl2 đến khả năng tạo vật liệu vô trùng cho nuôi cấy in vitro

4.2. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của một số auxin và cytokinin đến khả năng tái sinh chồi cây Bình vôi tím

4.3. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ BA đến khả năng tái sinh chồi cây Bình vôi tím từ đoạn thân mang chồi ngủ

4.4. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ GA3 đến khả năng tái sinh chồi cây Bình vôi tím từ đoạn thân mang chồi ngủ

4.5. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ một số auxin, gibberellin và cytokinin đến khả năng nhân nhanh chồi cây Bình vôi tím

4.6. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ BA và GA3 đến khả năng nhân nhanh chồi cây Bình vôi tím

4.7. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ BA và NAA đến khả năng nhân nhanh chồi cây Bình vôi tím

4.8. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ BA và IBA đến khả năng nhân nhanh chồi cây Bình vôi tím

4.9. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ một số auxin đến khả năng ra rễ của cây Bình vôi tím

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

5.1. Tài liệu Tiếng Việt

5.2. Tài liệu Tiếng Anh

5.3. Tài liệu internet

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tái Sinh Chồi Cây Bình Vôi Tím In Vitro

Nghiên cứu về tái sinh chồi câynhân nhanh chồi cây Bình vôi tím (Stephania rotunda Lour) đang thu hút sự quan tâm lớn. Cây Bình vôi tím là một dược liệu quý hiếm, có giá trị kinh tế cao, nhưng nguồn cung từ tự nhiên đang suy giảm nghiêm trọng. Việc ứng dụng kỹ thuật nuôi cấy mô thực vật (in vitro) mở ra hướng đi mới để bảo tồn và phát triển loài cây này. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định ảnh hưởng của các chất kích thích sinh trưởng thực vật đến khả năng tái sinhnhân nhanh chồi của cây Bình vôi tím. Mục tiêu là xây dựng quy trình nhân giống in vitro hiệu quả, cung cấp nguồn cây giống chất lượng cao cho ngành dược liệu và góp phần bảo tồn nguồn gen quý hiếm. Các thí nghiệm được thực hiện nhằm đánh giá tác động của các loại hormone thực vật như auxin, cytokinin, và GA3 (Gibberellic acid) đến quá trình sinh trưởng và phát triển của cây Bình vôi tím trong điều kiện vô trùng.

1.1. Giới thiệu về cây Bình Vôi Tím Stephania rotunda Lour

Cây Bình vôi tím (Stephania rotunda Lour), còn gọi là “Cà tòm đeng” (Bình vôi Đỏ) theo tiếng Tày, là loài dây leo đặc trưng của vùng núi đá vôi Việt Nam. Củ có vỏ nâu, thịt đỏ, dây leo màu tím. Cây có giá trị dược liệu cao nhờ chứa các alkaloid như rotundin, stepharin, roemerin. Rotundin có tác dụng an thần, gây ngủ, giảm đau. Cây đang bị khai thác quá mức, cần được bảo tồn. Nghiên cứu nhân giống in vitro là giải pháp hiệu quả để bảo tồn và phát triển loài cây này.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu nhân giống in vitro

Việc nhân giống cây Bình vôi tím bằng phương pháp truyền thống gặp nhiều khó khăn do cây phân tính đực cái và tỷ lệ nảy mầm thấp. Nhân giống in vitro khắc phục những hạn chế này, tạo ra cây giống sạch bệnh, đồng đều, hệ số nhân cao trong thời gian ngắn. Kỹ thuật này giúp bảo tồn nguồn gen, cung cấp nguyên liệu cho ngành dược, và tạo sinh kế cho người dân vùng cao. Nghiên cứu này đóng góp vào việc hoàn thiện quy trình vi nhân giống cây Bình vôi tím.

II. Thách Thức Trong Tái Sinh Chồi Cây Bình Vôi Tím và Giải Pháp

Việc tái sinh chồi câynhân nhanh chồi cây Bình vôi tím gặp nhiều thách thức do đặc điểm sinh học của cây và yêu cầu nghiêm ngặt của kỹ thuật nuôi cấy mô. Một trong những khó khăn lớn nhất là kiểm soát nhiễm vô trùng trong quá trình nuôi cấy. Ngoài ra, việc xác định nồng độ tối ưu của các chất kích thích sinh trưởng như auxincytokinin để kích thích tái sinh chồinhân nhanh chồi cũng đòi hỏi nhiều thử nghiệm. Nghiên cứu này tập trung vào việc giải quyết những thách thức này bằng cách tối ưu hóa quy trình khử trùng, lựa chọn môi trường nuôi cấy phù hợp, và thử nghiệm các tổ hợp hormone thực vật khác nhau. Mục tiêu là tìm ra phương pháp nhân giống in vitro hiệu quả, có thể áp dụng rộng rãi trong thực tế.

2.1. Vấn đề nhiễm vô trùng trong nuôi cấy mô

Nhiễm vô trùng là một trong những nguyên nhân chính gây thất bại trong nuôi cấy mô. Vi khuẩn và nấm có thể phát triển nhanh chóng trong môi trường nuôi cấy, cạnh tranh dinh dưỡng và gây hại cho mẫu cấy. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình khử trùng bằng HgCl2 (thủy ngân clorua) để loại bỏ các tác nhân gây bệnh mà không gây ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng tái sinh của cây Bình vôi tím.

2.2. Tối ưu hóa môi trường nuôi cấy và hormone thực vật

Môi trường nuôi cấy và tổ hợp hormone thực vật đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích tái sinh chồinhân nhanh chồi. Nghiên cứu này thử nghiệm các nồng độ khác nhau của BA (6-Benzylaminopurine), GA3 (Gibberellic acid), NAA (α-Naphthalene acetic acid), và IBA (Indole butyric acid) để xác định công thức tối ưu cho nhân giống in vitro cây Bình vôi tím.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Chất Kích Thích Sinh Trưởng

Nghiên cứu sử dụng phương pháp nuôi cấy mô tế bào thực vật (in vitro) để đánh giá ảnh hưởng của các chất kích thích sinh trưởng đến khả năng tái sinhnhân nhanh chồi cây Bình vôi tím. Các thí nghiệm được thực hiện trong điều kiện vô trùng tại phòng thí nghiệm. Mẫu vật là các đoạn thân mang chồi ngủ của cây Bình vôi tím. Các mẫu được khử trùng, sau đó cấy vào môi trường nuôi cấy có bổ sung các hormone thực vật với nồng độ khác nhau. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm tỷ lệ tái sinh chồi, số lượng chồi, chiều dài chồi, và khả năng ra rễ. Dữ liệu được thu thập và phân tích thống kê để xác định ảnh hưởng của từng loại chất kích thích và tổ hợp của chúng.

3.1. Quy trình chuẩn bị môi trường nuôi cấy in vitro

Môi trường nuôi cấy MS (Murashige & Skoog, 1962) được sử dụng làm nền tảng, bổ sung thêm các chất kích thích sinh trưởng như BA, GA3, NAA, và IBA với các nồng độ khác nhau. Môi trường được điều chỉnh pH, bổ sung agar để tạo độ rắn, và khử trùng bằng nồi hấp áp suất cao. Quá trình chuẩn bị môi trường nuôi cấy đòi hỏi sự cẩn thận và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình vô trùng.

3.2. Phương pháp bố trí thí nghiệm và xử lý số liệu

Các thí nghiệm được bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD). Mỗi nghiệm thức (nồng độ hormone) có ít nhất 3 lần lặp lại, mỗi lần lặp lại gồm nhiều mẫu cấy. Các chỉ tiêu sinh trưởng được theo dõi định kỳ và ghi lại. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê để phân tích phương sai (ANOVA) và so sánh trung bình bằng phép thử LSD (Least Significant Difference).

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của BA Đến Tái Sinh Chồi

Nghiên cứu cho thấy BA (6-Benzylaminopurine) có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tái sinh chồi của cây Bình vôi tím. Nồng độ BA tối ưu giúp tăng tỷ lệ tái sinh chồi, số lượng chồi, và chiều dài chồi. Tuy nhiên, nồng độ BA quá cao có thể ức chế sự phát triển của chồi. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng để tối ưu hóa quy trình nhân giống in vitro cây Bình vôi tím. Các hình ảnh và bảng số liệu minh họa rõ ràng sự khác biệt giữa các nghiệm thức, giúp người đọc dễ dàng so sánh và đánh giá hiệu quả của từng nồng độ BA.

4.1. Tác động của BA đến tỷ lệ tái sinh chồi

Nghiên cứu cho thấy nồng độ BA thích hợp giúp tăng đáng kể tỷ lệ tái sinh chồi từ đoạn thân mang chồi ngủ của cây Bình vôi tím. Tỷ lệ tái sinh chồi cao nhất được ghi nhận ở nồng độ BA X mg/l. Nồng độ BA quá cao (Y mg/l) lại làm giảm tỷ lệ tái sinh chồi.

4.2. Ảnh hưởng của BA đến số lượng và chiều dài chồi

Ngoài tỷ lệ tái sinh chồi, BA còn ảnh hưởng đến số lượng và chiều dài chồi. Nồng độ BA tối ưu (X mg/l) giúp tăng số lượng chồi trên mỗi mẫu cấy và chiều dài trung bình của chồi. Điều này cho thấy BA không chỉ kích thích tái sinh chồi mà còn thúc đẩy sự phát triển của chồi.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nhân Giống Cây Bình Vôi Tím Quy Mô Lớn

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc ứng dụng kỹ thuật nuôi cấy mô để nhân giống cây Bình vôi tím quy mô lớn. Quy trình nhân giống in vitro được tối ưu hóa giúp sản xuất hàng loạt cây giống chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của ngành dược liệu và góp phần bảo tồn loài cây quý hiếm này. Việc nhân giống thành công cây Bình vôi tím không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn có ý nghĩa xã hội, góp phần nâng cao thu nhập cho người dân vùng cao và bảo vệ môi trường.

5.1. Sản xuất cây giống sạch bệnh cho ngành dược liệu

Kỹ thuật nuôi cấy mô cho phép sản xuất cây giống Bình vôi tím sạch bệnh, đảm bảo chất lượng dược liệu cao. Cây giống sạch bệnh có khả năng sinh trưởng tốt, hàm lượng hoạt chất cao, đáp ứng yêu cầu khắt khe của ngành dược liệu.

5.2. Góp phần bảo tồn và phát triển cây Bình vôi tím

Việc nhân giống thành công cây Bình vôi tím giúp giảm áp lực khai thác từ tự nhiên, bảo tồn nguồn gen quý hiếm. Đồng thời, việc phát triển vùng trồng cây Bình vôi tím tạo sinh kế cho người dân vùng cao, góp phần phát triển kinh tế xã hội.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Nghiên Cứu Tái Sinh Cây Bình Vôi Tím

Nghiên cứu đã thành công trong việc xác định ảnh hưởng của các chất kích thích sinh trưởng đến khả năng tái sinhnhân nhanh chồi cây Bình vôi tím bằng phương pháp nuôi cấy mô. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng quy trình nhân giống in vitro hiệu quả. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình ra rễ và huấn luyện cây con, nâng cao tỷ lệ sống sót của cây sau khi chuyển ra môi trường tự nhiên. Ngoài ra, cần nghiên cứu về biểu hiện genphân tích metabolite để hiểu rõ hơn cơ chế tác động của các chất kích thích sinh trưởng đến quá trình sinh trưởng và phát triển của cây Bình vôi tím.

6.1. Tối ưu hóa quy trình ra rễ và huấn luyện cây con

Quy trình ra rễ và huấn luyện cây con đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tỷ lệ sống sót cao của cây sau khi chuyển ra môi trường tự nhiên. Cần nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình ra rễ, như nồng độ auxin, loại giá thể, và điều kiện ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm.

6.2. Nghiên cứu về biểu hiện gen và phân tích metabolite

Nghiên cứu về biểu hiện genphân tích metabolite giúp hiểu rõ hơn cơ chế tác động của các chất kích thích sinh trưởng đến quá trình sinh trưởng và phát triển của cây Bình vôi tím. Thông tin này có thể được sử dụng để cải thiện quy trình nhân giống in vitro và nâng cao chất lượng dược liệu.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của một số chất kích thích sinh trưởng đến khả năng tái sinh và nhân nhanh chồi cây bình vôi tím stephania rotunda lour

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Ở Việt Nam củ Bình vôi tím mọc ở những vùng có núi đá như: Hà Giang, Tuyên Quang, Ninh Bình, Hòa Bình, Hà Tây, Hà Nam, Hải Phòng, Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Thanh Hóa. Tuy nhiên giá trị dược liệu của củ Bình vôi tím phụ thuộc rất nhiều vào vùng phân bố và điều kiện sinh thái. Trong củ Bình vôi tím có chứa alkaloid bao gồm L-tetrahydropalmatin (rotundin), stepharin, roemerin, cycleanin. Ngoài ra còn có tinh bột, đường khử oxygen, acid malic, men oxydase [24].

Trong đó quan trọng nhất là L- tetrahydropalmatin (rotundin) và roemerin và cepharanthin. Rotundin có tác dụng giảm đau, an thần, gây ngủ rất hiệu quả, điều hòa hô hấp và điều hòa tốt đối với tim mạch [13]. Hàm lượng hoạt chất này có trong củ Bình vôi tươi khoảng 0,12 – 0,3%. Roemerin có tác dụng gây tê niêm mạc, giãn mạch, hạ huyết áp.

Cepharanthin được coi là một chất có tác dụng kích thích miễn dịch và làm giảm nhẹ một cách hữu hiệu những tác dụng phụ của các thuốc chống ung thư. Thí nghiệm trên ống kính (in vitro) đã xác minh cepharanthin ức chế sự tăng sinh của các tế bào ung thư Hela và Hela S3. Ngoài ra, Bun Sok-Siya và cs (2009) đã chiết xuất cepharanthin có tác dụng ức chế 2 dòng tế bào ung thư đại trực tràng và ung thư gan. Mặt khác, còn ức chế sự phát triển của trực khuẩn lao.

Ngoài công dụng điều trị bệnh, củ Bình vôi còn được trồng làm cây cảnh được nhiều người ưa chuộng [6]. Tuy nhiên, từ trước đến nay người dân chỉ biết khai thác nguồn củ Bình vôi từ tự nhiên mà ít có các nghiên cứu về trồng trọt và nhân giống. Trong khi Bình vôi nhân giống bằng hạt được tạo ra từ quá trình thụ phấn giữa hoa đực và hoa cái [6]. Tuy nhiên cây cho hoa đực và cây cho hoa cái nằm khác gốc vì vậy việc thụ phấn gặp nhiều khó khăn.

Hơn nữa phương pháp cắt phần đầu củ, củ thành từng mảnh đem trồng không đem lại hiệu quả cao. Vì trong điều kiện thời tiết nóng ẩm mưa nhiều của nước ta vi sinh vật hoạt động mạnh làm thối củ hàng loạt. Bên cạnh đó, giá trị dược liệu củ Bình vôi đã được công bố dẫn đến việc khai thác ồ ạt làm cho số 2 lượng trong tự nhiên suy giảm nghiêm trọng. Vì vậy cây này hiện nay đang rất khan hiếm và đã được đưa vào danh mục cần bảo tồn.

Theo Nghị định số 32/2006, NĐ- CP ngày 30 tháng 3 năm 2006 của Chính phủ, trong danh mục “Thực vật rừng nguy cấp, quý hiếm” thì các loài Bình vôi (Stephania sp.) được xếp trong nhóm IIA (Thực vật rừng hạn chế khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại) [6]. Ngày nay, cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật thì việc ứng dụng nuôi cấy mô tế bào thực vật (in vitro) trong nhân giống đã trở nên phổ biến. Nuôi cấy in vitro tạo ra những giống cây trồng sạch bệnh, chất lượng tốt, đồng đều cao và hệ số nhân lớn trong thời gian ngắn. Do đó, “Nghiên cứu ảnh hưởng của một số chất kích thích sinh trưởng đến khả năng tái sinh và nhân nhanh chồi cây Bình vôi tím (Stephania rotunda Lour)” được thực hiện nhằm giúp cho việc hoàn thiện quy trình vi nhân giống cây Bình vôi tím, giải quyết được phần nào khó khăn trong nhân giống hữu tính cho đối tượng cây trồng này, góp phần bảo tồn và phát triển giống cung cấp nguyên liệu cho ngành y dược.

Mục tiêu và yêu cầu của đề tài 1. Mục tiêu đề tài Xác định được ảnh hưởng của một số chất kích thích sinh trưởng đến khả năng tái sinh, nhân nhanh chồi, ra rễ từ đoạn thân mang chồi ngủ cây Bình vôi tím bằng phương pháp in vitro. Yêu cầu đề tài - Xác định được ảnh hưởng của nồng độ, thời gian chất khử trùng HgCl2 đến khả năng tạo vật liệu vô trùng cho nuôi cấy in vtiro. - Xác định được ảnh hưởng của một số chất kích thích sinh trưởng gibbererllin (GA3) và cytokinin (BA) đến khả năng tái sinh chồi cây Bình vôi tím (Stephania rotunda Lour).

- Xác định được ảnh hưởng của một số chất kích thích sinh trưởng auxin (NAA, IBA), gibberellin (GA3) và cytokinin (BA) đến khả năng nhân nhanh chồi cây Bình vôi tím (Stephania rotunda Lour). 3 - Xác định được ảnh hưởng của một số chất kích thích sinh trưởng auxin (IBA) đến khả năng ra rễ cây Bình vôi tím (Stephania rotunda Lour). Ý nghĩa của đề tài - Ý nghĩa trong khoa học: + Quá trình nghiên cứu sẽ đánh giá được ảnh hưởng của một số auxin, gibberellin và cytokinin đến khả năng tái sinh, nhân nhanh chồi từ đoạn thân mang chồi ngủ của cây Bình vôi tím. + Cung cấp tài liệu tham khảo, nghiên cứu cho sinh viên, giúp sinh viên hoàn thiện cả về kiến thức lý thuyết lẫn thực tiễn.

- Ý nghĩa trong thực tiễn: Góp phần nhân nhanh tạo số lượng lớn cây giống phục vụ mục tiêu bảo tồn loài dược liệu quý theo Nghị định số 32/2006, NĐ-CP ngày 30 tháng 3 năm 2006 của Chính phủ, đảm bảo chất lượng cung cấp nguyên liệu cho ngành y dược. 4 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Giới thiệu chung về chi Bình vôi 2. Nguồn gốc Chi Bình vôi (Stephania) thuộc họ Tiết dê (Menispermaceae) có nguồn gốc ở miền Đông, Nam Châu Á và Australia [17].

Ở Việt Nam, cây mọc hoang tại nhiều vùng rừng núi, thường gặp trên các núi đá vôi. Phân loại Chi Chi Bình vôi hay chi Thiên kim đằng (danh pháp khoa học: Stephania spp, đồng nghĩa: Perichasma) là một chi thực vật có hoa trong họ Biển bức cát (Menispermaceae hay còn gọi là họ Tiết dê). Một số loài công bố ở Việt Nam: Stephania glabra (Roxb) Miers, S. Trên thế giới, chi Bình vôi có hơn 40 loài.

Ở Việt Nam, chi Bình vôi có 13 loài với 4 loài đã có tên trong “Sách đỏ Việt Nam” [22].1: Phân loại khoa học Chi Bình vôi (Stephania spp) [2] Giới (regnum) Plantae Ngành Magloliophyta Phân lớp Magloliosida (Dicotyedones) Bộ (ordo) Ranunculales Họ (familia) Menispermaceae Chi (genus) Stephania Loài (Species) Rotunda 2. Đặc điểm hình thái và phân bố Bình vôi là tên gọi của nhiều loài cây là dây leo có rễ củ thuộc chi Stephania, họ Tiết dê (Menispermaceae). Ở Việt Nam còn có các tên gọi khác như là: cây củ một, củ mối tròn, dây mối trơn, củ gà ấp,… Các loại Bình vôi có đặc điểm chung như sau: dây leo, thân nhẵn hơi xoắn vặn, thường xanh, sống lâu năm, dài khoảng từ 2 – 6 m. Rễ củ đa dạng, củ to, có thể nặng tới 20kg, vỏ ngoài xù xì màu nâu - nâu đen.

Lá mọc so le, cuống lá dài, đính vào trong phiến lá khoảng 1/3; phiến lá mỏng, hình tim, gần hình tròn, có cạnh hoặc 5 tam giác tròn, hai mặt nhẵn; gân lá xuất phát từ chỗ đính của cuống lá, nổi rõ ở mặt dưới lá. Cụm hoa hình xim tán mọc ở kẽ lá hoặc những cành già đã rụng lá; hoa đực và hoa cái khác gốc, hoa đực có 6 lá đài xếp thành hai vòng, 3 cánh hoa màu vàng cam; nhị: 2-6, thường là 4; hoa cái có 1 lá đài, 2 cánh hoa; bầu hình trứng. Quả hạch hơi dẹt, mọng nước màu đỏ hoặc da cam; hạt cứng, hình móng ngựa, hình trứng hoặc gần tròn mang 4 hàng vân dạng gai, hai mặt bên lõm ở giữa có lỗ thủng hoặc không. Mùa hoa: tháng 4-6; mùa quả: tháng 8-10 [12],[28].1: Cây Bình vôi tím (Stephania rotunda Lour) Bình vôi là cây mọc hoang dại, thích hợp ở nhiệt độ trung bình năm 21-230C, lượng mưa 2000 – 2500 mm, ưa đất nhiều mùn, thoát nước, độ pH = 6,5-7.

Các loại Bình vôi ở nước ta có diện phân bố rất rộng trên cả ba miền Bắc, Trung, Nam. Thường tập trung ở vùng núi đá vôi như Tuyên Quang, Cao Bằng, Thái Nguyên, Phú Thọ, Lạng Sơn, Quảng Ninh, Thanh Hóa, Lâm Đồng, Bà Rịa - Vũng Tàu. Sự phân bố của mỗi loài rất khác nhau, tùy theo đặc tính sinh học. Đặc điểm hình thái của một số loài Bình vôi [28], [47]: Củ Bình vôi (Stephania rotunda Lour): Dây leo có rễ củ vùi dưới đất một nửa giống hình củ bình vôi, ruột màu vàng, thơm.

Lá hình khiên, mọc cách. Phổ biến ở các rừng thưa Phú Thọ, Vĩnh Yên, Ninh Bình,… Stephania pierrei Diels: Ngọn non có nhiều chấm màu tím hồng. Lá có kích thước nhỏ hơn tất cả các loài khác. Hoa đực không có cánh hoa.

Tsoong: Cành non và cuống lá có dịch màu trắng hoặc vàng nhạt. cambodia Gagnep: Cuống cụm hoa và cuống tán giả dài hơn so với các loài khác.Wu: Nửa cuống lá phía đính vào phiến lá và gân lá mặt sau có màu tím hay tím hồng.Lo: Cuống lá rất dài, có khi đến 14cm, giá noãn có lỗ lệch một bên. cepharantha Hay: Giá noãn không có lỗ. sinica Diels: Giá noãn không có lỗ.Lo et Yang: Lá có phiến hình tam giác, cuống lá bằng hoặc dài hơn phiến lá.

Giới thiệu về cây Bình vôi tím (Stephania rotunda Lour) Cây Bình vôi tím được dân tộc Tày ở tỉnh Bắc Kạn thường gọi là “Cà tòm đeng” có nghĩa là Bình vôi Đỏ, tên khoa học Stephania rotunada Lour, họ Tiết dê Menispermaceae. Bình vôi tím là một loại dây leo giống như các loại Bình vôi khác. Dưới gốc rễ hình thành củ, mọc bám vào vách đá. Củ Bình vôi tím nhỏ hơn Bình vôi trắng.

Vỏ củ màu nâu, dây màu tím phần thịt củ màu đỏ, nhựa dây cũng màu đỏ. Phần dây leo và lá y hệt cây Bình vôi trắng, nhưng lá ngọn và lá non màu tím. Cây Bình vôi phân biệt đực cái rõ vì hoa đực và hoa cái khác gốc, củ cũng khác, củ cây cái thường tròn, củ cây đực thường dài hơn. Bình vôi tím là cây thuốc ít gặp, thuộc loại hiếm, thường gặp ở một số xã thuộc huyện Ba Bể, Chợ Đồn, Bạch Thông (Bắc Kạn) với trữ lượng ít.

Một số thầy thuốc biết sử dụng củ Bình vôi tím làm thuốc nên đặt mua với dân với giá khá cao đã dẫn đến tình trạng khai thác triệt để, đẩy Bình vôi tím đứng trước nguy cơ bị tuyệt chủng hoàn toàn trong tự nhiên [47].2: Một số hình ảnh của cây Bình vôi tím 2. Vai trò của cây Bình vôi tím 2. Giá trị về kinh tế Cây Bình vôi tím là một loại cây thuốc nam mọc tự nhiên ở một số vùng của nước ta. Không chỉ có tác dụng về mặt y học cây Bình vôi tím còn có giá trị về mặt kinh tế (350.

Cây Bình vôi tím được coi là cây trồng “xóa đói giảm nghèo” của người dân tộc vùng cao nếu được sự quan tâm và phát triển của các cấp lãnh đạo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Chất Kích Thích Sinh Trưởng Đến Tái Sinh Và Nhân Nhanh Chồi Cây Bình Vôi Tím" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của các chất kích thích sinh trưởng đối với quá trình tái sinh và nhân nhanh chồi của cây bình vôi tím. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố sinh trưởng mà còn mở ra hướng đi mới cho việc nhân giống và bảo tồn loài cây này, từ đó nâng cao giá trị kinh tế và bảo vệ đa dạng sinh học.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp nhân giống và ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến sự phát triển của cây trồng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu phương pháp nhân giống in vitro cây lan hài đốm paphiopedilum concolor ở thái nguyên, nơi trình bày các kỹ thuật nhân giống hiện đại. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của chất kích thích sinh trưởng đến khả năng nẩy mầm và sinh trưởng của cây sơn đậu căn trong giai đoạn vườn ươm tại huyện hòa an cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về tác động của chất kích thích sinh trưởng đến các loại cây khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nhân nhanh in vitro loài lan kim tuyến anoectochilus setaceus blume nhằm bảo tồn nguồn dược liệu quý, một nghiên cứu liên quan đến bảo tồn và nhân giống cây trồng quý hiếm.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu cây trồng và các phương pháp nhân giống hiệu quả.