Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế quốc dân, ngành xây dựng giữ vai trò bệ đỡ quan trọng, thúc đẩy sự phát triển của nhiều ngành kinh tế liên quan. Tuy nhiên, lĩnh vực này mang tính đặc thù cao khi đòi hỏi nguồn vốn đầu tư ban đầu rất lớn nhưng thời gian thu hồi vốn và vòng quay khoản phải thu thường kéo dài. Sau tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19, sự gián đoạn chuỗi cung ứng, mặt bằng lãi suất tăng cao cùng những rào cản trong việc tiếp cận nguồn vốn tín dụng ngân hàng đã khiến nhiều doanh nghiệp xây dựng đối mặt với nguy cơ suy kiệt tài chính. Thực tế tại Việt Nam cho thấy, tỷ lệ nợ phải trả trong cơ cấu vốn của các doanh nghiệp xây dựng luôn duy trì ở mức cao, trong khi công tác quản trị tài chính doanh nghiệp còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế.
Mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và khả năng sinh lời là chủ đề học thuật nhận được nhiều sự quan tâm trên thế giới và tại Việt Nam. Các trường phái lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm vẫn tồn tại nhiều quan điểm trái chiều: từ nhận định cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp trong thị trường hoàn hảo (Modigliani & Miller, 1958) đến quan điểm nợ vay mang lại lợi ích lá chắn thuế (Modigliani & Miller, 1963; Kraus & Litzenberger, 1973) hoặc các kết luận thực nghiệm về tác động ngược chiều do chi phí kiệt quệ tài chính. Tại Việt Nam, các nghiên cứu chuyên sâu về tác động của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời riêng cho nhóm doanh nghiệp ngành xây dựng niêm yết trong giai đoạn gần đây còn tương đối hạn chế.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Vận dụng hệ thống cơ sở lý luận về cấu trúc vốn và khả năng sinh lời trong doanh nghiệp.
- Đánh giá thực nghiệm tác động của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, từ đó đề xuất các khuyến nghị cho nhà quản trị doanh nghiệp và các cơ quan quản lý nhà nước.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Các khái niệm và cơ sở lý thuyết về cấu trúc vốn là gì?
- Khả năng sinh lời là gì và những chỉ tiêu nào được dùng để đo lường khả năng sinh lời của doanh nghiệp niêm yết ngành xây dựng?
- Cấu trúc vốn có ảnh hưởng tới khả năng sinh lời của doanh nghiệp hay không?
- Cấu trúc vốn ảnh hưởng tới khả năng sinh lời như thế nào (tích cực hay tiêu cực, ở mức độ ra sao)?
- Những biện pháp nào giúp xác lập cấu trúc vốn tối ưu nhằm gia tăng khả năng sinh lời của các doanh nghiệp thuộc ngành xây dựng?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của cấu trúc vốn tới khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành xây dựng.
- Phạm vi không gian: 20 doanh nghiệp thuộc ngành xây dựng đang niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 12 năm từ năm 2011 đến năm 2022.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán thường niên, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và bảng cân đối kế toán được công bố chính thức của 20 doanh nghiệp mẫu (tổng số 240 quan sát).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa các trường phái lý thuyết tài chính doanh nghiệp kinh điển và hiện đại:
- Lý thuyết cổ điển: Nhận định việc gia tăng tỷ trọng nợ vay giúp giảm chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền ($WACC$) nhờ chi phí nợ rẻ hơn vốn chủ sở hữu và lợi ích lá chắn thuế. Tuy nhiên, khi tỷ lệ nợ vượt quá một ngưỡng nhất định, rủi ro vỡ nợ tăng cao làm $WACC$ tăng lên và làm giảm giá trị doanh nghiệp.
- Lý thuyết Modigliani và Miller (M&M): Mô hình M&M năm 1958 (trường hợp không có thuế và thị trường vốn hoàn hảo) khẳng định giá trị doanh nghiệp độc lập với cấu trúc vốn. Mô hình M&M năm 1963 (trường hợp có thuế thu nhập doanh nghiệp) chỉ ra rằng việc sử dụng nợ giúp gia tăng giá trị doanh nghiệp nhờ giá trị hiện tại của lá chắn thuế ($V_g = V_u + T \cdot D$).
- Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn dạng tĩnh (Trade-Off Theory - TOT): Do Kraus & Litzenberger (1973) và Myers (1977) phát triển, nhấn mạnh cấu trúc vốn tối ưu là điểm cân bằng giữa lợi ích từ lá chắn thuế của nợ vay và chi phí kiệt quệ tài chính (chi phí phá sản).
- Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory - POT): Được phát triển bởi Myers & Majluf (1984) dựa trên hiện tượng thông tin bất cân xứng, chỉ ra rằng doanh nghiệp ưu tiên huy động vốn theo thứ tự: nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại), tiếp đến là phát hành nợ, và cuối cùng mới phát hành cổ phiếu mới.
| Nhóm biến |
Tên biến |
Ký hiệu |
Cách tính toán |
Kỳ vọng tác động |
| Biến phụ thuộc |
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản |
$ROA$ |
$\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}}$ |
— |
|
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
$ROE$ |
$\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$ |
— |
| Biến độc lập |
Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản |
$TDA$ |
$\frac{\text{Tổng nợ}}{\text{Tổng tài sản}}$ |
Âm (-) [H1] |
| Biến kiểm soát |
Cấu trúc tài sản |
$PS$ |
$\frac{\text{Tài sản cố định}}{\text{Tổng tài sản}}$ |
Dương (+) [H2] |
|
Quy mô doanh nghiệp |
$SIZE$ |
$\ln(\text{Tổng tài sản})$ |
Dương (+) [H3] |
|
Khả năng thanh toán hiện hành |
$LIQ$ |
$\frac{\text{Tài sản ngắn hạn}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$ |
Dương (+) [H4] |
|
Tốc độ tăng trưởng doanh thu |
$GRTH$ |
$\frac{\text{Doanh thu}t - \text{Doanh thu}{t-1}}{\text{Doanh thu}_{t-1}}$ |
Dương (+) [H5] |
|
Vòng quay tài sản |
$AT$ |
$\frac{\text{Doanh thu}}{\text{Tổng tài sản bình quân}}$ |
Dương (+) [H6] |
|
Tăng trưởng GDP |
$GDP$ |
$\frac{\text{GDP}t - \text{GDP}{t-1}}{\text{GDP}_{t-1}}$ |
Dương (+) [H7] |
Mô hình kinh tế lượng tổng quát được thiết lập dưới dạng hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data):
$$\text{Mô hình 1: } ROA_{it} = \beta_0 + \beta_1 TDA_{it} + \beta_2 PS_{it} + \beta_3 SIZE_{it} + \beta_4 LIQ_{it} + \beta_5 GRTH_{it} + \beta_6 AT_{it} + \beta_7 GDP_{it} + \varepsilon_{it}$$
$$\text{Mô hình 2: } ROE_{it} = \beta_0 + \beta_1 TDA_{it} + \beta_2 PS_{it} + \beta_3 SIZE_{it} + \beta_4 LIQ_{it} + \beta_5 GRTH_{it} + \beta_6 AT_{it} + \beta_7 GDP_{it} + \varepsilon_{it}$$
Trong đó: $i$ biểu thị cho doanh nghiệp thứ $i$ ($i = 1, \dots, 20$); $t$ biểu thị cho năm thứ $t$ ($t = 2011, \dots, 2022$); $\beta_0$ là hệ số chặn; $\beta_1, \dots, \beta_7$ là các hệ số hồi quy; $\varepsilon_{it}$ là sai số ngẫu nhiên.
Phương pháp và quy trình nghiên cứu:
Nghiên cứu sử dụng phần mềm Excel để tập hợp, làm sạch dữ liệu và phần mềm Stata 16 để thực hiện các phân tích định lượng. Quy trình thực nghiệm tiến hành theo các bước:
- Thống kê mô tả toàn bộ các biến trong mẫu nghiên cứu.
- Phân tích ma trận hệ số tương quan giữa các biến và kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (VIF).
- Ước lượng mô hình bằng ba phương pháp: Hồi quy bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình phù hợp giữa FEM và REM.
- Thực hiện các kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình: kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm định tự tương quan.
- Sử dụng mô hình ước lượng sai số chuẩn mạnh (Robust Standard Errors) để khắc phục triệt để các khuyết tật và đưa ra kết luận hồi quy cuối cùng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về cấu trúc vốn và khả năng sinh lời
Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa về cấu trúc vốn từ nhiều học giả (Klayman, Abor, Ahmad, Horne, Randolph Westerfield, Nguyễn Thành Cương), đồng nhất quan điểm cấu trúc vốn là tỷ trọng phối hợp giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu nhằm tài trợ cho toàn bộ tài sản và hoạt động kinh doanh. Tác giả đi sâu phân tích 4 nền tảng lý thuyết cốt lõi: Lý thuyết cổ điển, Lý thuyết M&M (1958, 1963), Lý thuyết đánh đổi tĩnh (TOT), và Lý thuyết trật tự phân hạng (POT). Đồng thời, chương này làm rõ các chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời ($ROA$, $ROE$, $EPS$).
Phần tổng quan nghiên cứu phân chia chi tiết các công trình đi trước thành hai luồng kết quả chính:
- Tác động cùng chiều (tích cực): Các nghiên cứu quốc tế của Roden & Lewellen (1995), Champion (1999), Gosh (2000), Abor (2005), Gill và cộng sự (2011), Maxwell & Kehinde (2012), Chisti và cộng sự (2013), El-Maude và cộng sự (2016); cùng các nghiên cứu tại Việt Nam của Nguyễn Thanh Cường & Nguyễn Thị Cảnh (2012), Quan Minh Nhựt & Lý Thị Phương Thảo (2014), Nguyễn Thị Thu Trang & Nguyễn Thị Bích Hằng (2017), Phan Thị Hồng Xuân (2019).
- Tác động ngược chiều (tiêu cực): Các nghiên cứu quốc tế của Kester (1986), Friend & Lang (1988), Rajan & Zingales (1995), Huang & Song (2006), Pouraghajan & Malekian (2008), Onaolapo & Kajola (2010), Hussain (2014); cùng các nghiên cứu tại Việt Nam của Trần Thị Thùy Linh & Tạ Thị Thùy (2013), Nguyễn Thị Lệ Hằng và cộng sự (2014), Nguyễn Hữu Huân & Lê Nguyễn Quỳnh Hương (2014), Võ Minh Long (2016), Đặng Phương Mai (2016), Phan Thanh Hiệp (2016), Nguyễn Văn Linh & Đặng Ngọc Hùng (2017).
Từ việc tổng kết các công trình trước, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu đối với nhóm doanh nghiệp ngành xây dựng trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2011–2022, làm cơ sở xây dựng mô hình thực nghiệm.
Chương 2: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết về quy trình chọn mẫu 20 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX với 240 quan sát trong 12 năm. Chương này xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 2 biến phụ thuộc ($ROA$, $ROE$), 1 biến độc lập đại diện cho cấu trúc vốn ($TDA$), và 6 biến kiểm soát phản ánh các đặc trưng nội tại của doanh nghiệp cùng yếu tố kinh tế vĩ mô ($PS$, $SIZE$, $LIQ$, $GRTH$, $AT$, $GDP$).
Chương 2 đồng thời xác lập hệ thống 7 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H7 dựa trên cơ sở lý thuyết và các bằng chứng thực nghiệm trước đây, đồng thời mô tả chi tiết các bước kiểm định kinh tế lượng trên phần mềm Stata 16 (từ OLS, FEM, REM đến kiểm định Hausman, kiểm tra đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi, tự tương quan và khắc phục bằng mô hình Robust Standard Errors).
Chương 3: Ảnh hưởng của cấu trúc vốn tới khả năng sinh lời
Chương 3 bắt đầu bằng việc phác họa bức tranh toàn cảnh về kinh tế vĩ mô và ngành xây dựng Việt Nam giai đoạn 2011–2022:
- Tăng trưởng GDP Việt Nam duy trì đà tăng ổn định từ 5,03% đến 7,08% (2011–2019), suy giảm còn 2,58% (năm 2021) do dịch Covid-19 và phục hồi đạt 8,02% vào năm 2022. Khu vực công nghiệp và xây dựng đóng góp 38,26% vào GDP năm 2022.
- Lạm phát CPI năm 2022 tăng 3,15%; cán cân thương mại năm 2022 xuất siêu 11,2 tỷ USD; vốn FDI giải ngân đạt mức kỷ lục 22,4 tỷ USD.
- Tốc độ tăng trưởng doanh thu ngành xây dựng bình quân đạt 8,5%/năm trong giai đoạn 2011–2020. Năm 2021, doanh thu ngành đạt khoảng 2,2 tỷ USD, tăng 3,5% và lợi nhuận trước thuế đạt 300 triệu USD (tăng 7,2%). Năm 2022, doanh thu tăng trưởng 8,5%.
Về thực trạng tài chính của các doanh nghiệp xây dựng:
- Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản giai đoạn 2015–2022 duy trì ở mức cao, dao động từ 59,43% (năm 2015) lên mức đỉnh 64,8% (năm 2021) và đạt 64,2% (năm 2022). Nợ phải trả luôn cao hơn vốn chủ sở hữu và đến năm 2022 đã gần gấp đôi vốn chủ sở hữu.
- Cơ cấu nợ có sự mất cân đối rõ rệt khi nợ ngắn hạn luôn chiếm tỷ trọng áp đảo so với nợ dài hạn.
- Dư nợ tín dụng của ngành xây dựng tính đến tháng 9/2020 tăng 5,89% và chiếm tới 28,75% tổng dư nợ toàn nền kinh tế.
Phần thực nghiệm của chương trình bày kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu, ma trận tương quan, kiểm định đa cộng tuyến (Bảng 3.14), kết quả hồi quy mô hình $ROA$ và $ROE$ qua OLS, FEM, REM (Bảng 3.15, 3.16), kết quả kiểm định Hausman (Bảng 3.17), kiểm định phương sai sai số thay đổi (Bảng 3.18), kiểm định tự tương quan (Bảng 3.19) và kết quả ước lượng mô hình sai số chuẩn mạnh Robust (Bảng 3.20) để đưa ra các thảo luận học thuật chuyên sâu.
Chương 4: Kết luận và kiến nghị
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và kiểm định mô hình, chương 4 đề xuất các nhóm khuyến nghị cụ thể:
- Đối với doanh nghiệp xây dựng: Cần chủ động xác định tỷ lệ đòn bẩy tài chính hợp lý, tránh lạm dụng nợ vay ngắn hạn để tài trợ cho các dự án dài hạn; tăng cường kiểm soát công nợ phải thu, nâng cao hiệu quả quản trị tài sản cố định và tối ưu hóa vòng quay tài sản.
- Đối với Chính phủ và cơ quan quản lý: Điều hành chính sách tiền tệ và tín dụng linh hoạt, ổn định mặt bằng lãi suất cho vay; đẩy mạnh giải ngân vốn đầu tư công; kiểm soát giá cả nguyên vật liệu xây dựng đầu vào (sắt, thép, xi măng, cát, đá) nhằm giảm áp lực chi phí cho nhà thầu xây dựng.
- Hạn chế nghiên cứu: Trình bày các giới hạn về quy mô mẫu, dữ liệu quan sát và các biến số chưa được đưa vào mô hình.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Đặc điểm cấu trúc tài chính ngành: Doanh nghiệp xây dựng niêm yết tại Việt Nam phụ thuộc nặng nề vào nợ vay, với hệ số nợ trung bình luôn trên mức 59% (giai đoạn 2015–2022 dao động từ 59,43% đến 64,8%). Tỷ trọng nợ ngắn hạn chiếm ưu thế tuyệt đối trong cơ cấu nợ, tạo ra rủi ro thanh khoản ngắn hạn rất lớn cho doanh nghiệp khi chu kỳ luân chuyển vốn của ngành kéo dài.
- Biên lợi nhuận và hiệu quả kinh doanh: Khả năng sinh lời của các doanh nghiệp xây dựng chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi biến động giá vật liệu xây dựng đầu vào (thép, xi măng, cát, dầu Diesel) và sự gia tăng chi phí nhân công sau giãn cách xã hội, trong bối cảnh các hợp đồng xây dựng chưa kịp thời điều chỉnh đơn giá phát sinh.
- Kết quả hồi quy thực nghiệm: Quy trình kiểm định trên Stata 16 chỉ ra mô hình tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, do đó phương pháp sai số chuẩn mạnh (Robust Standard Errors) được sử dụng để đưa ra các ước lượng vững. Kết quả xác nhận tỷ lệ nợ ($TDA$) có tác động ngược chiều tới khả năng sinh lời ($ROA$, $ROE$), củng cố luận điểm của Lý thuyết đánh đổi tĩnh và Lý thuyết trật tự phân hạng trong điều kiện doanh nghiệp sử dụng nợ vượt ngưỡng an toàn. Đồng thời, các biến kiểm soát như vòng quay tài sản ($AT$), khả năng thanh toán ($LIQ$) và tốc độ tăng trưởng doanh thu ($GRTH$) thể hiện mối quan hệ cùng chiều có ý nghĩa thống kê đối với khả năng sinh lời.
Giải pháp và kiến nghị
- Giải pháp cấp doanh nghiệp: Xây dựng cơ chế lập kế hoạch ngân sách và quản trị dòng tiền chặt chẽ; tái cấu trúc kỳ hạn nợ bằng cách cân đối giữa nợ ngắn hạn và nợ dài hạn phù hợp với vòng đời dự án; nâng cao hiệu suất sử dụng máy móc thiết bị và tài sản cố định.
- Kiến nghị cấp vĩ mô: Hoàn thiện khung pháp lý về hợp đồng xây dựng nhằm tạo cơ chế trượt giá linh hoạt cho nhà thầu; kiểm soát thị trường vật liệu xây dựng; tạo điều kiện thuận lợi trong tiếp cận vốn tín dụng phục vụ các công trình hạ tầng trọng điểm.
Đóng góp học thuật
Khóa luận bổ sung nguồn cứ liệu thực nghiệm cập nhật về mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và khả năng sinh lời chuyên biệt cho ngành xây dựng tại Việt Nam trong suốt giai đoạn dài 12 năm (2011–2022). Công trình cung cấp quy trình phân tích kinh tế lượng hoàn chỉnh từ kiểm định mô hình gộp, tác động cố định/ngẫu nhiên đến xử lý các khuyết tật chuỗi dữ liệu bảng bằng ước lượng Robust.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về cỡ mẫu và phạm vi khảo sát: Nghiên cứu chỉ lựa chọn 20 doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên sàn HOSE và HNX với 240 quan sát, chưa đại diện được cho toàn bộ các doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ hoặc các doanh nghiệp chưa niêm yết trên thị trường.
- Hạn chế về dữ liệu thời gian: Dữ liệu nghiên cứu kết thúc ở năm 2022, chưa cập nhật được các biến động kinh tế vĩ mô và thị trường bất động sản - xây dựng trong các năm tiếp theo.
- Hạn chế về mô hình biến số: Nghiên cứu mới chỉ sử dụng tỷ lệ tổng nợ trên tổng tài sản ($TDA$) làm biến đại diện cấu trúc vốn tổng quát, chưa phân tách sâu thành hai mô hình riêng biệt cho tỷ lệ nợ ngắn hạn và tỷ lệ nợ dài hạn trong tương quan hồi quy với $ROA$ và $ROE$.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu cho toàn bộ các doanh nghiệp xây dựng trên sàn UPCoM và các công ty xây lắp chưa niêm yết; đưa thêm các biến kiểm soát mới như chi phí lãi vay, đòn bẩy kinh doanh hoặc các biến giả định tính phản ánh cú sốc chính sách.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Kiểm toán và Quản trị kinh doanh đang thực hiện đề tài nghiên cứu về cấu trúc vốn, đòn bẩy tài chính và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Phần tổng quan cơ sở lý luận và tổng hợp các nghiên cứu trong nước, quốc tế có trích dẫn học thuật đầy đủ.
- Thiết kế quy trình nghiên cứu định lượng dữ liệu bảng, phương pháp phân tích mô hình hồi quy OLS, FEM, REM và quy trình xử lý khuyết tật bằng ước lượng Robust trên phần mềm Stata 16.
- Chuỗi số liệu thống kê thực tế về hệ số nợ, cơ cấu nợ vay và tốc độ tăng trưởng doanh thu ngành xây dựng Việt Nam giai đoạn 2011–2022.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu và khoảng thời gian nào để thực hiện phân tích thực nghiệm?
Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu gồm 20 doanh nghiệp ngành xây dựng niêm yết trên hai sàn giao dịch chứng khoán HOSE và HNX trong khoảng thời gian 12 năm liên tục từ năm 2011 đến năm 2022, tạo ra tổng số 240 quan sát dạng dữ liệu bảng.
2. Tác giả lựa chọn các chỉ tiêu nào để đại diện cho khả năng sinh lời và cấu trúc vốn trong mô hình?
Tác giả lựa chọn 2 chỉ tiêu đo lường khả năng sinh lời làm biến phụ thuộc là Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$). Biến độc lập duy nhất đại diện cho cấu trúc vốn là Tỷ lệ tổng nợ trên tổng tài sản ($TDA$).
3. Thực trạng sử dụng nợ của các doanh nghiệp xây dựng trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2015–2022 có đặc điểm gì nổi bật?
Hệ số nợ của các doanh nghiệp xây dựng luôn ở mức cao, dao động từ 59,43% (năm 2015) lên đỉnh điểm 64,8% (năm 2021) và đạt 64,2% (năm 2022). Nợ phải trả luôn cao hơn vốn chủ sở hữu đáng kể (gần gấp đôi vào năm 2022), trong đó nợ ngắn hạn chiếm tỷ trọng chủ đạo trong tổng cơ cấu nợ vay.
4. Khóa luận sử dụng các phương pháp và kiểm định kinh tế lượng nào trên phần mềm Stata 16?
Khóa luận thực hiện ước lượng 3 mô hình (Pooled OLS, FEM, REM), sử dụng kiểm định Hausman để chọn lựa giữa FEM và REM, thực hiện kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định phương sai sai số thay đổi, kiểm định tự tương quan và sử dụng mô hình sai số chuẩn mạnh (Robust Standard Errors) để khắc phục khuyết tật mô hình.
5. Những yếu tố vĩ mô và vi mô nào được sử dụng làm biến kiểm soát trong mô hình hồi quy?
Khóa luận đưa vào 6 biến kiểm soát bao gồm: Cấu trúc tài sản ($PS$), Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$), Khả năng thanh toán ($LIQ$), Tốc độ tăng trưởng doanh thu ($GRTH$), Vòng quay tài sản ($AT$) và Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Thị Ngọc Ánh đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về cấu trúc vốn và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Thông qua phân tích định lượng dữ liệu bảng của 20 doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên sàn HOSE và HNX giai đoạn 2011–2022 bằng phần mềm Stata 16, công trình đã làm rõ thực trạng sử dụng đòn bẩy tài chính cao và tác động của nó tới hiệu quả kinh doanh. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho việc xây dựng cơ cấu vốn tối ưu trong các doanh nghiệp ngành xây dựng Việt Nam.