Tổng quan luận án

Đề tài luận án tiến sĩ "Ẩn dụ phạm trù lửa trong tiếng Pháp và tiếng Việt từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Văn A thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học (năm 2022).

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả trình bày rằng trong lịch sử ngôn ngữ học, phương thức ẩn dụ từng có thời gian dài chỉ được nhìn nhận như một biện pháp tu từ học hoặc một phương tiện phái sinh để mở rộng nghĩa của từ ngữ. Sự ra đời của lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận từ năm 1980 đã thiết lập một quan điểm mới: ẩn dụ là một trong những hình thức tư duy ý niệm quan trọng, phản ánh trực tiếp quá trình nhận thức và ý niệm hóa thế giới xung quanh của con người thông qua các biểu thức ngôn ngữ. Việc nghiên cứu đối chiếu các mô hình ẩn dụ giữa các ngôn ngữ cho phép nhận diện tri thức văn hóa của từng cộng đồng dân tộc, vốn là hạt nhân tạo nên bức tranh ngôn ngữ về thế giới. Trong đời sống nhân loại, lửa là một biểu tượng văn hóa phổ quát với nhiều tầng ý nghĩa. Khi đi vào ngôn ngữ, hình ảnh lửa được tổ chức lại trong mối liên hệ với các nhân tố giao tiếp để hình thành các mô hình ẩn dụ. Tác giả lựa chọn nghiên cứu phạm trù này vì đây là mảng đề tài chưa nhận được sự quan tâm thỏa đáng trong nghiên cứu so sánh đối chiếu giữa tiếng Pháp và tiếng Việt. Việc làm sáng tỏ các mô hình ẩn dụ phạm trù lửa góp phần giải quyết các trở ngại, nhầm lẫn trong quá trình thụ đắc ngôn ngữ của người học ngoại ngữ cũng như trong giao tiếp liên văn hóa.

Về nhiệm vụ nghiên cứu, luận án xác định hai nhiệm vụ cụ thể được đánh số như sau:

  1. Hệ thống hoá, mô hình hoá cấu trúc ẩn dụ ý niệm của phạm trù về lửa trong tiếng Pháp và tiếng Việt.
  2. So sánh - đối chiếu ẩn dụ ý niệm của phạm trù lửa trong tiếng Pháp và tiếng Việt để tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt trong cấu trúc ẩn dụ ý niệm về lửa. Trên cơ sở đó, giải thích một số nguyên nhân của sự tương đồng và khác biệt trên cơ sở các đặc điểm về văn hóa xã hội của mỗi quốc gia, các tập quán, thói quen của hai nền văn hóa Đông - Tây.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Ẩn dụ phạm trù lửa trong tiếng Pháp và tiếng Việt.
  • Phạm vi nghiên cứu: Các mô hình tri nhận của ẩn dụ phạm trù lửa trong tiếng Pháp và tiếng Việt.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án điểm lại hệ thống các công trình nghiên cứu đi trước theo ba nhóm nội dung chính:

Thứ nhất, các công trình nghiên cứu về ẩn dụ từ góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận trên thế giới. Tác giả trích dẫn các tài liệu nền tảng gồm Metaphors We Live By của Lakoff và Johnson; Women, Fire and The Dangerous Things: What Categories Reveal about The Mind của Lakoff; và Metaphor: A Practical Introduction của Kövecses. Các nghiên cứu này đã thiết lập nguyên lý cơ bản rằng ẩn dụ ý niệm tham gia điều khiển các cấp độ tư duy của con người.

Thứ hai, các nghiên cứu chuyên biệt về ý niệm "lửa" trong lĩnh vực ngôn ngữ học. Trong công trình Metaphor: A Practical Introduction (2003), Kövecses đã phân tích các ẩn dụ cơ bản như EMOTION IS HEAT OF FIRE (Cảm xúc là sức nóng của lửa), A SITUATION IS HEAT (OF FIRE) (Một tình huống là sức nóng của lửa), cùng các ẩn dụ phức hợp gồm ANGER IS FIRE (Sự tức giận là lửa), LOVE IS FIRE (Tình yêu là lửa), LIFE IS FIRE (Cuộc sống là lửa). Lakoff trong Women, Fire and The Dangerous Things: What Categories Reveal about The Mind cũng phân tích sự liên hệ giữa lửa và sự nguy hiểm qua ẩn dụ ANGER IS FIRE. Tại Việt Nam, luận án điểm lại luận án tiến sĩ của Huỳnh Ngọc Mai Kha (2015) với đề tài Nghiên cứu đối chiếu thành ngữ có từ chỉ "nước" và "lửa" trong tiếng Việt và tiếng Anh từ lý thuyết ẩn dụ tri nhận, và luận án của Nguyễn Văn Thạo (2015) mang tên Trường nghĩa "lửa" và "nước" trong tiếng Việt với kết quả phân lập các trường nghĩa cụ thể của hai từ này.

Thứ ba, các nghiên cứu về biểu tượng "lửa" trong lĩnh vực văn hóa. Tác giả dẫn công trình Từ điển biểu tượng văn hóa Thế giới của Chevalier và Gheerbrant (2002) với phần nội dung khảo sát biểu tượng lửa trong văn hóa nhân loại; cùng tác phẩm Cành vàng - Bách khoa toàn thư về văn hóa nguyên thủy của Frazer (2007) dành hai chương để giải thích ý nghĩa của các lễ hội liên quan đến lửa.

Vị trí của luận án: Luận án định vị bản thân ở khoảng trống nghiên cứu liên ngôn ngữ chưa được khai thác toàn diện: chưa có công trình nào đi sâu khảo sát, phân loại hệ thống ngữ liệu từ vựng thuộc phạm trù lửa, tái lập mô hình ánh xạ tri nhận nguồn - đích và đối chiếu một cách có hệ thống giữa tiếng Pháp và tiếng Việt dựa trên sự tương tác giữa ngôn ngữ, loại hình học và văn hóa dân tộc.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về cơ sở lý thuyết, luận án vận dụng các khái niệm và luận điểm then chốt của ngôn ngữ học tri nhận:

  • Phạm trù và sự phạm trù hóa (categorization): Sự phạm trù hóa được định nghĩa là một quá trình tinh thần phức tạp mà con người sử dụng trong đời sống thường nhật để nhận diện và phân loại các sự vật, hiện tượng trong thế giới khách quan, tạo ra sản phẩm là các phạm trù tri nhận hoặc ý niệm.
  • Ý niệm và sự ý niệm hóa (concept và conceptualization): Ý niệm là đơn vị tinh thần hoặc đơn vị tâm lý của ý thức, là đơn vị nội dung của bộ nhớ động, của từ vựng tinh thần và ngôn ngữ bộ não (lingua mentalis). Ý niệm phản ánh kết quả hoạt động nhận thức dưới dạng các "lượng tử" tri thức.
  • Ẩn dụ ý niệm: Là cơ chế tri nhận trong đó một miền ý niệm được phóng chiếu hay ánh xạ (mapping) sang một miền ý niệm khác. Miền được chiếu gọi là miền nguồn (source domain) và miền tiếp nhận ánh xạ là miền đích (target domain).
  • Tính nghiệm thân (embodiment): Dẫn luận điểm của Lakoff (1994), luận án khẳng định các hệ thống ý niệm mang tính ẩn dụ bắt nguồn từ trải nghiệm thể chất của con người thông qua chức năng và phương thức tương tác của cơ thể với thế giới tự nhiên.
  • Lý thuyết điển dạng (typicality): Dẫn theo tài liệu của Trần Văn Cơ (2011), điển dạng là công cụ tâm lý giúp con người kiểm soát số lượng kích thích vô hạn của thực tại; yếu tố nào của phạm trù gần với hình ảnh chuẩn trong tâm thức nhất sẽ được đánh giá là phiên bản tốt nhất hoặc điển dạng nhất.
  • Bức tranh ngôn ngữ về thế giới: Thể hiện thế giới quan của cộng đồng bản ngữ được khắc họa bằng các phương tiện ngôn ngữ thông qua sự khác biệt trong phạm trù hóa hiện thực.
  • Khái niệm "Phạm trù lửa": Luận án xác định phạm trù lửa là một tập hợp gồm: các ý niệm về lửa và các dạng thể liên quan (lửa, than, tro, đèn, đuốc); các tính chất, đặc điểm của lửa (rực, bùng, ngùn ngụt); quá trình vận động của lửa (cháy, tắt, thiêu hủy, đốt cháy); hành động của con người với lửa (đốt, thắp, nhen, nhóm, dập tắt); và các nguyên liệu, vật dụng tạo lửa (rơm, dầu, củi, hương, trầm).
  • Thuộc tính điển dạng của lửa ở miền nguồn: Luận án chỉ ra các thuộc tính bao gồm hiện tượng phát sinh nhiệt và ánh sáng; chức năng sưởi ấm, soi sáng, tẩy uế, tái sinh, biểu hiện tâm linh; cùng thuộc tính thiêu hủy và trừng phạt.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp hai phương pháp chính:

  1. Phương pháp miêu tả: Dùng để phân lập, phân loại và hệ thống hóa các nhóm từ ngữ thuộc phạm trù lửa và xác lập các mô hình ánh xạ tri nhận.
  2. Phương pháp so sánh - đối chiếu: Dùng để so sánh các biểu thức ngôn ngữ và cấu trúc ánh xạ giữa tiếng Pháp và tiếng Việt nhằm nhận diện các điểm tương đồng và dị biệt.

Về nguồn ngữ liệu nghiên cứu:

  • Ngữ liệu tiếng Pháp được trích xuất từ các từ điển: Encyclopédie Universelle (nguồn trực tuyến), Le Petit Robert (2004), Dictionnaire des Proverbes et Dictons (Les Usuels du Robert).
  • Ngữ liệu tiếng Việt được trích xuất từ: Từ điển tiếng Việt (1995) do Hoàng Phê chủ biên, Từ điển Thành ngữ Tiếng Việt (2002) của Nguyễn Lực, và tập tư liệu Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam (NXB Khoa học xã hội, 1978).
  • Ngữ liệu đối chiếu song ngữ dựa vào Từ điển Pháp - Việt (1992) của Lê Khả Kế.
  • Các ngữ liệu bổ trợ được thu thập từ tác phẩm văn học và các phương tiện thông tin đại chúng ở cả hai ngôn ngữ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu và cơ sở lý thuyết của đề tài

Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận cho toàn bộ công trình. Tác giả phân tích lịch sử nghiên cứu ẩn dụ từ góc độ tu từ học truyền thống sang góc nhìn tri nhận, hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến biểu tượng và ngôn ngữ về lửa. Chương này làm rõ các khái niệm trung tâm gồm sự phạm trù hóa, ý niệm hóa, tính nghiệm thân, điển dạng, mô hình ánh xạ nguồn - đích và bức tranh ngôn ngữ về thế giới. Đồng thời, tác giả xác lập nội hàm của khái niệm "phạm trù lửa" trong khuôn khổ luận án, nhận diện các thuộc tính điển dạng của lửa trong miền nguồn làm tiền đề để phân tích các biểu thức chuyển nghĩa ở các chương thực nghiệm tiếp theo.

Chương 2: Ẩn dụ phạm trù lửa trong tiếng Pháp từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận

Chương 2 tiến hành khảo sát ngữ liệu tiếng Pháp. Tác giả phân loại 116 đơn vị từ ngữ thuộc phạm trù lửa thành 5 nhóm cấu trúc theo bảng số liệu sau:

STT Tên nhóm từ ngữ tiếng Pháp Số lượng từ Tỉ lệ trong nhóm (%)
1 Từ ngữ định danh lửa và các dạng thể liên quan đến lửa 18 15,5
2 Từ ngữ chỉ đặc điểm, trạng thái của lửa và của vật đang cháy 13 11,2
3 Từ ngữ chỉ quá trình vận động của lửa 23 19,8
4 Từ ngữ chỉ hoạt động của con người với lửa 28 24,2
5 Từ ngữ chỉ những đối tượng, khái niệm khác có liên quan đến lửa 34 29,3
Tổng số 116 100

Từ nguồn ngữ liệu trên, luận án khái quát sự chuyển di từ miền nguồn lửa sang các miền đích trong tiếng Pháp:

  • Tính nhiệt: Ánh xạ sang sự hăng hái, nhiệt tình (être tout feu tout flamme); cảm giác nóng, đau, rát (le feu du rasoir); cảm xúc, tình cảm mãnh liệt (le feu de l’amour, le feu de la passion); khí tượng và thời tiết (les feux de l’été).
  • Hoạt động của con người với lửa: Ánh xạ sang hoạt động xã hội khác (brûler la chandelle par deux bouts).
  • Quá trình cháy: Ánh xạ sang hoạt động của con người (flamber au casino); hoạt động của sự vật, hiện tượng (les prix flambent); tình cảm mãnh liệt (brûler d’amour).
  • Tính sáng: Ánh xạ sang khí tượng (le flambeau du jour); đôi mắt và cái nhìn (les yeux de braise); ánh sáng của lý tưởng và sự tiến bộ (flambeau de la liberté).
  • Sự thiêu hủy: Ánh xạ sang tình trạng nguy hiểm (jouer avec le feu); sự khắc nghiệt, tàn phá của chiến tranh (mettre un pays à feu et à sang).
  • Màu sắc và hình dáng: Ánh xạ sang màu sắc đối tượng (le ciel de feu, flamboyant); hình dáng đối tượng (flamme de guerre, les flammes d’un lustre).
  • Chức năng tẩy uế và tái sinh: Ánh xạ sang sự thử thách khẳng định giá trị (épreuve du feu).

Trên cơ sở đó, tác giả thiết lập mô hình tri nhận tổng quát: "CÁC ĐỐI TƯỢNG THUỘC MIỀN ĐÍCH TƯƠNG ỨNG VỚI LỬA (MIỀN NGUỒN)" thông qua 6 ánh xạ cụ thể:

  1. Tính nóng của đối tượng miền đích tương ứng với tính nóng của lửa (Le feu lui monta au visage).
  2. Quá trình vận động của đối tượng miền đích tương ứng với quá trình vận động của lửa (ses yeux flambèrent de colère).
  3. Ánh sáng, lý tưởng của đối tượng miền đích tương ứng với ánh sáng của lửa (Des yeux qui jettent des flammes).
  4. Màu sắc, hình dáng của đối tượng miền đích tương ứng với màu sắc, hình dáng của lửa (C’est un ruban de feu, Les flammes d’un lustre).
  5. Hoạt động của đối tượng miền đích tương ứng với hoạt động của con người tác động đến lửa (Il ne faut pas jeter de l’huile sur le feu).
  6. Việc vượt khó khăn, thử thách tương ứng với việc vượt qua thử thách của lửa (L'or véritable ne craint pas le feu).

Hệ thống mô hình tri nhận chi tiết từ miền nguồn lửa trong tiếng Pháp được phân bổ vào ba miền đích lớn:

  • Miền đích con người:
    • Con người tâm lý, tình cảm: TÌNH YÊU LÀ LỬA (Je lui ai déclaré ma flamme); SỰ THÙ HẬN LÀ LỬA (Les haines se sont rallumées); SỰ GIẬN DỮ LÀ LỬA (Jeter de l’huile sur le feu); ĐAM MÊ, Ý CHÍ LÀ LỬA (Un cœur brûlant de charité).
    • Con người xã hội: Hoạt động xã hội là hoạt động với lửa (Faire feu de tout bois); Tương tác xã hội là lửa gồm nhân tố kết nối (Mettre le feu sous le ventre à quelqu’un) và phương tiện hãm hại (Faire mourir à petit feu).
    • Con người sinh học: Ánh mắt là lửa (Le feu du regard, La flamme du regard, Le regard flamboyant); Dục vọng của con người là lửa (Tempérament de feu, Une allumeuse); Cảm giác nóng đau rát là lửa (Le feu du rasoir); Sức sống của con người là lửa (Le vieillard qui s'éteint).
    • Con người tâm linh: Cầu nối với thế giới siêu nhiên (Le feu de l’enfer, Le feu sacré); Cầu nối giữa quá khứ và hiện tại (dẫn thơ Du Bellay: Fumer la cheminée...).
  • Miền đích đời sống xã hội: Bệnh tật trong y học (L’inflammation des poumons, Avoir le brûlant); Sự khốc liệt của chiến tranh (Mettre un pays en flamme); Sự soi sáng, chân lý (Allumer le flambeau de la vérité, le flambeau du progrès); Sự khó khăn, thách thức (Le torchon brûle, jouer với le feu); Tính thời sự, sức nóng sự kiện (Un problème brûlant, Un terrain brûlant); Sự vượt quá giới hạn (Ça sent le brûlé).
  • Miền đích hiện tượng tự nhiên: Mặt trời (Le soleil ardent, Le soleil brûlant); Động - thực vật (Flamboyant, Cierge, Brûlot); Màu sắc (Rouge feu, Feu vif); Sức nóng mùa hè (Les feux de l'été).

Chương 3: Ẩn dụ phạm trù lửa trong tiếng Việt từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận

Chương 3 khảo sát hệ thống ngữ liệu tiếng Việt gồm 138 đơn vị từ ngữ thuộc phạm trù lửa, được phân loại theo cấu trúc nhóm tại bảng sau:

STT Tên nhóm từ ngữ tiếng Việt Số lượng từ Tỉ lệ trong nhóm (%)
1 Từ ngữ định danh lửa và các dạng thể liên quan đến lửa 29 20,7
2 Từ ngữ chỉ đặc điểm, trạng thái của lửa và của vật đang cháy 15 10,7
3 Từ ngữ chỉ quá trình vận động của lửa 14 10,0
4 Từ ngữ chỉ hoạt động của con người với lửa 52 38,6
5 Từ ngữ chỉ những đối tượng, khái niệm khác có liên quan đến lửa 28 20,0
Tổng số 138 100

Sự chuyển di ý niệm từ miền nguồn lửa sang các miền đích trong tiếng Việt bao gồm:

  • Tính nhiệt: Sự hăng hái, nhiệt tình (lửa nhiệt huyết, đón tiếp nồng nhiệt); cảm giác nóng rát (khát cháy họng); cảm xúc mãnh liệt (lửa tình, lửa hương); khí tượng (nắng đổ lửa, những ngày hè cháy bỏng).
  • Quá trình cháy: Ý chí mãnh liệt (cháy hết mình vì nghệ thuật); hoạt động, trạng thái của sự vật (lúa con gái được mưa, bốc khỏe phải biết); cảm xúc con người (bùng cháy đam mê, lửa gần rơm lâu ngày cũng bén).
  • Hoạt động của con người với lửa: Ánh xạ sang hoạt động xã hội (đốt cháy giai đoạn, chữa cháy một vấn đề, nướng hết số tiền vào canh bạc).
  • Màu sắc của lửa: Màu sắc cụ thể (màu tro, màu vàng cháy); sinh vật có sắc đỏ (kiến lửa, cò lửa).
  • Tính sáng: Ánh mắt (mắt rực sáng); ánh sáng lý tưởng (đuốc tuệ, lửa cách mạng, gần mực thì đen, gần đèn thì sáng).
  • Sự thiêu hủy: Tình thế hiểm nghèo (dầu sôi lửa bỏng, đùa với lửa, gần lửa rát mặt); sự tàn phá của chiến tranh (lò lửa chiến tranh).
  • Chức năng tẩy uế và tái sinh: Sự thử thách giá trị con người (vàng thật không sợ thử lửa).

Các mô hình tri nhận trong tiếng Việt cũng vận hành theo 6 dạng thức ánh xạ tương ứng: sức nóng, quá trình vận động (nụ cười vụt tắt), ánh sáng/lý tưởng (thắp lên hi vọng, thắp sáng ước mơ), màu sắc (dừa lửa, dền lửa, diệc lửa), hoạt động tác động (đốt cho mấy câu rất cay, lửa cháy đổ thêm dầu), và vượt qua thử thách (lửa thử vàng).

Hệ thống hóa theo miền đích trong tiếng Việt:

  • Miền đích con người:
    • Tâm lý, tình cảm: TÌNH YÊU LÀ LỬA (thắp lên ngọn lửa tình yêu trong lòng chị); SỰ THÙ HẬN LÀ LỬA (lửa hận có thể đốt cháy anh); CẢM XÚC LÀ LỬA gồm sự giận dữ (bừng bừng lửa giận, hạ hỏa), sự lo âu, phiền muộn (lòng hừng hực như lửa đốt, ngồi trên đống lửa, kiến bò trong chảo nóng), sự đau đớn (nỗi đau... một ngọn lửa thâm trầm âm ỉ cháy), nỗi nhớ và sự mong chờ (tim lan cháy lúc sầu tư một mình), cùng đam mê và ý chí (nấu sử sôi kinh, cháy hết mình).
    • Con người xã hội: Hoạt động xã hội (nướng hết tiền vào canh bạc, đốt cháy giai đoạn); Tương tác xã hội gồm nhân tố kết nối (thắp lên ngọn lửa trong tim nhiều học sinh) và phương tiện hãm hại (gắp lửa bỏ tay người, cháy thành vạ lây, bôi gio trát trấu, nồi da nấu thịt, vùi dập nhân tài).
    • Con người sinh học: Hấp dẫn ngoại hình (vẻ đẹp bốc lửa, vẻ đẹp rực lửa, đường cong rực lửa, thân hình nóng bỏng); Ánh mắt (mắt rực sáng, đôi mắt nảy lửa); Cảm giác cơ thể (khát cháy họng, người nóng bừng, đau âm ỉ); Sức sống (tắt một ngọn lửa ấm).
    • Con người tâm linh: Cầu nối giữa cõi sống và cõi chết (Chân nhang lấm láp tro tàn / Xăm xăm bóng mẹ trần gian thuở nào); Cầu nối quá khứ và hiện tại (hương lửa ba sinh).
  • Miền đích đời sống xã hội: Sự tàn phá của chiến tranh (Nướng dân đen trên ngọn lửa hung tàn); Chân lý và sự soi sáng (Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng); Nguy hiểm và thử thách (Đùa với lửa, Chim trên lửa cá dưới dao); Vượt quá giới hạn (Cháy giáo án, Cháy túi, Tiền khê vốn đọng, Chơi bời khét tiếng).
  • Miền đích hiện tượng tự nhiên: Sức nóng thời tiết (nắng cháy da cháy thịt); Sinh vật (xoài lửa, chích chòe lửa); Màu sắc (vàng cháy, đỏ rực).

Chương 4: Những điểm tương đồng và khác biệt của ẩn dụ phạm trù lửa trong tiếng Pháp và tiếng Việt từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận

Chương 4 thực hiện so sánh đối chiếu hệ thống hóa giữa hai ngôn ngữ:

Về sự tương đồng:

  • Lựa chọn thuộc tính điển dạng: Cả hai ngôn ngữ đều khai thác các thuộc tính điển dạng của lửa như quá trình cháy, tính nhiệt, tính sáng, màu sắc, hoạt động của con người với lửa, tính chất thiêu hủy và chức năng tẩy uế - tái sinh.
  • Cấu trúc ánh xạ tổng quát: Đều vận hành trên nguyên lý CÁC ĐỐI TƯỢNG THUỘC MIỀN ĐÍCH TƯƠNG ỨNG VỚI LỬA (MIỀN NGUỒN).
  • Phạm vi miền đích: Đều phóng chiếu ý niệm lửa sang con người (tâm lý, tình cảm, xã hội), đời sống xã hội (y học, quân sự, tri thức, giới hạn), và hiện tượng tự nhiên (thời tiết, màu sắc, động thực vật). Cả hai đều dùng lửa để diễn đạt tình yêu mãnh liệt.

Về sự khác biệt:

  • Phân bố thuộc tính miền nguồn: Người Pháp dùng nhiều ẩn dụ từ hoạt động của con người với lửa (chiếm 24,2% trong cấu trúc nhóm ngữ liệu, và chiếm 24,3% các ẩn dụ theo ý niệm này), trong khi người Việt dùng nhiều ẩn dụ từ quá trình cháy của lửa (chiếm 24,6%). Ẩn dụ từ tính sáng trong tiếng Pháp chiếm tỉ lệ 10,6%, cao hơn rõ rệt so với tiếng Việt (chỉ chiếm 6,5%).
  • Thuộc tính hình dáng: Tiếng Pháp xây dựng ánh xạ dựa trên hình dáng uyển chuyển của ngọn lửa (flamme de guerre, les flammes d’un lustre), trong khi tiếng Việt không phát triển mô hình tri nhận dựa trên hình dáng này.
  • Phạm vi miền đích chuyên biệt: Ngữ liệu tiếng Pháp có ẩn dụ DỤC VỌNG CỦA CON NGƯỜI LÀ LỬA (tempérament de feu, allumeuse), điều không thấy xuất hiện trong ngữ liệu tiếng Việt. Ngược lại, tiếng Việt có ẩn dụ CẦU NỐI GIỮA QUÁ KHỨ VÀ HIỆN TẠI LÀ LỬA (hương lửa ba sinh), điều ngữ liệu khảo sát tiếng Pháp chưa ghi nhận.
  • Cung bậc cảm xúc: Tiếng Việt thể hiện phổ cảm xúc qua lửa phong phú hơn tiếng Pháp trong phạm vi ngữ liệu khảo sát; ngoài các cảm xúc chung (đam mê, ý chí, tức giận, lo âu, đau đớn), tiếng Việt có thêm các biểu thức về lửa phiền muộn, lửa mong chờ, lửa nhớ nhung.
  • Miêu tả ngoại hình con người: Người Việt nhìn thấy lửa ở vẻ đẹp thân thể, đường cong sinh học (vẻ đẹp bốc lửa, thân hình nóng bỏng); người Pháp chủ yếu tập trung tri nhận lửa toát ra từ ánh mắt (les yeux de braise, yeux qui jettent des flammes).

Lý giải nguyên nhân dị biệt:

  • Về loại hình ngôn ngữ: Tiếng Pháp thuộc loại hình hòa kết (biến hình), sử dụng hệ thống phụ tố đa dạng để tạo các từ phái sinh từ một gốc từ. Tiếng Việt thuộc loại hình đơn lập, từ không biến đổi hình thái mà kết hợp linh hoạt để tạo từ ghép; đa số các từ ghép chỉ lửa trong tiếng Việt được dùng chuyển biến hoàn toàn sang nghĩa ẩn dụ.
  • Về phương thức tư duy: Người Pháp thiên về tư duy duy lý, nhận thức lý tính; người Việt thiên về trực giác cảm tính, chú trọng hiện tượng bề ngoài.
  • Về tôn giáo và đức tin: Trong văn hóa phương Tây chịu ảnh hưởng Thiên Chúa giáo, lửa là cầu nối giữa con người với Thượng đế và các vị Thánh. Trong văn hóa phương Đông của người Việt, lửa là phương tiện kết nối con người với trời đất, giữa cõi sống và cõi chết của tổ tiên.
  • Về biểu tượng văn hóa: Người Pháp sử dụng nhiều ẩn dụ ngọn đuốc (flambeau) bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp (Prométhée lấy cắp lửa) và biểu tượng chiến thắng. Người Việt gắn bó với ẩn dụ ngọn đèn xuất phát từ đời sống sinh hoạt gia đình truyền thống chưa có điện, biểu trưng cho sự đoàn tụ, no ấm và tri thức (Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng).

Kết quả và những đóng góp mới

Về mặt lý luận:

  • Luận án góp phần làm sáng tỏ lý thuyết ẩn dụ ý niệm thông qua việc chứng minh tính nghiệm thân và quy luật phóng chiếu tri nhận đối với phạm trù lửa ở hai dân tộc có sự khác biệt về địa lý và văn hóa.
  • Luận án đóng góp vào việc cụ thể hóa phương pháp và quy trình nghiên cứu, mô hình hóa ẩn dụ ý niệm theo đường hướng ngôn ngữ học tri nhận tại Việt Nam.
  • Kết quả đối chiếu củng cố luận điểm về mối quan hệ biện chứng giữa ngôn ngữ, tư duy và văn hóa: việc sử dụng ngôn từ vừa mang tính phổ quát theo trải nghiệm nhân loại, vừa in đậm dấu ấn đặc trưng của văn hóa và loại hình ngôn ngữ dân tộc.

Về mặt thực tiễn:

  • Cung cấp cơ sở dữ liệu đối chiếu phục vụ trực tiếp cho việc giảng dạy tiếng Pháp cho người Việt và tiếng Việt cho người nước ngoài, giúp người học hiểu bản chất ý niệm để tránh các lỗi chuyển di văn hóa.
  • Hỗ trợ hoạt động dịch thuật song ngữ Pháp - Việt trong việc xử lý các thành ngữ, quán ngữ và biểu thức ẩn dụ chứa yếu tố lửa.
  • Đóng góp tư liệu cụ thể cho công tác biên soạn từ điển tường giải và từ điển đối chiếu ngữ nghĩa, thành ngữ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về hạn chế, luận án tự xác định các điểm còn tồn tại do giới hạn nguồn lực và phạm vi nghiên cứu:

  • Luận án mới chỉ tiếp cận phân tích từ giác độ mô hình tri nhận tổng quát, chưa triển khai nghiên cứu nghĩa ẩn dụ theo trục thang độ tích cực - tiêu cực xuất phát từ tính chất hai mặt tự nhiên của biểu tượng lửa.
  • Chưa tiến hành phân loại và đối chiếu ngữ liệu một cách độc lập theo ba loại hình ẩn dụ ý niệm kinh điển là ẩn dụ cấu trúc (structural metaphor), ẩn dụ bản thể (ontological metaphor) và ẩn dụ định hướng (orientational metaphor).
  • Chưa xây dựng được bức tranh lịch đại bao quát về sự biến đổi của các cách thức ý niệm hóa về lửa theo các giai đoạn phát triển lịch sử của hai cộng đồng dân tộc.
  • Chưa khảo sát chiều kích ánh xạ ngược, tức là các chuyển di khái niệm từ các phạm trù đối tượng khác quay trở lại định hình phạm trù lửa.

Về hướng nghiên cứu tiếp:

  • Luận án gợi mở hướng mở rộng nghiên cứu sang phân tích thang độ ngữ nghĩa phân cực tích cực - tiêu cực của biểu tượng lửa.
  • Khảo sát sự biến chuyển của các mô hình ẩn dụ lửa theo trục thời gian lịch sử ngôn ngữ.
  • Nghiên cứu cơ chế chuyển di hai chiều giữa lửa và các phạm trù tự nhiên khác như nước, gió, đất trong tư duy ngôn ngữ.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật dành cho:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên thuộc các chuyên ngành Ngôn ngữ học, Ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu, Ngôn ngữ Pháp và Việt ngữ học.
  • Các chuyên gia biên dịch Pháp - Việt cần nắm bắt cơ chế tư duy liên văn hóa đằng sau các thành ngữ, quán ngữ chứa biểu tượng lửa.
  • Các nhà biên soạn từ điển ngữ nghĩa và từ điển thành ngữ đối chiếu.
  • Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực văn hóa học, nhân học văn hóa và giao tiếp liên văn hóa.

Các phần nội dung đáng tham khảo nhất trong luận án gồm:

  • Hệ thống phân loại định lượng các nhóm từ ngữ thuộc phạm trù lửa ở tiếng Pháp (Bảng 2.1) và tiếng Việt (Bảng 3.1).
  • Các bảng tổng hợp chi tiết về sự chuyển di ý niệm từ miền nguồn sang miền đích (Bảng 2.2 và Bảng 3.2).
  • Khung so sánh, đối chiếu và các luận điểm giải thích nguyên nhân dị biệt dựa trên loại hình học ngôn ngữ (biến hình đối chiếu đơn lập) và nền tảng đức tin, văn hóa (Đông đối chiếu Tây) tại Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Khác biệt loại hình ngôn ngữ ảnh hưởng như thế nào đến việc cấu tạo ẩn dụ phạm trù lửa trong tiếng Pháp và tiếng Việt? Tiếng Pháp thuộc loại hình hòa kết (biến hình), sử dụng cơ chế gắn phụ tố để phát triển nhiều từ phái sinh từ một từ gốc, do đó các từ phái sinh này được dùng trực tiếp để biểu đạt nghĩa ẩn dụ. Ngược lại, tiếng Việt thuộc loại hình đơn lập, từ không biến đổi hình thái mà kết hợp các từ đơn lẻ lại với nhau tạo thành từ ghép; ngữ liệu cho thấy phần lớn các từ ghép về lửa trong tiếng Việt được cấu tạo chuyên biệt chỉ để biểu đạt nghĩa ẩn dụ chứ không dùng với nghĩa đen ban đầu.

2. Tại sao người Pháp ưu tiên hình ảnh "ngọn đuốc" trong khi người Việt lại ưu tiên hình ảnh "ngọn đèn"? Sự khác biệt này xuất phát từ cội nguồn văn hóa và bối cảnh sinh hoạt. Trong văn hóa phương Tây, ngọn đuốc (flambeau) là biểu tượng gắn với thần thoại Hy Lạp (thần Prométhée lấy cắp lửa trao cho con người), đại diện cho sự khai sáng, chiến thắng và tiến bộ. Trong khi đó, ở văn hóa Việt Nam truyền thống thời kỳ chưa có điện lưới, ngọn đèn là vật dụng sinh hoạt gắn bó thiết thân trong mỗi gia đình, tượng trưng cho sự ấm cúng, sum họp, đoàn tụ và sự tu dưỡng tri thức (Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng).

3. Số lượng và tỉ lệ các nhóm từ ngữ thuộc phạm trù lửa ở hai ngôn ngữ có sự phân bố như thế nào? Tổng số ngữ liệu khảo sát trong từ điển là 116 từ ở tiếng Pháp và 138 từ ở tiếng Việt. Ở tiếng Pháp, nhóm có tỉ lệ cao nhất là từ ngữ chỉ đối tượng, khái niệm liên quan khác (29,3%), tiếp theo là hoạt động của con người với lửa (24,2%), quá trình vận động (19,8%), định danh lửa và dạng thể (15,5%), và đặc điểm/trạng thái (11,2%). Ở tiếng Việt, nhóm hoạt động của con người với lửa chiếm tỉ lệ áp đảo cao nhất (38,6%), tiếp đến là định danh lửa và dạng thể (20,7%), đối tượng liên quan khác (20,0%), đặc điểm/trạng thái (10,7%), và quá trình vận động (10,0%).

4. Những miền đích nào chỉ xuất hiện riêng biệt trong ngữ liệu của một ngôn ngữ mà không thấy ở ngôn ngữ kia? Trong phạm vi ngữ liệu của luận án, tiếng Pháp có mô hình ẩn dụ DỤC VỌNG CỦA CON NGƯỜI LÀ LỬA (tempérament de feu, allumeuse), mô hình này không xuất hiện trong ngữ liệu tiếng Việt. Ngược lại, tiếng Việt có mô hình CẦU NỐI GIỮA QUÁ KHỨ VÀ HIỆN TẠI LÀ LỬA (hương lửa ba sinh), mô hình này không ghi nhận được trong ngữ liệu khảo sát tiếng Pháp.

5. Việc tri nhận hình ảnh lửa khi miêu tả ngoại hình con người giữa hai ngôn ngữ khác nhau ở điểm nào? Khi miêu tả ngoại hình, người Việt có xu hướng tri nhận "lửa" thông qua vẻ đẹp hình thể, vóc dáng và đường cong cơ thể (thể hiện qua các biểu thức như vẻ đẹp bốc lửa, thân hình nóng bỏng, đường cong rực lửa). Trong khi đó, người Pháp lại bị thu hút và tri nhận "lửa" chủ yếu qua đôi mắt và cái nhìn của người đối diện (thể hiện qua các biểu thức như les yeux de braise, la flamme du regard, yeux qui jettent des flammes).

Kết luận

Luận án "Ẩn dụ phạm trù lửa trong tiếng Pháp và tiếng Việt từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận" của tác giả Nguyễn Văn A là một công trình nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ học định tính kết hợp phân loại ngữ liệu có hệ thống. Dựa trên khung lý thuyết của ngôn ngữ học tri nhận hiện đại, luận án đã xác lập và mô hình hóa thành công các ánh xạ từ miền nguồn lửa sang các miền đích con người, đời sống xã hội và thế giới tự nhiên trong hai ngôn ngữ. Các kết quả so sánh đối chiếu đã làm sáng tỏ tính phổ quát trong nhận thức nhân loại về thuộc tính của lửa, đồng thời lý giải sâu sắc các dị biệt ngôn ngữ bắt nguồn từ đặc trưng loại hình học hòa kết - đơn lập cũng như những trầm tích văn hóa Đông - Tây.