Nghiên Cứu Âm Nhạc Múa Việt Nam: Luận Án Tiến Sĩ của Bùi Phương Hảo

Luận án tiến sĩ nghiên cứu âm nhạc nhạc múa việt nam, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề xuất giải pháp khoa học cho vấn đề thực tiễn.

Chuyên ngành

Âm Nhạc Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2024

174
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN, TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ KHÁI QUÁT VỀ LỊCH SỬ NHẠC MÚA VIỆT NAM

1.1. Các khái niệm, thuật ngữ cơ bản về múa

1.2. Các khái niệm, thuật ngữ cơ bản về nhạc múa

1.3. Vai trò của âm nhạc trong tác phẩm múa

1.4. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.4.1. Hệ thống các công trình nghiên cứu

1.4.2. Đánh giá tình hình nghiên cứu

1.5. Khái quát về quá trình hình thành và phát triển của nhạc múa Việt Nam

1.6. Tình hình sáng tác nhạc múa giai đoạn 1945 - 1975

1.7. Tình hình sáng tác nhạc múa sau năm 1975 (1975 – 2015)

1.8. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: CẤU TRÚC, CHẤT LIỆU VÀ TÍNH CHẤT ÂM NHẠC TRONG CÁC TÁC PHẨM NHẠC MÚA VIỆT NAM

2.1. Cấu trúc trong các tác phẩm nhạc múa Việt Nam

2.1.1. Cấu trúc 2 phần

2.1.2. Cấu trúc 3 phần

2.1.3. Cấu trúc nhiều phần

2.2. Chất liệu âm nhạc trong các tác phẩm nhạc múa Việt Nam

2.2.1. Chất liệu dân ca dân vũ

2.2.2. Chất liệu âm nhạc sân khấu truyền thống

2.2.3. Chất liệu ca khúc

2.3. Tính chất âm nhạc trong các tác phẩm nhạc múa Việt Nam

2.3.1. Tính chất âm nhạc trong múa đơn (solo)

2.3.2. Tính chất âm nhạc trong múa đôi (duo)

2.3.3. Tính chất âm nhạc trong múa ba (trio)

2.3.4. Tính chất âm nhạc trong múa tập thể (ensemble)

2.4. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: CÁC YẾU TỐ CẤU THÀNH NHẠC MÚA TRONG MỐI QUAN HỆ VỚI KỊCH BẢN VÀ HÌNH TƯỢNG MÚA

3.1. Xây dựng chủ đề âm nhạc theo nội dung đề tài trong mối quan hệ với kịch bản và hình tượng múa

3.1.1. Xây dựng chủ đề âm nhạc về đề tài ca ngợi quê hương đất nước

3.1.2. Xây dựng chủ đề âm nhạc về đề tài đấu tranh bảo vệ Tổ quốc

3.1.3. Xây dựng chủ đề âm nhạc về đề tài về ước mơ, khát vọng

3.1.4. Xây dựng chủ đề âm nhạc về đề tài người phụ nữ và tình yêu đôi lứa

3.2. Các thủ pháp phát triển chủ đề trong mối quan hệ với kịch bản và hình tượng múa

3.2.1. Thủ pháp nhắc lại nguyên dạng

3.2.2. Thủ pháp nhắc lại có thay đổi

3.3. Các phương thức sử dụng luật nhịp và tiết tấu để phù hợp với kịch bản và hình tượng múa

3.3.1. Sử dụng luật nhịp

3.3.2. Sử dụng tiết tấu

3.4. Hòa âm, phối khí

3.5. Tiểu kết chương 3

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Nghiên Cứu Nhạc Múa Việt Nam Tổng Quan Ý Nghĩa Tiên Quyết

Nghiên cứu nhạc múa Việt Nam là một lĩnh vực quan trọng, đặc biệt khi xét đến sự gắn bó lâu đời và mật thiết giữa âm nhạc và múa trong văn hóa Việt. Âm nhạc, như Nover đã nhận định, là "linh hồn của múa", góp phần quan trọng trong việc thể hiện nội dung tư tưởng, khắc họa hình tượng và bối cảnh của tác phẩm. Tại Việt Nam, với 54 dân tộc anh em, mỗi dân tộc đều sở hữu những điệu múa và âm nhạc đặc trưng riêng. Sự phát triển của sân khấu múa chuyên nghiệp sau những năm 1950 đã khẳng định vai trò độc lập của âm nhạc trong múa, đòi hỏi những sáng tạo của các nhạc sĩ để tạo ra những tác phẩm nhạc múa hoàn chỉnh. Tuy nhiên, cho đến nay, vẫn còn thiếu những công trình nghiên cứu chuyên sâu về lĩnh vực này, làm nổi bật tầm quan trọng của việc nghiên cứu và đánh giá vai trò, giá trị của nhạc múa Việt Nam.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Nhạc Múa Việt Nam Giai Đoạn Sơ Khai

Ngay từ buổi bình minh của lịch sử, sự gắn bó giữa âm nhạc và múa đã tồn tại song hành. Từ những nhạc cụ thô sơ như tiêu, sáo đến các nhạc cụ gảy, gõ, âm nhạc luôn là yếu tố không thể thiếu trong các nghi lễ, phong tục và vũ hội. Sự phát triển của âm nhạc và múa trong thời đại phong kiến cũng thể hiện vai trò quan trọng của chúng trong đời sống quý tộc và cung đình. Tại Việt Nam, quá trình hình thành và phát triển những giai điệu đặc trưng đã được chắt lọc, gọt giũa để trở thành những tác phẩm nhạc múa hoàn chỉnh, đòi hỏi sự sáng tạo của các nhạc sĩ. Nghiên cứu giai đoạn sơ khai giúp hiểu rõ nền tảng và sự tiến hóa của nhạc múa Việt Nam.

1.2. Vai Trò Của Âm Nhạc Tạo Hình Tượng Thể Hiện Cảm Xúc

Âm nhạc đóng vai trò then chốt trong việc tạo hình tượng và thể hiện cảm xúc trong múa. Sự đồng nhất về nội dung, hình tượng nghệ thuật, kết cấu tác phẩm và chất liệu âm nhạc là yếu tố then chốt. Âm nhạc cho múa khi vang lên phải khắc họa được những hình tượng, tính cách, bản chất và thẩm mỹ của tác phẩm múa. Thậm chí, một số tác phẩm nhạc múa khi tách ra đứng độc lập vẫn có thể trở thành tác phẩm âm nhạc hoàn chỉnh. Sự đồng điệu giữa âm nhạc và múa là yếu tố then chốt để truyền tải thông điệp và cảm xúc đến người xem. Ví dụ điển hình là tác phẩm Hồ Thiên Nga của P.Tchaikovsky.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Nhạc Múa Thiếu Tư Liệu Đánh Giá

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc nghiên cứu nhạc múa Việt Nam là sự thiếu hụt các công trình nghiên cứu chuyên sâu và cụ thể. Mặc dù có một số công trình nghiên cứu tổng thể về nghệ thuật múa có đề cập đến mối liên quan của âm nhạc, nhưng chưa có một tài liệu chính thức nào nhìn nhận và đánh giá vai trò cũng như giá trị của nhạc múa Việt Nam một cách khách quan và đúng mức. Điều này gây khó khăn trong việc tổng kết, đánh giá loại hình sáng tạo nghệ thuật này. Việc thu thập tư liệu cũng là một khó khăn, khi nhiều tác phẩm đã từng dàn dựng, biểu diễn nhưng không có bản phổ ký âm trên giấy, hoặc bản chép tay đã bị thất lạc.

2.1. Hạn Chế Về Công Trình Nghiên Cứu Thiếu Tính Chuyên Sâu

Hiện tại, các công trình nghiên cứu về múa thường chỉ đề cập đến âm nhạc một cách tổng quan, chưa đi sâu vào phân tích cấu trúc, chất liệu và vai trò của âm nhạc trong tác phẩm múa. Việc thiếu các nghiên cứu chuyên sâu dẫn đến việc chưa có những đánh giá toàn diện về giá trị nghệ thuật và đóng góp của nhạc múa Việt Nam trong nền âm nhạc nước nhà. Điều này cần được khắc phục để có cái nhìn đầy đủ hơn về lĩnh vực này.

2.2. Khó Khăn Trong Thu Thập Tư Liệu Bản Phổ Lưu Trữ

Việc in ấn và biểu diễn các tác phẩm nhạc múa Việt Nam còn gặp nhiều khó khăn. Nhiều tác phẩm đã từng được dàn dựng, biểu diễn nhưng không có bản phổ ký âm trên giấy, hoặc bản chép tay đã bị thất lạc. Điều này gây khó khăn lớn trong việc thu thập tư liệu cho nghiên cứu và bảo tồn di sản nhạc múa Việt Nam. Cần có những giải pháp để khắc phục tình trạng này, như tăng cường số hóa và lưu trữ các tác phẩm nhạc múa.

III. Phương Pháp Xây Dựng Chủ Đề Âm Nhạc Cho Múa Hướng Dẫn Chi Tiết

Xây dựng chủ đề âm nhạc là yếu tố then chốt trong việc tạo nên một tác phẩm nhạc múa thành công. Chủ đề âm nhạc cần phù hợp với nội dung, đề tài và hình tượng múa. Các nhạc sĩ thường lấy cảm hứng từ dân ca, dân vũ, âm nhạc sân khấu truyền thống để tạo nên những chủ đề âm nhạc mang đậm bản sắc Việt Nam. Việc phát triển chủ đề âm nhạc cũng cần có sự sáng tạo và linh hoạt để phù hợp với diễn biến của kịch bản múa. Các thủ pháp phát triển chủ đề như nhắc lại nguyên dạng, nhắc lại có thay đổi, biến tấu là những công cụ hữu ích để tạo nên sự phong phú và hấp dẫn cho tác phẩm.

3.1. Chất Liệu Dân Ca Dân Vũ Nguồn Cảm Hứng Vô Tận

Nhiều tác phẩm nhạc múa Việt Nam sử dụng chất liệu dân ca, dân vũ để tạo nên những chủ đề âm nhạc mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc. Việc sử dụng chất liệu dân ca, dân vũ không chỉ giúp tác phẩm gần gũi với khán giả mà còn góp phần bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống. Các nhạc sĩ thường khéo léo kết hợp chất liệu dân ca, dân vũ với các yếu tố âm nhạc hiện đại để tạo nên những tác phẩm độc đáo và sáng tạo.

3.2. Thủ Pháp Phát Triển Chủ Đề Nhắc Lại Biến Tấu Sáng Tạo

Các thủ pháp phát triển chủ đề đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên sự phong phú và hấp dẫn cho tác phẩm nhạc múa. Thủ pháp nhắc lại nguyên dạng giúp củng cố chủ đề và tạo sự quen thuộc cho người nghe. Thủ pháp nhắc lại có thay đổi tạo sự mới lạ và bất ngờ. Biến tấu chủ đề giúp phát triển chủ đề theo nhiều hướng khác nhau, tạo nên sự đa dạng và phong phú cho tác phẩm. Việc sử dụng linh hoạt các thủ pháp phát triển chủ đề là yếu tố then chốt để tạo nên một tác phẩm nhạc múa thành công. Ví dụ: các tác phẩm của nhạc sĩ Nguyễn Đình Tích.

IV. Luật Nhịp Tiết Tấu Trong Nhạc Múa Phương Pháp Ứng Dụng

Luật nhịp và tiết tấu là những yếu tố quan trọng trong việc tạo nên nhịp điệu và cảm xúc cho tác phẩm nhạc múa. Việc sử dụng luật nhịp và tiết tấu cần phù hợp với kịch bản và hình tượng múa. Các nhạc sĩ thường sử dụng luật nhịp và tiết tấu đa dạng để tạo nên sự phong phú và hấp dẫn cho tác phẩm. Việc khai thác luật nhịp và tiết tấu từ âm nhạc dân gian cũng là một phương pháp hiệu quả để tạo nên những tác phẩm mang đậm bản sắc Việt Nam. Việc sử dụng nhuần nhuyễn và sáng tạo luật nhịp và tiết tấu là yếu tố quan trọng để tạo nên một tác phẩm nhạc múa thành công.

4.1. Sử Dụng Luật Nhịp Đa Dạng Tạo Nhịp Điệu Cảm Xúc

Việc sử dụng luật nhịp đa dạng giúp tạo nên nhịp điệu và cảm xúc phong phú cho tác phẩm nhạc múa. Các nhạc sĩ thường sử dụng các luật nhịp khác nhau để thể hiện các trạng thái cảm xúc khác nhau. Ví dụ, luật nhịp nhanh có thể thể hiện sự vui tươi, sôi động, trong khi luật nhịp chậm có thể thể hiện sự buồn bã, suy tư. Việc kết hợp các luật nhịp khác nhau giúp tạo nên sự đa dạng và hấp dẫn cho tác phẩm.

4.2. Khai Thác Tiết Tấu Dân Gian Bản Sắc Văn Hóa Việt

Việc khai thác tiết tấu từ âm nhạc dân gian là một phương pháp hiệu quả để tạo nên những tác phẩm nhạc múa mang đậm bản sắc Việt Nam. Các nhạc sĩ thường sử dụng các tiết tấu đặc trưng của các dân tộc khác nhau để thể hiện văn hóa và phong tục tập quán của từng vùng miền. Việc kết hợp tiết tấu dân gian với các yếu tố âm nhạc hiện đại giúp tạo nên những tác phẩm độc đáo và sáng tạo. Ví dụ: tiết tấu từ nhạc múa Tây Nguyên, nhạc Chèo, nhạc Quan Họ.

V. Ứng Dụng Nhạc Múa Việt Nam Sân Khấu Truyền Thông Đại Chúng

Sự hiện diện của nhạc múa Việt Nam trên sân khấu trong và ngoài nước, cũng như trong các phương tiện truyền thông đại chúng đã đáp ứng được nhu cầu thưởng thức của công chúng Việt Nam đương đại. Điều này đem đến sự cảm nhận rõ ràng về một đất nước Việt Nam đang phát triển trong mắt bạn bè quốc tế. Việc quảng bá và phát triển nhạc múa Việt Nam cần được chú trọng để góp phần bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa dân tộc. Cần có những chính sách hỗ trợ để khuyến khích các nhạc sĩ sáng tác những tác phẩm nhạc múa chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của công chúng.

5.1. Biểu Diễn Trên Sân Khấu Giao Lưu Văn Hóa Quảng Bá

Việc biểu diễn nhạc múa Việt Nam trên sân khấu là một kênh quan trọng để giao lưu văn hóa và quảng bá hình ảnh đất nước. Các tác phẩm nhạc múa Việt Nam đã được biểu diễn ở nhiều quốc gia trên thế giới, góp phần giới thiệu văn hóa và con người Việt Nam đến bạn bè quốc tế. Cần có những chương trình biểu diễn nhạc múa quy mô lớn để thu hút sự quan tâm của công chúng và giới thiệu những tác phẩm mới.

5.2. Truyền Thông Đại Chúng Tiếp Cận Khán Giả Bảo Tồn

Các phương tiện truyền thông đại chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp cận khán giả và bảo tồn nhạc múa Việt Nam. Việc phát sóng các chương trình nhạc múa trên truyền hình, radio và internet giúp khán giả dễ dàng tiếp cận và thưởng thức những tác phẩm hay. Cần có những chương trình chuyên biệt về nhạc múa để giới thiệu lịch sử, giá trị và các tác phẩm tiêu biểu của lĩnh vực này. Ngoài ra, việc số hóa và lưu trữ các tác phẩm nhạc múa cũng là một việc làm cần thiết để bảo tồn di sản văn hóa.

VI. Kết Luận Giá Trị Hướng Phát Triển Nhạc Múa Việt Nam

Nghiên cứu nhạc múa Việt Nam không chỉ khẳng định vai trò và giá trị của âm nhạc trong nghệ thuật múa, mà còn góp phần vào việc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa dân tộc. Luận án này hy vọng sẽ góp phần nâng cao nhận thức về nhạc múa, đồng thời tạo động lực cho các nhạc sĩ, biên đạo múa và nhà nghiên cứu tiếp tục khám phá và phát triển lĩnh vực này. Để nhạc múa Việt Nam tiếp tục phát triển, cần có sự đầu tư và quan tâm từ các cấp quản lý, sự sáng tạo và đam mê của các nghệ sĩ, và sự ủng hộ của công chúng.

6.1. Đóng Góp Của Nghiên Cứu Cơ Sở Lý Luận Thực Tiễn

Luận án này đóng góp một phần nhỏ vào việc xây dựng cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc nghiên cứu và phát triển nhạc múa Việt Nam. Những kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng trong công tác đào tạo, sáng tác, biểu diễn và nghiên cứu, góp phần nâng cao chất lượng của các tác phẩm nhạc múa.

6.2. Hướng Phát Triển Tương Lai Sáng Tạo Đổi Mới

Để nhạc múa Việt Nam tiếp tục phát triển trong tương lai, cần có sự sáng tạo và đổi mới không ngừng từ các nghệ sĩ. Việc kết hợp các yếu tố truyền thống với các yếu tố hiện đại, việc học hỏi kinh nghiệm từ các nước trên thế giới, và việc khai thác các chất liệu âm nhạc mới là những hướng đi tiềm năng. Ngoài ra, việc tạo ra môi trường sáng tạo và hỗ trợ các nghệ sĩ trẻ cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của nhạc múa Việt Nam.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN, TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ KHÁI QUÁT VỀ LỊCH SỬ NHẠC MÚA VIỆT NAM 1. Cơ sở lý luận Hiện nay ở nước ta chưa có một cuốn từ điển nào trong lĩnh vực nghệ thuật múa và âm nhạc bằng tiếng Việt có đủ hàm lượng lớn về số từ, bao quát được nhiều lĩnh vực chuyên sâu thuộc lĩnh vực nhạc múa. Do vậy việc thống nhất các khái niệm, thuật ngữ chuyên môn về nhạc múa là việc làm còn gặp nhiều khó khăn. Việc phân tích các khái niệm liên quan để đưa ra nội hàm cho thuật ngữ NMVN sử dụng trong luận án này, không chỉ giúp cho việc giới hạn phạm vi nghiên cứu được rõ ràng, mà còn khẳng định vị trí, ý nghĩa của đề tài cũng như phạm vi ứng dụng kết quả nghiên cứu trong lĩnh vực âm nhạc học và sáng tác âm nhạc.

Trong luận án này, về thuật ngữ chuyên môn múa, chúng tôi dựa vào một số công trình nghiên cứu chuyên khảo của các nhà nghiên cứu múa như cuốn Khái luận nghệ thuật múa Việt Nam của tác giả Lê Ngọc Canh do Nhà xuất bản Văn hóa thông tin Hà Nội ấn hành năm 1997, cuốn Nghệ thuật biên đạo múa của tác giả Nguyễn Thị Hiển do Nhà xuất bản Văn học, Hà Nội xuất bản năm 2008, cuốn Nghệ thuật biểu diễn múa đương đại Việt Nam trong thời kỳ hội nhập - quốc tế hóa của tác giả Trần Văn Hải do Nhà xuất bản Thanh niên ấn hành năm 2020. Về lĩnh vực âm nhạc học chúng tôi dựa vào cuốn Các thể loại âm nhạc người dịch Lan Hương, do Nhà xuất bản Văn hóa, Hà Nội phát hành năm 1981; cuốn Phân tích tác phẩm âm nhạc của tác giả Nguyễn Thị Nhung do Nhạc viện Hà Nội phát hành năm 2005; cuốn Cấu trúc dân ca người Việt của tác giả Bùi Huyền Nga do Nhà xuất bản Lao động, Hà Nội ấn hành năm 2012 và cuốn Tổng 10 tập âm nhạc Việt Nam tác giả và tác phẩm, do Nhà xuất bản Văn hóa Dân tộc, Hà Nội ấn hành năm 2010. Các khái niệm, thuật ngữ cơ bản về múa Theo tài liệu của nhà nghiên cứu Nguyễn Thị Hiển trong cuốn Nghệ thuật biên đạo múa do Nhà xuất bản Văn học Hà Nội xuất bản năm 2008. Bà đã định nghĩa về múa như sau: Múa là loại hình nghệ thuật tổng hợp, một tác phẩm múa được tạo nên bởi nhiều thành phần như kịch bản, âm nhạc, nghệ thuật tạo hình, múa và nghệ thuật biểu diễn của diễn viên…[30, tr.

+ Múa dân gian Việt Nam: là loại múa do người dân các tộc người ở Việt Nam sáng tạo ra, đây là một loại múa phổ biến nhất trong các loại, các hình thái múa. Nó mang trong mình những đặc tính riêng của nền nghệ thuật mỗi tộc người. Múa dân gian của các tôc người ở Việt Nam được sinh ra, được nuôi dưỡng phát triển dưới bàn tay khối óc và trái tim sinh ra từ khối óc, trái tim và của nhân dân, nó đã và sẽ tồn tại lâu dài trong đời sống tinh thần của nhân dân. Nội dung hình thức trong múa dân gian Việt Nam phản ánh những khía cạnh tình cảm, tư tưởng, quan niệm, thẩm mỹ của nhân dân, được nhân dân yêu thích và tham gia vui múa [8, tr.

+ Múa đương đại Việt Nam: là loại múa do các nhà biên kịch múa, đạo diễn múa hoặc các nghệ sĩ múa Việt Nam có trình độ chuyên môn được đào tạo bài bản sáng tạo nên. Nội dung, hình tượng của những tác phẩm này có thể liên quan đến quá khứ hoặc những câu chuyện trong đời sống hiện tại còn về hình thức múa, động tác múa, cách thể hiện … dựa vào nghệ thuật chuyển động cơ thể tự nhiên bằng ngôn ngữ động tác trước hiện thực của người diễn viên múa được liên kết lại để tạo hình đường nét, mảng khối về cái đẹp, biểu cảm đa chiều đời sống của con người trong tự nhiên và xã hội đương đại [28, tr. + Múa truyền thống Việt Nam là những tổ hợp các động tác cơ bản, được tổ chức thống nhất liên kết, hỗ trợ lẫn nhau nhằm mục đích đầu tiên là huấn luyện 11 năng lực cơ bản cho diễn viên và làm cơ sở cho ngôn ngữ kịch múa dân tộc [73, tr. + Múa cổ điển châu Âu: (thường gọi là Ballet), một loại hình nghệ thuật múa chuyên nghiệp “bác học” được sáng tác và dàn dựng với ngôn ngữ múa cổ điển châu Âu.

Nó thuộc loại hình nghệ thuật không gian, thời gian và mang tính tích hợp, trong đó có sự kết hợp của các loại hình nghệ thuật khác như kịch câm, âm nhạc, mỹ thuật… múa cổ điển châu Âu là hệ thống cơ bản và là bộ môn múa chính để hình thành nên một vở ballet cổ điển [66, tr. + Các hình thức biểu diễn trong nghệ thuật múa: Nhà biên đạo Văn Học đã có lý khi cho rằng trong các loại hình nghệ thuật, ít có những loại hình nào có mối quan hệ với nhau về nhiều phương diện như múa và âm nhạc. Theo quan điểm của ông đã bộc lộ khi chúng tôi thực hiện phỏng vấn, ông cho rằng những vấn đề khác nhau giữa múa và âm nhạc chỉ là sự diễn đạt một bên là âm thanh, một bên là động tác còn ở nhiều phương diện khác chúng có mối tương đồng khá cao. Dưới góc độ biểu diễn trong âm nhạc có các hình thức diễn tấu nhạc cụ như: độc tấu, song tấu, tam tấu, tứ tấu… thì múa cũng có những hình thức biểu diễn tương ứng, đó là múa đơn (solo), múa đôi (duo), múa ba người (trio), múa tập thể.

Trong cuốn Khái luận nghệ thuật múa Việt Nam, tác giả Lê Ngọc Canh đã đưa ra định nghĩa: - Múa đơn (solo): là loại múa do một người trình diễn, múa đơn đòi hỏi người diễn viên múa phải có kỹ thuật múa tốt. - Múa đôi (duo): là loại múa do hai người trình diễn thông thường là múa một nam một nữ hoặc hai nam. - Múa ba (trio), loại múa do ba người trình diễn, có thể là múa ba nam hoặc ba nữ hoặc hai nam múa với một nữ, hoặc hai người nữ múa với một nam. Mỗi người mang một tính cách riêng thông qua những động tác, tư thế với những cách cấu tạo động tác khác nhau.

12 - Múa tập thể: là loại múa đông người, một hình thức phổ biến trong các thể loại nghệ thuật múa như: múa dân gian dân tộc, múa truyền thống Việt Nam và múa cổ điển châu Âu, múa đương đại Việt Nam, trong đó số lượng diễn viên múa tham gia trình diễn thường có từ năm người đến vài chục người. Các hình thức múa này chính là chỗ dựa và sẽ chi phối rất nhiều đến sự hình thành về hình thức, cấu trúc, tính chất và thể loại của các phần nhạc múa. Ở một góc độ nhất định người ta cũng có thể hình dung múa tập thể tương tự như hình thức hòa tấu (ensemble) trong biểu diễn khí nhạc. + Kịch múa: kịch múa là loại hình nghệ thuật âm nhạc - sân khấu mà nội dung của nó được biểu hiện bằng hình tượng múa [30, tr.

+ Thơ múa: là một thể loại có kết cấu theo từng chương, từng phần. Mỗi phần, mỗi chương đều có những chủ đề, màu sắc, tính chất được xác định, trong đó có những nhân vật dẫn chuyện biểu hiện một tâm trạng, hành động nhất định [8, tr. + Biên đạo múa: là tác giả và đạo diễn sáng tác ra các tác phẩm múa bao gồm nhiều hình thức và thể loại: Kịch múa, thơ múa, tổ khúc múa, múa tình tiết, múa biểu diễn, dựa trên chất liệu múa dân gian các dân tộc, múa trong chương trình ca múa nhạc nhẹ và múa trong các vở diễn sân khấu [30, tr. + Hình tượng nghệ thuật: là phương tiện đặc thù của nghệ thuật nhằm phản ánh khái quát cuộc sống, xuất phát từ lý tưởng thẩm mỹ của nghệ sĩ qua một hình thức sinh động cảm tính cụ thể được cảm thụ một cách trực tiếp [30, tr.

+ Hình tượng nghệ thuật múa: là sự biểu hiện toàn vẹn, thống nhất những tình cảm, những suy nghĩ, những tính cách của con người thông qua ngôn ngữ của nghệ thuật múa… hình tượng nghệ thuật múa luôn gắn với âm nhạc [30, tr. + Kịch bản múa: là nội dung, cốt truyện của tác phẩm múa được trình bày dưới hình thức văn học. Trong kịch bản thể hiện tư duy tìm tòi của tác giả về nội dung và cấu trúc toàn bộ tác phẩm… [30, tr. 13 + Kết cấu múa: là cấu trúc một tác phẩm múa được quy định bởi nội dung của nó.

Biên đạo múa sáng tác ra những phẩm múa có nghĩa là xây dựng cấu trúc của một điệu múa [30, tr. + Đội hình, tuyến múa: là sự bố trí sắp xếp và thay đổi góc độ, hướng chuyển động của các nhân vật trên không gian sân khấu. Sự di chuyển vị trí sân khấu của diễn viên từ điểm này đến điểm khác… [30, tr. + Ngôn ngữ múa: là những động tác, những tư thế tạo hình và sự biểu hiện của nét mặt, biểu hiện những suy nghĩ những tình cảm, diễn tả những mối quan hệ của con người, những tính cách, những hình tượng các nhân vật và tư tưởng của tác phẩm [30, tr.

+ Dân vũ: hay còn gọi là điệu múa dân gian, là những vũ đạo phản ánh cuộc sống của người dân một quốc gia, một dân tộc hoặc một lãnh thổ nhất định (folk dance). Các khái niệm, thuật ngữ cơ bản về nhạc múa Việc đưa ra nội dung giải thích rõ ràng đầy đủ cho tất các khái niệm, thuật ngữ liên quan đến đề tài để được công nhận một cách phổ biến vẫn là một vấn đề cần được xem xét, tổng hợp một cách khoa học và có hệ thống. Trong khi đó, những khái niệm như: nhạc múa, hiện nay vẫn chưa được nhất quán, thiếu cụ thể và cần phải được tổng hợp, chọn lọc một cách khoa học để có thể áp dụng vào thực tế, phù hợp với mục đích nghiên cứu của luận án. Vì vậy việc tìm hiểu các khái niệm về nhạc múa, sẽ giúp NCS đưa ra những giới thuyết cho thuật ngữ nhạc múa dùng trong luận án một cách cụ thể hơn.

Qua việc tổng hợp các công trình nghiên cứu về âm nhạc múa ở phương Tây cho thấy, thuật ngữ nhạc múa thường được dùng để chỉ những điệu múa và nhạc múa gắn liền trực tiếp với nhau trong sinh hoạt lao động của con người. Mỗi điệu múa điệu nhảy thường có nhạc đệm đi kèm. Ban đầu các tác phẩm nhạc múa dân gian hay múa sinh hoạt thường không phức tạp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Âm Nhạc Múa Việt Nam: Luận Án Tiến Sĩ của Bùi Phương Hảo" mang đến cái nhìn sâu sắc về sự phát triển và giá trị của âm nhạc múa trong văn hóa Việt Nam. Luận án không chỉ phân tích các yếu tố lịch sử, văn hóa mà còn khám phá những ảnh hưởng của âm nhạc múa đến đời sống tinh thần của người dân. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách mà âm nhạc múa góp phần bảo tồn và phát huy di sản văn hóa phi vật thể của đất nước.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ pháp luật về bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể ở Việt Nam. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các khía cạnh pháp lý liên quan đến việc bảo tồn di sản văn hóa, từ đó làm nổi bật vai trò của âm nhạc múa trong bối cảnh văn hóa rộng lớn hơn.