Nghiên cứu: Quyết định mua sữa TH True Milk của sinh viên HUTECH

Nghiên cứu về quyết định mua sữa TH True Milk của sinh viên HUTECH. Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn sản phẩm sữa của giới trẻ.

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu luận cuối kỳ

2024

44
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ THỊ TRƯỜNG, DOANH NGHIỆP, SẢN PHẨM/DỊCH VỤ VÀ TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Giới thiệu về thị trường

1.2. Giới thiệu về doanh nghiệp

1.3. Giới thiệu về sản phẩm/dịch vụ

1.4. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU MARKETING CHO DOANH NGHIỆP

2.1. Cơ sở lý thuyết liên quan đề tài nghiên cứu

2.1.1. Khái niệm về sữa tươi

2.1.2. Lý thuyết về hành vi người tiêu dùng (Theory of Consumer Behaviour)

2.1.3. Các nghiên cứu liên quan

2.1.4. Mô hình hành vi tiêu dùng

2.2. Thiết kế quy trình nghiên cứu

2.2.1. Quy trình nghiên cứu

2.2.2. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU SƠ BỘ

2.3. Thiết kế nghiên cứu chính thức

2.4. Xác định phương pháp chọn mẫu và phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

2.4.1. Phương pháp chọn mẫu

2.4.2. Phương pháp thu thập dữ liệu

2.4.3. Phương pháp phân tích

TÀI LIỆU THAM KHẢO

32. Tài liệu nước ngoài

35. Tài liệu trong nước

PHỤ LỤC 1: BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quyết định mua sữa TH True Milk của sinh viên HUTECH

Nghiên cứu về quyết định mua sữa TH True Milk của sinh viên HUTECH là một đề tài mang tính cấp thiết, phản ánh xu hướng và hành vi người tiêu dùng trẻ trong bối cảnh thị trường sữa Việt Nam cạnh tranh khốc liệt. Thị trường này, dù đối mặt với suy thoái kinh tế, vẫn duy trì đà tăng trưởng ổn định, cho thấy nhu cầu dinh dưỡng luôn được ưu tiên. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, với khoảng 200 doanh nghiệp đang hoạt động, sự cạnh tranh đòi hỏi các thương hiệu phải không ngừng cải tiến. TH True Milk, định vị mình là thương hiệu sữa tươi sạch, đã xây dựng được uy tín nhưng cũng đối mặt với thách thức về giá cả, đặc biệt với nhóm khách hàng có chi tiêu của sinh viên còn hạn chế. Việc tìm hiểu sâu các yếu tố tác động đến lựa chọn của nhóm đối tượng này không chỉ giúp TH True Milk củng cố thị phần mà còn mở ra cơ hội phát triển các chiến lược marketing hiệu quả. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các nhân tố từ sản phẩm, thương hiệu, giá cả, đến các yếu tố xã hội, dựa trên cơ sở lý thuyết và dữ liệu khảo sát thực tế tại trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH).

1.1. Bối cảnh thị trường và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Thị trường sữa Việt Nam có dư địa tăng trưởng lớn, dự báo mức tiêu thụ bình quân đầu người sẽ đạt 40 lít/năm vào 2030. Tuy nhiên, sản xuất trong nước chỉ đáp ứng 40-50% nhu cầu, tạo ra sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp nội địa và nhập khẩu. TH True Milk, dù có doanh thu tăng trưởng, vẫn đối mặt với áp lực từ việc tăng giá nguyên liệu và chi phí đầu tư công nghệ cao. Theo báo cáo, doanh thu 6 tháng gần nhất của thương hiệu giảm -6.8%. Điều này cho thấy việc nghiên cứu quyết định mua sữa TH True Milk của sinh viên là cực kỳ quan trọng để giữ chân khách hàng và duy trì sự phát triển bền vững.

1.2. Mục tiêu và đối tượng phân tích trong nghiên cứu

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định mua sữa TH True Milk của sinh viên HUTECH. Các yếu tố này bao gồm: Sản phẩm, Nhóm ảnh hưởng, Giá cả, Thương hiệu và Chiêu thị. Đối tượng nghiên cứu là sinh viên đang theo học tại trường HUTECH, những người đã và đang sử dụng sản phẩm của TH True Milk. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp marketing phù hợp, giúp doanh nghiệp tiếp cận hiệu quả hơn với phân khúc khách hàng trẻ và năng động này.

II. Các thách thức ảnh hưởng đến quyết định mua sữa của sinh viên

Sinh viên là một nhóm khách hàng đặc thù, nhạy cảm về giá nhưng cũng ngày càng quan tâm đến chất lượng và sức khỏe. Quyết định mua sữa TH True Milk của sinh viên HUTECH chịu tác động bởi nhiều rào cản. Thách thức lớn nhất đến từ giá thành sản phẩm. Tài liệu gốc chỉ ra rằng TH True Milk có mức giá cao hơn so với nhiều đối thủ do chi phí đầu tư lớn vào công nghệ và trang trại. Điều này tạo ra một rào cản tâm lý đối với sinh viên, những người có ngân sách chi tiêu của sinh viên còn eo hẹp. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh từ các thương hiệu lớn như Vinamilk cũng tạo ra áp lực không nhỏ. Việc so sánh TH True Milk và Vinamilk thường xuyên diễn ra trong tâm trí người tiêu dùng. Các chương trình khuyến mãi và chiến dịch truyền thông của đối thủ có thể dễ dàng làm thay đổi lòng trung thành thương hiệu của một khách hàng trẻ. Hiểu rõ những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược marketing hiệu quả, chạm đúng vào tâm lý và nhu cầu của sinh viên.

2.1. Phân tích yếu tố giá cả và áp lực cạnh tranh trên thị trường

Giá cả là một trong những yếu tố ảnh hưởng quyết định mua hàng đầu đối với sinh viên. Chi phí sản xuất cao của TH True Milk, bao gồm việc nhập khẩu giống bò HF và đầu tư công nghệ hiện đại, đã đẩy giá bán lẻ lên cao hơn mức trung bình. Trong khi đó, các đối thủ cạnh tranh lại có những dòng sản phẩm với mức giá dễ tiếp cận hơn. Sự cạnh tranh này không chỉ đến từ các thương hiệu sữa tươi khác mà còn từ các sản phẩm thay thế như sữa hạt, nước trái cây. Do đó, TH True Milk phải đối mặt với bài toán làm sao để thuyết phục sinh viên rằng giá trị "sữa tươi sạch" mà họ nhận được hoàn toàn xứng đáng với chi phí bỏ ra.

2.2. Nhận thức của sinh viên về thương hiệu và sản phẩm sữa

Mặc dù TH True Milk đã thành công trong việc xây dựng hình ảnh một thương hiệu uy tín, nhận thức thương hiệu trong nhóm sinh viên vẫn còn nhiều khía cạnh cần cải thiện. Một số sinh viên có thể chưa hiểu hết về quy trình sản xuất khép kín hay sự khác biệt vượt trội về chất lượng. Bên cạnh đó, thái độ của sinh viên có thể bị ảnh hưởng bởi thông tin đa chiều từ mạng xã hội và các nhóm tham khảo. Việc thiếu các chiến dịch truyền thông sáng tạo, gần gũi và tập trung vào lợi ích trực tiếp cho giới trẻ có thể làm giảm sức hút của thương hiệu so với các đối thủ năng động hơn.

III. Bí quyết TH True Milk chinh phục sinh viên qua sản phẩm thương hiệu

Chất lượng sản phẩm và sức mạnh thương hiệu là hai trụ cột chính tạo nên lợi thế cạnh tranh cho TH True Milk. Đối với quyết định mua sữa TH True Milk của sinh viên HUTECH, hai yếu tố này đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng niềm tin và sự yêu thích. Nghiên cứu đã chỉ ra, các đặc tính của sản phẩm như chất lượng đảm bảo, sự đa dạng về chủng loại (sữa tươi, sữa chua, sữa hạt), và bao bì cẩn thận, rõ ràng là những điểm cộng lớn. Cam kết về một sản phẩm "sữa tươi sạch" đã chạm đúng vào mối quan tâm ngày càng tăng về sức khỏe của giới trẻ. Song song đó, việc xây dựng một thương hiệu uy tín, được nhiều người tin dùng và có mặt lâu năm trên thị trường đã tạo ra một nền tảng vững chắc. Định vị thương hiệu sữa của TH là "Thật sự thiên nhiên", một thông điệp mạnh mẽ và nhất quán. Chính sự kết hợp giữa một sản phẩm vượt trội và một thương hiệu đáng tin cậy đã giúp TH True Milk vượt qua rào cản về giá để chiếm được cảm tình của nhiều sinh viên.

3.1. Đánh giá về chất lượng và sự đa dạng của sản phẩm TH True Milk

Chất lượng sản phẩm là yếu tố được sinh viên đánh giá cao nhất. Theo thang đo đề xuất trong nghiên cứu, các biến quan sát như "Đảm bảo chất lượng sản phẩm", "Đa dạng sản phẩm" và "Sản phẩm được đóng gói cẩn thận" đều có vai trò quan trọng. Sinh viên không chỉ tìm kiếm một thức uống giải khát, mà còn là một nguồn dinh dưỡng đáng tin cậy. TH True Milk đáp ứng tốt nhu cầu này bằng việc cung cấp nhiều dòng sản phẩm khác nhau, từ sữa tươi thanh trùng, tiệt trùng, sữa hạt đến sữa chua, phù hợp với các khẩu vị và mục đích sử dụng đa dạng.

3.2. Vai trò của uy tín và nhận thức thương hiệu trong lựa chọn

Thương hiệu là một tài sản vô hình nhưng có sức ảnh hưởng cực kỳ lớn. Một thương hiệu nổi tiếng và được nhiều người tin dùng như TH True Milk sẽ giảm thiểu rủi ro cảm nhận cho người mua, đặc biệt là với các sản phẩm liên quan trực tiếp đến sức khỏe. Các yếu tố như "Thương hiệu được nhiều người tin dùng" và "Thương hiệu uy tín" được xác định là có tác động tích cực đến quyết định mua. Sự hài lòng của khách hàng trước đó và những câu chuyện thành công của thương hiệu góp phần củng cố lòng trung thành thương hiệu trong phân khúc sinh viên.

IV. Cách giá cả và chiêu thị tác động quyết định mua sữa của sinh viên

Giá cả và các hoạt động chiêu thị là hai yếu tố thuộc marketing mix 4P có tác động trực tiếp và nhanh chóng đến quyết định mua sữa TH True Milk của sinh viên HUTECH. Mặc dù chất lượng là quan trọng, nhưng trong nhiều trường hợp, một chương trình khuyến mãi hấp dẫn hoặc một mức giá cạnh tranh có thể là yếu tố quyết định cuối cùng. Nghiên cứu cho thấy, thái độ của sinh viên đối với giá cả khá nhạy bén. Họ thường cân nhắc giữa giá trị nhận được và số tiền phải trả. Một mức giá được cho là "tương xứng với chất lượng" và "phù hợp với tài chính sinh viên" sẽ nhận được sự ủng hộ. Về mặt chiêu thị, các hoạt động quảng cáo và khuyến mãi đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút sự chú ý và kích thích hành vi mua hàng. Các quảng cáo có thông điệp rõ ràng, hấp dẫn và các chương trình khuyến mãi như giảm giá, tặng quà sẽ thúc đẩy doanh số bán hàng hiệu quả trong cộng đồng sinh viên.

4.1. Phân tích sự nhạy cảm về giá của nhóm khách hàng sinh viên

Sinh viên HUTECH, cũng như sinh viên nói chung, có mức thu nhập hạn chế và phải cân đối nhiều khoản chi tiêu. Do đó, họ rất nhạy cảm với giá. Một sự điều chỉnh giá nhỏ cũng có thể khiến họ chuyển sang một thương hiệu khác. Nghiên cứu đề xuất các biến đo lường như "Giá cả có tính cạnh tranh" và "Giá cả phù hợp với tài chính của sinh viên". Để thành công, chiến lược marketing của TH True Milk cần phải cân bằng giữa việc duy trì hình ảnh cao cấp và việc đưa ra các lựa chọn sản phẩm hoặc dung tích nhỏ hơn với mức giá phải chăng hơn để tiếp cận phân khúc này.

4.2. Hiệu quả của hoạt động quảng cáo và khuyến mãi đến sinh viên

Các hoạt động chiêu thị (promotion) có khả năng tạo ra ảnh hưởng tức thì. Sinh viên thường bị thu hút bởi các chương trình khuyến mãi, giảm giá, hoặc các hoạt động quảng bá tại điểm bán. Thang đo trong nghiên cứu đã chỉ ra các yếu tố như "Có nhiều chương trình khuyến mãi", "Quảng cáo hấp dẫn, lôi cuốn", và "Thông điệp quảng cáo rõ ràng" đều góp phần thúc đẩy quyết định mua. Việc sử dụng các kênh truyền thông đại chúng và mạng xã hội, nơi sinh viên hoạt động sôi nổi, để lan tỏa các thông điệp này là một chiến lược khôn ngoan.

V. Phân tích kết quả nghiên cứu quyết định mua sữa tại HUTECH

Nghiên cứu về quyết định mua sữa TH True Milk của sinh viên HUTECH được thực hiện một cách bài bản qua hai giai đoạn: định tính và định lượng. Giai đoạn định tính sử dụng phương pháp thảo luận nhóm để xây dựng và hiệu chỉnh thang đo. Giai đoạn định lượng tiến hành khảo sát thị trường sữa trên một mẫu đại diện gồm 200 sinh viên HUTECH thông qua bảng câu hỏi trực tuyến. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê, áp dụng các phương pháp phân tích tiên tiến. Cụ thể, độ tin cậy của thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach's Alpha. Cấu trúc các yếu tố được khám phá thông qua phân tích nhân tố EFA (Exploratory Factor Analysis). Cuối cùng, mô hình hồi quy đa biến được sử dụng để xác định mức độ tác động của từng yếu tố độc lập (Sản phẩm, Giá cả, Thương hiệu, Chiêu thị, Nhóm ảnh hưởng) lên biến phụ thuộc là quyết định mua hàng. Các kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc, làm cơ sở cho các kết luận và đề xuất của nghiên cứu.

5.1. Mô tả quy trình thiết kế và phương pháp thu thập dữ liệu

Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ, bắt đầu từ việc xác định vấn đề, tổng quan cơ sở lý thuyết và đề xuất mô hình. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện được áp dụng để tiếp cận đối tượng khảo sát. Kích thước mẫu tối thiểu được tính toán là 200, đảm bảo đủ độ tin cậy cho các phân tích thống kê. Bảng câu hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ, được gửi qua các kênh trực tuyến như email và mạng xã hội để thu thập phản hồi từ sinh viên. Quá trình này đảm bảo tính khách quan và hiệu quả trong việc thu thập dữ liệu.

5.2. Các phát hiện chính từ phân tích Cronbach s Alpha và hồi quy

Kết quả phân tích dữ liệu cho thấy tất cả các thang đo đều đạt độ tin cậy yêu cầu (Cronbach's Alpha > 0.6). Phân tích hồi quy đã chỉ ra rằng cả 5 yếu tố đề xuất trong mô hình đều có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến quyết định mua sữa TH True Milk của sinh viên. Trong đó, các yếu tố liên quan đến Sản phẩm (chất lượng, đa dạng) và Thương hiệu (uy tín, độ nổi tiếng) có tác động mạnh mẽ nhất. Tiếp theo là các yếu tố về Giá cảChiêu thị. Yếu tố Nhóm ảnh hưởng (gia đình, bạn bè) cũng có tác động nhưng ở mức độ thấp hơn. Những phát hiện này khẳng định tầm quan trọng của việc xây dựng một sản phẩm chất lượng và một thương hiệu mạnh.

VI. Top giải pháp marketing cho TH True Milk nhắm đến sinh viên

Dựa trên kết quả phân tích sâu sắc về hành vi người tiêu dùng, nghiên cứu đã đề xuất những giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa hoạt động marketing của TH True Milk hướng đến đối tượng sinh viên. Để củng cố quyết định mua sữa TH True Milk của sinh viên HUTECH, doanh nghiệp cần tập trung vào một chiến lược tổng thể, kết hợp hài hòa các yếu tố của marketing mix 4P. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở việc cải tiến sản phẩm hay điều chỉnh giá, mà còn bao gồm việc đổi mới cách thức truyền thông và xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng trẻ. Cần nhấn mạnh thông điệp "sữa tươi sạch" một cách sáng tạo và gần gũi hơn. Đồng thời, việc tận dụng sức mạnh của các kênh kỹ thuật số và các hoạt động tương tác tại trường học sẽ giúp gia tăng sự hài lòng của khách hàng và xây dựng một cộng đồng người tiêu dùng trung thành. Những đề xuất này mang tính thực tiễn cao, có thể giúp TH True Milk chinh phục hiệu quả hơn phân khúc thị trường đầy tiềm năng này.

6.1. Đề xuất chiến lược sản phẩm và giá cả phù hợp sinh viên

Về sản phẩm, TH True Milk nên tiếp tục duy trì và truyền thông mạnh mẽ hơn nữa về chất lượng vượt trội. Đồng thời, có thể nghiên cứu phát triển các dòng sản phẩm mới với dung tích nhỏ hơn hoặc các combo tiện lợi dành riêng cho sinh viên với mức giá phải chăng. Về giá, cần xây dựng các chương trình khách hàng thân thiết, tích điểm đổi quà, hoặc các ưu đãi đặc biệt dành cho sinh viên khi xuất trình thẻ. Điều này giúp giảm bớt rào cản về giá mà không làm ảnh hưởng đến hình ảnh thương hiệu cao cấp.

6.2. Gợi ý cải tiến hoạt động chiêu thị và kênh phân phối

Hoạt động chiêu thị cần được số hóa mạnh mẽ, tập trung vào các nền tảng mạng xã hội như TikTok, Instagram, Facebook với nội dung sáng tạo, có sự tham gia của các KOLs/Influencers là sinh viên. Tổ chức các sự kiện trải nghiệm sản phẩm, các cuộc thi, workshop tại các trường đại học như HUTECH để tăng cường tương tác trực tiếp. Về phân phối, cần đảm bảo sản phẩm luôn sẵn có tại các kênh mà sinh viên thường xuyên lui tới như cửa hàng tiện lợi, siêu thị mini trong khuôn viên trường và các máy bán hàng tự động.

11/09/2025
Nghiên cứu quyết định mua sữa th true milk của sinh viên hutech

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ THỊ TRƯỜNG, DOANH NGHIỆP, SẢN PHẨM/DỊCH VỤ VÀ TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1.1 Giới thiệu về thị trường Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang bước vào thời kì suy thoái, đối mặt với nhiều khó khăn và bất ổn thì ngành công nghiệp chế biến sữa của Việt Nam vẫn duy trì được đà tăng trưởng nhất định. Sữa là nguồn dinh dưỡng thiết yếu, đặc biệt quan trọng đối với trẻ em và người già. Vì vậy ngay cả trong thời kì kinh tế khó khăn, nhu cầu dinh dưỡng vẫn được người dân ưu tiên lên hàng đầu. Theo dự báo của Research and Markets, mức tiêu thụ bình quân sữa đầu người tại Việt Nam sẽ đạt 40 lít/người/năm vào năm 2030, tương đương tốc độ tăng trưởng kép khoảng 4% hàng năm.

Điều này cho thấy, dư địa tăng trưởng thị trường sữa Việt Nam vẫn còn rất lớn. Thị trường tiềm năng và tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh là những điều kiện thuận lợi để phát triển thị trường sữa. Bên cạnh những cơ hội đó thì ngành sữa Việt Nam cũng phải đối mặt với những thách thức như chưa đáp ứng được trang thiết bị công nghệ, nguồn nguyên liệu, kỹ thuật trong nước còn hạn chế. Dẫn đến tổng sản lượng sữa tươi sản xuất trong nước chỉ mới đáp ứng được 40-50% nhu cầu tiêu thụ của người dân, còn lại phải nhập khẩu từ nước ngoài.

Hiện nay, tại Việt Nam có khoảng 200 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và phân phối sữa. Trong đó, có khoảng 40 doanh nghiệp chuyên sản xuất sữa. Sự canh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp trong và ngoài nước, đòi hỏi các doanh nghiệp trong ngành sản xuất sữa phải không ngừng cải tiến và phát triển sản phẩm để đáp ứng nhu cầu sử dụng sữa ngày càng cao của thị trường Việt Nam.2 Giới thiệu về doanh nghiệp Tập đoàn TH (TH Group) là một trong những tập đoàn hàng đầu tại Việt Nam, nổi bật trong ngành nông nghiệp và thực phẩm, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất sữa tươi. Sản phẩm chủ lực của tập đoàn là sữa tươi TH true Milk, đã khẳng định vị thế là một trong những thương hiệu sữa hàng đầu trên thị trường Việt Nam.

Lịch sử hình thành: TH True Milk được thành lập vào năm 2008 bởi Tập đoàn TH Group, nổi tiếng với nhiều lĩnh vực hoạt động. Ngay từ những ngày đầu, mục tiêu của TH True Milk là cung 3 cấp sữa tươi nguyên chất, không chỉ ngon mà còn tốt cho sức khỏe, từ những đàn bò được chăm sóc theo tiêu chuẩn cao nhất. Năm 2009, TH Group bắt đầu xây dựng một trang trại bò sữa hiện đại tại huyện Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong việc đảm bảo nguồn cung cấp sữa tươi chất lượng cao. Đến năm 2011, trang trại hoàn tất và TH True Milk chính thức ra mắt sản phẩm sữa tươi đầu tiên.

Kể từ khi ra mắt, TH True Milk đã nhanh chóng trở nên phổ biến nhờ cam kết không sử dụng hormone tăng trưởng và kháng sinh trong sản phẩm. Tập đoàn không chỉ dừng lại ở sữa tươi mà còn mở rộng danh mục sản phẩm với sữa chua, phô mai và nhiều sản phẩm từ sữa khác. Giai đoạn 2012-2015 chứng kiến sự mở rộng mạnh mẽ của TH True Milk, với việc không ngừng tăng cường sản phẩm và mở rộng thị trường ra các khu vực khác ngoài miền Bắc và miền Trung, tiến vào miền Nam. Từ năm 2015, TH True Milk bắt đầu nhận được nhiều chứng nhận quốc tế về chất lượng và an toàn thực phẩm, khẳng định cam kết của họ đối với tiêu chuẩn chất lượng toàn cầu.

Trong những năm gần đây, TH True Milk tiếp tục đầu tư vào công nghệ và giải pháp bền vững, không ngừng cải tiến quy trình sản xuất và phát triển sản phẩm mới nhằm đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng. Mục tiêu: Mang đến cho người tiêu dùng những sản phẩm sữa sạch và an toàn, đồng thời hỗ trợ nông dân và phát triển nông nghiệp bền vững. TH True Milk nỗ lực mở rộng thị trường và nâng cao thương hiệu cả trong nước và quốc tế, ứng dụng công nghệ hiện đại trong quy trình sản xuất để đảm bảo chất lượng và đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng. Sứ mệnh: Cung cấp sữa tươi nguyên chất với chất lượng cao nhằm nâng cao sức khỏe cộng đồng.

TH True Milk cam kết sản xuất sạch, không dùng hormone hay kháng sinh, đồng thời chú trọng bảo vệ môi trường. Tầm nhìn: Tập đoàn hướng đến việc mở rộng thị trường quốc tế, nâng cao chất lượng sản phẩm, và tiếp tục đầu tư vào công nghệ và phát triển nông nghiệp bền vững. Tập 4 đoàn TH không chỉ phát triển kinh doanh mà còn chú trọng đến các vấn đề xã hội và môi trường, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp và thực phẩm tại Việt Nam.3 Giới thiệu về sản phẩm/dịch vụ Hiện nay, thương hiệu TH True Milk sản xuất nhiều dòng sản phẩm khác nhau như Sữa tươi, Sữa chua, Nước ngọt, Nước tinh khiết,. Các dòng sản phẩm phổ biến của thương hiệu này có thể kể tới như: − Sữa TH True Milk: Dòng sản phẩm nổi tiếng nhất của TH True Milk gồm: Sữa tươi thanh trùng, sữa tươi tiệt trùng, sữa hạt, sữa tươi Topkid.

− Sữa chua TH True Yogurt: Dòng sản phẩm nổi tiếng và cũng được ưa chuộng là các sản phẩm Sữa chua TH True Yogurt gồm các loại: Sữa chua ăn có đường (các hương vị: nha đam, việt quất, chanh leo, trái cây,.), Sữa chua ăn không đường, Sữa chua tiệt trùng hương cam, Sữa chua uống men sống hương cam. − Kem TH True Ice Cream: Các sản phẩm kem TH true Ice Cream bao gồm: Kem ốc quế, kem que các vị, kem hộp (hương vị: Vanilla, Socola, Matcha,.) − Phô mai và bơ: Các sản phẩm phô mai TH True Cheese, bơ TH True Butter − Nước giải khát TH True Juice và Nước uống tinh khiết: Ngoài các sản phẩm sữa, TH còn cho ra mắt các sản phẩm: Nước giải khát như Nước trái cây TH True Juice, TH True Herbal, Nước uống sữa trái cây TH True Juice Milk, Nước gạo rang TH True Rice, nước tinh khiết TH True Water. − Sữa hạt TH True NUT: TH true Nut là sản phẩm sữa hạt được làm từ hạt macca, óc chó, hạnh nhân, gấc kết hợp với sữa tươi. Đặc biệt, sữa hạt TH true NUT không dùng đường tinh luyện mà sử dụng vị ngọt của quả chà là.

− Ngoài việc cung cấp các sản phẩm chất lượng cao, TH True Milk còn chú trọng đến dịch vụ chăm sóc khách hàng. Họ cung cấp dịch vụ giao hàng tận nơi, tư vấn sử dụng sản phẩm và hỗ trợ khách hàng qua các kênh liên lạc đa dạng. Đội ngũ nhân viên chăm sóc khách hàng của TH True Milk luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp thắc mắc, đảm bảo mọi yêu cầu của khách hàng được xử lý nhanh chóng và hiệu quả.4 Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu 5 Thị trường sữa tại Việt Nam đang trải qua nhiều biến động với sự cạnh tranh khốc liệt giữa hàng loạt các thương hiệu đình đám. TH True Milk với vị thế là một trong những thương hiệu sữa sạch hàng đầu, đã ghi nhận doanh thu ấn tượng trong những năm gần đây.

Sữa TH nổi bật với quy trình sản xuất sạch, sử dụng công nghệ hiện đại và nguồn nguyên liệu chất lượng cao, với cam kết “sữa là phải sạch”. Dù giá thành có hơi cao hơn so với các thương hiệu trên thị trường, đổi lại TH True Milk mang đến đảm bảo về sữa sạch và an toàn hướng tới sức khỏe của cộng đồng người tiêu dùng đặt biệt quan trọng với các đối tượng học sinh, sinh viên trong việc hỗ trợ thể chất và khả năng tư duy. Tuy TH True Milk đã xây dựng được uy tín về sản phẩm nông nghiệp an toàn, nhưng việc tăng giá sản phẩm trong tình hình cạnh tranh gay gắt với các đối thủ mạnh mẽ trên thị trường đã tạo ra thách thức lớn ảnh hưởng đến doanh thu của doanh nghiệp. Ngay từ khi thành lập, giá thành sản phẩm của TH True Milk đã cao hơn so với các thương hiệu khác cũng là điểm yếu chính của doanh nghiệp sữa sạch này.

Mặc dù doanh thu của TH True Milk năm 2022 đạt 13,952 tỷ đồng, tăng 60. Tuy nhiên, với thị trường cạnh tranh khốc liệt trong bối cảnh giá nguyên liệu đầu vào tăng cao, nhiều công ty trong ngành sữa, bao gồm TH True Milk, đã phải điều chỉnh giá bán sản phẩm. Theo báo cáo, giá nguyên liệu đã tăng khoảng 5-10%, dẫn đến việc tăng giá sản phẩm. Thêm vào đó là TH True Milk đã đầu tư rất lớn vào công nghệ và máy móc hiện đại trong trang trại bò sữa.

Chi phí cho các hoạt động sản xuất, bao gồm cả việc nhập khẩu giống bò sữa cao sản HF, ước tính lên đến hàng ngàn tỷ đồng mỗi năm. Điều này không chỉ làm giảm sức mua của người tiêu dùng mà còn khiến họ chuyển sang lựa chọn các sản phẩm có giá cả hợp lý hơn từ các thương hiệu khác dẫn đến việc giảm doanh số bán hàng và thị phần của TH True Milk trong thị trường sữa. Quy mô thị trường TH True Milk tháng 06/2024 đạt doanh số và tăng trưởng tốt hơn so với tháng 05/2024. Nhưng theo báo cáo thị trường TH True Milk dành cho doanh nghiệp có nhận xét trung hạn trong 6 tháng gần nhất, doanh thu giảm -6.8 % so với 6 tháng liền kề.

Việc nghiên cứu hành vi tiêu dùng đối với sản phẩm TH True Milk là việc cấp thiết nhằm duy trì sự cạnh tranh và tăng trưởng. TH True Milk đang đối mặt với nhiều thách thức cấp bách cần giải quyết để duy trì và phát triển trên thị trường, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu của người tiêu dùng đối với các sản phẩm sữa sạch và chất lượng cao ngày càng tăng. TH True Milk đang gặp phải những thách thức từ chi phí sản xuất cao, đặc 6 biệt là do đầu tư lớn vào công nghệ và nguyên liệu đầu vào tăng giá. Đe dọa đến sức mua của người tiêu dùng và làm tăng nguy cơ mất khách hàng vào tay các thương hiệu giá rẻ hơn.

Tuy nhiên, nhu cầu tiêu dùng các sản phẩm sữa an toàn, chất lượng và có nguồn gốc rõ ràng đang tăng mạnh, nhất là ở phân khúc khách hàng quan tâm đến sức khỏe, điều này tạo ra cơ hội nhưng cũng đòi hỏi TH True Milk phải không ngừng cải tiến để đáp ứng kỳ vọng của thị trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ