Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò then chốt trong việc cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu, chiếm khoảng 75% – 85% trong tổng sản lượng thịt tiêu thụ toàn quốc (trong khi tỷ lệ này trên quy mô thế giới xấp xỉ 40%). Sau những ảnh hưởng nghiêm trọng từ dịch bệnh, tính đến ngày 10/3/2020, tổng đàn lợn cả nước đạt 24 triệu con (phục hồi 74% so với mốc 31 triệu con thời điểm tháng 12/2018), với tốc độ tái đàn trung bình trong 3 tháng đầu năm đạt 6,2%. Nhằm thực hiện định hướng của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn với mục tiêu đạt 28,7 triệu con lợn (trong đó đàn ngoại và lai chiếm 90%, quy mô đàn nái đạt 3,0 – 3,5 triệu con), ngành chăn nuôi đang chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại, gia trại tập trung ứng dụng kỹ thuật cao.

Việc nhập khẩu và khai thác các giống lợn ngoại cao sản như Landrace, Yorkshire, Duroc, Pietrain để lai tạo con giống thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới tại Việt Nam đã mang lại hiệu quả rõ rệt. Trong đó, công thức lai sử dụng lợn nái lai $F_1$ (Landrace $\times$ Yorkshire) phối với đực ngoại thuần Duroc được áp dụng phổ biến nhằm tạo ra đàn con thương phẩm nuôi thịt có ưu thế lai cao về tốc độ tăng khối lượng, chất lượng thân thịt và tỷ lệ nạc. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vi Văn Nam tập trung đánh giá năng suất sinh sản thực tế của tổ hợp lai này tại cơ sở chăn nuôi tư nhân ở khu vực đồng bằng Bắc Bộ.

Văn bản xác định 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá năng suất sinh sản của lợn nái lai $F_1$ (Landrace $\times$ Yorkshire).
  2. Đánh giá khả năng sinh trưởng của đàn lợn con từ giai đoạn sơ sinh đến khi cai sữa.
  3. Xác định chỉ số tiêu tốn thức ăn trên một kilôgam lợn con cai sữa ($TTTĂ/kg$ lợn cai sữa).
  4. Đánh giá tình hình dịch bệnh thường gặp trên đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ.
  5. Đánh giá hiệu quả kỹ thuật trong chăn nuôi lợn nái sinh sản tại cơ sở.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 45 lợn nái lai $F_1$ (Landrace $\times$ Yorkshire) được theo dõi qua 4 lứa đẻ liên tiếp khi phối giống với lợn đực giống Duroc, cùng toàn bộ đàn lợn con theo mẹ sinh ra từ các ổ đẻ này.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn của ông Đặng Minh Linh, thôn Đoài, xã Việt Hùng, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội. Trang trại có quy mô mặt bằng 30.000 $\text{m}^2$ (3 ha) đến 5 ha, bố trí độc lập, cách xa khu dân cư 1 km.
  • Thời gian nghiên cứu: Thực hiện từ ngày 03/10/2020 đến ngày 03/02/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và văn bản quy chuẩn

  • Cơ sở sinh học và giống: Khóa luận dựa trên lý thuyết di truyền học và sinh lý sinh sản gia súc. Các giống bố mẹ tham gia tổ hợp lai gồm: giống Landrace (nguồn gốc Đan Mạch, thân dài hình nêm, lưng phẳng, mông nở, tỷ lệ nạc $>65%$), giống Yorkshire (nguồn gốc từ Anh, Đại Bạch, tai đứng, ngực nở, ngoại hình chắc khỏe, mắn đẻ) và giống Duroc (nguồn gốc Bắc Mỹ, lông hung đỏ đến nâu đậm, cơ thăn dày, tăng trọng nhanh $785\text{ g/ngày}$, tỷ lệ nạc cao).
  • Văn bản quy chuẩn giống: Khóa luận căn cứ vào Quyết định số 485/QĐ-CN-GSN ngày 30/10/2008 của Cục Chăn nuôi công nhận dòng lợn nái lai $F_1$ ($L \times Y$) với các chỉ tiêu tiêu chuẩn: lông trắng toàn thân, tai hơi nghiêng, bầu vú phát triển $>13$ núm, tuổi đẻ lứa đầu sớm hơn 4–11 ngày, rút ngắn thời gian lên giống lại sau cai sữa từ 0,25–2,42 ngày so với giống thuần.
  • Sinh lý chu kỳ tính và giai đoạn mang thai: Chu kỳ động dục của lợn nái kéo dài 18–22 ngày (trung bình 21 ngày), chia làm 4 giai đoạn: trước động dục (1–2 ngày), động dục/chịu đực (2–3 ngày, thời gian chịu đực trung bình 2,5 ngày), sau động dục (1 ngày), và giai đoạn yên tĩnh (10–12 ngày) dưới sự điều hòa của các hormone FSH, Oestrogen, Progesterone, Prolactin, Prostaglandin. Thời gian mang thai trung bình 114 ngày (112–116 ngày), trải qua 3 giai đoạn phôi: giai đoạn phôi thai (1–22 ngày), giai đoạn tiền thai (23–39 ngày) và giai đoạn bào thai (40–114 ngày, phân kỳ chửa I từ ngày 1–84, chửa kỳ II từ ngày 85–114).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ sổ theo dõi phối giống, sổ đẻ, nhật ký thú y và phỏng vấn trực tiếp chủ trại, kỹ sư kỹ thuật trại.
    • Dữ liệu sơ cấp: Theo dõi trực tiếp từng cá thể nái và lợn con hàng ngày. Chỉ tiêu số lượng được kiểm đếm tại các mốc: đẻ ra, sống sau 24 giờ, để lại nuôi, và sống khi cai sữa. Chỉ tiêu khối lượng được cân độc lập bằng cân đồng hồ Nhơn Hòa loại 5 kg (cho lợn sơ sinh ngay sau khi lau khô, cắt rốn, bấm nanh, chưa bú sữa đầu) và cân đồng hồ Nhơn Hòa loại 15 kg (cho lợn con lúc cai sữa).
  • Phương pháp chẩn đoán thú y: Kiểm tra lâm sàng 2 lần/ngày (sáng và chiều), ghi nhận trạng thái cơ thể, phản xạ vận động, dịch rỉ viêm tử cung/âm hộ ở lợn nái và màu sắc/trạng thái phân, dấu hiệu viêm khớp, thoát vị rốn (hecni) ở đàn lợn con (theo dõi cá thể bằng phương pháp bấm số tai).
  • Công thức tính toán các chỉ tiêu: $$\text{Tỷ lệ sơ sinh sống (%)} = \frac{\text{Số con sau khi đẻ sống đến 24h}}{\text{Số con đẻ ra}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa (%)} = \frac{\text{Số con sống đến cai sữa}}{\text{Số con để nuôi}} \times 100$$ $$\text{Số lứa/nái/năm} = \frac{365}{\text{Khoảng cách lứa đẻ (ngày)}}$$ $$\text{Số con cai sữa/nái/năm} = \text{Số con cai sữa/ổ} \times \text{Số lứa/nái/năm}$$ $$\text{TTTĂ/kg lợn con cai sữa (kg)} = \frac{\text{Tổng lượng thức ăn tiêu thụ/ổ (chờ phối + chửa I, II + nuôi con + tập ăn)}}{\text{Khối lượng cai sữa toàn ổ}}$$
  • Phương pháp xử lý thống kê: Dữ liệu được quản lý và tính toán trên phần mềm Microsoft Excel và Minitab 16. Phân tích phương sai một nhân tố (One-way ANOVA), kiểm định so sánh sai khác giá trị trung bình giữa các lứa đẻ bằng phương pháp Tukey ở mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0,05$. Các tham số xác định gồm dung lượng mẫu ($n$), giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số tiêu chuẩn ($SE$), và hệ số biến động ($Cv%$).

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Đặt vấn đề

Trình bày vai trò chiến lược của thịt lợn trong cơ cấu thực phẩm tại Việt Nam, phân tích hiện trạng phục hồi đàn gia súc cả nước sau dịch bệnh năm 2020. Tác giả luận giải việc chuyển đổi phương thức chăn nuôi sang hình thức công nghiệp, ứng dụng tổ hợp lai thương phẩm 3 máu $D \times (L \times Y)$ và xác định mục tiêu, đối tượng, phương pháp làm cơ sở khoa học để đánh giá thực tiễn tại huyện Đông Anh, Hà Nội.

Phần 2: Tổng quan về tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại xã Việt Hùng (nhiệt độ trung bình 22,6°C, độ ẩm cao, lượng mưa 1.564 mm/năm). Quy hoạch trang trại gồm nhà điều hành, 2 chuồng bầu (sức chứa 360 lợn nái mang thai và 3 ô đực giống), 1 chuồng nái nuôi con (46 ô lồng đẻ, sàn nhựa kết hợp bê tông), 1 chuồng cai sữa (8 ô, sức chứa 400 con), 1 chuồng thịt, kho cám, kho thuốc thú y, phòng bảo quản và pha chế tinh dịch, hệ thống hầm biogas và ao sinh thái xử lý nước thải.
  • Cơ sở khoa học về sinh sản: Tổng thuật đặc điểm sinh học của các giống lợn ngoại thuần Landrace, Yorkshire, Duroc và con lai $F_1$ ($L \times Y$). Trình bày cơ chế nội tiết tố điều hòa chu kỳ rụng trứng, quá trình hình thành bào thai qua các giai đoạn chửa, các nhóm chỉ tiêu sinh lý sinh dục (tuổi động dục, tuổi phối giống, tuổi đẻ lứa đầu, khoảng cách lứa đẻ) và năng suất sinh sản (số con/ổ, khối lượng sơ sinh, khối lượng cai sữa).
  • Phân tích các nhân tố ảnh hưởng: Hệ thống hóa tác động của yếu tố di truyền, chế độ nuôi dưỡng (nhu cầu năng lượng, protein, axit amin thiết yếu Lysine, Methionine, khoáng Ca-P, vitamin A, D, E), kỹ thuật phối giống (thụ tinh nhân tạo, phối kép cách nhau 10–12 giờ), nhiệt độ chuồng nuôi (nhiệt độ tối thích 20–22°C; nhiệt độ $>30^\circ\text{C}$ gây stress nhiệt làm tăng tỷ lệ chết phôi), và thứ tự lứa đẻ.
  • Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng hợp kết quả từ các tác giả Đinh Văn Chỉnh (1999), Lê Thanh Hải (2001), Phan Xuân Hảo (2006), Nguyễn Văn Thắng & Đặng Vũ Bình (2005), Đặng Thị Xuân Điệp (2019) tại Việt Nam; cùng các nghiên cứu quốc tế của Gordon (1997), Paterson (1978), Gerasimov (1997), Kalashnicova (2000), Tummaruk (2000) về thành tích sinh sản của các tổ hợp lai lợn ngoại.

Phần 3: Đối tượng – Nội dung và Phương pháp nghiên cứu

Chi tiết hóa phương pháp bố trí thực nghiệm trên 45 nái $F_1$ ($L \times Y$) phối tinh Duroc qua 4 lứa đẻ. Xác định hệ thống công thức toán học tính toán các chỉ tiêu sinh sản, tỷ lệ nuôi sống, định mức tiêu tốn thức ăn. Mô tả quy trình cân đo độc lập bằng thiết bị đo lường chuẩn, quy trình theo dõi thú y lâm sàng trên nái và lợn con, cùng các thuật toán thống kê mô tả, kiểm định ANOVA và so sánh Tukey trên phần mềm Minitab 16.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Cơ cấu đàn và chu chuyển đàn: Phân tích biến động đàn lợn tại trang trại giai đoạn 2019 đến tháng 5/2021 (quy mô nái duy trì từ 95–110 con, đực giống 2–6 con, lợn hậu bị đạt 240 con năm 2021, lợn con theo mẹ đạt 1.216–1.408 con/năm).
  • Quy trình dinh dưỡng và khẩu phần: Sử dụng thức ăn công nghiệp hoàn chỉnh của Công ty TNHH De Heus:
    • Nái chờ phối: Cho ăn cám mã số 3030 với định mức 3 kg/ngày (cắt cám hoàn toàn trong ngày đầu cai sữa để tránh căng tức sữa gây viêm vú).
    • Nái mang thai: Giai đoạn 1–21 ngày ăn 2,5 kg/ngày; giai đoạn 22–77 ngày giảm xuống 1,6 kg/ngày; giai đoạn 75–84 ngày tăng lên 2,2–3,0 kg/ngày; giai đoạn 85–109 ngày ăn 2,5–5,0 kg/ngày (bổ sung dinh dưỡng nuôi thai); ngày thứ 110–111 chuyển sang cám mã số 3060 với mức 2,5–5,0 kg/ngày, giảm dần xuống 4 kg (ngày 112), 3 kg (ngày 113) và 2 kg/ngày vào ngày 114 trước đẻ.
    • Nái nuôi con: Cho ăn cám 3060, ngày đẻ và sau đẻ 1 ngày ăn 2 kg/ngày, ngày 2 ăn 3 kg, ngày 3 ăn 4 kg, từ ngày 4–13 ăn 4 kg/ngày, từ ngày 14 đến cai sữa tăng lên 5,0–6,0 kg/ngày.
    • Lợn con: Tập ăn từ ngày thứ 4 sau sinh bằng cám 3801 (định mức tập ăn ban đầu ~0,2 kg/con/tuần), giai đoạn cai sữa dùng cám 3810.
  • Quy trình chăm sóc, đỡ đẻ và vệ sinh thú y: Chuồng nuôi trang bị dàn mát cooling pad và quạt hút gió; mùa hè rửa chuồng 2 lần/ngày, mùa đông chỉ vệ sinh khô hoặc rửa vào buổi trưa. Lợn nái chuyển lên chuồng đẻ trước 7 ngày. Khi lợn nái vỡ ối, tiêm phòng kháng sinh Amoxicillin (Hitamox liều 30 ml) vào ngày đẻ và nhắc lại 2 mũi cách ngày; sau sinh tiêm Oxytocin liều 2 ml/ngày liên tục 3 ngày để hỗ trợ tống sản dịch và tiết sữa. Lợn con sinh ra được lau khô bằng bột Mistral, cắt rốn, bấm nanh và giữ ấm trong lồng úm có đèn hồng ngoại.
  • Năng suất sinh sản, tiêu tốn thức ăn và bệnh lý: Ghi nhận và thảo luận kết quả chi tiết của 45 nái qua 4 lứa đẻ về số con đẻ ra, số con sống, khối lượng sơ sinh, khối lượng cai sữa, lượng thức ăn tiêu tốn cho mỗi kg lợn con cai sữa, cùng tỷ lệ mắc và phác đồ điều trị các hội chứng bệnh tiêu chảy, thiếu sắt, viêm vú, viêm tử cung.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tính khả thi, hiệu quả năng suất sinh sản của tổ hợp lai $D \times (L \times Y)$ trong điều kiện chăn nuôi khép kín tại Hà Nội và đề xuất các khuyến nghị kỹ thuật liên quan đến quản lý đàn giống, thú y phòng bệnh.


Kết quả và đóng góp thực tiễn

1. Cơ cấu đàn vật nuôi tại trang trại qua các năm

Khóa luận đã thống kê chi tiết sự biến động và cơ cấu các nhóm lợn nuôi tại trang trại ông Đặng Minh Linh từ năm 2019 đến tháng 5/2021:

Phân loại đàn lợn Năm 2019 ($n$) Tỷ lệ (%) Năm 2020 ($n$) Tỷ lệ (%) Năm 2021 ($n$) Tỷ lệ (%)
Lợn nái sinh sản 95 5,7 95 6,0 110 5,7
Lợn đực giống 2 0,1 2 0,1 6 0,3
Lợn hậu bị 0 0,0 0 0,0 240 12,5
Lợn con theo mẹ 1.216 73,2 1.240 78,2 1.408 73,7
Lợn thịt thương phẩm 350 21,0 250 15,7 150 7,8

2. Tiêu chuẩn dinh dưỡng các loại thức ăn De Heus sử dụng tại trang trại

Khóa luận cung cấp thông số dinh dưỡng của các dòng cám công nghiệp được áp dụng trực tiếp cho từng đối tượng lợn tại cơ sở:

Chỉ tiêu dinh dưỡng Cám 3030 (Hậu bị / Chờ phối / Chửa I-II) Cám 3030 (Đực khai thác) Cám 3060 (Chửa cuối / Nuôi con) Cám 3801 (Lợn con tập ăn) Cám 3810 (Lợn con cai sữa)
Protein thô tối thiểu (%) 17,0 12,0 17,0 20,0 – 22,0 20,0
Năng lượng trao đổi (Kcal/kg) 3.100 2.900 3.100 3.300 – 3.500 3.300
Xơ thô tối đa (%) 6,0 – 7,0 10,0 7,0 3,0 – 3,5 3,5
Canxi (min – max, %) 0,6 – 1,2 0,6 – 1,4 0,6 – 1,2 0,6 – 2,0 0,6 – 1,2
Phốt pho tổng số (%) 0,5 – 1,0 0,5 – 1,0 0,5 – 1,0 0,4 – 1,4 0,6 – 1,4
Lysine tổng số tối thiểu (%) 0,8 0,6 0,8 1,3 – 1,6 1,6
Methionine + Cystine (%) 0,4 – 0,5 0,4 0,5 0,7 – 0,9 0,9
Độ ẩm tối đa (%) 14,0 14,0 14,0 14,0 14,0

3. Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Chứng minh tính hiệu quả của tổ hợp lai $D \times (L \times Y)$ trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp bán tự động tại vùng đồng bằng sông Hồng.
  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về quy trình phối lặp lại (2–3 lần cách nhau 10–12 giờ) và việc bổ sung 15 ml ADE + B giúp kích thích nái lên giống đồng loạt.
  • Hoàn thiện bảng quy trình điều chỉnh lượng ăn chi tiết theo từng ngày mang thai (đặc biệt là kỹ thuật giảm thức ăn giai đoạn 22–77 ngày và tăng mạnh ở giai đoạn 85–109 ngày) giúp giảm thiểu tỷ lệ chết phôi và nâng cao tầm vóc đàn lợn con sơ sinh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Nghiên cứu thực hiện trong phạm vi thời gian ngắn (4 tháng, từ 10/2020 đến 02/2021), trùng vào giai đoạn mùa đông – xuân có biến động nhiệt độ lớn tại miền Bắc, gây áp lực lên công tác an toàn sinh học và phòng trừ dịch bệnh đường hô hấp, tiêu chảy.
    • Số liệu chỉ thu thập tại 01 trang trại tư nhân đơn lẻ trên địa bàn huyện Đông Anh, Hà Nội, với quy mô mẫu giới hạn trên 45 lợn nái $F_1$.
    • Khối lượng nước thải chăn nuôi phát sinh lớn nhưng hệ thống xử lý phụ thuộc chủ yếu vào hầm biogas và ao cá, chưa có hệ thống xử lý nước thải công nghiệp triệt để.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo được văn bản đề cập:

    • Tiếp tục theo dõi đàn nái $F_1$ ($L \times Y$) trên các lứa đẻ tiếp theo (từ lứa 5 trở đi) để đánh giá chu kỳ khai thác kinh tế trọn đời của đàn nái.
    • Mở rộng khảo sát so sánh năng suất sinh sản giữa tổ hợp lai phối đực Duroc với các tổ hợp lai phối đực ngoại khác (như Pietrain hoặc đực lai PiDu) trên cùng điều kiện chăm sóc.
    • Đánh giá khả năng sinh trưởng, tiêu tốn thức ăn và phẩm chất thịt xẻ của đàn con thương phẩm từ cai sữa đến khi xuất chuồng đạt khối lượng thương phẩm ($90 - 110\text{ kg}$).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng tài liệu:

    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y (POHE) làm tài liệu tham khảo về phương pháp luận bố trí thí nghiệm đánh giá năng suất sinh sản gia súc.
    • Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại chăn nuôi lợn nái quy mô công nghiệp vừa và nhỏ.
    • Người chăn nuôi cần tài liệu hướng dẫn kỹ thuật đỡ đẻ, nuôi dưỡng nái mang thai và phòng trị bệnh cho lợn con.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao nhất:

    • Quy trình phân bổ thức ăn theo ngày mang thai: Bảng phân bổ chi tiết lượng thức ăn theo từng khoảng ngày chửa và ngày nuôi con (Bảng 3 trong khóa luận).
    • Quy trình kỹ thuật đỡ đẻ và chăm sóc sơ sinh: Phương pháp sử dụng Amoxicillin, Oxytocin và bột Mistral giữ ấm cho lợn con.
    • Hệ thống chỉ tiêu và công thức thống kê: Mẫu bảng biểu và các phép tính ANOVA, Tukey dùng trong xử lý số liệu sinh học chăn nuôi.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên những đối tượng và quy mô mẫu cụ thể nào?
Nghiên cứu theo dõi trực tiếp 45 lợn nái lai $F_1$ (Landrace $\times$ Yorkshire) qua 4 lứa đẻ được phối với lợn đực giống Duroc, cùng đàn lợn con sinh ra theo mẹ (theo dõi dịch bệnh trên 552 lợn con và 40 lợn nái) tại trang trại ông Đặng Minh Linh, thôn Đoài, xã Việt Hùng, huyện Đông Anh, Hà Nội.

2. Chế độ dinh dưỡng cho lợn nái mang thai tại trang trại được điều chỉnh như thế nào qua các giai đoạn?
Lợn nái chửa kỳ I (1–84 ngày) cho ăn 1 lần/ngày bằng cám De Heus 3030: từ ngày 1–21 ăn 2,5 kg/ngày, ngày 22–77 giảm còn 1,6 kg/ngày, ngày 75–84 ăn 2,2–3,0 kg/ngày. Lợn chửa kỳ II (85–114 ngày) cho ăn 2 lần/ngày: từ ngày 85–109 ăn 2,5–5,0 kg/ngày; từ ngày 110–111 chuyển sang cám 3060 (2,5–5,0 kg/ngày), sau đó giảm dần xuống 4 kg (ngày 112), 3 kg (ngày 113) và 2 kg/ngày vào ngày 114 trước khi đẻ.

3. Quy trình can thiệp thuốc thú y khi lợn nái đẻ tại trang trại được thực hiện ra sao?
Khi lợn vỡ ối, tiến hành tiêm bắp 30 ml kháng sinh Amoxicillin (Hitamox) vào ngày đẻ và tiêm nhắc lại 2 mũi cách ngày. Sau khi đẻ, tiêm cho nái 2 ml Oxytoxin/ngày liên tục trong 3 ngày để thúc đẩy co bóp tử cung, đẩy nhau thai và kích thích tiết sữa. Lợn con sinh ra được lau sạch dịch bằng bột Mistral, cắt rốn, bấm nanh và đưa vào lồng úm có đèn sưởi.

4. Chỉ số tiêu tốn thức ăn trên một kilôgam lợn con cai sữa ($TTTĂ/kg$ lợn cai sữa) được tính toán gồm những yếu tố nào?
Chỉ số $TTTĂ/kg$ lợn cai sữa được tính bằng tổng lượng thức ăn tiêu thụ của cả ổ chia cho tổng khối lượng lợn con lúc cai sữa của ổ đó. Tổng lượng thức ăn của ổ bao gồm: thức ăn lợn mẹ ăn trong giai đoạn chờ phối, giai đoạn mang thai kỳ I và II, giai đoạn nuôi con, cộng với lượng thức ăn tập ăn của đàn lợn con.

5. Khóa luận sử dụng các công cụ và phương pháp thống kê nào để xử lý số liệu thực nghiệm?
Số liệu được phân tích bằng phương pháp thống kê mô tả, phân tích phương sai một nhân tố (ANOVA), và kiểm định so sánh sai khác giá trị trung bình bằng phương pháp Tukey ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ trên hai phần mềm Microsoft Excel và Minitab 16, xác định các tham số $n$, $\bar{X}$, $SE$, $Cv%$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vi Văn Nam đã hệ thống hóa và đánh giá đầy đủ các chỉ tiêu sinh lý sinh dục, năng suất sinh sản và định mức tiêu tốn thức ăn của tổ hợp lai nái $F_1$ (Landrace $\times$ Yorkshire) phối với đực Duroc tại trang trại ông Đặng Minh Linh (Đông Anh, Hà Nội). Nghiên cứu phản ánh trung thực quy trình công nghệ chăn nuôi khép kín, chế độ dinh dưỡng theo từng giai đoạn sinh lý và quy trình an toàn sinh học thực tế tại cơ sở trong giai đoạn 2020–2021. Kết quả từ đề tài cung cấp các dẫn liệu kỹ thuật cụ thể, có giá trị ứng dụng trực tiếp cho sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y và các cơ sở phát triển chăn nuôi lợn sinh sản theo hướng công nghiệp.