Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu năng lực của sinh viên ngành Kế toán — Kiểm toán để đáp ứng yêu cầu công việc trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay" do sinh viên Nguyễn Thị Ngọc Huyền thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Vũ Thị Thanh Bình tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội (khóa QH-2019-E, năm học 2022-2023).

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Quá trình hội nhập quốc tế và sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 cùng xu thế chuyển đổi số đang làm thay đổi căn bản phương thức vận hành của ngành kế toán – kiểm toán trên thế giới cũng như tại Việt Nam. Sự xuất hiện của các công nghệ như điện toán đám mây (Cloud computing), chuỗi khối (Blockchain), trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và Internet vạn vật (IoT) đang dần thay thế các phương thức ghi chép, hạch toán sổ sách thủ công truyền thống bằng các hệ thống tự động hóa.

Thực tiễn đào tạo kế toán – kiểm toán tại Việt Nam cho thấy phần lớn các cơ sở giáo dục đại học vẫn tập trung vào đào tạo kỹ thuật hạch toán tuân thủ chế độ kế toán trong nước, ít tiếp cận các chuẩn mực quốc tế và chưa trang bị đầy đủ các kỹ năng bổ trợ cần thiết (tiếng Anh chuyên ngành, ứng dụng phần mềm, tư duy phân tích và tổng hợp số liệu). Do thiếu một khung năng lực nhất quán tiệm cận chuẩn mực quốc tế và tương thích với yêu cầu của nhà tuyển dụng, sinh viên tốt nghiệp gặp nhiều rào cản khi gia nhập thị trường lao động. Do đó, việc xây dựng và kiểm định khung năng lực cho sinh viên ngành này là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận xác định 03 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Trình bày cơ sở lý luận và phát triển thang đo về mô hình ASK với ba nhóm năng lực chính bao gồm Phẩm chất/Thái độ (A), Kỹ năng (S) và Kiến thức (K).
  2. Kiểm định mô hình nghiên cứu về năng lực sinh viên Kế toán – Kiểm toán, khảo sát và đánh giá thực trạng năng lực của sinh viên trong bối cảnh chuyển đổi số.
  3. Đề xuất các khuyến nghị, hàm ý chính sách nhằm nâng cao và cải thiện năng lực cho sinh viên ngành Kế toán – Kiểm toán.

Tương ứng với các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 03 câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Năng lực của sinh viên ngành Kế toán – Kiểm toán trong bối cảnh chuyển đổi số được đo lường như thế nào?
  • Câu hỏi 2: Thực trạng về năng lực nghề nghiệp của sinh viên Kế toán – Kiểm toán trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay như thế nào?
  • Câu hỏi 3: Có những khuyến nghị gì để nhằm nâng cao năng lực nghề nghiệp cho sinh viên Kế toán – Kiểm toán hiện nay?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực của sinh viên đang theo học và sinh viên đã tốt nghiệp ngành Kế toán – Kiểm toán.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát dữ liệu sinh viên tại một số cơ sở đào tạo chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập vào tháng 04/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng mô hình đánh giá năng lực ASK (Attitude – Skill – Knowledge) có nguồn gốc từ nghiên cứu của Benjamin Bloom (1956) và các phát triển lý thuyết về năng lực nghề nghiệp của McClelland (1973), Boyatzis (1982), Spencer & Spencer (1993), Bernard Wyne & David Stringer (1997). Mô hình phân loại năng lực thành 3 nhóm:

  • Kiến thức (Knowledge): Năng lực tư duy, hiểu biết chuyên môn qua đào tạo (kế toán tài chính, kế toán quản trị, kiểm toán, hệ thống pháp luật, thuế và kiến thức liên ngành).
  • Kỹ năng (Skill): Khả năng biến kiến thức thành hành vi thực tế (sử dụng phần mềm, tin học văn phòng, ngoại ngữ chuyên ngành, làm việc nhóm/độc lập, quản lý thời gian, giải quyết vấn đề dưới áp lực).
  • Thái độ (Attitude): Tác phong làm việc, tinh thần cầu tiến, mức độ thích nghi với môi trường, sự quyết đoán và khả năng nhìn nhận bao quát vấn đề.

Bên cạnh đó, đề tài tổng hợp cơ sở lý thuyết về chuyển đổi số và tác động của 5 công nghệ cốt lõi trong kế toán – kiểm toán: Điện toán đám mây, Trí tuệ nhân tạo, Công nghệ Blockchain, Dữ liệu lớn và Internet vạn vật.

Nhóm nhân tố Mã biến Nội dung chỉ báo đo lường Nguồn gốc thang đo
Thái độ (A) TD1 Thích nghi với môi trường làm việc Kế thừa
TD2 Sáng tạo trong công việc Kế thừa
TD3 Quyết đoán trong công việc Kế thừa
TD4 Tinh thần cầu tiến, ham học hỏi Tự phát triển
TD5 Nhìn nhận bao quát vấn đề Kế thừa
Kỹ năng (S) KN1 Tìm hiểu và vận dụng thành thạo phương tiện, phần mềm kế toán Tự phát triển
KN2 Kỹ năng làm việc nhóm và làm việc độc lập Kế thừa
KN3 Vận dụng quy trình lập kế hoạch, sắp xếp công việc, quản lý thời gian Kế thừa
KN4 Sử dụng ngoại ngữ (đọc hiểu tài liệu, trình bày nghiệp vụ bằng tiếng Anh) Kế thừa
KN5 Tin học văn phòng (Office, SPSS, Eview, Amos) và phần mềm kế toán (Misa, Fast) Kế thừa
KN6 Truyền đạt hiệu quả thông tin, ý tưởng, giải pháp Kế thừa
KN7 Kỹ năng làm việc trong môi trường áp lực cao Kế thừa
Kiến thức (K) KT1 Kiến thức về kế toán quản trị, kế toán tài chính, kiểm toán nội bộ Kế thừa
KT2 Hệ thống luật, chuẩn mực kế toán, kiểm toán, quy định thuế và bảo hiểm Kế thừa
KT3 Khối kiến thức liên ngành (phân tích hoạt động kinh doanh, tài chính chuyên sâu) Tự phát triển

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khảo sát trực tuyến qua Google Forms gửi tới các diễn đàn sinh viên kế toán – kiểm toán tại Hà Nội. Thang đo Likert 5 mức độ được áp dụng (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý/Hoàn toàn không thành thạo đến 5: Rất đồng ý/Rất thành thạo).
  • Quy mô mẫu: Tổng số 308 phiếu thu về; loại bỏ 08 phiếu không hợp lệ do chọn cùng một phương án; giữ lại 300 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích định lượng (vượt cỡ mẫu tối thiểu $15 \times 5 = 75$ theo quy chuẩn của Nguyễn Đình Thọ, 2013).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS và AMOS để thực hiện:
    1. Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn).
    2. Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha.
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA).
    4. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA).
    5. Kiểm định khác biệt trung bình bằng phân tích phương sai một yếu tố (One-Way ANOVA).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết

Chương này hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước (Lê Thị Hồng Hạnh, 2015; UNESCO, 2016; Vũ Thị Thanh Bình, 2017; Lê Kim Ngọc & Đinh Thanh Hà, 2017; Lê Quân & Nguyễn Quốc Khánh, 2012; Phạm Văn Thiệu & Nguyễn Văn Hiếu, 2019; Lê Thị Ngọc Mai & Nguyễn Thị Thanh Tâm, 2019) và nước ngoài (Heri Yanto, 2018; Ditbelmawa, 2012; AICPA, 2017; Bolt-Lee & Foster, 2003; Bui & Porter, 2010; Tempone et al., 2012). Tác giả tổng hợp 9 nhóm năng lực cốt lõi được các nghiên cứu trước chỉ ra: giao tiếp, ứng dụng kiến thức, làm việc chuyên nghiệp, kinh nghiệm thực tế, làm việc nhóm, hội nhập, tin học, ngoại ngữ và giải quyết vấn đề.

Chương 1 chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về năng lực kế toán trong bối cảnh chuyển đổi số tại Việt Nam. Đồng thời, tác giả phân tích chi tiết tác động của 5 công nghệ số, nêu rõ cơ hội tối ưu hóa quy trình kế toán cùng 6 thách thức lớn đối với nhân lực: khó khăn tiếp cận công nghệ tại doanh nghiệp vừa và nhỏ, rào cản áp dụng chuẩn mực quốc tế, sự thiếu hụt kỹ năng mềm, rủi ro an toàn thông tin, tính chậm trễ của khung pháp lý và nguy cơ tự động hóa làm suy giảm việc làm giản đơn.

Chương 2: Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 5 bước (lựa chọn đề tài, xác định câu hỏi/giả thuyết, lập đề cương, thu thập/xử lý dữ liệu, viết báo cáo). Tác giả thiết lập hệ thống 15 biến quan sát thuộc mô hình ASK và mô tả cơ cấu mẫu điều tra $N = 300$:

Tiêu chí phân loại Nhóm đối tượng Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 68 22,7%
Nữ 232 77,3%
Năm học Sinh viên năm nhất 4 1,3%
Sinh viên năm ba 44 14,7%
Sinh viên năm bốn 151 50,3%
Sinh viên đã tốt nghiệp 49 16,3%
Các đối tượng khác 52 17,4%
Cơ sở đào tạo ĐH Kinh tế – ĐHQGHN 100 33,3%
ĐH Thương mại 49 16,3%
ĐH Kinh tế Quốc dân 43 14,3%
Các cơ sở đào tạo khác (ĐH Công nghiệp, HV Tài chính, ĐH Ngoại thương, ĐH Điện lực...) 108 36,1%
Chuyên ngành Kế toán 139 46,3%
Kiểm toán 109 36,3%
Kế toán – Kiểm toán kết hợp 45 15,0%
Chuyên ngành Kinh tế khác (Tài chính - Ngân hàng, QTKD, KTQT) 7 2,3%

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 3 công bố các kết quả xử lý số liệu định lượng:

  • Thống kê mô tả các biến: Giá trị trung bình của toàn bộ 15 biến đều đạt trên mức trung bình ($> 3,0$). Nhóm Thái độ có điểm đánh giá cao nhất, dẫn đầu là biến TD1 "Thích nghi với môi trường làm việc" ($M = 4,42; SD = 0,646$) và TD3 "Quyết đoán trong công việc" ($M = 4,28$). Nhóm Kỹ năng ghi nhận biến KN1 "Vận dụng phần mềm kế toán" đạt điểm cao nhất ($M = 4,05$), trong khi các kỹ năng lập kế hoạch (KN3) và truyền đạt thông tin (KN6) ở mức thấp hơn. Nhóm Kiến thức ghi nhận biến KT2 "Hệ thống luật, chuẩn mực, thuế" ($M = 3,84$) cao hơn KT1 ($M = 3,80$).
  • Đánh giá nhận thức về CMCN 4.0: 55% sinh viên (165/300 người) lo ngại thiếu cơ hội việc làm do tự động hóa; 70,7% (212/300 người) nhận định công nghệ sẽ thay thế công việc giản đơn; 74,3% (223/300 người) cho rằng nhà trường và giáo viên cần đổi mới chương trình và phương pháp giảng dạy; 35,3% (106/300 người) thừa nhận còn thiếu thông tin chi tiết về CMCN 4.0.
  • Kiểm định chất lượng thang đo (Cronbach's Alpha): Hệ số tin cậy của cả 3 nhóm nhân tố đều đạt chuẩn ($> 0,60$), toàn bộ 15 biến quan sát đều có hệ số tương quan biến – tổng lớn hơn 0,30 và không có biến nào bị loại:
    • Thang đo Kiến thức (KT): $\alpha = 0,861$ (3 biến quan sát).
    • Thang đo Kỹ năng (KN): $\alpha = 0,827$ (7 biến quan sát).
    • Thang đo Thái độ (TD): $\alpha = 0,601$ (5 biến quan sát).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã định lượng hóa và kiểm định thành công cấu trúc năng lực ASK của sinh viên kế toán – kiểm toán trong thời kỳ chuyển đổi số.

Nhóm nhân tố Số biến quan sát Hệ số Cronbach's Alpha Điểm trung bình mẫu ($M$) Biến có điểm đánh giá cao nhất
Kiến thức (KT) 03 0,861 3,80 – 3,84 KT2: Luật, chuẩn mực kế toán, thuế ($M = 3,84$)
Kỹ năng (KN) 07 0,827 3,80 – 4,05 KN1: Vận dụng phần mềm kế toán ($M = 4,05$)
Thái độ (TD) 05 0,601 3,93 – 4,42 TD1: Thích nghi môi trường làm việc ($M = 4,42$)

Kết quả chỉ ra rằng sinh viên tự đánh giá cao nhất ở khả năng thích nghi và thao tác phần mềm công nghệ, nhưng còn hạn chế ở tư duy bao quát (TD5 = 3,93), kỹ năng lập kế hoạch, quản lý nguồn lực và truyền đạt thông tin. Đa số sinh viên ý thức rõ nguy cơ đào thải của công nghệ và mong muốn nhà trường điều chỉnh chương trình đào tạo.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Khóa luận đề xuất 3 nhóm giải pháp thực tiễn:

  1. Đối với cơ sở đào tạo: Cần rà soát, tái cấu trúc chương trình đào tạo theo hướng chuẩn hóa đầu ra tiệm cận chuẩn mực quốc tế; tăng cường thời lượng giảng dạy các môn học ứng dụng công nghệ, phân tích dữ liệu và phần mềm kế toán chuyên ngành; đổi mới phương pháp giảng dạy gắn liền với tình huống thực tế và môi trường số.
  2. Đối với sinh viên ngành Kế toán – Kiểm toán: Cần chủ động thay đổi phương pháp học tập; tích cực cập nhật thông tin về công nghệ 4.0; nâng cao trình độ ngoại ngữ chuyên ngành và tin học ứng dụng; rèn luyện kỹ năng mềm (lập kế hoạch, quản lý thời gian, giao tiếp) thông qua các hoạt động thực tập, kiến tập, workshop và hội chợ việc làm.
  3. Đối với doanh nghiệp và hiệp hội nghề nghiệp: Tăng cường hợp tác với các trường đại học trong việc định hình chuẩn đầu vào; tạo điều kiện cho sinh viên thực tập trải nghiệm thực tế trên hệ thống phần mềm doanh nghiệp; phối hợp tổ chức các chương trình đào tạo định hướng nghề nghiệp.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Phát triển và hoàn thiện bộ thang đo 15 chỉ báo dựa trên mô hình ASK được hiệu chỉnh phù hợp với đặc thù chuyển đổi số của ngành kế toán – kiểm toán.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng về năng lực và mức độ sẵn sàng của sinh viên tại Hà Nội năm 2023, làm cơ sở thực chứng cho các nhà quản lý giáo dục và doanh nghiệp trong việc thu hẹp khoảng cách giữa đào tạo và tuyển dụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số điểm hạn chế xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian và mẫu khảo sát: Dữ liệu nghiên cứu mới chỉ tập trung khảo sát tại một số cơ sở đào tạo trên địa bàn Hà Nội, trong đó sinh viên Trường Đại học Kinh tế – ĐHQGHN chiếm tỷ trọng lớn (33,3%), do đó tính đại diện cho sinh viên toàn quốc còn hạn chế.
  • Cơ cấu mẫu: Tỷ lệ sinh viên nữ chiếm áp đảo (77,3%) và phần lớn người tham gia là sinh viên năm thứ tư (50,3%), chưa bao quát đồng đều tất cả các năm học.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng các nghiên cứu sau có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát sang các cơ sở đào tạo ở khu vực miền Trung và miền Nam; đồng thời khảo sát trực tiếp từ góc nhìn của các nhà tuyển dụng và doanh nghiệp để đối chiếu khoảng cách giữa đánh giá của người học và kỳ vọng của thị trường lao động.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính – Ngân hàng: Tham khảo khung năng lực ASK để tự đánh giá mức độ đáp ứng của bản thân, từ đó xây dựng kế hoạch học tập, rèn luyện ngoại ngữ, tin học và kỹ năng mềm.
  • Giảng viên và các cơ sở đào tạo đại học: Sử dụng làm tài liệu tham khảo trong việc xây dựng chuẩn đầu ra, điều chỉnh đề cương học phần và tích hợp công nghệ số vào chương trình đào tạo kế toán – kiểm toán.
  • Người nghiên cứu học thuật: Tham khảo cấu trúc thang đo 15 biến quan sát và quy trình phân tích định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, CFA, ANOVA trên SPSS/AMOS) cho các đề tài đo lường năng lực người học.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung đo lường năng lực của khóa luận gồm bao nhiêu biến quan sát và thuộc những nhóm nào?

Khung đo lường được xây dựng dựa trên mô hình ASK gồm 15 biến quan sát chia thành 3 nhóm nhân tố: Kiến thức (KT: 3 biến), Kỹ năng (KN: 7 biến) và Thái độ (TD: 5 biến).

2. Quy mô mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được thu thập như thế nào?

Dữ liệu được thu thập qua Google Forms vào tháng 04/2023 trên các diễn đàn sinh viên kế toán – kiểm toán tại Hà Nội. Trong 308 phiếu thu về, có 300 phiếu hợp lệ được đưa vào xử lý dữ liệu chính thức sau khi loại bỏ 08 phiếu không hợp lệ.

3. Trong từng nhóm năng lực, chỉ báo nào được sinh viên tự đánh giá cao nhất?

  • Nhóm Thái độ: Chỉ báo TD1 "Thích nghi với môi trường làm việc" đạt điểm trung bình cao nhất ($M = 4,42$).
  • Nhóm Kỹ năng: Chỉ báo KN1 "Tìm hiểu và vận dụng thành thạo phần mềm kế toán" đạt điểm cao nhất ($M = 4,05$).
  • Nhóm Kiến thức: Chỉ báo KT2 "Hệ thống luật, chuẩn mực kế toán, kiểm toán, thuế và bảo hiểm" đạt điểm cao nhất ($M = 3,84$).

4. Mối bận tâm lớn nhất của sinh viên kế toán – kiểm toán trước cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 là gì?

Theo số liệu khảo sát, mối bận tâm lớn nhất của sinh viên là "Thiếu cơ hội việc làm" do tác động của công nghệ, chiếm 55% (165/300 người trả lời), cùng với lo ngại công nghệ sẽ thay thế các công việc đơn giản trong ngành (chiếm 70,7%).

5. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha của các thang đo đạt bao nhiêu?

Hệ số Cronbach's Alpha của 3 thang đo lần lượt là: Kiến thức đạt 0,861; Kỹ năng đạt 0,827; Thái độ đạt 0,601. Toàn bộ 15 biến quan sát đều đạt chuẩn độ tin cậy và được giữ lại cho các phân tích nhân tố tiếp theo.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Huyền đã hệ thống hóa và kiểm định thành công mô hình năng lực ASK gồm 15 chỉ báo cho sinh viên ngành Kế toán – Kiểm toán trong bối cảnh chuyển đổi số. Thông qua phân tích định lượng 300 mẫu khảo sát thực tế tại Hà Nội, đề tài đã chỉ ra thực trạng tự đánh giá năng lực của người học cùng những lo ngại về tác động của công nghệ 4.0 đến việc làm. Các kết quả kiểm định thang đo và hệ thống khuyến nghị được đề xuất là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho sinh viên, nhà trường và doanh nghiệp trong việc chuẩn hóa năng lực nghề nghiệp kế toán – kiểm toán hiện nay.