Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh (mã số: 9340101) của nghiên cứu sinh Hà Thị Phương Thảo, được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, năm 2021) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Trương Đức Lực và TS. Vũ Tuấn Anh, mang tên đề tài: "Ảnh hưởng của năng lực lãnh đạo của nhà quản lý dự án tới thành công dự án đầu tư xây dựng công trình ở Việt Nam".

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Ngành xây dựng đóng vai trò trọng yếu trong nền kinh tế Việt Nam. Theo Báo cáo Kinh tế - Xã hội 6 tháng cuối năm 2019 của Tổng cục Thống kê (GSO), cả nước có khoảng 5.893 dự án đầu tư xây dựng công trình, đóng góp khoảng 5,4% vào GDP và tạo việc làm cho hơn 3,4 triệu lao động (chiếm 5,2% lực lượng lao động cả nước). Tuy nhiên, theo báo cáo tổng kết của Bộ Xây dựng (2018), có khoảng 74% các dự án đầu tư xây dựng công trình gặp tình trạng vượt ngân sách, chậm tiến độ, chất lượng không đảm bảo, hiệu quả đầu tư thấp; nhiều công trình vi phạm quy định về môi trường, an toàn phòng chống cháy nổ, gây thiệt hại về người và tài sản. Một trong những nguyên nhân căn bản được xác định là năng lực chỉ đạo, điều hành của đội ngũ nhà quản lý dự án chưa bắt kịp yêu cầu thực tiễn.

Các dự án xây dựng luôn gắn liền với chuỗi quy trình phức tạp từ chuẩn bị đầu tư đến bàn giao vận hành, với sự tham gia của nhiều bên liên quan. Mặc dù lý thuyết quản lý dự án đã phát triển qua nhiều thập kỷ, các nghiên cứu thực nghiệm kiểm định ảnh hưởng trực tiếp của năng lực lãnh đạo của nhà quản lý dự án tới thành công dự án xây dựng còn hạn chế (Jugdev và Müller, 2005; Müller và Turner, 2007). Đặc biệt, tại Việt Nam, các công trình trước đây chủ yếu tập trung vào vai trò lãnh đạo chung trong doanh nghiệp hoặc khu vực công, chưa có nghiên cứu kiểm định toàn diện về năng lực lãnh đạo của cá nhân giám đốc dự án xây dựng và tác nhân điều tiết của cam kết nhà thầu đối với mối quan hệ này.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định mức độ ảnh hưởng của năng lực lãnh đạo của nhà quản lý dự án đến thành công dự án, qua đó đưa ra các khuyến nghị nhằm nâng cao năng lực lãnh đạo của nhà quản lý dự án để dự án đầu tư xây dựng công trình tại Việt Nam thành công hơn.
  • Mục tiêu chi tiết:
  1. Xác định các năng lực lãnh đạo cần thiết của nhà quản lý để dự án thành công hơn.
  2. Xác định các tiêu chí đánh giá thành công dự án đầu tư xây dựng công trình.
  3. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của năng lực lãnh đạo của nhà quản lý dự án tới thành công dự án đầu tư xây dựng công trình tại Việt Nam.
  4. Đề xuất các khuyến nghị nhằm nâng cao năng lực lãnh đạo của nhà quản lý dự án và trong công tác quản lý dự án để dự án đầu tư xây dựng công trình thành công hơn ở Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Các năng lực lãnh đạo nào là cần thiết đối với một nhà quản lý dự án nhằm giúp cho dự án đầu tư xây dựng thành công hơn?
  2. Các tiêu chí nào đánh giá thành công dự án đầu tư xây dựng công trình?
  3. Mức độ ảnh hưởng năng lực lãnh đạo của nhà quản lý đến thành công dự án đầu tư xây dựng công trình tại Việt Nam như thế nào?
  4. Các khuyến nghị nào cần đưa ra nhằm nâng cao năng lực lãnh đạo của nhà quản lý dự án để bảo đảm thành công dự án đầu tư xây dựng công trình tại Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của năng lực lãnh đạo của nhà quản lý dự án tới thành công dự án đầu tư xây dựng công trình tại Việt Nam.
  • Đơn vị phân tích: Cá nhân nhà quản lý dự án. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ phản hồi độc lập của từng nhà quản lý dự án.
  • Đối tượng khảo sát: Giám đốc hoặc trưởng ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng công trình tại Việt Nam, được bổ nhiệm bởi ban quản lý dự án chuyên ngành, ban quản lý khu vực, doanh nghiệp tư vấn quản lý dự án hoặc chủ đầu tư.
  • Phạm vi không gian: Các dự án đầu tư xây dựng công trình trên lãnh thổ Việt Nam theo quy định tại Điều 3 Luật Xây dựng năm 2014.
  • Phạm vi thời gian: Luận án tập trung nghiên cứu hoạt động của các nhà quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình tại Việt Nam trong giai đoạn 10 năm từ 2010 đến 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Luận án tiến hành hệ thống hóa tiến trình phát triển của lý thuyết lãnh đạo trong hơn 80 năm qua thành các trường phái chính:

  • Trường phái tố chất (1930s–1940s): Quan niệm nhà lãnh đạo thành công sở hữu những phẩm chất bẩm sinh (Kirkpatrick và Locke, 1991; Bass, 1990; Turner, 2009).
  • Trường phái hành vi (1940s–1960s): Tập trung vào hành vi định hướng công việc và định hướng nhân viên, tiêu biểu là sơ đồ lưới quản lý của Blake và Mouton (1978).
  • Trường phái tình huống (1960s–1970s): Khẳng định sự phù hợp của phong cách lãnh đạo với hoàn cảnh cụ thể, bao gồm mô hình ngẫu nhiên của Fiedler (1967), lý thuyết đường dẫn - mục tiêu của House (1971), House và Mitchell (1974), nghiên cứu của Robbins (1997).
  • Trường phái tầm nhìn và lôi cuốn (1980s–1990s): Phân định lãnh đạo chuyển giao (hướng tới công việc, giám sát, tuân thủ) và lãnh đạo chuyển đổi (truyền cảm hứng, phát triển nhân viên), đại diện bởi Bass (1990), Keegan và den Hartog (2004).
  • Trường phái trí tuệ cảm xúc (1990s–2000s): Goleman (1995), Goleman và cộng sự (2002), Lee-Kelley và Leong (2003) nhấn mạnh vai trò của tự nhận thức, tự kiểm soát, nhận thức xã hội và quản lý quan hệ.
  • Trường phái năng lực lãnh đạo (từ những năm 2000): Boyatzis (1982), Hogan và Hogan (2001), Dulewicz và Higgs (2003, 2005), Crawford (2003, 2005), Turner và Müller (2005, 2006). Năng lực lãnh đạo được xác định là sự kết hợp giữa kiến thức, kỹ năng và tố chất cá nhân.

Về tiêu chí thành công dự án, luận án điểm lại quá trình chuyển dịch từ thước đo truyền thống "Tam giác vàng" (chi phí, tiến độ, chất lượng) sang khung tiêu chí đa chiều: Baccarini (1999) phân tách thành công quản lý và thành công sản phẩm; Shenhar và cộng sự (2001) đề xuất 4 chiều kích (hiệu quả dự án, tác động khách hàng, thành công kinh doanh, chuẩn bị tương lai); Chan và Chan (2004) bổ sung an toàn lao động và môi trường; Müller và Turner (2007), Al-Tmeemy và cộng sự (2011) tích hợp sự hài lòng của các bên liên quan.

Về cam kết của các bên liên quan, tác giả dẫn chiếu nghiên cứu của Mowday và cộng sự (1979) cùng mô hình ba thành phần cam kết của Allen và Meyer (1990): cam kết tình cảm (AC), cam kết tính toán (CC) và cam kết chuẩn mực (NC).

Trường phái lý thuyết Giai đoạn Quan điểm chính Tác giả tiêu biểu
Trường phái tố chất 1930s–1940s Nhà lãnh đạo hiệu quả sở hữu các tố chất bẩm sinh đặc thù Kirkpatrick & Locke (1991), Bass (1990), Turner (2009)
Trường phái hành vi 1940s–1960s Phong cách lãnh đạo thể hiện qua định hướng công việc và con người Blake & Mouton (1978), Partington (2003)
Trường phái tình huống 1960s–1970s Hiệu quả lãnh đạo phụ thuộc vào sự tương thích với tình huống cụ thể Fiedler (1967), House (1971), Robbins (1997)
Tầm nhìn và lôi cuốn 1980s–1990s Lãnh đạo chuyển đổi và chuyển giao trong bối cảnh thay đổi Bass (1990), Keegan & den Hartog (2004)
Trí tuệ cảm xúc 1990s–2000s Năng lực cảm xúc chi phối hiệu suất làm việc hơn trí tuệ thông minh Goleman et al. (2002), Lee-Kelley & Leong (2003)
Trường phái năng lực Từ 2000s Năng lực kết hợp kiến thức, kỹ năng, tố chất cá nhân theo bối cảnh Dulewicz & Higgs (2003, 2005), Turner & Müller (2006)

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Thứ nhất, phần lớn các công trình trên thế giới về năng lực lãnh đạo chưa đi sâu vào ngành xây dựng - lĩnh vực có độ phức tạp cao, quy mô vốn lớn và thời gian thực hiện kéo dài. Thứ hai, các nghiên cứu hiện có hầu như chưa xem xét vai trò điều tiết của các tác nhân bên ngoài tổ chức dự án, cụ thể là cam kết của nhà thầu xây dựng đối với mối quan hệ giữa năng lực lãnh đạo của nhà quản lý và thành công dự án. Thứ ba, tại Việt Nam, các nghiên cứu lãnh đạo chủ yếu thực hiện ở cấp độ doanh nghiệp (như Đặng Ngọc Sự, 2011) hoặc khu vực hành chính công, thiếu vắng nghiên cứu định lượng kiểm định vai trò của giám đốc dự án đầu tư xây dựng.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Luận án kế thừa định nghĩa của PMI (2008) và ISO 9000:2000, xác định dự án là một nỗ lực tạm thời nhằm tạo ra sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả duy nhất, bị ràng buộc bởi thời gian, ngân sách và nguồn lực. Luận án phân định hoạt động dự án với hoạt động vận hành thường xuyên dựa trên tính không lặp lại, mục tiêu đơn nhất và tổ chức tạm thời.

Khung phân tích của đề tài được xây dựng trên:

  1. Trường phái năng lực lãnh đạo của Dulewicz và Higgs (2003, 2005): Chia năng lực lãnh đạo thành 3 nhóm: năng lực trí tuệ (IQ), năng lực quản lý (MQ) và năng lực cảm xúc (EQ).
  2. Lý thuyết lãnh đạo theo đường dẫn - mục tiêu (Robert House, 1971; House và Mitchell, 1974): Nhà lãnh đạo định hướng hành vi để hỗ trợ cấp dưới hoàn thành mục tiêu.
  3. Mô hình năng lực quản lý dự án của Crawford (2001, 2007): Kết hợp các chuẩn mực năng lực dựa trên thuộc tính cá nhân và hiệu suất đầu ra của dự án.
  4. Hệ thống kiến thức quản lý dự án theo PMBOK (phiên bản thứ 5): Gồm 5 nhóm quy trình, 10 lĩnh vực kiến thức và 47 quy trình thực hiện.

Mô hình nghiên cứu cấu trúc gồm 3 nhóm biến chính:

  • Biến độc lập (10 năng lực lãnh đạo của nhà quản lý dự án): Phân tích phán đoán (IQ); Quản lý nguồn lực (MQ); Hoàn thành mục tiêu (MQ); Sự tận tâm (EQ); Giao tiếp gắn kết (MQ); Trao quyền nhân viên (MQ); Tạo động lực (EQ); Gây ảnh hưởng (EQ); Sự nhạy cảm (EQ); Phát triển nhân viên (MQ).
  • Biến phụ thuộc (Thành công dự án đầu tư xây dựng): Đo lường qua các tiêu chí chi phí, tiến độ, chất lượng kỹ thuật, an toàn lao động, sự hài lòng của các bên liên quan và hiệu quả tổ chức.
  • Biến điều tiết (Cam kết của nhà thầu với dự án): Gồm 3 khía cạnh: Cam kết tình cảm (AC), Cam kết tính toán (CC) và Cam kết chuẩn mực (NC).
Tiêu chí so sánh Hoạt động vận hành Hoạt động dự án
Tính chất công việc Có tính lặp đi lặp lại thường xuyên Không lặp lại, có tính chất mới mẻ
Kết quả đầu ra Hàng loạt sản phẩm/dịch vụ theo kỳ Đơn chiếc, tập trung vào mục tiêu duy nhất
Thời gian tồn tại Lâu dài, liên tục Hữu hạn, có ngày bắt đầu và kết thúc
Số liệu quá khứ Sẵn có, phục vụ tốt việc ra quyết định Ít có dữ liệu quá khứ tương tự
Cơ cấu tổ chức Ổn định, phân chia trách nhiệm cố định Tổ chức tạm thời, trách nhiệm biến đổi
Chi phí Phát sinh thường xuyên hàng năm Giới hạn theo ngân sách kế hoạch dự án
Khả năng khắc phục rủi ro Có thời gian và chu kỳ để điều chỉnh Khó khắc phục do tính chất một lần

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) kết hợp định tính, định lượng và nghiên cứu tình huống:

  • Nghiên cứu định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu các chuyên gia gồm giảng viên tại các trường đại học và các nhà quản lý dự án chuyên nghiệp. Mục tiêu là hiệu chỉnh mô hình lý thuyết, làm rõ nội hàm các biến quan sát và điều chỉnh từ ngữ của bảng hỏi cho phù hợp với môi trường xây dựng tại Việt Nam.
  • Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Thực hiện khảo sát thử nghiệm trên cỡ mẫu nhỏ nhằm đánh giá sơ bộ độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha và tương quan biến - tổng, loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu trước khi thiết kế bảng hỏi chính thức.
  • Nghiên cứu định lượng chính thức: Thu thập dữ liệu qua khảo sát bảng hỏi gửi tới các giám đốc/trưởng ban quản lý dự án đầu tư xây dựng. Quy trình phân tích dữ liệu gồm:
    • Thống kê mô tả đặc trưng mẫu và phân phối dữ liệu.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) nhằm nhóm các biến quan sát vào các nhân tố đại diện.
    • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để kiểm định độ tin cậy tổng hợp (CR), phương sai trích trung bình (AVE), phương sai chia sẻ lớn nhất (MSV) cùng các chỉ số độ phù hợp mô hình (Chi-square/df, CFI, TLI, RMSEA).
    • Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu trực tiếp và kiểm định vai trò điều tiết của biến cam kết nhà thầu.
    • Phân tích ANOVA và t-test kiểm định sự khác biệt về năng lực lãnh đạo, thành công dự án và cam kết nhà thầu theo các biến nhân khẩu học và đặc tính dự án.
  • Nghiên cứu tình huống (Case study): Khảo sát thực tế 3 dự án đầu tư xây dựng đã hoàn thành và đưa vào sử dụng tại Việt Nam, bao gồm:
    1. Dự án đầu tư Trường phổ thông cơ sở Hà Nội Academy School;
    2. Dự án Khu đô thị;
    3. Dự án Khách sạn Lam Kinh. Dữ liệu thu thập từ hồ sơ dự án, báo cáo tổng kết và phỏng vấn trực tiếp giám đốc dự án để đối chiếu, kiểm chứng kết quả định lượng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương 1 tổng thuật các công trình nghiên cứu về lãnh đạo, năng lực lãnh đạo của nhà quản lý dự án, tiêu chí đánh giá thành công dự án và cam kết của nhà thầu. Tác giả chỉ ra sự thiếu hụt các bằng chứng thực nghiệm liên kết các năng lực lãnh đạo cụ thể với kết quả dự án xây dựng tại các nền kinh tế đang phát triển. Đa phần các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chỉ tiếp cận năng lực lãnh đạo ở cấp độ người đứng đầu doanh nghiệp nói chung hoặc trong cơ quan hành chính nhà nước. Từ việc nhận diện khoảng trống nghiên cứu, tác giả xác lập sự cần thiết của việc xây dựng mô hình kiểm định ảnh hưởng của 10 năng lực lãnh đạo tới thành công dự án và vai trò điều tiết của cam kết nhà thầu.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết, mô hình và giả thuyết nghiên cứu

Chương 2 làm rõ bản chất lý luận của các khái niệm dự án, quản lý dự án và nhà quản lý dự án. Luận án phân tích sâu các nhiệm vụ lãnh đạo theo chu kỳ 4 giai đoạn của dự án (khởi đầu, lập kế hoạch, thực hiện, kết thúc) dựa trên nghiên cứu của Wideman (2000) và Kloppenborg và cộng sự (2003). Tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 10 biến độc lập thuộc 3 nhóm năng lực của Dulewicz và Higgs (IQ, MQ, EQ). Đồng thời, chương này thiết lập các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa từng năng lực lãnh đạo với thành công dự án, cùng giả thuyết về sự điều tiết của cam kết nhà thầu (gồm cam kết tình cảm AC, cam kết tính toán CC, cam kết chuẩn mực NC) đối với mối quan hệ giữa năng lực lãnh đạo và kết quả dự án.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu hỗn hợp qua 4 giai đoạn triển khai:

  1. Nghiên cứu định tính qua phỏng vấn sâu chuyên gia để chuẩn hóa thang đo gốc sang bối cảnh Việt Nam.
  2. Nghiên cứu định lượng sơ bộ trên mẫu nhỏ để tính toán Cronbach's Alpha và tương quan biến - tổng, loại bỏ các thang đo kém tin cậy.
  3. Nghiên cứu định lượng chính thức sử dụng các kỹ thuật thống kê nâng cao: kiểm định EFA, CFA (đánh giá hội tụ và phân biệt qua CR, AVE, MSV), mô hình SEM (đánh giá hệ số đường dẫn chuẩn hóa cho hai trường hợp có và không có biến điều tiết), và kiểm định phân sai khác (ANOVA/t-test).
  4. Thiết kế nghiên cứu tình huống tại 3 dự án cụ thể để thu thập minh chứng đa nguồn nhằm đối chiếu với kết quả định lượng.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 mở đầu bằng việc khái quát đặc điểm ngành xây dựng Việt Nam và thực trạng 74% dự án gặp sự cố chi phí, tiến độ, chất lượng (theo Bộ Xây dựng, 2018). Kế tiếp, chương trình bày kết quả phân tích thống kê mẫu nghiên cứu chính thức:

  • Thang đo các nhân tố đều đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ trong phân tích EFA và CFA.
  • Kết quả kiểm định mô hình SEM khẳng định 10 năng lực lãnh đạo của nhà quản lý đều tác động thuận chiều tới thành công dự án đầu tư xây dựng.
  • Kết quả kiểm định vai trò điều tiết cho thấy cam kết của nhà thầu làm thay đổi cường độ tác động của năng lực lãnh đạo tới thành công dự án.
  • Phân tích sự khác biệt giữa các nhóm đối tượng nghiên cứu chỉ ra:
    • Về đặc điểm cá nhân nhà quản lý: Các nhà quản lý trên 45 tuổi, có trên 10 năm kinh nghiệm hoặc có trình độ từ thạc sĩ trở lên đạt điểm năng lực lãnh đạo, đánh giá thành công dự án và ghi nhận cam kết nhà thầu cao hơn có ý nghĩa thống kê so với các nhóm còn lại.
    • Về đặc điểm dự án: Các dự án thuộc nhóm A, dự án có thời gian thực hiện kéo dài trên 10 năm, hoặc có trên 16 nhà thầu cùng tham gia đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực nhà quản lý, nhưng mức độ thành công dự án và mức độ cam kết của nhà thầu lại đạt điểm đánh giá thấp hơn so với các dự án quy mô nhỏ hơn.

Chương 5: Thảo luận kết quả nghiên cứu và khuyến nghị

Chương 5 thảo luận sâu các kết quả đã kiểm định và đối chiếu với 3 nghiên cứu tình huống thực tế (Trường phổ thông cơ sở Hà Nội Academy School, Dự án khu đô thị, Khách sạn Lam Kinh). Dựa trên cơ sở đó, tác giả đề xuất 3 nhóm khuyến nghị:

  1. Khuyến nghị cho các tổ chức trong công tác nhân sự dự án: Lập kế hoạch, tuyển dụng, đào tạo, quy hoạch và bổ nhiệm giám đốc dự án dựa trên khung năng lực thực tế thay vì chỉ căn cứ vào chuyên môn kỹ thuật đơn thuần.
  2. Khuyến nghị cho chủ đầu tư và ban quản lý dự án: Thiết lập bộ tiêu chí đánh giá thành công toàn diện; hoàn thiện quy trình lựa chọn và kiểm soát sự tham gia của nhà thầu nhằm nâng cao tính cam kết của nhà thầu với dự án.
  3. Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý, tiêu chuẩn hóa các điều kiện hành nghề quản lý dự án đầu tư xây dựng.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt học thuật và lý luận

  • Luận án vận dụng trường phái năng lực lãnh đạo (Dulewicz và Higgs, 2003; Turner và Müller, 2006) kết hợp với lý thuyết đường dẫn - mục tiêu của Robert House (1971) và mô hình Crawford (2007) để xác định khung 10 năng lực lãnh đạo đặc thù cho giám đốc dự án đầu tư xây dựng tại Việt Nam.
  • Luận án bổ sung vào khoảng trống lý thuyết bằng việc xác nhận vai trò điều tiết của nhân tố cam kết nhà thầu đối với mối quan hệ giữa năng lực lãnh đạo của nhà quản lý và thành công dự án đầu tư xây dựng công trình, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mới cho lý thuyết quản lý dự án.

Phát hiện và đề xuất mới từ kết quả nghiên cứu

  • Phân hóa thứ tự tác động của 10 năng lực lãnh đạo: Luận án xác định 10 năng lực lãnh đạo đều ảnh hưởng tích cực tới thành công dự án, chia thành hai nhóm rõ rệt:
    • Nhóm có mức độ ảnh hưởng cao nhất: Phân tích phán đoán, Quản lý nguồn lực, Hoàn thành mục tiêu, Sự tận tâm, Giao tiếp gắn kết.
    • Nhóm có mức độ ảnh hưởng thấp hơn: Trao quyền nhân viên, Tạo động lực, Gây ảnh hưởng, Sự nhạy cảm, Phát triển nhân viên.
  • Phát hiện về vai trò điều tiết của cam kết nhà thầu: Cam kết của nhà thầu (tình cảm, tính toán, chuẩn mực) tham gia điều tiết mối quan hệ giữa năng lực lãnh đạo của nhà quản lý dự án và thành công dự án. Khi nhà thầu có mức độ cam kết cao, ảnh hưởng tích cực của năng lực lãnh đạo tới kết quả dự án được gia tăng.
  • Phát hiện về sự khác biệt theo đặc trưng nhân khẩu học và quy mô dự án:
    • Nhà quản lý trên 45 tuổi, có trên 10 năm thâm niên hoặc có trình độ từ thạc sĩ trở lên ghi nhận năng lực lãnh đạo, thành công dự án và cam kết nhà thầu ở mức vượt trội.
    • Dự án thuộc nhóm A, thời gian thực hiện trên 10 năm hoặc có trên 16 nhà thầu tham gia đòi hỏi năng lực lãnh đạo cao hơn nhưng tỷ lệ thành công và cam kết nhà thầu lại có xu hướng thấp hơn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Luận án giới hạn phạm vi khảo sát trong giai đoạn 10 năm (2010–2020) và chỉ tập trung vào cá nhân các giám đốc, trưởng ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình tại Việt Nam. Việc thu thập dữ liệu chủ yếu từ đối tượng giám đốc dự án có thể tiềm ẩn độ lệch do yếu tố tự đánh giá.
  • Nghiên cứu tình huống chỉ thực hiện trên 3 dự án đã hoàn thành đưa vào khai thác sử dụng, chưa bao quát được toàn bộ các loại hình công trình xây dựng đa dạng trên cả nước.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng đối tượng thu thập dữ liệu khảo sát sang các bên liên quan khác như đại diện chủ đầu tư, kỹ sư tư vấn giám sát, nhà thầu thi công và người sử dụng công trình để đánh giá đa chiều và đối chiếu chéo.
  • Mở rộng kiểm định mô hình năng lực lãnh đạo và biến điều tiết cam kết sang các lĩnh vực dự án phi xây dựng như dự án công nghệ thông tin, viễn thông hoặc các dự án chuyển đổi tổ chức.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cụ thể cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Quản trị kinh doanh, Quản lý dự án, Quản lý xây dựng: Tham khảo quy trình thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp EFA, CFA, SEM và nghiên cứu tình huống; tham khảo khung lý thuyết tích hợp giữa trường phái năng lực lãnh đạo và lý thuyết đường dẫn - mục tiêu.
  • Chủ đầu tư, ban quản lý dự án và doanh nghiệp xây dựng: Cung cấp khung 10 năng lực lãnh đạo chuẩn hóa phục vụ trực tiếp cho công tác lập kế hoạch nhân sự, tuyển dụng, đào tạo, đánh giá và bổ nhiệm giám đốc dự án; đồng thời cung cấp phương thức đánh giá cam kết nhà thầu và các tiêu chí đo lường thành công dự án ngoài các tiêu chí truyền thống.
  • Cơ quan quản lý Nhà nước về xây dựng: Cung cấp căn cứ khoa học để hoàn thiện các quy định về chuẩn hóa chức danh, điều kiện năng lực hành nghề của giám đốc quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định những năng lực lãnh đạo cụ thể nào của nhà quản lý dự án ảnh hưởng tới thành công dự án?

Luận án xác định 10 năng lực lãnh đạo của nhà quản lý dự án đầu tư xây dựng, phân chia thành hai nhóm theo mức độ ảnh hưởng:

  • Nhóm ảnh hưởng cao nhất: Phân tích phán đoán, Quản lý nguồn lực, Hoàn thành mục tiêu, Sự tận tâm, Giao tiếp gắn kết.
  • Nhóm ảnh hưởng mức thấp hơn: Trao quyền nhân viên, Tạo động lực, Gây ảnh hưởng, Sự nhạy cảm, Phát triển nhân viên.

2. Biến điều tiết trong mô hình nghiên cứu của luận án là gì và cấu thành bởi những yếu tố nào?

Biến điều tiết trong mô hình là "Cam kết của nhà thầu với dự án". Biến này được cấu thành từ 3 khía cạnh đo lường: Cam kết tình cảm (AC), Cam kết tính toán (CC) và Cam kết chuẩn mực (NC).

3. Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt gì về năng lực lãnh đạo theo độ tuổi, kinh nghiệm và học vấn của nhà quản lý dự án?

Kết quả kiểm định cho thấy các nhà quản lý dự án trên 45 tuổi, hoặc có trên 10 năm kinh nghiệm công tác, hoặc sở hữu trình độ học vấn từ thạc sĩ trở lên đạt mức điểm đánh giá về năng lực lãnh đạo, mức độ thành công của dự án và mức độ cam kết của nhà thầu cao hơn có ý nghĩa thống kê so với các nhóm nhà quản lý trẻ tuổi hơn, ít kinh nghiệm hơn hoặc có trình độ đại học trở xuống.

4. Đặc điểm quy mô và thời gian của dự án tác động như thế nào đến yêu cầu năng lực và mức độ thành công?

Đối với các dự án thuộc nhóm A, dự án có thời gian thực hiện kéo dài trên 10 năm, hoặc có trên 16 nhà thầu tham gia, kết quả phân tích chỉ ra rằng các dự án này đặt ra yêu cầu về năng lực lãnh đạo của nhà quản lý ở mức cao hơn, tuy nhiên mức độ thành công thực tế của dự án và mức độ cam kết của nhà thầu với dự án lại thấp hơn so với các dự án có quy mô và thời gian nhỏ hơn.

5. Luận án kiểm chứng kết quả định lượng thông qua những dự án tình huống cụ thể nào?

Kết quả nghiên cứu được kiểm chứng thực tế thông qua 3 dự án đầu tư xây dựng công trình đã hoàn thành và đưa vào khai thác sử dụng tại Việt Nam:

  1. Dự án đầu tư Trường phổ thông cơ sở Hà Nội Academy School;
  2. Dự án Khu đô thị;
  3. Dự án Khách sạn Lam Kinh.

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Hà Thị Phương Thảo đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về trường phái năng lực lãnh đạo và áp dụng vào lĩnh vực quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình tại Việt Nam giai đoạn 2010–2020. Bằng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp kỹ thuật mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và phương pháp nghiên cứu 3 tình huống thực tế, công trình đã xác lập mức độ ảnh hưởng của 10 năng lực lãnh đạo cụ thể của giám đốc dự án tới thành công dự án, đồng thời khẳng định vai trò điều tiết của cam kết nhà thầu. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng phục vụ công tác quy hoạch, đào tạo nhân sự quản lý dự án và nâng cao hiệu quả quản lý đầu tư xây dựng tại Việt Nam.