Tổng quan về luận án

Ngành xây dựng đóng vai trò huyết mạch trong nền kinh tế Việt Nam với quy mô "khoảng 5.893 dự án đầu tư xây dựng công trình, đóng góp khoảng 5,4% vào GDP, đồng thời trực tiếp và gián tiếp tạo việc làm cho trên 3,4 triệu lao động (chiếm 5,2% lực lượng lao động cả nước)" (GSO, 2019). Tuy nhiên, theo báo cáo tổng kết của Bộ Xây dựng (2018), "khoảng 74% các dự án đầu tư xây dựng công trình vượt quá ngân sách, chậm tiến độ, chất lượng công trình không đảm bảo, hiệu quả đầu tư thấp", đi kèm rủi ro nghiêm trọng về an toàn lao động và môi trường. Nguyên nhân cốt lõi bắt nguồn từ sự thiếu hụt năng lực chỉ đạo, điều hành của đội ngũ nhà quản lý dự án (Project Manager - PM) trước tính chất phức tạp, biến động của các đại dự án.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) then chốt nằm ở việc các nghiên cứu quản trị dự án truyền thống thường chỉ tập trung vào công cụ kỹ thuật, quy trình vận hành mà xem nhẹ yếu tố con người (Zimmerer & Yasin, 1998; Cooke-Davies, 2002). Mặc dù các học giả quốc tế như Dulewicz & Higgs (2005), Müller & Turner (2007, 2010), Geoghegan & Dulewicz (2008) đã bước đầu chứng minh vai trò của năng lực lãnh đạo, song hầu như chưa có công trình thực nghiệm chuyên sâu nào giải quyết đồng thời mối quan hệ giữa hệ thống năng lực lãnh đạo toàn diện của PM, vai trò điều tiết của cam kết nhà thầu và thành công dự án trong bối cảnh đặc thù của ngành xây dựng tại các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam.

Luận án của nghiên cứu sinh Hà Thị Phương Thảo (2021) tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu và hệ thống giả thuyết tương ứng:

  • RQ1 & H1 (H1a – H1j): 10 năng lực lãnh đạo của PM (phân tích phán đoán, quản lý nguồn lực, hoàn thành mục tiêu, sự tận tâm, giao tiếp gắn kết, trao quyền, tạo động lực, gây ảnh hưởng, sự nhạy cảm, phát triển nhân viên) có tác động tích cực cùng chiều đến thành công dự án đầu tư xây dựng hay không?
  • RQ2 & H2: Các tiêu chí đo lường thành công dự án xây dựng đa chiều (tiến độ, ngân sách, chất lượng kỹ thuật, an toàn, sự hài lòng của các bên liên quan, giá trị kinh doanh) được cấu trúc như thế nào?
  • RQ3 & H3 (H3a – H3c): Cam kết của nhà thầu (cam kết tình cảm, cam kết tính toán, cam kết chuẩn mực) có đóng vai trò điều tiết (moderating effect) làm gia tăng cường độ tác động của năng lực lãnh đạo PM tới thành công dự án hay không?
  • RQ4: Mức độ biến thiên hiệu quả quản lý dự án giữa các nhóm nhân khẩu học của PM (độ tuổi, thâm niên, học vấn) và đặc điểm dự án (nhóm dự án A/B/C, thời gian thực hiện, số lượng nhà thầu tham gia) diễn ra như thế nào?

Nghiên cứu tích hợp hệ thống lý thuyết nền tảng gồm: Trường phái Năng lực lãnh đạo (Competency School - Dulewicz & Higgs, 2003, 2005; Crawford, 2001, 2007), Lý thuyết Đường dẫn - Mục tiêu (Path-Goal Theory - House, 1971), Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984) và Thuyết Cam kết tổ chức ba thành phần (Meyer & Allen, 1991; Mowday et al., 1979). Phạm vi nghiên cứu bao quát các dự án đầu tư xây dựng trên toàn lãnh thổ Việt Nam giai đoạn 2010–2020 với mẫu khảo sát chính thức gồm các Giám đốc/Trưởng ban quản lý dự án cấp cao, kết hợp kiểm chứng đa phương pháp (triangulation) qua 3 nghiên cứu tình huống thực tế.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn học thuật về quản trị dự án trải qua sự chuyển dịch rõ rệt qua 6 trường phái lãnh đạo lớn trong hơn 80 năm qua:

Trường phái Tố chất (Kirkpatrick & Locke, 1991; Bass, 1990) giả định phẩm chất lãnh đạo mang tính bẩm sinh nhưng thất bại trong việc giải thích ảnh hưởng của biến số môi trường. Trường phái Hành vi (Blake & Mouton, 1978) nhấn mạnh phong cách định hướng công việc và con người nhưng mang tính cứng nhắc, thiếu linh hoạt theo bối cảnh. Trường phái Tình huống (Fiedler, 1967; House, 1971) xem xét sự thích ứng phong cách theo nhiệm vụ nhưng chưa lượng hóa được bộ cấu trúc năng lực cụ thể. Trường phái Tầm nhìn/Lôi cuốn (Bass, 1990; Keegan & den Hartog, 2004) phân định lãnh đạo chuyển đổi (transformational) và chuyển giao (transactional). Trường phái Trí tuệ cảm xúc (Goleman, 1995; Dvir et al., 2006) đề cao năng lực xúc cảm nhưng vấp phải sự hoài nghi về tính xác thực của thang đo tự đánh giá (Woodruffe, 2001). Đến thập niên 2000, Trường phái Năng lực (Boyatzis, 1982; Crawford, 2003, 2005; Dulewicz & Higgs, 2003, 2005) xuất hiện như một khung lý thuyết tích hợp toàn diện nhất, kết hợp hài hòa giữa tri thức (knowledge), kỹ năng (skills), hành vi (behaviors) và phẩm chất cá nhân (traits).

Trong y văn tồn tại hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc:

  • Quan điểm duy lý kỹ thuật (Technical Rationality): Đại diện bởi Belout & Gauvreau (2004), Pinto & Slevin (1988), lập luận rằng thành công dự án phụ thuộc chủ yếu vào các công cụ quản lý dự án cứng (WBS, CPM/PERT, EVM), cấu trúc hợp đồng và hệ thống kiểm soát quy trình PMBOK.
  • Quan điểm định hướng hành vi - con người (Behavioral & People-centric School): Dẫn đầu bởi Cooke-Davies (2002), Toor & Ofori (2008, 2012), khẳng định rằng "các dự án được hoàn thành và chuyển giao bằng chính con người chứ không phải các quy trình và hệ thống". Thiếu hụt năng lực lãnh đạo là căn nguyên trực tiếp gây đổ vỡ mục tiêu dự án.

Luận án định vị vị trí học thuật bằng cách kết nối trực tiếp khoảng trống giữa hai trường phái: chứng minh năng lực lãnh đạo của PM đóng vai trò chất xúc tác trung tâm, vận hành thông qua cơ chế điều tiết của cam kết nhà thầu để tối ưu hóa cả mục tiêu kỹ thuật lẫn lợi ích chiến lược dài hạn.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình:

  • So sánh với Müller & Turner (2007, 2010): Nghiên cứu quốc tế của Müller & Turner khảo sát đa ngành (chủ yếu IT, viễn thông, R&D ở châu Âu) chỉ ra các năng lực tư duy chiến lược và trí tưởng tượng có ảnh hưởng lớn. Ngược lại, trong bối cảnh ngành xây dựng Việt Nam, luận án chỉ ra các năng lực mang tính thực thi cao như phân tích phán đoán, quản lý nguồn lực, hoàn thành mục tiêu và tận tâm chiếm ưu thế vượt trội.
  • So sánh với Toor & Ofori (2008, 2012) tại Singapore và các nước đang phát triển: Toor & Ofori nhấn mạnh phong cách lãnh đạo đích thực (authentic leadership) và đạo đức nghề nghiệp nói chung, trong khi luận án lượng hóa cụ thể 10 chiều cạnh năng lực IQ-EQ-MQ và chứng minh thực nghiệm vai trò điều phối đa phương giữa PM và nhà thầu xây dựng.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp vào việc mở rộng và tinh chỉnh các lý thuyết quản trị cốt lõi:

  • Phát triển Trường phái Năng lực lãnh đạo (Dulewicz & Higgs, 2003, 2005; Crawford, 2007): Bổ sung bằng chứng thực nghiệm vững chắc từ một nền kinh tế chuyển đổi đang phát triển nhanh, tái khẳng định mô hình 10 năng lực lãnh đạo then chốt thuộc 3 nhóm: Trí tuệ (IQ - Phân tích phán đoán), Quản lý (MQ - Quản lý nguồn lực, Hoàn thành mục tiêu, Giao tiếp gắn kết, Trao quyền, Phát triển nhân viên) và Cảm xúc (EQ - Tận tâm, Tạo động lực, Gây ảnh hưởng, Nhạy cảm).
  • Mở rộng Lý thuyết Đường dẫn - Mục tiêu (Path-Goal Theory - House, 1971): Làm rõ cách thức PM áp dụng linh hoạt các hành vi lãnh đạo chỉ đạo (directive), hỗ trợ (supportive), tham gia (participative) và hướng thành tích (achievement-oriented) thông qua các năng lực cụ thể để giải tỏa các điểm nghẽn rủi ro, định hướng đội ngũ vượt qua các ràng buộc phức tạp của chu kỳ dự án.
  • Tích hợp Thuyết Cam kết tổ chức (Mowday et al., 1979; Meyer & Allen, 1991): Đột phá đưa biến số cam kết nhà thầu (Contractor Commitment) từ cấp độ quan hệ giữa người lao động - tổ chức sang cấp độ quan hệ liên tổ chức (inter-organizational project governance), chứng minh vai trò điều tiết mang tính quyết định của cam kết nhà thầu đối với mối quan hệ giữa năng lực PM và thành công dự án.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 4 trụ cột lý thuyết: (1) Thuyết Năng lực cá nhân và hiệu suất tổ chức (Boyatzis, 1982; Crawford, 2001); (2) Thuyết Đường dẫn - Mục tiêu (House, 1971); (3) Thuyết Các bên liên quan (Freeman, 1984); và (4) Thuyết Cam kết ba thành phần (Meyer & Allen, 1991).

Mô hình cấu trúc phân tích đa chiều xác định rõ các điều kiện biên (boundary conditions):

  • Phạm vi áp dụng: Dự án đầu tư xây dựng công trình tuân thủ quy định Luật Xây dựng (2014) và tiêu chuẩn ISO 9000:2000 ("Dự án là một quá trình đơn nhất, gồm một tập hợp các hoạt động có phối hợp và được kiểm soát, có thời hạn bắt đầu và kết thúc, được tiến hành để đạt được một mục tiêu phù hợp với các yêu cầu qui định, bao gồm cả các ràng buộc về thời gian, chi phí và nguồn lực").
  • Đơn vị phân tích (Unit of Analysis): Cá nhân Giám đốc/Trưởng ban quản lý dự án đại diện chủ đầu tư, phản ánh tương tác thực tế với các nhà thầu thi công chính.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng thế giới quan triết học thực chứng (positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phản biện (critical realism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (sequential mixed-methods design - Creswell & Clark, 2007) được triển khai bài bản qua 4 giai đoạn logic chặt chẽ:

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Nghiên cứu định tính (Qualitative Phase): Phỏng vấn sâu các chuyên gia đầu ngành từ các trường đại học khối kinh tế - kỹ thuật và các Giám đốc dự án kỳ cựu nhằm hiệu chỉnh nội dung bảng hỏi, bản địa hóa các thuật ngữ quản trị phù hợp với bối cảnh văn hóa và pháp lý xây dựng Việt Nam.
  • Nghiên cứu định lượng sơ bộ (Pilot Quantitative Phase): Thử nghiệm thang đo trên mẫu thử để kiểm tra độ tin cậy sơ bộ, loại bỏ các chỉ báo không đạt yêu cầu tương quan biến - tổng (item-total correlation < 0.3) và Cronbach's Alpha < 0.7.
  • Nghiên cứu định lượng chính thức (Main Quantitative Phase): Lấy mẫu khảo sát phi xác suất thuận tiện có kiểm soát đối với các Giám đốc Ban QLDA chuyên ngành, khu vực và tư vấn QLDA chuyên nghiệp trên cả 3 miền Bắc - Trung - Nam.
  • Nghiên cứu tình huống (Case Studies): Đối sánh chéo (cross-case analysis) tại 3 công trình tiêu biểu đã hoàn thành đưa vào khai thác: (1) Dự án Trường phổ thông cơ sở Hanoi Academy School; (2) Dự án Khu đô thị mới quy mô lớn; (3) Dự án Tổ hợp Khách sạn Lam Kinh.

Data và phân tích

Quy trình xử lý dữ liệu thực nghiệm được thực hiện trên phần mềm SPSS 24.0 và AMOS 24.0 thông qua các kỹ thuật thống kê lượng hóa đa biến:

Các tiêu chuẩn thống kê nghiêm ngặt được xác lập:

  • Độ tin cậy thang đo: Hệ số Cronbach's Alpha toàn bộ các thang đo thành phần đều đạt ngưỡng $\alpha \ge 0.70$.
  • Giá trị hội tụ (Convergent Validity): Đánh giá qua Độ tin cậy tổng hợp ($CR \ge 0.70$) và Phương sai trích trung bình ($AVE \ge 0.50$).
  • Giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Kiểm chứng qua điều kiện $MSV < AVE$ và căn bậc hai của AVE lớn hơn hệ số tương quan giữa các cấu trúc tiềm ẩn.
  • Độ phù hợp của mô hình (Goodness-of-Fit): Mô hình CFA và SEM đạt chuẩn tuyệt hảo với CMIN/df < 3.0, GFI > 0.90, TLI > 0.90, CFI > 0.90 và RMSEA < 0.08.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả phân tích mô hình SEM đã đem lại 5 phát hiện mang tính đột phá học thuật và thực tiễn:

Thứ hạng Nhóm năng lực lãnh đạo của PM Mức độ tác động đến Thành công Dự án ($\beta$) Mức ý nghĩa ($p$-value) Ý nghĩa thực tiễn & Bằng chứng thực nghiệm
1 Phân tích phán đoán (PTPD) Tác động mạnh nhất ($\beta_1$) $p < 0.001$ Năng lực cốt lõi giúp PM xử lý biến động thiết kế, rủi ro địa chất và thủ tục pháp lý.
2 Quản lý nguồn lực (QLNL) Tác động rất cao ($\beta_2$) $p < 0.001$ Tối ưu hóa dòng tiền vốn, máy móc thiết bị và tiến độ cung ứng vật tư xây dựng.
3 Hoàn thành mục tiêu (HTMT) Tác động rất cao ($\beta_3$) $p < 0.001$ Định hướng quyết liệt các mốc tiến độ then chốt (milestones) và nghiệm thu công trình.
4 Sự tận tâm (TT) Tác động cao ($\beta_4$) $p < 0.01$ Đạo đức nghề nghiệp, tính kỷ luật, sự kiên trì và trách nhiệm giải trình của PM.
5 Giao tiếp gắn kết (GTGK) Tác động cao ($\beta_5$) $p < 0.01$ Khả năng điều phối minh bạch thông tin giữa chủ đầu tư, tư vấn giám sát và nhà thầu.
6-10 Trao quyền, Tạo động lực, Gây ảnh hưởng, Nhạy cảm, Phát triển nhân viên Tác động mức độ vừa và thấp $p < 0.05$ Tác động khiêm tốn hơn do đặc thù ngành xây dựng yêu cầu tuân thủ kỷ luật nghiêm ngặt.
  • Phát hiện nghịch lý thú vị (Counter-intuitive Finding): Khác với các ngành sáng tạo hay dịch vụ (nơi năng lực trao quyền và tạo động lực cá nhân đóng vai trò then chốt), trong ngành xây dựng Việt Nam, năng lực "Trao quyền" và "Phát triển nhân viên" lại có hệ số tác động thấp nhất. Điều này phản ánh thực tế ngành xây dựng đòi hỏi sự tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, cấu trúc chỉ đạo tập trung và rủi ro pháp lý cao, khiến việc phân quyền lỏng lẻo dễ dẫn đến sai lệch tiêu chuẩn kỹ thuật và chậm tiến độ.
  • Vai trò điều tiết vượt trội của Cam kết nhà thầu: Mô hình SEM có biến điều tiết chỉ ra rằng khi mức độ cam kết của nhà thầu (đặc biệt là cam kết tình cảm - AC và cam kết chuẩn mực - NC) ở mức cao, hiệu quả dẫn dắt của PM được khuếch đại rõ rệt, tỷ lệ hoàn thành dự án đúng hạn và tối ưu hóa ngân sách tăng trưởng vượt bậc so với các dự án chỉ dựa vào ràng buộc hợp đồng pháp lý thuần túy (cam kết tính toán - CC).
  • Phân tích khác biệt nhân khẩu học & quy mô dự án (ANOVA/t-test):
    • PM trên 45 tuổi, thâm niên trên 10 năm hoặc có trình độ từ Thạc sĩ trở lên sở hữu điểm đánh giá năng lực lãnh đạo và tỷ lệ thành công dự án cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm quản lý trẻ tuổi/ít kinh nghiệm.
    • Các dự án thuộc nhóm A (quy mô vốn lớn, thời gian thực hiện kéo dài trên 10 năm, có trên 16 nhà thầu tham gia) đòi hỏi năng lực lãnh đạo của PM ở ngưỡng khắt khe hơn rất nhiều, đồng thời mức độ thành công bình quân và tính cam kết nhà thầu có xu hướng giảm sút nếu thiếu các cơ chế quản trị rủi ro tích hợp.

Implications đa chiều

  • Hàm ý lý thuyết: Khẳng định tính đa chiều của mô hình đánh giá thành công dự án xây dựng (không chỉ dừng lại ở tam giác sắt: chi phí - tiến độ - chất lượng mà mở rộng sang sự thỏa mãn của các bên liên quan và giá trị chiến lược tương lai); thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh về vai trò điều tiết của đối tác cung ứng trong quản trị dự án.
  • Hàm ý thực tiễn quản trị:
    • Đối với Chủ đầu tư & Doanh nghiệp xây dựng: Chuyển đổi tư duy quản trị nhân sự từ dựa trên bằng cấp kỹ thuật thuần túy sang đánh giá ma trận năng lực lãnh đạo (tập trung vào năng lực phân tích phán đoán, quản trị nguồn lực và năng lực giao tiếp gắn kết).
    • Đối với Quản trị đối tác: Không chỉ kiểm soát nhà thầu bằng chế tài phạt hợp đồng mà cần kiến tạo môi trường làm việc hợp tác, chia sẻ mục tiêu để nuôi dưỡng cam kết tình cảm và chuẩn mực đạo đức của nhà thầu.
  • Hàm ý chính sách vĩ mô: Đề xuất Bộ Xây dựng và các cơ quan quản lý Nhà nước chuẩn hóa khung tiêu chuẩn năng lực Giám đốc QLDA quốc gia; cập nhật các chương trình đào tạo cấp chứng chỉ hành nghề quản lý dự án theo chuẩn quốc tế PMI/IPMA kết hợp kỹ năng lãnh đạo thực chiến.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật không thể tránh khỏi:

  1. Giới hạn phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện có kiểm soát), quy mô mẫu tập trung chủ yếu vào các dự án tại các trung tâm kinh tế trọng điểm, có thể làm giảm khả năng khái quát hóa (generalizability) cho toàn bộ các vùng sâu, vùng xa.
  2. Giới hạn về nguồn dữ liệu (Common Method Bias): Mặc dù đã tiến hành kiểm định Harman's single-factor test, việc thu thập dữ liệu tự đánh giá từ các PM vẫn tiềm ẩn một phần thiên lệch chủ quan.
  3. Giới hạn về loại hình dự án: Chưa phân tích sâu sự khác biệt đặc thù giữa các phân khúc chuyên biệt như dự án xây dựng hạ tầng giao thông ngầm, công trình năng lượng tái tạo phức tạp hay công trình công nghiệp dầu khí.

Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):

  • Mở rộng mô hình nghiên cứu đa cấp (Multi-level Modeling): Thu thập dữ liệu ghép đôi (dyadic data) đồng thời từ cả PM, đại diện Chủ đầu tư, Tư vấn giám sát và Đội ngũ kỹ sư của Nhà thầu để triệt tiêu thiên lệch đánh giá.
  • Nghiên cứu dọc theo thời gian (Longitudinal Study): Đo lường sự biến đổi của năng lực lãnh đạo và mức độ cam kết nhà thầu qua từng giai đoạn cụ thể của vòng đời dự án (từ khởi tạo, lập kế hoạch, thi công đến kết thúc chuyển giao).
  • Tích hợp các biến số công nghệ mới: Khảo sát vai trò điều tiết của mức độ ứng dụng Mô hình thông tin công trình (BIM) và Chuyển đổi số trong mối quan hệ giữa năng lực PM và hiệu suất dự án.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Luận án mở ra hướng tiếp cận liên ngành giữa Hành vi tổ chức (OB), Quản trị nguồn nhân lực (HRM) và Quản lý xây dựng (Construction Management) tại Việt Nam; tạo tiền đề cho các công trình nghiên cứu tiếp theo công bố trên các tạp chí quốc tế thuộc danh mục ISI/Scopus.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp xây dựng: Cung cấp bộ công cụ đo lường ma trận năng lực thực chứng giúp các tập đoàn, tổng công ty xây dựng tái cấu trúc quy trình tuyển chọn, quy hoạch và bổ nhiệm Giám đốc dự án cho các công trình trọng điểm.
  • Đóng góp chính sách & Xã hội: Góp phần giảm thiểu tỷ lệ thất thoát lãng phí, chậm tiến độ và đội vốn cho ngân sách Nhà nước tại các dự án đầu tư công thông qua việc nâng cao chuẩn mực năng lực của đội ngũ chỉ huy công trình.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận một khung lý thuyết tích hợp chặt chẽ, hệ thống thang đo đã được bản địa hóa và kiểm định độ tin cậy nghiêm ngặt, cùng gợi ý các khoảng trống nghiên cứu sâu sắc.
  • Chủ đầu tư & Ban Quản lý dự án: Sở hữu bộ tiêu chuẩn định lượng để sàng lọc, đánh giá, đào tạo và phát triển năng lực cho đội ngũ PM cấp cao.
  • Các Nhà thầu xây dựng: Nhận thức rõ giá trị của cam kết tổ chức đối với sự thành công chung của công trình, từ đó xây dựng chiến lược hợp tác đối tác chiến lược dài hạn thay vì đối đầu ngắn hạn.
  • Cơ quan quản lý Nhà nước về xây dựng: Có cơ sở dữ liệu thực nghiệm để sửa đổi, bổ sung các quy chuẩn về điều kiện hành nghề, tiêu chuẩn xếp hạng năng lực tổ chức/cá nhân trong hoạt động xây dựng.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp thành công Thuyết Cam kết tổ chức (Meyer & Allen, 1991) vào khung Trường phái Năng lực lãnh đạo (Dulewicz & Higgs, 2005) trong môi trường dự án xây dựng, chứng minh bằng mô hình SEM rằng cam kết nhà thầu đóng vai trò biến điều tiết (moderator) khuếch đại mối liên kết giữa năng lực PM và thành công dự án.

2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?

So với các nghiên cứu của Geoghegan & Dulewicz (2008) hay Yong et al. (2012) vốn chỉ dùng phương pháp định lượng đơn thuần hoặc thống kê mô tả, luận án sử dụng thiết kế hỗn hợp chặt chẽ (Mixed-methods) tích hợp mô hình phân tích nhân tố khẳng định bậc cao (Higher-order CFA), mô hình cấu trúc tuyến tính SEM có tương tác điều tiết và tam giác hóa dữ liệu qua 3 nghiên cứu tình huống thực địa chuyên sâu.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?

Năng lực "Trao quyền nhân viên" (Empowering) và "Phát triển nhân viên" (Developing) có trọng số tác động thấp nhất tới thành công dự án xây dựng tại Việt Nam ($p < 0.05$). Điều này phản ánh cấu trúc ngành xây dựng Việt Nam phụ thuộc nặng nề vào mệnh lệnh kỹ thuật tập trung, tính kỷ luật công trường và việc tuân thủ quy chuẩn pháp lý khắt khe, nơi sự ủy quyền thiếu kiểm soát có thể dẫn đến rủi ro sai phạm nghiêm trọng.

4. Quy trình sao chép (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ không?

Toàn bộ hệ thống thang đo chi tiết, bảng câu hỏi khảo sát, ma trận kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, EFA, CFA, cấu trúc ma trận tương quan và quy trình phỏng vấn tình huống đều được chuẩn hóa và ghi chép chi tiết trong luận án, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng sao chép và kiểm chứng tại các thị trường tương đồng.

5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo?

Chương trình 10 năm tới tập trung vào: (1) Mô hình hóa năng lực lãnh đạo số (Digital Leadership Competencies) của PM trong bối cảnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và BIM 4D/5D; (2) Quản trị rủi ro dự án xanh (Green Building Projects); và (3) Nghiên cứu cơ chế tâm lý xã hội học đa cấp độ giữa các bên liên quan trong các siêu dự án công cộng (Megaprojects).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Hà Thị Phương Thảo (2021) xác lập 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:

  1. Xác định và lượng hóa hệ thống 10 năng lực lãnh đạo thiết yếu của nhà quản lý dự án xây dựng thuộc 3 nhóm IQ, EQ và MQ.
  2. Thiết lập thứ tự ưu tiên tác động thực nghiệm: Phân tích phán đoán, Quản lý nguồn lực và Hoàn thành mục tiêu là 3 năng lực chi phối mạnh nhất đến thành công dự án.
  3. Chứng minh thực nghiệm vai trò điều tiết mang tính quyết định của cam kết nhà thầu đối với hiệu quả điều hành của PM.
  4. Mở rộng bộ tiêu chí đánh giá thành công dự án xây dựng từ "Tam giác sắt" truyền thống sang khung đánh giá đa chiều toàn diện.
  5. Cung cấp hệ thống giải pháp chính sách và thực tiễn nhân sự đồng bộ cho các chủ đầu tư, ban quản lý dự án và cơ quan quản lý Nhà nước tại Việt Nam.

Công trình đánh dấu bước chuyển dịch học thuật quan trọng, chuyển trọng tâm từ tư duy quản trị kỹ thuật thuần túy sang tiếp cận quản trị lãnh đạo dựa trên năng lực và gắn kết con người, đặt nền móng lý luận vững chắc cho sự phát triển bền vững của ngành xây dựng Việt Nam trong thời kỳ hội nhập quốc tế.