Tổng quan nghiên cứu

Hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa là xu thế tất yếu mang lại cả cơ hội mở rộng thị trường lẫn sức ép cạnh tranh khốc liệt cho các doanh nghiệp Việt Nam. Khi Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 11/01/2007, ngành công nghiệp sản xuất giấy đứng trước bước ngoặt mang tính sống còn. Thị trường nội địa với quy mô hơn 80 triệu dân mở ra tiềm năng tiêu thụ vô cùng to lớn. Tuy nhiên, mức tiêu dùng giấy bình quân đầu người tại Việt Nam vào giai đoạn này mới chỉ đạt 18,4 kg/năm, khoảng cách rất xa so với mức 30-50 kg/năm của khối ASEAN và mức 200 kg/năm của các quốc gia phát triển.

Vấn đề nghiên cứu cốt lõi xuất phát từ thực trạng năng lực sản xuất và sức cạnh tranh của Tổng công ty giấy Việt Nam (VINAPACO) còn nhiều hạn chế, chưa tương xứng với tiềm năng sẵn có về diện tích rừng và tài nguyên tự nhiên. Cùng với việc thực thi lộ trình cắt giảm thuế quan theo cam kết WTO và CEPT/AFTA, mức thuế nhập khẩu giấy in, viết giảm mạnh từ 40-50% xuống chỉ còn 20-25%, thậm chí về 0%. Hệ quả là áp lực từ các dòng sản phẩm ngoại nhập tăng vọt; chỉ tính riêng năm 2011, tổng lượng nhập khẩu giấy in, viết các loại của Việt Nam đã chạm mốc 111.446 tấn, trong đó 3 thị trường lớn nhất gồm Indonesia, Singapore và Thái Lan chiếm tới 85,58% tổng sản lượng nhập khẩu.

Mục tiêu cụ thể của công trình là hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh, đánh giá toàn diện thực trạng sức mạnh của VINAPACO trong giai đoạn 2007-2011, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp mang tính đột phá dưới góc độ kinh tế chính trị nhằm củng cố vị thế dẫn đầu của doanh nghiệp trên thị trường giấy nội địa và vươn ra khu vực.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý luận giá trị và cạnh tranh của C. Mác, tiếp cận cạnh tranh như một quy luật tất yếu của sản xuất hàng hóa nhằm giành giật các điều kiện sản xuất, tiêu thụ thuận lợi để tối đa hóa lợi nhuận siêu ngạch. Đồng thời, luận văn tích hợp lý thuyết lợi thế so sánh cổ điển dựa trên năng suất và chi phí sản xuất, kết hợp cùng khung đánh giá năng lực cạnh tranh của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) và lý thuyết tổ chức ngành công nghiệp.

Mô hình nghiên cứu tập trung phân tích tương tác giữa hai nhóm nhân tố: môi trường kinh doanh bên ngoài (hệ thống pháp luật, cam kết quốc tế trong 16 hiệp định đa phương của WTO, áp lực từ 300 đối thủ cùng ngành) và năng lực nội tại của doanh nghiệp. Khung phân tích xác định 5 khái niệm trọng tâm bao gồm:

  1. Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp (sự kết hợp tổng hòa giữa hiệu quả hoạt động, sức mạnh tài chính và uy tín thương hiệu);
  2. Thị phần và khả năng chiếm lĩnh thị trường;
  3. Rào cản thương mại thuế quan và phi thuế quan theo biểu cam kết cắt giảm 230 dòng thuế ngành giấy;
  4. Năng lực tiếp cận, khai thác nguồn lực nội tại (công nghệ, nguồn nhân lực, vốn);
  5. Chuỗi giá trị lâm nghiệp bền vững gắn liền công nghiệp chế biến bột giấy.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp chuẩn xác từ báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2007-2011 của VINAPACO, kết hợp dữ liệu thống kê từ Hiệp hội Giấy và Bột giấy Việt Nam (VPPA) và văn bản cam kết hội nhập của Bộ Tài chính.

Cỡ mẫu khảo sát bao quát toàn diện cấu trúc của VINAPACO gồm 28 đơn vị hạch toán phụ thuộc, 2 công ty con, 3 đơn vị sự nghiệp khoa học, 16 công ty liên kết cùng dữ liệu so sánh từ hơn 300 cơ sở sản xuất giấy trên toàn quốc (tập trung 100 doanh nghiệp tại Bắc Ninh và 60 doanh nghiệp tại TP. Hồ Chí Minh). Việc lựa chọn phương pháp chọn mẫu toàn bộ hệ thống doanh nghiệp thành viên và đối chiếu kinh nghiệm quốc tế từ 2 tập đoàn sản xuất hàng đầu Indonesia (APP và APRIL) xuất phát từ yêu cầu phải bao quát toàn bộ chuỗi giá trị từ trồng rừng nguyên liệu đến phân phối sản phẩm cuối cùng.

Phương pháp luận chủ đạo là chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp phương pháp trừu tượng hóa khoa học, thống kê mô tả, phân tích tổng hợp và so sánh chuỗi dữ liệu thời gian 5 năm (2007-2011). Lý do lựa chọn hệ phương pháp này là nhằm bảo đảm tính khách quan, vạch rõ mối quan hệ bản chất giữa sự thay đổi chính sách thương mại vĩ mô với các chỉ số vi mô của doanh nghiệp.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, lộ trình mở cửa thị trường sau khi gia nhập WTO đã tạo nên làn sóng cạnh tranh gay gắt từ hàng nhập khẩu. Trong biểu cam kết gồm khoảng 230 dòng thuế liên quan đến bột giấy và giấy, có tới 110 dòng thuế phải cắt giảm mạnh (chiếm gần 50% tổng số dòng thuế). Thuế suất giấy in, viết giảm từ 50% xuống 25% theo cam kết WTO và nhanh chóng đưa về mức 0% theo CEPT/AFTA. Sự điều chỉnh này dẫn đến việc nhập khẩu giấy in, viết năm 2011 đạt 111.446 tấn, trong đó Indonesia chiếm 37,87% (42.200 tấn), Singapore chiếm 21,99% (24.509 tấn) và Thái Lan chiếm khoảng 25,72% (28.665 tấn).

Thứ hai, kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của VINAPACO ghi nhận sự tăng trưởng quy mô nhưng thiếu ổn định do tác động của chu kỳ kinh tế. Giá trị sản xuất công nghiệp tăng từ 2.966 tỷ đồng năm 2007 lên 3.385 tỷ đồng năm 2011. Doanh thu năm 2011 tăng gần 1,6 lần so với năm 2007, đưa thu nhập bình quân của người lao động từ 2,8 triệu đồng/người/tháng năm 2007 lên 4,5 triệu đồng/người/tháng năm 2011 (tăng 1,6 lần). Tuy nhiên, lợi nhuận sau khi đạt đỉnh 252 tỷ đồng năm 2008 đã sụt giảm nghiêm trọng xuống còn 100,3 tỷ đồng năm 2009 do khủng hoảng kinh tế toàn cầu, trước khi phục hồi lên mức 300 tỷ đồng vào năm 2011.

Thứ ba, năng lực cung ứng nội địa của VINAPACO bộc lộ khoảng cách lớn trước đà tăng trưởng nhu cầu thị trường từ 8-10%/năm. Tổng công suất của VINAPACO đạt xấp xỉ 200.000 tấn bột giấy/năm và 300.000 tấn giấy/năm, không đủ bù đắp mức thiếu hụt tiêu dùng trong nước.

Thứ tư, doanh nghiệp đã chủ động đổi mới danh mục sản phẩm thông qua việc ra mắt dòng sản phẩm giấy in, photocopy cao cấp Clever Up vào năm 2010, tạo bước chuyển dịch tích cực về xây dựng thương hiệu chất lượng cao.

Thảo luận kết quả

Sự biến động về chỉ số tài chính và thị phần của VINAPACO bắt nguồn từ những nguyên nhân nội tại sâu xa. Về mô hình tổ chức, dù đã chuyển đổi thành Công ty TNHH MTV do Nhà nước làm chủ sở hữu theo Quyết định số 983/QĐ-TTg ngày 25/06/2010 và Quyết định số 858/QĐ-TTg ngày 05/06/2011, cơ chế quản lý của VINAPACO vẫn còn cứng nhắc so với các doanh nghiệp tư nhân linh hoạt trong nước và các tập đoàn đa quốc gia.

Khi so sánh với bài học thành công từ Indonesia, sự thua kém về quy mô bộc lộ rất rõ: Tập đoàn APP đạt năng lực sản xuất 2 triệu tấn bột giấy và hơn 5 triệu tấn giấy/năm nhờ tự chủ 80-90% nguồn xơ sợi từ phát triển lâm nghiệp bền vững; Tập đoàn APRIL xuất khẩu hơn 80% sản lượng sang 60 quốc gia với dây chuyền công suất 2 triệu tấn/năm và thương hiệu PaperOne nổi tiếng toàn cầu. Trong khi đó, VINAPACO vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn máy móc cũ và nguyên liệu nhập khẩu giá cao.

Dữ liệu nghiên cứu được minh họa rõ nét thông qua hai công cụ trực quan:

  • Biểu đồ cơ cấu thị phần giấy in, viết giai đoạn 2010-2011 làm nổi bật sự chiếm lĩnh áp đảo của giấy nhập khẩu (chiếm trên 45% thị phần nội địa);
  • Biểu đồ phân bổ tiêu thụ giấy theo vùng của VINAPACO phản ánh sự mất cân đối nghiêm trọng khi doanh số tập trung tới hơn 65% tại thị trường miền Bắc, trong khi thị phần tại miền Trung và miền Nam bị suy giảm trước sức ép cạnh tranh của hàng nhập khẩu qua các cảng biển phía Nam.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tái cấu trúc bộ máy và đổi mới mô hình quản trị: Hội đồng thành viên và Ban Tổng giám đốc VINAPACO cần chủ động tinh gọn bộ máy từ 28 đơn vị phụ thuộc, xây dựng mô hình tập đoàn kinh tế mạnh mẽ, giảm 15-20% chi phí quản lý hành chính trong giai đoạn 2012-2015.
  2. Hiện đại hóa công nghệ và nâng cao năng suất: Khối Kỹ thuật và Công nghệ phối hợp cùng các viện nghiên cứu đầu tư nâng cấp dây chuyền sản xuất bột giấy và giấy, hướng tới mục tiêu nâng tổng công suất toàn hệ thống lên 450.000 tấn giấy/năm đến năm 2016, giảm tỷ lệ tiêu hao năng lượng và hóa chất từ 8-10%.
  3. Phát triển vùng nguyên liệu lâm nghiệp bền vững: Khối Lâm nghiệp liên kết chặt chẽ với các địa phương, mở rộng diện tích trồng rừng nguyên liệu từ mức 5.000 ha/năm lên 8.000-10.000 ha/năm trong giai đoạn 2012-2020, bảo đảm tỷ lệ tự chủ nguồn xơ sợi gỗ nội địa đạt trên 80%.
  4. Mở rộng kênh phân phối và củng cố thương hiệu Clever Up: Phòng Kinh doanh và Tiếp thị triển khai chiến dịch định vị thương hiệu Clever Up trên toàn quốc, tái thiết lập mạng lưới phân phối tại miền Trung và miền Nam, đặt mục tiêu tăng trưởng thị phần nội địa thêm 5-7% trong giai đoạn 2013-2017.
  5. Kiến nghị chính sách hỗ trợ từ Nhà nước: Bộ Công Thương và Bộ Tài chính cần hoàn thiện khung pháp lý về phòng vệ thương mại, áp dụng các biện pháp chống bán phá giá và hàng rào kỹ thuật hợp pháp theo chuẩn mực WTO, đồng thời hỗ trợ vốn vay ưu đãi cho các dự án lâm nghiệp nguyên liệu giấy đến năm 2020.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Ban lãnh đạo và nhà quản trị tại VINAPACO cùng các doanh nghiệp ngành giấy: Tiếp cận khung phân tích 6 nhân tố cạnh tranh và dữ liệu thực chứng để xây dựng chiến lược kinh doanh thích ứng với các hiệp định thương mại tự do.
  2. Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách: Tham khảo bức tranh thực tế về tác động của cắt giảm thuế quan WTO/AFTA để ban hành chính sách hỗ trợ phát triển ngành công nghiệp giấy và quy hoạch rừng nguyên liệu.
  3. Giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Kinh tế chính trị, Quản trị kinh doanh: Sử dụng làm tài liệu tham khảo học thuật về bài toán nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước trong tiến trình hội nhập quốc tế.
  4. Các tổ chức tài chính và nhà đầu tư lâm - công nghiệp: Phân tích tiềm năng dung lượng thị trường giấy Việt Nam dựa trên khoảng cách mức tiêu thụ 18,4 kg/người/năm và tốc độ tăng trưởng nhu cầu 8-10%/năm.

Câu hỏi thường gặp

Hội nhập WTO đã tạo ra thách thức thuế quan lớn nhất nào đối với ngành giấy Việt Nam?
Việt Nam phải cam kết cắt giảm 110 dòng thuế sản phẩm giấy, hạ thuế suất giấy in, viết từ 50% xuống 25% và nhanh chóng đưa về 0% theo CEPT/AFTA, dẫn tới sự tràn ngập của 111.446 tấn giấy nhập khẩu năm 2011, chiếm lĩnh phần lớn thị trường nội địa.

Quy mô và năng lực sản xuất của VINAPACO trong giai đoạn nghiên cứu đạt mức nào?
VINAPACO sở hữu quy mô 28 đơn vị phụ thuộc, 16 công ty liên kết với năng lực sản xuất đạt xấp xỉ 200.000 tấn bột giấy/năm và 300.000 tấn giấy/năm, doanh thu năm 2011 đạt mức tăng trưởng 1,6 lần so với năm 2007.

Bài học cốt lõi từ các tập đoàn sản xuất giấy Indonesia là gì?
Bài học trọng tâm là chiến lược phát triển lâm nghiệp bền vững của Tập đoàn APP (tự chủ 80-90% nguyên liệu xơ sợi) kết hợp đầu tư công nghệ quy mô lớn 2 triệu tấn/năm của APRIL nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất và xây dựng thương hiệu quốc tế.

Thương hiệu giấy Clever Up đóng vai trò gì trong chiến lược cạnh tranh của VINAPACO?
Ra mắt vào năm 2010, Clever Up là dòng sản phẩm giấy in và photocopy cao cấp giúp VINAPACO nâng cao giá trị gia tăng, cạnh tranh trực tiếp với các dòng giấy nhập khẩu về chất lượng bề mặt và độ trắng đồng đều.

Thu nhập bình quân của người lao động tại VINAPACO biến động ra sao sau khi gia nhập WTO?
Nhờ nỗ lực mở rộng sản xuất và nâng cao hiệu quả hoạt động, thu nhập bình quân đầu người tại VINAPACO đã tăng đều đặn từ 2,8 triệu đồng/tháng năm 2007 lên 4,5 triệu đồng/tháng năm 2011, tương ứng mức tăng gấp 1,6 lần.

Kết luận

  • Hệ thống hóa hoàn chỉnh cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước dưới tác động của 16 hiệp định đa phương WTO và các cam kết AFTA.
  • Phân tích thực chứng kết quả kinh doanh của VINAPACO giai đoạn 2007-2011, ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu 1,6 lần và lợi nhuận đạt mốc 300 tỷ đồng vào năm 2011.
  • Chỉ rõ những điểm nghẽn về công nghệ, mô hình tổ chức và sức ép cạnh tranh từ 111.446 tấn giấy nhập ngoại chiếm 85,58% thị phần từ 3 nước Đông Nam Á.
  • Đề xuất lộ trình 5 nhóm giải pháp đột phá đến năm 2020, trọng tâm là mở rộng 10.000 ha rừng nguyên liệu và phát triển thương hiệu Clever Up.
  • Doanh nghiệp cần khẩn trương thực thi chiến lược tái cấu trúc chuỗi cung ứng xanh và chủ động tận dụng các công cụ phòng vệ thương mại để giữ vững thị phần nội địa.