Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Luận án xuất phát từ hai vấn đề lớn đang đặt ra đối với hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động (HQHĐ) của doanh nghiệp. Thứ nhất, môi trường cạnh tranh thay đổi khiến các doanh nghiệp tập trung vào các chiến lược khác biệt để cải tiến tổ chức, do đó hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả cần linh hoạt khi áp dụng cho các tổ chức thuộc ngành nghề kinh doanh khác nhau (Baines và Langfield-Smith, 2003). Thứ hai, sự chồng chéo và phức tạp của các chỉ tiêu phân tích ảnh hưởng rất lớn đến hành vi của người phân tích (Shields, 1980; Pinches và cộng sự, 1973; Chen và Shimerda, 1981). Hai luận điểm này gợi mở hướng nghiên cứu về hệ thống chỉ tiêu phân tích HQHĐ của từng ngành nghề cụ thể.

Về phía ngành giấy Việt Nam, tỷ suất lợi nhuận của các doanh nghiệp trong những năm gần đây có xu hướng giảm, đóng góp rất nhỏ vào tổng giá trị sản xuất quốc gia. Phần lớn các doanh nghiệp giấy Việt Nam có quy mô sản xuất nhỏ, khả năng cung ứng chỉ đáp ứng được khoảng 50% nhu cầu tiêu dùng trong nước. Quy trình sản xuất giấy tiêu thụ nhiều năng lượng, lệ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu, thiết bị sản xuất không đồng nhất và lạc hậu. Theo quyết định số 10508/QĐ-BCT về quy hoạch phát triển ngành công nghiệp giấy Việt Nam đến năm 2020, có xét đến 2025, ngành giấy phải phát triển theo hướng bền vững gắn với bảo vệ môi trường. Vì vậy, HQHĐ của các doanh nghiệp giấy phải được đánh giá không chỉ ở góc độ kinh tế mà còn phải xem xét đến hiệu quả sinh thái. Hệ thống chỉ tiêu phân tích HQHĐ đã được phát triển và ứng dụng cho nhiều lĩnh vực như du lịch, xây dựng, dệt may, nhưng đối với ngành giấy Việt Nam cho đến thời điểm nghiên cứu vẫn chưa có một hệ thống chỉ tiêu phân tích HQHĐ hoàn chỉnh.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu chính là phát triển hệ thống chỉ tiêu phân tích HQHĐ hoàn chỉnh và phù hợp đối với các doanh nghiệp giấy Việt Nam, bao gồm cả HQHĐ bộ phận và HQHĐ tổng thể. Các mục tiêu cụ thể gồm:

  • Nghiên cứu bản chất của HQHĐ, tiêu chí nhận diện và đo lường, từ đó tổng hợp và đề xuất hệ thống chỉ tiêu phân tích phù hợp với quan điểm tiếp cận của luận án.
  • Khảo sát mức độ quan trọng và tần suất sử dụng các chỉ tiêu phân tích HQHĐ trong các doanh nghiệp giấy Việt Nam.
  • Hoàn chỉnh hệ thống chỉ tiêu phân tích HQHĐ đáp ứng nhu cầu sử dụng của các doanh nghiệp giấy Việt Nam.
  • Vận dụng hệ thống chỉ tiêu đã phát triển để phân tích thực trạng HQHĐ của doanh nghiệp giấy Việt Nam và kiểm định ảnh hưởng của HQHĐ cung cấp đầu vào, HQHĐ sản xuất, HQHĐ tiêu thụ đến HQHĐ tổng thể.
  • Đề xuất các khuyến nghị từ kết quả nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án trả lời bốn câu hỏi nghiên cứu: (1) Quan điểm HQHĐ mà luận án tiếp cận là gì và những chỉ tiêu phân tích nào phù hợp theo quan điểm đó? (2) Các chỉ tiêu phân tích HQHĐ nào phù hợp với đặc trưng của các doanh nghiệp giấy Việt Nam? (3) Vận dụng các chỉ tiêu phù hợp để kiểm chứng xem doanh nghiệp giấy Việt Nam hoạt động trong thời gian qua có hiệu quả không, và quan điểm HQHĐ của luận án có phù hợp với thực tiễn hay không? (4) Các khuyến nghị từ kết quả nghiên cứu đối với doanh nghiệp giấy Việt Nam và các bên liên quan là gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng: Về học thuật là hệ thống chỉ tiêu phân tích HQHĐ; về thực tiễn là hệ thống chỉ tiêu phân tích HQHĐ phù hợp với các doanh nghiệp sản xuất (DNSX) giấy Việt Nam và ảnh hưởng của HQHĐ các quá trình cung cấp đầu vào, sản xuất, tiêu thụ đến HQHĐ tổng thể.
  • Phạm vi không gian: Các DNSX giấy Việt Nam; dữ liệu sơ cấp thu thập tại các doanh nghiệp giấy trên địa bàn các tỉnh Phú Thọ, Yên Bái, Hà Nội, Hưng Yên, Bắc Ninh, Thanh Hóa.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp điều tra năm 2018; dữ liệu thứ cấp từ năm 2012 đến năm 2017, tập trung vào năm 2017.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước mà tác giả điểm lại

Nghiên cứu thế giới giai đoạn cuối những năm 1980 trở về trước — bùng nổ chỉ tiêu tài chính

Giai đoạn này gắn với sự phát triển mạnh của các chỉ tiêu phân tích tài chính đơn thuần. Fitzpatrick (1931) sử dụng hai chỉ tiêu là Thu nhập thuần/Tài sản ròng và Tài sản ròng/Tổng nợ phải trả. Smith và Winakor (1935) sử dụng thêm các chỉ tiêu Vốn lưu động/Tổng tài sản, Tài sản ròng/Tài sản cố định. Merwin (1942), Jackendorff (1962) và Moore và cộng sự (1961) tập trung vào ba chỉ tiêu cơ bản là Tài sản ròng/Tổng nợ phải trả, Vốn lưu động/Tổng tài sản, Tài sản lưu động/Nợ ngắn hạn. Beaver (1966) sử dụng 30 chỉ tiêu chia thành 6 nhóm để kiểm tra khả năng dự đoán phá sản, kết quả nhấn mạnh sáu chỉ số hữu ích gồm Thu nhập thuần/Tổng tài sản, Thu nhập thuần/Tổng nợ phải trả, Tổng nợ/Tổng tài sản, Vốn lưu động/Tổng tài sản, hệ số khả năng thanh toán nhanh, và Khoảng không tín dụng. Tamari (1966) sử dụng 7 chỉ tiêu và Altman (1968) sử dụng 5 chỉ số tài chính trong mô hình hồi quy. Deakin (1972) sử dụng 14 chỉ tiêu trong dự báo sự cố kinh doanh; Libby (1975) bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho 14 chỉ tiêu này. Pinches và Mingo (1973) đề cập đến 11 chỉ tiêu về xếp hạng trái phiếu; Elam (1975) sử dụng 27 chỉ tiêu. Tổng hợp của Chen và Shimerda (1981) cho thấy trong 26 nghiên cứu đã phân tích hơn 100 khoản mục tài chính với 65 chỉ tiêu, trong đó 41 được nhận định là hữu ích. Jackendorff (1962) chứng minh rằng loại bỏ sự chồng chéo sẽ tốt cho việc phát triển bộ chỉ tiêu hữu ích; thông qua phân tích nhân tố, tác giả chỉ ra các chỉ tiêu có thể được đại diện bởi 7 nhân tố: Lợi tức đầu tư (Return on Investment), Đòn bẩy tài chính (Financial Leverage), Vòng quay vốn (Capital Turnover), Thanh khoản ngắn hạn (Short-term Liquidity), Tình hình tiền mặt (Cash position), Vòng quay hàng tồn kho (Inventory Turnover) và Vòng quay khoản phải thu (Receivables Turnover).

Nghiên cứu thế giới sau năm 1980 đến nay — quan điểm hiện đại, tích hợp đa chiều

Neely (1998) tổng hợp ba mô hình tiêu biểu: Ma trận đo lường hiệu suất của Keegan và Jones năm 1989, Kim tự tháp hiệu suất của Lynch và Cross năm 1991, và Thẻ điểm cân bằng (BSC) của Kaplan và Norton năm 1992. Mô hình xuất sắc EFQM được giới thiệu năm 1990 bởi tổ chức EFQM thành lập bởi 14 công ty châu Âu năm 1988, dựa trên 8 khái niệm cơ bản. Mô hình Lăng kính hiệu suất (Performance Prism) được Neely và cộng sự (2001) phát triển, gồm năm khía cạnh: sự hài lòng của các bên liên quan, chiến lược, quy trình, năng lực và đóng góp của các bên liên quan. Kaplan và Norton (1996) khẳng định chỉ tiêu tài chính chỉ đánh giá được hiệu quả trong quá khứ, chưa đủ cơ sở hoạch định chiến lược tương lai. Yeniyurt (2003) tổng hợp những bất cập của hệ thống chỉ tiêu truyền thống. Wu (2009) so sánh điểm mạnh, điểm yếu của các mô hình BSC, EFQM và PP (Bảng 2.2). Anand và cộng sự (2005) cho thấy tại Ấn Độ, các DNSX còn đánh giá HQHĐ trên khía cạnh môi trường — xã hội.

Nghiên cứu tại Việt Nam

Cao Minh Trường (2002) và Nguyễn Trần Quế (1992) vận dụng lý thuyết hệ thống để nghiên cứu các chỉ tiêu phân tích hiệu quả nền sản xuất xã hội (SXXH) và doanh nghiệp vận tải đường sắt. Nguyễn Ngọc Quang (2002), Phạm Thị Gái (1987), Phùng Thị Thanh Thủy (1990), Huỳnh Đức Lộng (1999) nghiên cứu các chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh tế cá biệt của các doanh nghiệp nhà nước trong các lĩnh vực xây dựng, khai thác than và vận tải. Nguyễn Ngọc Tiến (2015) phát triển hệ thống 86 chỉ tiêu phân tích HQHĐ cho các doanh nghiệp kinh doanh du lịch tỉnh Bình Định. Nguyễn Thị Thanh Hải (2013) vận dụng BSC cho các doanh nghiệp xây dựng; Vũ Thùy Dương (2017) vận dụng BSC cho các doanh nghiệp may Việt Nam. Lê Hồng Nhung (2017) kết hợp ba mô hình BSC, EFQM và KPIs để phát triển hệ thống 23 chỉ tiêu trong 6 khía cạnh. Đỗ Huyền Trang (2012) và Nguyễn Thị Ngọc Lan (2016) tập trung vào hoàn thiện quy trình phân tích.

Nghiên cứu đối với doanh nghiệp giấy

Thant và Charmondusit (2010) đánh giá hiệu quả sinh thái của các doanh nghiệp bột giấy và giấy tại Myanmar, sử dụng các chỉ tiêu giữa doanh số bán hàng và mức tiêu thụ năng lượng, tiêu thụ nguyên liệu, tổng lượng chất thải, lượng nước tiêu thụ và phát thải CO2. Verfaillie và Bidwell (2000) đưa ra các chỉ số hướng dẫn đánh giá hiệu quả sinh thái, xác định hiệu quả sinh thái là tỷ số giữa "Giá trị hàng hóa hoặc dịch vụ" và "Ảnh hưởng môi trường". Vũ Duy Vĩnh (2009) phân tích năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Giấy Việt Nam bằng một số chỉ tiêu tài chính cơ bản như tỷ suất sinh lời của VCSH, vòng quay vốn kinh doanh, số ngày một vòng quay hàng tồn kho. Vũ Hùng Phương (2009) vận dụng lý thuyết về năng lực cạnh tranh theo ngành, kết hợp mô hình kim cương của Porter và mô hình Dunning. Bùi Thị Tĩnh (2018) nghiên cứu về kiểm soát nội bộ hướng đến quản trị rủi ro trong các DNSX giấy Việt Nam.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Tác giả xác định ba khoảng trống: (1) Hệ thống chỉ tiêu hiện tại tập trung vào hiệu quả tổng thể, chưa chú ý đến các chỉ tiêu phi tài chính và hiệu quả bộ phận trong chuỗi giá trị; (2) Các nghiên cứu chưa kiểm định tính liên kết giữa các chỉ tiêu trong cùng một hệ thống; (3) Đối với ngành giấy Việt Nam, chưa có một hệ thống chỉ tiêu phân tích HQHĐ đầy đủ phù hợp với đặc thù ngành tiêu thụ nhiều năng lượng, tác động lớn tới môi trường và trải qua nhiều công đoạn sản xuất liên hoàn.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Lý thuyết, khái niệm và khung phân tích

Luận án vận dụng hai nền tảng lý thuyết chính.

Thứ nhất là lý thuyết hệ thống (Systems Theory), khai thác năm đặc trưng: tính nhất thể, tính trồi, tính phức tạp, tính năng động và tính hướng đích. Luận án trích dẫn C.Mac, Nguyễn Đình Hòe và Vũ Văn Hiếu (2007), Phạm Đình Phùng (2000) để luận chứng rằng hoạt động của hệ thống là quá trình tương tác giữa các phần tử hướng tới mục đích chung, đầu vào của quá trình này là đầu ra của quá trình khác.

Thứ hai là mô hình Đầu vào — Quy trình — Đầu ra — Kết quả của Brown (1996). Mô hình làm nổi bật sự khác biệt khi đo lường đầu vào, quy trình, đầu ra và kết quả dựa trên mối quan hệ nhân quả. Brown và Svenson (1998) mở rộng áp dụng mô hình này cho hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D). Luận án kết hợp lý thuyết hệ thống và mô hình Brown để xây dựng quan điểm về HQHĐ như sau: "HQHĐ của doanh nghiệp là một phạm trù kinh tế, phản ánh khả năng tiến tới mục tiêu chung là kết quả cao nhất với chi phí thấp nhất, thông qua việc sử dụng nguồn lực thực tế và khai thác tối đa lợi ích các nguồn lực tiềm năng. HQHĐ của doanh nghiệp là một quá trình kết nối nhân quả, hiệu quả tổng thể được tạo ra từ HQHĐ của các bộ phận gắn với quá trình SXKD của doanh nghiệp."

Các mô hình đánh giá HQHĐ đa chiều được xem xét có chọn lọc: mô hình BSC của Kaplan và Norton (1992), mô hình EFQM (1990), mô hình Lăng kính hiệu suất của Neely và cộng sự (2001). Luận án tham chiếu thêm quan điểm của Nguyễn Văn Công (2009), Nguyễn Thị Mỵ và Phan Đức Dũng (2009), Nguyễn Ngọc Quang (2011), Nguyễn Văn Tạo (2004) về HQHĐ trong bối cảnh Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng hướng tiếp cận hỗn hợp gồm ba giai đoạn kế tiếp nhau (Sơ đồ 1.1 trong văn bản):

Nghiên cứu lý thuyết: Tổng quan tài liệu trong và ngoài nước để phát triển tập hợp chỉ tiêu phân tích HQHĐ sơ bộ, bao gồm bốn nhóm: HQHĐ cung cấp đầu vào, HQHĐ sản xuất, HQHĐ tiêu thụ và HQHĐ tổng thể.

Nghiên cứu định tính — phỏng vấn sâu: Phỏng vấn các nhà nghiên cứu và nhà quản lý của các doanh nghiệp giấy về nhu cầu sử dụng chỉ tiêu phân tích và mức độ quan trọng của các chỉ tiêu đã đề xuất. Kết quả phỏng vấn được trình bày trong các biểu đồ 4.3, 4.4, 4.5, 4.6 trong văn bản.

Nghiên cứu định lượng — hai nhánh song song:

  • Khảo sát bảng hỏi quy mô rộng tại 206 DNSX giấy. Phân tích độ tin cậy thang đo (Cronbach's alpha) cho bốn nhóm chỉ tiêu (Bảng 4.10 đến 4.15); Phân tích nhân tố khám phá (EFA) lần 1 và lần 2 (Bảng 4.16, 4.17); Phân tích sự khác biệt về các chỉ tiêu giữa doanh nghiệp quy mô lớn và doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ (Bảng 4.18).
  • Phân tích dữ liệu thứ cấp từ bộ dữ liệu điều tra doanh nghiệp hàng năm của Tổng cục Thống kê Việt Nam: thống kê mô tả (Bảng 4.20), mô hình hồi quy bội (1) (Bảng 4.21), kiểm tra đa cộng tuyến (Bảng 4.22), kiểm định phương sai sai số thay đổi — PSSS (Bảng 4.23), và mô hình hồi quy sau khi khắc phục PSSS (Bảng 4.24).

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Luận án sử dụng hai bộ dữ liệu: dữ liệu sơ cấp từ điều tra khảo sát năm 2018 tại các DNSX giấy trên địa bàn các tỉnh Phú Thọ, Yên Bái, Hà Nội, Hưng Yên, Bắc Ninh và Thanh Hóa; dữ liệu thứ cấp từ điều tra doanh nghiệp hàng năm của Tổng cục Thống kê Việt Nam giai đoạn 2012–2017.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương giới thiệu trình bày lý do lựa chọn đề tài dựa trên thực trạng HQHĐ chưa cao của các doanh nghiệp giấy Việt Nam và khoảng trống trong hệ thống chỉ tiêu phân tích HQHĐ cho ngành này. Mục tiêu, đối tượng, phạm vi và bốn câu hỏi nghiên cứu được phát biểu rõ ràng. Thiết kế nghiên cứu được diễn giải theo sáu bước: phát triển hệ thống chỉ tiêu từ lý thuyết; phỏng vấn sâu để điều chỉnh thang đo sơ bộ; khảo sát quy mô rộng và phân tích định lượng; phân tích hiện trạng HQHĐ; kiểm chứng tác động hiệu quả bộ phận đến hiệu quả tổng thể; đề xuất khuyến nghị. Chương kết thúc bằng trình bày hai đóng góp của luận án — lý luận và thực tiễn — và kết cấu năm chương.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết về hệ thống chỉ tiêu phân tích HQHĐ của các doanh nghiệp

Chương 2 cấu trúc theo hai phần lớn. Phần tổng quan điểm lại các nghiên cứu trên thế giới từ những năm 1930 đến nay và các nghiên cứu tại Việt Nam, đồng thời điểm lại các nghiên cứu đối với doanh nghiệp giấy trong và ngoài nước. Kết luận tổng quan xác định ba khoảng trống nêu trên. Phần cơ sở lý thuyết trình bày quan điểm của các tác giả về HQHĐ từ Adam Smith đến các học giả Việt Nam đương đại, vai trò của phân tích HQHĐ đối với bốn nhóm đối tượng sử dụng (nhà quản lý doanh nghiệp, cơ quan QLNN, nhà đầu tư, tổ chức tín dụng, đơn vị kiểm toán độc lập), và khung lý thuyết xây dựng hệ thống chỉ tiêu cho doanh nghiệp giấy. Bảng 2.1 tổng hợp các chỉ tiêu tài chính sử dụng trong các nghiên cứu trước những năm 1980; Bảng 2.2 so sánh điểm mạnh, điểm yếu của các mô hình BSC, EFQM và PP; Bảng 2.3 trình bày mô hình Đầu vào — Quá trình — Đầu ra — Kết quả áp dụng cho doanh nghiệp giấy; Bảng 2.4 đến 2.7 tổng hợp các chỉ tiêu theo từng nhóm. Chương cũng phân tích đặc điểm sản phẩm, đặc điểm nguyên liệu và quy trình công nghệ sản xuất giấy tại Việt Nam — nền tảng để xác định hệ thống chỉ tiêu phù hợp với ngành. Khung phân tích ảnh hưởng của các yếu tố HQHĐ bộ phận đến HQHĐ tổng thể được trình bày ở mục 2.2.4 (trang 64).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 mô tả thiết kế nghiên cứu hỗn hợp theo trình tự. Nghiên cứu lý thuyết dẫn đến bộ chỉ tiêu sơ bộ. Nghiên cứu định tính bằng phỏng vấn sâu được mô tả theo đặc điểm mẫu phỏng vấn (Bảng 3.1 thống kê thông tin đối tượng tham gia) và tài liệu hướng dẫn phỏng vấn sâu. Nghiên cứu định lượng bao gồm khảo sát bảng hỏi tại 206 DNSX giấy và phân tích dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê giai đoạn 2012–2017. Chương cũng mô tả mô hình hồi quy (1) với các biến được giải thích trong Bảng 3.2; Mô hình nghiên cứu được trình bày tại Hình 2.7 (trang 73).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu của luận án

Chương 4 bao gồm bốn nội dung lớn. Phần đầu khái quát về ngành giấy Việt Nam: lịch sử phát triển, dự báo tăng trưởng bình quân giai đoạn 2016–2020 và 2021–2025 (Bảng 4.1), dự báo năng lực sản xuất giấy giai đoạn 2016–2025 (Bảng 4.2), số lao động và thu nhập trung bình năm của người lao động trong ngành giai đoạn 2012–2017 (Bảng 4.3, 4.4), và thống kê số doanh nghiệp giấy theo quy mô và hình thức sở hữu giai đoạn 2012–2017 (Bảng 4.5). Kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp giấy Việt Nam giai đoạn 2012–2017 được tổng hợp tại Bảng 4.6.

Phần kết quả nghiên cứu hệ thống chỉ tiêu gồm hai nhánh. Nhánh định tính: các phát hiện chính từ phỏng vấn sâu về mức độ quan trọng của các chỉ tiêu theo bốn nhóm (Biểu đồ 4.3–4.6); hệ thống chỉ tiêu sau nghiên cứu định tính được trình bày tại Bảng 4.7. Nhánh định lượng: đặc điểm mẫu khảo sát (Bảng 4.8, 4.9); kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo bốn nhóm chỉ tiêu qua các lần chạy (Bảng 4.10–4.15); kết quả phân tích nhân tố khám phá lần 1 và lần 2 (Bảng 4.16, 4.17); phân tích sự khác biệt giữa doanh nghiệp quy mô lớn và quy mô vừa và nhỏ (Bảng 4.18).

Phần phân tích thực nghiệm trình bày HQHĐ của các doanh nghiệp giấy Việt Nam phân theo quy mô giai đoạn 2012–2017 (Bảng 4.19). Phần ước lượng các nhân tố ảnh hưởng trình bày thống kê mô tả các biến (Bảng 4.20), kết quả mô hình hồi quy bội (1) lần đầu (Bảng 4.21), kiểm tra đa cộng tuyến (Bảng 4.22), kiểm định PSSS (Bảng 4.23) và kết quả mô hình hồi quy sau khi khắc phục PSSS (Bảng 4.24).

Chương 5: Thảo luận kết quả, khuyến nghị và hạn chế của nghiên cứu

Chương 5 thảo luận kết quả theo từng nhóm chỉ tiêu (cung cấp đầu vào, sản xuất, tiêu thụ, tổng thể) và thảo luận về các nhân tố ảnh hưởng đến HQHĐ của doanh nghiệp giấy. Kết quả thực trạng áp dụng các chỉ tiêu theo bốn nhóm được tổng hợp tại Bảng 5.1–5.4; khuyến nghị về sử dụng hệ thống chỉ tiêu được đề xuất tại Bảng 5.5 (trang 118). Phần khuyến nghị được phân theo sáu nhóm đối tượng. Phần hạn chế được nêu tại mục 5.3 (trang 135).


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

Luận án bổ sung quan điểm về HQHĐ trong các doanh nghiệp và phát triển hệ thống chỉ tiêu phân tích HQHĐ trên cơ sở quan điểm đó. Vận dụng lý thuyết hệ thống và mô hình Đầu vào — Quy trình — Đầu ra — Kết quả của Brown (1996), nghiên cứu chỉ ra rằng HQHĐ trong các doanh nghiệp là một quá trình kết nối nhân quả, bắt đầu từ hiệu quả đầu vào, hiệu quả sản xuất, hiệu quả đầu ra và kết thúc bằng hiệu quả tổng thể. Muốn phát triển bền vững thì phải chú ý đến hiệu quả sinh thái và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Từ đó, tác giả phát triển hệ thống chỉ tiêu phân tích HQHĐ bao gồm bốn nhóm: HQHĐ cung cấp đầu vào, HQHĐ sản xuất, HQHĐ tiêu thụ đầu ra và HQHĐ tổng thể. Tính chất các chỉ tiêu là sự kết hợp giữa hiệu quả kinh tế, hiệu quả xã hội và hiệu quả sinh thái; kết hợp giữa các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính.

Đóng góp về mặt thực tiễn

Bằng kết quả điều tra khảo sát thực tế 206 DNSX giấy, nghiên cứu phát triển hệ thống chỉ tiêu gồm 34 chỉ tiêu trong bốn nhóm để các doanh nghiệp giấy Việt Nam và các nhà phân tích có thể sử dụng khi phân tích HQHĐ. Vận dụng các chỉ tiêu phân tích đã được phát triển và bộ dữ liệu điều tra doanh nghiệp của Tổng cục Thống kê, nghiên cứu phân tích và cung cấp thông tin về tình hình HQHĐ của các doanh nghiệp giấy Việt Nam giai đoạn 2012–2017. Thông qua kiểm định có ý nghĩa thống kê, nghiên cứu chỉ ra sự tác động của hiệu quả các quá trình cung ứng đầu vào, quá trình sản xuất và quá trình tiêu thụ sản phẩm đến HQHĐ chung của doanh nghiệp giấy. Ngoài ra, HQHĐ của doanh nghiệp giấy còn chịu sự tác động của yếu tố quy mô, trình độ chuyên môn của chủ doanh nghiệp và cơ cấu vốn.

Kiến nghị, giải pháp đề xuất

Luận án đưa ra khuyến nghị cho sáu nhóm: (1) Các doanh nghiệp giấy Việt Nam; (2) Các cơ quan QLNN — có căn cứ cho các chính sách phát triển ngành giấy đảm bảo không gây áp lực lên nguồn tài nguyên và môi trường; (3) Các nhà đầu tư — có thêm căn cứ cho quyết định đầu tư vào ngành giấy; (4) Các hiệp hội ngành giấy Việt Nam; (5) Các đơn vị kiểm toán độc lập; (6) Các tổ chức tín dụng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Luận án tự nêu các hạn chế tại mục 5.3 (trang 135). Dựa trên phạm vi nghiên cứu được xác định trong văn bản, luận án tập trung vào các DNSX giấy trên một số tỉnh nhất định; bộ dữ liệu sơ cấp thu thập năm 2018 và dữ liệu thứ cấp kết thúc tại năm 2017, do đó các biến động của ngành sau giai đoạn này chưa được phản ánh. Hệ thống chỉ tiêu 34 chỉ tiêu trong bốn nhóm được xác lập cho các DNSX giấy và cần điều chỉnh khi áp dụng cho các phân khúc khác của ngành hoặc ngành sản xuất công nghiệp khác.


Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo đối với các nhóm sau:

  • Nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Phân tích, đặc biệt những người quan tâm đến phương pháp xây dựng hệ thống chỉ tiêu phân tích HQHĐ theo hướng hỗn hợp, áp dụng kết hợp phỏng vấn sâu và khảo sát định lượng. Chương 2 (tổng quan nghiên cứu từ những năm 1930 đến nay và Bảng 2.1 với các chỉ tiêu tài chính được phân loại theo từng tác giả) là tài liệu tra cứu có hệ thống.

  • Nhà nghiên cứu và sinh viên ngành Kinh tế công nghiệp quan tâm đến ngành giấy Việt Nam có thể tham khảo phần khái quát về lịch sử phát triển, số liệu thống kê lao động, thu nhập và cơ cấu doanh nghiệp giấy giai đoạn 2012–2017 (Chương 4, Bảng 4.1–4.6).

  • Người làm chính sách và cơ quan QLNN trong lĩnh vực công nghiệp giấy, môi trường và đầu tư có thể tham khảo phần phân tích nhân tố ảnh hưởng đến HQHĐ (kết quả mô hình hồi quy, Bảng 4.21–4.24) và phần khuyến nghị đối với các cơ quan QLNN (Chương 5).

  • Nhà đầu tư và tổ chức tín dụng có thể tham khảo hệ thống 34 chỉ tiêu và phần phân tích thực trạng HQHĐ theo quy mô doanh nghiệp (Bảng 4.19) làm cơ sở đánh giá.


Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống 34 chỉ tiêu được phân bổ như thế nào vào bốn nhóm?

Theo văn bản, 34 chỉ tiêu được chia thành bốn nhóm tương ứng với mô hình Đầu vào — Quy trình — Đầu ra — Kết quả: nhóm chỉ tiêu phân tích HQHĐ cung cấp đầu vào, nhóm chỉ tiêu phân tích HQHĐ sản xuất, nhóm chỉ tiêu phân tích HQHĐ tiêu thụ và nhóm chỉ tiêu phân tích HQHĐ tổng thể. Bộ chỉ tiêu kết hợp cả chỉ tiêu tài chính và phi tài chính, bao gồm cả hiệu quả kinh tế, hiệu quả xã hội và hiệu quả sinh thái.

2. Luận án kiểm định mối quan hệ giữa HQHĐ bộ phận và HQHĐ tổng thể bằng công cụ nào và kết quả ra sao?

Luận án sử dụng mô hình hồi quy bội (1) với dữ liệu điều tra doanh nghiệp của Tổng cục Thống kê giai đoạn 2012–2017. Quá trình phân tích bao gồm kiểm tra đa cộng tuyến (Bảng 4.22), kiểm định PSSS (Bảng 4.23) và chạy lại mô hình sau khi khắc phục PSSS (Bảng 4.24). Kết quả cho thấy có sự tác động của hiệu quả các quá trình cung ứng đầu vào, quá trình sản xuất và quá trình tiêu thụ sản phẩm đến HQHĐ chung; ngoài ra HQHĐ còn chịu tác động của yếu tố quy mô, trình độ chuyên môn của chủ doanh nghiệp và cơ cấu vốn.

3. Mẫu khảo sát định lượng bao gồm bao nhiêu doanh nghiệp và có đặc điểm gì?

Luận án khảo sát 206 DNSX giấy. Đặc điểm về tuổi và hình thức kinh doanh của mẫu được thống kê tại Bảng 4.8; đặc điểm loại giấy sản xuất kinh doanh, tổng lao động và doanh thu được thống kê tại Bảng 4.9.

4. Vì sao luận án chọn mô hình Đầu vào — Quy trình — Đầu ra — Kết quả của Brown (1996) thay vì BSC?

Văn bản chỉ ra rằng mô hình BSC tập trung vào đo lường và quản lý hoạt động nội bộ, không đánh giá môi trường bên ngoài, không bao trùm được các vấn đề về các bên liên quan (Bảng 2.2). Trong khi đó, mô hình Brown (1996) làm nổi bật mối quan hệ nhân quả giữa từng giai đoạn của quá trình SXKD — phù hợp với quan điểm tiếp cận của luận án về HQHĐ là một quá trình kết nối nhân quả từ đầu vào đến kết quả tổng thể, đặc biệt phù hợp với quy trình sản xuất nhiều công đoạn liên hoàn của ngành giấy.

5. Chi phí nguyên liệu trong ngành giấy chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong giá thành sản phẩm và điều đó ảnh hưởng gì đến hệ thống chỉ tiêu?

Theo văn bản, chi phí nguyên liệu thô chiếm từ 45% đến 65% giá cuối cùng của bột giấy và giấy. Tầm quan trọng của chi phí nguyên liệu này là một trong những căn cứ để nhóm chỉ tiêu HQHĐ cung cấp đầu vào trở thành một nhóm riêng biệt trong hệ thống bốn nhóm, phân tích hiệu quả sử dụng nguyên vật liệu, năng lượng và các yếu tố đầu vào khác trước khi đưa vào sản xuất.


Kết luận

Luận án của Diệp Tố Uyên (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, 2019), thuộc chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Phân tích (mã số 9340301), đã phát triển một hệ thống 34 chỉ tiêu phân tích HQHĐ trong bốn nhóm — cung cấp đầu vào, sản xuất, tiêu thụ và tổng thể — dựa trên lý thuyết hệ thống và mô hình Đầu vào — Quy trình — Đầu ra — Kết quả của Brown (1996), phù hợp với đặc thù sản xuất nhiều công đoạn, tiêu hao năng lượng lớn và tác động môi trường cao của ngành giấy Việt Nam. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phỏng vấn sâu và khảo sát 206 DNSX giấy ở giai đoạn xây dựng thang đo, đồng thời vận dụng dữ liệu điều tra doanh nghiệp của Tổng cục Thống kê giai đoạn 2012–2017 để kiểm định thực nghiệm. Kết quả kiểm định thống kê xác nhận tác động của HQHĐ từng bộ phận — cung ứng đầu vào, sản xuất, tiêu thụ — đến HQHĐ tổng thể, đồng thời chỉ ra ảnh hưởng của quy mô doanh nghiệp, trình độ chuyên môn của chủ doanh nghiệp và cơ cấu vốn. Luận án cung cấp căn cứ phân tích cho nhiều nhóm đối tượng sử dụng thông tin, từ nhà quản lý doanh nghiệp, cơ quan QLNN đến nhà đầu tư, tổ chức tín dụng và đơn vị kiểm toán độc lập trong lĩnh vực sản xuất giấy tại Việt Nam.