Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Năm 2022 được xác định là năm phục hồi kinh tế hậu COVID-19 của Việt Nam và nhiều quốc gia trên thế giới. Tuy nhiên, bức tranh kinh tế giai đoạn này mang nhiều màu sắc phức tạp: lạm phát thế giới tăng kỷ lục buộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam tăng lãi suất hai lần liên tiếp vào tháng 9 và tháng 10 năm 2022, kéo theo chi phí vốn doanh nghiệp tăng cao. Theo báo cáo của Công ty chứng khoán VNDirect, tính đến ngày 03/02/2023, tổng lợi nhuận ròng quý IV/2022 của 995 công ty niêm yết trên ba sàn đã giảm tới 30,4% so với cùng kỳ — mức giảm mạnh nhất kể từ khi đại dịch COVID-19 bùng phát. Bối cảnh đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải làm rõ các nhân tố tác động đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) niêm yết — nhóm chiếm hơn 80% tổng số doanh nghiệp niêm yết, đóng góp khoảng 40% GDP và thu hút hơn 60% lao động trên thị trường Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu là phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các DNVVN niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam trong năm 2022, đồng thời đề xuất khuyến nghị cho bối cảnh năm 2023.

Ba câu hỏi nghiên cứu được xác định:

  1. Hiệu quả hoạt động của các DNVVN niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam hiện nay như thế nào?
  2. Những nhân tố nào tác động đến hiệu quả hoạt động của các DNVVN?
  3. Có những khuyến nghị nào để nâng cao hiệu quả hoạt động trong thời kỳ kinh tế khó khăn?

Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của DNVVN niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam.

Phạm vi không gian: 637 công ty niêm yết vừa và nhỏ trên hai sàn HOSE và HNX, chiếm 72,88% tổng số doanh nghiệp niêm yết trên hai sàn tính đến cuối năm 2022 (515 doanh nghiệp trên HOSE, 359 doanh nghiệp trên HNX).

Phạm vi thời gian: Dữ liệu tài chính theo từng quý trong năm 2022, được coi là năm kinh tế bắt đầu phục hồi sau đại dịch.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các nhóm nội dung chính:

  • Khái niệm DNVVN theo Điều 6, Nghị định 39/2018/NĐ-CP về hướng dẫn Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, phân loại theo ba quy mô: siêu nhỏ, nhỏ, và vừa, với ngưỡng lao động và doanh thu/vốn khác nhau tùy lĩnh vực (nông nghiệp–lâm nghiệp–thủy sản, công nghiệp–xây dựng, và thương mại–dịch vụ).
  • Hiệu quả tài chính doanh nghiệp được đo lường qua hai nhóm chỉ tiêu: (1) nhóm dựa trên giá trị sổ sách — ROA và ROE; (2) nhóm hệ số giá trị thị trường — MBVR và Tobin's Q. Khóa luận chọn ROA (lợi nhuận sau thuế/tổng tài sản × 100) làm biến phụ thuộc chính, kế thừa từ Bayaraa Batchimeg (2017), Abedalqader Rababah và Liudmila Tsvetkova (2020).
  • Tổng quan về đại dịch COVID-19: nguồn gốc từ chủng SARS-CoV-2 xuất hiện tại Vũ Hán cuối năm 2019, được WHO đặt tên COVID-19, ICTV đặt tên SARS-CoV-2 với trình tự gen tương đồng 79,5% chủng SARS 2003.
  • Các lý thuyết về đòn bẩy tài chính (Jensen 1986; Berger và cộng sự 2006), tác động cơ cấu vốn (Zhang Y và cộng sự 2011), chỉ số định giá thị trường (Gerald R. Jensen và cộng sự 1997; Dr. Aditya 2021), và giá trị doanh nghiệp — EV (Nguyễn Hoàng Nam 2020).
  • Văn bản pháp lý tham chiếu: Thông tư 45/2013/TT-BTC quy định về tài sản cố định.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng phương pháp định lượng thông qua mô hình hồi quy bình phương nhỏ nhất — OLS (Ordinary Least Squares). Phần mềm sử dụng là Eviews phiên bản 12, kết quả tổng hợp trên Excel. Kiểm định bổ sung bao gồm kiểm định hệ số tương quan Pearson và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (VIF), cùng kiểm định Durbin–Watson cho tự tương quan. Cỡ mẫu tối thiểu xác định theo công thức Tabachnick và Fidell (1996): N = 50 + 8×m, với 7 biến độc lập cho cỡ mẫu tối thiểu 112; thực tế nghiên cứu sử dụng 637 mẫu.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ:

  • Báo cáo tài chính, báo cáo thường niên (BCTN) đã kiểm toán theo quý năm 2022 của 637 DNVVN niêm yết.
  • Cổng thông tin GSO, Bộ Tài chính (MOF), Ngân hàng Thế giới (WB), IMF, WEF.
  • Các nền tảng dữ liệu tài chính: FiinGroup, VietStock, Fiin Trade, CafeF, cổng trực tuyến HOSE và HNX.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 — Tổng quan nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa các nghiên cứu quốc tế và trong nước theo hai trục: (1) nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp niêm yết; (2) nghiên cứu về DNVVN.

Nghiên cứu quốc tế nổi bật được trích dẫn:

Tác giả Năm Đối tượng Phương pháp Kết quả chính
Bayaraa Batchimeg 2017 100 công ty niêm yết tại Mông Cổ (2012–2015) Hồi quy bảng ROA chịu tác động tích cực từ thu nhập/cổ phiếu; tiêu cực từ tỷ lệ nợ ngắn hạn/tổng tài sản
Abedalqader Rababah và cộng sự 2020 Công ty niêm yết Trung Quốc (2013–2020) OLS, dữ liệu CSMAR COVID-19 tác động mạnh nhất đến SME; ROA giảm có ý nghĩa thống kê 0,009; GROWTH −0,154
Liudmila Tsvetkova và cộng sự 2020 45 công ty bảo hiểm Nga (2012–2018) Hồi quy tuyến tính bội, phân tích nhân tố Các biến điều tra giải thích 45,1% biến động ROA

Nghiên cứu trong nước nổi bật:

  • Quan Minh Nhật (2014): 58 doanh nghiệp bất động sản trên HOSE và HNX, OLS — xác định tỷ lệ đòn bẩy, tài sản cố định, thời gian hoạt động ảnh hưởng đến ROA, ROE.
  • Chu Thị Thu Thủy (2014): 230+ công ty phi tài chính trên HOSE (2011–2013) — năng lực quản lý và quy mô là hai nhân tố tác động lớn nhất đến ROA.
  • Nguyễn Hoàng Nam (2020): 10 doanh nghiệp bảo hiểm — EV tác động tích cực, PE và ACT tác động ngược chiều đến ROA, ROE.
  • Nghiên cứu về DNVVN: Nguyễn Quốc Nghi và Mai Văn Nam (2011) với 389 DNVVN tại Cần Thơ; Nguyễn Minh Tân (2015) với 113 DNVVN tại Bạc Liêu; Nguyễn Thanh Tùng (2019) với 313 DNVVN tại Bến Tre.

Khoảng trống nghiên cứu: Các nghiên cứu trong nước chủ yếu tập trung vào một ngành hoặc một địa bàn cụ thể; chưa có nghiên cứu nào phân tích tổng quan hiệu quả hoạt động của toàn bộ DNVVN niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn hậu COVID-19.


Chương 2 — Cơ sở lý luận và các giả thuyết nghiên cứu

Chương xây dựng bảy giả thuyết nghiên cứu từ cơ sở lý luận về DNVVN, hiệu quả tài chính và tổng quan đại dịch COVID-19:

Giả thuyết Biến Kỳ vọng chiều tác động
H1 Thời gian hoạt động (AGE) Cùng chiều với ROA
H2 Tỷ lệ đầu tư tài sản cố định (TANGB) Cùng chiều với ROA
H3 Tỷ lệ đòn bẩy tài chính (LEV) Ngược chiều với ROA
H4 Tăng trưởng lợi nhuận sau thuế (GROWTH) Cùng chiều với ROA
H5 Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn (LIQ) Ngược chiều với ROA
H6 Chỉ số định giá PB và PE Cùng chiều với ROA
H7 Giá trị doanh nghiệp (EV) Cùng chiều với ROA

Luận cứ cho H3 (đòn bẩy tác động tiêu cực) dựa trên Zhang Y và cộng sự (2011), Đỗ Dương Thanh Ngọc (2011), Trần Thị Thùy Dung (2013) và Trần Thị Tuấn Anh và cộng sự (2017). Luận cứ H5 (thanh toán ngắn hạn tác động tiêu cực) dựa trên Jeng-Ren và cộng sự (2006).


Chương 3 — Phương pháp nghiên cứu

Chương trình bày quy trình bốn bước: xác định vấn đề → xây dựng giả thuyết và mô hình → thu thập dữ liệu và chạy mô hình → thảo luận và khuyến nghị.

Mô hình hồi quy OLS đề xuất có dạng:

ROA = β₁ + β₂(AGE)ᵢₜ + β₃(EV)ᵢₜ + β₄(GROWTH)ᵢₜ + β₅(LIQ)ᵢₜ + β₆(LEV)ᵢₜ + β₇(TANGB)ᵢₜ + β₈(PE)ᵢₜ + β₉(PB)ᵢₜ + εᵢₜ

Trong đó i là doanh nghiệp, t là quý nghiên cứu; β₁ là hằng số; ε là phần dư.

Mô hình ban đầu bao gồm cả biến ROE như một biến giải thích, nhưng sau phản biện hội đồng, ROE được loại khỏi mô hình hồi quy với ROA cho phù hợp với thực tiễn. Kiểm định Pearson được bổ sung để xác định tương quan giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc, cũng như tương quan nội tại giữa các biến độc lập.


Chương 4 — Kết quả nghiên cứu

Chương mô tả thực trạng hiệu quả hoạt động DNVVN niêm yết qua hai giai đoạn: trong COVID-19 và hậu COVID-19 (năm 2022).

Giai đoạn trong COVID-19 (2020–2021): Doanh thu và lợi nhuận doanh nghiệp niêm yết sụt giảm mạnh. Theo Tổng cục Thống kê, doanh thu doanh nghiệp nhỏ, vừa và siêu nhỏ giảm 6% trong năm 2020. Dữ liệu FiinGroup trên 1.081/1.744 công ty niêm yết cho thấy khối doanh nghiệp Phi Tài chính ghi nhận: lợi nhuận sau thuế giảm 58,2% trong Q1/2020, giảm 28,7% trong Q2/2020, và chỉ còn giảm 8,8% trong Q3/2020 — phản ánh dấu hiệu phục hồi từng bước.

Giai đoạn hậu COVID-19 — Phân tích mô hình theo quý năm 2022: Nghiên cứu chạy mô hình hồi quy OLS riêng cho từng quý (Q1, Q2, Q3, Q4/2022). Các kiểm định Pearson và đa cộng tuyến (VIF) được thực hiện cho Q1/2022 trực tiếp trong nội dung chính; kết quả tương tự cho Q2, Q3, Q4 được đặt tại Phụ lục 2. Phân bổ mẫu quan sát được thể hiện theo mã ngành VSIC, cho thấy đa dạng ngành trong 637 DNVVN được quan sát.


Chương 5 — Khuyến nghị cho các bên liên quan

Chương đề xuất khuyến nghị theo hai nhóm đối tượng:

Đối với nhà quản lý và chủ doanh nghiệp: Tập trung quản lý tài chính hiệu quả, kiểm soát tỷ lệ đòn bẩy và khả năng thanh toán ngắn hạn — hai yếu tố cho thấy tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động trong kết quả mô hình. Hạn chế vay vốn bên ngoài để tránh rủi ro trong giai đoạn kinh tế biến động.

Đối với nhà nước và Chính phủ: Tạo điều kiện hỗ trợ DNVVN thông qua các chính sách kết nối DNVVN với doanh nghiệp lớn, hình thành chuỗi phát triển, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế chung.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Mô hình hồi quy OLS chạy theo từng quý năm 2022 xác nhận một số nhân tố tài chính có ý nghĩa thống kê trong việc giải thích ROA của DNVVN niêm yết. Kết quả cụ thể theo từng quý được trình bày trong các bảng kết quả mô hình (Bảng 4) và Phụ lục 2. Hai nhân tố được tác giả nhấn mạnh có tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động là tỷ lệ đòn bẩy (LEV) và khả năng thanh toán ngắn hạn (LIQ).

Đóng góp về khoa học

  • Hệ thống hóa lý luận về DNVVN, hiệu quả tài chính và các yếu tố tài chính liên quan trong bối cảnh hậu COVID-19.
  • Xác định vai trò của bảy nhân tố (ROE, AGE, TANGB, LEV, GROWTH, LIQ, PB, PE, EV) đối với hiệu quả tài chính DNVVN niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam — góc độ chưa được nghiên cứu toàn diện trong nước trước đó.
  • Bổ sung ba yếu tố mới vào mô hình so với các nghiên cứu trước: chỉ số PB, PE và giá trị doanh nghiệp EV.
  • Ứng dụng mô hình hồi quy theo quý (không phải theo năm) cho phép phản ánh diễn biến phục hồi kinh tế theo chu kỳ ngắn hơn.

Đóng góp thực tiễn

Cung cấp căn cứ thực nghiệm để doanh nghiệp điều chỉnh chính sách tài chính và để chính phủ hoàn thiện các khung pháp lý, chính sách hỗ trợ DNVVN trong giai đoạn phục hồi và phát triển bền vững.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận không trình bày tường minh một mục riêng về hạn chế, tuy nhiên có thể nhận diện một số giới hạn từ phạm vi nghiên cứu:

  • Nghiên cứu chỉ bao phủ năm 2022 — một năm đơn lẻ — nên chưa phản ánh xu hướng dài hạn. Dữ liệu năm 2023 chưa được sử dụng do nhiều doanh nghiệp chưa công bố báo cáo tài chính kiểm toán Q1/2023 tại thời điểm nghiên cứu.
  • Mẫu 637 doanh nghiệp, dù chiếm 72,88% số lượng niêm yết, không bao gồm toàn bộ thị trường; ngoài ra DNVVN chưa niêm yết — chiếm phần lớn trong tổng số khoảng 800.000 doanh nghiệp cả nước — không thuộc phạm vi quan sát.
  • Mô hình chỉ xem xét các yếu tố tài chính nội tại; các yếu tố vĩ mô (lãi suất, lạm phát, tỷ giá) và yếu tố phi tài chính (quản trị, nguồn nhân lực) chưa được tích hợp trực tiếp vào mô hình định lượng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang dữ liệu dạng bảng nhiều năm, bổ sung biến vĩ mô, hoặc so sánh DNVVN niêm yết với DNVVN chưa niêm yết.

Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham khảo cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kế toán — Kiểm toán, Tài chính — Ngân hàng, Quản trị kinh doanh đang thực hiện đề tài về hiệu quả tài chính doanh nghiệp hoặc nghiên cứu thị trường chứng khoán Việt Nam. Phần trình bày mô hình OLS, bảng tổng hợp giả thuyết và quy trình lọc dữ liệu (Chương 3) cung cấp khuôn mẫu phương pháp luận cụ thể.
  • Nhà nghiên cứu quan tâm đến SME Việt Nam có thể tham khảo phần tổng quan nghiên cứu (Chương 1) với danh sách hệ thống các công trình trong và ngoài nước, cùng phần xác định khoảng trống nghiên cứu.
  • Người làm đề tài về tác động COVID-19 đến doanh nghiệp niêm yết: Chương 4 về thực trạng giai đoạn 2020–2022 và phần tổng quan dịch COVID-19 (Chương 2) cung cấp dữ liệu ngành từ FiinGroup, KB Securities VietNam và VCCI.
  • Nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách: Chương 5 trình bày khuyến nghị theo từng nhóm đối tượng (doanh nghiệp và cơ quan nhà nước) với luận cứ từ kết quả thực nghiệm.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu xác định DNVVN theo tiêu chí nào và áp dụng văn bản pháp lý nào? Khóa luận áp dụng Điều 6, Nghị định 39/2018/NĐ-CP, phân loại DNVVN theo ba mức (siêu nhỏ, nhỏ, vừa) với các ngưỡng lao động và doanh thu/vốn khác nhau cho từng lĩnh vực. Ví dụ, doanh nghiệp vừa trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ có lao động không quá 100 người và doanh thu không quá 300 tỷ đồng hoặc vốn không quá 100 tỷ đồng.

2. Tại sao mô hình hồi quy chỉ sử dụng ROA làm biến phụ thuộc mà không dùng ROE? Ban đầu, cả ROA và ROE được đưa vào mô hình; tuy nhiên, sau góp ý của TS. Nguyễn Thị Hồng Thúy trong quá trình phản biện hội đồng, ROE đã được loại khỏi mô hình hồi quy với ROA để tránh vấn đề nội sinh và phù hợp hơn với thực tiễn. ROA (lợi nhuận sau thuế/tổng tài sản × 100) được giữ lại là thước đo hiệu quả tài chính chính.

3. Cỡ mẫu 637 doanh nghiệp được xác định như thế nào và có đảm bảo tính đại diện không? Mẫu 637 DNVVN được chọn từ danh sách niêm yết trên HOSE (515 doanh nghiệp) và HNX (359 doanh nghiệp) tính đến cuối năm 2022, chiếm 72,88% tổng số niêm yết trên hai sàn. Theo công thức cỡ mẫu tối thiểu Tabachnick và Fidell (1996) — N = 50 + 8×7 = 106 — mẫu nghiên cứu vượt ngưỡng tối thiểu, đảm bảo tính đại diện thống kê.

4. Hai yếu tố nào được kết quả mô hình xác nhận có tác động tiêu cực rõ rệt đến hiệu quả tài chính DNVVN, và hàm ý chính sách là gì? Tỷ lệ đòn bẩy tài chính (LEV) và khả năng thanh toán nợ ngắn hạn (LIQ) cho tác động tiêu cực đến ROA. Từ kết quả này, khóa luận khuyến nghị doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chẽ cơ cấu nợ, hạn chế vay vốn bên ngoài, và quản lý dòng tiền ngắn hạn hiệu quả để giảm thiểu rủi ro trong bối cảnh lãi suất tăng năm 2022.

5. Kiểm định Pearson được bổ sung vào nghiên cứu trong trường hợp nào và mục đích là gì? Kiểm định Pearson được thêm vào sau góp ý của ThS. Nguyễn Hoàng Thái trong quá trình phản biện. Mục đích là xác định hai chiều tương quan: (a) mức độ và chiều tương quan giữa từng biến độc lập với biến phụ thuộc ROA; (b) phát hiện hiện tượng đa cộng tuyến tiềm ẩn giữa các biến độc lập với nhau trước khi đưa vào mô hình hồi quy chính thức.


Kết luận

Khóa luận phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của 637 DNVVN niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong năm 2022 — giai đoạn phục hồi kinh tế hậu COVID-19 — thông qua mô hình hồi quy OLS chạy theo từng quý với phần mềm Eviews 12. Nghiên cứu đóng góp vào khoảng trống học thuật bằng cách mở rộng phạm vi quan sát toàn thị trường (thay vì một địa bàn hay một ngành), đồng thời bổ sung ba biến mới (PB, PE, EV) vào khung phân tích hiệu quả DNVVN niêm yết. Kết quả thực nghiệm chỉ ra tỷ lệ đòn bẩy và khả năng thanh toán ngắn hạn là hai nhân tố tác động tiêu cực đến ROA, từ đó làm cơ sở cho các khuyến nghị cụ thể dành cho doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước trong bối cảnh kinh tế còn nhiều bất định của năm 2023.