CHƯƠNG 1 Trong phần này, tác giả đã trình bày tổng quan về đề tài nghiên cứu. Cụ thể, tác giả đã giới thiệu về tính cấp thiết của đề tài, tình hình nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, đóng góp của đề tài và bố cục của luận văn. Những thông tin này sẽ là nền tảng để tác giả phân tích chi tiết hơn trong các chương tiếp theo. 6 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2.
Tổng quan về cấu trúc vốn 2. Khái niệm về cấu trúc vốn Saad (2010) cho rằng trong thuật ngữ tài chính, cơ cấu vốn có nghĩa là cách một công ty tài trợ cho tài sản của mình thông qua sự kết hợp giữa các nguồn vốn và nợ. Theo Pandey (2010), cấu trúc vốn được định nghĩa là các phương tiện tài chính của một doanh nghiệp, tức là mối quan hệ tương ứng giữa nợ và vốn. Cơ cấu vốn là một trong những quyết định quan trọng trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp và đề cập đến cách một công ty tài trợ cho tài sản của mình bằng cách kết hợp nợ phải trả và vốn chủ sở hữu (Gul & Cho, 2019) Theo Hasan (2014), Cấu trúc vốn là sự kết hợp giữa nợ dài hạn, nợ ngắn hạn và các nguồn vốn của công ty được sử dụng để tài trợ cho các hoạt động và tăng trưởng chung của công ty.
Cơ cấu vốn là một quyết định tài chính rất quan trọng vì nó liên quan trực tiếp đến rủi ro và lợi nhuận của một công ty. Bất kỳ quyết định cơ cấu vốn thiếu chín chắn nào cũng có thể dẫn đến chi phí vốn cao; do đó làm giảm giá trị của công ty trong khi quyết định cơ cấu vốn hiệu quả có thể làm điều ngược lại. Các chỉ tiêu phản ánh cấu trúc vốn Cấu trúc vốn của một doanh nghiệp phản ánh cách mà doanh nghiệp tài trợ cho các hoạt động và đầu tư của mình thông qua sự kết hợp giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu. Để đánh giá cấu trúc vốn, người ta thường sử dụng các chỉ tiêu tài chính sau đây: Theo Muhammad, Shah và Islam (2014), tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu là một chỉ tiêu dùng để đánh giá mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính của một doanh nghiệp.
Chỉ số này thể hiện mức độ sử dụng nợ để tài trợ cho tài sản của công ty so với số vốn mà cổ đông đã đóng góp dưới dạng vốn chủ sở hữu. Cụ thể, nó cho biết công ty đang sử dụng bao nhiêu nợ để hỗ trợ cho tài sản của mình so với giá trị được thể hiện qua vốn chủ sở hữu của cổ đông. 7 8 Tổng nợ Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu = Vốn chủ sở hữu Chỉ tiêu tỷ lệ nợ trên tổng tài sản là một trong những chỉ số tài chính quan trọng được sử dụng để đánh giá mức độ phụ thuộc vào nợ của doanh nghiệp. Tỷ lệ này cho biết phần trăm tài sản của doanh nghiệp được tài trợ bằng nợ.
Nhiều nghiên cứu trước đây đã nhấn mạnh tầm quan trọng của chỉ tiêu này trong việc đánh giá rủi ro tài chính và khả năng thanh toán của doanh nghiệp. Theo nghiên cứu của Hussain Muhammad, Shah và Islam (2014), tỷ lệ nợ trên tổng tài sản cao có thể phản ánh sự phụ thuộc lớn vào nợ, từ đó tăng khả năng gặp rủi ro tài chính. Bên cạnh đó, Brigham và Ehrhardt (2013) cũng cho rằng doanh nghiệp với tỷ lệ nợ trên tổng tài sản thấp thường có mức độ an toàn tài chính cao hơn và khả năng thanh toán nợ tốt hơn. Tổng nợ Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản = Tổng tài sản Việc phân tích và duy trì các chỉ tiêu cấu trúc vốn ở mức hợp lý sẽ giúp công ty đạt được cơ cấu vốn tối ưu, đảm bảo sự cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và sức cạnh tranh của doanh nghiệp.
Tổng quan về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp 2. Khái niệm về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp là một khái niệm đa chiều phản ánh mức độ mà doanh nghiệp đạt được các mục tiêu đã đặt ra thông qua việc sử dụng nguồn lực một cách tối ưu. Nó không chỉ bao gồm việc tăng tối đa lợi nhuận mà còn liên quan đến các yếu tố khác như hiệu suất tài chính, chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ, sự hài lòng của khách hàng, và quản lý hiệu quả các quy trình nội bộ. Theo Kotler và Keller (2006), hiệu quả hoạt động là khả năng của một tổ chức trong việc đạt được các mục tiêu đã đề ra bằng cách sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả nhất.
Nó bao gồm việc tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu chi phí, và cải thiện chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ. Chakravarthy (1986) chỉ ra rằng hiệu quả hoạt động được đo lường dưới hai khía cạnh: tổ chức và tài chính. Cốt lõi của hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp là 8 9 hiệu quả tài chính như tối đa hóa lợi nhuận, tối đa hóa lợi nhuận trên tài sản, và tối đa hóa lợi ích của cổ đông. Sandberg và Hoffer (1987) đánh giá rằng các chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động vận hành, chẳng hạn như tăng trưởng thị phần và doanh số, mang lại một ý nghĩa rộng về hiệu quả hoạt động, tập trung vào các yếu tố cuối cùng dẫn đến hiệu quả tài chính.
Các chỉ tiêu đo lường hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp thường được đánh giá thông qua các chỉ số tài chính quan trọng, trong đó nổi bật là Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu và Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (Smith và cộng sự, 2017; Johnson, 2018) Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu và khả năng tạo ra lợi nhuận sau thuế. Chỉ tiêu này cho biết một đồng vốn chủ sở hữu đem lại bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu cao thường cho thấy doanh nghiệp có khả năng sinh lời tốt từ vốn chủ sở hữu. Lợi nhuận sau thuế Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu = Vốn chủ sở hữu bình quân Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản là chỉ số quan trọng trong phân tích tài chính doanh nghiệp.
chỉ tiêu được tính bằng cách chia lợi nhuận sau thuế cho tổng tài sản bình quân của doanh nghiệp. Tỷ suất cung cấp thông tin về khả năng sinh lời từ mỗi đơn vị đầu tư vào tổng tài sản của doanh nghiệp. Tài sản của một doanh nghiệp được hình thành từ nguồn vốn vay và vốn chủ sở hữu, và tỷ suất bày cho biết mức độ hiệu quả mà doanh nghiệp sử dụng các nguồn này để tạo ra lợi nhuận. Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản càng cao thì doanh nghiệp càng hiệu quả trong việc tạo ra lợi nhuận từ tổng tài sản của mình.
Lợi nhuận sau thuế Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản = Tổng tài sản bình quân Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu và Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản là hai chỉ số tài chính quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Trong khi 9 10 Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu tập trung vào hiệu suất của vốn chủ sở hữu, Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản lại phản ánh khả năng sinh lời từ tổng tài sản. Việc sử dụng kết hợp hai chỉ số này giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện hơn về hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của mình. Lý thuyết liên quan đến tác động cấu trúc vốn đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp 2.
Lý thuyết cấu trúc vốn của Modigliani và Miller (M&M) Trong nghiên cứu của Modigliani và Miller (1958), cấu trúc vốn đã được xác định như không ảnh hưởng đến giá trị thị trường của các công ty trong một thị trường vốn hoàn hảo. Tuy nhiên, những giả định này không phản ánh đầy đủ thực tế vì thị trường vốn đã phát triển, có chi phí giao dịch và ảnh hưởng từ nhà đầu tư, cũng như mức lãi suất không đồng đẳng. Do đó, lý thuyết cấu trúc vốn của Modigliani và Miller (1963) đã bổ sung yếu tố thuế vào phân tích của họ, khẳng định rằng việc sử dụng nợ có thể làm tăng giá trị doanh nghiệp do lợi ích thuế từ lãi vay. Điều này khuyến khích các doanh nghiệp sử dụng nợ trong cấu trúc vốn của mình để tối ưu hóa giá trị doanh nghiệp.
Tuy nhiên, điều này cũng đi kèm với các rủi ro tài chính mà doanh nghiệp cần phải quản lý cẩn thận. Kế thừa và phát triển từ kết quả nghiên cứu của Modigliani và Miller, nhiều lý thuyết đã ra đời nhằm giải thích mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp 2. Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn (Trade- off theory) Để hoàn thiện lý thuyết của Modigliani và Miller (1963), một số nghiên cứu sau này đã đưa vào vấn đề kiệt quệ tài chính và chi phí đại diện, ví dụ như Kraus và Litzenberger (1973), Jensen và Meckling (1976),… Kraus và Litzenberger ( 1973) là những nhà nghiên cứu đầu tiên chính thức xem xét lý thuyết đánh đổi bằng cách kết luận rằng giá trị thị trường của một công ty có nợ bằng giá trị của một công ty không 10 11 có nợ cộng với giá trị lá chắn thuế trừ đi giá trị hiện tại của chi phí phá sản. Điều này có nghĩa là lợi ích của lá chắn thuế thu được từ các khoản nợ sẽ được bù đắp vào khoản lỗ trong trường hợp phá sản.
Tóm lại, lý thuyết này cho rằng tồn tại một cơ cấu vốn tối ưu cho doanh nghiệp, trong đó lợi ích từ lá chắn thuế sẽ bù đắp tốt nhất cho những tổn thất từ các khoản nợ, chẳng hạn như chi phí kiệt quệ tài chính. Doanh nghiệp cần cân nhắc giữa lợi ích thuế từ việc sử dụng nợ và chi phí kiệt quệ tài chính để tìm ra tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu tối ưu, tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Lý thuyết trật tự phân hạng (The Pecking order theory) Theo lý thuyết trật tự phân hạng, doanh nghiệp có một thứ tự ưu tiên nhất định khi lựa chọn nguồn vốn để tài trợ cho các dự án và hoạt động kinh doanh: đầu tiên họ sử dụng vốn nội bộ tiếp theo là các khoản vay và cuối cùng là phát hành cổ phiếu mới.