The impact of working capital management on the business performance evidence from food and beverage firms listed on the vietnamese stock market

Nghiên cứu tác động của quản lý vốn lưu động lên hiệu quả kinh doanh của các công ty thực phẩm và đồ uống niêm yết tại thị trường chứng khoán Việt Nam.

Trường đại học

Ho Chi Minh University of Banking

Chuyên ngành

Finance – Banking

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bachelor Thesis

2024

105
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: INTRODUCTION

1.1. REASONS FOR CHOOSING THE TOPIC

1.2. The main objective

1.3. The sub-objectives

1.4. RESEARCH QUESTIONS

1.5. RESEARCH SUBJECTS AND SCOPE

1.6. RESEARCH METHODOLOGY AND DATA

1.7. RESEARCH CONTRIBUTION

1.8. RESEARCH STRUCTURE

1.9. CONCLUSION OF CHAPTER 1

2. CHƯƠNG 2: LITERATURE REVIEW

2.1. OVERVIEW OF WORKING CAPITAL MANAGEMENT

2.1.1. Working capital

2.2. OVERVIEW OF BUSINESS PERFORMANCE

2.2.1. Definition of business performance’s firm

2.2.2. Measurement of business performance’s firm

2.3. THE IMPACT OF WORKING CAPITAL MANAGEMENT ON THE BUSINESS PERFORMANCE OF FIRM

2.3.1. The impact of inventory management on firm performance

2.3.2. The impact of accounts receivable management on firm performance

2.3.3. The impact of accounts payable management impact on firm performance

2.4. PREVIOUS EMPIRICAL EVIDENCES

2.4.1. Experimental evidence from abroad

2.4.2. Experimental evidence in Vietnam

2.5. CONCLUSION OF CHAPTER 2

3. CHƯƠNG 3: METHODOLOGY

3.1. General form of the model

3.2. DESCRIPTION OF VARIABLES AND RESEARCH HYPOTHESES DEVELOPMENT

3.2.1. Description of variables chosen

3.2.2. Research hypotheses development

3.3. CONCLUSION OF CHAPTER 3

4. CHƯƠNG 4: ANALYZING RESEARCH RESULT

4.1. REGRESSION THE RESEARCH RESULT

4.1.1. Regression models with independent variable (ROA)

4.1.2. Regression results test

4.2. REGRESSION RESULTS WITH FGLS

4.3. RESEARCH RESULTS DISCUSSION

4.4. CONCLUSION OF CHAPTER 4

5. CHƯƠNG 5: CONCLUSION AND RECOMMENDATION

5.1. LIMITATION AND RECOMMENDATION FOR FURTHER RESEARCH

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Quản Lý Vốn Lưu Động Hiệu Quả Kinh Doanh Tổng Quan Ngắn Gọn

Trong tài chính doanh nghiệp, mục tiêu chính là tối đa hóa doanh thu và lợi nhuận thông qua việc quản lý hiệu quả sự cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận. Thường có một mâu thuẫn giữa thanh khoản và khả năng sinh lời trong các quyết định tài chính, đặc biệt khi xử lý các khoản tài chính ngắn hạn và vốn lưu động. Quản lý vốn lưu động hiệu quả là rất quan trọng để xác định các chính sách bán hàng tín dụng, hành vi của khách hàng và việc mua sắm các vật liệu sản xuất, cũng như các nghĩa vụ của công ty đối với các nhà cung cấp. Ưu tiên cải thiện thanh khoản và dòng tiền trực tiếp tác động đến rủi ro hoạt động và hiệu suất, cung cấp cho các doanh nghiệp cơ hội để tận dụng mọi cơ hội để tiến bộ (Sial và Chaudhry, 2010).

1.1. Tầm quan trọng của vốn lưu động trong ngành F B

Ngành thực phẩm và đồ uống (F&B) nổi bật là một trong những lĩnh vực kinh doanh lớn ở Việt Nam, gắn bó mật thiết với dân số và có tiềm năng tăng trưởng đáng kể. Sau đại dịch và trước bối cảnh người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng các sản phẩm thân thiện với môi trường và bền vững, các doanh nghiệp F&B ở Việt Nam đang tích cực chuyển đổi sang tính bền vững trong suốt quy trình sản xuất của họ. Do đó, việc quản lý vốn lưu động thậm chí còn trở nên quan trọng hơn trong ngành này, trước thách thức toàn cầu cấp bách do biến đổi khí hậu gây ra, cũng như những rủi ro tiềm ẩn sau đại dịch Covid-19.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu về quản lý vốn lưu động

Nghiên cứu này tập trung vào việc kiểm tra ảnh hưởng của các yếu tố đại diện cho quản lý vốn lưu động đến hiệu quả kinh doanh của các công ty thực phẩm và đồ uống (F&B) niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam và ước tính tác động của các yếu tố này. Từ kết quả nghiên cứu, đề tài đề xuất các hàm ý chính sách liên quan để cải thiện hiệu quả hoạt động của họ. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 44 doanh nghiệp F&B niêm yết trên HOSE và HNX từ năm 2017 đến 2022.

II. Thách Thức Quản Lý Vốn Ảnh Hưởng Ngành Thực Phẩm Đồ Uống

Các bất ổn kinh tế và áp lực hiện tại trên thị trường tài chính toàn cầu đang đặt ra những yêu cầu ngày càng tăng đối với các doanh nghiệp và chuỗi cung ứng của họ. Theo báo cáo từ PricewaterhouseCoopers (PWC) năm 2019, thời gian cần thiết để chuyển đổi vốn lưu động thành doanh thu đã tăng lên đáng kể, chủ yếu là do tác động của đại dịch Covid-19. Điều này làm nổi bật phản ứng chậm chạp của chuỗi cung ứng đối với các sự kiện lớn. Báo cáo cũng nhấn mạnh cuộc đấu tranh liên tục của các doanh nghiệp ở Việt Nam để nâng cao chu kỳ tiền mặt, nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của việc cải thiện quản lý tiền mặt và tăng cường tập trung vào vốn lưu động, đặc biệt là trong thời kỳ suy thoái kinh tế.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý vốn lưu động ngành F B

Cụ thể, ngành này có những đặc điểm riêng, chẳng hạn như: dòng tiền hạn chế, sử dụng hàng tồn kho nghiêm ngặt và ngắn hạn, cũng như doanh thu đáng kể liên quan đến các khoản phải thu và phải trả. Để đảm bảo hiệu quả hoạt động kinh doanh của các công ty thực phẩm và đồ uống, quản lý hàng tồn kho đòi hỏi phải đánh giá thời gian lưu trữ và mức tồn kho phù hợp phù hợp với nhu cầu thị trường. Tuy nhiên, các doanh nghiệp trong ngành này thường phải đối mặt với các khoản phải thu chưa thanh toán từ khách hàng và các khoản phải trả cho nhà cung cấp. Do đó, vấn đề quan trọng đặt ra là cần định lượng mối quan hệ giữa quản lý vốn lưu độnghiệu quả kinh doanh.

2.2. Giải quyết bài toán vốn lưu động để tăng hiệu quả kinh doanh

Từ đó, các nhà quản lý sẽ có nền tảng trong việc quản lý vốn lưu động. Vì những lý do đã nêu, tác giả đã chọn chủ đề: "Tác động của quản lý vốn lưu động đến hiệu quả kinh doanh: Bằng chứng từ các công ty thực phẩm và đồ uống niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" với mục đích cung cấp bằng chứng thực nghiệm và đóng góp thêm tài liệu tham khảo cho các nhà quản lý. Các phát hiện của nghiên cứu này về tác động của quản lý vốn lưu động đến hiệu quả kinh doanh sẽ hỗ trợ các nhà quản lý hiểu được tầm quan trọng của quản lý vốn lưu động và đưa ra quyết định để cải thiện hoạt động kinh doanh.

III. Cách Quản Lý Vốn Lưu Động Hiệu Quả Cho Doanh Nghiệp F B

Để quản lý vốn lưu động hiệu quả, các doanh nghiệp thực phẩm và đồ uống cần tập trung vào việc tối ưu hóa chu kỳ tiền mặt. Điều này bao gồm việc giảm thời gian tồn kho, thu hồi công nợ nhanh chóng và kéo dài thời gian thanh toán cho nhà cung cấp. Ngoài ra, việc áp dụng các công nghệ tiên tiến trong quản lý kho, quản lý công nợ và thanh toán cũng đóng vai trò quan trọng. Điều này cho phép theo dõi và kiểm soát vốn lưu động một cách chính xác và kịp thời. Việc xây dựng mối quan hệ tốt với các đối tác tài chính cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo nguồn vốn luôn sẵn sàng khi cần thiết.

3.1. Phương pháp quản lý hàng tồn kho tối ưu trong ngành F B

Quản lý hàng tồn kho hiệu quả trong ngành F&B đòi hỏi việc dự báo chính xác nhu cầu thị trường, áp dụng các phương pháp như FIFO (First-In, First-Out) hoặc JIT (Just-In-Time) để giảm thiểu lãng phí và chi phí lưu trữ. Ngoài ra, cần có hệ thống kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng và số lượng hàng tồn kho luôn đáp ứng yêu cầu. Nghiên cứu cho thấy rằng việc áp dụng các phương pháp này có thể giúp doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí vốn lưu động và tăng cường hiệu quả hoạt động.

3.2. Chiến lược quản lý khoản phải thu và phải trả thông minh

Để tối ưu hóa vốn lưu động, doanh nghiệp cần có chiến lược quản lý khoản phải thu và phải trả thông minh. Điều này bao gồm việc thiết lập chính sách tín dụng hợp lý, theo dõi và thu hồi công nợ kịp thời, đàm phán điều khoản thanh toán có lợi với nhà cung cấp. Việc sử dụng các công cụ tài chính như factoring hoặc forfaiting cũng có thể giúp doanh nghiệp cải thiện dòng tiền và giảm rủi ro tín dụng.

IV. Phân Tích Tác Động Vốn Lưu Động Ảnh Hưởng ROA ROE Ra Sao

Nghiên cứu này sử dụng mô hình hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát hóa khả thi (FGLS) để đảm bảo tính hiệu quả của các mô hình đã chọn. Biến phụ thuộc là tỷ suất sinh lợi trên tài sản (ROA) và xem xét tác động của 4 biến độc lập là thời gian chuyển đổi hàng tồn kho (ICP), thời gian chuyển đổi khoản phải thu (RCP), thời gian trì hoãn phải trả (PDP), chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC) với ba biến kiểm soát là quy mô doanh nghiệp (SIZE), đòn bẩy tài chính (LEV) và tỷ số thanh toán hiện thời (CR). Kết quả nghiên cứu cho thấy chúng đều có tác động ngược chiều đến hiệu quả kinh doanh.

4.1. Kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của chu kỳ tiền mặt CCC

Kết quả nghiên cứu cho thấy chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC) có tác động ngược chiều đến hiệu quả kinh doanh. Điều này có nghĩa là khi CCC tăng lên, hiệu quả kinh doanh (được đo bằng ROA) có xu hướng giảm xuống. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý hiệu quả các thành phần của CCC, bao gồm thời gian chuyển đổi hàng tồn kho, thời gian thu hồi công nợ và thời gian thanh toán cho nhà cung cấp.

4.2. Ảnh hưởng của đòn bẩy tài chính LEV và quy mô doanh nghiệp SIZE

Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của đòn bẩy tài chính (LEV) và quy mô doanh nghiệp (SIZE) đến hiệu quả kinh doanh. Kết quả cho thấy rằng, tương tự như CCC, cả LEVSIZE đều có tác động ngược chiều đến hiệu quả kinh doanh. Điều này cho thấy rằng các doanh nghiệp có quy mô lớn hơn và sử dụng đòn bẩy tài chính cao hơn có thể gặp khó khăn trong việc quản lý vốn lưu động hiệu quả, dẫn đến hiệu quả kinh doanh thấp hơn.

V. Giải Pháp Quản Lý Vốn Lưu Động Gợi Ý Cho Công Ty F B Việt

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có một số giải pháp quản lý vốn lưu động mà các công ty thực phẩm và đồ uống tại Việt Nam có thể áp dụng để cải thiện hiệu quả kinh doanh. Các giải pháp này bao gồm việc tối ưu hóa chu kỳ tiền mặt, cải thiện quản lý hàng tồn kho, tăng cường quản lý khoản phải thukhoản phải trả, cũng như áp dụng các công nghệ tiên tiến trong quản lý tài chính. Đồng thời, việc xây dựng mối quan hệ tốt với các đối tác tài chính và nhà cung cấp cũng đóng vai trò quan trọng.

5.1. Tối ưu hóa quy trình thu hồi công nợ và thanh toán

Để tối ưu hóa vốn lưu động, các công ty F&B cần tập trung vào việc cải thiện quy trình thu hồi công nợ và thanh toán. Điều này có thể đạt được bằng cách thiết lập chính sách tín dụng hợp lý, theo dõi và nhắc nhở khách hàng thanh toán đúng hạn, áp dụng các biện pháp khuyến khích thanh toán sớm, cũng như đàm phán điều khoản thanh toán có lợi với nhà cung cấp. Việc sử dụng các công cụ thanh toán điện tử và hệ thống quản lý công nợ tự động cũng có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí.

5.2. Ứng dụng công nghệ vào quản lý vốn lưu động

Việc ứng dụng công nghệ vào quản lý vốn lưu động có thể mang lại nhiều lợi ích cho các công ty F&B, bao gồm việc cải thiện khả năng dự báo dòng tiền, theo dõi và kiểm soát vốn lưu động một cách chính xác và kịp thời, giảm thiểu rủi ro sai sót và gian lận. Các công nghệ phổ biến được sử dụng trong quản lý vốn lưu động bao gồm hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), phần mềm quản lý kho, phần mềm quản lý công nợ và hệ thống thanh toán điện tử.

VI. Tương Lai Quản Lý Vốn Thích Ứng Với Biến Động Thị Trường VN

Trong bối cảnh thị trường Việt Nam ngày càng biến động, việc quản lý vốn lưu động hiệu quả sẽ trở nên quan trọng hơn bao giờ hết đối với các công ty thực phẩm và đồ uống. Các doanh nghiệp cần chủ động theo dõi và dự báo các rủi ro tiềm ẩn, điều chỉnh chiến lược quản lý vốn lưu động một cách linh hoạt để thích ứng với các thay đổi của thị trường. Đồng thời, việc đầu tư vào công nghệ và phát triển nguồn nhân lực có trình độ cao trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp cũng là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công trong tương lai.

6.1. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tài chính chuyên nghiệp

Để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường, các công ty F&B cần chú trọng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tài chính chuyên nghiệp. Điều này bao gồm việc cung cấp các khóa đào tạo chuyên sâu về quản lý vốn lưu động, phân tích tài chính, quản trị rủi ro và các kỹ năng mềm cần thiết khác. Việc thu hút và giữ chân nhân tài cũng đóng vai trò quan trọng để đảm bảo doanh nghiệp luôn có đội ngũ tài chính vững mạnh.

6.2. Nghiên cứu và ứng dụng các mô hình quản lý vốn lưu động tiên tiến

Các công ty F&B cần liên tục nghiên cứu và ứng dụng các mô hình quản lý vốn lưu động tiên tiến để nâng cao hiệu quả hoạt động. Điều này có thể đạt được bằng cách tham gia các hội thảo, diễn đàn chuyên ngành, hợp tác với các trường đại học và viện nghiên cứu, cũng như học hỏi kinh nghiệm từ các doanh nghiệp thành công khác. Việc áp dụng các mô hình quản lý vốn lưu động phù hợp với đặc thù của ngành F&B sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa vốn lưu động và tăng cường khả năng cạnh tranh.

17/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING STATE BANK OF VIETNAM HO CHI MINH UNIVERSITY OF BANKING BACHELOR THESIS THE IMPACT OF WORKING CAPITAL MANAGEMENT ON THE BUSINESS PERFORMANCE: EVIDENCE FROM FOOD AND BEVERAGE FIRMS LISTED ON THE VIETNAMESE STOCK MARKET MAJOR: FINANCE – BANKING CODE: 7340201 TRAN NHU QUYNH HO CHI MINH CITY, 2024 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING STATE BANK OF VIETNAM HO CHI MINH UNIVERSITY OF BANKING BACHELOR THESIS THE IMPACT OF WORKING CAPITAL MANAGEMENT ON THE BUSINESS PERFORMANCE: EVIDENCE FROM FOOD AND BEVERAGE FIRMS LISTED ON THE VIETNAMESE STOCK MARKET MAJOR: FINANCE – BANKING CODE: 7340201 Student’s name: TRAN NHU QUYNH Student code: 050608200604 Class: HQ8 – GE05 SUPERVISOR NGUYEN THI NHU QUYNH PH.D HO CHI MINH CITY, 2024 i ABSTRACT The purpose of this thesis is to investigate the impact of the working capital management on the performance business of the food and beverage (F&B) companies listed on HOSE and HNX in Vietnam Stock Exchange. There by offering some recommendations to support F&B firms improve their working capital for their business activities. Data was collected from the audited financial report of 44 the F&B firms listed on Vietnam’s stock collected from the published annual financial market from 2017 to 2022 and were analyzed by using Stata. Thesis used Feasible Generalized Least Squares (FGLS) regression models to ensure the effectiveness of the chosen models.

The dependent variable is return on asset (ROA). The thesis also used four independent variables are inventory conversion period (ICP), receivables conversion period (RCP), payables deferral period (PDP), cash conversion Cycle (CCC) and three control variables are Firm size (SIZE), financial leverage (LEV), current ratio (CR). The research results show that they all have a negative effect on the business performance. Keywords: Working capital management, performance business, food and beverage company.

ii TÓM TẮT Mục tiêu của khóa luận này là nghiên cứu tác động của quản trị vốn lưu động đến hiệu quả kinh doanh của các công ty thực phẩm và đồ uống (F&B) niêm yết trên HOSE và HNX tại Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam. Qua đó, bài viết đưa ra một số khuyến nghị nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp F&B cải thiện hoạt động kinh doanh của mình thông qua việc quản trị vốn lưu động. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 44 doanh nghiệp F&B niêm yết trên chứng khoán Việt Nam được công bố thường niên từ năm 2017 đến năm 2022 và phân tích bằng phần mềm Stata. Khóa luận này sử dụng mô hình hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát hóa khả thi (FGLS) để đảm bảo tính hiệu quả của các mô hình đã chọn.

Biến phụ thuộc là tỷ suất sinh lợi trên tài sản (ROA) và xem xét tác động của 4 biến độc lập là thời gian chuyển đổi hàng tồn kho (ICP), thời gian chuyển đổi khoản phải thu (RCP), thời gian trì hoãn phải trả (PDP), chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC) với ba biến kiểm soát là quy mô doanh nghiệp (SIZE), đòn bẩy tài chính (LEV) và tỷ số thanh toán hiện thời (CR). Kết quả nghiên cứu cho thấy chúng đều có tác động ngược chiều đến hiệu quả kinh doanh. Từ khóa: Quản trị vốn lưu động, hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp thực phẩm và đồ uống. iii DECLARATION This thesis represents the original research efforts of the author, presenting genuine and impartial research findings without any previously published or plagiarized content, except for appropriately cited references within the thesis.

By signing this, I validate that all the procedures, methodologies, and data are accurately documented. I have duly acknowledged all those who have contributed significantly to the completion of this work. I strongly assert the veracity and correctness of all the information and statements provided in this document to the best of my understanding. Ho Chi Minh City, April 17th, 2024 The Author Tran Nhu Quynh iv ACKNOWLEDGEMENT Throughout the course of writing this graduation thesis, I have been fortunate to receive tremendous help, support, and encouragement from various individuals and groups.

First and foremost, I am deeply grateful to lecturers at Ho Chi Minh City University of Banking for imparting profound knowledge and honing my skills in the field, thereby providing me with a strong foundation on which to build. This has greatly facilitated my ability to assimilate and apply this knowledge in future endeavors. I also wish to extend a special thanks to Nguyen Thi Nhu Quynh Ph.D, my supervisor, for her dedicated guidance, invaluable advice, and assistance in identifying and retifying errors, as well as offering crucial recommendations to enhance the quality of my thesis. Lastly, I am profoundly thankful to my family for their unwavering support throughout my academic journey and life.

Their encouragement and sacrifices have played a pivotal role in my completion of this thesis. I express my sincere appreciation and love for their exceptional care and dedication. Acknowledging my limited knowledge and practical experience, there may still be certain inadequacies in this thesis. I earnestly request the esteemed professors and lecturers to impart their feedback in order to aid me in refining this thesis and advancing my knowledge for future endeavors.

Ho Chi Minh City, April 17th, 2024 The Author Tran Nhu Quynh v CONTENT Page ABSTRACT .v LIST OF ABBREVIATIONS .ix LIST OF FIGURES AND TABLES. REASONS FOR CHOOSING THE TOPIC. The main objective. The sub-objectives.

RESEARCH SUBJECTS AND SCOPE. RESEARCH METHODOLOGY AND DATA .5 CONCLUSION OF CHAPTER 1. OVERVIEW OF WORKING CAPITAL MANAGEMENT. OVERVIEW OF BUSINESS PERFORMANCE.

Definition of business performance’s firm. Measurement of business performance’s firm. THE IMPACT OF WORKING CAPITAL MANAGEMENT ON THE BUSINESS PERFORMANCE OF FIRM. The impact of inventory management on firm performance.

The impact of accounts receivable management on firm performance. The impact of accounts payable management impact on firm performance. PREVIOUS EMPIRICAL EVIDENCES. Experimental evidence from abroad.

Experimental evidence in Vietnam .25 CONCLUSION OF CHAPTER 2. General form of the model. DESCRIPTION OF VARIABLES AND RESEARCH HYPOTHESES DEVELOPMENT. Description of variables chosen.

Research hypotheses development.47 CONCLUSION OF CHAPTER 3. ANALYZING RESEARCH RESULT. REGRESSION THE RESEARCH RESULT. Regression models with independent variable (ROA).

Regression results test. REGRESSION RESULTS WITH FGLS. RESEARCH RESULTS DISCUSSION .60 CONCLUSION OF CHAPTER 4. CONCLUSION AND RECOMMENDATION.

LIMITATION AND RECOMMENDATION FOR FURTHER RESEARCH .xix ix LIST OF ABBREVIATIONS Abbreaviations Definition CCC Cash Conversion Cycle FEM Fixed Effects Model FGLS Feasible Generalized Least Squares F&B Food and Beverage GDP Gross Domestic Product HOSE Ho Chi Minh City Stock Exchange HNX Ha Noi Stock Exchange ICP Inventory Conversion Period JSC Joint Stock Company OLS Ordinary Least Square PDP Payables Deferral Period RCP Receivables Conversion Period REM Random Effect Model x ROA Return On Asset ROE Return On Equity VIF Variance Inflation Factor WCM Working Capital Management xi LIST OF FIGURES AND TABLES LIST OF FIGURES Figure 3. The research process .2: Relationship between cash conversion cycle and business cycle.32 LIST OF TABLES Table 2.1: Summary of relevant previous empirical studies .1: Synthesis of variables and expectation in the model. Results of VIF. Regression results of ICP variable.

Regression results of RCP variable. Regression results of PDP variable. Regression results of CCC variable. Testing models selection.

Results of the Modified Wald test. Result of Breusch and Pagan Lagrangian multiplier test. Results of the Wooldridge test. Regression results of 4 models with GLS.

Results of hypotheses. REASONS FOR CHOOSING THE TOPIC In corporate finance, the main objective is to boost revenue and profits by effectively managing the trade-off between risks and returns. There is often a conflict between liquidity and profitability in financial decisions, especially when dealing with short-term finances and working capital. Efficient working capital management is crucial for determining credit sales policies, customer behaviors, and procurement of production materials, as well as the company's obligations to its suppliers.

Prioritizing improved liquidity and cash flow directly impacts operational risk and performance, providing businesses with the opportunity to capitalize on every chance for advancement (Sial and Chaudhry, 2010). Liquidity management, working capital and its measures are important in good times, but are of additional importance during period of financial crisis. Therefore, many studies have examined how the global financial crisis has changed the working capital management policies of firms (Akgün & Memiş Karataş, 2021). The current economic uncertainties and pressures in the global financial market are placing growing demands on businesses and their supply chains.

According to a report from PricewaterhouseCoopers (PWC) in 2019, the time taken to convert working capital into revenue has significantly increased, mainly due to the impact of the Covid-19 pandemic. This highlights the sluggish response of supply chains to major events. The report also emphasizes the ongoing struggle for businesses in Vietnam to enhance their cash cycle, underlining the crucial importance of improved cash management and heightened focus on working capital, especially during economic downturns. The food and beverage (F&B) industry stands out as one of the major business sectors in Vietnam, closely interconnected with the population and boasting considerable potential for growth.

In the aftermath of the pandemic and in light of the increasing consumer preference for eco-friendly and sustainable products, F&B 2 enterprises in Vietnam are actively shifting towards sustainability throughout their production processes. Consequently, the management of working capital has become even more crucial in this industry, given the pressing global challenge posed by climate change, as well as the potential risks following the Covid-19 pandemic. Specifically, this industry presents unique characteristics, such as: limited cash flow, a stringent and short-term use of inventory, as well as substantial turnover with regards to receivables and payables. To ensure the efficacy of food and beverage companies' business operations, inventory management requires an assessment of storage time and appropriate stock levels in line with market demand.

However, these industry enterprises often face outstanding receivables from customers and payables to suppliers. Consequently, the crucial issue at hand is the need to quantify the relationship between working capital management and business efficiency. From there, managers will have a foundation in managing their working capital activities. For the aforementioned reasons, the author has chosen the topic: "The impact of working capital management on the business performance: Evidence from food and beverage firms listed on the Vietnamese stock market" with the aim of providing empirical evidence and contributing additional reference materials for managers.

The findings of this research on the impact of working capital management on business efficiency will support managers in understanding the significance of working capital management and making decisions to improve business operations. Furthermore, managers can formulate policies to enhance financial management and optimize company profitability based on the recommendations from this research. The main objective The main objective is to examine the effect of the factors representing working capital management on the business performance of food and beverage (F&B) firms listed on the Vietnamese stock market and estimate the impact of these factors on. 3 From the research results, the topic proposes relevant policy implications to improve their operational efficiency.

The sub-objectives To achieve the overall goal, the research focuses on addressing the following specific sub-objectives: Firstly, measuring the influence and analyzing direction of activity of the working capital management affecting the business performance of the F&B industry enterprises listed on the Vietnam Stock Exchange. Secondly, proposing some policy implications to support the F&B firms listed on the Vietnamese stock market to improve their business operation based on the research findings. RESEARCH QUESTIONS From sub-objectives, this thesis is aimed to solve some issues: Question 1: How does the working capital management affect the business performance of the F&B industry enterprises listed on the Vietnamese stock market? Question 2: Which are policy implications to support the mentioned firms to improve their business operation through the results of this study? 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bạn đang tìm hiểu về tác động của quản lý vốn lưu động lên hiệu quả kinh doanh, đặc biệt trong ngành thực phẩm và đồ uống tại Việt Nam? Nghiên cứu này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách quản lý vốn lưu động hiệu quả có thể giúp các công ty trong ngành này tối ưu hóa lợi nhuận và cải thiện hiệu quả hoạt động. Nó đi sâu vào các yếu tố như quản lý hàng tồn kho, quản lý công nợ phải thu và phải trả, và ảnh hưởng của chúng đến các chỉ số tài chính quan trọng.

Để mở rộng kiến thức của bạn, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan. Ví dụ, bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về "Nghiên cứu ảnh hưởng của quản trị vốn lưu động tới lợi nhuận của các doanh nghiệp ngành sữa việt nam" để hiểu rõ hơn về tác động tương tự trong một ngành hàng tiêu dùng khác. Hoặc, bạn có thể xem xét "Luận văn thạc sĩ tác động của quản trị vốn lưu động tới khả năng sinh lợi và giá trị thị trường của các công ty cổ phần tại việt nam" để có một cái nhìn tổng quan hơn về mối quan hệ giữa quản lý vốn lưu động và hiệu quả kinh doanh trong các công ty cổ phần nói chung. Ngoài ra, nếu bạn quan tâm đến việc đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp một cách toàn diện hơn, hãy xem "Luận văn thạc sĩ phân tích hiệu quả hoạt động tại công ty tnhh kiểu việt" để có thêm kiến thức về các phương pháp phân tích và đánh giá hiệu quả kinh doanh.