Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động tại các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Hoàng Thị Ngà, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Ngọc Quang và TS. Nguyễn Văn Hậu, bảo vệ tại Học viện Tài chính năm 2019 (chuyên ngành Kế toán, mã số: 9.01).

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ bối cảnh ngành đóng tàu Việt Nam nói chung và tại Hải Phòng nói riêng trải qua giai đoạn sụt giảm nghiêm trọng về hiệu quả hoạt động, tiêu biểu là sự tái cơ cấu Tập đoàn Công nghiệp Tàu thủy Việt Nam (Vinashin) cùng tình trạng giải thể, phá sản, ngừng hoạt động hoặc thu hẹp quy mô của hàng loạt đơn vị. Nguyên nhân trực tiếp gồm suy thoái kinh tế, khủng hoảng chu kỳ đóng tàu, biến động nhu cầu vận tải biển và hậu quả phát triển nóng giai đoạn trước. Dù vậy, công nghiệp đóng tàu vẫn là ngành kinh tế trọng điểm quốc gia và then chốt của thành phố Hải Phòng. Thực tế cho thấy công tác phân tích hiệu quả hoạt động tại các doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng còn mờ nhạt, bộc lộ nhiều bất cập; hệ thống lý luận phân tích hiệu quả doanh nghiệp sản xuất chưa được khảo sát và áp dụng hoàn chỉnh tại các đơn vị này. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là: ở góc độ chuyên môn kế toán, chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện việc phân tích hiệu quả hoạt động ứng dụng riêng cho khối doanh nghiệp đóng tàu tại Hải Phòng.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động tại các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa lý thuyết về phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất.
    2. Khảo sát thực trạng phân tích hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng trong giai đoạn 2013–2017.
    3. Hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động tại các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng, hỗ trợ mục tiêu phát triển bền vững.

Câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi tổng quát: Các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng nên phân tích hiệu quả hoạt động như thế nào để phát triển bền vững trong thời gian tới?
  • Các câu hỏi cụ thể:
    1. Bản chất phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất là gì và có vai trò như thế nào đối với doanh nghiệp sản xuất nhằm mục tiêu phát triển bền vững?
    2. Hệ thống chỉ tiêu và phương pháp nào phù hợp với nội dung phân tích?
    3. Thực trạng công tác phân tích hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng diễn ra như thế nào (ưu điểm và hạn chế)?
    4. Định hướng, quan điểm và nguyên tắc nào định hình các giải pháp hoàn thiện?
    5. Những giải pháp nào thích hợp để hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động tại các doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng và cần những điều kiện gì để thực hiện?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Phân tích hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp đóng tàu.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào nội dung phân tích hiệu quả hoạt động, làm rõ hệ thống chỉ tiêu và phương pháp phân tích tương ứng; đồng thời xem xét bộ máy, phương tiện, tài liệu và quy trình phân tích. Nghiên cứu kết hợp hiệu quả kinh tế ở phương diện tài chính với các phương diện phi tài chính (khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển) và hiệu quả xã hội (trách nhiệm xã hội ở góc độ tài chính và phi tài chính).
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp sản xuất có đăng ký hoạt động đóng tàu là ngành nghề kinh doanh chính trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát dữ liệu thực tế giai đoạn 2013–2017, định hướng giải pháp đến năm 2020 và tầm nhìn đến năm 2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan lịch sử nghiên cứu trong luận án được tác giả phân định theo các giai đoạn và nhóm nội dung:

Giai đoạn kinh tế kế hoạch hóa tập trung và bước đầu chuyển đổi sang kinh tế thị trường: Các công trình của Ngô Đình Giao (1984), Nguyễn Sĩ Thịnh, Lê Sĩ Thiệp và Nguyễn Kế Tuấn (1985) xem xét hiệu quả kinh tế gắn với mức độ hoàn thành kế hoạch pháp lệnh của Nhà nước mà không bàn đến lợi nhuận hay giá trị kinh tế gia tăng. Bước sang giai đoạn chuyển đổi, các nghiên cứu của Paul Anthony Samuelson và William D. Nordhaus (1997), A. Allan Schmid (2004) với phân tích chi phí – lợi ích (CBA), và Anatoliy G. Goncharuk (2006) tại Ukraine đã phân tích hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ của nền kinh tế. Những nghiên cứu này đóng góp lớn cho quản trị kinh tế vĩ mô nhưng ít có giá trị ứng dụng cụ thể cho từng doanh nghiệp.

Giai đoạn cơ chế thị trường:

  • Hệ thống giáo trình: Các tài liệu của Nguyễn Thế Khải (2002), Nguyễn Ngọc Quang (2012), Nguyễn Tấn Bình (2011), Ngô Thế Chi và Nguyễn Trọng Cơ (2015), Nguyễn Văn Công (2015) và tài liệu CFA Institute (2008) đã định hình ba trụ cột: tổ chức phân tích, phương pháp phân tích và nội dung phân tích, chủ yếu tập trung vào góc độ hiệu quả kinh tế và tài chính.
  • Các luận án tiến sĩ trong nước: Nhóm luận án nghiên cứu hệ thống chỉ tiêu tài chính gồm Huỳnh Đức Lộng (1999), Nguyễn Trọng Cơ (1999), Nguyễn Ngọc Quang (2002), Nguyễn Văn Hậu (2009), Hồ Thị Thu Hương (2011), Nguyễn Thị Quyên (2012), Nguyễn Thị Thanh Hải (2013). Nhóm mở rộng sang chỉ tiêu phi tài chính có Nguyễn Ngọc Tiến (2015). Nhóm nghiên cứu phương pháp phân tích có Phạm Đình Phùng (2000), Lê Quang Bính (1995), Nguyễn Thị Thanh (2012). Nhóm nghiên cứu toàn diện bộ máy, chỉ tiêu và phương pháp có Nguyễn Thị Mai Hương (2008), Trần Thị Thu Phong (2012), Đỗ Huyền Trang (2013).
  • Các công trình tham khảo về phương pháp hiện đại và ngành đóng tàu: Phạm Quốc Khánh (2011) ứng dụng SWOT; Trần Quốc Việt (2013) nghiên cứu Thẻ điểm cân bằng (BSC); Vũ Hùng Phương (2009) ứng dụng Phân tích bao dữ liệu (DEA); Duck Hee Won B. (2010) tại MIT và Lê Thị Kim Chi (2016) nghiên cứu chiến lược và tiêu chuẩn hóa ngành đóng tàu.
  • Các nghiên cứu quốc tế: IM Pandey (2005) về tích hợp BSC và KPI; Richard Lee Storch và Sanggyu Lim (2010) đánh giá Lean và hiệu quả môi trường đóng tàu; E. Tamosaitiene (2011) ứng dụng SWOT; SN Krishnan (2011) so sánh chính sách đóng tàu Trung Quốc – Ấn Độ; Shi Guofu, Liu Xiaobing, Xu Yizhuang, Yao Nailong (2017) dùng DEA đo lường hiệu quả sản xuất đóng tàu; Ying-Chen Hsu, Cheng-Chi Chung, Hsuan-Shih Lee, H. David Sherman (2014) tích hợp BSC và Network DEA trong vận tải biển.

Khoảng trống nghiên cứu: Các nghiên cứu trước đây thường tập trung đơn lẻ vào chỉ tiêu tài chính truyền thống, hoặc phân tích tĩnh, hoặc chỉ khảo sát các ngành khai khoáng, xây dựng, du lịch, thương mại. Luận án giải quyết khoảng trống về việc thiết lập một khung phân tích hiệu quả hoạt động đồng bộ (kết hợp tài chính và phi tài chính, kinh tế và trách nhiệm xã hội, phương pháp truyền thống và hiện đại) gắn với đặc thù kỹ thuật - sản xuất của các doanh nghiệp đóng tàu tại địa bàn trọng điểm Hải Phòng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án tiếp cận khái niệm hiệu quả theo quan điểm hiện đại: Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất là một phạm trù kinh tế - xã hội, biểu thị trình độ khai thác, sử dụng các nguồn lực trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp sản xuất nhằm thu được lợi ích lớn nhất với mức tiêu hao nguồn lực thấp nhất.

Luận án xây dựng khung phân loại hiệu quả hoạt động đa chiều:

  1. Theo phương diện sử dụng nguồn lực: Hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ.
  2. Theo phạm vi đánh giá: Hiệu quả bộ phận và hiệu quả chung.
  3. Theo mục tiêu của chủ thể: Hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội.
  4. Theo thời gian phát huy: Hiệu quả trước mắt và hiệu quả lâu dài.
  5. Theo phạm vi tính toán: Hiệu quả cá biệt và hiệu quả nền kinh tế.
  6. Theo tính chất tác động: Hiệu quả trực tiếp và hiệu quả gián tiếp.
  7. Theo phương thức xác định: Hiệu quả tuyệt đối và hiệu quả tương đối.
  8. Theo khả năng lượng hóa: Hiệu quả định lượng và hiệu quả định tính.
  9. Theo khả năng tiền tệ hóa: Hiệu quả tài chính và hiệu quả phi tài chính.

Khung phân tích trọng tâm kết hợp Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) gồm 4 viễn cảnh (Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, Học hỏi và phát triển) cùng phương diện Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Thiết kế nghiên cứu thực hiện qua các bước sàng lọc không gian nghiên cứu:

  • Không gian nghiên cứu tổng: Hơn 80 doanh nghiệp đăng ký ngành nghề chính là đóng tàu tại Hải Phòng tính đến tháng 12/2017.
  • Không gian nghiên cứu thực: 60 doanh nghiệp đang hoạt động thực tế (27 doanh nghiệp quy mô lớn và vừa, 33 doanh nghiệp quy mô nhỏ).
  • Mẫu khảo sát hợp lệ: Thu về 43 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 71,67%).
  • Mẫu nghiên cứu trọng tâm: 17 doanh nghiệp (13 doanh nghiệp quy mô lớn, 4 doanh nghiệp quy mô vừa) đã thể hiện sự quan tâm và thực hiện phân tích hiệu quả hoạt động.
  • Mẫu nghiên cứu điển hình: Công ty TNHH MTV 189 (Nhà máy Z189 - doanh nghiệp quốc phòng an ninh 100% vốn Nhà nước thuộc Tổng cục Công nghiệp quốc phòng, KCN Đình Vũ, Hải Phòng).

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo giám sát tài chính, báo cáo công tác hậu cầu, báo cáo bảo vệ môi trường giai đoạn 2013–2017 của doanh nghiệp điển hình; các văn bản pháp quy và tài liệu chuyên ngành.
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát qua phiếu hỏi gồm 85 câu hỏi (phần 1: 15 câu thông tin chung; phần 2: 59 câu về mức độ quan tâm và thực hiện dùng thang đo Likert 5 điểm; phần 3: 11 câu đánh giá nhân tố ảnh hưởng và kiến nghị). Kết hợp phỏng vấn sâu trực tiếp và qua điện thoại cán bộ quản trị, kế toán và phân tích.
  • Công cụ và kỹ thuật phân tích: Sử dụng Microsoft Excel và SPSS 20. Các biến được mã hóa theo quy tắc gợi nhớ (QT: quan tâm quy trình, VT: vai trò, T: thực hiện, NT: nhân tố). Áp dụng thống kê mô tả (Descriptives), phân tích bảng tùy chỉnh (Custom Tables), kiểm định so sánh giá trị trung bình một mẫu (One-Sample T Test), phân tích tương quan Pearson, mô hình Dupont 3 bước, mô hình phân tích bao dữ liệu (DEA) tính chỉ số năng suất Malmquist VRS O và ma trận SWOT.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý luận về phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất

Chương 1 làm rõ các nội dung bản chất, vai trò, nội dung, chỉ tiêu và phương pháp phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất. Tác giả đã hệ thống hóa và đề xuất công thức xác định hệ thống chỉ tiêu phân tích gồm:

  1. Nhóm chỉ tiêu hiệu quả kinh tế ở phương diện tài chính:
  • Nhóm chỉ tiêu lợi nhuận:
    • Lợi nhuận trước thuế và lãi vay: $$\text{EBIT} = \text{EBT} + \text{I}$$
    • Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp: $$\text{NP} = \text{NR} - \text{C} = \text{EBIT} - \text{I} - \text{T}$$
  • Nhóm chỉ tiêu hiệu suất hoạt động (suất hao phí):
    • Hiệu suất hoạt động tổng quát: $$\text{Hiệu suất hoạt động} = \frac{\text{Đầu ra}}{\text{Đầu vào}}$$
    • Suất hao phí: $$\text{Suất hao phí} = \frac{\text{Đầu vào}}{\text{Đầu ra}}$$
    • Hiệu suất sử dụng vốn kinh doanh ($\text{HS}{kd}$): $$\text{HS}{kd} = \frac{\text{Tổng luân chuyển thuần}}{\text{Vốn kinh doanh bình quân}}$$
    • Hiệu suất sử dụng vốn ngắn hạn ($\text{HS}_n$): $$\text{HS}_n = \frac{\text{Tổng luân chuyển thuần}}{\text{Vốn ngắn hạn bình quân}}$$
    • Hiệu suất sử dụng vốn dài hạn ($\text{HS}_d$): $$\text{HS}_d = \frac{\text{Tổng luân chuyển thuần}}{\text{Vốn dài hạn bình quân}}$$
    • Hiệu suất sử dụng vốn phải thu ngắn hạn: $$\text{Hiệu suất sử dụng vốn phải thu ngắn hạn} = \frac{\text{Tổng luân chuyển thuần}}{\text{Vốn phải thu ngắn hạn bình quân}}$$
    • Hiệu suất sử dụng vốn tồn kho: $$\text{Hiệu suất sử dụng vốn tồn kho} = \frac{\text{Doanh thu thuần về bán hàng và CCDV}}{\text{Vốn tồn kho bình quân}}$$
    • Hiệu suất sử dụng vốn bằng tiền: $$\text{Hiệu suất sử dụng vốn bằng tiền} = \frac{\text{Dòng tiền thu}}{\text{Vốn bằng tiền bình quân}}$$
  • Nhóm chỉ tiêu khả năng sinh lời:
    • Khả năng sinh lời hoạt động: $$\text{ROS} = \frac{\text{NP}}{\text{NR}} = 1 - \frac{\text{C}}{\text{NR}} = 1 - \text{H}_c$$
    • Khả năng sinh lời của tài sản: $$\text{ROA} = \frac{\text{NP}}{\text{AA}}$$
    • Khả năng sinh lời của vốn chủ sở hữu: $$\text{ROE} = \frac{\text{NP}}{\text{AE}}$$
    • Khả năng sinh lời của vốn kinh doanh: $$\text{ROC} = \frac{\text{EBIT}}{\text{AA}}$$
    • Thu nhập một cổ phần thường: $$\text{EPS} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế} - \text{Cổ tức cổ phiếu ưu đãi}}{\text{Số lượng cổ phiếu thường đang lưu hành}}$$
  1. Nhóm chỉ tiêu hiệu quả kinh tế ở các phương diện phi tài chính:
  • Phương diện khách hàng: Tỷ lệ hài lòng của khách hàng, Tỷ lệ khiếu nại của khách hàng, Tỷ lệ đơn hàng từ khách hàng cũ, Tỷ lệ đơn hàng từ khách hàng mới.
  • Phương diện quy trình nội bộ: Hàm lượng công nghệ mới trong sản xuất, Tỷ lệ thời gian thực hiện quy trình, Tỷ lệ hài lòng của người lao động, Công suất sử dụng các nguồn lực hiện có.
  • Phương diện học hỏi và phát triển: Tình hình trích lập và chi Quỹ phát triển khoa học và công nghệ, Hàm lượng thu nhập từ sáng kiến, Hàm lượng ứng dụng công nghệ thông tin (IT) trong quản lý, Thời gian huấn luyện bình quân trên một lao động trong năm.
  1. Nhóm chỉ tiêu hiệu quả hoạt động về mặt xã hội:
  • Mức đóng góp vào Ngân sách Nhà nước (NSNN) và tỷ lệ tham gia đóng góp vào NSNN.
  • Số lao động có việc làm thường xuyên, Thu nhập bình quân đầu người và tình hình trích nộp bảo hiểm xã hội (BHXH), bảo hiểm y tế, kinh phí công đoàn.
  • Mức độ đảm bảo an toàn lao động, mức độ đảm bảo an toàn môi trường sinh thái, mức độ tham gia các hoạt động thiện nguyện, tỷ lệ nội địa hóa sản phẩm đóng tàu.

Chương 1 cũng phân tích các phương pháp phân tích truyền thống (so sánh, chi tiết, loại trừ, liên hệ cân đối, mô hình phân tích Dupont) và phương pháp phân tích hiện đại (SWOT, BSC, DEA mô hình đường biên sản xuất tối ưu PPF).

Chương 2. Thực trạng phân tích hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng

Chương 2 phản ánh bức tranh thực trạng tại các doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng thông qua kết quả khảo sát 43 doanh nghiệp hợp lệ và 17 doanh nghiệp trọng tâm:

  1. Tổng quan và đặc điểm kinh doanh: Ngành đóng tàu Hải Phòng có lịch sử phát triển lâu đời nhưng quy trình công nghệ phức tạp, chu kỳ sản xuất kéo dài, phụ thuộc lớn vào hồ sơ thiết kế (hợp đồng có sẵn thiết kế hoặc chưa có thiết kế), chi phí vốn đầu tư lớn, tỷ trọng vốn vay cao và chịu tác động mạnh từ biến động giá thép, vật tư hàng hải quốc tế.

  2. Thực trạng quy trình, tổ chức và vai trò phân tích:

  • Bộ máy phân tích: Đa phần các doanh nghiệp chưa có bộ phận phân tích độc lập. Công tác phân tích chủ yếu do phòng kế toán hoặc phòng kế hoạch kiêm nhiệm.
  • Quy trình phân tích: Chưa được quy chuẩn hóa bằng văn bản, việc phân tích chỉ mang tính chất sự vụ phục vụ lập báo cáo tài chính năm hoặc khi có yêu cầu đột xuất của ban giám đốc hay cơ quan chủ quản.
  • Kết quả kiểm định thống kê SPSS: Mức độ quan tâm đến quy trình và vai trò phân tích đạt mức trung bình đến khá, tuy nhiên mức độ thực hiện trên thực tế thấp hơn đáng kể so với mức độ quan tâm (chênh lệch có ý nghĩa thống kê qua kiểm định One-Sample T Test).
  1. Thực trạng nội dung và phương pháp phân tích:
  • Về nội dung: Các doanh nghiệp chỉ tập trung vào một số chỉ tiêu tài chính cơ bản như doanh thu, lợi nhuận kế toán, nợ phải trả. Các chỉ tiêu về hiệu suất luân chuyển từng loại vốn, khả năng sinh lời chuyên sâu (ROC, EBIT) ít được khai thác. Các chỉ tiêu phi tài chính (khách hàng, cải tiến công nghệ, an toàn lao động, đào tạo) và chỉ tiêu trách nhiệm môi trường chưa được tích hợp có hệ thống vào báo cáo phân tích.
  • Về phương pháp: Chủ yếu sử dụng phương pháp so sánh số học đơn giản và phương pháp chi tiết dạng tĩnh. Các phương pháp phân tích độ nhạy, mô hình Dupont nhiều bước, BSC, DEA hay SWOT hầu như chưa được áp dụng.
  1. Đánh giá chung:
  • Kết quả đạt được: Đã hình thành nhận thức ban đầu về tầm quan trọng của việc đánh giá hiệu quả sử dụng vốn và lợi nhuận để duy trì hoạt động trong giai đoạn khủng hoảng.
  • Tồn tại: Báo cáo phân tích thiếu tính toàn diện, dữ liệu cung cấp bị trễ, thiếu tính dự báo chiến lược, chưa gắn kết kết quả phân tích tài chính với quản trị kỹ thuật và trách nhiệm xã hội.
  • Nguyên nhân: Thiếu hụt nguồn nhân lực chuyên trách có trình độ phân tích kinh tế chuyên sâu; nguồn kinh phí hạn hẹp; hệ thống thông tin quản trị và ứng dụng công nghệ thông tin chưa đồng bộ; áp lực tái cơ cấu nợ tồn đọng từ giai đoạn trước làm hạn chế nguồn lực đầu tư cho công tác phân tích.

Chương 3. Hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động tại các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện toàn diện:

  1. Định hướng, quan điểm và nguyên tắc hoàn thiện:
  • Bám sát Chiến lược phát triển kinh tế biển Việt Nam và quy hoạch công nghiệp thành phố Hải Phòng đến 2020, tầm nhìn 2030.
  • Đảm bảo tính khả thi, tính toàn diện, kết hợp hài hòa giữa hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội, giữa thước đo tài chính và phi tài chính.
  1. Hệ thống giải pháp đề xuất:
  • Nhóm giải pháp tổ chức bộ máy và quy trình: Thiết lập mô hình tổ chức bộ máy phân tích theo các cấp độ hoàn thiện phù hợp với quy mô doanh nghiệp (từ kiêm nhiệm chuyên sâu đến phòng phân tích kinh tế độc lập); ban hành quy trình phân tích chuẩn gồm 5 bước: lập kế hoạch phân tích, thu thập dữ liệu, xử lý tính toán chỉ tiêu, tổng hợp báo cáo đánh giá, đề xuất giải pháp quản trị.
  • Nhóm giải pháp về nội dung và chỉ tiêu: Triển khai khung chỉ tiêu Thẻ điểm cân bằng (BSC) thích ứng với đặc thù đóng tàu Hải Phòng; bổ sung nhóm chỉ tiêu định lượng về đo lường ô nhiễm môi trường, an toàn lao động và đào tạo kỹ thuật.
  • Nhóm giải pháp về phương pháp phân tích:
    • Áp dụng mô hình Dupont 3 bước phân tích biến động chỉ tiêu ROE: $$\text{ROE} = \text{ROS} \times \text{Vòng quay tài sản} \times \text{Đòn bẩy tài chính}$$
    • Ứng dụng mô hình DEA Malmquist VRS O để đánh giá biến động năng suất tổng hợp qua các năm dựa trên dữ liệu đầu vào (vốn, lao động, nguyên vật liệu) và đầu ra (giá trị sản lượng, doanh thu).
    • Vận dụng ma trận SWOT trong định vị chiến lược kinh doanh và kiểm soát rủi ro thị trường.
Phương diện BSC đề xuất Chỉ tiêu phân tích trọng tâm áp dụng cho DN đóng tàu Hải Phòng
Tài chính EBIT, NP, ROC, ROE, ROA, ROS, Hiệu suất vốn kinh doanh, Vòng quay vốn lưu động
Khách hàng Tỷ lệ giao tàu đúng hạn, Tỷ lệ hài lòng chủ tàu, Tỷ lệ đơn hàng mới/cũ, Tỷ lệ khiếu nại chất lượng
Quy trình nội bộ Thời gian đóng mới/sửa chữa bình quân, Tỷ lệ ứng dụng công nghệ khối tổng thành, Suất tiêu hao vật tư chính
Học hỏi & Phát triển Tỷ lệ chi quỹ KH&CN, Giờ đào tạo tay nghề/thợ đóng tàu, Tỷ lệ cán bộ ứng dụng phần mềm thiết kế/quản lý
Trách nhiệm xã hội Mức nộp NSNN, Thu nhập bình quân & nợ BHXH, Suất tai nạn lao động, Mức độ xử lý chất thải nguy hại
  1. Thực nghiệm minh họa tại Công ty TNHH MTV 189: Luận án sử dụng dữ liệu thực tế giai đoạn 2013–2017 của Công ty 189 để tính toán minh họa:
  • Phân tích chuỗi số liệu tài chính: Phản ánh biến động EBIT, NP, doanh thu thuần, các hệ số sinh lời ROS, ROA, ROE, hiệu suất sử dụng vốn kinh doanh và hiệu suất vốn bằng tiền.
  • Ứng dụng mô hình Dupont 3 bước làm rõ nguyên nhân biến động ROE qua từng năm do tác động từ biên lợi nhuận ròng, hiệu suất sử dụng tổng tài sản và hệ số đòn bẩy tài chính.
  • Minh họa tính toán năng suất tổng hợp Malmquist VRS O nhằm chỉ ra mức độ cải thiện hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả công nghệ của đơn vị.
  1. Điều kiện thực hiện giải pháp:
  • Về phía Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý, cơ chế hỗ trợ tài chính, chính sách thuế, chính sách công nghiệp hỗ trợ ngành đóng tàu.
  • Về phía đơn vị chủ quản (Bộ Quốc phòng, Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng, các Tổng công ty): Tạo quyền chủ động trong tổ chức bộ máy quản lý và đầu tư công nghệ thông tin.
  • Về phía doanh nghiệp: Nâng cao chất lượng đội ngũ phân tích, chuẩn hóa hệ thống chứng từ kế toán quản trị và cơ sở dữ liệu số.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận:

  • Hệ thống hóa và làm rõ bản chất hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất theo quan điểm tiếp cận hiện đại, phân định rõ các thuộc tính kinh tế - xã hội, tài chính - phi tài chính, tuyệt đối - tương đối, kỹ thuật - phân bổ.
  • Xây dựng khung lý thuyết toàn diện về phân tích hiệu quả hoạt động trong doanh nghiệp sản xuất, kết hợp phương pháp phân tích tài chính truyền thống với các công cụ quản trị hiện đại (BSC, DEA, SWOT, Dupont 3 bước).

Đóng góp về mặt thực tiễn:

  • Cung cấp kết quả điều tra thực nghiệm có căn cứ khoa học về thực trạng phân tích hiệu quả hoạt động tại 43 doanh nghiệp đóng tàu (17 doanh nghiệp trọng tâm) trên địa bàn thành phố Hải Phòng trong giai đoạn 2013–2017, làm rõ nguyên nhân của các hạn chế tồn tại qua xử lý định lượng trên phần mềm SPSS 20.
  • Đề xuất bộ giải pháp mang tính ứng dụng cụ thể: quy trình phân tích 5 bước, mô hình tổ chức bộ máy phân tích thích ứng theo quy mô doanh nghiệp, hệ thống chỉ tiêu BSC tích hợp trách nhiệm xã hội dành riêng cho ngành đóng tàu.
  • Minh họa quy trình phân tích thực nghiệm trên số liệu chuỗi 5 năm (2013–2017) của Công ty TNHH MTV 189, chứng minh tính khả thi của việc ứng dụng mô hình Dupont 3 bước và kỹ thuật DEA trong quản trị doanh nghiệp đóng tàu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án:

  • Phạm vi khảo sát không gian chỉ giới hạn tại các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng; chưa mở rộng so sánh đối chiếu với các cụm công nghiệp đóng tàu trọng điểm khác tại miền Trung và miền Nam.
  • Mẫu khảo sát trọng tâm (17 doanh nghiệp) và mẫu điển hình (Công ty TNHH MTV 189) chủ yếu phản ánh đặc điểm của khối doanh nghiệp có quy mô lớn, doanh nghiệp Nhà nước hoặc doanh nghiệp quốc phòng an ninh, chưa phản ánh đầy đủ đặc thù quản trị của toàn bộ các cơ sở đóng tàu dân doanh quy mô nhỏ.
  • Kỹ thuật tính toán hiện đại như mô hình DEA đòi hỏi hệ thống dữ liệu đầu vào - đầu ra đồng nhất và liên tục, điều mà các doanh nghiệp đóng tàu vừa và nhỏ hiện chưa đáp ứng đầy đủ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng không gian khảo sát sang các trung tâm đóng tàu lớn trên toàn quốc (Quảng Ninh, Đà Nẵng, Bà Rịa - Vũng Tàu, TP. Hồ Chí Minh).
  • Nghiên cứu cơ chế tích hợp hệ thống chỉ tiêu phân tích BSC và DEA vào các phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) nhằm tự động hóa công tác phân tích hiệu quả hoạt động theo thời gian thực.
  • Nghiên cứu sâu hơn về tác động của chuỗi cung ứng công nghiệp hỗ trợ ngành hàng hải đến hiệu quả kinh tế - xã hội của các nhà máy đóng tàu.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho nhiều đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính doanh nghiệp, Quản trị kinh doanh: Cung cấp khung lý thuyết mẫu mực về thiết kế nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng, quy trình mã hóa dữ liệu khảo sát Likert xử lý trên SPSS, và phương pháp tích hợp mô hình Dupont, DEA và BSC.
  • Giảng viên các trường đại học, học viện khối kinh tế: Tài liệu tham khảo giảng dạy chuyên sâu cho các học phần Phân tích hoạt động kinh doanh, Phân tích tài chính doanh nghiệp, Kế toán quản trị trong các ngành sản xuất công nghiệp nặng.
  • Lãnh đạo, kiểm soát viên và chuyên viên phân tích tại các doanh nghiệp đóng tàu: Bộ chỉ tiêu BSC, quy trình phân tích 5 bước và phương pháp phân tích Dupont 3 bước có thể chuyển giao áp dụng trực tiếp vào công tác quản trị nội bộ.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội ngành nghề: Cung cấp căn cứ thực tiễn phục vụ hoạch định chính sách hỗ trợ phát triển bền vững ngành công nghiệp đóng tàu Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

  1. Đối tượng và các bước chọn mẫu nghiên cứu của luận án được thực hiện như thế nào?
    Luận án thực hiện sàng lọc 3 bước từ không gian tổng hơn 80 doanh nghiệp đăng ký đóng tàu tại Hải Phòng tính đến 12/2017; xác định không gian thực tế gồm 60 doanh nghiệp đang hoạt động; thu về 43 phiếu hợp lệ (71,67%); sàng lọc được 17 doanh nghiệp quy mô lớn và vừa đã thực hiện phân tích để làm mẫu nghiên cứu trọng tâm; và chọn Công ty TNHH MTV 189 làm mẫu nghiên cứu điển hình.

  2. Vì sao Công ty TNHH MTV 189 được lựa chọn làm đơn vị nghiên cứu điển hình?
    Công ty 189 (Nhà máy Z189) đại diện tiêu biểu về quy mô lớn (thực hiện phân tích rõ nét hơn doanh nghiệp vừa), đại diện về loại hình công ty TNHH (chiếm số đông trong khảo sát), đại diện về tính chất sở hữu vốn Nhà nước (chiếm ưu thế trong ngành đóng tàu Hải Phòng) và thực hiện song song cả nhiệm vụ quốc phòng an ninh lẫn đóng tàu dân sự.

  3. Hệ thống chỉ tiêu hiệu quả tài chính trong luận án gồm những nhóm chính nào?
    Hệ thống gồm 3 nhóm: (1) Nhóm chỉ tiêu lợi nhuận (EBIT, NP); (2) Nhóm chỉ tiêu hiệu suất hoạt động/suất hao phí (hiệu suất vốn kinh doanh $\text{HS}_{kd}$, vốn ngắn hạn $\text{HS}_n$, vốn dài hạn $\text{HS}_d$, vốn phải thu, vốn tồn kho, vốn bằng tiền); (3) Nhóm chỉ tiêu khả năng sinh lời (ROS, ROA, ROE, ROC, EPS).

  4. Những phương pháp phân tích hiện đại nào được luận án đề xuất kết hợp với phương pháp truyền thống?
    Luận án đề xuất kết hợp phương pháp Thẻ điểm cân bằng (BSC 4 viễn cảnh), mô hình phân tích bao dữ liệu (DEA tính năng suất tổng hợp Malmquist VRS O), ma trận SWOT và mô hình phân tích phân rã tài chính Dupont 3 bước.

  5. Phương diện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đóng tàu được đánh giá qua những tiêu chí nào?
    Bao gồm: mức đóng góp và tỷ lệ tham gia đóng góp vào NSNN; số lao động có việc làm thường xuyên; thu nhập bình quân đầu người và trích nộp BHXH; mức độ đảm bảo an toàn, vệ sinh lao động; mức độ đảm bảo an toàn môi trường sinh thái; và mức độ tham gia các hoạt động thiện nguyện xã hội.

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Hoàng Thị Ngà đã giải quyết toàn diện vấn đề hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động tại các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng. Bằng việc kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng với kỹ thuật khảo sát định lượng trên phần mềm SPSS 20 và chuỗi số liệu thực tế tại Công ty TNHH MTV 189, tác giả đã làm rõ thực trạng bất cập của công tác phân tích tại địa phương. Luận án đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ chuẩn hóa tổ chức bộ máy, quy trình phân tích 5 bước, đến ứng dụng khung chỉ tiêu BSC tích hợp trách nhiệm xã hội cùng các công cụ hiện đại như Dupont 3 bước, DEA Malmquist và SWOT, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp đóng tàu Hải Phòng.