Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quản trị tài chính doanh nghiệp, vốn lưu động giữ vai trò then chốt trong việc duy trì khả năng thanh toán các nghĩa vụ ngắn hạn và đảm bảo tính liên tục của chu kỳ sản xuất kinh doanh. Hoạt động quản trị vốn lưu động kém hiệu quả có thể đẩy doanh nghiệp vào tình trạng mất thanh khoản, gia tăng chi phí tài chính và đối mặt với nguy cơ giải thể, ngay cả khi doanh thu bán hàng vẫn tăng trưởng. Giai đoạn 2015–2022, đặc biệt là giai đoạn bùng phát đại dịch COVID-19, chuỗi cung ứng nguyên liệu toàn cầu bị đứt gãy làm tăng giá các loại nguyên liệu thô đầu vào của ngành sữa (như sắn, ngô, đậu nành, thức ăn chăn nuôi), đẩy chi phí sản xuất lên cao từ 2 đến 3 lần và gia tăng lượng hàng tồn kho ứ đọng. Bối cảnh thực tiễn này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đánh giá khoa học tác động của việc quản trị các thành phần vốn lưu động đến hiệu quả sinh lời của các doanh nghiệp ngành sữa Việt Nam.
Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu ảnh hưởng của từng yếu tố cấu thành quản trị vốn lưu động tới lợi nhuận của các doanh nghiệp ngành sữa Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp và khuyến nghị quản trị tài chính phù hợp cho doanh nghiệp và cơ quan quản lý.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về vốn lưu động, quản trị vốn lưu động và cơ chế tác động của quản trị vốn lưu động tới khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng quản trị vốn lưu động và kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp ngành sữa Việt Nam giai đoạn 2015–2022.
- Đo lường mức độ tác động của các nhân tố quản trị vốn lưu động đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) của các doanh nghiệp ngành sữa thông qua mô hình hồi quy.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị thực tế nhằm nâng cao hiệu quả quản trị vốn lưu động cho các doanh nghiệp ngành sữa Việt Nam.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào của quản trị vốn lưu động có tác động đến lợi nhuận của các doanh nghiệp ngành sữa ở Việt Nam?
- Các giải pháp và khuyến nghị nào cần được áp dụng để nâng cao năng lực quản lý vốn lưu động cho các doanh nghiệp ngành sữa?
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là mối quan hệ tác động giữa quản trị vốn lưu động và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào các doanh nghiệp ngành sữa quy mô lớn đang niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và hệ thống giao dịch UPCOM (tiêu biểu như Vinamilk - VNM, Mộc Châu Milk - MCM, Hanoimilk - HNM, Đường Quảng Ngãi - QNS). Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu và phân tích thực nghiệm kéo dài trong 8 năm, từ năm 2015 đến hết năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị vốn lưu động (Working Capital Management - WCM) và chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (Cash Conversion Cycle - CCC). Vốn lưu động được tiếp cận dưới góc độ là nguồn vốn tài trợ cho các tài sản ngắn hạn cần thiết (tiền mặt, khoản phải thu, hàng tồn kho) trừ đi nợ phải trả ngắn hạn. Cơ chế tác động của quản trị vốn lưu động đến lợi nhuận được phân tích qua ba bộ phận cấu thành chính:
- Kỳ thu tiền bình quân (Days Sales Outstanding - DSO): Đo lường thời gian thu hồi tiền hàng từ khách hàng.
- Kỳ thanh toán bình quân (Days Payable Outstanding - DPO): Đo lường thời gian doanh nghiệp thanh toán tiền cho nhà cung cấp.
- Kỳ luân chuyển hàng tồn kho (Days Inventory Outstanding - DIO): Đo lường thời gian trung bình lưu giữ hàng tồn kho trước khi tiêu thụ.
Tác giả đã tổng hợp các phương pháp quản lý hàng tồn kho trong lý thuyết quản trị gồm: Nhập trước xuất trước (FIFO), Nhập sau xuất trước (LIFO), Hết hạn trước xuất trước (FEFO), Sản xuất đúng lúc (Just-In-Time - JIT), Hệ thống thẻ Kanban, Mô hình lượng đặt hàng kinh tế (EOQ), Phương pháp kiểm kê liên tục (Perpetual), và Phương pháp chi phí bình quân (Average Cost).
Về phương pháp nghiên cứu, đề tài sử dụng phương pháp định lượng với kỹ thuật hồi quy bình phương nhỏ nhất thông thường (Ordinary Least Squares - OLS) trên dữ liệu bảng thông qua phần mềm xử lý thống kê SPSS. Nhằm giải quyết hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến đo lường thành phần vốn lưu động, tác giả tách thành 3 mô hình hồi quy đơn tuyến với từng biến giải thích chính cùng hai biến kiểm soát:
$$\text{Mô hình 1: } ROA_i = \beta_0 + \beta_1 DSO_i + \beta_2 SIZE_i + \beta_3 LEV_i + \varepsilon_i$$
$$\text{Mô hình 2: } ROA_i = \beta_0 + \beta_1 DPO_i + \beta_2 SIZE_i + \beta_3 LEV_i + \varepsilon_i$$
$$\text{Mô hình 3: } ROA_i = \beta_0 + \beta_1 DIO_i + \beta_2 SIZE_i + \beta_3 LEV_i + \varepsilon_i$$
Trong đó:
- $ROA$: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($\text{Thu nhập ròng} / \text{Tổng tài sản bình quân}$).
- $DSO$: Số ngày thu tiền bình quân ($[\text{Khoản phải thu bình quân} / \text{Doanh thu thuần}] \times 365$).
- $DPO$: Số ngày phải trả bình quân ($[\text{Khoản phải trả bình quân} / \text{Giá vốn hàng bán}] \times 365$).
- $DIO$: Số ngày tồn kho bình quân ($[\text{Bình quân hàng tồn kho} / \text{Giá vốn hàng bán}] \times 365$).
- $SIZE$: Biến kiểm soát quy mô doanh nghiệp, tính bằng logarit tự nhiên của doanh thu thuần.
- $LEV$: Biến kiểm soát đòn bẩy tài chính, tính bằng tỷ lệ $\text{Tổng nợ phải trả} / \text{Tổng tài sản}$.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm 70 quan sát được trích xuất từ báo cáo tài chính đã kiểm toán giai đoạn 2015–2022 của các doanh nghiệp ngành sữa niêm yết trên HOSE và UPCOM.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu đề tài
Chương 1 trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu quản trị vốn lưu động đối với các doanh nghiệp ngành sữa trong bối cảnh phục hồi sau đại dịch. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trên thế giới, bao gồm:
- Zbigniew Gołaś (2020) nghiên cứu ngành sữa Ba Lan, chứng minh việc giảm DSO giúp cải thiện lợi nhuận và DSI có ảnh hưởng lớn nhất.
- Sara Fernández-López và cộng sự (2020) khảo sát các doanh nghiệp sản xuất pho mát, chỉ ra quan hệ nghịch biến giữa DIO, DPO, CCC với khả năng sinh lời.
- Nghiên cứu trên tạp chí J. Risk Financial Manag (2007–2016) trên 719 công ty niêm yết Ba Lan tìm ra mối quan hệ dạng chữ U giữa vốn lưu động và khả năng sinh lời.
- Altaf & Shah (2017) tại Ấn Độ phát hiện mối quan hệ chữ U ngược với CCC tối ưu là 70 ngày (đối với doanh nghiệp bị hạn chế tài chính là 20 ngày).
- Vedavinayagam Ganesan (2007) phân tích ngành thiết bị viễn thông.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Phạm Xuân Kiên và cộng sự (2020) về ngành thép, Bùi Ngọc Mai Phương (2022) về ngành dầu khí dưới tác động của COVID-19, và Dương Thị Hồng Vân & Trần Phương Nga (2018) về ngành vật liệu xây dựng đã được tổng hợp. Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm chuyên biệt cho ngành sữa Việt Nam và xác định mục tiêu, nhiệm vụ, phương pháp nghiên cứu của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về tác động của quản trị vốn lưu động tới lợi nhuận của doanh nghiệp
Chương 2 làm rõ các khái niệm, đặc điểm vận động của vốn lưu động theo chu kỳ khép kín (Tiền mặt $\rightarrow$ Vật tư nguyên liệu $\rightarrow$ Sản xuất/Hàng hóa $\rightarrow$ Tiền mặt) và phân loại vốn lưu động theo quá trình hoạt động lẫn nguồn hình thành. Nội dung chương tập trung vào 4 hoạt động quản trị trụ cột:
- Quản trị tiền mặt: Lập kế hoạch dự báo ngân sách, tối ưu hóa lượng tiền lưu giữ và kiểm soát biến động dòng tiền.
- Quản trị khoản phải thu: Xây dựng chính sách tín dụng thương mại, đánh giá mức độ uy tín và khả năng thanh toán của khách hàng.
- Quản trị khoản phải trả: Tối ưu hóa kỳ hạn nợ nhằm tận dụng nguồn tín dụng không lãi suất từ nhà cung cấp mà không làm suy giảm uy tín doanh nghiệp.
- Quản trị hàng tồn kho: So sánh ưu - nhược điểm của các mô hình quản lý kho hàng hóa (FIFO, LIFO, FEFO, JIT, Kanban, EOQ, kiểm kê liên tục, chi phí bình quân).
Chương này cũng thiết lập cơ chế tác động của các chỉ tiêu DSO, DPO, DIO đến chi phí vốn, năng suất hoạt động, rủi ro đứt gãy cung ứng và khả năng sinh lời cuối cùng của doanh nghiệp.
Chương 3: Thực trạng tác động của quản trị vốn lưu động tới lợi nhuận của các doanh nghiệp ngành sữa Việt Nam, giai đoạn 2015-2022
Chương 3 phân tích bức tranh tổng thể ngành sữa Việt Nam với mức tăng trưởng doanh thu liên tục từ 76.000 tỷ đồng (năm 2014), vượt 90.000 tỷ đồng (năm 2015), vượt 95.000 tỷ đồng (năm 2016), vượt 100.000 tỷ đồng (năm 2017), đạt 109.000 tỷ đồng (năm 2018), 113.700 tỷ đồng (năm 2020) và 119.300 tỷ đồng (năm 2021). Lợi nhuận toàn ngành đạt đỉnh 42.882 tỷ đồng vào năm 2020 nhưng có xu hướng suy giảm xuống 41.324 tỷ đồng (năm 2021) và 38.472 tỷ đồng (năm 2022) do giá nguyên liệu nhập khẩu và chi phí vận hành tăng vọt.
Thực trạng cơ cấu vốn lưu động toàn ngành giai đoạn 2016–2022 thể hiện qua các chỉ tiêu sau:
- Tỷ trọng khoản phải thu trên tổng tài sản: Đạt mức trung bình 8,60% (2016), tăng lên 10,60% (2017), hạ xuống mức thấp nhất 7,57% (2019) và tăng dần lên 8,17% (2020), 8,43% (2021), đạt 9,57% (2022). Doanh nghiệp lớn như Vinamilk giữ tỷ lệ này dưới 15%, trong khi Hanoimilk từng ghi nhận tỷ lệ cao tới 38,7% (2016) trước khi giảm về 16% (2022).
- Tỷ trọng nợ phải trả ngắn hạn trên tổng tài sản: Dao động từ 28,72% (2020) đến 31,63% (2019), năm 2022 ở mức 29,89%. Mộc Châu Milk (MCM) giảm dần tỷ trọng đi vay từ 31% (2019) xuống chỉ còn 9,7% (2022), hoạt động chủ yếu dựa vào vốn chủ sở hữu.
- Tỷ trọng hàng tồn kho trên tổng tài sản: Giảm từ 14,58% (2016) xuống 9,99% (2020), sau đó tăng lên 11,85% (2021) do ách tắc lưu thông dịch bệnh và điều chỉnh về 10,91% (2022).
| Năm |
Tỷ trọng Khoản phải thu / Tổng tài sản (%) |
Tỷ trọng Nợ ngắn hạn / Tổng tài sản (%) |
Tỷ trọng Hàng tồn kho / Tổng tài sản (%) |
Lợi nhuận ngành sữa (Triệu đồng) |
| 2016 |
8,60 |
30,07 |
14,58 |
35.142.000 |
| 2017 |
10,60 |
30,07 |
10,79 |
37.411.000 |
| 2018 |
10,28 |
29,30 |
13,89 |
38.322.000 |
| 2019 |
7,57 |
31,63 |
10,83 |
41.339.000 |
| 2020 |
8,17 |
28,72 |
9,99 |
42.882.000 |
| 2021 |
8,43 |
30,55 |
11,85 |
41.324.000 |
| 2022 |
9,57 |
29,89 |
10,91 |
38.472.000 |
Nguồn: Tổng hợp từ số liệu phân tích của tác giả qua phần mềm SPSS.
Phần hồi quy thực nghiệm kiểm định 3 phương trình OLS cho thấy các biến DSO, DPO và DIO đều có tác động nghịch biến có ý nghĩa thống kê tới ROA.
Chương 4: Đề xuất giải pháp và khuyến nghị
Căn cứ vào kết quả nghiên cứu định lượng, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp tài chính:
- Tối ưu hóa chu kỳ tiền mặt: Rút ngắn thời gian thu tiền từ khách hàng, áp dụng các chính sách chiết khấu thanh toán sớm, chuyển đổi phương thức thanh toán trực tuyến nhằm giảm chi phí giao dịch tiền mặt.
- Tối ưu hóa quy trình mua hàng và thanh toán: Đàm phán kéo dài thời hạn thanh toán hợp lý với nhà cung cấp mà không làm phát sinh chi phí phạt hay mất uy tín thương mại; đa dạng hóa nguồn cung cấp phụ trợ.
- Cân bằng mức tồn kho tối ưu: Duy trì mức dự trữ an toàn để đáp ứng nhu cầu thị trường, áp dụng các kỹ thuật quản trị hiện đại tránh ứ đọng vốn và giảm chi phí lưu kho.
- Kiểm soát dòng tiền: Nâng cao năng lực dự báo thu chi tiền tệ hàng tháng, giải phóng lượng vốn mắc kẹt trong tài sản ngắn hạn để tái đầu tư mở rộng sản xuất.
Kết quả và đóng góp của nghiên cứu
Kết quả ước lượng các thông số hồi quy từ 70 quan sát thực nghiệm được tổng hợp trong bảng dưới đây:
| Mô hình |
Biến giải thích chính |
Hệ số chưa chuẩn hóa (B) |
Hệ số chuẩn hóa ($\text{Beta}$) |
Giá trị kiểm định ($t$) |
Mức ý nghĩa ($p$-value) |
Biến kiểm soát SIZE ($B$ / $p$-value) |
Biến kiểm soát LEV ($B$ / $p$-value) |
| Mô hình 1 |
$DSO$ |
-0,055 |
-0,305 |
- |
0,003 |
2,764 / 0,007 |
-13,771 / 0,041 |
| Mô hình 2 |
$DPO$ |
-0,023 |
-0,278 |
- |
0,013 |
2,592 / 0,006 |
-14,647 / 0,015 |
| Mô hình 3 |
$DIO$ |
-0,037 |
-0,287 |
-2,997 |
0,004 |
3,176 / 0,000 |
-17,016 / 0,003 |
Nguồn: Trích xuất từ kết quả hồi quy SPSS trong khóa luận.
Các kết luận rút ra từ kết quả thực nghiệm gồm:
- Tác động của DSO đến ROA: Hệ số hồi quy của DSO mang dấu âm ($\text{Beta} = -0,305; p = 0,003$), tương quan Pearson với ROA là $-0,430$. Khi thời gian thu hồi tiền hàng kéo dài thêm 1 đơn vị, tỷ suất sinh lời ROA giảm 0,305 đơn vị chuẩn hóa. Điều này chứng minh chính sách thu nợ nhanh giúp cải thiện khả năng sinh lời.
- Tác động của DPO đến ROA: Hệ số hồi quy của DPO mang dấu âm ($\text{Beta} = -0,278; p = 0,013$), tương quan Pearson với ROA là $-0,363$. Việc trì hoãn thanh toán cho nhà cung cấp quá dài làm giảm mức sinh lời, do doanh nghiệp có thể bị mất chiết khấu mua hàng hoặc phải chịu đơn giá nguyên vật liệu cao hơn.
- Tác động của DIO đến ROA: Hệ số hồi quy của DIO mang dấu âm ($\text{Beta} = -0,287; p = 0,004$), tương quan Pearson với ROA là $-0,343$. Khi số ngày lưu kho tăng lên, chi phí bảo quản và rủi ro hư hao đối với sản phẩm sữa tăng cao, làm giảm hiệu quả sinh lời.
- Tác động của các biến kiểm soát: Quy mô doanh nghiệp (SIZE) luôn có tác động dương mạnh mẽ và có ý nghĩa thống kê tới ROA (tương quan Pearson từ $0,506$ đến $0,731$; $p < 0,01$). Ngược lại, đòn bẩy tài chính (LEV) có tác động nghịch biến tới ROA ($p < 0,05$), cho thấy việc lạm dụng nợ vay làm tăng chi phí lãi vay và giảm lợi nhuận ròng.
Về mặt đóng góp, khóa luận cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể về mối quan hệ giữa các thành phần vốn lưu động và hiệu quả tài chính trong ngành sữa Việt Nam xuyên suốt giai đoạn biến động 2015–2022. Nghiên cứu khẳng định sự cần thiết của việc rút ngắn chu kỳ chuyển đổi tiền mặt thông qua quản trị đồng thời cả ba khâu: thu tiền khách hàng, quay vòng hàng tồn kho và thanh toán nhà cung cấp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về dữ liệu và phạm vi mẫu: Mẫu nghiên cứu chỉ gồm 70 quan sát thu thập từ các doanh nghiệp lớn đã niêm yết trên sàn HOSE và UPCOM. Số lượng doanh nghiệp này chưa phản ánh đầy đủ toàn bộ hàng trăm cơ sở sản xuất và chế biến sữa vừa và nhỏ chưa niêm yết trên thị trường Việt Nam.
- Hạn chế về mô hình kinh tế lượng: Tác giả sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính cổ điển OLS và tách rời từng biến độc lập thành các phương trình riêng lẻ để xử lý đa cộng tuyến. Nghiên cứu chưa áp dụng các mô hình dữ liệu bảng nâng cao (như FEM, REM hay GMM) và chưa kiểm định mối quan hệ phi tuyến tính dạng chữ U hay chữ U ngược giữa vốn lưu động và lợi nhuận như một số nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng tập dữ liệu sang các doanh nghiệp ngoài sàn niêm yết, đưa biến tổng hợp chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC) vào phân tích đa biến, đồng thời kiểm tra tác động phi tuyến của vốn lưu động trong từng phân khúc sản phẩm sữa chuyên biệt.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu học thuật hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo cách triển khai một đề tài định lượng về quản trị vốn lưu động, phương pháp xây dựng biến số (DSO, DPO, DIO, SIZE, LEV), cách tổ chức dữ liệu bảng từ báo cáo tài chính và quy trình chạy hồi quy OLS trên SPSS.
- Nhà quản trị tài chính tại các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm và hàng tiêu dùng nhanh (FMCG): Tham khảo các số liệu định chuẩn thực tế về tỷ trọng các khoản phải thu, nợ ngắn hạn và hàng tồn kho trong ngành sữa giai đoạn 2016–2022 để xây dựng chính sách tín dụng thương mại, hạn mức nợ vay và kế hoạch dự trữ kho hàng tối ưu.
Câu hỏi thường gặp
1. Kết quả hồi quy của khóa luận cho thấy DSO, DPO và DIO tác động cùng chiều hay ngược chiều tới tỷ suất sinh lời ROA?
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm trong cả 3 mô hình OLS đều khẳng định DSO, DPO và DIO có tác động nghịch biến (ngược chiều) có ý nghĩa thống kê tới ROA ở mức ý nghĩa $p < 0,05$. Cụ thể, hệ số chuẩn hóa Beta lần lượt là $-0,305$ (đối với DSO), $-0,278$ (đối với DPO) và $-0,287$ (đối với DIO).
2. Tại sao tác giả không gộp chung cả 3 biến DSO, DPO và DIO vào cùng một phương trình hồi quy?
Tác giả tách các biến độc lập thành 3 mô hình hồi quy riêng biệt nhằm tránh hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến giải thích thành phần của vốn lưu động. Việc tách riêng giúp xác định chính xác đóng góp độc lập của từng biến đối với tỷ suất sinh lời ROA khi có sự hiện diện của các biến kiểm soát.
3. Tỷ trọng hàng tồn kho trên tổng tài sản của ngành sữa Việt Nam biến động ra sao trong giai đoạn 2016–2022?
Tỷ trọng hàng tồn kho trung bình trên tổng tài sản có xu hướng giảm dần từ 14,58% (năm 2016) xuống mức thấp nhất là 9,99% (năm 2020). Sau đó, chỉ số này tăng trở lại mức 11,85% vào năm 2021 do ảnh hưởng của dịch bệnh gây cản trở lưu thông hàng hóa, và giảm nhẹ về mức 10,91% vào năm 2022.
4. Biến quy mô doanh nghiệp (SIZE) và đòn bẩy tài chính (LEV) thể hiện vai trò gì trong mô hình nghiên cứu?
SIZE và LEV đóng vai trò là các biến kiểm soát trong mô hình. Kết quả thực nghiệm chỉ ra SIZE có tương quan dương mạnh mẽ với ROA ($B$ từ $2,592$ đến $3,176; p < 0,01$), phản ánh lợi thế quy mô giúp tăng lợi nhuận. Ngược lại, LEV tác động nghịch biến đến ROA ($B$ từ $-13,771$ đến $-17,016; p < 0,05$), cho thấy mức độ nợ vay cao làm gia tăng áp lực chi phí tài chính và giảm khả năng sinh lời.
5. Doanh nghiệp nào trong ngành sữa được tác giả nêu bật về sự thay đổi cơ cấu nợ phải trả ngắn hạn?
Khóa luận chỉ ra Công ty Cổ phần Giống bò sữa Mộc Châu (MCM) đã giảm mạnh tỷ trọng nợ vay/nợ phải trả ngắn hạn từ mức 31% năm 2019 xuống còn 9,7% năm 2022. Đến năm 2022, MCM dựa vào vốn chủ sở hữu để tài trợ cho hơn 90% hoạt động của công ty.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ngô Hà Nam đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị vốn lưu động và đánh giá thực trạng tài chính của ngành sữa Việt Nam giai đoạn 2015–2022. Thông qua phân tích hồi quy OLS trên 70 quan sát thực nghiệm, nghiên cứu đã chứng minh kỳ thu tiền (DSO), kỳ thanh toán (DPO) và kỳ luân chuyển kho (DIO) đều có tác động nghịch biến đáng kể đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA). Trên cơ sở đó, các giải pháp rút ngắn chu kỳ tiền mặt, tối ưu hóa quy trình nhập kho và quản trị dòng tiền chặt chẽ được đề xuất nhằm giúp doanh nghiệp sữa nâng cao hiệu quả hoạt động và tối đa hóa lợi nhuận.