Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học Về Pháp Luật Thuế Thu Nhập Doanh Nghiệp Nhỏ Và Vừa Ở Việt Nam

Khám phá pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam, đặc biệt áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa trong bối cảnh hiện nay.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học

2021

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

Tính cấp thiết của đề tài

Tổng quan nghiên cứu

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Đóng góp mới về khoa học của đề tài

Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài

Cơ cấu của đề tài

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN CỦA PHÁP LUẬT VỀ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA

1.1. Những vấn đề lý luận về thuế thu nhập doanh nghiệp

1.1.1. Khái niệm doanh nghiệp vừa và nhỏ

1.1.2. Khái niệm thuế thu nhập (đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa)

1.1.3. Khái niệm về quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp

1.2. Những vấn đề lý luận về pháp luật thuế thu nhập doanh nghiệp

1.2.1. Khái quát pháp luật về chính sách thuế TNDN

1.2.2. Khái quát pháp luật về quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp

1.2.3. Những yếu tố ảnh hưởng đến pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp

1.2.4. Cơ chế quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp được nhà nước lựa chọn áp dụng

1.3. Biện pháp quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp

1.4. Đặc thù của các phương thức thanh toán trong nền kinh tế và các chính sách kinh tế của Nhà nước

1.5. Điều kiện kinh tế xã hội và môi trường pháp lý nói chung

1.6. Trình độ quản lý, điều kiện vật chất, kỹ thuật của cơ quan thuế, cán bộ thuế. Ý thức pháp luật của người quản lý và trách nhiệm của doanh nghiệp

1.7. Hội nhập kinh tế quốc tế trong lĩnh vực tài chính nói chung và lĩnh vực thuế nói riêng

1.8. Kinh nghiệm điều chỉnh bằng pháp luật đối với thuế thu nhập doanh nghiệp của một số nước trên thế giới - gợi ý cho Việt Nam

1.9. Pháp luật của một số quốc gia trên thế giới về chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp

1.10. Pháp luật của một số quốc gia trên thế giới về quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp

1.11. Một số gợi ý cho Việt Nam trong việc hoàn thiện và đảm bảo thực thi pháp luật thuế thu nhập (đối với DNNVV)

1.12. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

2.1. Thực trạng pháp luật về chính sách thuế thu nhập của doanh nghiệp nhỏ và vừa

2.2. Thực trạng pháp luật về đối tượng nộp thuế thu nhập của DNNVV

2.3. Thực trạng pháp luật về thu nhập chịu thuế và thu nhập miễn thuế thu nhập doanh nghiệp

2.4. Thực trạng pháp luật về phương pháp tính thuế thu nhập doanh nghiệp

2.5. Thực trạng pháp luật về ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp

2.6. Thực trạng pháp luật về miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp

2.7. Thực trạng pháp luật về thủ tục hành chính thuế thu nhập doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đăng ký, kê khai, ấn định, nộp thuế thu nhập doanh nghiệp

2.8. Hoàn thuế, miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp. Xóa nợ tiền chậm nộp, tiền phạt thuế thu nhập doanh nghiệp

2.9. Thực trạng về giám sát và bảo đảm thi hành pháp luật thuế thu nhập doanh nghiệp

2.10. Quản lý thông tin doanh nghiệp nhỏ và vừa nộp thuế thu nhập doanh nghiệp

2.11. Kiểm tra, thanh tra thuế thu nhập doanh nghiệp

2.12. Quản lý nợ thuế

2.13. Xử lý vi phạm pháp luật về quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp

2.14. Giải quyết khiếu nại, tố cáo về thuế thu nhập doanh nghiệp

2.15. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: NHỮNG GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ THUẾ THU NHẬP ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA Ở VIỆT NAM

3.1. Định hướng hoàn thiện pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp ở Việt Nam

3.2. Việc hoàn thiện pháp luật quản lý thuế TNDN phù hợp với Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội năm 2021-2030 nhằm thực hiện Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIII

3.3. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật về chính sách thuế thu nhập đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa

3.4. Kiến nghị nhằm thực thi có hiệu quả pháp luật thuế TNDN ở Việt Nam hiện nay

3.4.1. Tăng cường tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật thuế thuế thu nhập doanh nghiệp

3.4.2. Tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa là đối tượng nộp thuế

3.4.3. Tăng cường phối hợp nghiệp vụ giữa các đơn vị trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp nhỏ và vừa

3.4.4. Xây dựng cơ sở dữ liệu, ứng dụng công nghệ thông tin, phát triển cơ sở vật chất ngành thuế

3.4.5. Quản lý doanh thu, chi phí tính thuế TNDN. Nâng cao số lượng và chất lượng cán bộ thuế

3.5. Kết luận chương 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Thuế TNDN Cho DNNVV Tại Việt Nam

Thuế thu nhập doanh nghiệp (Thuế TNDN) đóng vai trò then chốt trong hệ thống thuế của nhiều quốc gia, tạo nguồn thu lớn cho ngân sách nhà nước. Nó giúp điều tiết thu nhập và tác động đến nền kinh tế vĩ mô thông qua chính sách tài khóa. Các quốc gia luôn tìm cách hoàn thiện chính sách thuế, đặc biệt là về Thuế TNDN để đảm bảo hiệu quả thu. Trong bối cảnh đại dịch Covid-19, việc thu Thuế TNDN trở nên thách thức hơn, khi nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Tại Việt Nam, các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) chiếm phần lớn số lượng doanh nghiệp và đóng góp đáng kể vào GDP và ngân sách. Do đó, việc nghiên cứu pháp luật về Thuế TNDN cho DNNVV là vô cùng quan trọng. Theo tài liệu, DNNVV với hơn 5 triệu lao động đã đóng góp tới 45% vào GDP và 31% vào tổng số thu ngân sách vào cuối năm 2020. Sự phát triển của thương mại điện tử cũng đặt ra yêu cầu mới về quản lý thuế, đòi hỏi cơ quan thuế phải đầu tư vào công nghệ và nguồn nhân lực. Bài toán đặt ra là làm sao để QLT Thuế TNDN sao cho hợp lý và hiệu quả nhất là một vấn đề có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc.

1.1. Vai Trò Quan Trọng Của Thuế TNDN Trong Nền Kinh Tế

Thuế TNDN là một công cụ quan trọng để điều tiết nền kinh tế vĩ mô. Nó cung cấp nguồn thu đáng kể cho ngân sách nhà nước, được sử dụng để tài trợ cho các dịch vụ công cộng và đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Ngoài ra, Thuế TNDN có thể được sử dụng để khuyến khích đầu tư và đổi mới, cũng như để giảm bất bình đẳng thu nhập. Theo tài liệu, nhiều quốc gia trên thế giới đều tìm cách sửa đổi, bổ sung về chính sách thuế và quản lý hoạt động thu, nộp thuế TNDN sao cho hiệu quả, bởi đây là loại thuế liên quan trực tiếp đến DN thuộc mọi thành phần kinh tế trong xã hội.

1.2. Tác Động Của Đại Dịch Covid 19 Đến Thuế TNDN Cho DNNVV

Đại dịch Covid-19 đã gây ra những tác động tiêu cực đến nền kinh tế toàn cầu, ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh của nhiều doanh nghiệp. Tại Việt Nam, các DNNVV đặc biệt dễ bị tổn thương do quy mô nhỏ và nguồn lực hạn chế. Điều này dẫn đến việc giảm doanh thu và lợi nhuận, ảnh hưởng đến khả năng nộp Thuế TNDN. Theo tài liệu, đại dịch Covid-19 đã tác động, ảnh hưởng lớn đến nhiều mặt của đời sống xã hội; nhiều hoạt động kinh tế cùng hoạt động sản xuất, kinh doanh của DN bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Cùng với dịch bệnh, biến đổi khí hậu, thời tiết cực đoan ở các tỉnh miền núi phía Bắc, miền Trung, Tây Nguyên và xâm nhập mặn, thiếu nước ngọt ở đồng bằng sông Cửu Long cũng gây tác động tiêu cực và thiệt hại nặng nề đến hầu hết các lĩnh vực, ngành kinh tế.

II. Phân Tích Thực Trạng Pháp Luật Về Thuế TNDN Cho DNNVV

Pháp luật về Thuế TNDN cho DNNVV hiện nay bao gồm các quy định về đối tượng nộp thuế, thu nhập chịu thuế, thu nhập được miễn thuế, phương pháp tính thuế, ưu đãi thuế, miễn giảm thuế và thủ tục hành chính thuế. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được hoàn thiện, chẳng hạn như sự phức tạp của thủ tục hành chính, sự thiếu rõ ràng trong các quy định về ưu đãi thuế, và sự bất bình đẳng trong việc áp dụng thuế đối với các loại hình DNNVV khác nhau. Cần tăng cường giám sát và bảo đảm thi hành pháp luật thuế, quản lý thông tin DNNVV nộp thuế, kiểm tra, thanh tra thuế, quản lý nợ thuế, xử lý vi phạm và giải quyết khiếu nại tố cáo về thuế. Theo tài liệu, cần đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về thuế thu nhập đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam để có căn cứ đề xuất giải pháp.

2.1. Các Quy Định Hiện Hành Về Đối Tượng Nộp Thuế TNDN Cho DNNVV

Pháp luật hiện hành quy định rõ các đối tượng DNNVV phải nộp Thuế TNDN, bao gồm các doanh nghiệp được thành lập và hoạt động theo quy định của pháp luật, có thu nhập chịu thuế. Tuy nhiên, việc xác định DNNVV dựa trên các tiêu chí như vốn điều lệ, số lượng lao động có thể gây khó khăn trong việc áp dụng trên thực tế. Cần có những quy định chi tiết và rõ ràng hơn để đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Theo tài liệu, cần nghiên cứu và làm rõ những vấn đề lý luận về doanh nghiệp nhỏ và vừa; nghiên cứu và làm rõ những vấn đề lý luận của pháp luật về Thuế TNDN (áp dụng với doanh nghiệp nhỏ và vừa).

2.2. Ưu Đãi Miễn Giảm Thuế TNDN Cho DNNVV Thực Trạng Và Bất Cập

Nhà nước có nhiều chính sách ưu đãi miễn giảm Thuế TNDN cho DNNVV để khuyến khích phát triển kinh tế. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận các chính sách này do thủ tục phức tạp và thiếu thông tin. Bên cạnh đó, việc kiểm tra và giám sát việc thực hiện các chính sách ưu đãi thuế còn hạn chế, dẫn đến tình trạng lạm dụng và gian lận. Cần có những giải pháp để đơn giản hóa thủ tục, tăng cường thông tin và nâng cao hiệu quả kiểm tra giám sát. Theo tài liệu, cần đánh giá thực trạng pháp luật về ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp; thực trạng pháp luật về miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp.

III. Phương Pháp Hoàn Thiện Luật Thuế TNDN Cho DNNVV Hiệu Quả

Để hoàn thiện luật Thuế TNDN cho DNNVV, cần tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, minh bạch hóa các quy định về ưu đãi thuế, tăng cường sự tham gia của doanh nghiệp vào quá trình xây dựng chính sách, và nâng cao năng lực của cơ quan thuế. Cần xây dựng cơ sở dữ liệu, ứng dụng công nghệ thông tin, phát triển cơ sở vật chất ngành thuế, quản lý doanh thu, chi phí tính thuế TNDN. Nâng cao số lượng và chất lượng cán bộ thuế. Đồng thời, cần đảm bảo sự công bằng trong việc áp dụng thuế đối với các loại hình DNNVV khác nhau, và tạo môi trường kinh doanh thuận lợi để các doanh nghiệp phát triển bền vững. Cần nghiên cứu kinh nghiệm của các nước khác và điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện Việt Nam. Theo tài liệu, cần xây dựng giải pháp tiếp tục hoàn thiện lĩnh vực pháp luật này của Việt Nam.

3.1. Đơn Giản Hóa Thủ Tục Hành Chính Về Kê Khai Thuế TNDN Cho DNNVV

Thủ tục hành chính phức tạp là một trong những rào cản lớn đối với DNNVV trong việc thực hiện nghĩa vụ thuế. Cần đơn giản hóa quy trình kê khai, nộp thuế, giảm bớt các thủ tục rườm rà, và áp dụng công nghệ thông tin để tạo thuận lợi cho doanh nghiệp. Cần nghiên cứu về thực trạng pháp luật về thủ tục hành chính thuế thu nhập doanh nghiệp nhỏ và vừa: đăng ký, kê khai, ấn định, nộp thuế thu nhập doanh nghiệp.

3.2. Minh Bạch Hóa Quy Định Về Ưu Đãi Thuế TNDN Cho DNNVV

Các quy định về ưu đãi thuế cần được công khai minh bạch, dễ hiểu và dễ thực hiện. Cần rà soát lại các chính sách ưu đãi hiện hành, loại bỏ những quy định không còn phù hợp, và ban hành những chính sách mới phù hợp với tình hình thực tế. Điều này giúp doanh nghiệp tiếp cận ưu đãi dễ dàng hơn, tạo động lực phát triển. Cần tham khảo bài viết “Hoàn thiện ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa” của Ths Phạm Thị Hiền Thảo tập trung nghiên cứu về ưu đãi thuế TNDN đối với DNNVV.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Kinh Nghiệm Quản Lý Thuế TNDN Cho DNNVV

Việc áp dụng các giải pháp hoàn thiện luật Thuế TNDN cần đi đôi với việc tăng cường hiệu quả quản lý thuế trên thực tế. Cần xây dựng hệ thống thông tin đầy đủ và chính xác về DNNVV, tăng cường kiểm tra giám sát, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm, và nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp. Đồng thời, cần tăng cường phối hợp giữa các cơ quan chức năng trong việc quản lý thuế, và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận thông tin và tư vấn về thuế. Cần học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia có hệ thống quản lý thuế hiệu quả. Theo tài liệu, cần đưa ra đánh giá khoa học về thực trạng pháp luật về thuế TNDN để làm căn cứ cho việc xây dựng giải pháp tiếp tục hoàn thiện lĩnh vực pháp luật này của Việt Nam.

4.1. Xây Dựng Hệ Thống Thông Tin Về DNNVV Nộp Thuế TNDN

Một hệ thống thông tin đầy đủ và chính xác về DNNVV là cơ sở quan trọng để quản lý thuế hiệu quả. Cần xây dựng cơ sở dữ liệu chung, tích hợp thông tin từ các cơ quan chức năng khác nhau, và cập nhật thông tin thường xuyên. Điều này giúp cơ quan thuế nắm bắt được tình hình hoạt động của doanh nghiệp, phát hiện sớm các dấu hiệu vi phạm, và đưa ra các biện pháp xử lý kịp thời. Cần nghiên cứu về thực trạng về giám sát và bảo đảm thi hành pháp luật thuế thu nhập doanh nghiệp. Quản lý thông tin doanh nghiệp nhỏ và vừa nộp thuế thu nhập doanh nghiệp.

4.2. Tăng Cường Kiểm Tra Thanh Tra Thuế TNDN Đối Với DNNVV

Việc kiểm tra, thanh tra Thuế TNDN cần được thực hiện thường xuyên và có trọng điểm, tập trung vào các lĩnh vực có rủi ro cao như chuyển giá, trốn thuế, và gian lận thuế. Cần nâng cao năng lực của cán bộ thuế, trang bị các công cụ và phương tiện hiện đại, và tăng cường phối hợp với các cơ quan chức năng khác để phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm. Cần thực hiện kiểm tra, thanh tra thuế thu nhập doanh nghiệp.

V. Kết Luận Về Nghiên Cứu Pháp Luật Thuế TNDN Cho DNNVV

Nghiên cứu pháp luật về Thuế TNDN cho DNNVV là một vấn đề quan trọng và cấp thiết trong bối cảnh hiện nay. Việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả quản lý thuế sẽ góp phần tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho DNNVV phát triển bền vững, đồng thời đảm bảo nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, sự tham gia tích cực của doanh nghiệp, và sự ủng hộ của toàn xã hội để đạt được mục tiêu này. Theo tài liệu, cần đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về thuế thu nhập (đối với DN NVV) ở Việt Nam trong thời gian tới.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Tuân Thủ Pháp Luật Thuế TNDN Của DNNVV

Việc tuân thủ pháp luật thuế TNDN không chỉ là nghĩa vụ của doanh nghiệp mà còn là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong môi trường kinh doanh. Doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu và thực hiện đúng các quy định của pháp luật, tránh các hành vi vi phạm có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Sự tuân thủ này cũng góp phần xây dựng uy tín và thương hiệu của doanh nghiệp.

5.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Thuế TNDN Cho DNNVV

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu các vấn đề liên quan đến Thuế TNDN cho DNNVV, chẳng hạn như tác động của chính sách thuế đến sự phát triển của doanh nghiệp, các giải pháp để hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin và tư vấn về thuế, và các biện pháp để phòng ngừa và xử lý các hành vi gian lận thuế. Cần có các nghiên cứu chuyên sâu về các lĩnh vực cụ thể như thuế đối với doanh nghiệp khởi nghiệp, thuế đối với doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ, và thuế đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN CỦA PHÁP LUẬT VỀ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA. Những vấn đề lý luận về thuế thu nhập doanh nghiệp 1. Khái niệm doanh nghiệp vừa và nhỏ: 1. Tiêu chí xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa DNNVV đã và đang trở thành một bộ phận quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam.

Khu vực DNNVV huy động các nguồn lực xã hội cho đầu tư phát triển và đóng góp vào ngân sách nhà nước (NSNN) rất hiệu quả, thúc đẩy phát triển kinh tế mỗi quốc gia, nhất là khu vực kinh tế diễn ra các hoạt động đổi mới sáng tạo và ứng dụng sản phẩm sáng tạo đó trong sản xuất, kinh doanh. DNNVV là loại DN phổ biến ở hầu hết các quốc gia trên thế giới, nói đến DNNVV là nói đến quy mô của doanh nghiệp. DNNVV là những doanh nghiệp có quy mô vừa, nhỏ và siêu nhỏ; thường thể hiện thông qua một số các đặc trưng: Tổng vốn, số lượng lao động, doanh thu, chuyên môn… Đối với mỗi một nước, các tiêu chí về DNNVV sẽ khác nhau, việc đưa ra các tiêu chí cần phải dựa trên nhiều yếu tố: Trình độ phát triển kinh tế của mỗi quốc gia, vùng lãnh thổ, tính chất ngành nghề… sao cho phù hợp với từng loại DN giúp DN có thể được hưởng các chính sách hỗ trợ thoả đáng và hoạt động có hiệu quả. Chẳng hạn ở Nhật, tiêu chí xác định DNNVV theo 3 ngành: sản xuất, thương mại và dịch vụ và mỗi ngành lại có số vốn đầu tư và số lao động khác nhau, Ở Mỹ, tiêu chí xác định DNNVV là doanh nghiệp có số lao động bình quân không quá 500 người.

Ngày 12/6/2017 Quốc Hội Việt Nam đã thông qua Luật hỗ trợ DNNVV, có hiệu lực từ ngày 1/1/2018. Đây được coi là bước đầu trong việc hoàn thiện hành lang pháp lý cho DNNVV ở Việt Nam nhằm khắc phục những hạn chế của loại hình doanh nghiệp này. Sự ra đời của đạo luật này sẽ giúp các DNNVV phát huy được vai trò của mình, hoạt động có hiệu quả và đóng góp thiết thực cho việc tăng trưởng kinh tế cũng như lợi ích tổng thể của xã hội. 8 Hiện nay, theo Luật hỗ trợ DNNVV năm 2017 và Nghị định số 39/2018/NĐ-CP thì không đưa ra định nghĩa thế nào là DNNVV mà chỉ đưa ra tiêu chí xác định DNNVV.

Theo đó DNNVV được hiểu là doanh nghiệp có quy mô nhỏ, quy mô này chủ yếu dựa vào tiêu chí về số lượng lao động, vốn, doanh thu. bao gồm doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp vừa: Quy mô Doanh nghiệp vừa Doanh nghiệp nhỏ Doanh nghiệp siêu nhỏ Tổng Tổng Tổng Tổng Tổng Tổng nguồn doanh nguồn doanh nguồn Số lao Số lao Số lao doanh thu vốn thu vốn thu vốn động động động (đơn vị tỷ (đơn vị tỷ (đơn vị (đơn vị (đơn vị (đơn vị Khu vực đồng) đồng) tỷ đồng) tỷ đồng) tỷ đồng) tỷ đồng) I. Nông, từ trên lâm từ trên 100 từ trên từ trên từ trên từ trên 10 người nghiệp,thủy 10 người 03 trở người 50 đến 20 đến 03 đến 03 đến trở 03 trở xuống sản và công đến 100 xuống đến 200 200 100 50 20 xuống nghiệp, xây người người dựng từ trên từ trên từ trên từ trên II. Thương 50 từ trên từ trên 10 tỷ 03 tỷ 10 người 10 người 10 trở mại và dịch người 100 đến 50 đến đồng đến đồng đến trở 03 trở xuống đến 50 xuống vụ đến 100 300 100 100 tỷ 50 tỷ xuống người người đồng đồng Hiện nay, Luật đã bổ sung thêm tiêu để xác định DNNVV, kết hợp với bảng phân loại cho thấy DNNVV được phân chia dựa theo các tiêu chí: Quy mô về vốn; doanh thu; Quy mô về số lao động và khu vực kinh doanh.

Như vậy, khác với trước đây, ngoài tiêu chí về quy mô vốn, Luật còn quy định thêm tiêu chí doanh thu để xác định; điều này giúp việc đánh giá sát thực hơn đối với quy mô của doanh nghiệp. Đồng thời việc thay đổi tiêu chí số lao động bình quân năm bằng tiêu chí số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm sẽ giúp cho cơ quan chức năng có thể dễ dàng kiểm tra, giám sát nhờ có thêm thông tin từ cơ quan bảo hiểm tránh hiện tượng nhiều doanh nghiệp đã lớn nhưng vẫn nhận mình là DNNVV để hưởng các chính sách hỗ trợ. 9 Trên cơ sở các tiêu chí xác định DNNVV, có thể thấy DNNVV có một số đặc điểm sau: - Tính chất hoạt động kinh doanh: DNNVV do quy mô nhỏ, ít vốn nên thường tập trung kinh doanh chủ yếu vào những lĩnh vực phục vụ trực tiếp đời sống, những sản phẩm có sức mua cao. DNNVV vốn đầu tư ít nên việc thành lập dễ dàng và khả năng thu hồi vốn nhanh.

Hoạt động kinh doanh của DNNVV rất đa dạng phòng phú và có tính linh hoạt trước những thay đổi của thị trường. Đặc biệt là khả năng đáp ứng nhu cầu nhỏ lẻ có tính địa phương. Khi thị trường biến động thì các DNNVV cũng dễ dàng thay đổi mặt hàng hoặc chuyển hướng sản xuất kinh doanh - Về nguồn lực vốn: Các DNNVV nhìn chung đều bị hạn chế về nguồn vốn, đất đai và công nghệ, ít có cơ hội tiếp cận với nguồn vốn lớn điều này dẫn đến nhiều hạn chế khác cho doanh nghiệp như: không có vốn để đổi mới trang thiết bị cũng như kế hoạch dài hạn cho sự phát triển của doanh nghiệp. Để hoạt động trong thị trường, các doanh nghiệp này chủ yếu tập trung vào các ngành hàng gần gũi với nhu cầu tiêu dùng, chưa có sự khác biệt về đầu tư kỹ thuật công nghệ cũng như tạo ra những sản phẩm có thương hiệu mạnh.

Điều này làm cho khả năng tiếp cận thị trường còn thấp đặc biệt là thị trường nước ngoài - Về tổ chức, quản lý điều hành: DNNVV có tổ chức quản lý đơn giản, linh hoạt gọn nhẹ, chủ yếu thực thiện chức năng kế toán mà chức năng quản trị khác chưa được chú trọng. Sự chuyên môn hoá không cao, chưa có sự phân công rõ ràng, các quyết định quản lý được thực hiện nhanh, chủ yếu do chủ doanh nghiệp kiểm tra điều hành trực tiếp. - Về tay nghề của người lao động: số lượng và chất lượng lao động trong DNNVV thấp, chưa đáp ứng được với nhu cầu, đòi hỏi hoạt động sản xuất, kinh doanh của nhóm DN này. Việc tuyển chọn sử dụng lao động trong các DN hiện nay hầu hết dựa trên những tiêu chí phổ thông hoặc không cần tiêu chí.

Đội ngũ công nhân làm việc nhiều năm cũng không được nâng cao tay nghề vì chính sách của các doanh nghiệp không tập trung vào những đối tượng lao động này. Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và vừa với nền kinh tế Trên thực tế, các DN luôn chiếm vị trí đặc biệt quan trọng trong nền kinh tế, DN chính là bộ phận chủ yếu tạo ra tổng sản phẩm trong nước, thực thể này đóng vai trò to lớn trong việc quyết định sự phát triển bền vững về kinh tế và xã hội. Ở Việt Nam hiện nay, loại hình DN chiếm số lượng chủ yếu chính là DNNVV. Do đó, ngay từ sau Đại hội Đảng lần thứ VI, Đảng ta đã nhận thấy DNNVV có sự đóng góp rất lớn vào quá trình phát triển, tăng trưởng kinh tế.

Trong Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VIII, Đảng đã đưa ra định hướng: “…phát triển các loại hình DN quy mô vừa và nhỏ là chính, với công nghệ thích hợp, vốn đầu tư ít, tạo nhiều việc làm…”[7]. Vị trí, vai trò của DNNVV vẫn luôn được khẳng định trong chủ trương, đường lối phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, được Đảng và Nhà nước đặc biệt quan tâm và chỉ đạo quán triệt đến các cơ quan có thẩm quyền để hỗ trợ DNNVV phát triển tạo ra sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Do đó, trong chiến lược phát triển hàng năm và năm năm, Chính phủ đều quan tâm, coi hỗ trợ phát triển DNNVV là một nhiệm vụ. Tiếp tục qua các kỳ đại hội của Đảng, tại Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ X, một trong những chủ trương của Đảng trong giai đoạn phát triển kinh tế - xã hội từ 2006-2010 là “.

Nhà nước định hướng, tạo môi trường để các DN phát triển và hoạt động có hiệu quả theo cơ chế thị trường. Hỗ trợ sự phát triển DNNVV. Thực hiện chính sách ưu đãi hoặc hỗ trợ có điều kiện, có thời hạn đối với một số ngành, một số sản phẩm quan trọng, thiết yếu, một số mục tiêu, một số địa bàn, doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nghị quyết hội nghị lần thứ năm Ban chấp hành Trung ương Đảng khóa XII họp ngày 3/6/2017 đã đề ra một số nhiệm vụ, giải pháp theo đó tiếp tục hoàn thiện thể chế phát triển các thành phần kinh tế, các loại hình DN trong đó tạo thuận lợi phát triển khu vực kinh tế tư nhân thực sự trở thành động lực quan trọng của nền kinh tế đồng thời hoàn thiện chính sách hỗ trợ phát triển DNNVV.

Trên cơ sở đó Chính Phủ đã ban hành chương trình hành động thực hiện Nghị quyết 11/NQ/TW ngày 3/6/2017 Hội nghị lần thứ năm ban chấp hành Trung ương đảng khoá XII về hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Theo đó, Chính phủ đã giao cho Bộ kế hoạch và Đầu tư chủ trì, phối hợp với các bộ, ngành liên quan ban hành các văn bản qui phạm pháp luật hướng dẫn Luật Hỗ trợ DNNVV năm 2017; xây dựng chính sách hỗ trợ các DN tiếp cận nguồn vốn, đào tạo nguồn nhân lực, chuyển giao công nghệ, hỗ 11 trợ phát triển thị trường.Vai trò và tầm quan trọng của DNNVV đối với nền kinh tế được thể hiện ở một số điểm sau: Thứ nhất, DNNVV góp phần ổn định và phát triển kinh tế Ở phần lớn các quốc gia thì các DNNVV thường làm vệ tinh cho các DN lớn và là tiền đề cho việc hình thành các DN lớn. Họ là những nhà thầu phụ cho các DN lớn. Các DNNVV dễ dàng tham gia vào chuỗi cung ứng trong ngành công nghiệp lớn với tư cách là người cung cấp nguyên vật liệu đầu vào, cung cấp dịch vụ hoặc là trung gian tiêu thụ sản phẩm đầu ra…Các DNNVV nhận đặt hàng từ các doanh nghiệp lớn cho các linh kiện hay một lĩnh vực nhất định trong một khâu mắt xích nào đó để làm nên một sản phẩm.

Do là nhà thầu phụ nên các DNNVV dễ dàng chuyển sang lĩnh vực sản xuất khác khi thị trường có sự thay đổi. Điều đó giúp cho nền kinh tế được ổn định, không bị xáo trộn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Pháp Luật Về Thuế Thu Nhập Doanh Nghiệp Nhỏ Và Vừa Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định pháp luật liên quan đến thuế thu nhập doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam. Tài liệu này không chỉ phân tích các chính sách thuế hiện hành mà còn chỉ ra những thách thức mà các doanh nghiệp nhỏ và vừa đang phải đối mặt trong việc tuân thủ các quy định này. Đặc biệt, nó nêu bật tầm quan trọng của việc cải cách chính sách thuế nhằm hỗ trợ sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ kinh tế các yếu tố ảnh hưởng đến không tuân thủ thuế của doanh nghiệp, nơi phân tích các yếu tố tác động đến việc tuân thủ thuế của doanh nghiệp. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ hoàn thiện hoạt động thanh tra thuế tại việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình thanh tra thuế và những cải cách cần thiết. Cuối cùng, tài liệu Giải pháp tài chính hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp tại việt nam cung cấp những giải pháp tài chính thiết thực cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa, giúp họ vượt qua khó khăn trong giai đoạn khởi nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về môi trường pháp lý và tài chính cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam.