chương 1, chúng ta có thể dễ dàng nhận nhận ra tầm quan trọng của việc này, cũng như kế hoạch nghiên cứu cụ thể mà đề tài này sẽ được triển khai thực hiện, góp phần tạo dựng những giá trị khoa học, thực tiễn và chính sách có ý nghĩa trong bối cảnh hiện tại. 9 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Các khái niệm cơ bản 2. Bền vững doanh nghiệp Bền vững doanh nghiệp (Corporate Sustainability – CS) là khái niệm xuất hiện trước khi trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility – CSR) được định hình.
Hiện nay, CS được các chuyên gia nghiên cứu và lãnh đạo nhắc đến thường xuyên trong các nghiên cứu và thực tiễn quản trị doanh nghiệp. Khái niệm CS được cho là bắt nguồn từ cuối những năm 1980, cùng thời điểm phát triển bền vững đã bắt đầu thu hút sự quan tâm rộng rãi (Schwartz & Carroll, 2008; Johnson và cộng sự, 2017). CS được hình thành dựa trên nền tảng phát triển bền vững với khả năng đảm bảo lợi ích của các bên tham gia mà không làm ảnh hưởng đến nguồn tài nguyên cho các thế hệ tương lai. CS mang tính chiến lược và tiếp cận đa ngành, từ đó mang lại giá trị bền vững cho doanh nghiệp và các bên liên quan.
Trong khi phát triển lâu dài thường được hiểu ở cấp độ vĩ mô thì CS chủ yếu tập trung vào cấp độ doanh nghiệp và mang tính vi mô hơn (Muff và cộng sự, 2020). Theo Aras & Crowther (2009), quá trình áp dụng CS hay CSR có thể được chia thành nhiều giai đoạn. Ban đầu, các công ty đóng góp vào CSR nhưng không đem lại hiệu quả rõ rệt. Sau đó, các doanh nghiệp chuyển sang giai đoạn cắt giảm ngân sách, tối ưu hóa quy trình sản xuất nhằm sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động.
Kế đến giai đoạn liên quan đến sự góp phần của các bên ảnh hưởng, nơi mà công ty phải đưa ra các chiến lược đáp ứng mong đợi của nhân viên và khách hàng. Cuối cùng, doanh nghiệp tiến đến việc truyền tải và phát triển các báo cáo CSR. Ngày nay, CS đã trở thành chiến lược được triển khai phổ biến trong các doanh nghiệp, bởi lẽ nó tập trung vào giải quyết các vấn đề xã hội, môi trường và kinh doanh mà xã hội đang quan tâm. Theo như phát hiện của Kocmanová và Dočekalová (2011) rằng bền vững doanh nghiệp là một chiến lược phát triển lâu dài nhằm cải thiện hiệu quả kinh tế cho công ty, gia tăng uy tín và lợi thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Những đổi mới 10 này hỗ trợ việc kết hợp các nguyên tắc phát triển bền vững vào thực tiễn kinh doanh, góp phần tạo nên tính bền vững lâu dài. 1 Mô hình mối quan hệ giữa môi trường, kinh tế và xã hội với hiệu quả hoạt động doanh nghiệp của Kocmanová và Dočekalová (2011) (Nguồn: Kocmanová và Dočekalová, 2011) 2. Chiến lược bền vững Chiến lược bền vững là một hình thức quản lý doanh nghiệp, trong đó doanh nghiệp tích hợp các quyết định và các hoạt động thương mại, dịch vụ nhằm bảo vệ hệ sinh thái, khuyến khích công bằng xã hội và kinh tế cho cả hiện tại và mai sau. Chiến lược này tập trung vào việc nâng cao giá trị bền vững trong các lĩnh vực kinh tế, môi trường và xã hội bằng cách tích hợp các mục tiêu bền vững vào cốt lõi hoạt động kinh doanh (Mihailova, 2023).
Theo Hart và Milstein (2003), chiến lược bền vững không chỉ là một thách thức mà còn là cơ hội để doanh nghiệp cải tiến, cung cấp các sản phẩm tiên tiến và dịch vụ mới nhằm xử lý các thách thức về môi trường và xã hội, qua đó tạo dựng lợi thế cạnh tranh vững chắc. Các công ty áp dụng chiến lược này phải cam kết thỏa mãn các yêu cầu kinh tế mà không gây hại đến môi trường hoặc suy giảm nguồn tài nguyên cho các thế hệ sau. Điều này bao gồm việc giảm thiểu chất thải, cải tiến việc tiêu thụ năng lượng và áp dụng các chiến lược tái chế (Ghassim & Bogers, 2019). Việc triển khai các chiến lược phát triển bền vững không chỉ giúp doanh nghiệp giảm bớt tác động không mong muốn đến môi trường mà còn tăng cường mối quan hệ 11 với các bên liên quan như khách hàng, nhân viên, cộng đồng và các tổ chức tài chính.
Các công ty với chiến lược bền vững thường gây được sự thu hút từ các nhà tổ chức tài chính hơn, vì họ thể hiện khả năng quản lý rủi ro tốt và có tiềm năng tăng trưởng dài hạn (Sachs và cộng sự, 2023). Ngoài ra, việc thực thi chiến lược bền vững đòi hỏi sự ủng hộ kiên quyết từ ban lãnh đạo và thay đổi văn hóa doanh nghiệp. Lãnh đạo cần thấu hiểu và đồng thuận với mục tiêu của chiến lược, đồng thời truyền đạt những giá trị này dành cho toàn bộ các thành viên trong doanh nghiệp (Barauskaite & Streimikiene, 2021). Chiến lược bền vững không chỉ đảm bảo sức khỏe và phúc lợi mà còn là yếu tố cốt lõi cho sự phát triển lâu dài của doanh nghiệp trong bối cảnh thế giới ngày càng phụ thuộc vào các giá trị bền vững.
Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Khái niệm hiệu quả hoạt động ban đầu xuất phát từ cách tiếp cận mục tiêu hợp lý (Rational-goal) hay còn gọi là mục tiêu đạt được (Goal-attainment), được hình thành từ quan điểm sản xuất trong tổ chức (Glunk & Wilderom, 1996). Đây là công cụ đo lường hiệu quả lâu dài và phổ biến nhất vì các tổ chức thường tồn tại để đạt được những mục tiêu cụ thể đã được xác định. Theo đó, một số nghiên cứu xác định hiệu quả hoạt động là việc đạt được các mục tiêu đã được công nhận, và mức độ hoàn thành mục tiêu phản ánh mức độ hiệu quả của tổ chức. Như vậy, trong phương pháp tiếp cận này, hiệu quả hoạt động được định nghĩa là sự hoàn thành các mục tiêu mà doanh nghiệp hướng tới.
Tuy nhiên, trong thực tế, các mục tiêu của doanh nghiệp đôi khi rất khó xác định và đo lường do sự không đồng nhất và cách hiểu đa dạng giữa các cá nhân trong tổ chức. Glunk và Wilderom (1996) cũng nhận thấy rằng, theo phương pháp này, hiệu quả hoạt động chủ yếu tập trung vào việc đánh giá mức độ thành công trong việc hoàn thành các mục tiêu và đạt được kết quả, thường là các mục tiêu tài chính và kinh tế. Bên cạnh đó, hiệu quả hoạt động không chỉ dừng lại ở các chỉ tiêu tài chính hay kinh tế định hướng đầu ra. Các quan điểm rộng hơn, bao gồm các chỉ số không liên quan đến tài chính trong hoạt động, đã trở thành các tình huống được các chuyên gia 12 chiến lược thảo luận (Glunk & Wilderom, 1996).
Do đó, khái niệm hiệu quả hoạt động được mở rộng theo cách tiếp cận giá trị cạnh tranh (Competing-Values Approach) của Quinn và Rohrbaugh (1983). Cách tiếp cận này tích hợp nhiều tiêu chí, không chỉ lĩnh vực tài chính và các vấn đề kinh tế, mà còn bao gồm các yếu tố khác để tạo ra các khía cạnh khác nhau của hiệu quả, đại diện cho các giá trị quản lý cạnh tranh trong tổ chức. Theo cách tiếp cận của các bên liên quan (Stakeholder Approach), hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp được đo lường bằng khả năng đáp ứng và cân bằng lợi ích của các bên tham gia. Tuy nhiên, lợi ích của các bên ảnh hưởng có thể đa dạng, thậm chí mâu thuẫn lẫn nhau.
Theo Brown và Laverick (1994), khi một tổ chức chịu sự chi phối nhiều vào sự hợp tác và thiện chí của các bên tham gia như lực lượng lao động, nhà cung cấp, khách hàng, và cộng đồng, việc đưa nhiều yếu tố vào đo lường hiệu quả hoạt động càng trở nên quan trọng. Quan điểm này cho rằng, vượt trội về tài chính chỉ là một phần của hiệu quả hoạt động, trong khi hiệu quả xã hội - được thể hiện qua sự hài lòng của các bên liên quan - cũng là một phần quan trọng trong đánh giá hiệu quả. Tóm lại, hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp là yếu tố dùng để chỉ việc đạt được các mục tiêu chiến lược, bao gồm cả các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính. Nói cách khác, hiệu quả hoạt động là sự phối hợp giữa hiệu quả tài chính và hiệu quả xã hội của doanh nghiệp.
Các tiêu chí đo lường hiệu quả hoạt động Theo Brown và Laverick (1994), đo lường hiệu quả hoạt động là một công cụ quan trọng để doanh nghiệp đánh giá chất lượng của các quyết định kinh doanh. Thông qua việc đo lường này, doanh nghiệp có thể xác định mức độ thành công hoặc thất bại của các kế hoạch chiến lược. Khái niệm về thành công của doanh nghiệp gắn liền với kết quả hoạt động, phản ánh quá trình ra quyết định liên quan đến các mục tiêu chiến lược, thị trường và bối cảnh nội bộ lẫn bên ngoài của doanh nghiệp (Brown & Laverick, 1994). Trước khi tiến hành đo lường hiệu quả, Brown và Laverick đã nhấn mạnh ba yếu tố cần xem xét: thứ nhất, cần xác định rõ các biện pháp cụ thể để sử dụng; thứ hai, phải biết được nguồn gốc của thông tin; và thứ ba, cần xác định cách kết hợp các biện pháp khác nhau để đưa ra bức tranh tổng thể, chính xác về doanh nghiệp.
13 Điều này cho thấy việc đo lường hiệu quả hoạt động phụ thuộc vào mức độ chất lượng thông tin/dữ liệu và các biện pháp được lựa chọn. Theo Sainaghi và cộng sự (2017) đã nghiên cứu phân tích tổng hợp về đo lường hiệu quả hoạt động trong ngành du lịch, kết hợp nghiên cứu trong lĩnh vực du lịch và khách sạn để làm sáng tỏ tài liệu về đo lường hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp du lịch. Nghiên cứu chỉ ra rằng các lý thuyết về hiệu quả hoạt động đã được áp dụng từ nhiều quan điểm khác nhau, bao gồm lý thuyết các bên liên quan, lý thuyết hành vi, lý thuyết thể chế và lý thuyết phụ thuộc nguồn lực. Tuy nhiên, Sainaghi và cộng sự (2017) cho rằng các nghiên cứu hiện nay chưa cung cấp được cái nhìn cụ thể về các yếu tố quyết định hiệu quả hoạt động.
Một điểm chung trong các tài liệu là cấu trúc hoạt động du lịch hiện nay mang tính đa chiều và sự tương tác giữa chiến lược và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp được thể hiện rõ ràng thông qua thẻ điểm cân bằng.